Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Điện thoại chơi gameAlcatel
alcatel Pixi 3 (5.5)

alcatel Pixi 3 (5.5) có tốt để chơi game không?

10

Điểm chơi game

Không khuyến nghị để chơi game

Tạo sensi cho điện thoại này

Thông số kỹ thuật

Tóm tắt

alcatel Pixi 3 (5.5) được Alcatel ra mắt năm 2015 và đạt 10/100 trên Mobileverso cho game di động — không khuyến nghị để chơi game. Không chơi Free Fire ổn định. Màn hình là 5.5", IPS LCD và 200 ppi. Máy trang bị chip Mediatek MT6580 (tiến trình 28 nm), GPU Mali-400MP2 và 1 GB RAM và 8 GB bộ nhớ. Thời lượng pin đến từ pin 2.910 mAh. Camera chính 8 MP, tiện cho streamer đăng gameplay kèm selfie. Kết nối: Wi-Fi 4, Bluetooth 4.0, microUSB 2.0. Máy có kích thước -. Xuất xưởng với Android 5.0 (Lollipop). Với Free Fire, alcatel Pixi 3 (5.5) không chơi được — RAM 1 GB thấp hơn mức tối thiểu 2 GB mà Free Fire yêu cầu. Ở các game phổ biến khác: Genshin Impact không chơi được; Call of Duty Mobile không chơi được; PUBG Mobile không chơi được. Phần cứng không đủ cho các game chính hiện nay — chỉ chạy được game giải trí đời cũ.

Cách tính Điểm chơi game▼

Các điện thoại Alcatel tương tự khác

Tìm điện thoại khác

Trước

alcatel Pixi 3 (5)

Tiếp

alcatel Pixi 3 (5.5) LTE

3 (2025)

2025 · Unisoc SC9863A1

29

1B (2022)

2022 · Mediatek MT6761 Helio A22

26

1L Pro (2021)

2021 · Unisoc SC9863A

26

1 (2021)

2021 · Mediatek MT6739

10

3L (2021)

2021 · Mediatek MT6762D Helio P22

29

1S (2021)

2021 · Mediatek MT6762D Helio P22

28

Điểm là trung bình có trọng số độ tương thích của máy với từng game trong 8 game được đánh giá. Mỗi game nhận một kết luận (0 đến 100) và một trọng số, và điểm cuối là trung bình của các điểm số đó.

  • Không chạy — 0 điểm
  • Chạy mức thấp — 25 điểm
  • Chạy mức trung bình — 55 điểm
  • Chạy mức cao — 80 điểm
  • Chạy mức thi đấu — 100 điểm

Game nặng (Genshin Impact, PUBG Mobile, CoD Mobile) có trọng số cao hơn game nhẹ (Subway Surfers, Brawl Stars), vì chạy được game nặng đã ngụ ý chạy được game nhẹ. Kết luận của mỗi game kết hợp chipset (tier hoặc AnTuTu thực tế), RAM tối thiểu, tần số quét màn hình và hệ điều hành.

GameKết luậnTrọng sốTính toán
Free Fire0× 1.5= 0.0
Subway Surfers80× 0.5= 40.0
Brawl Stars0× 0.8= 0.0
Roblox55× 1.2= 66.0
EA Sports FC Mobile55× 1.0= 55.0
Call of Duty Mobile0× 1.6= 0.0
PUBG Mobile0× 1.6= 0.0
Genshin Impact0× 1.8= 0.0

Màn hình

Kích thước
5.5"
Loại
IPS LCD
Độ phân giải
540 x 960
Mật độ điểm ảnh
200 ppi

Hiệu năng

Chipset
Mediatek MT6580
Tiến trình
28 nm
CPU
Quad-core 1.3 GHz Cortex-A7
GPU
Mali-400MP2
Bộ nhớ
8GB 1GB RAM
AnTuTu
25.000

Pin

Dung lượng
2.910 mAh
Loại
Li-Ion

Kết nối

5G
Không
Wi-Fi
Wi-Fi 4
Bluetooth
4.0
NFC
Không
USB
microUSB 2.0
Jack tai nghe
Có

Cảm biến & mở khóa

Con quay hồi chuyển
Không
Cảm biến gia tốc
Có
Cảm biến vân tay
Không
Mở khóa khuôn mặt
Không
Danh sách đầy đủ
Accelerometer

Thiết kế

Kích thước máy
-
SIM
Micro-SIM
Màu sắc
Volcano Black, White, Amber Orange, Tango Red, Neon Pink, Laser Yellow, Vivid Green, Sharp Blue, Metallic Silver

Camera

Camera chính
8 MP, AF
Camera selfie
2 MP

Hệ thống

OS
Android 5.0 (Lollipop)
Ra mắt
2015, March. Released 2015, October
Tình trạng
Discontinued

Phân tích theo trục

Đánh giá 0–20 theo từng hạng mục. Càng cao càng tốt cho game.

Màn hình

2/20
  • Màn hình nhỏ 5.5" gây khó khi ngắm bắn và đọc bản đồ thu nhỏ.
  • 200 ppi khá thấp — chữ và biểu tượng trên HUD có thể bị mờ.
  • Chưa có thông tin tần số quét màn hình — có lẽ là 60Hz tiêu chuẩn.
  • Chưa có thông tin độ sáng tối đa của màn hình.
  • Tấm nền IPS LCD — màu nhạt hơn OLED, không có lợi thế độ tương phản khi chơi game.
  • Không có lớp bảo vệ màn hình được công nhận (Gorilla / Ceramic / Dragontrail).

Hiệu năng

2/20
  • Chipset Mediatek MT6580 (dòng MediaTek), sản xuất trên tiến trình 28nm — hạng low.
  • Chỉ 1 GB RAM — chật vật ngay cả với Free Fire bản mới.
  • AnTuTu 25.000 — điểm số điển hình của máy phổ thông.
  • GPU: Mali-400MP2.

Pin & sạc

1/20
  • 2910 mAh khá ít — sẽ phải sạc thường xuyên.
  • Chưa có thông tin công suất sạc có dây.
  • Không có sạc không dây.

Kết nối

3/20
  • Chỉ 4G LTE — không có lợi thế độ trễ của 5G khi ngoài Wi-Fi.
  • Không phát hiện chuẩn Wi-Fi — có lẽ là Wi-Fi 4 (n) hoặc thấp hơn.
  • Bluetooth 4.0 — cũ, có thể bị trễ với tai nghe gaming.
  • Cổng microUSB 2.0 — hạn chế tương thích với phụ kiện hiện nay.
  • Có cổng tai nghe 3.5mm — dùng tai nghe có dây không cần dongle hay độ trễ Bluetooth.

Cảm biến

4/20
  • Không có con quay hồi chuyển riêng — các điều khiển dựa vào chuyển động có thể không hoạt động tốt.
  • Có cảm biến gia tốc — cần cho việc xoay màn hình và game giải trí.
  • Không có cảm biến vân tay — chỉ đăng nhập bằng mật khẩu.
  • Không có nhận diện khuôn mặt.

Thiết kế & cầm nắm

1/20
  • Chưa có thông tin trọng lượng máy.
  • Chưa có thông tin chất liệu khung máy.
  • Không có thông tin chống chịu (IP).
  • Ra mắt năm 2015 — đời cũ, phần cứng tản nhiệt đã lỗi thời.
  • Không thể trích xuất độ dày từ kích thước.

Độ tương thích theo game

Phân tích riêng từng game mobile chính ở Brazil — mức độ cho biết máy chạy ở cấu hình nào.

  • Free Fire

    Không chạy

    RAM 1 GB thấp hơn mức tối thiểu 2 GB mà Free Fire yêu cầu.

    • 1 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 2 GB mà Free Fire yêu cầu.
  • Subway Surfers

    Chạy mức cao

    Subway Surfers chạy đồ họa cao thoải mái (chipset low).

    • 1 GB RAM — đạt mức tối thiểu 0.768 GB của Subway Surfers.
    • Chipset hạng low (Mediatek MT6580) — đạt mức tối thiểu "low" để chạy ở cao.
    • AnTuTu 25.000 thấp hơn mức 300.000 cần để lên thi đấu.
  • Brawl Stars

    Không chạy

    RAM 1 GB thấp hơn mức tối thiểu 2 GB mà Brawl Stars yêu cầu.

    • 1 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 2 GB mà Brawl Stars yêu cầu.
  • Roblox

    Chạy mức trung bình

    Roblox chạy đồ họa trung bình ổn định (chipset low).

    • 1 GB RAM — đạt mức tối thiểu 1 GB của Roblox.
    • Chipset hạng low (Mediatek MT6580) — đạt mức tối thiểu "low" để chạy ở trung bình.
    • AnTuTu 25.000 thấp hơn mức 450.000 cần để lên cao.
  • EA Sports FC Mobile

    Chạy mức trung bình

    EA Sports FC Mobile chạy đồ họa trung bình ổn định (chipset low).

    • 1 GB RAM — đạt mức tối thiểu 1 GB của EA Sports FC Mobile.
    • Chipset hạng low (Mediatek MT6580) — đạt mức tối thiểu "low" để chạy ở trung bình.
    • AnTuTu 25.000 thấp hơn mức 450.000 cần để lên cao.
  • Call of Duty Mobile

    Không chạy

    RAM 1 GB thấp hơn mức tối thiểu 2 GB mà Call of Duty Mobile yêu cầu.

    • 1 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 2 GB mà Call of Duty Mobile yêu cầu.
  • PUBG Mobile

    Không chạy

    RAM 1 GB thấp hơn mức tối thiểu 2 GB mà PUBG Mobile yêu cầu.

    • 1 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 2 GB mà PUBG Mobile yêu cầu.
  • Genshin Impact

    Không chạy

    RAM 1 GB thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà Genshin Impact yêu cầu.

    • 1 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà Genshin Impact yêu cầu.
  • Fortnite

    Không chạy

    RAM 1 GB thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà Fortnite yêu cầu.

    • 1 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà Fortnite yêu cầu.
  • Minecraft

    Không chạy

    RAM 1 GB thấp hơn mức tối thiểu 2 GB mà Minecraft yêu cầu.

    • 1 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 2 GB mà Minecraft yêu cầu.
  • Pokémon GO

    Không chạy

    RAM 1 GB thấp hơn mức tối thiểu 2 GB mà Pokémon GO yêu cầu.

    • 1 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 2 GB mà Pokémon GO yêu cầu.
  • Honkai: Star Rail

    Không chạy

    RAM 1 GB thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà Honkai: Star Rail yêu cầu.

    • 1 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà Honkai: Star Rail yêu cầu.
  • Honor of Kings

    Chạy mức trung bình

    Honor of Kings chạy đồ họa trung bình ổn định (chipset low).

    • 1 GB RAM — đạt mức tối thiểu 1 GB của Honor of Kings.
    • Chipset hạng low (Mediatek MT6580) — đạt mức tối thiểu "low" để chạy ở trung bình.
    • AnTuTu 25.000 thấp hơn mức 320.000 cần để lên cao.
  • Habbo

    Chạy mức cao

    Habbo chạy đồ họa cao thoải mái (chipset low).

    • 1 GB RAM — đạt mức tối thiểu 1 GB của Habbo.
    • Chipset hạng low (Mediatek MT6580) — đạt mức tối thiểu "low" để chạy ở cao.
    • AnTuTu 25.000 thấp hơn mức 300.000 cần để lên thi đấu.
  • Mobile Legends: Bang Bang

    Không chạy

    RAM 1 GB thấp hơn mức tối thiểu 2 GB mà Mobile Legends: Bang Bang yêu cầu.

    • 1 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 2 GB mà Mobile Legends: Bang Bang yêu cầu.
  • League of Legends: Wild Rift

    Không chạy

    RAM 1 GB thấp hơn mức tối thiểu 3 GB mà League of Legends: Wild Rift yêu cầu.

    • 1 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 3 GB mà League of Legends: Wild Rift yêu cầu.
  • Love and Deepspace

    Không chạy

    RAM 1 GB thấp hơn mức tối thiểu 6 GB mà Love and Deepspace yêu cầu.

    • 1 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 6 GB mà Love and Deepspace yêu cầu.
  • Standoff 2

    Không chạy

    RAM 1 GB thấp hơn mức tối thiểu 2 GB mà Standoff 2 yêu cầu.

    • 1 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 2 GB mà Standoff 2 yêu cầu.
  • ARK: Ultimate Mobile

    Không chạy

    RAM 1 GB thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà ARK: Ultimate Mobile yêu cầu.

    • 1 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà ARK: Ultimate Mobile yêu cầu.
  • Among Us

    Không chạy

    RAM 1 GB thấp hơn mức tối thiểu 2.1 GB mà Among Us yêu cầu.

    • 1 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 2.1 GB mà Among Us yêu cầu.
  • Stardew Valley

    Không chạy

    RAM 1 GB thấp hơn mức tối thiểu 2 GB mà Stardew Valley yêu cầu.

    • 1 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 2 GB mà Stardew Valley yêu cầu.
  • Wuthering Waves

    Không chạy

    RAM 1 GB thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà Wuthering Waves yêu cầu.

    • 1 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà Wuthering Waves yêu cầu.
  • Zenless Zone Zero

    Không chạy

    RAM 1 GB thấp hơn mức tối thiểu 8 GB mà Zenless Zone Zero yêu cầu.

    • 1 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 8 GB mà Zenless Zone Zero yêu cầu.
  • eFootball

    Không chạy

    RAM 1 GB thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà eFootball yêu cầu.

    • 1 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà eFootball yêu cầu.
Fortnite
0
× 1.3
= 0.0
Minecraft0× 0.7= 0.0
Pokémon GO0× 0.6= 0.0
Honkai: Star Rail0× 1.4= 0.0
Honor of Kings55× 1.0= 55.0
Habbo80× 0.3= 24.0
Mobile Legends: Bang Bang0× 1.0= 0.0
League of Legends: Wild Rift0× 1.0= 0.0
Love and Deepspace0× 0.8= 0.0
Standoff 20× 0.7= 0.0
ARK: Ultimate Mobile0× 1.0= 0.0
Among Us0× 0.4= 0.0
Stardew Valley0× 0.4= 0.0
Wuthering Waves0× 1.4= 0.0
Zenless Zone Zero0× 1.3= 0.0
eFootball0× 0.8= 0.0
Tổng24.1240.0
Điểm cuối (240.0 ÷ 24.1)10/100