
Allview P4 Life có tốt để chơi game không?
Điểm chơi game
Không khuyến nghị để chơi game
Độ tương thích theo game
Phân tích riêng từng game mobile chính ở Brazil — mức độ cho biết máy chạy ở cấu hình nào.
Free Fire
Không chạyRAM 1 GB thấp hơn mức tối thiểu 2 GB mà Free Fire yêu cầu.
- 1 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 2 GB mà Free Fire yêu cầu.
Subway Surfers
Chạy mức caoSubway Surfers chạy đồ họa cao thoải mái (chipset low).
- 1 GB RAM — đạt mức tối thiểu 0.768 GB của Subway Surfers.
- Chipset hạng low (Mediatek MT6592) — đạt mức tối thiểu "low" để chạy ở cao.
- Không có điểm AnTuTu trong dữ liệu — dùng hạng chipset để ước lượng. Kết quả thực tế có thể chênh 1 mức cao hơn hoặc thấp hơn.
- Chipset hạng low thấp hơn mức "mid" cần để lên thi đấu.
Brawl Stars
Không chạyRAM 1 GB thấp hơn mức tối thiểu 2 GB mà Brawl Stars yêu cầu.
- 1 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 2 GB mà Brawl Stars yêu cầu.
Roblox
Chạy mức trung bìnhRoblox chạy đồ họa trung bình ổn định (chipset low).
- 1 GB RAM — đạt mức tối thiểu 1 GB của Roblox.
- Chipset hạng low (Mediatek MT6592) — đạt mức tối thiểu "low" để chạy ở trung bình.
- Không có điểm AnTuTu trong dữ liệu — dùng hạng chipset để ước lượng. Kết quả thực tế có thể chênh 1 mức cao hơn hoặc thấp hơn.
- Chipset hạng low thấp hơn mức "mid" cần để lên cao.
EA Sports FC Mobile
Chạy mức trung bìnhEA Sports FC Mobile chạy đồ họa trung bình ổn định (chipset low).
- 1 GB RAM — đạt mức tối thiểu 1 GB của EA Sports FC Mobile.
- Chipset hạng low (Mediatek MT6592) — đạt mức tối thiểu "low" để chạy ở trung bình.
- Không có điểm AnTuTu trong dữ liệu — dùng hạng chipset để ước lượng. Kết quả thực tế có thể chênh 1 mức cao hơn hoặc thấp hơn.
- Chipset hạng low thấp hơn mức "mid" cần để lên cao.
Call of Duty Mobile
Không chạyRAM 1 GB thấp hơn mức tối thiểu 2 GB mà Call of Duty Mobile yêu cầu.
- 1 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 2 GB mà Call of Duty Mobile yêu cầu.
PUBG Mobile
Không chạyRAM 1 GB thấp hơn mức tối thiểu 2 GB mà PUBG Mobile yêu cầu.
- 1 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 2 GB mà PUBG Mobile yêu cầu.
Genshin Impact
Không chạyRAM 1 GB thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà Genshin Impact yêu cầu.
- 1 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà Genshin Impact yêu cầu.
Fortnite
Không chạyRAM 1 GB thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà Fortnite yêu cầu.
- 1 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà Fortnite yêu cầu.
Minecraft
Không chạyRAM 1 GB thấp hơn mức tối thiểu 2 GB mà Minecraft yêu cầu.
- 1 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 2 GB mà Minecraft yêu cầu.
Pokémon GO
Không chạyRAM 1 GB thấp hơn mức tối thiểu 2 GB mà Pokémon GO yêu cầu.
- 1 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 2 GB mà Pokémon GO yêu cầu.
Honkai: Star Rail
Không chạyRAM 1 GB thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà Honkai: Star Rail yêu cầu.
- 1 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà Honkai: Star Rail yêu cầu.
Honor of Kings
Chạy mức trung bìnhHonor of Kings chạy đồ họa trung bình ổn định (chipset low).
- 1 GB RAM — đạt mức tối thiểu 1 GB của Honor of Kings.
- Chipset hạng low (Mediatek MT6592) — đạt mức tối thiểu "low" để chạy ở trung bình.
- Không có điểm AnTuTu trong dữ liệu — dùng hạng chipset để ước lượng. Kết quả thực tế có thể chênh 1 mức cao hơn hoặc thấp hơn.
- Chipset hạng low thấp hơn mức "mid" cần để lên cao.
Habbo
Chạy mức caoHabbo chạy đồ họa cao thoải mái (chipset low).
- 1 GB RAM — đạt mức tối thiểu 1 GB của Habbo.
- Chipset hạng low (Mediatek MT6592) — đạt mức tối thiểu "low" để chạy ở cao.
- Không có điểm AnTuTu trong dữ liệu — dùng hạng chipset để ước lượng. Kết quả thực tế có thể chênh 1 mức cao hơn hoặc thấp hơn.
- Chipset hạng low thấp hơn mức "mid" cần để lên thi đấu.
Mobile Legends: Bang Bang
Không chạyRAM 1 GB thấp hơn mức tối thiểu 2 GB mà Mobile Legends: Bang Bang yêu cầu.
- 1 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 2 GB mà Mobile Legends: Bang Bang yêu cầu.
League of Legends: Wild Rift
Không chạyRAM 1 GB thấp hơn mức tối thiểu 3 GB mà League of Legends: Wild Rift yêu cầu.
- 1 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 3 GB mà League of Legends: Wild Rift yêu cầu.
Love and Deepspace
Không chạyRAM 1 GB thấp hơn mức tối thiểu 6 GB mà Love and Deepspace yêu cầu.
- 1 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 6 GB mà Love and Deepspace yêu cầu.
Standoff 2
Không chạyRAM 1 GB thấp hơn mức tối thiểu 2 GB mà Standoff 2 yêu cầu.
- 1 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 2 GB mà Standoff 2 yêu cầu.
ARK: Ultimate Mobile
Không chạyRAM 1 GB thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà ARK: Ultimate Mobile yêu cầu.
- 1 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà ARK: Ultimate Mobile yêu cầu.
Among Us
Không chạyRAM 1 GB thấp hơn mức tối thiểu 2.1 GB mà Among Us yêu cầu.
- 1 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 2.1 GB mà Among Us yêu cầu.
Stardew Valley
Không chạyRAM 1 GB thấp hơn mức tối thiểu 2 GB mà Stardew Valley yêu cầu.
- 1 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 2 GB mà Stardew Valley yêu cầu.
Wuthering Waves
Không chạyRAM 1 GB thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà Wuthering Waves yêu cầu.
- 1 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà Wuthering Waves yêu cầu.
Zenless Zone Zero
Không chạyRAM 1 GB thấp hơn mức tối thiểu 8 GB mà Zenless Zone Zero yêu cầu.
- 1 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 8 GB mà Zenless Zone Zero yêu cầu.
eFootball
Không chạyRAM 1 GB thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà eFootball yêu cầu.
- 1 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà eFootball yêu cầu.
Phân tích theo trục
Đánh giá 0–20 theo từng hạng mục. Càng cao càng tốt cho game.
Màn hình
2/20- Màn hình nhỏ 4" gây khó khi ngắm bắn và đọc bản đồ thu nhỏ.
- 233 ppi khá thấp — chữ và biểu tượng trên HUD có thể bị mờ.
- Chưa có thông tin tần số quét màn hình — có lẽ là 60Hz tiêu chuẩn.
- Chưa có thông tin độ sáng tối đa của màn hình.
- Tấm nền IPS LCD — màu nhạt hơn OLED, không có lợi thế độ tương phản khi chơi game.
- Không có lớp bảo vệ màn hình được công nhận (Gorilla / Ceramic / Dragontrail).
Hiệu năng
1/20- Chipset Mediatek MT6592 (dòng MediaTek), sản xuất trên tiến trình 28nm — hạng low.
- Chỉ 1 GB RAM — chật vật ngay cả với Free Fire bản mới.
- Không có điểm AnTuTu tham chiếu — dùng hạng chipset.
- GPU: Mali-450MP4.
Pin & sạc
1/20- 1600 mAh khá ít — sẽ phải sạc thường xuyên.
- Chưa có thông tin công suất sạc có dây.
- Không có sạc không dây.
Kết nối
3/20- Chỉ 4G LTE — không có lợi thế độ trễ của 5G khi ngoài Wi-Fi.
- Không phát hiện chuẩn Wi-Fi — có lẽ là Wi-Fi 4 (n) hoặc thấp hơn.
- Bluetooth 4.0 — cũ, có thể bị trễ với tai nghe gaming.
- Cổng microUSB 2.0 — hạn chế tương thích với phụ kiện hiện nay.
- Có cổng tai nghe 3.5mm — dùng tai nghe có dây không cần dongle hay độ trễ Bluetooth.
Cảm biến
4/20- Không có con quay hồi chuyển riêng — các điều khiển dựa vào chuyển động có thể không hoạt động tốt.
- Có cảm biến gia tốc — cần cho việc xoay màn hình và game giải trí.
- Không có cảm biến vân tay — chỉ đăng nhập bằng mật khẩu.
- Không có nhận diện khuôn mặt.
Thiết kế & cầm nắm
7/20- Nặng 125.2 g — rất nhẹ, chơi lâu không mỏi tay.
- Chưa có thông tin chất liệu khung máy.
- Không có thông tin chống chịu (IP).
- Ra mắt năm 2014 — đời cũ, phần cứng tản nhiệt đã lỗi thời.
- Độ dày 9.3 mm — dáng máy bình thường.
Thông số kỹ thuật
Màn hình
- Kích thước
- 4"
- Loại
- IPS LCD
- Độ phân giải
- 480 x 800
- Mật độ điểm ảnh
- 233 ppi
- Kính bảo vệ
- Scratch-resistant glass
Hiệu năng
- Chipset
- Mediatek MT6592
- Tiến trình
- 28 nm
- CPU
- Quad-core 1.3 GHz Cortex-A7
- GPU
- Mali-450MP4
- Bộ nhớ
- 8GB 1GB RAM
Pin
- Dung lượng
- 1.600 mAh
- Loại
- Li-Ion
Kết nối
- 5G
- Không
- Wi-Fi
- Wi-Fi 4
- Bluetooth
- 4.0
- NFC
- Không
- USB
- microUSB 2.0
- Jack tai nghe
- Có
Cảm biến & mở khóa
- Con quay hồi chuyển
- Không
- Cảm biến gia tốc
- Có
- Cảm biến vân tay
- Không
- Mở khóa khuôn mặt
- Không
- Danh sách đầy đủ
- Accelerometer, proximity
Thiết kế
- Kích thước máy
- 120.9 x 57.6 x 9.3 mm (4.76 x 2.27 x 0.37 in)
- Trọng lượng
- 125.2 g
- SIM
- Dual SIM (Micro-SIM, dual stand-by)
- Màu sắc
- Black
Camera
- Camera chính
- 5 MP
- Camera selfie
- VGA
Hệ thống
- OS
- Android 4.4.2 (KitKat), upgradable to 5.0 (Lollipop)
- Ra mắt
- 2014, December. Released 2014, December
- Tình trạng
- Discontinued
Tóm tắt
Allview P4 Life được Allview ra mắt năm 2014 và đạt 10/100 trên Mobileverso cho game di động — không khuyến nghị để chơi game. Không chơi Free Fire ổn định. Màn hình là 4", IPS LCD và 233 ppi. Máy trang bị chip Mediatek MT6592 (tiến trình 28 nm), GPU Mali-450MP4 và 1 GB RAM và 8 GB bộ nhớ. Thời lượng pin đến từ pin 1.600 mAh. Camera chính 5 MP, tiện cho streamer đăng gameplay kèm selfie. Kết nối: Wi-Fi 4, Bluetooth 4.0, microUSB 2.0. Máy nặng 125.2 g và có kích thước 120.9 x 57.6 x 9.3 mm. Xuất xưởng với Android 4.4.2 (KitKat), upgradable to 5.0 (Lollipop). Với Free Fire, Allview P4 Life không chơi được — RAM 1 GB thấp hơn mức tối thiểu 2 GB mà Free Fire yêu cầu. Ở các game phổ biến khác: Genshin Impact không chơi được; Call of Duty Mobile không chơi được; PUBG Mobile không chơi được. Phần cứng không đủ cho các game chính hiện nay — chỉ chạy được game giải trí đời cũ.
Cách tính Điểm chơi game
Điểm là trung bình có trọng số độ tương thích của máy với từng game trong 8 game được đánh giá. Mỗi game nhận một kết luận (0 đến 100) và một trọng số, và điểm cuối là trung bình của các điểm số đó.
- Không chạy — 0 điểm
- Chạy mức thấp — 25 điểm
- Chạy mức trung bình — 55 điểm
- Chạy mức cao — 80 điểm
- Chạy mức thi đấu — 100 điểm
Game nặng (Genshin Impact, PUBG Mobile, CoD Mobile) có trọng số cao hơn game nhẹ (Subway Surfers, Brawl Stars), vì chạy được game nặng đã ngụ ý chạy được game nhẹ. Kết luận của mỗi game kết hợp chipset (tier hoặc AnTuTu thực tế), RAM tối thiểu, tần số quét màn hình và hệ điều hành.
| Game | Kết luận | Trọng số | Tính toán |
|---|---|---|---|
| Free Fire | 0 | × 1.5 | = 0.0 |
| Subway Surfers | 80 | × 0.5 | = 40.0 |
| Brawl Stars | 0 | × 0.8 | = 0.0 |
| Roblox | 55 | × 1.2 | = 66.0 |
| EA Sports FC Mobile | 55 | × 1.0 | = 55.0 |
| Call of Duty Mobile | 0 | × 1.6 | = 0.0 |
| PUBG Mobile | 0 | × 1.6 | = 0.0 |
| Genshin Impact | 0 | × 1.8 | = 0.0 |
| Fortnite | 0 | × 1.3 | = 0.0 |
| Minecraft | 0 | × 0.7 | = 0.0 |
| Pokémon GO | 0 | × 0.6 | = 0.0 |
| Honkai: Star Rail | 0 | × 1.4 | = 0.0 |
| Honor of Kings | 55 | × 1.0 | = 55.0 |
| Habbo | 80 | × 0.3 | = 24.0 |
| Mobile Legends: Bang Bang | 0 | × 1.0 | = 0.0 |
| League of Legends: Wild Rift | 0 | × 1.0 | = 0.0 |
| Love and Deepspace | 0 | × 0.8 | = 0.0 |
| Standoff 2 | 0 | × 0.7 | = 0.0 |
| ARK: Ultimate Mobile | 0 | × 1.0 | = 0.0 |
| Among Us | 0 | × 0.4 | = 0.0 |
| Stardew Valley | 0 | × 0.4 | = 0.0 |
| Wuthering Waves | 0 | × 1.4 | = 0.0 |
| Zenless Zone Zero | 0 | × 1.3 | = 0.0 |
| eFootball | 0 | × 0.8 | = 0.0 |
| Tổng | 24.1 | 240.0 | |
| Điểm cuối (240.0 ÷ 24.1) | 10/100 | ||
Các điện thoại Allview tương tự khác
Tìm điện thoại khác
Trước
Allview Impera S
Tiếp
Allview P5 Life






