
Apple iPhone 14 Pro Max có tốt để chơi game không?
Điểm chơi game
Rất tốt để chơi game
Độ tương thích theo game
Phân tích riêng từng game mobile chính ở Brazil — mức độ cho biết máy chạy ở cấu hình nào.
Free Fire
Chạy mức thi đấuFree Fire chạy ở cấu hình thi đấu (955.884 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.
- 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Free Fire.
- AnTuTu 955.884 ≥ 500.000 (ngưỡng cho thi đấu).
- Màn hình 120Hz đạt mức tối thiểu 90Hz cho thi đấu.
Subway Surfers
Chạy mức thi đấuSubway Surfers chạy ở cấu hình thi đấu (955.884 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.
- 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 0.768 GB của Subway Surfers.
- AnTuTu 955.884 ≥ 300.000 (ngưỡng cho thi đấu).
Brawl Stars
Chạy mức thi đấuBrawl Stars chạy ở cấu hình thi đấu (955.884 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.
- 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Brawl Stars.
- AnTuTu 955.884 ≥ 500.000 (ngưỡng cho thi đấu).
- Màn hình 120Hz đạt mức tối thiểu 60Hz cho thi đấu.
Roblox
Chạy mức thi đấuRoblox chạy ở cấu hình thi đấu (955.884 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.
- 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Roblox.
- AnTuTu 955.884 ≥ 850.000 (ngưỡng cho thi đấu).
EA Sports FC Mobile
Chạy mức thi đấuEA Sports FC Mobile chạy ở cấu hình thi đấu (955.884 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.
- 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của EA Sports FC Mobile.
- AnTuTu 955.884 ≥ 900.000 (ngưỡng cho thi đấu).
- Màn hình 120Hz đạt mức tối thiểu 60Hz cho thi đấu.
Call of Duty Mobile
Chạy mức caoCall of Duty Mobile chạy đồ họa cao thoải mái (955.884 điểm AnTuTu).
- 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Call of Duty Mobile.
- AnTuTu 955.884 ≥ 550.000 (ngưỡng cho cao).
- AnTuTu 955.884 thấp hơn mức 1.000.000 cần để lên thi đấu.
PUBG Mobile
Chạy mức caoPUBG Mobile chạy đồ họa cao thoải mái (955.884 điểm AnTuTu).
- 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của PUBG Mobile.
- AnTuTu 955.884 ≥ 500.000 (ngưỡng cho cao).
- AnTuTu 955.884 thấp hơn mức 1.400.000 cần để lên thi đấu.
Genshin Impact
Chạy mức trung bìnhGenshin Impact chạy đồ họa trung bình ổn định (955.884 điểm AnTuTu).
- 6 GB RAM — đạt mức tối thiểu 4 GB của Genshin Impact.
- AnTuTu 955.884 ≥ 500.000 (ngưỡng cho trung bình).
- AnTuTu 955.884 thấp hơn mức 1.000.000 cần để lên cao.
Fortnite
Chạy mức caoFortnite chạy đồ họa cao thoải mái (955.884 điểm AnTuTu).
- 6 GB RAM — đạt mức tối thiểu 4 GB của Fortnite.
- AnTuTu 955.884 ≥ 900.000 (ngưỡng cho cao).
- AnTuTu 955.884 thấp hơn mức 1.500.000 cần để lên thi đấu.
Minecraft
Chạy mức thi đấuMinecraft chạy ở cấu hình thi đấu (955.884 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.
- 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Minecraft.
- AnTuTu 955.884 ≥ 700.000 (ngưỡng cho thi đấu).
Pokémon GO
Chạy mức thi đấuPokémon GO chạy ở cấu hình thi đấu (955.884 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.
- 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Pokémon GO.
- AnTuTu 955.884 ≥ 830.000 (ngưỡng cho thi đấu).
Honkai: Star Rail
Chạy mức caoHonkai: Star Rail chạy đồ họa cao thoải mái (955.884 điểm AnTuTu).
- 6 GB RAM — đạt mức tối thiểu 4 GB của Honkai: Star Rail.
- AnTuTu 955.884 ≥ 800.000 (ngưỡng cho cao).
- AnTuTu 955.884 thấp hơn mức 1.300.000 cần để lên thi đấu.
Honor of Kings
Chạy mức thi đấuHonor of Kings chạy ở cấu hình thi đấu (955.884 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.
- 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Honor of Kings.
- AnTuTu 955.884 ≥ 720.000 (ngưỡng cho thi đấu).
- Màn hình 120Hz đạt mức tối thiểu 120Hz cho thi đấu.
Habbo
Chạy mức thi đấuHabbo chạy ở cấu hình thi đấu (955.884 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.
- 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Habbo.
- AnTuTu 955.884 ≥ 300.000 (ngưỡng cho thi đấu).
Mobile Legends: Bang Bang
Chạy mức thi đấuMobile Legends: Bang Bang chạy ở cấu hình thi đấu (955.884 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.
- 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Mobile Legends: Bang Bang.
- AnTuTu 955.884 ≥ 800.000 (ngưỡng cho thi đấu).
- Màn hình 120Hz đạt mức tối thiểu 90Hz cho thi đấu.
League of Legends: Wild Rift
Chạy mức caoLeague of Legends: Wild Rift chạy đồ họa cao thoải mái (955.884 điểm AnTuTu).
- 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 3 GB của League of Legends: Wild Rift.
- AnTuTu 955.884 ≥ 720.000 (ngưỡng cho cao).
- AnTuTu 955.884 thấp hơn mức 1.100.000 cần để lên thi đấu.
Love and Deepspace
Chạy mức trung bìnhLove and Deepspace chạy đồ họa trung bình ổn định (955.884 điểm AnTuTu).
- 6 GB RAM — đạt mức tối thiểu 6 GB của Love and Deepspace.
- AnTuTu 955.884 ≥ 700.000 (ngưỡng cho trung bình).
- AnTuTu 955.884 thấp hơn mức 1.100.000 cần để lên cao.
Standoff 2
Chạy mức thi đấuStandoff 2 chạy ở cấu hình thi đấu (955.884 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.
- 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Standoff 2.
- AnTuTu 955.884 ≥ 900.000 (ngưỡng cho thi đấu).
- Màn hình 120Hz đạt mức tối thiểu 120Hz cho thi đấu.
ARK: Ultimate Mobile
Chạy mức trung bìnhARK: Ultimate Mobile chạy đồ họa trung bình ổn định (955.884 điểm AnTuTu).
- 6 GB RAM — đạt mức tối thiểu 4 GB của ARK: Ultimate Mobile.
- AnTuTu 955.884 ≥ 900.000 (ngưỡng cho trung bình).
- AnTuTu 955.884 thấp hơn mức 1.500.000 cần để lên cao.
Among Us
Chạy mức thi đấuAmong Us chạy ở cấu hình thi đấu (955.884 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.
- 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2.1 GB của Among Us.
- AnTuTu 955.884 ≥ 400.000 (ngưỡng cho thi đấu).
Stardew Valley
Chạy mức thi đấuStardew Valley chạy ở cấu hình thi đấu (955.884 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.
- 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Stardew Valley.
- AnTuTu 955.884 ≥ 350.000 (ngưỡng cho thi đấu).
Wuthering Waves
Chạy mức trung bìnhWuthering Waves chạy đồ họa trung bình ổn định (955.884 điểm AnTuTu).
- 6 GB RAM — đạt mức tối thiểu 4 GB của Wuthering Waves.
- AnTuTu 955.884 ≥ 500.000 (ngưỡng cho trung bình).
- AnTuTu 955.884 thấp hơn mức 1.000.000 cần để lên cao.
Zenless Zone Zero
Không chạyRAM 6 GB thấp hơn mức tối thiểu 8 GB mà Zenless Zone Zero yêu cầu.
- 6 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 8 GB mà Zenless Zone Zero yêu cầu.
eFootball
Chạy mức caoeFootball chạy đồ họa cao thoải mái (955.884 điểm AnTuTu).
- 6 GB RAM — đạt mức tối thiểu 4 GB của eFootball.
- AnTuTu 955.884 ≥ 600.000 (ngưỡng cho cao).
- AnTuTu 955.884 thấp hơn mức 1.000.000 cần để lên thi đấu.
Phân tích theo trục
Đánh giá 0–20 theo từng hạng mục. Càng cao càng tốt cho game.
Màn hình
19/20- Màn hình lớn 6.7" giúp đắm chìm hơn và ngắm bắn chính xác trong game bắn súng.
- Mật độ 460 ppi cho hình ảnh sắc nét ở độ phân giải cao.
- 120Hz — bật 120fps trong PUBG/CoD Mobile trên các chipset tương thích.
- Độ sáng tối đa 1000 nits — nhìn rõ cả dưới nắng gắt.
- Tấm nền LTPO Super Retina XDR OLED cho màu đen sâu — lợi thế trong game có cảnh tối.
- Kính Ceramic Shield glass giảm nguy cơ trầy xước màn hình khi dùng nhiều.
Hiệu năng
14/20- Chipset Apple A16 Bionic (dòng Apple A), sản xuất trên tiến trình 4nm — hạng high.
- 6 GB RAM — đáp ứng mọi game phổ biến ở mức trung bình/cao.
- AnTuTu 955.884 — hiệu năng cao cấp.
- GPU: Apple GPU (5-core graphics).
Pin & sạc
6/20- 4323 mAh — dung lượng ổn, nhưng chỉ trụ 3–4h với game nặng.
- Chưa có thông tin công suất sạc có dây.
- Hỗ trợ sạc không dây 15W.
Kết nối
13/20- Hỗ trợ mạng 5G — độ trễ thấp hơn cho game online qua mạng di động.
- Wi-Fi 6 — tốt để giảm lag trong nhà nhiều thiết bị.
- Bluetooth 5.3 — ghép tai nghe gaming với độ trễ thấp.
- Cổng Lightning, USB 2.0 — hạn chế tương thích với phụ kiện hiện nay.
- Không có cổng tai nghe 3.5mm — dùng tai nghe có dây cần adapter USB-C.
Cảm biến
17/20- Có con quay hồi chuyển — bật điều khiển bằng chuyển động (ngắm trong FPS, lái trong game đua xe).
- Có cảm biến gia tốc — cần cho việc xoay màn hình và game giải trí.
- Không có cảm biến vân tay — chỉ đăng nhập bằng mật khẩu.
- Có mở khóa khuôn mặt — mở nhanh để vào trận.
Thiết kế & cầm nắm
8/20- 240 g — nặng, cân nhắc dùng giá đỡ/grip nếu chơi lâu.
- Khung kính + kim loại — cao cấp, tản nhiệt tốt.
- Không có chứng nhận IP chống nước/bụi.
- Ra mắt năm 2022 — thế hệ tầm trung, có thể đuối với game mới.
- Độ dày 7.9 mm — dáng mỏng, dễ cầm khi chơi lâu.
Thông số kỹ thuật
Màn hình
- Kích thước
- 6.7"
- Loại
- LTPO Super Retina XDR OLED
- Độ phân giải
- 1290 x 2796
- Mật độ điểm ảnh
- 460 ppi
- Tần số quét
- 120 Hz
- Độ sáng
- 1000 nits
- Kính bảo vệ
- Ceramic Shield glass
Hiệu năng
- Chipset
- Apple A16 Bionic
- Tiến trình
- 4 nm
- CPU
- Hexa-core (2x3.46 GHz Everest + 4x2.02 GHz Sawtooth)
- GPU
- Apple GPU (5-core graphics)
- Bộ nhớ
- 128GB 6GB RAM · 256GB 6GB RAM · 512GB 6GB RAM · 1TB 6GB RAM
- AnTuTu
- 955.884
- GeekBench
- 5.423
Pin
- Dung lượng
- 4.323 mAh
- Loại
- Li-Ion
- Sạc không dây
- 15 W
- Chi tiết
- Wired, PD2.0, 50% in 30 min 15W wireless (MagSafe) 15W wireless (Qi2) - requires iOS 17.2 update
Kết nối
- 5G
- Có
- Wi-Fi
- Wi-Fi 6
- Bluetooth
- 5.3
- NFC
- Có
- USB
- Lightning, USB 2.0
- Jack tai nghe
- Không
Cảm biến & mở khóa
- Con quay hồi chuyển
- Có
- Cảm biến gia tốc
- Có
- Cảm biến vân tay
- Không
- Mở khóa khuôn mặt
- Có
- Danh sách đầy đủ
- Face ID, accelerometer, gyro, proximity, compass, barometer
Thiết kế
- Kích thước máy
- 160.7 x 77.6 x 7.9 mm (6.33 x 3.06 x 0.31 in)
- Trọng lượng
- 240 g
- Chất liệu
- Glass front, glass back, stainless steel frame
- SIM
- · Nano-SIM + eSIM + eSIM (max 2 at a time; International)· eSIM + eSIM (8 or more, max 2 at a time; USA)· Nano-SIM + Nano-SIM (China)
- Màu sắc
- Space Black, Silver, Gold, Deep Purple
Camera
- Camera chính
- 48 MP, f/1.8, 24mm (wide), 1/1.28", 1.22µm, dual pixel PDAF, sensor-shift OIS 12 MP, f/2.8, 77mm (telephoto), 1/3.5", 1.0µm, PDAF, OIS, 3x optical zoom 12 MP, f/2.2, 13mm, 120˚ (ultrawide), 1/2.55", 1.4µm, dual pixel PDAF TOF 3D LiDAR scanner (depth)
- Camera selfie
- 12 MP, f/1.9, 23mm (wide), 1/3.6", 1.0µm, PDAF, OIS SL 3D, (depth/biometrics sensor)
Hệ thống
- OS
- iOS 16, upgradable to iOS 26.4.2
- Ra mắt
- 2022, September 07
- Tình trạng
- Available. Released 2022, September 16
- Giá (tham khảo)
- $ 461.34 / C$ 540.99 / £ 379.99 / € 464.99
Tóm tắt
Apple iPhone 14 Pro Max được Apple ra mắt năm 2022 và đạt 79/100 trên Mobileverso cho game di động — rất tốt để chơi game. Chơi Free Fire ở mức thi đấu. Màn hình là 6.7", LTPO Super Retina XDR OLED, 120Hz, 460 ppi và 1.000 nit. Máy trang bị chip Apple A16 Bionic (tiến trình 4 nm), GPU Apple GPU (5-core graphics) và 6 GB RAM và bộ nhớ 128 GB, 256 GB, 512 GB và 1 TB. Thời lượng pin đến từ pin 4.323 mAh và sạc không dây 15W. Camera chính 48 MP, tiện cho streamer đăng gameplay kèm selfie. Kết nối: 5G, Wi-Fi 6, Bluetooth 5.3, NFC, Lightning, USB 2.0. Có con quay hồi chuyển — tốt cho ngắm bằng chuyển động trong game bắn súng và đánh lái trong game đua xe. Máy nặng 240 g và có kích thước 160.7 x 77.6 x 7.9 mm. Xuất xưởng với iOS 16, upgradable to iOS 26.4.2. Với Free Fire, Apple iPhone 14 Pro Max chơi được ở mức thi đấu — chạy ở cấu hình thi đấu (955.884 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports. Ở các game phổ biến khác: Genshin Impact chơi được ở mức trung bình; Call of Duty Mobile chơi được ở mức cao; PUBG Mobile chơi được ở mức cao. Máy đủ mạnh — mọi game phổ biến đều chạy thoải mái.
Cách tính Điểm chơi game
Điểm là trung bình có trọng số độ tương thích của máy với từng game trong 8 game được đánh giá. Mỗi game nhận một kết luận (0 đến 100) và một trọng số, và điểm cuối là trung bình của các điểm số đó.
- Không chạy — 0 điểm
- Chạy mức thấp — 25 điểm
- Chạy mức trung bình — 55 điểm
- Chạy mức cao — 80 điểm
- Chạy mức thi đấu — 100 điểm
Game nặng (Genshin Impact, PUBG Mobile, CoD Mobile) có trọng số cao hơn game nhẹ (Subway Surfers, Brawl Stars), vì chạy được game nặng đã ngụ ý chạy được game nhẹ. Kết luận của mỗi game kết hợp chipset (tier hoặc AnTuTu thực tế), RAM tối thiểu, tần số quét màn hình và hệ điều hành.
| Game | Kết luận | Trọng số | Tính toán |
|---|---|---|---|
| Free Fire | 100 | × 1.5 | = 150.0 |
| Subway Surfers | 100 | × 0.5 | = 50.0 |
| Brawl Stars | 100 | × 0.8 | = 80.0 |
| Roblox | 100 | × 1.2 | = 120.0 |
| EA Sports FC Mobile | 100 | × 1.0 | = 100.0 |
| Call of Duty Mobile | 80 | × 1.6 | = 128.0 |
| PUBG Mobile | 80 | × 1.6 | = 128.0 |
| Genshin Impact | 55 | × 1.8 | = 99.0 |
| Fortnite | 80 | × 1.3 | = 104.0 |
| Minecraft | 100 | × 0.7 | = 70.0 |
| Pokémon GO | 100 | × 0.6 | = 60.0 |
| Honkai: Star Rail | 80 | × 1.4 | = 112.0 |
| Honor of Kings | 100 | × 1.0 | = 100.0 |
| Habbo | 100 | × 0.3 | = 30.0 |
| Mobile Legends: Bang Bang | 100 | × 1.0 | = 100.0 |
| League of Legends: Wild Rift | 80 | × 1.0 | = 80.0 |
| Love and Deepspace | 55 | × 0.8 | = 44.0 |
| Standoff 2 | 100 | × 0.7 | = 70.0 |
| ARK: Ultimate Mobile | 55 | × 1.0 | = 55.0 |
| Among Us | 100 | × 0.4 | = 40.0 |
| Stardew Valley | 100 | × 0.4 | = 40.0 |
| Wuthering Waves | 55 | × 1.4 | = 77.0 |
| Zenless Zone Zero | 0 | × 1.3 | = 0.0 |
| eFootball | 80 | × 0.8 | = 64.0 |
| Tổng | 24.1 | 1901.0 | |
| Điểm cuối (1901.0 ÷ 24.1) | 79/100 | ||
Các điện thoại Apple tương tự khác
Tìm điện thoại khác
Trước
Apple iPhone 14 Pro
Tiếp
Apple iPhone SE (2022)






