Phân tích riêng từng game mobile chính ở Brazil — mức độ cho biết máy chạy ở cấu hình nào.
Free Fire
Chạy mức caoPhần cứng đủ sức cho mức thi đấu, nhưng màn hình 60Hz giới hạn ở dưới mức 90Hz cần cho Free Fire.
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Free Fire.
- AnTuTu 2.187.425 ≥ 300.000 (ngưỡng cho cao).
- Màn hình 60Hz thấp hơn mức 90Hz cần cho thi đấu.
Subway Surfers
Chạy mức thi đấuSubway Surfers chạy ở cấu hình thi đấu (2.187.425 điểm AnTuTu, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 0.768 GB của Subway Surfers.
- AnTuTu 2.187.425 ≥ 300.000 (ngưỡng cho thi đấu).
Brawl Stars
Chạy mức thi đấuBrawl Stars chạy ở cấu hình thi đấu (2.187.425 điểm AnTuTu, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Brawl Stars.
- AnTuTu 2.187.425 ≥ 500.000 (ngưỡng cho thi đấu).
- Màn hình 60Hz đạt mức tối thiểu 60Hz cho thi đấu.
Roblox
Chạy mức thi đấuRoblox chạy ở cấu hình thi đấu (2.187.425 điểm AnTuTu, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Roblox.
- AnTuTu 2.187.425 ≥ 850.000 (ngưỡng cho thi đấu).
EA Sports FC Mobile
Chạy mức thi đấuEA Sports FC Mobile chạy ở cấu hình thi đấu (2.187.425 điểm AnTuTu, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của EA Sports FC Mobile.
- AnTuTu 2.187.425 ≥ 900.000 (ngưỡng cho thi đấu).
- Màn hình 60Hz đạt mức tối thiểu 60Hz cho thi đấu.
Call of Duty Mobile
Chạy mức caoPhần cứng đủ sức cho mức thi đấu, nhưng màn hình 60Hz giới hạn ở dưới mức 90Hz cần cho Call of Duty Mobile.
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Call of Duty Mobile.
- AnTuTu 2.187.425 ≥ 550.000 (ngưỡng cho cao).
- Màn hình 60Hz thấp hơn mức 90Hz cần cho thi đấu.
PUBG Mobile
Chạy mức caoPhần cứng đủ sức cho mức thi đấu, nhưng màn hình 60Hz giới hạn ở dưới mức 90Hz cần cho PUBG Mobile.
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của PUBG Mobile.
- AnTuTu 2.187.425 ≥ 500.000 (ngưỡng cho cao).
- Màn hình 60Hz thấp hơn mức 90Hz cần cho thi đấu.
Genshin Impact
Chạy mức thi đấuGenshin Impact chạy ở cấu hình thi đấu (2.187.425 điểm AnTuTu, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của Genshin Impact.
- AnTuTu 2.187.425 ≥ 1.700.000 (ngưỡng cho thi đấu).
- Màn hình 60Hz đạt mức tối thiểu 60Hz cho thi đấu.
Fortnite
Chạy mức thi đấuFortnite chạy ở cấu hình thi đấu (2.187.425 điểm AnTuTu, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của Fortnite.
- AnTuTu 2.187.425 ≥ 1.500.000 (ngưỡng cho thi đấu).
- Màn hình 60Hz đạt mức tối thiểu 60Hz cho thi đấu.
Minecraft
Chạy mức thi đấuMinecraft chạy ở cấu hình thi đấu (2.187.425 điểm AnTuTu, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Minecraft.
- AnTuTu 2.187.425 ≥ 700.000 (ngưỡng cho thi đấu).
Pokémon GO
Chạy mức thi đấuPokémon GO chạy ở cấu hình thi đấu (2.187.425 điểm AnTuTu, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Pokémon GO.
- AnTuTu 2.187.425 ≥ 830.000 (ngưỡng cho thi đấu).
Honkai: Star Rail
Chạy mức thi đấuHonkai: Star Rail chạy ở cấu hình thi đấu (2.187.425 điểm AnTuTu, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của Honkai: Star Rail.
- AnTuTu 2.187.425 ≥ 1.300.000 (ngưỡng cho thi đấu).
Honor of Kings
Chạy mức caoPhần cứng đủ sức cho mức thi đấu, nhưng màn hình 60Hz giới hạn ở dưới mức 120Hz cần cho Honor of Kings.
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Honor of Kings.
- AnTuTu 2.187.425 ≥ 320.000 (ngưỡng cho cao).
- Màn hình 60Hz thấp hơn mức 120Hz cần cho thi đấu.
Habbo
Chạy mức thi đấuHabbo chạy ở cấu hình thi đấu (2.187.425 điểm AnTuTu, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Habbo.
- AnTuTu 2.187.425 ≥ 300.000 (ngưỡng cho thi đấu).
Mobile Legends: Bang Bang
Chạy mức caoPhần cứng đủ sức cho mức thi đấu, nhưng màn hình 60Hz giới hạn ở dưới mức 90Hz cần cho Mobile Legends: Bang Bang.
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Mobile Legends: Bang Bang.
- AnTuTu 2.187.425 ≥ 350.000 (ngưỡng cho cao).
- Màn hình 60Hz thấp hơn mức 90Hz cần cho thi đấu.
League of Legends: Wild Rift
Chạy mức caoPhần cứng đủ sức cho mức thi đấu, nhưng màn hình 60Hz giới hạn ở dưới mức 120Hz cần cho League of Legends: Wild Rift.
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 3 GB của League of Legends: Wild Rift.
- AnTuTu 2.187.425 ≥ 720.000 (ngưỡng cho cao).
- Màn hình 60Hz thấp hơn mức 120Hz cần cho thi đấu.
Love and Deepspace
Chạy mức thi đấuLove and Deepspace chạy ở cấu hình thi đấu (2.187.425 điểm AnTuTu, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.
- 8 GB RAM — đạt mức tối thiểu 6 GB của Love and Deepspace.
- AnTuTu 2.187.425 ≥ 1.500.000 (ngưỡng cho thi đấu).
Standoff 2
Chạy mức caoPhần cứng đủ sức cho mức thi đấu, nhưng màn hình 60Hz giới hạn ở dưới mức 120Hz cần cho Standoff 2.
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Standoff 2.
- AnTuTu 2.187.425 ≥ 450.000 (ngưỡng cho cao).
- Màn hình 60Hz thấp hơn mức 120Hz cần cho thi đấu.
ARK: Ultimate Mobile
Chạy mức thi đấuARK: Ultimate Mobile chạy ở cấu hình thi đấu (2.187.425 điểm AnTuTu, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của ARK: Ultimate Mobile.
- AnTuTu 2.187.425 ≥ 1.900.000 (ngưỡng cho thi đấu).
Among Us
Chạy mức thi đấuAmong Us chạy ở cấu hình thi đấu (2.187.425 điểm AnTuTu, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2.1 GB của Among Us.
- AnTuTu 2.187.425 ≥ 400.000 (ngưỡng cho thi đấu).
Stardew Valley
Chạy mức thi đấuStardew Valley chạy ở cấu hình thi đấu (2.187.425 điểm AnTuTu, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Stardew Valley.
- AnTuTu 2.187.425 ≥ 350.000 (ngưỡng cho thi đấu).
Wuthering Waves
Chạy mức thi đấuWuthering Waves chạy ở cấu hình thi đấu (2.187.425 điểm AnTuTu, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của Wuthering Waves.
- AnTuTu 2.187.425 ≥ 1.500.000 (ngưỡng cho thi đấu).
Zenless Zone Zero
Chạy mức thi đấuZenless Zone Zero chạy ở cấu hình thi đấu (2.187.425 điểm AnTuTu, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.
- 8 GB RAM — đạt mức tối thiểu 8 GB của Zenless Zone Zero.
- AnTuTu 2.187.425 ≥ 1.900.000 (ngưỡng cho thi đấu).
eFootball
Chạy mức thi đấueFootball chạy ở cấu hình thi đấu (2.187.425 điểm AnTuTu, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của eFootball.
- AnTuTu 2.187.425 ≥ 1.000.000 (ngưỡng cho thi đấu).
- Màn hình 60Hz đạt mức tối thiểu 60Hz cho thi đấu.