
Asus Transformer Pad Infinity 700 LTE có tốt để chơi game không?
Điểm chơi game
Không khuyến nghị để chơi game
Độ tương thích theo game
Phân tích riêng từng game mobile chính ở Brazil — mức độ cho biết máy chạy ở cấu hình nào.
Free Fire
Không chạyRAM 1 GB thấp hơn mức tối thiểu 2 GB mà Free Fire yêu cầu.
- 1 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 2 GB mà Free Fire yêu cầu.
Subway Surfers
Không chạyVới chipset Qualcomm MSM8960 Snapdragon S4 Plus và 1 GB RAM, Subway Surfers thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.
- 1 GB RAM — đạt mức tối thiểu 0.768 GB của Subway Surfers.
- Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
Brawl Stars
Không chạyRAM 1 GB thấp hơn mức tối thiểu 2 GB mà Brawl Stars yêu cầu.
- 1 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 2 GB mà Brawl Stars yêu cầu.
Roblox
Không chạyVới chipset Qualcomm MSM8960 Snapdragon S4 Plus và 1 GB RAM, Roblox thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.
- 1 GB RAM — đạt mức tối thiểu 1 GB của Roblox.
- Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
EA Sports FC Mobile
Không chạyVới chipset Qualcomm MSM8960 Snapdragon S4 Plus và 1 GB RAM, EA Sports FC Mobile thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.
- 1 GB RAM — đạt mức tối thiểu 1 GB của EA Sports FC Mobile.
- Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
Call of Duty Mobile
Không chạyRAM 1 GB thấp hơn mức tối thiểu 2 GB mà Call of Duty Mobile yêu cầu.
- 1 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 2 GB mà Call of Duty Mobile yêu cầu.
PUBG Mobile
Không chạyRAM 1 GB thấp hơn mức tối thiểu 2 GB mà PUBG Mobile yêu cầu.
- 1 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 2 GB mà PUBG Mobile yêu cầu.
Genshin Impact
Không chạyRAM 1 GB thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà Genshin Impact yêu cầu.
- 1 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà Genshin Impact yêu cầu.
Fortnite
Không chạyRAM 1 GB thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà Fortnite yêu cầu.
- 1 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà Fortnite yêu cầu.
Minecraft
Không chạyRAM 1 GB thấp hơn mức tối thiểu 2 GB mà Minecraft yêu cầu.
- 1 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 2 GB mà Minecraft yêu cầu.
Pokémon GO
Không chạyRAM 1 GB thấp hơn mức tối thiểu 2 GB mà Pokémon GO yêu cầu.
- 1 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 2 GB mà Pokémon GO yêu cầu.
Honkai: Star Rail
Không chạyRAM 1 GB thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà Honkai: Star Rail yêu cầu.
- 1 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà Honkai: Star Rail yêu cầu.
Honor of Kings
Không chạyVới chipset Qualcomm MSM8960 Snapdragon S4 Plus và 1 GB RAM, Honor of Kings thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.
- 1 GB RAM — đạt mức tối thiểu 1 GB của Honor of Kings.
- Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
Habbo
Không chạyVới chipset Qualcomm MSM8960 Snapdragon S4 Plus và 1 GB RAM, Habbo thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.
- 1 GB RAM — đạt mức tối thiểu 1 GB của Habbo.
- Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
Mobile Legends: Bang Bang
Không chạyRAM 1 GB thấp hơn mức tối thiểu 2 GB mà Mobile Legends: Bang Bang yêu cầu.
- 1 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 2 GB mà Mobile Legends: Bang Bang yêu cầu.
League of Legends: Wild Rift
Không chạyRAM 1 GB thấp hơn mức tối thiểu 3 GB mà League of Legends: Wild Rift yêu cầu.
- 1 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 3 GB mà League of Legends: Wild Rift yêu cầu.
Love and Deepspace
Không chạyRAM 1 GB thấp hơn mức tối thiểu 6 GB mà Love and Deepspace yêu cầu.
- 1 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 6 GB mà Love and Deepspace yêu cầu.
Standoff 2
Không chạyRAM 1 GB thấp hơn mức tối thiểu 2 GB mà Standoff 2 yêu cầu.
- 1 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 2 GB mà Standoff 2 yêu cầu.
ARK: Ultimate Mobile
Không chạyRAM 1 GB thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà ARK: Ultimate Mobile yêu cầu.
- 1 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà ARK: Ultimate Mobile yêu cầu.
Among Us
Không chạyRAM 1 GB thấp hơn mức tối thiểu 2.1 GB mà Among Us yêu cầu.
- 1 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 2.1 GB mà Among Us yêu cầu.
Stardew Valley
Không chạyRAM 1 GB thấp hơn mức tối thiểu 2 GB mà Stardew Valley yêu cầu.
- 1 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 2 GB mà Stardew Valley yêu cầu.
Wuthering Waves
Không chạyRAM 1 GB thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà Wuthering Waves yêu cầu.
- 1 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà Wuthering Waves yêu cầu.
Zenless Zone Zero
Không chạyRAM 1 GB thấp hơn mức tối thiểu 8 GB mà Zenless Zone Zero yêu cầu.
- 1 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 8 GB mà Zenless Zone Zero yêu cầu.
eFootball
Không chạyRAM 1 GB thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà eFootball yêu cầu.
- 1 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà eFootball yêu cầu.
Phân tích theo trục
Đánh giá 0–20 theo từng hạng mục. Càng cao càng tốt cho game.
Màn hình
6/20- Màn hình lớn 10.1" giúp đắm chìm hơn và ngắm bắn chính xác trong game bắn súng.
- 224 ppi khá thấp — chữ và biểu tượng trên HUD có thể bị mờ.
- Chưa có thông tin tần số quét màn hình — có lẽ là 60Hz tiêu chuẩn.
- Chưa có thông tin độ sáng tối đa của màn hình.
- Tấm nền Super IPS+ LCD — màu nhạt hơn OLED, không có lợi thế độ tương phản khi chơi game.
- Kính Corning Gorilla Glass 2 giảm nguy cơ trầy xước màn hình khi dùng nhiều.
Hiệu năng
1/20- Chipset Qualcomm MSM8960 Snapdragon S4 Plus (dòng Snapdragon) — hạng chưa phân loại.
- Chỉ 1 GB RAM — chật vật ngay cả với Free Fire bản mới.
- Không có điểm AnTuTu tham chiếu — dùng hạng chipset.
- GPU: Adreno 225.
Pin & sạc
0/20- Không có thông tin pin.
Kết nối
3/20- Chỉ 4G LTE — không có lợi thế độ trễ của 5G khi ngoài Wi-Fi.
- Không phát hiện chuẩn Wi-Fi — có lẽ là Wi-Fi 4 (n) hoặc thấp hơn.
- Bluetooth 3.0 — cũ, có thể bị trễ với tai nghe gaming.
- Cổng 2.0 — hạn chế tương thích với phụ kiện hiện nay.
- Có cổng tai nghe 3.5mm — dùng tai nghe có dây không cần dongle hay độ trễ Bluetooth.
Cảm biến
14/20- Có con quay hồi chuyển — bật điều khiển bằng chuyển động (ngắm trong FPS, lái trong game đua xe).
- Có cảm biến gia tốc — cần cho việc xoay màn hình và game giải trí.
- Không có cảm biến vân tay — chỉ đăng nhập bằng mật khẩu.
- Không có nhận diện khuôn mặt.
Thiết kế & cầm nắm
3/20- 625 g — nặng, cân nhắc dùng giá đỡ/grip nếu chơi lâu.
- Chưa có thông tin chất liệu khung máy.
- Không có thông tin chống chịu (IP).
- Ra mắt năm 2012 — đời cũ, phần cứng tản nhiệt đã lỗi thời.
- Độ dày 8.4 mm — dáng máy bình thường.
Thông số kỹ thuật
Màn hình
- Kích thước
- 10.1"
- Loại
- Super IPS+ LCD
- Độ phân giải
- 1920 x 1200
- Mật độ điểm ảnh
- 224 ppi
- Kính bảo vệ
- Corning Gorilla Glass 2
Hiệu năng
- Chipset
- Qualcomm MSM8960 Snapdragon S4 Plus
- CPU
- Dual-core 1.5 GHz Krait
- GPU
- Adreno 225
- Bộ nhớ
- 32GB 1GB RAM · 64GB 1GB RAM
Kết nối
- 5G
- Không
- Wi-Fi
- Wi-Fi 4
- Bluetooth
- 3.0
- USB
- 2.0
- Jack tai nghe
- Có
Cảm biến & mở khóa
- Con quay hồi chuyển
- Có
- Cảm biến gia tốc
- Có
- Cảm biến vân tay
- Không
- Mở khóa khuôn mặt
- Không
- Danh sách đầy đủ
- Accelerometer, gyro, compass
Thiết kế
- Kích thước máy
- 262.9 x 180.8 x 8.4 mm (10.35 x 7.12 x 0.33 in)
- Trọng lượng
- 625 g
- SIM
- Mini-SIM
- Màu sắc
- Amethyst Gray, Champagne Gold
Camera
- Camera chính
- 8 MP, AF
- Camera selfie
- 2 MP
Hệ thống
- OS
- Android 4.0 (Ice Cream Sandwich), upgradable to 4.2.1 (Jelly Bean)
- Ra mắt
- 2012, February. Released 2012, Q4
- Tình trạng
- Discontinued
- Giá (tham khảo)
- About 430 EUR
Tóm tắt
Asus Transformer Pad Infinity 700 LTE được Asus ra mắt năm 2012 và đạt 0/100 trên Mobileverso cho game di động — không khuyến nghị để chơi game. Không chơi Free Fire ổn định. Màn hình là 10.1", Super IPS+ LCD và 224 ppi. Máy trang bị chip Qualcomm MSM8960 Snapdragon S4 Plus, GPU Adreno 225 và 1 GB RAM và bộ nhớ 32 GB và 64 GB. Camera chính 8 MP, tiện cho streamer đăng gameplay kèm selfie. Kết nối: Wi-Fi 4, Bluetooth 3.0, 2.0. Có con quay hồi chuyển — tốt cho ngắm bằng chuyển động trong game bắn súng và đánh lái trong game đua xe. Máy nặng 625 g và có kích thước 262.9 x 180.8 x 8.4 mm. Xuất xưởng với Android 4.0 (Ice Cream Sandwich), upgradable to 4.2.1 (Jelly Bean). Với Free Fire, Asus Transformer Pad Infinity 700 LTE không chơi được — RAM 1 GB thấp hơn mức tối thiểu 2 GB mà Free Fire yêu cầu. Ở các game phổ biến khác: Genshin Impact không chơi được; Call of Duty Mobile không chơi được; PUBG Mobile không chơi được. Phần cứng không đủ cho các game chính hiện nay — chỉ chạy được game giải trí đời cũ.
Cách tính Điểm chơi game
Điểm là trung bình có trọng số độ tương thích của máy với từng game trong 8 game được đánh giá. Mỗi game nhận một kết luận (0 đến 100) và một trọng số, và điểm cuối là trung bình của các điểm số đó.
- Không chạy — 0 điểm
- Chạy mức thấp — 25 điểm
- Chạy mức trung bình — 55 điểm
- Chạy mức cao — 80 điểm
- Chạy mức thi đấu — 100 điểm
Game nặng (Genshin Impact, PUBG Mobile, CoD Mobile) có trọng số cao hơn game nhẹ (Subway Surfers, Brawl Stars), vì chạy được game nặng đã ngụ ý chạy được game nhẹ. Kết luận của mỗi game kết hợp chipset (tier hoặc AnTuTu thực tế), RAM tối thiểu, tần số quét màn hình và hệ điều hành.
| Game | Kết luận | Trọng số | Tính toán |
|---|---|---|---|
| Free Fire | 0 | × 1.5 | = 0.0 |
| Subway Surfers | 0 | × 0.5 | = 0.0 |
| Brawl Stars | 0 | × 0.8 | = 0.0 |
| Roblox | 0 | × 1.2 | = 0.0 |
| EA Sports FC Mobile | 0 | × 1.0 | = 0.0 |
| Call of Duty Mobile | 0 | × 1.6 | = 0.0 |
| PUBG Mobile | 0 | × 1.6 | = 0.0 |
| Genshin Impact | 0 | × 1.8 | = 0.0 |
| Fortnite | 0 | × 1.3 | = 0.0 |
| Minecraft | 0 | × 0.7 | = 0.0 |
| Pokémon GO | 0 | × 0.6 | = 0.0 |
| Honkai: Star Rail | 0 | × 1.4 | = 0.0 |
| Honor of Kings | 0 | × 1.0 | = 0.0 |
| Habbo | 0 | × 0.3 | = 0.0 |
| Mobile Legends: Bang Bang | 0 | × 1.0 | = 0.0 |
| League of Legends: Wild Rift | 0 | × 1.0 | = 0.0 |
| Love and Deepspace | 0 | × 0.8 | = 0.0 |
| Standoff 2 | 0 | × 0.7 | = 0.0 |
| ARK: Ultimate Mobile | 0 | × 1.0 | = 0.0 |
| Among Us | 0 | × 0.4 | = 0.0 |
| Stardew Valley | 0 | × 0.4 | = 0.0 |
| Wuthering Waves | 0 | × 1.4 | = 0.0 |
| Zenless Zone Zero | 0 | × 1.3 | = 0.0 |
| eFootball | 0 | × 0.8 | = 0.0 |
| Tổng | 24.1 | 0.0 | |
| Điểm cuối (0.0 ÷ 24.1) | 0/100 | ||
Các điện thoại Asus tương tự khác
0Zenfone Max Plus (M2) ZB634KL
2019 · Qualcomm Snapdragon SiP 1
0Zenfone Max Shot ZB634KL
2019 · Qualcomm Snapdragon SiP 1
0Zenfone Go ZB690KG
2016 · không có chipset
0Zenwatch 3 WI503Q
2016 · Qualcomm MSM8909W Snapdragon Wear 2100
0Zenfone Zoom ZX551ML
2015 · Intel Atom Z3590
0Zenpad 10 Z300C
2015 · Intel Atom x3-C3200
Tìm điện thoại khác
Trước
Asus Transformer Pad Infinity 700 3G
Tiếp
Asus Transformer Pad TF300T
