Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Điện thoại chơi gameAsus
Asus Zenfone 12 Ultra

Asus Zenfone 12 Ultra có tốt để chơi game không?

100

Điểm chơi game

Tuyệt vời để chơi game

Tạo sensi cho điện thoại này

Thông số kỹ thuật

Tóm tắt

Asus Zenfone 12 Ultra được Asus ra mắt năm 2025 và đạt 100/100 trên Mobileverso cho game di động — tuyệt vời để chơi game. Chơi Free Fire ở mức thi đấu. Màn hình là 6.78", LTPO AMOLED, 144Hz, 388 ppi và 1.600 nit. Máy trang bị chip Qualcomm SM8750-AB Snapdragon 8 Elite (tiến trình 3 nm), GPU Adreno 830 và tùy chọn RAM 12, 16 GB và bộ nhớ 256 GB và 512 GB. Thời lượng pin đến từ pin 5.500 mAh, sạc 65W và sạc không dây 15W. Camera chính 50 MP, tiện cho streamer đăng gameplay kèm selfie. Kết nối: 5G, Wi-Fi 5, Bluetooth 5.4, NFC, USB Type-C. Có con quay hồi chuyển — tốt cho ngắm bằng chuyển động trong game bắn súng và đánh lái trong game đua xe. Máy nặng 220 g và có kích thước 163.8 x 77 x 8.9 mm. Xuất xưởng với Android 15, upgradable to Android 16, up to 2 major Android upgrades. Với Free Fire, Asus Zenfone 12 Ultra chơi được ở mức thi đấu — chạy ở cấu hình thi đấu (2.702.580 điểm AnTuTu, màn hình 144Hz) — phù hợp cho esports. Ở các game phổ biến khác: Genshin Impact chơi được ở mức thi đấu; Call of Duty Mobile chơi được ở mức thi đấu; PUBG Mobile chơi được ở mức thi đấu. Hàng đầu — chơi Genshin Impact, PUBG và CoD Mobile ở mức cao rất nhẹ nhàng.

Cách tính Điểm chơi game▼

Các điện thoại Asus tương tự khác

Tìm điện thoại khác

Trước

Asus ROG Phone 9 FE

Tiếp

Asus ROG Phone 8

ROG Phone 9 FE

2025 · Qualcomm SM8650-AB Snapdragon 8 Gen 3

100

ROG Phone 9 Pro

2024 · Qualcomm SM8750-AB Snapdragon 8 Elite

100

ROG Phone 9

2024 · Qualcomm SM8750-AB Snapdragon 8 Elite

100

Zenfone 11 Ultra

2024 · Qualcomm SM8650-AB Snapdragon 8 Gen 3

100

ROG Phone 8 Pro

2024 · Qualcomm SM8650-AB Snapdragon 8 Gen 3

100

ROG Phone 8

2024 · Qualcomm SM8650-AB Snapdragon 8 Gen 3

100

Điểm là trung bình có trọng số độ tương thích của máy với từng game trong 8 game được đánh giá. Mỗi game nhận một kết luận (0 đến 100) và một trọng số, và điểm cuối là trung bình của các điểm số đó.

  • Không chạy — 0 điểm
  • Chạy mức thấp — 25 điểm
  • Chạy mức trung bình — 55 điểm
  • Chạy mức cao — 80 điểm
  • Chạy mức thi đấu — 100 điểm

Game nặng (Genshin Impact, PUBG Mobile, CoD Mobile) có trọng số cao hơn game nhẹ (Subway Surfers, Brawl Stars), vì chạy được game nặng đã ngụ ý chạy được game nhẹ. Kết luận của mỗi game kết hợp chipset (tier hoặc AnTuTu thực tế), RAM tối thiểu, tần số quét màn hình và hệ điều hành.

GameKết luậnTrọng sốTính toán
Free Fire100× 1.5= 150.0
Subway Surfers100× 0.5= 50.0
Brawl Stars100× 0.8= 80.0
Roblox100× 1.2= 120.0
EA Sports FC Mobile100× 1.0= 100.0
Call of Duty Mobile100× 1.6= 160.0
PUBG Mobile100× 1.6= 160.0
Genshin Impact100× 1.8= 180.0

Màn hình

Kích thước
6.78"
Loại
LTPO AMOLED
Độ phân giải
1080 x 2400
Mật độ điểm ảnh
388 ppi
Tần số quét
144 Hz
Độ sáng
1600 nits
Kính bảo vệ
Corning Gorilla Glass Victus 2, Mohs level 6

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm SM8750-AB Snapdragon 8 Elite
Tiến trình
3 nm
CPU
Octa-core (2x4.32 GHz Oryon V2 Phoenix L + 6x3.53 GHz Oryon V2 Phoenix M)
GPU
Adreno 830
Bộ nhớ
256GB 12GB RAM · 512GB 16GB RAM
AnTuTu
2.702.580
GeekBench
9.695
3DMark Wild Life Extreme
5.678

Pin

Dung lượng
5.500 mAh
Sạc nhanh (có dây)
65 W
Sạc không dây
15 W
Chi tiết
65W wired, PD3.0, PPS, QC5, 100% in 39 min 15W wireless (Qi) 10W reverse wired

Kết nối

5G
Có
Wi-Fi
Wi-Fi 5
Bluetooth
5.4
NFC
Có
USB
USB Type-C
Jack tai nghe
Có

Cảm biến & mở khóa

Con quay hồi chuyển
Có
Cảm biến gia tốc
Có
Cảm biến vân tay
Fingerprint (under display
Mở khóa khuôn mặt
Không
Danh sách đầy đủ
Fingerprint (under display, optical), accelerometer, gyro, proximity, compass

Thiết kế

Kích thước máy
163.8 x 77 x 8.9 mm (6.45 x 3.03 x 0.35 in)
Trọng lượng
220 g
Chất liệu
Glass front (Gorilla Glass Victus 2), aluminum frame, glass back
SIM
Nano-SIM + Nano-SIM + eSIM (max 2 at a time)
Màu sắc
Ebony Black, Sakura White, Sage Green

Camera

Camera chính
50 MP, f/1.9, 24mm (wide), 1/1.56", 1.0µm, PDAF, gimbal OIS 32 MP, f/2.4, 65mm (telephoto), 1/3.2", 0.7µm, PDAF, OIS, 3x optical zoom 13 MP, f/2.2, 13mm, 120˚ (ultrawide), 1/3.0", 1.12µm
Camera selfie
32 MP, f/2.5, 22mm (wide), 1/3.2", 0.7µm

Hệ thống

OS
Android 15, upgradable to Android 16, up to 2 major Android upgrades
Ra mắt
2025, February 06
Tình trạng
Available. Released 2025, February 28
Giá (tham khảo)
About 1100 EUR

Phân tích theo trục

Đánh giá 0–20 theo từng hạng mục. Càng cao càng tốt cho game.

Màn hình

19/20
  • Màn hình lớn 6.78" giúp đắm chìm hơn và ngắm bắn chính xác trong game bắn súng.
  • 388 ppi — mật độ Full HD+ phù hợp với mọi game.
  • Màn hình 144Hz mở khóa trải nghiệm mượt mà trong các game FPS thi đấu với tần số cao.
  • Độ sáng tối đa 1600 nits — nhìn rõ cả dưới nắng gắt.
  • Tấm nền LTPO AMOLED cho màu đen sâu — lợi thế trong game có cảnh tối.
  • Kính Corning Gorilla Glass Victus 2, Mohs level 6 giảm nguy cơ trầy xước màn hình khi dùng nhiều.

Hiệu năng

20/20
  • Chipset Qualcomm SM8750-AB Snapdragon 8 Elite (dòng Snapdragon), sản xuất trên tiến trình 3nm — hạng flagship.
  • 16 GB RAM — dư dả thoải mái, mở mọi game không cần tải lại.
  • AnTuTu 2.702.580 — hiệu năng flagship đỉnh cao.
  • GPU: Adreno 830.

Pin & sạc

16/20
  • 5500 mAh — thời lượng gaming tiêu chuẩn, chơi thoải mái 5–7h.
  • 65W có dây — sạc nhanh lý tưởng để chơi tiếp sớm.
  • Hỗ trợ sạc không dây 15W.

Kết nối

14/20
  • Hỗ trợ mạng 5G — độ trễ thấp hơn cho game online qua mạng di động.
  • Wi-Fi 5 — đủ dùng, nhưng có thể lag khi mạng đông thiết bị.
  • Bluetooth 5.4 — ghép tai nghe gaming với độ trễ thấp.
  • Cổng USB Type-C — tương thích với adapter và gamepad đời mới.
  • Có cổng tai nghe 3.5mm — dùng tai nghe có dây không cần dongle hay độ trễ Bluetooth.

Cảm biến

17/20
  • Có con quay hồi chuyển — bật điều khiển bằng chuyển động (ngắm trong FPS, lái trong game đua xe).
  • Có cảm biến gia tốc — cần cho việc xoay màn hình và game giải trí.
  • Cảm biến vân tay (Fingerprint (under display) — đăng nhập nhanh vào game có liên kết tài khoản.
  • Không có nhận diện khuôn mặt.

Thiết kế & cầm nắm

11/20
  • 220 g — bắt đầu nặng tay khi chơi lâu.
  • Khung glass front (gorilla glass victus 2) — tản nhiệt tốt hơn nhựa.
  • Không có chứng nhận IP chống nước/bụi.
  • Ra mắt năm 2025 — kiến trúc tản nhiệt hiện đại, vòng đời cập nhật dài.
  • Độ dày 8.9 mm — dáng máy bình thường.

Độ tương thích theo game

Phân tích riêng từng game mobile chính ở Brazil — mức độ cho biết máy chạy ở cấu hình nào.

  • Free Fire

    Chạy mức thi đấu

    Free Fire chạy ở cấu hình thi đấu (2.702.580 điểm AnTuTu, màn hình 144Hz) — phù hợp cho esports.

    • 16 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Free Fire.
    • AnTuTu 2.702.580 ≥ 500.000 (ngưỡng cho thi đấu).
    • Màn hình 144Hz đạt mức tối thiểu 90Hz cho thi đấu.
  • Subway Surfers

    Chạy mức thi đấu

    Subway Surfers chạy ở cấu hình thi đấu (2.702.580 điểm AnTuTu, màn hình 144Hz) — phù hợp cho esports.

    • 16 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 0.768 GB của Subway Surfers.
    • AnTuTu 2.702.580 ≥ 300.000 (ngưỡng cho thi đấu).
  • Brawl Stars

    Chạy mức thi đấu

    Brawl Stars chạy ở cấu hình thi đấu (2.702.580 điểm AnTuTu, màn hình 144Hz) — phù hợp cho esports.

    • 16 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Brawl Stars.
    • AnTuTu 2.702.580 ≥ 500.000 (ngưỡng cho thi đấu).
    • Màn hình 144Hz đạt mức tối thiểu 60Hz cho thi đấu.
  • Roblox

    Chạy mức thi đấu

    Roblox chạy ở cấu hình thi đấu (2.702.580 điểm AnTuTu, màn hình 144Hz) — phù hợp cho esports.

    • 16 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Roblox.
    • AnTuTu 2.702.580 ≥ 850.000 (ngưỡng cho thi đấu).
  • EA Sports FC Mobile

    Chạy mức thi đấu

    EA Sports FC Mobile chạy ở cấu hình thi đấu (2.702.580 điểm AnTuTu, màn hình 144Hz) — phù hợp cho esports.

    • 16 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của EA Sports FC Mobile.
    • AnTuTu 2.702.580 ≥ 900.000 (ngưỡng cho thi đấu).
    • Màn hình 144Hz đạt mức tối thiểu 60Hz cho thi đấu.
  • Call of Duty Mobile

    Chạy mức thi đấu

    Call of Duty Mobile chạy ở cấu hình thi đấu (2.702.580 điểm AnTuTu, màn hình 144Hz) — phù hợp cho esports.

    • 16 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Call of Duty Mobile.
    • AnTuTu 2.702.580 ≥ 1.000.000 (ngưỡng cho thi đấu).
    • Màn hình 144Hz đạt mức tối thiểu 90Hz cho thi đấu.
  • PUBG Mobile

    Chạy mức thi đấu

    PUBG Mobile chạy ở cấu hình thi đấu (2.702.580 điểm AnTuTu, màn hình 144Hz) — phù hợp cho esports.

    • 16 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của PUBG Mobile.
    • AnTuTu 2.702.580 ≥ 1.400.000 (ngưỡng cho thi đấu).
    • Màn hình 144Hz đạt mức tối thiểu 90Hz cho thi đấu.
  • Genshin Impact

    Chạy mức thi đấu

    Genshin Impact chạy ở cấu hình thi đấu (2.702.580 điểm AnTuTu, màn hình 144Hz) — phù hợp cho esports.

    • 16 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của Genshin Impact.
    • AnTuTu 2.702.580 ≥ 1.700.000 (ngưỡng cho thi đấu).
    • Màn hình 144Hz đạt mức tối thiểu 60Hz cho thi đấu.
  • Fortnite

    Chạy mức thi đấu

    Fortnite chạy ở cấu hình thi đấu (2.702.580 điểm AnTuTu, màn hình 144Hz) — phù hợp cho esports.

    • 16 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của Fortnite.
    • AnTuTu 2.702.580 ≥ 1.500.000 (ngưỡng cho thi đấu).
    • Màn hình 144Hz đạt mức tối thiểu 60Hz cho thi đấu.
  • Minecraft

    Chạy mức thi đấu

    Minecraft chạy ở cấu hình thi đấu (2.702.580 điểm AnTuTu, màn hình 144Hz) — phù hợp cho esports.

    • 16 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Minecraft.
    • AnTuTu 2.702.580 ≥ 700.000 (ngưỡng cho thi đấu).
  • Pokémon GO

    Chạy mức thi đấu

    Pokémon GO chạy ở cấu hình thi đấu (2.702.580 điểm AnTuTu, màn hình 144Hz) — phù hợp cho esports.

    • 16 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Pokémon GO.
    • AnTuTu 2.702.580 ≥ 830.000 (ngưỡng cho thi đấu).
  • Honkai: Star Rail

    Chạy mức thi đấu

    Honkai: Star Rail chạy ở cấu hình thi đấu (2.702.580 điểm AnTuTu, màn hình 144Hz) — phù hợp cho esports.

    • 16 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của Honkai: Star Rail.
    • AnTuTu 2.702.580 ≥ 1.300.000 (ngưỡng cho thi đấu).
  • Honor of Kings

    Chạy mức thi đấu

    Honor of Kings chạy ở cấu hình thi đấu (2.702.580 điểm AnTuTu, màn hình 144Hz) — phù hợp cho esports.

    • 16 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Honor of Kings.
    • AnTuTu 2.702.580 ≥ 720.000 (ngưỡng cho thi đấu).
    • Màn hình 144Hz đạt mức tối thiểu 120Hz cho thi đấu.
  • Habbo

    Chạy mức thi đấu

    Habbo chạy ở cấu hình thi đấu (2.702.580 điểm AnTuTu, màn hình 144Hz) — phù hợp cho esports.

    • 16 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Habbo.
    • AnTuTu 2.702.580 ≥ 300.000 (ngưỡng cho thi đấu).
  • Mobile Legends: Bang Bang

    Chạy mức thi đấu

    Mobile Legends: Bang Bang chạy ở cấu hình thi đấu (2.702.580 điểm AnTuTu, màn hình 144Hz) — phù hợp cho esports.

    • 16 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Mobile Legends: Bang Bang.
    • AnTuTu 2.702.580 ≥ 800.000 (ngưỡng cho thi đấu).
    • Màn hình 144Hz đạt mức tối thiểu 90Hz cho thi đấu.
  • League of Legends: Wild Rift

    Chạy mức thi đấu

    League of Legends: Wild Rift chạy ở cấu hình thi đấu (2.702.580 điểm AnTuTu, màn hình 144Hz) — phù hợp cho esports.

    • 16 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 3 GB của League of Legends: Wild Rift.
    • AnTuTu 2.702.580 ≥ 1.100.000 (ngưỡng cho thi đấu).
    • Màn hình 144Hz đạt mức tối thiểu 120Hz cho thi đấu.
  • Love and Deepspace

    Chạy mức thi đấu

    Love and Deepspace chạy ở cấu hình thi đấu (2.702.580 điểm AnTuTu, màn hình 144Hz) — phù hợp cho esports.

    • 16 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 6 GB của Love and Deepspace.
    • AnTuTu 2.702.580 ≥ 1.500.000 (ngưỡng cho thi đấu).
  • Standoff 2

    Chạy mức thi đấu

    Standoff 2 chạy ở cấu hình thi đấu (2.702.580 điểm AnTuTu, màn hình 144Hz) — phù hợp cho esports.

    • 16 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Standoff 2.
    • AnTuTu 2.702.580 ≥ 900.000 (ngưỡng cho thi đấu).
    • Màn hình 144Hz đạt mức tối thiểu 120Hz cho thi đấu.
  • ARK: Ultimate Mobile

    Chạy mức thi đấu

    ARK: Ultimate Mobile chạy ở cấu hình thi đấu (2.702.580 điểm AnTuTu, màn hình 144Hz) — phù hợp cho esports.

    • 16 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của ARK: Ultimate Mobile.
    • AnTuTu 2.702.580 ≥ 1.900.000 (ngưỡng cho thi đấu).
  • Among Us

    Chạy mức thi đấu

    Among Us chạy ở cấu hình thi đấu (2.702.580 điểm AnTuTu, màn hình 144Hz) — phù hợp cho esports.

    • 16 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2.1 GB của Among Us.
    • AnTuTu 2.702.580 ≥ 400.000 (ngưỡng cho thi đấu).
  • Stardew Valley

    Chạy mức thi đấu

    Stardew Valley chạy ở cấu hình thi đấu (2.702.580 điểm AnTuTu, màn hình 144Hz) — phù hợp cho esports.

    • 16 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Stardew Valley.
    • AnTuTu 2.702.580 ≥ 350.000 (ngưỡng cho thi đấu).
  • Wuthering Waves

    Chạy mức thi đấu

    Wuthering Waves chạy ở cấu hình thi đấu (2.702.580 điểm AnTuTu, màn hình 144Hz) — phù hợp cho esports.

    • 16 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của Wuthering Waves.
    • AnTuTu 2.702.580 ≥ 1.500.000 (ngưỡng cho thi đấu).
  • Zenless Zone Zero

    Chạy mức thi đấu

    Zenless Zone Zero chạy ở cấu hình thi đấu (2.702.580 điểm AnTuTu, màn hình 144Hz) — phù hợp cho esports.

    • 16 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 8 GB của Zenless Zone Zero.
    • AnTuTu 2.702.580 ≥ 1.900.000 (ngưỡng cho thi đấu).
  • eFootball

    Chạy mức thi đấu

    eFootball chạy ở cấu hình thi đấu (2.702.580 điểm AnTuTu, màn hình 144Hz) — phù hợp cho esports.

    • 16 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của eFootball.
    • AnTuTu 2.702.580 ≥ 1.000.000 (ngưỡng cho thi đấu).
    • Màn hình 144Hz đạt mức tối thiểu 60Hz cho thi đấu.
Fortnite
100
× 1.3
= 130.0
Minecraft100× 0.7= 70.0
Pokémon GO100× 0.6= 60.0
Honkai: Star Rail100× 1.4= 140.0
Honor of Kings100× 1.0= 100.0
Habbo100× 0.3= 30.0
Mobile Legends: Bang Bang100× 1.0= 100.0
League of Legends: Wild Rift100× 1.0= 100.0
Love and Deepspace100× 0.8= 80.0
Standoff 2100× 0.7= 70.0
ARK: Ultimate Mobile100× 1.0= 100.0
Among Us100× 0.4= 40.0
Stardew Valley100× 0.4= 40.0
Wuthering Waves100× 1.4= 140.0
Zenless Zone Zero100× 1.3= 130.0
eFootball100× 0.8= 80.0
Tổng24.12410.0
Điểm cuối (2410.0 ÷ 24.1)100/100