Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Điện thoại chơi gameAsus
Asus Zenfone 2 Deluxe ZE551ML

Asus Zenfone 2 Deluxe ZE551ML có tốt để chơi game không?

0

Điểm chơi game

Không khuyến nghị để chơi game

Tạo sensi cho điện thoại này

Thông số kỹ thuật

Tóm tắt

Asus Zenfone 2 Deluxe ZE551ML được Asus ra mắt năm 2015 và đạt 0/100 trên Mobileverso cho game di động — không khuyến nghị để chơi game. Không chơi Free Fire ổn định. Màn hình là 5.5", IPS LCD và 401 ppi. Máy trang bị chip Intel Atom Z3580Intel Atom Z3560Intel Atom Z3590, GPU PowerVR G6430 và 4 GB RAM và bộ nhớ 64 GB, 128 GB và 256 GB. Thời lượng pin đến từ pin 3.000 mAh và sạc 18W. Camera chính 13 MP, tiện cho streamer đăng gameplay kèm selfie. Kết nối: Wi-Fi 5, Bluetooth 4.0, microUSB 2.0, OTG. Có con quay hồi chuyển — tốt cho ngắm bằng chuyển động trong game bắn súng và đánh lái trong game đua xe. Máy nặng 170 g và có kích thước 152.5 x 77.2 x 10.9 mm. Xuất xưởng với Android 5.0 (Lollipop), upgradable to 6.0 (Marshmallow), ZenUI. Với Free Fire, Asus Zenfone 2 Deluxe ZE551ML không chơi được — Với chipset Intel Atom Z3580Intel Atom Z3560Intel Atom Z3590 và 4 GB RAM, Free Fire thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị. Ở các game phổ biến khác: Genshin Impact không chơi được; Call of Duty Mobile không chơi được; PUBG Mobile không chơi được. Phần cứng không đủ cho các game chính hiện nay — chỉ chạy được game giải trí đời cũ.

Cách tính Điểm chơi game▼

Các điện thoại Asus tương tự khác

Tìm điện thoại khác

Trước

Asus Pegasus 2 Plus

Tiếp

Asus Zenfone 2 Laser ZE500KG

Zenfone Max Plus (M2) ZB634KL

2019 · Qualcomm Snapdragon SiP 1

0

Zenfone Max Shot ZB634KL

2019 · Qualcomm Snapdragon SiP 1

0

Zenfone Go ZB690KG

2016 · không có chipset

0

Zenwatch 3 WI503Q

2016 · Qualcomm MSM8909W Snapdragon Wear 2100

0

Zenfone Zoom ZX551ML

2015 · Intel Atom Z3590

0

Zenpad 10 Z300C

2015 · Intel Atom x3-C3200

0

Điểm là trung bình có trọng số độ tương thích của máy với từng game trong 8 game được đánh giá. Mỗi game nhận một kết luận (0 đến 100) và một trọng số, và điểm cuối là trung bình của các điểm số đó.

  • Không chạy — 0 điểm
  • Chạy mức thấp — 25 điểm
  • Chạy mức trung bình — 55 điểm
  • Chạy mức cao — 80 điểm
  • Chạy mức thi đấu — 100 điểm

Game nặng (Genshin Impact, PUBG Mobile, CoD Mobile) có trọng số cao hơn game nhẹ (Subway Surfers, Brawl Stars), vì chạy được game nặng đã ngụ ý chạy được game nhẹ. Kết luận của mỗi game kết hợp chipset (tier hoặc AnTuTu thực tế), RAM tối thiểu, tần số quét màn hình và hệ điều hành.

GameKết luậnTrọng sốTính toán
Free Fire0× 1.5= 0.0
Subway Surfers0× 0.5= 0.0
Brawl Stars0× 0.8= 0.0
Roblox0× 1.2= 0.0
EA Sports FC Mobile0× 1.0= 0.0
Call of Duty Mobile0× 1.6= 0.0
PUBG Mobile0× 1.6= 0.0
Genshin Impact0× 1.8= 0.0

Màn hình

Kích thước
5.5"
Loại
IPS LCD
Độ phân giải
1080 x 1920
Mật độ điểm ảnh
401 ppi
Kính bảo vệ
Corning Gorilla Glass 3

Hiệu năng

Chipset
Intel Atom Z3580Intel Atom Z3560Intel Atom Z3590
CPU
Quad-core 2.3 GHzQuad-core 1.8 GHzQuad-core 2.5 GHz
GPU
PowerVR G6430
Bộ nhớ
64GB 4GB RAM · 128GB 4GB RAM · 256GB 4GB RAM

Pin

Dung lượng
3.000 mAh
Loại
Li-Po
Sạc nhanh (có dây)
18 W
Chi tiết
18W wired, 60% in 40 min

Kết nối

5G
Không
Wi-Fi
Wi-Fi 5
Bluetooth
4.0
NFC
Không
USB
microUSB 2.0, OTG
Jack tai nghe
Có

Cảm biến & mở khóa

Con quay hồi chuyển
Có
Cảm biến gia tốc
Có
Cảm biến vân tay
Không
Mở khóa khuôn mặt
Không
Danh sách đầy đủ
Accelerometer, gyro, proximity, compass

Thiết kế

Kích thước máy
152.5 x 77.2 x 10.9 mm (6.00 x 3.04 x 0.43 in)
Trọng lượng
170 g
SIM
Dual SIM (Micro-SIM, dual stand-by)
Màu sắc
White, Pink, PurpleSilver Polygon/Carbon Night (Black) - Special Edition

Camera

Camera chính
13 MP, f/2.0, AF
Camera selfie
5 MP, f/2.0

Hệ thống

OS
Android 5.0 (Lollipop), upgradable to 6.0 (Marshmallow), ZenUI
Ra mắt
2015, August. Released 2015, September
Tình trạng
Discontinued
Giá (tham khảo)
About 350 EUR

Phân tích theo trục

Đánh giá 0–20 theo từng hạng mục. Càng cao càng tốt cho game.

Màn hình

5/20
  • Màn hình nhỏ 5.5" gây khó khi ngắm bắn và đọc bản đồ thu nhỏ.
  • 401 ppi — mật độ Full HD+ phù hợp với mọi game.
  • Chưa có thông tin tần số quét màn hình — có lẽ là 60Hz tiêu chuẩn.
  • Chưa có thông tin độ sáng tối đa của màn hình.
  • Tấm nền IPS LCD — màu nhạt hơn OLED, không có lợi thế độ tương phản khi chơi game.
  • Kính Corning Gorilla Glass 3 giảm nguy cơ trầy xước màn hình khi dùng nhiều.

Hiệu năng

3/20
  • Chipset Intel Atom Z3580Intel Atom Z3560Intel Atom Z3590 — hạng chưa phân loại.
  • 4 GB RAM — mức tối thiểu cho Genshin Impact; chật vật với CoD Mobile ở mức cao.
  • Không có điểm AnTuTu tham chiếu — dùng hạng chipset.
  • GPU: PowerVR G6430.

Pin & sạc

4/20
  • 3000 mAh — dung lượng khiêm tốn, game nặng tụt pin nhanh.
  • 18W có dây — sạc cơ bản, cần kiên nhẫn.
  • Không có sạc không dây.

Kết nối

4/20
  • Chỉ 4G LTE — không có lợi thế độ trễ của 5G khi ngoài Wi-Fi.
  • Wi-Fi 5 — đủ dùng, nhưng có thể lag khi mạng đông thiết bị.
  • Bluetooth 4.0 — cũ, có thể bị trễ với tai nghe gaming.
  • Cổng microUSB 2.0, OTG — hạn chế tương thích với phụ kiện hiện nay.
  • Có cổng tai nghe 3.5mm — dùng tai nghe có dây không cần dongle hay độ trễ Bluetooth.

Cảm biến

14/20
  • Có con quay hồi chuyển — bật điều khiển bằng chuyển động (ngắm trong FPS, lái trong game đua xe).
  • Có cảm biến gia tốc — cần cho việc xoay màn hình và game giải trí.
  • Không có cảm biến vân tay — chỉ đăng nhập bằng mật khẩu.
  • Không có nhận diện khuôn mặt.

Thiết kế & cầm nắm

6/20
  • Nặng 170 g — rất nhẹ, chơi lâu không mỏi tay.
  • Chưa có thông tin chất liệu khung máy.
  • Không có thông tin chống chịu (IP).
  • Ra mắt năm 2015 — đời cũ, phần cứng tản nhiệt đã lỗi thời.
  • Độ dày 10.9 mm — chắc chắn, nhưng có thể cấn tay khi chơi lâu.

Độ tương thích theo game

Phân tích riêng từng game mobile chính ở Brazil — mức độ cho biết máy chạy ở cấu hình nào.

  • Free Fire

    Không chạy

    Với chipset Intel Atom Z3580Intel Atom Z3560Intel Atom Z3590 và 4 GB RAM, Free Fire thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.

    • 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Free Fire.
    • Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
  • Subway Surfers

    Không chạy

    Với chipset Intel Atom Z3580Intel Atom Z3560Intel Atom Z3590 và 4 GB RAM, Subway Surfers thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.

    • 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 0.768 GB của Subway Surfers.
    • Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
  • Brawl Stars

    Không chạy

    Với chipset Intel Atom Z3580Intel Atom Z3560Intel Atom Z3590 và 4 GB RAM, Brawl Stars thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.

    • 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Brawl Stars.
    • Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
  • Roblox

    Không chạy

    Với chipset Intel Atom Z3580Intel Atom Z3560Intel Atom Z3590 và 4 GB RAM, Roblox thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.

    • 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Roblox.
    • Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
  • EA Sports FC Mobile

    Không chạy

    Với chipset Intel Atom Z3580Intel Atom Z3560Intel Atom Z3590 và 4 GB RAM, EA Sports FC Mobile thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.

    • 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của EA Sports FC Mobile.
    • Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
  • Call of Duty Mobile

    Không chạy

    Với chipset Intel Atom Z3580Intel Atom Z3560Intel Atom Z3590 và 4 GB RAM, Call of Duty Mobile thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.

    • 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Call of Duty Mobile.
    • Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
  • PUBG Mobile

    Không chạy

    Với chipset Intel Atom Z3580Intel Atom Z3560Intel Atom Z3590 và 4 GB RAM, PUBG Mobile thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.

    • 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của PUBG Mobile.
    • Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
  • Genshin Impact

    Không chạy

    Với chipset Intel Atom Z3580Intel Atom Z3560Intel Atom Z3590 và 4 GB RAM, Genshin Impact thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.

    • 4 GB RAM — đạt mức tối thiểu 4 GB của Genshin Impact.
    • Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
  • Fortnite

    Không chạy

    Với chipset Intel Atom Z3580Intel Atom Z3560Intel Atom Z3590 và 4 GB RAM, Fortnite thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.

    • 4 GB RAM — đạt mức tối thiểu 4 GB của Fortnite.
    • Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
  • Minecraft

    Không chạy

    Với chipset Intel Atom Z3580Intel Atom Z3560Intel Atom Z3590 và 4 GB RAM, Minecraft thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.

    • 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Minecraft.
    • Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
  • Pokémon GO

    Không chạy

    Với chipset Intel Atom Z3580Intel Atom Z3560Intel Atom Z3590 và 4 GB RAM, Pokémon GO thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.

    • 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Pokémon GO.
    • Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
  • Honkai: Star Rail

    Không chạy

    Với chipset Intel Atom Z3580Intel Atom Z3560Intel Atom Z3590 và 4 GB RAM, Honkai: Star Rail thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.

    • 4 GB RAM — đạt mức tối thiểu 4 GB của Honkai: Star Rail.
    • Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
  • Honor of Kings

    Không chạy

    Với chipset Intel Atom Z3580Intel Atom Z3560Intel Atom Z3590 và 4 GB RAM, Honor of Kings thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.

    • 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Honor of Kings.
    • Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
  • Habbo

    Không chạy

    Với chipset Intel Atom Z3580Intel Atom Z3560Intel Atom Z3590 và 4 GB RAM, Habbo thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.

    • 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Habbo.
    • Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
  • Mobile Legends: Bang Bang

    Không chạy

    Với chipset Intel Atom Z3580Intel Atom Z3560Intel Atom Z3590 và 4 GB RAM, Mobile Legends: Bang Bang thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.

    • 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Mobile Legends: Bang Bang.
    • Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
  • League of Legends: Wild Rift

    Không chạy

    Với chipset Intel Atom Z3580Intel Atom Z3560Intel Atom Z3590 và 4 GB RAM, League of Legends: Wild Rift thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.

    • 4 GB RAM — đạt mức tối thiểu 3 GB của League of Legends: Wild Rift.
    • Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
  • Love and Deepspace

    Không chạy

    RAM 4 GB thấp hơn mức tối thiểu 6 GB mà Love and Deepspace yêu cầu.

    • 4 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 6 GB mà Love and Deepspace yêu cầu.
  • Standoff 2

    Không chạy

    Với chipset Intel Atom Z3580Intel Atom Z3560Intel Atom Z3590 và 4 GB RAM, Standoff 2 thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.

    • 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Standoff 2.
    • Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
  • ARK: Ultimate Mobile

    Không chạy

    Với chipset Intel Atom Z3580Intel Atom Z3560Intel Atom Z3590 và 4 GB RAM, ARK: Ultimate Mobile thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.

    • 4 GB RAM — đạt mức tối thiểu 4 GB của ARK: Ultimate Mobile.
    • Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
  • Among Us

    Không chạy

    Với chipset Intel Atom Z3580Intel Atom Z3560Intel Atom Z3590 và 4 GB RAM, Among Us thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.

    • 4 GB RAM — đạt mức tối thiểu 2.1 GB của Among Us.
    • Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
  • Stardew Valley

    Không chạy

    Với chipset Intel Atom Z3580Intel Atom Z3560Intel Atom Z3590 và 4 GB RAM, Stardew Valley thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.

    • 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Stardew Valley.
    • Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
  • Wuthering Waves

    Không chạy

    Với chipset Intel Atom Z3580Intel Atom Z3560Intel Atom Z3590 và 4 GB RAM, Wuthering Waves thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.

    • 4 GB RAM — đạt mức tối thiểu 4 GB của Wuthering Waves.
    • Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
  • Zenless Zone Zero

    Không chạy

    RAM 4 GB thấp hơn mức tối thiểu 8 GB mà Zenless Zone Zero yêu cầu.

    • 4 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 8 GB mà Zenless Zone Zero yêu cầu.
  • eFootball

    Không chạy

    Với chipset Intel Atom Z3580Intel Atom Z3560Intel Atom Z3590 và 4 GB RAM, eFootball thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.

    • 4 GB RAM — đạt mức tối thiểu 4 GB của eFootball.
    • Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
Fortnite
0
× 1.3
= 0.0
Minecraft0× 0.7= 0.0
Pokémon GO0× 0.6= 0.0
Honkai: Star Rail0× 1.4= 0.0
Honor of Kings0× 1.0= 0.0
Habbo0× 0.3= 0.0
Mobile Legends: Bang Bang0× 1.0= 0.0
League of Legends: Wild Rift0× 1.0= 0.0
Love and Deepspace0× 0.8= 0.0
Standoff 20× 0.7= 0.0
ARK: Ultimate Mobile0× 1.0= 0.0
Among Us0× 0.4= 0.0
Stardew Valley0× 0.4= 0.0
Wuthering Waves0× 1.4= 0.0
Zenless Zone Zero0× 1.3= 0.0
eFootball0× 0.8= 0.0
Tổng24.10.0
Điểm cuối (0.0 ÷ 24.1)0/100