
Asus Zenfone 2 Laser ZE601KL có tốt để chơi game không?
Điểm chơi game
Hạn chế khi chơi game
Độ tương thích theo game
Phân tích riêng từng game mobile chính ở Brazil — mức độ cho biết máy chạy ở cấu hình nào.
Free Fire
Chạy mức caoFree Fire chạy đồ họa cao thoải mái (chipset mid).
- 3 GB RAM — đạt mức tối thiểu 2 GB của Free Fire.
- Chipset hạng mid (Qualcomm MSM8939v2 Snapdragon 616) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở cao.
- Không có điểm AnTuTu trong dữ liệu — dùng hạng chipset để ước lượng. Kết quả thực tế có thể chênh 1 mức cao hơn hoặc thấp hơn.
- Chipset hạng mid thấp hơn mức "high" cần để lên thi đấu.
- Màn hình 60Hz thấp hơn mức 90Hz cần cho thi đấu.
Subway Surfers
Chạy mức thi đấuSubway Surfers chạy ở cấu hình thi đấu (chipset mid, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.
- 3 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 0.768 GB của Subway Surfers.
- Chipset hạng mid (Qualcomm MSM8939v2 Snapdragon 616) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở thi đấu.
Phân tích theo trục
Đánh giá 0–20 theo từng hạng mục. Càng cao càng tốt cho game.
Màn hình
5/20- Màn hình nhỏ gọn 6" — ít chỗ cho các HUD trong game FPS.
- 367 ppi — HD cơ bản, chơi được nhưng vân bề mặt mất chi tiết.
- Chưa có thông tin tần số quét màn hình — có lẽ là 60Hz tiêu chuẩn.
- Chưa có thông tin độ sáng tối đa của màn hình.
- Tấm nền IPS LCD — màu nhạt hơn OLED, không có lợi thế độ tương phản khi chơi game.
- Kính Corning Gorilla Glass 4 giảm nguy cơ trầy xước màn hình khi dùng nhiều.
Hiệu năng
5/20- Chipset Qualcomm MSM8939v2 Snapdragon 616 (dòng Snapdragon), sản xuất trên tiến trình 28nm — hạng mid.
- 3 GB RAM — chỉ chạy được game nhẹ (Free Fire, Subway, Brawl Stars).
- Không có điểm AnTuTu tham chiếu — dùng hạng chipset.
Thông số kỹ thuật
Màn hình
- Kích thước
- 6"
- Loại
- IPS LCD
- Độ phân giải
- 1080 x 1920
- Mật độ điểm ảnh
- 367 ppi
- Kính bảo vệ
- Corning Gorilla Glass 4
Hiệu năng
- Chipset
- Qualcomm MSM8939v2 Snapdragon 616
- Tiến trình
- 28 nm
- CPU
- Octa-core (4x1.7 GHz Cortex-A53 & 4x1.2 GHz Cortex-A53)
- GPU
- Adreno 405
- Bộ nhớ
- 16GB 2GB RAM · 32GB 3GB RAM
Pin
- Dung lượng
Tóm tắt
Asus Zenfone 2 Laser ZE601KL được Asus ra mắt năm 2015 và đạt 44/100 trên Mobileverso cho game di động — hạn chế khi chơi game. Chơi Free Fire ở mức cao. Màn hình là 6", IPS LCD và 367 ppi. Máy trang bị chip Qualcomm MSM8939v2 Snapdragon 616 (tiến trình 28 nm), GPU Adreno 405 và tùy chọn RAM 2, 3 GB và bộ nhớ 16 GB và 32 GB. Thời lượng pin đến từ pin 3.000 mAh. Camera chính 13 MP, tiện cho streamer đăng gameplay kèm selfie. Kết nối: Wi-Fi 5, Bluetooth 4.1, microUSB 2.0, OTG. Có con quay hồi chuyển — tốt cho ngắm bằng chuyển động trong game bắn súng và đánh lái trong game đua xe. Máy nặng 190 g và có kích thước 164.6 x 84 x 10.6 mm. Xuất xưởng với Android 5.0 (Lollipop), upgradable to 6.0 (Marshmallow), ZenUI. Với Free Fire, Asus Zenfone 2 Laser ZE601KL chơi được ở mức cao — chạy đồ họa cao thoải mái (chipset mid). Ở các game phổ biến khác: Genshin Impact không chơi được; Call of Duty Mobile chơi được ở mức trung bình; PUBG Mobile chơi được ở mức trung bình. Chơi được game nhẹ (Free Fire, Subway Surfers); game nặng giật hoặc không mở nổi.
Cách tính Điểm chơi game
Điểm là trung bình có trọng số độ tương thích của máy với từng game trong 8 game được đánh giá. Mỗi game nhận một kết luận (0 đến 100) và một trọng số, và điểm cuối là trung bình của các điểm số đó.
- Không chạy — 0 điểm
- Chạy mức thấp — 25 điểm
- Chạy mức trung bình — 55 điểm
- Chạy mức cao — 80 điểm
- Chạy mức thi đấu — 100 điểm
Game nặng (Genshin Impact, PUBG Mobile, CoD Mobile) có trọng số cao hơn game nhẹ (Subway Surfers, Brawl Stars), vì chạy được game nặng đã ngụ ý chạy được game nhẹ. Kết luận của mỗi game kết hợp chipset (tier hoặc AnTuTu thực tế), RAM tối thiểu, tần số quét màn hình và hệ điều hành.
Các điện thoại Asus tương tự khác
55Zenfone Max Pro (M2) ZB631KL
2018 · Qualcomm SDM660 Snapdragon 660
54Zenfone Max (M2) ZB633KL
2018 · Qualcomm SDM632 Snapdragon 632
55Zenfone Max Pro (M1) ZB601KL/ZB602K
2018 · Qualcomm SDM636 Snapdragon 636
55Zenfone 5 ZE620KL
2018 · Qualcomm SDM636 Snapdragon 636
54Zenfone 5 Lite ZC600KL
2018 · Qualcomm SDM630 Snapdragon 630 (14 nm)Qualcomm MSM8937 Snapdragon 430
55Zenfone 4 ZE554KL
2017 · Qualcomm SDM630 Snapdragon 630 (14 nm)Qualcomm SDM660 Snapdragon 660
Tìm điện thoại khác
Trước
Asus Zenfone 2 Laser ZE600KL
Tiếp
Asus Zenfone 2 ZE500CL
