Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Điện thoại chơi gameAsus
Asus Zenfone Max (M1) ZB555KL

Asus Zenfone Max (M1) ZB555KL có tốt để chơi game không?

28

Điểm chơi game

Hạn chế khi chơi game

Tạo sensi cho điện thoại này

Thông số kỹ thuật

Tóm tắt

Asus Zenfone Max (M1) ZB555KL được Asus ra mắt năm 2018 và đạt 28/100 trên Mobileverso cho game di động — hạn chế khi chơi game. Chơi Free Fire ở mức trung bình. Màn hình là 5.5", IPS LCD và 245 ppi. Máy trang bị chip Qualcomm MSM8917 Snapdragon 425 (28 nm)Qualcomm MSM8937 Snapdragon 430 (tiến trình 28 nm), GPU Adreno 308Adreno 505 và tùy chọn RAM 2, 3 GB và bộ nhớ 16 GB và 32 GB. Thời lượng pin đến từ pin 4.000 mAh và sạc 10W. Camera chính 13 MP, tiện cho streamer đăng gameplay kèm selfie. Kết nối: Wi-Fi 4, Bluetooth 4.2, microUSB 2.0, OTG. Máy nặng 150 g và có kích thước 147.3 x 70.9 x 8.7 mm. Xuất xưởng với Android 8 (Oreo), ZenUI 5. Với Free Fire, Asus Zenfone Max (M1) ZB555KL chơi được ở mức trung bình — chạy đồ họa trung bình ổn định (chipset low). Ở các game phổ biến khác: Genshin Impact không chơi được; Call of Duty Mobile chơi được ở mức thấp; PUBG Mobile chơi được ở mức thấp. Chơi được game nhẹ (Free Fire, Subway Surfers); game nặng giật hoặc không mở nổi.

Cách tính Điểm chơi game▼

Các điện thoại Asus tương tự khác

Tìm điện thoại khác

Trước

Asus ZenFone Live (L1) ZA550KL

Tiếp

Asus Zenfone Max (M1) ZB556KL

ZenFone Live (L2)

2019 · Qualcomm MSM8917 Snapdragon 425 (28 nm)Qualcomm MSM8937 Snapdragon 430

26

Zenfone Max (M1) ZB556KL

2018 · Qualcomm MSM8937 Snapdragon 430

28

ZenFone Lite (L1) ZA551KL

2018 · Qualcomm MSM8937 Snapdragon 430

26

ZenFone Live (L1) ZA550KL

2018 · Qualcomm MSM8917 Snapdragon 425

26

Zenfone Max Plus (M1) ZB570TL

2017 · Mediatek MT6750T

29

Zenfone 4 Selfie Lite ZB553KL

2017 · Qualcomm MSM8917 Snapdragon 425

26

Điểm là trung bình có trọng số độ tương thích của máy với từng game trong 8 game được đánh giá. Mỗi game nhận một kết luận (0 đến 100) và một trọng số, và điểm cuối là trung bình của các điểm số đó.

  • Không chạy — 0 điểm
  • Chạy mức thấp — 25 điểm
  • Chạy mức trung bình — 55 điểm
  • Chạy mức cao — 80 điểm
  • Chạy mức thi đấu — 100 điểm

Game nặng (Genshin Impact, PUBG Mobile, CoD Mobile) có trọng số cao hơn game nhẹ (Subway Surfers, Brawl Stars), vì chạy được game nặng đã ngụ ý chạy được game nhẹ. Kết luận của mỗi game kết hợp chipset (tier hoặc AnTuTu thực tế), RAM tối thiểu, tần số quét màn hình và hệ điều hành.

GameKết luậnTrọng sốTính toán
Free Fire55× 1.5= 82.5
Subway Surfers80× 0.5= 40.0
Brawl Stars55× 0.8= 44.0
Roblox55× 1.2= 66.0
EA Sports FC Mobile55× 1.0= 55.0
Call of Duty Mobile25× 1.6= 40.0
PUBG Mobile25× 1.6= 40.0
Genshin Impact0× 1.8= 0.0

Màn hình

Kích thước
5.5"
Loại
IPS LCD
Độ phân giải
720 x 1440
Mật độ điểm ảnh
245 ppi

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm MSM8917 Snapdragon 425 (28 nm)Qualcomm MSM8937 Snapdragon 430
Tiến trình
28 nm
CPU
Quad-core 1.4 GHz Cortex-A53Octa-core 1.4 GHz Cortex-A53
GPU
Adreno 308Adreno 505
Bộ nhớ
16GB 2GB RAM · 32GB 2GB RAM · 32GB 3GB RAM
AnTuTu
35.000

Pin

Dung lượng
4.000 mAh
Loại
Li-Po
Sạc nhanh (có dây)
10 W
Chi tiết
10W wired

Kết nối

5G
Không
Wi-Fi
Wi-Fi 4
Bluetooth
4.2
NFC
Không
USB
microUSB 2.0, OTG
Jack tai nghe
Có

Cảm biến & mở khóa

Con quay hồi chuyển
Không
Cảm biến gia tốc
Có
Cảm biến vân tay
Fingerprint (rear-mounted)
Mở khóa khuôn mặt
Không
Danh sách đầy đủ
Fingerprint (rear-mounted), accelerometer, proximity, compass

Thiết kế

Kích thước máy
147.3 x 70.9 x 8.7 mm (5.80 x 2.79 x 0.34 in)
Trọng lượng
150 g
Chất liệu
Glass front, plastic back, plastic frame
SIM
Nano-SIM + Nano-SIM
Màu sắc
Deepsea Black, Sunlight Gold, Ruby Red

Camera

Camera chính
13 MP, f/2.0, PDAF 8 MP, 17mm (ultrawide)
Camera selfie
8 MP, f/2.2, 25mm (wide) or 13 MP, f/2.2, 35mm (normal)

Hệ thống

OS
Android 8 (Oreo), ZenUI 5
Ra mắt
2018, February. Released 2018, May
Tình trạng
Discontinued
Giá (tham khảo)
About 150 EUR

Phân tích theo trục

Đánh giá 0–20 theo từng hạng mục. Càng cao càng tốt cho game.

Màn hình

2/20
  • Màn hình nhỏ 5.5" gây khó khi ngắm bắn và đọc bản đồ thu nhỏ.
  • 245 ppi khá thấp — chữ và biểu tượng trên HUD có thể bị mờ.
  • Chưa có thông tin tần số quét màn hình — có lẽ là 60Hz tiêu chuẩn.
  • Chưa có thông tin độ sáng tối đa của màn hình.
  • Tấm nền IPS LCD — màu nhạt hơn OLED, không có lợi thế độ tương phản khi chơi game.
  • Không có lớp bảo vệ màn hình được công nhận (Gorilla / Ceramic / Dragontrail).

Hiệu năng

3/20
  • Chipset Qualcomm MSM8917 Snapdragon 425 (28 nm)Qualcomm MSM8937 Snapdragon 430 (dòng Snapdragon), sản xuất trên tiến trình 28nm — hạng low.
  • 3 GB RAM — chỉ chạy được game nhẹ (Free Fire, Subway, Brawl Stars).
  • AnTuTu 35.000 — điểm số điển hình của máy phổ thông.
  • GPU: Adreno 308Adreno 505.

Pin & sạc

5/20
  • 4000 mAh — dung lượng ổn, nhưng chỉ trụ 3–4h với game nặng.
  • 10W — sạc chậm, nên sạc qua đêm.
  • Không có sạc không dây.

Kết nối

3/20
  • Chỉ 4G LTE — không có lợi thế độ trễ của 5G khi ngoài Wi-Fi.
  • Không phát hiện chuẩn Wi-Fi — có lẽ là Wi-Fi 4 (n) hoặc thấp hơn.
  • Bluetooth 4.2 — cũ, có thể bị trễ với tai nghe gaming.
  • Cổng microUSB 2.0, OTG — hạn chế tương thích với phụ kiện hiện nay.
  • Có cổng tai nghe 3.5mm — dùng tai nghe có dây không cần dongle hay độ trễ Bluetooth.

Cảm biến

7/20
  • Không có con quay hồi chuyển riêng — các điều khiển dựa vào chuyển động có thể không hoạt động tốt.
  • Có cảm biến gia tốc — cần cho việc xoay màn hình và game giải trí.
  • Cảm biến vân tay (Fingerprint (rear-mounted)) — đăng nhập nhanh vào game có liên kết tài khoản.
  • Không có nhận diện khuôn mặt.

Thiết kế & cầm nắm

10/20
  • Nặng 150 g — rất nhẹ, chơi lâu không mỏi tay.
  • Khung kính + kim loại — cao cấp, tản nhiệt tốt.
  • Không có chứng nhận IP chống nước/bụi.
  • Ra mắt năm 2018 — đời cũ, phần cứng tản nhiệt đã lỗi thời.
  • Độ dày 8.7 mm — dáng máy bình thường.

Độ tương thích theo game

Phân tích riêng từng game mobile chính ở Brazil — mức độ cho biết máy chạy ở cấu hình nào.

  • Free Fire

    Chạy mức trung bình

    Free Fire chạy đồ họa trung bình ổn định (chipset low).

    • 3 GB RAM — đạt mức tối thiểu 2 GB của Free Fire.
    • Chipset hạng low (Qualcomm MSM8917 Snapdragon 425 (28 nm)Qualcomm MSM8937 Snapdragon 430) — đạt mức tối thiểu "low" để chạy ở trung bình.
    • AnTuTu 35.000 thấp hơn mức 300.000 cần để lên cao.
  • Subway Surfers

    Chạy mức cao

    Subway Surfers chạy đồ họa cao thoải mái (chipset low).

    • 3 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 0.768 GB của Subway Surfers.
    • Chipset hạng low (Qualcomm MSM8917 Snapdragon 425 (28 nm)Qualcomm MSM8937 Snapdragon 430) — đạt mức tối thiểu "low" để chạy ở cao.
    • AnTuTu 35.000 thấp hơn mức 300.000 cần để lên thi đấu.
  • Brawl Stars

    Chạy mức trung bình

    Brawl Stars chạy đồ họa trung bình ổn định (chipset low).

    • 3 GB RAM — đạt mức tối thiểu 2 GB của Brawl Stars.
    • Chipset hạng low (Qualcomm MSM8917 Snapdragon 425 (28 nm)Qualcomm MSM8937 Snapdragon 430) — đạt mức tối thiểu "low" để chạy ở trung bình.
    • AnTuTu 35.000 thấp hơn mức 250.000 cần để lên cao.
  • Roblox

    Chạy mức trung bình

    Roblox chạy đồ họa trung bình ổn định (chipset low).

    • 3 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Roblox.
    • Chipset hạng low (Qualcomm MSM8917 Snapdragon 425 (28 nm)Qualcomm MSM8937 Snapdragon 430) — đạt mức tối thiểu "low" để chạy ở trung bình.
    • AnTuTu 35.000 thấp hơn mức 450.000 cần để lên cao.
  • EA Sports FC Mobile

    Chạy mức trung bình

    EA Sports FC Mobile chạy đồ họa trung bình ổn định (chipset low).

    • 3 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của EA Sports FC Mobile.
    • Chipset hạng low (Qualcomm MSM8917 Snapdragon 425 (28 nm)Qualcomm MSM8937 Snapdragon 430) — đạt mức tối thiểu "low" để chạy ở trung bình.
    • AnTuTu 35.000 thấp hơn mức 450.000 cần để lên cao.
  • Call of Duty Mobile

    Chạy mức thấp

    Call of Duty Mobile chạy đồ họa thấp (chipset low) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.

    • 3 GB RAM — đạt mức tối thiểu 2 GB của Call of Duty Mobile.
    • Chipset hạng low (Qualcomm MSM8917 Snapdragon 425 (28 nm)Qualcomm MSM8937 Snapdragon 430) — đạt mức tối thiểu "low" để chạy ở thấp.
    • AnTuTu 35.000 thấp hơn mức 250.000 cần để lên trung bình.
  • PUBG Mobile

    Chạy mức thấp

    PUBG Mobile chạy đồ họa thấp (chipset low) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.

    • 3 GB RAM — đạt mức tối thiểu 2 GB của PUBG Mobile.
    • Chipset hạng low (Qualcomm MSM8917 Snapdragon 425 (28 nm)Qualcomm MSM8937 Snapdragon 430) — đạt mức tối thiểu "low" để chạy ở thấp.
    • AnTuTu 35.000 thấp hơn mức 230.000 cần để lên trung bình.
  • Genshin Impact

    Không chạy

    RAM 3 GB thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà Genshin Impact yêu cầu.

    • 3 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà Genshin Impact yêu cầu.
  • Fortnite

    Không chạy

    RAM 3 GB thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà Fortnite yêu cầu.

    • 3 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà Fortnite yêu cầu.
  • Minecraft

    Chạy mức trung bình

    Minecraft chạy đồ họa trung bình ổn định (chipset low).

    • 3 GB RAM — đạt mức tối thiểu 2 GB của Minecraft.
    • Chipset hạng low (Qualcomm MSM8917 Snapdragon 425 (28 nm)Qualcomm MSM8937 Snapdragon 430) — đạt mức tối thiểu "low" để chạy ở trung bình.
    • AnTuTu 35.000 thấp hơn mức 400.000 cần để lên cao.
  • Pokémon GO

    Chạy mức thấp

    Pokémon GO chạy đồ họa thấp (chipset low) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.

    • 3 GB RAM — đạt mức tối thiểu 2 GB của Pokémon GO.
    • Chipset hạng low (Qualcomm MSM8917 Snapdragon 425 (28 nm)Qualcomm MSM8937 Snapdragon 430) — đạt mức tối thiểu "low" để chạy ở thấp.
    • AnTuTu 35.000 thấp hơn mức 200.000 cần để lên trung bình.
  • Honkai: Star Rail

    Không chạy

    RAM 3 GB thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà Honkai: Star Rail yêu cầu.

    • 3 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà Honkai: Star Rail yêu cầu.
  • Honor of Kings

    Chạy mức trung bình

    Honor of Kings chạy đồ họa trung bình ổn định (chipset low).

    • 3 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Honor of Kings.
    • Chipset hạng low (Qualcomm MSM8917 Snapdragon 425 (28 nm)Qualcomm MSM8937 Snapdragon 430) — đạt mức tối thiểu "low" để chạy ở trung bình.
    • AnTuTu 35.000 thấp hơn mức 320.000 cần để lên cao.
  • Habbo

    Chạy mức cao

    Habbo chạy đồ họa cao thoải mái (chipset low).

    • 3 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Habbo.
    • Chipset hạng low (Qualcomm MSM8917 Snapdragon 425 (28 nm)Qualcomm MSM8937 Snapdragon 430) — đạt mức tối thiểu "low" để chạy ở cao.
    • AnTuTu 35.000 thấp hơn mức 300.000 cần để lên thi đấu.
  • Mobile Legends: Bang Bang

    Chạy mức trung bình

    Mobile Legends: Bang Bang chạy đồ họa trung bình ổn định (chipset low).

    • 3 GB RAM — đạt mức tối thiểu 2 GB của Mobile Legends: Bang Bang.
    • Chipset hạng low (Qualcomm MSM8917 Snapdragon 425 (28 nm)Qualcomm MSM8937 Snapdragon 430) — đạt mức tối thiểu "low" để chạy ở trung bình.
    • AnTuTu 35.000 thấp hơn mức 350.000 cần để lên cao.
  • League of Legends: Wild Rift

    Chạy mức thấp

    League of Legends: Wild Rift chạy đồ họa thấp (chipset low) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.

    • 3 GB RAM — đạt mức tối thiểu 3 GB của League of Legends: Wild Rift.
    • Chipset hạng low (Qualcomm MSM8917 Snapdragon 425 (28 nm)Qualcomm MSM8937 Snapdragon 430) — đạt mức tối thiểu "low" để chạy ở thấp.
    • AnTuTu 35.000 thấp hơn mức 250.000 cần để lên trung bình.
  • Love and Deepspace

    Không chạy

    RAM 3 GB thấp hơn mức tối thiểu 6 GB mà Love and Deepspace yêu cầu.

    • 3 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 6 GB mà Love and Deepspace yêu cầu.
  • Standoff 2

    Chạy mức trung bình

    Standoff 2 chạy đồ họa trung bình ổn định (chipset low).

    • 3 GB RAM — đạt mức tối thiểu 2 GB của Standoff 2.
    • Chipset hạng low (Qualcomm MSM8917 Snapdragon 425 (28 nm)Qualcomm MSM8937 Snapdragon 430) — đạt mức tối thiểu "low" để chạy ở trung bình.
    • AnTuTu 35.000 thấp hơn mức 450.000 cần để lên cao.
  • ARK: Ultimate Mobile

    Không chạy

    RAM 3 GB thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà ARK: Ultimate Mobile yêu cầu.

    • 3 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà ARK: Ultimate Mobile yêu cầu.
  • Among Us

    Chạy mức cao

    Among Us chạy đồ họa cao thoải mái (chipset low).

    • 3 GB RAM — đạt mức tối thiểu 2.1 GB của Among Us.
    • Chipset hạng low (Qualcomm MSM8917 Snapdragon 425 (28 nm)Qualcomm MSM8937 Snapdragon 430) — đạt mức tối thiểu "low" để chạy ở cao.
    • AnTuTu 35.000 thấp hơn mức 400.000 cần để lên thi đấu.
  • Stardew Valley

    Chạy mức cao

    Stardew Valley chạy đồ họa cao thoải mái (chipset low).

    • 3 GB RAM — đạt mức tối thiểu 2 GB của Stardew Valley.
    • Chipset hạng low (Qualcomm MSM8917 Snapdragon 425 (28 nm)Qualcomm MSM8937 Snapdragon 430) — đạt mức tối thiểu "low" để chạy ở cao.
    • AnTuTu 35.000 thấp hơn mức 350.000 cần để lên thi đấu.
  • Wuthering Waves

    Không chạy

    RAM 3 GB thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà Wuthering Waves yêu cầu.

    • 3 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà Wuthering Waves yêu cầu.
  • Zenless Zone Zero

    Không chạy

    RAM 3 GB thấp hơn mức tối thiểu 8 GB mà Zenless Zone Zero yêu cầu.

    • 3 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 8 GB mà Zenless Zone Zero yêu cầu.
  • eFootball

    Không chạy

    RAM 3 GB thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà eFootball yêu cầu.

    • 3 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà eFootball yêu cầu.
Fortnite
0
× 1.3
= 0.0
Minecraft55× 0.7= 38.5
Pokémon GO25× 0.6= 15.0
Honkai: Star Rail0× 1.4= 0.0
Honor of Kings55× 1.0= 55.0
Habbo80× 0.3= 24.0
Mobile Legends: Bang Bang55× 1.0= 55.0
League of Legends: Wild Rift25× 1.0= 25.0
Love and Deepspace0× 0.8= 0.0
Standoff 255× 0.7= 38.5
ARK: Ultimate Mobile0× 1.0= 0.0
Among Us80× 0.4= 32.0
Stardew Valley80× 0.4= 32.0
Wuthering Waves0× 1.4= 0.0
Zenless Zone Zero0× 1.3= 0.0
eFootball0× 0.8= 0.0
Tổng24.1682.5
Điểm cuối (682.5 ÷ 24.1)28/100