
Độ tương thích theo game
Phân tích riêng từng game mobile chính ở Brazil — mức độ cho biết máy chạy ở cấu hình nào.
Free Fire
Chạy mức trung bìnhFree Fire chạy đồ họa trung bình ổn định (chipset low).
- 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Free Fire.
- Chipset hạng low (Mediatek MT6762D Helio A25) — đạt mức tối thiểu "low" để chạy ở trung bình.
- AnTuTu 95.000 thấp hơn mức 300.000 cần để lên cao.
Subway Surfers
Chạy mức caoSubway Surfers chạy đồ họa cao thoải mái (chipset low).
- 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 0.768 GB của Subway Surfers.
- Chipset hạng low (Mediatek MT6762D Helio A25) — đạt mức tối thiểu "low" để chạy ở cao.
- AnTuTu 95.000 thấp hơn mức 300.000 cần để lên thi đấu.
Brawl Stars
Chạy mức trung bìnhBrawl Stars chạy đồ họa trung bình ổn định (chipset low).
- 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Brawl Stars.
- Chipset hạng low (Mediatek MT6762D Helio A25) — đạt mức tối thiểu "low" để chạy ở trung bình.
- AnTuTu 95.000 thấp hơn mức 250.000 cần để lên cao.
Roblox
Chạy mức trung bìnhRoblox chạy đồ họa trung bình ổn định (chipset low).
- 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Roblox.
- Chipset hạng low (Mediatek MT6762D Helio A25) — đạt mức tối thiểu "low" để chạy ở trung bình.
- AnTuTu 95.000 thấp hơn mức 450.000 cần để lên cao.
EA Sports FC Mobile
Chạy mức trung bìnhEA Sports FC Mobile chạy đồ họa trung bình ổn định (chipset low).
- 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của EA Sports FC Mobile.
- Chipset hạng low (Mediatek MT6762D Helio A25) — đạt mức tối thiểu "low" để chạy ở trung bình.
- AnTuTu 95.000 thấp hơn mức 450.000 cần để lên cao.
Call of Duty Mobile
Chạy mức thấpCall of Duty Mobile chạy đồ họa thấp (95.000 điểm AnTuTu) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.
- 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Call of Duty Mobile.
- AnTuTu 95.000 ≥ 80.000 (ngưỡng cho thấp).
- AnTuTu 95.000 thấp hơn mức 250.000 cần để lên trung bình.
PUBG Mobile
Chạy mức thấpPUBG Mobile chạy đồ họa thấp (95.000 điểm AnTuTu) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.
- 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của PUBG Mobile.
- AnTuTu 95.000 ≥ 60.000 (ngưỡng cho thấp).
- AnTuTu 95.000 thấp hơn mức 230.000 cần để lên trung bình.
Genshin Impact
Không chạyVới chipset Mediatek MT6762D Helio A25 và 4 GB RAM, Genshin Impact thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.
- 4 GB RAM — đạt mức tối thiểu 4 GB của Genshin Impact.
- Chipset hạng low thấp hơn mức "mid" cần để chạy Genshin Impact dù chỉ ở mức thấp.
Fortnite
Không chạyVới chipset Mediatek MT6762D Helio A25 và 4 GB RAM, Fortnite thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.
- 4 GB RAM — đạt mức tối thiểu 4 GB của Fortnite.
- Chipset hạng low thấp hơn mức "mid" cần để chạy Fortnite dù chỉ ở mức thấp.
Minecraft
Chạy mức trung bìnhMinecraft chạy đồ họa trung bình ổn định (chipset low).
- 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Minecraft.
- Chipset hạng low (Mediatek MT6762D Helio A25) — đạt mức tối thiểu "low" để chạy ở trung bình.
- AnTuTu 95.000 thấp hơn mức 400.000 cần để lên cao.
Pokémon GO
Chạy mức thấpPokémon GO chạy đồ họa thấp (95.000 điểm AnTuTu) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.
- 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Pokémon GO.
- AnTuTu 95.000 ≥ 80.000 (ngưỡng cho thấp).
- AnTuTu 95.000 thấp hơn mức 200.000 cần để lên trung bình.
Honkai: Star Rail
Không chạyVới chipset Mediatek MT6762D Helio A25 và 4 GB RAM, Honkai: Star Rail thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.
- 4 GB RAM — đạt mức tối thiểu 4 GB của Honkai: Star Rail.
- Chipset hạng low thấp hơn mức "mid" cần để chạy Honkai: Star Rail dù chỉ ở mức thấp.
Honor of Kings
Chạy mức trung bìnhHonor of Kings chạy đồ họa trung bình ổn định (chipset low).
- 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Honor of Kings.
- Chipset hạng low (Mediatek MT6762D Helio A25) — đạt mức tối thiểu "low" để chạy ở trung bình.
- AnTuTu 95.000 thấp hơn mức 320.000 cần để lên cao.
Habbo
Chạy mức caoHabbo chạy đồ họa cao thoải mái (chipset low).
- 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Habbo.
- Chipset hạng low (Mediatek MT6762D Helio A25) — đạt mức tối thiểu "low" để chạy ở cao.
- AnTuTu 95.000 thấp hơn mức 300.000 cần để lên thi đấu.
Mobile Legends: Bang Bang
Chạy mức trung bìnhMobile Legends: Bang Bang chạy đồ họa trung bình ổn định (chipset low).
- 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Mobile Legends: Bang Bang.
- Chipset hạng low (Mediatek MT6762D Helio A25) — đạt mức tối thiểu "low" để chạy ở trung bình.
- AnTuTu 95.000 thấp hơn mức 350.000 cần để lên cao.
League of Legends: Wild Rift
Chạy mức thấpLeague of Legends: Wild Rift chạy đồ họa thấp (95.000 điểm AnTuTu) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.
- 4 GB RAM — đạt mức tối thiểu 3 GB của League of Legends: Wild Rift.
- AnTuTu 95.000 ≥ 80.000 (ngưỡng cho thấp).
- AnTuTu 95.000 thấp hơn mức 250.000 cần để lên trung bình.
Love and Deepspace
Không chạyRAM 4 GB thấp hơn mức tối thiểu 6 GB mà Love and Deepspace yêu cầu.
- 4 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 6 GB mà Love and Deepspace yêu cầu.
Standoff 2
Chạy mức trung bìnhStandoff 2 chạy đồ họa trung bình ổn định (chipset low).
- 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Standoff 2.
- Chipset hạng low (Mediatek MT6762D Helio A25) — đạt mức tối thiểu "low" để chạy ở trung bình.
- AnTuTu 95.000 thấp hơn mức 450.000 cần để lên cao.
ARK: Ultimate Mobile
Không chạyVới chipset Mediatek MT6762D Helio A25 và 4 GB RAM, ARK: Ultimate Mobile thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.
- 4 GB RAM — đạt mức tối thiểu 4 GB của ARK: Ultimate Mobile.
- Chipset hạng low thấp hơn mức "high" cần để chạy ARK: Ultimate Mobile dù chỉ ở mức thấp.
Among Us
Chạy mức caoAmong Us chạy đồ họa cao thoải mái (chipset low).
- 4 GB RAM — đạt mức tối thiểu 2.1 GB của Among Us.
- Chipset hạng low (Mediatek MT6762D Helio A25) — đạt mức tối thiểu "low" để chạy ở cao.
- AnTuTu 95.000 thấp hơn mức 400.000 cần để lên thi đấu.
Stardew Valley
Chạy mức caoStardew Valley chạy đồ họa cao thoải mái (chipset low).
- 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Stardew Valley.
- Chipset hạng low (Mediatek MT6762D Helio A25) — đạt mức tối thiểu "low" để chạy ở cao.
- AnTuTu 95.000 thấp hơn mức 350.000 cần để lên thi đấu.
Wuthering Waves
Không chạyVới chipset Mediatek MT6762D Helio A25 và 4 GB RAM, Wuthering Waves thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.
- 4 GB RAM — đạt mức tối thiểu 4 GB của Wuthering Waves.
- Chipset hạng low thấp hơn mức "mid" cần để chạy Wuthering Waves dù chỉ ở mức thấp.
Zenless Zone Zero
Không chạyRAM 4 GB thấp hơn mức tối thiểu 8 GB mà Zenless Zone Zero yêu cầu.
- 4 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 8 GB mà Zenless Zone Zero yêu cầu.
eFootball
Chạy mức thấpeFootball chạy đồ họa thấp (chipset low) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.
- 4 GB RAM — đạt mức tối thiểu 4 GB của eFootball.
- Chipset hạng low (Mediatek MT6762D Helio A25) — đạt mức tối thiểu "low" để chạy ở thấp.
- AnTuTu 95.000 thấp hơn mức 300.000 cần để lên trung bình.
Phân tích theo trục
Đánh giá 0–20 theo từng hạng mục. Càng cao càng tốt cho game.
Màn hình
5/20- Màn hình 6.5" — kích thước thoải mái để chơi game.
- 270 ppi — HD cơ bản, chơi được nhưng vân bề mặt mất chi tiết.
- Chưa có thông tin tần số quét màn hình — có lẽ là 60Hz tiêu chuẩn.
- Chưa có thông tin độ sáng tối đa của màn hình.
- Tấm nền IPS LCD — màu nhạt hơn OLED, không có lợi thế độ tương phản khi chơi game.
- Không có lớp bảo vệ màn hình được công nhận (Gorilla / Ceramic / Dragontrail).
Hiệu năng
4/20- Chipset Mediatek MT6762D Helio A25 (dòng Helio), sản xuất trên tiến trình 12nm — hạng low.
- 4 GB RAM — mức tối thiểu cho Genshin Impact; chật vật với CoD Mobile ở mức cao.
- AnTuTu 95.000 — điểm số điển hình của máy phổ thông.
- GPU: PowerVR GE8320.
Pin & sạc
5/20- 4000 mAh — dung lượng ổn, nhưng chỉ trụ 3–4h với game nặng.
- 10W — sạc chậm, nên sạc qua đêm.
- Không có sạc không dây.
Kết nối
5/20- Chỉ 4G LTE — không có lợi thế độ trễ của 5G khi ngoài Wi-Fi.
- Không phát hiện chuẩn Wi-Fi — có lẽ là Wi-Fi 4 (n) hoặc thấp hơn.
- Bluetooth 4.1 — cũ, có thể bị trễ với tai nghe gaming.
- Cổng USB Type-C 2.0, OTG — tương thích với adapter và gamepad đời mới.
- Có cổng tai nghe 3.5mm — dùng tai nghe có dây không cần dongle hay độ trễ Bluetooth.
Cảm biến
7/20- Không có con quay hồi chuyển riêng — các điều khiển dựa vào chuyển động có thể không hoạt động tốt.
- Có cảm biến gia tốc — cần cho việc xoay màn hình và game giải trí.
- Cảm biến vân tay (Fingerprint (rear-mounted)) — đăng nhập nhanh vào game có liên kết tài khoản.
- Không có nhận diện khuôn mặt.
Thiết kế & cầm nắm
6/20- Nặng 185 g — nhẹ cho những phiên chơi dài.
- Chưa có thông tin chất liệu khung máy.
- Không có thông tin chống chịu (IP).
- Ra mắt năm 2020 — đời cũ, phần cứng tản nhiệt đã lỗi thời.
- Độ dày 8.8 mm — dáng máy bình thường.
Thông số kỹ thuật
Màn hình
- Kích thước
- 6.5"
- Loại
- IPS LCD
- Độ phân giải
- 720 x 1600
- Mật độ điểm ảnh
- 270 ppi
Hiệu năng
- Chipset
- Mediatek MT6762D Helio A25
- Tiến trình
- 12 nm
- CPU
- Octa-core (4x1.8 GHz Cortex-A53 & 4x1.5 GHz Cortex-A53)
- GPU
- PowerVR GE8320
- Bộ nhớ
- 64GB 4GB RAM
- AnTuTu
- 95.000
Pin
- Dung lượng
- 4.000 mAh
- Loại
- Li-Po
- Sạc nhanh (có dây)
- 10 W
- Chi tiết
- 10W wired
Kết nối
- 5G
- Không
- Wi-Fi
- Wi-Fi 4
- Bluetooth
- 4.1
- NFC
- Không
- USB
- USB Type-C 2.0, OTG
- Jack tai nghe
- Có
Cảm biến & mở khóa
- Con quay hồi chuyển
- Không
- Cảm biến gia tốc
- Có
- Cảm biến vân tay
- Fingerprint (rear-mounted)
- Mở khóa khuôn mặt
- Không
- Danh sách đầy đủ
- Fingerprint (rear-mounted), accelerometer, proximity
Thiết kế
- Kích thước máy
- 164.6 x 76.5 x 8.8 mm (6.48 x 3.01 x 0.35 in)
- Trọng lượng
- 185 g
- SIM
- Nano-SIM + Nano-SIM
- Màu sắc
- Black, White, Magenta, Blue
Camera
- Camera chính
- 16 MP, f/2.0, (wide), 1/3.06", 1.0µm, PDAF 8 MP, f/2.2, (ultrawide), 1/4.0", 1.12µm Auxiliary lens
- Camera selfie
- 13 MP, f/2.0
Hệ thống
- OS
- Android 10
- Ra mắt
- 2020, June 24. Released 2020, June 24
- Tình trạng
- Discontinued
- Giá (tham khảo)
- About 120 EUR
Tóm tắt
BLU G90 được Blu ra mắt năm 2020 và đạt 29/100 trên Mobileverso cho game di động — hạn chế khi chơi game. Chơi Free Fire ở mức trung bình. Màn hình là 6.5", IPS LCD và 270 ppi. Máy trang bị chip Mediatek MT6762D Helio A25 (tiến trình 12 nm), GPU PowerVR GE8320 và 4 GB RAM và 64 GB bộ nhớ. Thời lượng pin đến từ pin 4.000 mAh và sạc 10W. Camera chính 16 MP, tiện cho streamer đăng gameplay kèm selfie. Kết nối: Wi-Fi 4, Bluetooth 4.1, USB Type-C 2.0, OTG. Máy nặng 185 g và có kích thước 164.6 x 76.5 x 8.8 mm. Xuất xưởng với Android 10. Với Free Fire, BLU G90 chơi được ở mức trung bình — chạy đồ họa trung bình ổn định (chipset low). Ở các game phổ biến khác: Genshin Impact không chơi được; Call of Duty Mobile chơi được ở mức thấp; PUBG Mobile chơi được ở mức thấp. Chơi được game nhẹ (Free Fire, Subway Surfers); game nặng giật hoặc không mở nổi.
Cách tính Điểm chơi game
Điểm là trung bình có trọng số độ tương thích của máy với từng game trong 8 game được đánh giá. Mỗi game nhận một kết luận (0 đến 100) và một trọng số, và điểm cuối là trung bình của các điểm số đó.
- Không chạy — 0 điểm
- Chạy mức thấp — 25 điểm
- Chạy mức trung bình — 55 điểm
- Chạy mức cao — 80 điểm
- Chạy mức thi đấu — 100 điểm
Game nặng (Genshin Impact, PUBG Mobile, CoD Mobile) có trọng số cao hơn game nhẹ (Subway Surfers, Brawl Stars), vì chạy được game nặng đã ngụ ý chạy được game nhẹ. Kết luận của mỗi game kết hợp chipset (tier hoặc AnTuTu thực tế), RAM tối thiểu, tần số quét màn hình và hệ điều hành.
| Game | Kết luận | Trọng số | Tính toán |
|---|---|---|---|
| Free Fire | 55 | × 1.5 | = 82.5 |
| Subway Surfers | 80 | × 0.5 | = 40.0 |
| Brawl Stars | 55 | × 0.8 | = 44.0 |
| Roblox | 55 | × 1.2 | = 66.0 |
| EA Sports FC Mobile | 55 | × 1.0 | = 55.0 |
| Call of Duty Mobile | 25 | × 1.6 | = 40.0 |
| PUBG Mobile | 25 | × 1.6 | = 40.0 |
| Genshin Impact | 0 | × 1.8 | = 0.0 |
| Fortnite | 0 | × 1.3 | = 0.0 |
| Minecraft | 55 | × 0.7 | = 38.5 |
| Pokémon GO | 25 | × 0.6 | = 15.0 |
| Honkai: Star Rail | 0 | × 1.4 | = 0.0 |
| Honor of Kings | 55 | × 1.0 | = 55.0 |
| Habbo | 80 | × 0.3 | = 24.0 |
| Mobile Legends: Bang Bang | 55 | × 1.0 | = 55.0 |
| League of Legends: Wild Rift | 25 | × 1.0 | = 25.0 |
| Love and Deepspace | 0 | × 0.8 | = 0.0 |
| Standoff 2 | 55 | × 0.7 | = 38.5 |
| ARK: Ultimate Mobile | 0 | × 1.0 | = 0.0 |
| Among Us | 80 | × 0.4 | = 32.0 |
| Stardew Valley | 80 | × 0.4 | = 32.0 |
| Wuthering Waves | 0 | × 1.4 | = 0.0 |
| Zenless Zone Zero | 0 | × 1.3 | = 0.0 |
| eFootball | 25 | × 0.8 | = 20.0 |
| Tổng | 24.1 | 702.5 | |
| Điểm cuối (702.5 ÷ 24.1) | 29/100 | ||
Các điện thoại Blu tương tự khác
Tìm điện thoại khác
Trước
BLU G80
Tiếp
BLU G90 Pro






