Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Điện thoại chơi gameCubot
Cubot KingKong X Pro

Cubot KingKong X Pro có tốt để chơi game không?

89

Điểm chơi game

Tuyệt vời để chơi game

Tạo sensi cho điện thoại này

Độ tương thích theo game

Phân tích riêng từng game mobile chính ở Brazil — mức độ cho biết máy chạy ở cấu hình nào.

  • Free Fire

    Chạy mức thi đấu

    Free Fire chạy ở cấu hình thi đấu (1.150.000 điểm AnTuTu, màn hình 144Hz) — phù hợp cho esports.

    • 24 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Free Fire.
    • AnTuTu 1.150.000 ≥ 500.000 (ngưỡng cho thi đấu).
    • Màn hình 144Hz đạt mức tối thiểu 90Hz cho thi đấu.
  • Subway Surfers

    Chạy mức thi đấu

    Subway Surfers chạy ở cấu hình thi đấu (1.150.000 điểm AnTuTu, màn hình 144Hz) — phù hợp cho esports.

    • 24 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 0.768 GB của Subway Surfers.
    • AnTuTu 1.150.000 ≥ 300.000 (ngưỡng cho thi đấu).
  • Brawl Stars

    Chạy mức thi đấu

    Brawl Stars chạy ở cấu hình thi đấu (1.150.000 điểm AnTuTu, màn hình 144Hz) — phù hợp cho esports.

    • 24 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Brawl Stars.
    • AnTuTu 1.150.000 ≥ 500.000 (ngưỡng cho thi đấu).
    • Màn hình 144Hz đạt mức tối thiểu 60Hz cho thi đấu.
  • Roblox

    Chạy mức thi đấu

    Roblox chạy ở cấu hình thi đấu (1.150.000 điểm AnTuTu, màn hình 144Hz) — phù hợp cho esports.

    • 24 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Roblox.
    • AnTuTu 1.150.000 ≥ 850.000 (ngưỡng cho thi đấu).
  • EA Sports FC Mobile

    Chạy mức thi đấu

    EA Sports FC Mobile chạy ở cấu hình thi đấu (1.150.000 điểm AnTuTu, màn hình 144Hz) — phù hợp cho esports.

    • 24 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của EA Sports FC Mobile.
    • AnTuTu 1.150.000 ≥ 900.000 (ngưỡng cho thi đấu).
    • Màn hình 144Hz đạt mức tối thiểu 60Hz cho thi đấu.
  • Call of Duty Mobile

    Chạy mức thi đấu

    Call of Duty Mobile chạy ở cấu hình thi đấu (1.150.000 điểm AnTuTu, màn hình 144Hz) — phù hợp cho esports.

    • 24 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Call of Duty Mobile.
    • AnTuTu 1.150.000 ≥ 1.000.000 (ngưỡng cho thi đấu).
    • Màn hình 144Hz đạt mức tối thiểu 90Hz cho thi đấu.
  • PUBG Mobile

    Chạy mức cao

    PUBG Mobile chạy đồ họa cao thoải mái (1.150.000 điểm AnTuTu).

    • 24 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của PUBG Mobile.
    • AnTuTu 1.150.000 ≥ 500.000 (ngưỡng cho cao).
    • AnTuTu 1.150.000 thấp hơn mức 1.400.000 cần để lên thi đấu.
  • Genshin Impact

    Chạy mức cao

    Genshin Impact chạy đồ họa cao thoải mái (1.150.000 điểm AnTuTu).

    • 24 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của Genshin Impact.
    • AnTuTu 1.150.000 ≥ 1.000.000 (ngưỡng cho cao).
    • AnTuTu 1.150.000 thấp hơn mức 1.700.000 cần để lên thi đấu.
  • Fortnite

    Chạy mức cao

    Fortnite chạy đồ họa cao thoải mái (1.150.000 điểm AnTuTu).

    • 24 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của Fortnite.
    • AnTuTu 1.150.000 ≥ 900.000 (ngưỡng cho cao).
    • AnTuTu 1.150.000 thấp hơn mức 1.500.000 cần để lên thi đấu.
  • Minecraft

    Chạy mức thi đấu

    Minecraft chạy ở cấu hình thi đấu (1.150.000 điểm AnTuTu, màn hình 144Hz) — phù hợp cho esports.

    • 24 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Minecraft.
    • AnTuTu 1.150.000 ≥ 700.000 (ngưỡng cho thi đấu).
  • Pokémon GO

    Chạy mức thi đấu

    Pokémon GO chạy ở cấu hình thi đấu (1.150.000 điểm AnTuTu, màn hình 144Hz) — phù hợp cho esports.

    • 24 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Pokémon GO.
    • AnTuTu 1.150.000 ≥ 830.000 (ngưỡng cho thi đấu).
  • Honkai: Star Rail

    Chạy mức cao

    Honkai: Star Rail chạy đồ họa cao thoải mái (1.150.000 điểm AnTuTu).

    • 24 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của Honkai: Star Rail.
    • AnTuTu 1.150.000 ≥ 800.000 (ngưỡng cho cao).
    • AnTuTu 1.150.000 thấp hơn mức 1.300.000 cần để lên thi đấu.
  • Honor of Kings

    Chạy mức thi đấu

    Honor of Kings chạy ở cấu hình thi đấu (1.150.000 điểm AnTuTu, màn hình 144Hz) — phù hợp cho esports.

    • 24 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Honor of Kings.
    • AnTuTu 1.150.000 ≥ 720.000 (ngưỡng cho thi đấu).
    • Màn hình 144Hz đạt mức tối thiểu 120Hz cho thi đấu.
  • Habbo

    Chạy mức thi đấu

    Habbo chạy ở cấu hình thi đấu (1.150.000 điểm AnTuTu, màn hình 144Hz) — phù hợp cho esports.

    • 24 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Habbo.
    • AnTuTu 1.150.000 ≥ 300.000 (ngưỡng cho thi đấu).
  • Mobile Legends: Bang Bang

    Chạy mức thi đấu

    Mobile Legends: Bang Bang chạy ở cấu hình thi đấu (1.150.000 điểm AnTuTu, màn hình 144Hz) — phù hợp cho esports.

    • 24 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Mobile Legends: Bang Bang.
    • AnTuTu 1.150.000 ≥ 800.000 (ngưỡng cho thi đấu).
    • Màn hình 144Hz đạt mức tối thiểu 90Hz cho thi đấu.
  • League of Legends: Wild Rift

    Chạy mức thi đấu

    League of Legends: Wild Rift chạy ở cấu hình thi đấu (1.150.000 điểm AnTuTu, màn hình 144Hz) — phù hợp cho esports.

    • 24 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 3 GB của League of Legends: Wild Rift.
    • AnTuTu 1.150.000 ≥ 1.100.000 (ngưỡng cho thi đấu).
    • Màn hình 144Hz đạt mức tối thiểu 120Hz cho thi đấu.
  • Love and Deepspace

    Chạy mức cao

    Love and Deepspace chạy đồ họa cao thoải mái (1.150.000 điểm AnTuTu).

    • 24 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 6 GB của Love and Deepspace.
    • AnTuTu 1.150.000 ≥ 1.100.000 (ngưỡng cho cao).
    • AnTuTu 1.150.000 thấp hơn mức 1.500.000 cần để lên thi đấu.
  • Standoff 2

    Chạy mức thi đấu

    Standoff 2 chạy ở cấu hình thi đấu (1.150.000 điểm AnTuTu, màn hình 144Hz) — phù hợp cho esports.

    • 24 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Standoff 2.
    • AnTuTu 1.150.000 ≥ 900.000 (ngưỡng cho thi đấu).
    • Màn hình 144Hz đạt mức tối thiểu 120Hz cho thi đấu.
  • ARK: Ultimate Mobile

    Chạy mức trung bình

    ARK: Ultimate Mobile chạy đồ họa trung bình ổn định (1.150.000 điểm AnTuTu).

    • 24 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của ARK: Ultimate Mobile.
    • AnTuTu 1.150.000 ≥ 900.000 (ngưỡng cho trung bình).
    • AnTuTu 1.150.000 thấp hơn mức 1.500.000 cần để lên cao.
  • Among Us

    Chạy mức thi đấu

    Among Us chạy ở cấu hình thi đấu (1.150.000 điểm AnTuTu, màn hình 144Hz) — phù hợp cho esports.

    • 24 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2.1 GB của Among Us.
    • AnTuTu 1.150.000 ≥ 400.000 (ngưỡng cho thi đấu).
  • Stardew Valley

    Chạy mức thi đấu

    Stardew Valley chạy ở cấu hình thi đấu (1.150.000 điểm AnTuTu, màn hình 144Hz) — phù hợp cho esports.

    • 24 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Stardew Valley.
    • AnTuTu 1.150.000 ≥ 350.000 (ngưỡng cho thi đấu).
  • Wuthering Waves

    Chạy mức cao

    Wuthering Waves chạy đồ họa cao thoải mái (1.150.000 điểm AnTuTu).

    • 24 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của Wuthering Waves.
    • AnTuTu 1.150.000 ≥ 1.000.000 (ngưỡng cho cao).
    • AnTuTu 1.150.000 thấp hơn mức 1.500.000 cần để lên thi đấu.
  • Zenless Zone Zero

    Chạy mức trung bình

    Zenless Zone Zero chạy đồ họa trung bình ổn định (1.150.000 điểm AnTuTu).

    • 24 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 8 GB của Zenless Zone Zero.
    • AnTuTu 1.150.000 ≥ 900.000 (ngưỡng cho trung bình).
    • AnTuTu 1.150.000 thấp hơn mức 1.400.000 cần để lên cao.
  • eFootball

    Chạy mức thi đấu

    eFootball chạy ở cấu hình thi đấu (1.150.000 điểm AnTuTu, màn hình 144Hz) — phù hợp cho esports.

    • 24 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của eFootball.
    • AnTuTu 1.150.000 ≥ 1.000.000 (ngưỡng cho thi đấu).
    • Màn hình 144Hz đạt mức tối thiểu 60Hz cho thi đấu.

Phân tích theo trục

Đánh giá 0–20 theo từng hạng mục. Càng cao càng tốt cho game.

Màn hình

13/20
  • Màn hình lớn 6.72" giúp đắm chìm hơn và ngắm bắn chính xác trong game bắn súng.
  • 392 ppi — mật độ Full HD+ phù hợp với mọi game.
  • Màn hình 144Hz mở khóa trải nghiệm mượt mà trong các game FPS thi đấu với tần số cao.
  • Chưa có thông tin độ sáng tối đa của màn hình.
  • Tấm nền IPS LCD — màu nhạt hơn OLED, không có lợi thế độ tương phản khi chơi game.
  • Không có lớp bảo vệ màn hình được công nhận (Gorilla / Ceramic / Dragontrail).

Hiệu năng

17/20
  • Chipset Mediatek Dimensity 8200 (dòng Dimensity), sản xuất trên tiến trình 4nm — hạng high.
  • 24 GB RAM — dư dả thoải mái, mở mọi game không cần tải lại.
  • AnTuTu 1.150.000 — hiệu năng cao cấp.
  • GPU: Mali-G610 MC6.

Pin & sạc

14/20
  • Pin khủng 10200 mAh — chơi lâu không cần sạc.
  • 33W có dây — sạc khá ổn.
  • Không có sạc không dây.

Kết nối

15/20
  • Hỗ trợ mạng 5G — độ trễ thấp hơn cho game online qua mạng di động.
  • Wi-Fi 6 — tốt để giảm lag trong nhà nhiều thiết bị.
  • Bluetooth 5.3 — ghép tai nghe gaming với độ trễ thấp.
  • Cổng USB Type-C, OTG — tương thích với adapter và gamepad đời mới.
  • Không có cổng tai nghe 3.5mm — dùng tai nghe có dây cần adapter USB-C.

Cảm biến

17/20
  • Có con quay hồi chuyển — bật điều khiển bằng chuyển động (ngắm trong FPS, lái trong game đua xe).
  • Có cảm biến gia tốc — cần cho việc xoay màn hình và game giải trí.
  • Cảm biến vân tay (Fingerprint (side-mounted)) — đăng nhập nhanh vào game có liên kết tài khoản.
  • Không có nhận diện khuôn mặt.

Thiết kế & cầm nắm

4/20
  • 392 g — nặng, cân nhắc dùng giá đỡ/grip nếu chơi lâu.
  • Chưa có thông tin chất liệu khung máy.
  • Không có thông tin chống chịu (IP).
  • Ra mắt năm 2024 — thiết kế và tản nhiệt thuộc đời gần đây.
  • Độ dày 18.4 mm — chắc chắn, nhưng có thể cấn tay khi chơi lâu.

Thông số kỹ thuật

Màn hình

Kích thước
6.72"
Loại
IPS LCD
Độ phân giải
1080 x 2400
Mật độ điểm ảnh
392 ppi
Tần số quét
144 Hz
Kính bảo vệ
Mohs level 7

Hiệu năng

Chipset
Mediatek Dimensity 8200
Tiến trình
4 nm
CPU
Octa-core (1x3.1 GHz Cortex-A78 & 3x3.0 GHz Cortex-A78 & 4x2.0 GHz Cortex-A55)
GPU
Mali-G610 MC6
Bộ nhớ
256GB 12GB RAM · 256GB 24GB RAM
AnTuTu
1.150.000

Pin

Dung lượng
10.200 mAh
Sạc nhanh (có dây)
33 W
Chi tiết
33W wired

Kết nối

5G
Có
Wi-Fi
Wi-Fi 6
Bluetooth
5.3
NFC
Có
USB
USB Type-C, OTG
Jack tai nghe
Không

Cảm biến & mở khóa

Con quay hồi chuyển
Có
Cảm biến gia tốc
Có
Cảm biến vân tay
Fingerprint (side-mounted)
Mở khóa khuôn mặt
Không
Danh sách đầy đủ
Fingerprint (side-mounted), accelerometer, gyro, proximity, compass

Thiết kế

Kích thước máy
175.9 x 83.3 x 18.4 mm (6.93 x 3.28 x 0.72 in)
Trọng lượng
392 g
SIM
Nano-SIM + Nano-SIM
Màu sắc
Black

Camera

Camera chính
100 MP, (wide), PDAF 5 MP (macro), AF
Camera selfie
32 MP

Hệ thống

OS
Android 14
Ra mắt
2024, November 01
Tình trạng
Available. Released 2024, November
Giá (tham khảo)
About 350 EUR

Tóm tắt

Cubot KingKong X Pro được Cubot ra mắt năm 2024 và đạt 89/100 trên Mobileverso cho game di động — tuyệt vời để chơi game. Chơi Free Fire ở mức thi đấu. Màn hình là 6.72", IPS LCD, 144Hz và 392 ppi. Máy trang bị chip Mediatek Dimensity 8200 (tiến trình 4 nm), GPU Mali-G610 MC6 và tùy chọn RAM 12, 24 GB và 256 GB bộ nhớ. Thời lượng pin đến từ pin 10.200 mAh và sạc 33W. Camera chính 100 MP, tiện cho streamer đăng gameplay kèm selfie. Kết nối: 5G, Wi-Fi 6, Bluetooth 5.3, NFC, USB Type-C, OTG. Có con quay hồi chuyển — tốt cho ngắm bằng chuyển động trong game bắn súng và đánh lái trong game đua xe. Máy nặng 392 g và có kích thước 175.9 x 83.3 x 18.4 mm. Xuất xưởng với Android 14. Với Free Fire, Cubot KingKong X Pro chơi được ở mức thi đấu — chạy ở cấu hình thi đấu (1.150.000 điểm AnTuTu, màn hình 144Hz) — phù hợp cho esports. Ở các game phổ biến khác: Genshin Impact chơi được ở mức cao; Call of Duty Mobile chơi được ở mức thi đấu; PUBG Mobile chơi được ở mức cao. Hàng đầu — chơi Genshin Impact, PUBG và CoD Mobile ở mức cao rất nhẹ nhàng.

Cách tính Điểm chơi game▼

Điểm là trung bình có trọng số độ tương thích của máy với từng game trong 8 game được đánh giá. Mỗi game nhận một kết luận (0 đến 100) và một trọng số, và điểm cuối là trung bình của các điểm số đó.

  • Không chạy — 0 điểm
  • Chạy mức thấp — 25 điểm
  • Chạy mức trung bình — 55 điểm
  • Chạy mức cao — 80 điểm
  • Chạy mức thi đấu — 100 điểm

Game nặng (Genshin Impact, PUBG Mobile, CoD Mobile) có trọng số cao hơn game nhẹ (Subway Surfers, Brawl Stars), vì chạy được game nặng đã ngụ ý chạy được game nhẹ. Kết luận của mỗi game kết hợp chipset (tier hoặc AnTuTu thực tế), RAM tối thiểu, tần số quét màn hình và hệ điều hành.

GameKết luậnTrọng sốTính toán
Free Fire100× 1.5= 150.0
Subway Surfers100× 0.5= 50.0
Brawl Stars100× 0.8= 80.0
Roblox100× 1.2= 120.0
EA Sports FC Mobile100× 1.0= 100.0
Call of Duty Mobile100× 1.6= 160.0
PUBG Mobile80× 1.6= 128.0
Genshin Impact80× 1.8= 144.0
Fortnite80× 1.3= 104.0
Minecraft100× 0.7= 70.0
Pokémon GO100× 0.6= 60.0
Honkai: Star Rail80× 1.4= 112.0
Honor of Kings100× 1.0= 100.0
Habbo100× 0.3= 30.0
Mobile Legends: Bang Bang100× 1.0= 100.0
League of Legends: Wild Rift100× 1.0= 100.0
Love and Deepspace80× 0.8= 64.0
Standoff 2100× 0.7= 70.0
ARK: Ultimate Mobile55× 1.0= 55.0
Among Us100× 0.4= 40.0
Stardew Valley100× 0.4= 40.0
Wuthering Waves80× 1.4= 112.0
Zenless Zone Zero55× 1.3= 71.5
eFootball100× 0.8= 80.0
Tổng24.12140.5
Điểm cuối (2140.5 ÷ 24.1)89/100

Các điện thoại Cubot tương tự khác

  • GT5

    2026 · không có chipset

    0
  • Beatbox

    2026 · không có chipset

    0
  • KingKong Ace 5

    2025 · Unisoc T620

    55
  • Note 60

    2025 · Unisoc T615

    55
  • Tab KingKong S

    2025 · Unisoc Tiger T616

    55
  • Tab KingKong Mini

    2025 · Unisoc T615

    55

Tìm điện thoại khác

Trước

Cubot KingKong X

Tiếp

Cubot Max 5