
Energizer Power Max P18K Pop có tốt để chơi game không?
Điểm chơi game
Hạn chế khi chơi game
Độ tương thích theo game
Phân tích riêng từng game mobile chính ở Brazil — mức độ cho biết máy chạy ở cấu hình nào.
Free Fire
Chạy mức trung bìnhFree Fire chạy đồ họa trung bình ổn định (chipset low).
- 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Free Fire.
- Chipset hạng low (Mediatek MT6771 Helio P70) — đạt mức tối thiểu "low" để chạy ở trung bình.
- AnTuTu 145.000 thấp hơn mức 300.000 cần để lên cao.
Subway Surfers
Chạy mức caoSubway Surfers chạy đồ họa cao thoải mái (chipset low).
- 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 0.768 GB của Subway Surfers.
- Chipset hạng low (Mediatek MT6771 Helio P70) — đạt mức tối thiểu "low" để chạy ở cao.
- AnTuTu 145.000 thấp hơn mức 300.000 cần để lên thi đấu.
Brawl Stars
Chạy mức trung bìnhBrawl Stars chạy đồ họa trung bình ổn định (145.000 điểm AnTuTu).
- 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Brawl Stars.
- AnTuTu 145.000 ≥ 100.000 (ngưỡng cho trung bình).
- AnTuTu 145.000 thấp hơn mức 250.000 cần để lên cao.
Roblox
Chạy mức trung bìnhRoblox chạy đồ họa trung bình ổn định (chipset low).
- 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Roblox.
- Chipset hạng low (Mediatek MT6771 Helio P70) — đạt mức tối thiểu "low" để chạy ở trung bình.
- AnTuTu 145.000 thấp hơn mức 450.000 cần để lên cao.
EA Sports FC Mobile
Chạy mức trung bìnhEA Sports FC Mobile chạy đồ họa trung bình ổn định (chipset low).
- 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của EA Sports FC Mobile.
- Chipset hạng low (Mediatek MT6771 Helio P70) — đạt mức tối thiểu "low" để chạy ở trung bình.
- AnTuTu 145.000 thấp hơn mức 450.000 cần để lên cao.
Call of Duty Mobile
Chạy mức thấpCall of Duty Mobile chạy đồ họa thấp (145.000 điểm AnTuTu) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.
- 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Call of Duty Mobile.
- AnTuTu 145.000 ≥ 80.000 (ngưỡng cho thấp).
- AnTuTu 145.000 thấp hơn mức 250.000 cần để lên trung bình.
PUBG Mobile
Chạy mức thấpPUBG Mobile chạy đồ họa thấp (145.000 điểm AnTuTu) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.
- 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của PUBG Mobile.
- AnTuTu 145.000 ≥ 60.000 (ngưỡng cho thấp).
- AnTuTu 145.000 thấp hơn mức 230.000 cần để lên trung bình.
Genshin Impact
Không chạyVới chipset Mediatek MT6771 Helio P70 và 6 GB RAM, Genshin Impact thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.
- 6 GB RAM — đạt mức tối thiểu 4 GB của Genshin Impact.
- Chipset hạng low thấp hơn mức "mid" cần để chạy Genshin Impact dù chỉ ở mức thấp.
Fortnite
Không chạyVới chipset Mediatek MT6771 Helio P70 và 6 GB RAM, Fortnite thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.
- 6 GB RAM — đạt mức tối thiểu 4 GB của Fortnite.
- Chipset hạng low thấp hơn mức "mid" cần để chạy Fortnite dù chỉ ở mức thấp.
Minecraft
Chạy mức trung bìnhMinecraft chạy đồ họa trung bình ổn định (chipset low).
- 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Minecraft.
- Chipset hạng low (Mediatek MT6771 Helio P70) — đạt mức tối thiểu "low" để chạy ở trung bình.
- AnTuTu 145.000 thấp hơn mức 400.000 cần để lên cao.
Pokémon GO
Chạy mức thấpPokémon GO chạy đồ họa thấp (145.000 điểm AnTuTu) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.
- 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Pokémon GO.
- AnTuTu 145.000 ≥ 80.000 (ngưỡng cho thấp).
- AnTuTu 145.000 thấp hơn mức 200.000 cần để lên trung bình.
Honkai: Star Rail
Không chạyVới chipset Mediatek MT6771 Helio P70 và 6 GB RAM, Honkai: Star Rail thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.
- 6 GB RAM — đạt mức tối thiểu 4 GB của Honkai: Star Rail.
- Chipset hạng low thấp hơn mức "mid" cần để chạy Honkai: Star Rail dù chỉ ở mức thấp.
Honor of Kings
Chạy mức trung bìnhHonor of Kings chạy đồ họa trung bình ổn định (145.000 điểm AnTuTu).
- 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Honor of Kings.
- AnTuTu 145.000 ≥ 130.000 (ngưỡng cho trung bình).
- AnTuTu 145.000 thấp hơn mức 320.000 cần để lên cao.
Habbo
Chạy mức caoHabbo chạy đồ họa cao thoải mái (chipset low).
- 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Habbo.
- Chipset hạng low (Mediatek MT6771 Helio P70) — đạt mức tối thiểu "low" để chạy ở cao.
- AnTuTu 145.000 thấp hơn mức 300.000 cần để lên thi đấu.
Mobile Legends: Bang Bang
Chạy mức trung bìnhMobile Legends: Bang Bang chạy đồ họa trung bình ổn định (chipset low).
- 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Mobile Legends: Bang Bang.
- Chipset hạng low (Mediatek MT6771 Helio P70) — đạt mức tối thiểu "low" để chạy ở trung bình.
- AnTuTu 145.000 thấp hơn mức 350.000 cần để lên cao.
League of Legends: Wild Rift
Chạy mức thấpLeague of Legends: Wild Rift chạy đồ họa thấp (145.000 điểm AnTuTu) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.
- 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 3 GB của League of Legends: Wild Rift.
- AnTuTu 145.000 ≥ 80.000 (ngưỡng cho thấp).
- AnTuTu 145.000 thấp hơn mức 250.000 cần để lên trung bình.
Love and Deepspace
Không chạyVới chipset Mediatek MT6771 Helio P70 và 6 GB RAM, Love and Deepspace thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.
- 6 GB RAM — đạt mức tối thiểu 6 GB của Love and Deepspace.
- Chipset hạng low thấp hơn mức "mid" cần để chạy Love and Deepspace dù chỉ ở mức thấp.
Standoff 2
Chạy mức trung bìnhStandoff 2 chạy đồ họa trung bình ổn định (chipset low).
- 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Standoff 2.
- Chipset hạng low (Mediatek MT6771 Helio P70) — đạt mức tối thiểu "low" để chạy ở trung bình.
- AnTuTu 145.000 thấp hơn mức 450.000 cần để lên cao.
ARK: Ultimate Mobile
Không chạyVới chipset Mediatek MT6771 Helio P70 và 6 GB RAM, ARK: Ultimate Mobile thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.
- 6 GB RAM — đạt mức tối thiểu 4 GB của ARK: Ultimate Mobile.
- Chipset hạng low thấp hơn mức "high" cần để chạy ARK: Ultimate Mobile dù chỉ ở mức thấp.
Among Us
Chạy mức caoAmong Us chạy đồ họa cao thoải mái (chipset low).
- 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2.1 GB của Among Us.
- Chipset hạng low (Mediatek MT6771 Helio P70) — đạt mức tối thiểu "low" để chạy ở cao.
- AnTuTu 145.000 thấp hơn mức 400.000 cần để lên thi đấu.
Stardew Valley
Chạy mức caoStardew Valley chạy đồ họa cao thoải mái (chipset low).
- 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Stardew Valley.
- Chipset hạng low (Mediatek MT6771 Helio P70) — đạt mức tối thiểu "low" để chạy ở cao.
- AnTuTu 145.000 thấp hơn mức 350.000 cần để lên thi đấu.
Wuthering Waves
Không chạyVới chipset Mediatek MT6771 Helio P70 và 6 GB RAM, Wuthering Waves thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.
- 6 GB RAM — đạt mức tối thiểu 4 GB của Wuthering Waves.
- Chipset hạng low thấp hơn mức "mid" cần để chạy Wuthering Waves dù chỉ ở mức thấp.
Zenless Zone Zero
Không chạyRAM 6 GB thấp hơn mức tối thiểu 8 GB mà Zenless Zone Zero yêu cầu.
- 6 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 8 GB mà Zenless Zone Zero yêu cầu.
eFootball
Chạy mức thấpeFootball chạy đồ họa thấp (145.000 điểm AnTuTu) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.
- 6 GB RAM — đạt mức tối thiểu 4 GB của eFootball.
- AnTuTu 145.000 ≥ 120.000 (ngưỡng cho thấp).
- AnTuTu 145.000 thấp hơn mức 300.000 cần để lên trung bình.
Phân tích theo trục
Đánh giá 0–20 theo từng hạng mục. Càng cao càng tốt cho game.
Màn hình
5/20- Màn hình nhỏ gọn 6.2" — ít chỗ cho các HUD trong game FPS.
- 407 ppi — mật độ Full HD+ phù hợp với mọi game.
- Chưa có thông tin tần số quét màn hình — có lẽ là 60Hz tiêu chuẩn.
- Chưa có thông tin độ sáng tối đa của màn hình.
- Tấm nền IPS LCD — màu nhạt hơn OLED, không có lợi thế độ tương phản khi chơi game.
- Không có lớp bảo vệ màn hình được công nhận (Gorilla / Ceramic / Dragontrail).
Hiệu năng
5/20- Chipset Mediatek MT6771 Helio P70 (dòng Helio), sản xuất trên tiến trình 12nm — hạng low.
- 6 GB RAM — đáp ứng mọi game phổ biến ở mức trung bình/cao.
- AnTuTu 145.000 — điểm số điển hình của máy phổ thông.
- GPU: Mali-G72 MP3.
Pin & sạc
12/20- Pin khủng 18000 mAh — chơi lâu không cần sạc.
- 18W có dây — sạc cơ bản, cần kiên nhẫn.
- Không có sạc không dây.
Kết nối
6/20- Chỉ 4G LTE — không có lợi thế độ trễ của 5G khi ngoài Wi-Fi.
- Wi-Fi 5 — đủ dùng, nhưng có thể lag khi mạng đông thiết bị.
- Bluetooth 5.0 — tốt cho tay cầm và tai nghe đời mới.
- Cổng USB Type-C 2.0, OTG — tương thích với adapter và gamepad đời mới.
- Không có cổng tai nghe 3.5mm — dùng tai nghe có dây cần adapter USB-C.
Cảm biến
17/20- Có con quay hồi chuyển — bật điều khiển bằng chuyển động (ngắm trong FPS, lái trong game đua xe).
- Có cảm biến gia tốc — cần cho việc xoay màn hình và game giải trí.
- Cảm biến vân tay (Fingerprint (side-mounted)) — đăng nhập nhanh vào game có liên kết tài khoản.
- Không có nhận diện khuôn mặt.
Thiết kế & cầm nắm
1/20- Chưa có thông tin trọng lượng máy.
- Chưa có thông tin chất liệu khung máy.
- Không có thông tin chống chịu (IP).
- Ra mắt năm 2019 — đời cũ, phần cứng tản nhiệt đã lỗi thời.
- Không thể trích xuất độ dày từ kích thước.
Thông số kỹ thuật
Màn hình
- Kích thước
- 6.2"
- Loại
- IPS LCD
- Độ phân giải
- 1080 x 2280
- Mật độ điểm ảnh
- 407 ppi
Hiệu năng
- Chipset
- Mediatek MT6771 Helio P70
- Tiến trình
- 12 nm
- CPU
- Octa-core (4x2.0 GHz Cortex-A73 & 4x2.0 GHz Cortex-A53)
- GPU
- Mali-G72 MP3
- Bộ nhớ
- 128GB 6GB RAM
- AnTuTu
- 145.000
Pin
- Dung lượng
- 18.000 mAh
- Loại
- Li-Po
- Sạc nhanh (có dây)
- 18 W
- Chi tiết
- 18W wired, PD2.0 2.5W reverse wired
Kết nối
- 5G
- Không
- Wi-Fi
- Wi-Fi 5
- Bluetooth
- 5.0
- NFC
- Không
- USB
- USB Type-C 2.0, OTG
- Jack tai nghe
- Không
Cảm biến & mở khóa
- Con quay hồi chuyển
- Có
- Cảm biến gia tốc
- Có
- Cảm biến vân tay
- Fingerprint (side-mounted)
- Mở khóa khuôn mặt
- Không
- Danh sách đầy đủ
- Fingerprint (side-mounted), accelerometer, gyro, proximity, compass
Thiết kế
- Kích thước máy
- ⁓ 30-40 mm thickness
- SIM
- Nano-SIM + Nano-SIM
- Màu sắc
- Black, Blue
Camera
- Camera chính
- 12 MP, PDAF 5 MP Auxiliary lens
- Camera selfie
- 16 MP, f/2.2, 26mm (wide), 1/3.06", 1.0µm 2 MP, depth sensor
Hệ thống
- OS
- Android 9.0 (Pie)
- Ra mắt
- 2019, February
- Tình trạng
- Cancelled
Tóm tắt
Energizer Power Max P18K Pop được Energizer ra mắt năm 2019 và đạt 29/100 trên Mobileverso cho game di động — hạn chế khi chơi game. Chơi Free Fire ở mức trung bình. Màn hình là 6.2", IPS LCD và 407 ppi. Máy trang bị chip Mediatek MT6771 Helio P70 (tiến trình 12 nm), GPU Mali-G72 MP3 và 6 GB RAM và 128 GB bộ nhớ. Thời lượng pin đến từ pin 18.000 mAh và sạc 18W. Camera chính 12 MP, tiện cho streamer đăng gameplay kèm selfie. Kết nối: Wi-Fi 5, Bluetooth 5.0, USB Type-C 2.0, OTG. Có con quay hồi chuyển — tốt cho ngắm bằng chuyển động trong game bắn súng và đánh lái trong game đua xe. Máy có kích thước ⁓ 30-40 mm thickness. Xuất xưởng với Android 9.0 (Pie). Với Free Fire, Energizer Power Max P18K Pop chơi được ở mức trung bình — chạy đồ họa trung bình ổn định (chipset low). Ở các game phổ biến khác: Genshin Impact không chơi được; Call of Duty Mobile chơi được ở mức thấp; PUBG Mobile chơi được ở mức thấp. Chơi được game nhẹ (Free Fire, Subway Surfers); game nặng giật hoặc không mở nổi.
Cách tính Điểm chơi game
Điểm là trung bình có trọng số độ tương thích của máy với từng game trong 8 game được đánh giá. Mỗi game nhận một kết luận (0 đến 100) và một trọng số, và điểm cuối là trung bình của các điểm số đó.
- Không chạy — 0 điểm
- Chạy mức thấp — 25 điểm
- Chạy mức trung bình — 55 điểm
- Chạy mức cao — 80 điểm
- Chạy mức thi đấu — 100 điểm
Game nặng (Genshin Impact, PUBG Mobile, CoD Mobile) có trọng số cao hơn game nhẹ (Subway Surfers, Brawl Stars), vì chạy được game nặng đã ngụ ý chạy được game nhẹ. Kết luận của mỗi game kết hợp chipset (tier hoặc AnTuTu thực tế), RAM tối thiểu, tần số quét màn hình và hệ điều hành.
| Game | Kết luận | Trọng số | Tính toán |
|---|---|---|---|
| Free Fire | 55 | × 1.5 | = 82.5 |
| Subway Surfers | 80 | × 0.5 | = 40.0 |
| Brawl Stars | 55 | × 0.8 | = 44.0 |
| Roblox | 55 | × 1.2 | = 66.0 |
| EA Sports FC Mobile | 55 | × 1.0 | = 55.0 |
| Call of Duty Mobile | 25 | × 1.6 | = 40.0 |
| PUBG Mobile | 25 | × 1.6 | = 40.0 |
| Genshin Impact | 0 | × 1.8 | = 0.0 |
| Fortnite | 0 | × 1.3 | = 0.0 |
| Minecraft | 55 | × 0.7 | = 38.5 |
| Pokémon GO | 25 | × 0.6 | = 15.0 |
| Honkai: Star Rail | 0 | × 1.4 | = 0.0 |
| Honor of Kings | 55 | × 1.0 | = 55.0 |
| Habbo | 80 | × 0.3 | = 24.0 |
| Mobile Legends: Bang Bang | 55 | × 1.0 | = 55.0 |
| League of Legends: Wild Rift | 25 | × 1.0 | = 25.0 |
| Love and Deepspace | 0 | × 0.8 | = 0.0 |
| Standoff 2 | 55 | × 0.7 | = 38.5 |
| ARK: Ultimate Mobile | 0 | × 1.0 | = 0.0 |
| Among Us | 80 | × 0.4 | = 32.0 |
| Stardew Valley | 80 | × 0.4 | = 32.0 |
| Wuthering Waves | 0 | × 1.4 | = 0.0 |
| Zenless Zone Zero | 0 | × 1.3 | = 0.0 |
| eFootball | 25 | × 0.8 | = 20.0 |
| Tổng | 24.1 | 702.5 | |
| Điểm cuối (702.5 ÷ 24.1) | 29/100 | ||
Các điện thoại Energizer tương tự khác
Tìm điện thoại khác
Trước
Energizer Hardcase H591S
Tiếp
Energizer Power Max P8100S






