
Gionee Marathon M5 lite có tốt để chơi game không?
Điểm chơi game
Hạn chế khi chơi game
Độ tương thích theo game
Phân tích riêng từng game mobile chính ở Brazil — mức độ cho biết máy chạy ở cấu hình nào.
Free Fire
Chạy mức trung bìnhFree Fire chạy đồ họa trung bình ổn định (chipset low).
- 3 GB RAM — đạt mức tối thiểu 2 GB của Free Fire.
- Chipset hạng low (Mediatek MT6735) — đạt mức tối thiểu "low" để chạy ở trung bình.
- Không có điểm AnTuTu trong dữ liệu — dùng hạng chipset để ước lượng. Kết quả thực tế có thể chênh 1 mức cao hơn hoặc thấp hơn.
- Chipset hạng low thấp hơn mức "mid" cần để lên cao.
Subway Surfers
Chạy mức caoSubway Surfers chạy đồ họa cao thoải mái (chipset low).
- 3 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 0.768 GB của Subway Surfers.
- Chipset hạng low (Mediatek MT6735) — đạt mức tối thiểu "low" để chạy ở cao.
- Không có điểm AnTuTu trong dữ liệu — dùng hạng chipset để ước lượng. Kết quả thực tế có thể chênh 1 mức cao hơn hoặc thấp hơn.
- Chipset hạng low thấp hơn mức "mid" cần để lên thi đấu.
Brawl Stars
Chạy mức trung bìnhBrawl Stars chạy đồ họa trung bình ổn định (chipset low).
- 3 GB RAM — đạt mức tối thiểu 2 GB của Brawl Stars.
- Chipset hạng low (Mediatek MT6735) — đạt mức tối thiểu "low" để chạy ở trung bình.
- Không có điểm AnTuTu trong dữ liệu — dùng hạng chipset để ước lượng. Kết quả thực tế có thể chênh 1 mức cao hơn hoặc thấp hơn.
- Chipset hạng low thấp hơn mức "mid" cần để lên cao.
Roblox
Chạy mức trung bìnhRoblox chạy đồ họa trung bình ổn định (chipset low).
- 3 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Roblox.
- Chipset hạng low (Mediatek MT6735) — đạt mức tối thiểu "low" để chạy ở trung bình.
- Không có điểm AnTuTu trong dữ liệu — dùng hạng chipset để ước lượng. Kết quả thực tế có thể chênh 1 mức cao hơn hoặc thấp hơn.
- Chipset hạng low thấp hơn mức "mid" cần để lên cao.
EA Sports FC Mobile
Chạy mức trung bìnhEA Sports FC Mobile chạy đồ họa trung bình ổn định (chipset low).
- 3 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của EA Sports FC Mobile.
- Chipset hạng low (Mediatek MT6735) — đạt mức tối thiểu "low" để chạy ở trung bình.
- Không có điểm AnTuTu trong dữ liệu — dùng hạng chipset để ước lượng. Kết quả thực tế có thể chênh 1 mức cao hơn hoặc thấp hơn.
- Chipset hạng low thấp hơn mức "mid" cần để lên cao.
Call of Duty Mobile
Chạy mức thấpCall of Duty Mobile chạy đồ họa thấp (chipset low) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.
- 3 GB RAM — đạt mức tối thiểu 2 GB của Call of Duty Mobile.
- Chipset hạng low (Mediatek MT6735) — đạt mức tối thiểu "low" để chạy ở thấp.
- Không có điểm AnTuTu trong dữ liệu — dùng hạng chipset để ước lượng. Kết quả thực tế có thể chênh 1 mức cao hơn hoặc thấp hơn.
- Chipset hạng low thấp hơn mức "mid" cần để lên trung bình.
PUBG Mobile
Chạy mức thấpPUBG Mobile chạy đồ họa thấp (chipset low) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.
- 3 GB RAM — đạt mức tối thiểu 2 GB của PUBG Mobile.
- Chipset hạng low (Mediatek MT6735) — đạt mức tối thiểu "low" để chạy ở thấp.
- Không có điểm AnTuTu trong dữ liệu — dùng hạng chipset để ước lượng. Kết quả thực tế có thể chênh 1 mức cao hơn hoặc thấp hơn.
- Chipset hạng low thấp hơn mức "mid" cần để lên trung bình.
Genshin Impact
Không chạyRAM 3 GB thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà Genshin Impact yêu cầu.
- 3 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà Genshin Impact yêu cầu.
Fortnite
Không chạyRAM 3 GB thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà Fortnite yêu cầu.
- 3 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà Fortnite yêu cầu.
Minecraft
Chạy mức trung bìnhMinecraft chạy đồ họa trung bình ổn định (chipset low).
- 3 GB RAM — đạt mức tối thiểu 2 GB của Minecraft.
- Chipset hạng low (Mediatek MT6735) — đạt mức tối thiểu "low" để chạy ở trung bình.
- Không có điểm AnTuTu trong dữ liệu — dùng hạng chipset để ước lượng. Kết quả thực tế có thể chênh 1 mức cao hơn hoặc thấp hơn.
- Chipset hạng low thấp hơn mức "mid" cần để lên cao.
Pokémon GO
Chạy mức thấpPokémon GO chạy đồ họa thấp (chipset low) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.
- 3 GB RAM — đạt mức tối thiểu 2 GB của Pokémon GO.
- Chipset hạng low (Mediatek MT6735) — đạt mức tối thiểu "low" để chạy ở thấp.
- Không có điểm AnTuTu trong dữ liệu — dùng hạng chipset để ước lượng. Kết quả thực tế có thể chênh 1 mức cao hơn hoặc thấp hơn.
- Chipset hạng low thấp hơn mức "mid" cần để lên trung bình.
Honkai: Star Rail
Không chạyRAM 3 GB thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà Honkai: Star Rail yêu cầu.
- 3 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà Honkai: Star Rail yêu cầu.
Honor of Kings
Chạy mức trung bìnhHonor of Kings chạy đồ họa trung bình ổn định (chipset low).
- 3 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Honor of Kings.
- Chipset hạng low (Mediatek MT6735) — đạt mức tối thiểu "low" để chạy ở trung bình.
- Không có điểm AnTuTu trong dữ liệu — dùng hạng chipset để ước lượng. Kết quả thực tế có thể chênh 1 mức cao hơn hoặc thấp hơn.
- Chipset hạng low thấp hơn mức "mid" cần để lên cao.
Habbo
Chạy mức caoHabbo chạy đồ họa cao thoải mái (chipset low).
- 3 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Habbo.
- Chipset hạng low (Mediatek MT6735) — đạt mức tối thiểu "low" để chạy ở cao.
- Không có điểm AnTuTu trong dữ liệu — dùng hạng chipset để ước lượng. Kết quả thực tế có thể chênh 1 mức cao hơn hoặc thấp hơn.
- Chipset hạng low thấp hơn mức "mid" cần để lên thi đấu.
Mobile Legends: Bang Bang
Chạy mức trung bìnhMobile Legends: Bang Bang chạy đồ họa trung bình ổn định (chipset low).
- 3 GB RAM — đạt mức tối thiểu 2 GB của Mobile Legends: Bang Bang.
- Chipset hạng low (Mediatek MT6735) — đạt mức tối thiểu "low" để chạy ở trung bình.
- Không có điểm AnTuTu trong dữ liệu — dùng hạng chipset để ước lượng. Kết quả thực tế có thể chênh 1 mức cao hơn hoặc thấp hơn.
- Chipset hạng low thấp hơn mức "mid" cần để lên cao.
League of Legends: Wild Rift
Chạy mức thấpLeague of Legends: Wild Rift chạy đồ họa thấp (chipset low) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.
- 3 GB RAM — đạt mức tối thiểu 3 GB của League of Legends: Wild Rift.
- Chipset hạng low (Mediatek MT6735) — đạt mức tối thiểu "low" để chạy ở thấp.
- Không có điểm AnTuTu trong dữ liệu — dùng hạng chipset để ước lượng. Kết quả thực tế có thể chênh 1 mức cao hơn hoặc thấp hơn.
- Chipset hạng low thấp hơn mức "mid" cần để lên trung bình.
Love and Deepspace
Không chạyRAM 3 GB thấp hơn mức tối thiểu 6 GB mà Love and Deepspace yêu cầu.
- 3 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 6 GB mà Love and Deepspace yêu cầu.
Standoff 2
Chạy mức trung bìnhStandoff 2 chạy đồ họa trung bình ổn định (chipset low).
- 3 GB RAM — đạt mức tối thiểu 2 GB của Standoff 2.
- Chipset hạng low (Mediatek MT6735) — đạt mức tối thiểu "low" để chạy ở trung bình.
- Không có điểm AnTuTu trong dữ liệu — dùng hạng chipset để ước lượng. Kết quả thực tế có thể chênh 1 mức cao hơn hoặc thấp hơn.
- Chipset hạng low thấp hơn mức "mid" cần để lên cao.
ARK: Ultimate Mobile
Không chạyRAM 3 GB thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà ARK: Ultimate Mobile yêu cầu.
- 3 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà ARK: Ultimate Mobile yêu cầu.
Among Us
Chạy mức caoAmong Us chạy đồ họa cao thoải mái (chipset low).
- 3 GB RAM — đạt mức tối thiểu 2.1 GB của Among Us.
- Chipset hạng low (Mediatek MT6735) — đạt mức tối thiểu "low" để chạy ở cao.
- Không có điểm AnTuTu trong dữ liệu — dùng hạng chipset để ước lượng. Kết quả thực tế có thể chênh 1 mức cao hơn hoặc thấp hơn.
- Chipset hạng low thấp hơn mức "mid" cần để lên thi đấu.
Stardew Valley
Chạy mức caoStardew Valley chạy đồ họa cao thoải mái (chipset low).
- 3 GB RAM — đạt mức tối thiểu 2 GB của Stardew Valley.
- Chipset hạng low (Mediatek MT6735) — đạt mức tối thiểu "low" để chạy ở cao.
- Không có điểm AnTuTu trong dữ liệu — dùng hạng chipset để ước lượng. Kết quả thực tế có thể chênh 1 mức cao hơn hoặc thấp hơn.
- Chipset hạng low thấp hơn mức "mid" cần để lên thi đấu.
Wuthering Waves
Không chạyRAM 3 GB thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà Wuthering Waves yêu cầu.
- 3 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà Wuthering Waves yêu cầu.
Zenless Zone Zero
Không chạyRAM 3 GB thấp hơn mức tối thiểu 8 GB mà Zenless Zone Zero yêu cầu.
- 3 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 8 GB mà Zenless Zone Zero yêu cầu.
eFootball
Không chạyRAM 3 GB thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà eFootball yêu cầu.
- 3 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà eFootball yêu cầu.
Phân tích theo trục
Đánh giá 0–20 theo từng hạng mục. Càng cao càng tốt cho game.
Màn hình
4/20- Màn hình nhỏ 5" gây khó khi ngắm bắn và đọc bản đồ thu nhỏ.
- 294 ppi — HD cơ bản, chơi được nhưng vân bề mặt mất chi tiết.
- Chưa có thông tin tần số quét màn hình — có lẽ là 60Hz tiêu chuẩn.
- Chưa có thông tin độ sáng tối đa của màn hình.
- Tấm nền IPS LCD — màu nhạt hơn OLED, không có lợi thế độ tương phản khi chơi game.
- Kính Asahi Dragontrail Glass giảm nguy cơ trầy xước màn hình khi dùng nhiều.
Hiệu năng
2/20- Chipset Mediatek MT6735 (dòng MediaTek), sản xuất trên tiến trình 28nm — hạng low.
- 3 GB RAM — chỉ chạy được game nhẹ (Free Fire, Subway, Brawl Stars).
- Không có điểm AnTuTu tham chiếu — dùng hạng chipset.
- GPU: Mali-T720MP2.
Pin & sạc
4/20- 4000 mAh — dung lượng ổn, nhưng chỉ trụ 3–4h với game nặng.
- Chưa có thông tin công suất sạc có dây.
- Không có sạc không dây.
Kết nối
3/20- Chỉ 4G LTE — không có lợi thế độ trễ của 5G khi ngoài Wi-Fi.
- Không phát hiện chuẩn Wi-Fi — có lẽ là Wi-Fi 4 (n) hoặc thấp hơn.
- Bluetooth 4.0 — cũ, có thể bị trễ với tai nghe gaming.
- Cổng microUSB 2.0 — hạn chế tương thích với phụ kiện hiện nay.
- Có cổng tai nghe 3.5mm — dùng tai nghe có dây không cần dongle hay độ trễ Bluetooth.
Cảm biến
4/20- Không có con quay hồi chuyển riêng — các điều khiển dựa vào chuyển động có thể không hoạt động tốt.
- Có cảm biến gia tốc — cần cho việc xoay màn hình và game giải trí.
- Không có cảm biến vân tay — chỉ đăng nhập bằng mật khẩu.
- Không có nhận diện khuôn mặt.
Thiết kế & cầm nắm
6/20- Nặng 183 g — nhẹ cho những phiên chơi dài.
- Chưa có thông tin chất liệu khung máy.
- Không có thông tin chống chịu (IP).
- Ra mắt năm 2015 — đời cũ, phần cứng tản nhiệt đã lỗi thời.
- Độ dày 8.5 mm — dáng máy bình thường.
Thông số kỹ thuật
Màn hình
- Kích thước
- 5"
- Loại
- IPS LCD
- Độ phân giải
- 720 x 1280
- Mật độ điểm ảnh
- 294 ppi
- Kính bảo vệ
- Asahi Dragontrail Glass
Hiệu năng
- Chipset
- Mediatek MT6735
- Tiến trình
- 28 nm
- CPU
- Quad-core 1.3 GHz Cortex-A53
- GPU
- Mali-T720MP2
- Bộ nhớ
- 32GB 3GB RAM
Pin
- Dung lượng
- 4.000 mAh
- Loại
- Li-Po
Kết nối
- 5G
- Không
- Wi-Fi
- Wi-Fi 4
- Bluetooth
- 4.0
- NFC
- Không
- USB
- microUSB 2.0
- Jack tai nghe
- Có
Cảm biến & mở khóa
- Con quay hồi chuyển
- Không
- Cảm biến gia tốc
- Có
- Cảm biến vân tay
- Không
- Mở khóa khuôn mặt
- Không
- Danh sách đầy đủ
- Accelerometer, proximity, compass
Thiết kế
- Kích thước máy
- 143 x 69.9 x 8.5 mm (5.63 x 2.75 x 0.33 in)
- Trọng lượng
- 183 g
- SIM
- Dual SIM
- Màu sắc
- Gold, Gray
Camera
- Camera chính
- 8 MP, AF
- Camera selfie
- 5 MP
Hệ thống
- OS
- Android 5.1 (Lollipop), Amigo 3.1
- Ra mắt
- 2015, December. Released 2016, January
- Tình trạng
- Discontinued
- Giá (tham khảo)
- About 170 EUR
Tóm tắt
Gionee Marathon M5 lite được Gionee ra mắt năm 2015 và đạt 28/100 trên Mobileverso cho game di động — hạn chế khi chơi game. Chơi Free Fire ở mức trung bình. Màn hình là 5", IPS LCD và 294 ppi. Máy trang bị chip Mediatek MT6735 (tiến trình 28 nm), GPU Mali-T720MP2 và 3 GB RAM và 32 GB bộ nhớ. Thời lượng pin đến từ pin 4.000 mAh. Camera chính 8 MP, tiện cho streamer đăng gameplay kèm selfie. Kết nối: Wi-Fi 4, Bluetooth 4.0, microUSB 2.0. Máy nặng 183 g và có kích thước 143 x 69.9 x 8.5 mm. Xuất xưởng với Android 5.1 (Lollipop), Amigo 3.1. Với Free Fire, Gionee Marathon M5 lite chơi được ở mức trung bình — chạy đồ họa trung bình ổn định (chipset low). Ở các game phổ biến khác: Genshin Impact không chơi được; Call of Duty Mobile chơi được ở mức thấp; PUBG Mobile chơi được ở mức thấp. Chơi được game nhẹ (Free Fire, Subway Surfers); game nặng giật hoặc không mở nổi.
Cách tính Điểm chơi game
Điểm là trung bình có trọng số độ tương thích của máy với từng game trong 8 game được đánh giá. Mỗi game nhận một kết luận (0 đến 100) và một trọng số, và điểm cuối là trung bình của các điểm số đó.
- Không chạy — 0 điểm
- Chạy mức thấp — 25 điểm
- Chạy mức trung bình — 55 điểm
- Chạy mức cao — 80 điểm
- Chạy mức thi đấu — 100 điểm
Game nặng (Genshin Impact, PUBG Mobile, CoD Mobile) có trọng số cao hơn game nhẹ (Subway Surfers, Brawl Stars), vì chạy được game nặng đã ngụ ý chạy được game nhẹ. Kết luận của mỗi game kết hợp chipset (tier hoặc AnTuTu thực tế), RAM tối thiểu, tần số quét màn hình và hệ điều hành.
| Game | Kết luận | Trọng số | Tính toán |
|---|---|---|---|
| Free Fire | 55 | × 1.5 | = 82.5 |
| Subway Surfers | 80 | × 0.5 | = 40.0 |
| Brawl Stars | 55 | × 0.8 | = 44.0 |
| Roblox | 55 | × 1.2 | = 66.0 |
| EA Sports FC Mobile | 55 | × 1.0 | = 55.0 |
| Call of Duty Mobile | 25 | × 1.6 | = 40.0 |
| PUBG Mobile | 25 | × 1.6 | = 40.0 |
| Genshin Impact | 0 | × 1.8 | = 0.0 |
| Fortnite | 0 | × 1.3 | = 0.0 |
| Minecraft | 55 | × 0.7 | = 38.5 |
| Pokémon GO | 25 | × 0.6 | = 15.0 |
| Honkai: Star Rail | 0 | × 1.4 | = 0.0 |
| Honor of Kings | 55 | × 1.0 | = 55.0 |
| Habbo | 80 | × 0.3 | = 24.0 |
| Mobile Legends: Bang Bang | 55 | × 1.0 | = 55.0 |
| League of Legends: Wild Rift | 25 | × 1.0 | = 25.0 |
| Love and Deepspace | 0 | × 0.8 | = 0.0 |
| Standoff 2 | 55 | × 0.7 | = 38.5 |
| ARK: Ultimate Mobile | 0 | × 1.0 | = 0.0 |
| Among Us | 80 | × 0.4 | = 32.0 |
| Stardew Valley | 80 | × 0.4 | = 32.0 |
| Wuthering Waves | 0 | × 1.4 | = 0.0 |
| Zenless Zone Zero | 0 | × 1.3 | = 0.0 |
| eFootball | 0 | × 0.8 | = 0.0 |
| Tổng | 24.1 | 682.5 | |
| Điểm cuối (682.5 ÷ 24.1) | 28/100 | ||
Các điện thoại Gionee tương tự khác
Tìm điện thoại khác
Trước
Gionee Marathon M5 enjoy
Tiếp
Gionee Marathon M5 Plus






