Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Điện thoại chơi gameGoogle
Google Pixel 3a XL

Google Pixel 3a XL có tốt để chơi game không?

54

Điểm chơi game

Tốt cho game giải trí

Tạo sensi cho điện thoại này

Thông số kỹ thuật

Tóm tắt

Google Pixel 3a XL được Google ra mắt năm 2019 và đạt 54/100 trên Mobileverso cho game di động — tốt cho game giải trí. Chơi Free Fire ở mức cao. Màn hình là 6", OLED, 402 ppi và 451 nit. Máy trang bị chip Qualcomm SDM670 Snapdragon 670 (tiến trình 10 nm), GPU Adreno 615 và 4 GB RAM và 64 GB bộ nhớ. Thời lượng pin đến từ pin 3.700 mAh và sạc 18W. Camera chính 12.2 MP, tiện cho streamer đăng gameplay kèm selfie. Kết nối: Wi-Fi 5, Bluetooth 5.0, NFC, USB Type-C 2.0. Có con quay hồi chuyển — tốt cho ngắm bằng chuyển động trong game bắn súng và đánh lái trong game đua xe. Máy nặng 167 g và có kích thước 160.1 x 76.1 x 8.2 mm. Xuất xưởng với Android 9.0 (Pie), upgradable to Android 12. Với Free Fire, Google Pixel 3a XL chơi được ở mức cao — chạy đồ họa cao thoải mái (chipset mid). Ở các game phổ biến khác: Genshin Impact chơi được ở mức thấp; Call of Duty Mobile chơi được ở mức trung bình; PUBG Mobile chơi được ở mức trung bình. Kham được Free Fire, Brawl Stars và CoD Mobile ở mức trung bình, nhưng đuối với game nặng.

Cách tính Điểm chơi game▼

Các điện thoại Google tương tự khác

Tìm điện thoại khác

Trước

Google Pixel 3a

Tiếp

Google Pixel 4

Pixel 10a

2026 · Google Tensor G4

100

Pixel 10 Pro Fold

2025 · Google Tensor G5

100

Pixel 10 Pro XL

2025 · Google Tensor G5

100

Pixel 10 Pro

2025 · Google Tensor G5

100

Pixel 10

2025 · Google Tensor G5

100

Pixel Watch 4

2025 · Qualcomm Snapdragon W5 Gen 2

0

Điểm là trung bình có trọng số độ tương thích của máy với từng game trong 8 game được đánh giá. Mỗi game nhận một kết luận (0 đến 100) và một trọng số, và điểm cuối là trung bình của các điểm số đó.

  • Không chạy — 0 điểm
  • Chạy mức thấp — 25 điểm
  • Chạy mức trung bình — 55 điểm
  • Chạy mức cao — 80 điểm
  • Chạy mức thi đấu — 100 điểm

Game nặng (Genshin Impact, PUBG Mobile, CoD Mobile) có trọng số cao hơn game nhẹ (Subway Surfers, Brawl Stars), vì chạy được game nặng đã ngụ ý chạy được game nhẹ. Kết luận của mỗi game kết hợp chipset (tier hoặc AnTuTu thực tế), RAM tối thiểu, tần số quét màn hình và hệ điều hành.

GameKết luậnTrọng sốTính toán
Free Fire80× 1.5= 120.0
Subway Surfers100× 0.5= 50.0
Brawl Stars80× 0.8= 64.0
Roblox80× 1.2= 96.0
EA Sports FC Mobile80× 1.0= 80.0
Call of Duty Mobile55× 1.6= 88.0
PUBG Mobile55× 1.6= 88.0
Genshin Impact25× 1.8= 45.0

Màn hình

Kích thước
6"
Loại
OLED
Độ phân giải
1080 x 2160
Mật độ điểm ảnh
402 ppi
Độ sáng
451 nits
Kính bảo vệ
Asahi Dragontrail Glass

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm SDM670 Snapdragon 670
Tiến trình
10 nm
CPU
Octa-core (2x2.0 GHz 360 Gold & 6x1.7 GHz Kryo 360 Silver)
GPU
Adreno 615
Bộ nhớ
64GB 4GB RAM
AnTuTu
159.110
GeekBench
5.176

Pin

Dung lượng
3.700 mAh
Loại
Li-Po
Sạc nhanh (có dây)
18 W
Chi tiết
18W wired, PD2.0

Kết nối

5G
Không
Wi-Fi
Wi-Fi 5
Bluetooth
5.0
NFC
Có
USB
USB Type-C 2.0
Jack tai nghe
Có

Cảm biến & mở khóa

Con quay hồi chuyển
Có
Cảm biến gia tốc
Có
Cảm biến vân tay
Fingerprint (rear-mounted)
Mở khóa khuôn mặt
Không
Danh sách đầy đủ
Fingerprint (rear-mounted), accelerometer, gyro, proximity, compass, barometer

Thiết kế

Kích thước máy
160.1 x 76.1 x 8.2 mm (6.30 x 3.00 x 0.32 in)
Trọng lượng
167 g
Chất liệu
Glass front (Asahi Dragontrail), plastic back, plastic frame
SIM
Nano-SIM + eSIM
Màu sắc
Just Black, Clearly White, Purple-ish

Camera

Camera chính
12.2 MP, f/1.8, 28mm (wide), 1/2.55", 1.4µm, dual pixel PDAF, OIS
Camera selfie
8 MP, f/2.0, 24mm (wide), 1/4.0", 1.12µm

Hệ thống

OS
Android 9.0 (Pie), upgradable to Android 12
Ra mắt
2019, May 07. Released 2019, May 15
Tình trạng
Discontinued
Giá (tham khảo)
About 290 EUR

Phân tích theo trục

Đánh giá 0–20 theo từng hạng mục. Càng cao càng tốt cho game.

Màn hình

9/20
  • Màn hình nhỏ gọn 6" — ít chỗ cho các HUD trong game FPS.
  • 402 ppi — mật độ Full HD+ phù hợp với mọi game.
  • Chưa có thông tin tần số quét màn hình — có lẽ là 60Hz tiêu chuẩn.
  • 451 nits — có thể khó nhìn khi dùng ngoài trời.
  • Tấm nền OLED cho màu đen sâu — lợi thế trong game có cảnh tối.
  • Kính Asahi Dragontrail Glass giảm nguy cơ trầy xước màn hình khi dùng nhiều.

Hiệu năng

7/20
  • Chipset Qualcomm SDM670 Snapdragon 670 (dòng Snapdragon), sản xuất trên tiến trình 10nm — hạng mid.
  • 4 GB RAM — mức tối thiểu cho Genshin Impact; chật vật với CoD Mobile ở mức cao.
  • AnTuTu 159.110 — điểm số điển hình của máy phổ thông.
  • GPU: Adreno 615.

Pin & sạc

4/20
  • 3700 mAh — dung lượng khiêm tốn, game nặng tụt pin nhanh.
  • 18W có dây — sạc cơ bản, cần kiên nhẫn.
  • Không có sạc không dây.

Kết nối

7/20
  • Chỉ 4G LTE — không có lợi thế độ trễ của 5G khi ngoài Wi-Fi.
  • Wi-Fi 5 — đủ dùng, nhưng có thể lag khi mạng đông thiết bị.
  • Bluetooth 5.0 — tốt cho tay cầm và tai nghe đời mới.
  • Cổng USB Type-C 2.0 — tương thích với adapter và gamepad đời mới.
  • Có cổng tai nghe 3.5mm — dùng tai nghe có dây không cần dongle hay độ trễ Bluetooth.

Cảm biến

17/20
  • Có con quay hồi chuyển — bật điều khiển bằng chuyển động (ngắm trong FPS, lái trong game đua xe).
  • Có cảm biến gia tốc — cần cho việc xoay màn hình và game giải trí.
  • Cảm biến vân tay (Fingerprint (rear-mounted)) — đăng nhập nhanh vào game có liên kết tài khoản.
  • Không có nhận diện khuôn mặt.

Thiết kế & cầm nắm

10/20
  • Nặng 167 g — rất nhẹ, chơi lâu không mỏi tay.
  • Khung kính + kim loại — cao cấp, tản nhiệt tốt.
  • Không có chứng nhận IP chống nước/bụi.
  • Ra mắt năm 2019 — đời cũ, phần cứng tản nhiệt đã lỗi thời.
  • Độ dày 8.2 mm — dáng máy bình thường.

Độ tương thích theo game

Phân tích riêng từng game mobile chính ở Brazil — mức độ cho biết máy chạy ở cấu hình nào.

  • Free Fire

    Chạy mức cao

    Free Fire chạy đồ họa cao thoải mái (chipset mid).

    • 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Free Fire.
    • Chipset hạng mid (Qualcomm SDM670 Snapdragon 670) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở cao.
    • AnTuTu 159.110 thấp hơn mức 500.000 cần để lên thi đấu.
    • Màn hình 60Hz thấp hơn mức 90Hz cần cho thi đấu.
  • Subway Surfers

    Chạy mức thi đấu

    Subway Surfers chạy ở cấu hình thi đấu (chipset mid, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.

    • 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 0.768 GB của Subway Surfers.
    • Chipset hạng mid (Qualcomm SDM670 Snapdragon 670) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở thi đấu.
  • Brawl Stars

    Chạy mức cao

    Brawl Stars chạy đồ họa cao thoải mái (chipset mid).

    • 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Brawl Stars.
    • Chipset hạng mid (Qualcomm SDM670 Snapdragon 670) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở cao.
    • AnTuTu 159.110 thấp hơn mức 500.000 cần để lên thi đấu.
  • Roblox

    Chạy mức cao

    Roblox chạy đồ họa cao thoải mái (chipset mid).

    • 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Roblox.
    • Chipset hạng mid (Qualcomm SDM670 Snapdragon 670) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở cao.
    • AnTuTu 159.110 thấp hơn mức 850.000 cần để lên thi đấu.
  • EA Sports FC Mobile

    Chạy mức cao

    EA Sports FC Mobile chạy đồ họa cao thoải mái (chipset mid).

    • 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của EA Sports FC Mobile.
    • Chipset hạng mid (Qualcomm SDM670 Snapdragon 670) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở cao.
    • AnTuTu 159.110 thấp hơn mức 900.000 cần để lên thi đấu.
  • Call of Duty Mobile

    Chạy mức trung bình

    Call of Duty Mobile chạy đồ họa trung bình ổn định (chipset mid).

    • 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Call of Duty Mobile.
    • Chipset hạng mid (Qualcomm SDM670 Snapdragon 670) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở trung bình.
    • AnTuTu 159.110 thấp hơn mức 550.000 cần để lên cao.
  • PUBG Mobile

    Chạy mức trung bình

    PUBG Mobile chạy đồ họa trung bình ổn định (chipset mid).

    • 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của PUBG Mobile.
    • Chipset hạng mid (Qualcomm SDM670 Snapdragon 670) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở trung bình.
    • AnTuTu 159.110 thấp hơn mức 500.000 cần để lên cao.
  • Genshin Impact

    Chạy mức thấp

    Genshin Impact chạy đồ họa thấp (chipset mid) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.

    • 4 GB RAM — đạt mức tối thiểu 4 GB của Genshin Impact.
    • Chipset hạng mid (Qualcomm SDM670 Snapdragon 670) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở thấp.
    • AnTuTu 159.110 thấp hơn mức 500.000 cần để lên trung bình.
  • Fortnite

    Chạy mức trung bình

    Fortnite chạy đồ họa trung bình ổn định (chipset mid).

    • 4 GB RAM — đạt mức tối thiểu 4 GB của Fortnite.
    • Chipset hạng mid (Qualcomm SDM670 Snapdragon 670) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở trung bình.
    • AnTuTu 159.110 thấp hơn mức 900.000 cần để lên cao.
  • Minecraft

    Chạy mức cao

    Minecraft chạy đồ họa cao thoải mái (chipset mid).

    • 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Minecraft.
    • Chipset hạng mid (Qualcomm SDM670 Snapdragon 670) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở cao.
    • AnTuTu 159.110 thấp hơn mức 700.000 cần để lên thi đấu.
  • Pokémon GO

    Chạy mức cao

    Pokémon GO chạy đồ họa cao thoải mái (chipset mid).

    • 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Pokémon GO.
    • Chipset hạng mid (Qualcomm SDM670 Snapdragon 670) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở cao.
    • AnTuTu 159.110 thấp hơn mức 830.000 cần để lên thi đấu.
  • Honkai: Star Rail

    Chạy mức thấp

    Honkai: Star Rail chạy đồ họa thấp (chipset mid) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.

    • 4 GB RAM — đạt mức tối thiểu 4 GB của Honkai: Star Rail.
    • Chipset hạng mid (Qualcomm SDM670 Snapdragon 670) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở thấp.
    • AnTuTu 159.110 thấp hơn mức 480.000 cần để lên trung bình.
  • Honor of Kings

    Chạy mức cao

    Honor of Kings chạy đồ họa cao thoải mái (chipset mid).

    • 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Honor of Kings.
    • Chipset hạng mid (Qualcomm SDM670 Snapdragon 670) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở cao.
    • AnTuTu 159.110 thấp hơn mức 720.000 cần để lên thi đấu.
    • Màn hình 60Hz thấp hơn mức 120Hz cần cho thi đấu.
  • Habbo

    Chạy mức thi đấu

    Habbo chạy ở cấu hình thi đấu (chipset mid, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.

    • 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Habbo.
    • Chipset hạng mid (Qualcomm SDM670 Snapdragon 670) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở thi đấu.
  • Mobile Legends: Bang Bang

    Chạy mức cao

    Mobile Legends: Bang Bang chạy đồ họa cao thoải mái (chipset mid).

    • 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Mobile Legends: Bang Bang.
    • Chipset hạng mid (Qualcomm SDM670 Snapdragon 670) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở cao.
    • AnTuTu 159.110 thấp hơn mức 800.000 cần để lên thi đấu.
    • Màn hình 60Hz thấp hơn mức 90Hz cần cho thi đấu.
  • League of Legends: Wild Rift

    Chạy mức trung bình

    League of Legends: Wild Rift chạy đồ họa trung bình ổn định (chipset mid).

    • 4 GB RAM — đạt mức tối thiểu 3 GB của League of Legends: Wild Rift.
    • Chipset hạng mid (Qualcomm SDM670 Snapdragon 670) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở trung bình.
    • AnTuTu 159.110 thấp hơn mức 720.000 cần để lên cao.
  • Love and Deepspace

    Không chạy

    RAM 4 GB thấp hơn mức tối thiểu 6 GB mà Love and Deepspace yêu cầu.

    • 4 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 6 GB mà Love and Deepspace yêu cầu.
  • Standoff 2

    Chạy mức cao

    Standoff 2 chạy đồ họa cao thoải mái (chipset mid).

    • 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Standoff 2.
    • Chipset hạng mid (Qualcomm SDM670 Snapdragon 670) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở cao.
    • AnTuTu 159.110 thấp hơn mức 900.000 cần để lên thi đấu.
    • Màn hình 60Hz thấp hơn mức 120Hz cần cho thi đấu.
  • ARK: Ultimate Mobile

    Không chạy

    Với chipset Qualcomm SDM670 Snapdragon 670 và 4 GB RAM, ARK: Ultimate Mobile thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.

    • 4 GB RAM — đạt mức tối thiểu 4 GB của ARK: Ultimate Mobile.
    • Chipset hạng mid thấp hơn mức "high" cần để chạy ARK: Ultimate Mobile dù chỉ ở mức thấp.
  • Among Us

    Chạy mức thi đấu

    Among Us chạy ở cấu hình thi đấu (chipset mid, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.

    • 4 GB RAM — đạt mức tối thiểu 2.1 GB của Among Us.
    • Chipset hạng mid (Qualcomm SDM670 Snapdragon 670) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở thi đấu.
  • Stardew Valley

    Chạy mức thi đấu

    Stardew Valley chạy ở cấu hình thi đấu (chipset mid, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.

    • 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Stardew Valley.
    • Chipset hạng mid (Qualcomm SDM670 Snapdragon 670) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở thi đấu.
  • Wuthering Waves

    Chạy mức thấp

    Wuthering Waves chạy đồ họa thấp (chipset mid) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.

    • 4 GB RAM — đạt mức tối thiểu 4 GB của Wuthering Waves.
    • Chipset hạng mid (Qualcomm SDM670 Snapdragon 670) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở thấp.
    • AnTuTu 159.110 thấp hơn mức 500.000 cần để lên trung bình.
  • Zenless Zone Zero

    Không chạy

    RAM 4 GB thấp hơn mức tối thiểu 8 GB mà Zenless Zone Zero yêu cầu.

    • 4 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 8 GB mà Zenless Zone Zero yêu cầu.
  • eFootball

    Chạy mức trung bình

    eFootball chạy đồ họa trung bình ổn định (chipset mid).

    • 4 GB RAM — đạt mức tối thiểu 4 GB của eFootball.
    • Chipset hạng mid (Qualcomm SDM670 Snapdragon 670) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở trung bình.
    • AnTuTu 159.110 thấp hơn mức 600.000 cần để lên cao.
Fortnite
55
× 1.3
= 71.5
Minecraft80× 0.7= 56.0
Pokémon GO80× 0.6= 48.0
Honkai: Star Rail25× 1.4= 35.0
Honor of Kings80× 1.0= 80.0
Habbo100× 0.3= 30.0
Mobile Legends: Bang Bang80× 1.0= 80.0
League of Legends: Wild Rift55× 1.0= 55.0
Love and Deepspace0× 0.8= 0.0
Standoff 280× 0.7= 56.0
ARK: Ultimate Mobile0× 1.0= 0.0
Among Us100× 0.4= 40.0
Stardew Valley100× 0.4= 40.0
Wuthering Waves25× 1.4= 35.0
Zenless Zone Zero0× 1.3= 0.0
eFootball55× 0.8= 44.0
Tổng24.11301.5
Điểm cuối (1301.5 ÷ 24.1)54/100