Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Điện thoại chơi gameGoogle
Google Pixel 7 Pro

Google Pixel 7 Pro có tốt để chơi game không?

78

Điểm chơi game

Rất tốt để chơi game

Tạo sensi cho điện thoại này

Thông số kỹ thuật

Tóm tắt

Google Pixel 7 Pro được Google ra mắt năm 2022 và đạt 78/100 trên Mobileverso cho game di động — rất tốt để chơi game. Chơi Free Fire ở mức thi đấu. Màn hình là 6.7", LTPO AMOLED, 120Hz, 512 ppi và 1.000 nit. Máy trang bị chip Google Tensor G2 (tiến trình 5 nm), GPU Mali-G710 MP7 và tùy chọn RAM 8, 12 GB và bộ nhớ 128 GB, 256 GB và 512 GB. Thời lượng pin đến từ pin 5.000 mAh, sạc 23W và sạc không dây 23W. Camera chính 50 MP, tiện cho streamer đăng gameplay kèm selfie. Kết nối: 5G, Wi-Fi 5, Bluetooth 5.2, NFC, USB Type-C 3.2. Có con quay hồi chuyển — tốt cho ngắm bằng chuyển động trong game bắn súng và đánh lái trong game đua xe. Máy nặng 212 g và có kích thước 162.9 x 76.6 x 8.9 mm. Xuất xưởng với Android 13, upgradable to Android 16, up to 5 major Android upgrades. Với Free Fire, Google Pixel 7 Pro chơi được ở mức thi đấu — chạy ở cấu hình thi đấu (796.369 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports. Ở các game phổ biến khác: Genshin Impact chơi được ở mức trung bình; Call of Duty Mobile chơi được ở mức cao; PUBG Mobile chơi được ở mức cao. Máy đủ mạnh — mọi game phổ biến đều chạy thoải mái.

Cách tính Điểm chơi game▼

Các điện thoại Google tương tự khác

Tìm điện thoại khác

Trước

Google Pixel 7

Tiếp

Google Pixel Watch

Pixel Fold

2023 · Google Tensor G2

78

Pixel Tablet

2023 · Google Tensor G2

74

Pixel 7a

2023 · Google Tensor G2

76

Pixel 7

2022 · Google Tensor G2

78

Pixel Watch

2022 · Exynos 9110

47

Pixel 5a 5G

2021 · Qualcomm SM7250 Snapdragon 765G 5G

73

Điểm là trung bình có trọng số độ tương thích của máy với từng game trong 8 game được đánh giá. Mỗi game nhận một kết luận (0 đến 100) và một trọng số, và điểm cuối là trung bình của các điểm số đó.

  • Không chạy — 0 điểm
  • Chạy mức thấp — 25 điểm
  • Chạy mức trung bình — 55 điểm
  • Chạy mức cao — 80 điểm
  • Chạy mức thi đấu — 100 điểm

Game nặng (Genshin Impact, PUBG Mobile, CoD Mobile) có trọng số cao hơn game nhẹ (Subway Surfers, Brawl Stars), vì chạy được game nặng đã ngụ ý chạy được game nhẹ. Kết luận của mỗi game kết hợp chipset (tier hoặc AnTuTu thực tế), RAM tối thiểu, tần số quét màn hình và hệ điều hành.

GameKết luậnTrọng sốTính toán
Free Fire100× 1.5= 150.0
Subway Surfers100× 0.5= 50.0
Brawl Stars100× 0.8= 80.0
Roblox100× 1.2= 120.0
EA Sports FC Mobile100× 1.0= 100.0
Call of Duty Mobile80× 1.6= 128.0
PUBG Mobile80× 1.6= 128.0
Genshin Impact55× 1.8= 99.0

Màn hình

Kích thước
6.7"
Loại
LTPO AMOLED
Độ phân giải
1440 x 3120
Mật độ điểm ảnh
512 ppi
Tần số quét
120 Hz
Độ sáng
1000 nits
Kính bảo vệ
Corning Gorilla Glass Victus

Hiệu năng

Chipset
Google Tensor G2
Tiến trình
5 nm
CPU
Octa-core (2x2.85 GHz Cortex-X1 & 2x2.35 GHz Cortex-A78 & 4x1.80 GHz Cortex-A55)
GPU
Mali-G710 MP7
Bộ nhớ
128GB 8GB RAM · 256GB 8GB RAM · 128GB 12GB RAM · 256GB 12GB RAM · 512GB 12GB RAM
AnTuTu
796.369
GeekBench
3.187

Pin

Dung lượng
5.000 mAh
Loại
Li-Ion
Sạc nhanh (có dây)
23 W
Sạc không dây
23 W
Chi tiết
23W wired, PD3.0, 50% in 30 min 23W wireless Reverse wireless

Kết nối

5G
Có
Wi-Fi
Wi-Fi 5
Bluetooth
5.2
NFC
Có
USB
USB Type-C 3.2
Jack tai nghe
Không

Cảm biến & mở khóa

Con quay hồi chuyển
Có
Cảm biến gia tốc
Có
Cảm biến vân tay
Fingerprint (under display
Mở khóa khuôn mặt
Không
Danh sách đầy đủ
Fingerprint (under display, optical), accelerometer, gyro, proximity, compass, barometer

Thiết kế

Kích thước máy
162.9 x 76.6 x 8.9 mm (6.41 x 3.02 x 0.35 in)
Trọng lượng
212 g
Chất liệu
Glass front (Gorilla Glass Victus), glass back (Gorilla Glass Victus), aluminum frame
SIM
Nano-SIM + eSIM
Màu sắc
Obsidian, Snow, Hazel

Camera

Camera chính
50 MP, f/1.9, 25mm (wide), 1/1.31", 1.2µm, dual pixel PDAF, OIS 48 MP, f/3.5, 120mm (periscope telephoto), 1/2.55", 0.7µm, dual pixel PDAF, OIS, 5x optical zoom 12 MP, f/2.2, 126˚ (ultrawide), 1/2.9", 1.25µm, AF
Camera selfie
10.8 MP, f/2.2, 21mm (ultrawide), 1/3.1", 1.22µm

Hệ thống

OS
Android 13, upgradable to Android 16, up to 5 major Android upgrades
Ra mắt
2022, October 06
Tình trạng
Available. Released 2022, October 13
Giá (tham khảo)
$ 211.30 / C$ 592.68 / £ 229.95 / € 282.89 / ₹ 36,899

Phân tích theo trục

Đánh giá 0–20 theo từng hạng mục. Càng cao càng tốt cho game.

Màn hình

19/20
  • Màn hình lớn 6.7" giúp đắm chìm hơn và ngắm bắn chính xác trong game bắn súng.
  • Mật độ 512 ppi cho hình ảnh sắc nét ở độ phân giải cao.
  • 120Hz — bật 120fps trong PUBG/CoD Mobile trên các chipset tương thích.
  • Độ sáng tối đa 1000 nits — nhìn rõ cả dưới nắng gắt.
  • Tấm nền LTPO AMOLED cho màu đen sâu — lợi thế trong game có cảnh tối.
  • Kính Corning Gorilla Glass Victus giảm nguy cơ trầy xước màn hình khi dùng nhiều.

Hiệu năng

15/20
  • Chipset Google Tensor G2 (dòng Tensor), sản xuất trên tiến trình 5nm — hạng high.
  • 12 GB RAM — đa nhiệm nặng và chơi Genshin Impact ở mức cao không vấn đề.
  • AnTuTu 796.369 — tầm trung mạnh.
  • GPU: Mali-G710 MP7.

Pin & sạc

12/20
  • 5000 mAh — thời lượng gaming tiêu chuẩn, chơi thoải mái 5–7h.
  • 23W có dây — sạc cơ bản, cần kiên nhẫn.
  • Hỗ trợ sạc không dây 23W.

Kết nối

12/20
  • Hỗ trợ mạng 5G — độ trễ thấp hơn cho game online qua mạng di động.
  • Wi-Fi 5 — đủ dùng, nhưng có thể lag khi mạng đông thiết bị.
  • Bluetooth 5.2 — tốt cho tay cầm và tai nghe đời mới.
  • Cổng USB Type-C 3.2 — xuất hình, gamepad và SSD ngoài tốc độ cao.
  • Không có cổng tai nghe 3.5mm — dùng tai nghe có dây cần adapter USB-C.

Cảm biến

17/20
  • Có con quay hồi chuyển — bật điều khiển bằng chuyển động (ngắm trong FPS, lái trong game đua xe).
  • Có cảm biến gia tốc — cần cho việc xoay màn hình và game giải trí.
  • Cảm biến vân tay (Fingerprint (under display) — đăng nhập nhanh vào game có liên kết tài khoản.
  • Không có nhận diện khuôn mặt.

Thiết kế & cầm nắm

9/20
  • 212 g — bắt đầu nặng tay khi chơi lâu.
  • Khung glass front (gorilla glass victus) — tản nhiệt tốt hơn nhựa.
  • Không có chứng nhận IP chống nước/bụi.
  • Ra mắt năm 2022 — thế hệ tầm trung, có thể đuối với game mới.
  • Độ dày 8.9 mm — dáng máy bình thường.

Độ tương thích theo game

Phân tích riêng từng game mobile chính ở Brazil — mức độ cho biết máy chạy ở cấu hình nào.

  • Free Fire

    Chạy mức thi đấu

    Free Fire chạy ở cấu hình thi đấu (796.369 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.

    • 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Free Fire.
    • AnTuTu 796.369 ≥ 500.000 (ngưỡng cho thi đấu).
    • Màn hình 120Hz đạt mức tối thiểu 90Hz cho thi đấu.
  • Subway Surfers

    Chạy mức thi đấu

    Subway Surfers chạy ở cấu hình thi đấu (796.369 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.

    • 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 0.768 GB của Subway Surfers.
    • AnTuTu 796.369 ≥ 300.000 (ngưỡng cho thi đấu).
  • Brawl Stars

    Chạy mức thi đấu

    Brawl Stars chạy ở cấu hình thi đấu (796.369 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.

    • 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Brawl Stars.
    • AnTuTu 796.369 ≥ 500.000 (ngưỡng cho thi đấu).
    • Màn hình 120Hz đạt mức tối thiểu 60Hz cho thi đấu.
  • Roblox

    Chạy mức thi đấu

    Roblox chạy ở cấu hình thi đấu (chipset high, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.

    • 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Roblox.
    • Chipset hạng high (Google Tensor G2) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở thi đấu.
  • EA Sports FC Mobile

    Chạy mức thi đấu

    EA Sports FC Mobile chạy ở cấu hình thi đấu (chipset high, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.

    • 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của EA Sports FC Mobile.
    • Chipset hạng high (Google Tensor G2) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở thi đấu.
    • Màn hình 120Hz đạt mức tối thiểu 60Hz cho thi đấu.
  • Call of Duty Mobile

    Chạy mức cao

    Call of Duty Mobile chạy đồ họa cao thoải mái (796.369 điểm AnTuTu).

    • 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Call of Duty Mobile.
    • AnTuTu 796.369 ≥ 550.000 (ngưỡng cho cao).
    • AnTuTu 796.369 thấp hơn mức 1.000.000 cần để lên thi đấu.
  • PUBG Mobile

    Chạy mức cao

    PUBG Mobile chạy đồ họa cao thoải mái (796.369 điểm AnTuTu).

    • 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của PUBG Mobile.
    • AnTuTu 796.369 ≥ 500.000 (ngưỡng cho cao).
    • AnTuTu 796.369 thấp hơn mức 1.400.000 cần để lên thi đấu.
  • Genshin Impact

    Chạy mức trung bình

    Genshin Impact chạy đồ họa trung bình ổn định (796.369 điểm AnTuTu).

    • 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của Genshin Impact.
    • AnTuTu 796.369 ≥ 500.000 (ngưỡng cho trung bình).
    • AnTuTu 796.369 thấp hơn mức 1.000.000 cần để lên cao.
  • Fortnite

    Chạy mức cao

    Fortnite chạy đồ họa cao thoải mái (chipset high).

    • 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của Fortnite.
    • Chipset hạng high (Google Tensor G2) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở cao.
    • AnTuTu 796.369 thấp hơn mức 1.500.000 cần để lên thi đấu.
  • Minecraft

    Chạy mức thi đấu

    Minecraft chạy ở cấu hình thi đấu (796.369 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.

    • 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Minecraft.
    • AnTuTu 796.369 ≥ 700.000 (ngưỡng cho thi đấu).
  • Pokémon GO

    Chạy mức thi đấu

    Pokémon GO chạy ở cấu hình thi đấu (chipset high, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.

    • 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Pokémon GO.
    • Chipset hạng high (Google Tensor G2) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở thi đấu.
  • Honkai: Star Rail

    Chạy mức trung bình

    Honkai: Star Rail chạy đồ họa trung bình ổn định (796.369 điểm AnTuTu).

    • 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của Honkai: Star Rail.
    • AnTuTu 796.369 ≥ 480.000 (ngưỡng cho trung bình).
    • AnTuTu 796.369 thấp hơn mức 800.000 cần để lên cao.
  • Honor of Kings

    Chạy mức thi đấu

    Honor of Kings chạy ở cấu hình thi đấu (796.369 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.

    • 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Honor of Kings.
    • AnTuTu 796.369 ≥ 720.000 (ngưỡng cho thi đấu).
    • Màn hình 120Hz đạt mức tối thiểu 120Hz cho thi đấu.
  • Habbo

    Chạy mức thi đấu

    Habbo chạy ở cấu hình thi đấu (796.369 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.

    • 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Habbo.
    • AnTuTu 796.369 ≥ 300.000 (ngưỡng cho thi đấu).
  • Mobile Legends: Bang Bang

    Chạy mức thi đấu

    Mobile Legends: Bang Bang chạy ở cấu hình thi đấu (chipset high, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.

    • 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Mobile Legends: Bang Bang.
    • Chipset hạng high (Google Tensor G2) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở thi đấu.
    • Màn hình 120Hz đạt mức tối thiểu 90Hz cho thi đấu.
  • League of Legends: Wild Rift

    Chạy mức cao

    League of Legends: Wild Rift chạy đồ họa cao thoải mái (796.369 điểm AnTuTu).

    • 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 3 GB của League of Legends: Wild Rift.
    • AnTuTu 796.369 ≥ 720.000 (ngưỡng cho cao).
    • AnTuTu 796.369 thấp hơn mức 1.100.000 cần để lên thi đấu.
  • Love and Deepspace

    Chạy mức trung bình

    Love and Deepspace chạy đồ họa trung bình ổn định (796.369 điểm AnTuTu).

    • 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 6 GB của Love and Deepspace.
    • AnTuTu 796.369 ≥ 700.000 (ngưỡng cho trung bình).
    • AnTuTu 796.369 thấp hơn mức 1.100.000 cần để lên cao.
  • Standoff 2

    Chạy mức thi đấu

    Standoff 2 chạy ở cấu hình thi đấu (chipset high, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.

    • 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Standoff 2.
    • Chipset hạng high (Google Tensor G2) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở thi đấu.
    • Màn hình 120Hz đạt mức tối thiểu 120Hz cho thi đấu.
  • ARK: Ultimate Mobile

    Chạy mức thấp

    ARK: Ultimate Mobile chạy đồ họa thấp (796.369 điểm AnTuTu) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.

    • 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của ARK: Ultimate Mobile.
    • AnTuTu 796.369 ≥ 440.000 (ngưỡng cho thấp).
    • AnTuTu 796.369 thấp hơn mức 900.000 cần để lên trung bình.
  • Among Us

    Chạy mức thi đấu

    Among Us chạy ở cấu hình thi đấu (796.369 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.

    • 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2.1 GB của Among Us.
    • AnTuTu 796.369 ≥ 400.000 (ngưỡng cho thi đấu).
  • Stardew Valley

    Chạy mức thi đấu

    Stardew Valley chạy ở cấu hình thi đấu (796.369 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.

    • 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Stardew Valley.
    • AnTuTu 796.369 ≥ 350.000 (ngưỡng cho thi đấu).
  • Wuthering Waves

    Chạy mức trung bình

    Wuthering Waves chạy đồ họa trung bình ổn định (796.369 điểm AnTuTu).

    • 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của Wuthering Waves.
    • AnTuTu 796.369 ≥ 500.000 (ngưỡng cho trung bình).
    • AnTuTu 796.369 thấp hơn mức 1.000.000 cần để lên cao.
  • Zenless Zone Zero

    Chạy mức thấp

    Zenless Zone Zero chạy đồ họa thấp (796.369 điểm AnTuTu) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.

    • 12 GB RAM — đạt mức tối thiểu 8 GB của Zenless Zone Zero.
    • AnTuTu 796.369 ≥ 600.000 (ngưỡng cho thấp).
    • AnTuTu 796.369 thấp hơn mức 900.000 cần để lên trung bình.
  • eFootball

    Chạy mức cao

    eFootball chạy đồ họa cao thoải mái (796.369 điểm AnTuTu).

    • 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của eFootball.
    • AnTuTu 796.369 ≥ 600.000 (ngưỡng cho cao).
    • AnTuTu 796.369 thấp hơn mức 1.000.000 cần để lên thi đấu.
Fortnite
80
× 1.3
= 104.0
Minecraft100× 0.7= 70.0
Pokémon GO100× 0.6= 60.0
Honkai: Star Rail55× 1.4= 77.0
Honor of Kings100× 1.0= 100.0
Habbo100× 0.3= 30.0
Mobile Legends: Bang Bang100× 1.0= 100.0
League of Legends: Wild Rift80× 1.0= 80.0
Love and Deepspace55× 0.8= 44.0
Standoff 2100× 0.7= 70.0
ARK: Ultimate Mobile25× 1.0= 25.0
Among Us100× 0.4= 40.0
Stardew Valley100× 0.4= 40.0
Wuthering Waves55× 1.4= 77.0
Zenless Zone Zero25× 1.3= 32.5
eFootball80× 0.8= 64.0
Tổng24.11868.5
Điểm cuối (1868.5 ÷ 24.1)78/100