Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Điện thoại chơi gameHonor
Honor 30 Pro+

Honor 30 Pro+ có tốt để chơi game không?

65

Điểm chơi game

Rất tốt để chơi game

Tạo sensi cho điện thoại này

Thông số kỹ thuật

Tóm tắt

Honor 30 Pro+ được Honor ra mắt năm 2020 và đạt 65/100 trên Mobileverso cho game di động — rất tốt để chơi game. Chơi Free Fire ở mức thi đấu. Màn hình là 6.57", OLED, 90Hz, 392 ppi và 586 nit. Máy trang bị chip Kirin 990 5G (tiến trình 7 nm), GPU Mali-G76 MP16 và tùy chọn RAM 8, 12 GB và 256 GB bộ nhớ. Thời lượng pin đến từ pin 4.000 mAh, sạc 5W và sạc không dây 40W. Camera chính 50 MP, tiện cho streamer đăng gameplay kèm selfie. Kết nối: 5G, Wi-Fi 6, Bluetooth 5.1, NFC, USB Type-C 3.0, OTG. Có con quay hồi chuyển — tốt cho ngắm bằng chuyển động trong game bắn súng và đánh lái trong game đua xe. Máy nặng 190 g và có kích thước 160.3 x 73.6 x 8.4 mm. Xuất xưởng với Android 10, Magic UI 3, no Google Play Services. Với Free Fire, Honor 30 Pro+ chơi được ở mức thi đấu — chạy ở cấu hình thi đấu (510.031 điểm AnTuTu, màn hình 90Hz) — phù hợp cho esports. Ở các game phổ biến khác: Genshin Impact chơi được ở mức trung bình; Call of Duty Mobile chơi được ở mức trung bình; PUBG Mobile chơi được ở mức cao. Máy đủ mạnh — mọi game phổ biến đều chạy thoải mái.

Cách tính Điểm chơi game▼

Các điện thoại Honor tương tự khác

Tìm điện thoại khác

Trước

Honor 30 Pro

Tiếp

Honor 30 Youth

X70 Refresh

2026 · Qualcomm Snapdragon 6 Gen 4

71

X5d Plus

2026 · Mediatek Helio G81

54

X5d

2026 · Mediatek Helio G81

54

X80i

2026 · Mediatek Dimensity 6500 Elite

55

Play 80 Pro

2026 · Qualcomm SM6375 Snapdragon 6s Gen 3

58

Play 80

2026 · Mediatek Dimensity 6300

55

Điểm là trung bình có trọng số độ tương thích của máy với từng game trong 8 game được đánh giá. Mỗi game nhận một kết luận (0 đến 100) và một trọng số, và điểm cuối là trung bình của các điểm số đó.

  • Không chạy — 0 điểm
  • Chạy mức thấp — 25 điểm
  • Chạy mức trung bình — 55 điểm
  • Chạy mức cao — 80 điểm
  • Chạy mức thi đấu — 100 điểm

Game nặng (Genshin Impact, PUBG Mobile, CoD Mobile) có trọng số cao hơn game nhẹ (Subway Surfers, Brawl Stars), vì chạy được game nặng đã ngụ ý chạy được game nhẹ. Kết luận của mỗi game kết hợp chipset (tier hoặc AnTuTu thực tế), RAM tối thiểu, tần số quét màn hình và hệ điều hành.

GameKết luậnTrọng sốTính toán
Free Fire100× 1.5= 150.0
Subway Surfers100× 0.5= 50.0
Brawl Stars100× 0.8= 80.0
Roblox80× 1.2= 96.0
EA Sports FC Mobile80× 1.0= 80.0
Call of Duty Mobile55× 1.6= 88.0
PUBG Mobile80× 1.6= 128.0
Genshin Impact55× 1.8= 99.0

Màn hình

Kích thước
6.57"
Loại
OLED
Độ phân giải
1080 x 2340
Mật độ điểm ảnh
392 ppi
Tần số quét
90 Hz
Độ sáng
586 nits

Hiệu năng

Chipset
Kirin 990 5G
Tiến trình
7 nm
CPU
Octa-core (2x2.86 GHz Cortex-A76 & 2x2.36 GHz Cortex-A76 & 4x1.95 GHz Cortex-A55)
GPU
Mali-G76 MP16
Bộ nhớ
256GB 8GB RAM · 256GB 12GB RAM
AnTuTu
510.031
GeekBench
3.191

Pin

Dung lượng
4.000 mAh
Loại
Li-Po
Sạc nhanh (có dây)
5 W
Sạc không dây
40 W
Chi tiết
40W wired 27W wireless 5W reverse wired

Kết nối

5G
Có
Wi-Fi
Wi-Fi 6
Bluetooth
5.1
NFC
Có
USB
USB Type-C 3.0, OTG
Jack tai nghe
Không

Cảm biến & mở khóa

Con quay hồi chuyển
Có
Cảm biến gia tốc
Có
Cảm biến vân tay
Fingerprint (under display
Mở khóa khuôn mặt
Không
Danh sách đầy đủ
Fingerprint (under display, optical), accelerometer, gyro, proximity, compass

Thiết kế

Kích thước máy
160.3 x 73.6 x 8.4 mm (6.31 x 2.90 x 0.33 in)
Trọng lượng
190 g
Chất liệu
Glass front, glass back, aluminum frame
SIM
Nano-SIM + Nano-SIM
Màu sắc
Titanium silver, Emerald Green, Midnight Black

Camera

Camera chính
50 MP, f/1.9, 23mm (wide), 1/1.28", 1.22µm, multi-directional PDAF, OIS 8 MP, f/3.4, 125mm (Periscope telephoto), PDAF, OIS, 5x optical zoom 16 MP, f/2.2, 18mm (ultrawide), AF Auxiliary lens
Camera selfie
32 MP, f/2.0, 26mm (wide), 1/2.8", 0.8µm 8 MP, f/2.2, (ultrawide)

Hệ thống

OS
Android 10, Magic UI 3, no Google Play Services
Ra mắt
2020, April 15. Released 2020, April 21
Tình trạng
Discontinued
Giá (tham khảo)
About 650 EUR

Phân tích theo trục

Đánh giá 0–20 theo từng hạng mục. Càng cao càng tốt cho game.

Màn hình

12/20
  • Màn hình 6.57" — kích thước thoải mái để chơi game.
  • 392 ppi — mật độ Full HD+ phù hợp với mọi game.
  • Màn hình 90Hz — 90fps trong Free Fire, COD Mobile và PUBG mang lợi thế thật trong những pha đấu súng nhanh.
  • 586 nits — có thể khó nhìn khi dùng ngoài trời.
  • Tấm nền OLED cho màu đen sâu — lợi thế trong game có cảnh tối.
  • Không có lớp bảo vệ màn hình được công nhận (Gorilla / Ceramic / Dragontrail).

Hiệu năng

12/20
  • Chipset Kirin 990 5G (dòng Kirin), sản xuất trên tiến trình 7nm — hạng mid.
  • 12 GB RAM — đa nhiệm nặng và chơi Genshin Impact ở mức cao không vấn đề.
  • AnTuTu 510.031 — tầm trung mạnh.
  • GPU: Mali-G76 MP16.

Pin & sạc

7/20
  • 4000 mAh — dung lượng ổn, nhưng chỉ trụ 3–4h với game nặng.
  • 5W — sạc chậm, nên sạc qua đêm.
  • Hỗ trợ sạc không dây 40W.

Kết nối

14/20
  • Hỗ trợ mạng 5G — độ trễ thấp hơn cho game online qua mạng di động.
  • Wi-Fi 6 — tốt để giảm lag trong nhà nhiều thiết bị.
  • Bluetooth 5.1 — tốt cho tay cầm và tai nghe đời mới.
  • Cổng USB Type-C 3.0, OTG — xuất hình, gamepad và SSD ngoài tốc độ cao.
  • Không có cổng tai nghe 3.5mm — dùng tai nghe có dây cần adapter USB-C.

Cảm biến

17/20
  • Có con quay hồi chuyển — bật điều khiển bằng chuyển động (ngắm trong FPS, lái trong game đua xe).
  • Có cảm biến gia tốc — cần cho việc xoay màn hình và game giải trí.
  • Cảm biến vân tay (Fingerprint (under display) — đăng nhập nhanh vào game có liên kết tài khoản.
  • Không có nhận diện khuôn mặt.

Thiết kế & cầm nắm

9/20
  • 190 g — trọng lượng điển hình, chơi 1–2h không cấn tay.
  • Khung glass front — tản nhiệt tốt hơn nhựa.
  • Không có chứng nhận IP chống nước/bụi.
  • Ra mắt năm 2020 — đời cũ, phần cứng tản nhiệt đã lỗi thời.
  • Độ dày 8.4 mm — dáng máy bình thường.

Độ tương thích theo game

Phân tích riêng từng game mobile chính ở Brazil — mức độ cho biết máy chạy ở cấu hình nào.

  • Free Fire

    Chạy mức thi đấu

    Free Fire chạy ở cấu hình thi đấu (510.031 điểm AnTuTu, màn hình 90Hz) — phù hợp cho esports.

    • 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Free Fire.
    • AnTuTu 510.031 ≥ 500.000 (ngưỡng cho thi đấu).
    • Màn hình 90Hz đạt mức tối thiểu 90Hz cho thi đấu.
  • Subway Surfers

    Chạy mức thi đấu

    Subway Surfers chạy ở cấu hình thi đấu (510.031 điểm AnTuTu, màn hình 90Hz) — phù hợp cho esports.

    • 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 0.768 GB của Subway Surfers.
    • AnTuTu 510.031 ≥ 300.000 (ngưỡng cho thi đấu).
  • Brawl Stars

    Chạy mức thi đấu

    Brawl Stars chạy ở cấu hình thi đấu (510.031 điểm AnTuTu, màn hình 90Hz) — phù hợp cho esports.

    • 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Brawl Stars.
    • AnTuTu 510.031 ≥ 500.000 (ngưỡng cho thi đấu).
    • Màn hình 90Hz đạt mức tối thiểu 60Hz cho thi đấu.
  • Roblox

    Chạy mức cao

    Roblox chạy đồ họa cao thoải mái (510.031 điểm AnTuTu).

    • 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Roblox.
    • AnTuTu 510.031 ≥ 450.000 (ngưỡng cho cao).
    • AnTuTu 510.031 thấp hơn mức 850.000 cần để lên thi đấu.
  • EA Sports FC Mobile

    Chạy mức cao

    EA Sports FC Mobile chạy đồ họa cao thoải mái (510.031 điểm AnTuTu).

    • 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của EA Sports FC Mobile.
    • AnTuTu 510.031 ≥ 450.000 (ngưỡng cho cao).
    • AnTuTu 510.031 thấp hơn mức 900.000 cần để lên thi đấu.
  • Call of Duty Mobile

    Chạy mức trung bình

    Call of Duty Mobile chạy đồ họa trung bình ổn định (510.031 điểm AnTuTu).

    • 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Call of Duty Mobile.
    • AnTuTu 510.031 ≥ 250.000 (ngưỡng cho trung bình).
    • AnTuTu 510.031 thấp hơn mức 550.000 cần để lên cao.
  • PUBG Mobile

    Chạy mức cao

    PUBG Mobile chạy đồ họa cao thoải mái (510.031 điểm AnTuTu).

    • 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của PUBG Mobile.
    • AnTuTu 510.031 ≥ 500.000 (ngưỡng cho cao).
    • AnTuTu 510.031 thấp hơn mức 1.400.000 cần để lên thi đấu.
  • Genshin Impact

    Chạy mức trung bình

    Genshin Impact chạy đồ họa trung bình ổn định (510.031 điểm AnTuTu).

    • 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của Genshin Impact.
    • AnTuTu 510.031 ≥ 500.000 (ngưỡng cho trung bình).
    • AnTuTu 510.031 thấp hơn mức 1.000.000 cần để lên cao.
  • Fortnite

    Chạy mức trung bình

    Fortnite chạy đồ họa trung bình ổn định (510.031 điểm AnTuTu).

    • 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của Fortnite.
    • AnTuTu 510.031 ≥ 480.000 (ngưỡng cho trung bình).
    • AnTuTu 510.031 thấp hơn mức 900.000 cần để lên cao.
  • Minecraft

    Chạy mức cao

    Minecraft chạy đồ họa cao thoải mái (510.031 điểm AnTuTu).

    • 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Minecraft.
    • AnTuTu 510.031 ≥ 400.000 (ngưỡng cho cao).
    • AnTuTu 510.031 thấp hơn mức 700.000 cần để lên thi đấu.
  • Pokémon GO

    Chạy mức cao

    Pokémon GO chạy đồ họa cao thoải mái (510.031 điểm AnTuTu).

    • 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Pokémon GO.
    • AnTuTu 510.031 ≥ 470.000 (ngưỡng cho cao).
    • AnTuTu 510.031 thấp hơn mức 830.000 cần để lên thi đấu.
  • Honkai: Star Rail

    Chạy mức trung bình

    Honkai: Star Rail chạy đồ họa trung bình ổn định (510.031 điểm AnTuTu).

    • 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của Honkai: Star Rail.
    • AnTuTu 510.031 ≥ 480.000 (ngưỡng cho trung bình).
    • AnTuTu 510.031 thấp hơn mức 800.000 cần để lên cao.
  • Honor of Kings

    Chạy mức cao

    Honor of Kings chạy đồ họa cao thoải mái (510.031 điểm AnTuTu).

    • 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Honor of Kings.
    • AnTuTu 510.031 ≥ 320.000 (ngưỡng cho cao).
    • AnTuTu 510.031 thấp hơn mức 720.000 cần để lên thi đấu.
    • Màn hình 90Hz thấp hơn mức 120Hz cần cho thi đấu.
  • Habbo

    Chạy mức thi đấu

    Habbo chạy ở cấu hình thi đấu (510.031 điểm AnTuTu, màn hình 90Hz) — phù hợp cho esports.

    • 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Habbo.
    • AnTuTu 510.031 ≥ 300.000 (ngưỡng cho thi đấu).
  • Mobile Legends: Bang Bang

    Chạy mức cao

    Mobile Legends: Bang Bang chạy đồ họa cao thoải mái (510.031 điểm AnTuTu).

    • 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Mobile Legends: Bang Bang.
    • AnTuTu 510.031 ≥ 350.000 (ngưỡng cho cao).
    • AnTuTu 510.031 thấp hơn mức 800.000 cần để lên thi đấu.
  • League of Legends: Wild Rift

    Chạy mức trung bình

    League of Legends: Wild Rift chạy đồ họa trung bình ổn định (510.031 điểm AnTuTu).

    • 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 3 GB của League of Legends: Wild Rift.
    • AnTuTu 510.031 ≥ 250.000 (ngưỡng cho trung bình).
    • AnTuTu 510.031 thấp hơn mức 720.000 cần để lên cao.
  • Love and Deepspace

    Chạy mức thấp

    Love and Deepspace chạy đồ họa thấp (510.031 điểm AnTuTu) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.

    • 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 6 GB của Love and Deepspace.
    • AnTuTu 510.031 ≥ 380.000 (ngưỡng cho thấp).
    • AnTuTu 510.031 thấp hơn mức 700.000 cần để lên trung bình.
  • Standoff 2

    Chạy mức cao

    Standoff 2 chạy đồ họa cao thoải mái (510.031 điểm AnTuTu).

    • 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Standoff 2.
    • AnTuTu 510.031 ≥ 450.000 (ngưỡng cho cao).
    • AnTuTu 510.031 thấp hơn mức 900.000 cần để lên thi đấu.
    • Màn hình 90Hz thấp hơn mức 120Hz cần cho thi đấu.
  • ARK: Ultimate Mobile

    Chạy mức thấp

    ARK: Ultimate Mobile chạy đồ họa thấp (510.031 điểm AnTuTu) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.

    • 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của ARK: Ultimate Mobile.
    • AnTuTu 510.031 ≥ 440.000 (ngưỡng cho thấp).
    • AnTuTu 510.031 thấp hơn mức 900.000 cần để lên trung bình.
  • Among Us

    Chạy mức thi đấu

    Among Us chạy ở cấu hình thi đấu (510.031 điểm AnTuTu, màn hình 90Hz) — phù hợp cho esports.

    • 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2.1 GB của Among Us.
    • AnTuTu 510.031 ≥ 400.000 (ngưỡng cho thi đấu).
  • Stardew Valley

    Chạy mức thi đấu

    Stardew Valley chạy ở cấu hình thi đấu (510.031 điểm AnTuTu, màn hình 90Hz) — phù hợp cho esports.

    • 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Stardew Valley.
    • AnTuTu 510.031 ≥ 350.000 (ngưỡng cho thi đấu).
  • Wuthering Waves

    Chạy mức trung bình

    Wuthering Waves chạy đồ họa trung bình ổn định (510.031 điểm AnTuTu).

    • 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của Wuthering Waves.
    • AnTuTu 510.031 ≥ 500.000 (ngưỡng cho trung bình).
    • AnTuTu 510.031 thấp hơn mức 1.000.000 cần để lên cao.
  • Zenless Zone Zero

    Không chạy

    Với chipset Kirin 990 5G và 12 GB RAM, Zenless Zone Zero thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.

    • 12 GB RAM — đạt mức tối thiểu 8 GB của Zenless Zone Zero.
    • Chipset hạng mid thấp hơn mức "high" cần để chạy Zenless Zone Zero dù chỉ ở mức thấp.
  • eFootball

    Chạy mức trung bình

    eFootball chạy đồ họa trung bình ổn định (510.031 điểm AnTuTu).

    • 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của eFootball.
    • AnTuTu 510.031 ≥ 300.000 (ngưỡng cho trung bình).
    • AnTuTu 510.031 thấp hơn mức 600.000 cần để lên cao.
Fortnite
55
× 1.3
= 71.5
Minecraft80× 0.7= 56.0
Pokémon GO80× 0.6= 48.0
Honkai: Star Rail55× 1.4= 77.0
Honor of Kings80× 1.0= 80.0
Habbo100× 0.3= 30.0
Mobile Legends: Bang Bang80× 1.0= 80.0
League of Legends: Wild Rift55× 1.0= 55.0
Love and Deepspace25× 0.8= 20.0
Standoff 280× 0.7= 56.0
ARK: Ultimate Mobile25× 1.0= 25.0
Among Us100× 0.4= 40.0
Stardew Valley100× 0.4= 40.0
Wuthering Waves55× 1.4= 77.0
Zenless Zone Zero0× 1.3= 0.0
eFootball55× 0.8= 44.0
Tổng24.11570.5
Điểm cuối (1570.5 ÷ 24.1)65/100