Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Điện thoại chơi gameHonor
Honor Magic V6

Honor Magic V6 có tốt để chơi game không?

100

Điểm chơi game

Tuyệt vời để chơi game

Tạo sensi cho điện thoại này

Thông số kỹ thuật

Tóm tắt

Honor Magic V6 được Honor ra mắt năm 2026 và đạt 100/100 trên Mobileverso cho game di động — tuyệt vời để chơi game. Chơi Free Fire ở mức thi đấu. Màn hình là 7.95", Foldable LTPO2 AMOLED, 120Hz, 403 ppi và 5.000 nit. Máy trang bị chip Qualcomm SM8850-AC Snapdragon 8 Elite Gen 5 (tiến trình 3 nm), GPU Adreno 840 và tùy chọn RAM 12, 16 GB và bộ nhớ 256 GB, 512 GB và 1 TB. Thời lượng pin đến từ pin 6.660 mAh, sạc 5W và sạc không dây 80W. Camera chính 50 MP, tiện cho streamer đăng gameplay kèm selfie. Kết nối: 5G, Wi-Fi 5, Bluetooth 6.0, NFC, USB Type-C 3.1, OTG, Display Port 1.2. Có con quay hồi chuyển — tốt cho ngắm bằng chuyển động trong game bắn súng và đánh lái trong game đua xe. Máy nặng 219 g và có kích thước Unfolded: 156.7 x 145.6 x 4.0 mm or 4.1 mmFolded: 156.7 x 74.5 x 8.8 mm or 9.0 mm. Xuất xưởng với Android 16, up to 7 major Android upgrades, MagicOS 10. Với Free Fire, Honor Magic V6 chơi được ở mức thi đấu — chạy ở cấu hình thi đấu (2.900.000 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports. Ở các game phổ biến khác: Genshin Impact chơi được ở mức thi đấu; Call of Duty Mobile chơi được ở mức thi đấu; PUBG Mobile chơi được ở mức thi đấu. Hàng đầu — chơi Genshin Impact, PUBG và CoD Mobile ở mức cao rất nhẹ nhàng.

Cách tính Điểm chơi game▼

Các điện thoại Honor tương tự khác

Tìm điện thoại khác

Trước

Honor 600 Pro

Tiếp

Honor Magic8 Pro Air

600 Pro

2026 · Qualcomm SM8750-AB Snapdragon 8 Elite

100

MagicPad 3 Pro 12.3

2026 · Qualcomm SM8845 Snapdragon 8 Gen 5

100

MagicPad4

2026 · Qualcomm SM8845 Snapdragon 8 Gen 5

100

Magic8 RSR Porsche Design

2026 · Qualcomm SM8850-AC Snapdragon 8 Elite Gen 5

100

Magic8 Pro Air

2026 · Mediatek Dimensity 9500

100

Win

2025 · Qualcomm SM8850-AC Snapdragon 8 Elite Gen 5

100

Điểm là trung bình có trọng số độ tương thích của máy với từng game trong 8 game được đánh giá. Mỗi game nhận một kết luận (0 đến 100) và một trọng số, và điểm cuối là trung bình của các điểm số đó.

  • Không chạy — 0 điểm
  • Chạy mức thấp — 25 điểm
  • Chạy mức trung bình — 55 điểm
  • Chạy mức cao — 80 điểm
  • Chạy mức thi đấu — 100 điểm

Game nặng (Genshin Impact, PUBG Mobile, CoD Mobile) có trọng số cao hơn game nhẹ (Subway Surfers, Brawl Stars), vì chạy được game nặng đã ngụ ý chạy được game nhẹ. Kết luận của mỗi game kết hợp chipset (tier hoặc AnTuTu thực tế), RAM tối thiểu, tần số quét màn hình và hệ điều hành.

GameKết luậnTrọng sốTính toán
Free Fire100× 1.5= 150.0
Subway Surfers100× 0.5= 50.0
Brawl Stars100× 0.8= 80.0
Roblox100× 1.2= 120.0
EA Sports FC Mobile100× 1.0= 100.0
Call of Duty Mobile100× 1.6= 160.0
PUBG Mobile100× 1.6= 160.0
Genshin Impact100× 1.8= 180.0

Màn hình

Kích thước
7.95"
Loại
Foldable LTPO2 AMOLED
Độ phân giải
2172 x 2352
Mật độ điểm ảnh
403 ppi
Tần số quét
120 Hz
Độ sáng
5000 nits
Kính bảo vệ
Honor Super Armored Inner Screen

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm SM8850-AC Snapdragon 8 Elite Gen 5
Tiến trình
3 nm
CPU
Octa-core (2x4.6 GHz Oryon V3 Phoenix L + 6x3.62 GHz Oryon V3 Phoenix M)
GPU
Adreno 840
Bộ nhớ
256GB 12GB RAM · 512GB 12GB RAM · 512GB 16GB RAM · 1TB 16GB RAM
AnTuTu
2.900.000

Pin

Dung lượng
6.660 mAh
Loại
Li-Ion
Sạc nhanh (có dây)
5 W
Sạc không dây
80 W
Chi tiết
80W wired 66W wireless Reverse wireless 5W reverse wired

Kết nối

5G
Có
Wi-Fi
Wi-Fi 5
Bluetooth
6.0
NFC
Có
USB
USB Type-C 3.1, OTG, Display Port 1.2
Jack tai nghe
Không

Cảm biến & mở khóa

Con quay hồi chuyển
Có
Cảm biến gia tốc
Có
Cảm biến vân tay
Fingerprint (side-mounted)
Mở khóa khuôn mặt
Không
Danh sách đầy đủ
Fingerprint (side-mounted), accelerometer, gyro, proximity, compass, barometer

Thiết kế

Kích thước máy
Unfolded: 156.7 x 145.6 x 4.0 mm or 4.1 mmFolded: 156.7 x 74.5 x 8.8 mm or 9.0 mm
Trọng lượng
219 g
SIM
· Nano-SIM + Nano-SIM + eSIM + eSIM (max 2 at a time)· Nano-SIM + Nano-SIM
Màu sắc
Gold, Red, White, Black

Camera

Camera chính
50 MP, f/1.6, 23mm (wide), 1/1.56", 1.0µm, PDAF, OIS 64 MP, f/2.5, 70mm (periscope telephoto), 1/2.0", 0.7µm, PDAF, OIS, 3x optical zoom 50 MP, f/2.2, 13mm, 122˚ (ultrawide), AF
Camera selfie
20 MP, f/2.2, (wide) Cover camera: 20 MP, f/2.2, (wide)

Hệ thống

OS
Android 16, up to 7 major Android upgrades, MagicOS 10
Ra mắt
2026, March 01
Tình trạng
Available. Released 2026, March 13

Phân tích theo trục

Đánh giá 0–20 theo từng hạng mục. Càng cao càng tốt cho game.

Màn hình

17/20
  • Màn hình lớn 7.95" giúp đắm chìm hơn và ngắm bắn chính xác trong game bắn súng.
  • 403 ppi — mật độ Full HD+ phù hợp với mọi game.
  • 120Hz — bật 120fps trong PUBG/CoD Mobile trên các chipset tương thích.
  • Độ sáng tối đa 5000 nits — nhìn rõ cả dưới nắng gắt.
  • Tấm nền Foldable LTPO2 AMOLED cho màu đen sâu — lợi thế trong game có cảnh tối.
  • Không có lớp bảo vệ màn hình được công nhận (Gorilla / Ceramic / Dragontrail).

Hiệu năng

20/20
  • Chipset Qualcomm SM8850-AC Snapdragon 8 Elite Gen 5 (dòng Snapdragon), sản xuất trên tiến trình 3nm — hạng flagship.
  • 16 GB RAM — dư dả thoải mái, mở mọi game không cần tải lại.
  • AnTuTu 2.900.000 — hiệu năng flagship đỉnh cao.
  • GPU: Adreno 840.

Pin & sạc

13/20
  • Pin khủng 6660 mAh — chơi lâu không cần sạc.
  • 5W — sạc chậm, nên sạc qua đêm.
  • Hỗ trợ sạc không dây 80W.

Kết nối

14/20
  • Hỗ trợ mạng 5G — độ trễ thấp hơn cho game online qua mạng di động.
  • Wi-Fi 5 — đủ dùng, nhưng có thể lag khi mạng đông thiết bị.
  • Bluetooth 6.0 — ghép tai nghe gaming với độ trễ thấp.
  • Cổng USB Type-C 3.1, OTG, Display Port 1.2 — xuất hình, gamepad và SSD ngoài tốc độ cao.
  • Không có cổng tai nghe 3.5mm — dùng tai nghe có dây cần adapter USB-C.

Cảm biến

17/20
  • Có con quay hồi chuyển — bật điều khiển bằng chuyển động (ngắm trong FPS, lái trong game đua xe).
  • Có cảm biến gia tốc — cần cho việc xoay màn hình và game giải trí.
  • Cảm biến vân tay (Fingerprint (side-mounted)) — đăng nhập nhanh vào game có liên kết tài khoản.
  • Không có nhận diện khuôn mặt.

Thiết kế & cầm nắm

8/20
  • 219 g — bắt đầu nặng tay khi chơi lâu.
  • Chưa có thông tin chất liệu khung máy.
  • Không có thông tin chống chịu (IP).
  • Ra mắt năm 2026 — kiến trúc tản nhiệt hiện đại, vòng đời cập nhật dài.
  • Độ dày 4 mm — dáng mỏng, dễ cầm khi chơi lâu.

Độ tương thích theo game

Phân tích riêng từng game mobile chính ở Brazil — mức độ cho biết máy chạy ở cấu hình nào.

  • Free Fire

    Chạy mức thi đấu

    Free Fire chạy ở cấu hình thi đấu (2.900.000 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.

    • 16 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Free Fire.
    • AnTuTu 2.900.000 ≥ 500.000 (ngưỡng cho thi đấu).
    • Màn hình 120Hz đạt mức tối thiểu 90Hz cho thi đấu.
  • Subway Surfers

    Chạy mức thi đấu

    Subway Surfers chạy ở cấu hình thi đấu (2.900.000 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.

    • 16 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 0.768 GB của Subway Surfers.
    • AnTuTu 2.900.000 ≥ 300.000 (ngưỡng cho thi đấu).
  • Brawl Stars

    Chạy mức thi đấu

    Brawl Stars chạy ở cấu hình thi đấu (2.900.000 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.

    • 16 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Brawl Stars.
    • AnTuTu 2.900.000 ≥ 500.000 (ngưỡng cho thi đấu).
    • Màn hình 120Hz đạt mức tối thiểu 60Hz cho thi đấu.
  • Roblox

    Chạy mức thi đấu

    Roblox chạy ở cấu hình thi đấu (2.900.000 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.

    • 16 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Roblox.
    • AnTuTu 2.900.000 ≥ 850.000 (ngưỡng cho thi đấu).
  • EA Sports FC Mobile

    Chạy mức thi đấu

    EA Sports FC Mobile chạy ở cấu hình thi đấu (2.900.000 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.

    • 16 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của EA Sports FC Mobile.
    • AnTuTu 2.900.000 ≥ 900.000 (ngưỡng cho thi đấu).
    • Màn hình 120Hz đạt mức tối thiểu 60Hz cho thi đấu.
  • Call of Duty Mobile

    Chạy mức thi đấu

    Call of Duty Mobile chạy ở cấu hình thi đấu (2.900.000 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.

    • 16 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Call of Duty Mobile.
    • AnTuTu 2.900.000 ≥ 1.000.000 (ngưỡng cho thi đấu).
    • Màn hình 120Hz đạt mức tối thiểu 90Hz cho thi đấu.
  • PUBG Mobile

    Chạy mức thi đấu

    PUBG Mobile chạy ở cấu hình thi đấu (2.900.000 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.

    • 16 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của PUBG Mobile.
    • AnTuTu 2.900.000 ≥ 1.400.000 (ngưỡng cho thi đấu).
    • Màn hình 120Hz đạt mức tối thiểu 90Hz cho thi đấu.
  • Genshin Impact

    Chạy mức thi đấu

    Genshin Impact chạy ở cấu hình thi đấu (2.900.000 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.

    • 16 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của Genshin Impact.
    • AnTuTu 2.900.000 ≥ 1.700.000 (ngưỡng cho thi đấu).
    • Màn hình 120Hz đạt mức tối thiểu 60Hz cho thi đấu.
  • Fortnite

    Chạy mức thi đấu

    Fortnite chạy ở cấu hình thi đấu (2.900.000 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.

    • 16 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của Fortnite.
    • AnTuTu 2.900.000 ≥ 1.500.000 (ngưỡng cho thi đấu).
    • Màn hình 120Hz đạt mức tối thiểu 60Hz cho thi đấu.
  • Minecraft

    Chạy mức thi đấu

    Minecraft chạy ở cấu hình thi đấu (2.900.000 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.

    • 16 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Minecraft.
    • AnTuTu 2.900.000 ≥ 700.000 (ngưỡng cho thi đấu).
  • Pokémon GO

    Chạy mức thi đấu

    Pokémon GO chạy ở cấu hình thi đấu (2.900.000 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.

    • 16 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Pokémon GO.
    • AnTuTu 2.900.000 ≥ 830.000 (ngưỡng cho thi đấu).
  • Honkai: Star Rail

    Chạy mức thi đấu

    Honkai: Star Rail chạy ở cấu hình thi đấu (2.900.000 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.

    • 16 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của Honkai: Star Rail.
    • AnTuTu 2.900.000 ≥ 1.300.000 (ngưỡng cho thi đấu).
  • Honor of Kings

    Chạy mức thi đấu

    Honor of Kings chạy ở cấu hình thi đấu (2.900.000 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.

    • 16 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Honor of Kings.
    • AnTuTu 2.900.000 ≥ 720.000 (ngưỡng cho thi đấu).
    • Màn hình 120Hz đạt mức tối thiểu 120Hz cho thi đấu.
  • Habbo

    Chạy mức thi đấu

    Habbo chạy ở cấu hình thi đấu (2.900.000 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.

    • 16 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Habbo.
    • AnTuTu 2.900.000 ≥ 300.000 (ngưỡng cho thi đấu).
  • Mobile Legends: Bang Bang

    Chạy mức thi đấu

    Mobile Legends: Bang Bang chạy ở cấu hình thi đấu (2.900.000 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.

    • 16 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Mobile Legends: Bang Bang.
    • AnTuTu 2.900.000 ≥ 800.000 (ngưỡng cho thi đấu).
    • Màn hình 120Hz đạt mức tối thiểu 90Hz cho thi đấu.
  • League of Legends: Wild Rift

    Chạy mức thi đấu

    League of Legends: Wild Rift chạy ở cấu hình thi đấu (2.900.000 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.

    • 16 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 3 GB của League of Legends: Wild Rift.
    • AnTuTu 2.900.000 ≥ 1.100.000 (ngưỡng cho thi đấu).
    • Màn hình 120Hz đạt mức tối thiểu 120Hz cho thi đấu.
  • Love and Deepspace

    Chạy mức thi đấu

    Love and Deepspace chạy ở cấu hình thi đấu (2.900.000 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.

    • 16 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 6 GB của Love and Deepspace.
    • AnTuTu 2.900.000 ≥ 1.500.000 (ngưỡng cho thi đấu).
  • Standoff 2

    Chạy mức thi đấu

    Standoff 2 chạy ở cấu hình thi đấu (2.900.000 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.

    • 16 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Standoff 2.
    • AnTuTu 2.900.000 ≥ 900.000 (ngưỡng cho thi đấu).
    • Màn hình 120Hz đạt mức tối thiểu 120Hz cho thi đấu.
  • ARK: Ultimate Mobile

    Chạy mức thi đấu

    ARK: Ultimate Mobile chạy ở cấu hình thi đấu (2.900.000 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.

    • 16 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của ARK: Ultimate Mobile.
    • AnTuTu 2.900.000 ≥ 1.900.000 (ngưỡng cho thi đấu).
  • Among Us

    Chạy mức thi đấu

    Among Us chạy ở cấu hình thi đấu (2.900.000 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.

    • 16 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2.1 GB của Among Us.
    • AnTuTu 2.900.000 ≥ 400.000 (ngưỡng cho thi đấu).
  • Stardew Valley

    Chạy mức thi đấu

    Stardew Valley chạy ở cấu hình thi đấu (2.900.000 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.

    • 16 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Stardew Valley.
    • AnTuTu 2.900.000 ≥ 350.000 (ngưỡng cho thi đấu).
  • Wuthering Waves

    Chạy mức thi đấu

    Wuthering Waves chạy ở cấu hình thi đấu (2.900.000 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.

    • 16 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của Wuthering Waves.
    • AnTuTu 2.900.000 ≥ 1.500.000 (ngưỡng cho thi đấu).
  • Zenless Zone Zero

    Chạy mức thi đấu

    Zenless Zone Zero chạy ở cấu hình thi đấu (2.900.000 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.

    • 16 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 8 GB của Zenless Zone Zero.
    • AnTuTu 2.900.000 ≥ 1.900.000 (ngưỡng cho thi đấu).
  • eFootball

    Chạy mức thi đấu

    eFootball chạy ở cấu hình thi đấu (2.900.000 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.

    • 16 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của eFootball.
    • AnTuTu 2.900.000 ≥ 1.000.000 (ngưỡng cho thi đấu).
    • Màn hình 120Hz đạt mức tối thiểu 60Hz cho thi đấu.
Fortnite
100
× 1.3
= 130.0
Minecraft100× 0.7= 70.0
Pokémon GO100× 0.6= 60.0
Honkai: Star Rail100× 1.4= 140.0
Honor of Kings100× 1.0= 100.0
Habbo100× 0.3= 30.0
Mobile Legends: Bang Bang100× 1.0= 100.0
League of Legends: Wild Rift100× 1.0= 100.0
Love and Deepspace100× 0.8= 80.0
Standoff 2100× 0.7= 70.0
ARK: Ultimate Mobile100× 1.0= 100.0
Among Us100× 0.4= 40.0
Stardew Valley100× 0.4= 40.0
Wuthering Waves100× 1.4= 140.0
Zenless Zone Zero100× 1.3= 130.0
eFootball100× 0.8= 80.0
Tổng24.12410.0
Điểm cuối (2410.0 ÷ 24.1)100/100