

Phân tích riêng từng game mobile chính ở Brazil — mức độ cho biết máy chạy ở cấu hình nào.
Free Fire chạy đồ họa trung bình ổn định (chipset low).
Subway Surfers chạy đồ họa cao thoải mái (chipset low).
Brawl Stars chạy đồ họa trung bình ổn định (110.000 điểm AnTuTu).
Đánh giá 0–20 theo từng hạng mục. Càng cao càng tốt cho game.
Honor Play9A được Honor ra mắt năm 2024 và đạt 29/100 trên Mobileverso cho game di động — hạn chế khi chơi game. Chơi Free Fire ở mức trung bình. Màn hình là 6.56", TFT LCD và 269 ppi. Máy trang bị chip Mediatek Helio G36 (tiến trình 12 nm), GPU PowerVR GE8320 và 4 GB RAM và bộ nhớ 64 GB, 128 GB và 256 GB. Thời lượng pin đến từ pin 5.200 mAh. Camera chính 13 MP, tiện cho streamer đăng gameplay kèm selfie. Kết nối: Wi-Fi 5, Bluetooth 5.1, USB Type-C 2.0, OTG. Máy nặng 194 g và có kích thước 163.9 x 75.8 x 8.7 mm. Xuất xưởng với Android 14, MagicOS 8. Với Free Fire, Honor Play9A chơi được ở mức trung bình — chạy đồ họa trung bình ổn định (chipset low). Ở các game phổ biến khác: Genshin Impact không chơi được; Call of Duty Mobile chơi được ở mức thấp; PUBG Mobile chơi được ở mức thấp. Chơi được game nhẹ (Free Fire, Subway Surfers); game nặng giật hoặc không mở nổi.
Điểm là trung bình có trọng số độ tương thích của máy với từng game trong 8 game được đánh giá. Mỗi game nhận một kết luận (0 đến 100) và một trọng số, và điểm cuối là trung bình của các điểm số đó.
Game nặng (Genshin Impact, PUBG Mobile, CoD Mobile) có trọng số cao hơn game nhẹ (Subway Surfers, Brawl Stars), vì chạy được game nặng đã ngụ ý chạy được game nhẹ. Kết luận của mỗi game kết hợp chipset (tier hoặc AnTuTu thực tế), RAM tối thiểu, tần số quét màn hình và hệ điều hành.
Điểm chơi game
Hạn chế khi chơi game
Roblox chạy đồ họa trung bình ổn định (chipset low).
EA Sports FC Mobile chạy đồ họa trung bình ổn định (chipset low).
Call of Duty Mobile chạy đồ họa thấp (110.000 điểm AnTuTu) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.
PUBG Mobile chạy đồ họa thấp (110.000 điểm AnTuTu) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.
Với chipset Mediatek Helio G36 và 4 GB RAM, Genshin Impact thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.
Với chipset Mediatek Helio G36 và 4 GB RAM, Fortnite thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.
Minecraft chạy đồ họa trung bình ổn định (chipset low).
Pokémon GO chạy đồ họa thấp (110.000 điểm AnTuTu) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.
Với chipset Mediatek Helio G36 và 4 GB RAM, Honkai: Star Rail thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.
Honor of Kings chạy đồ họa trung bình ổn định (chipset low).
Habbo chạy đồ họa cao thoải mái (chipset low).
Mobile Legends: Bang Bang chạy đồ họa trung bình ổn định (chipset low).
League of Legends: Wild Rift chạy đồ họa thấp (110.000 điểm AnTuTu) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.
RAM 4 GB thấp hơn mức tối thiểu 6 GB mà Love and Deepspace yêu cầu.
Standoff 2 chạy đồ họa trung bình ổn định (chipset low).
Với chipset Mediatek Helio G36 và 4 GB RAM, ARK: Ultimate Mobile thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.
Among Us chạy đồ họa cao thoải mái (chipset low).
Stardew Valley chạy đồ họa cao thoải mái (chipset low).
Với chipset Mediatek Helio G36 và 4 GB RAM, Wuthering Waves thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.
RAM 4 GB thấp hơn mức tối thiểu 8 GB mà Zenless Zone Zero yêu cầu.
eFootball chạy đồ họa thấp (chipset low) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.
| Game | Kết luận | Trọng số | Tính toán |
|---|---|---|---|
| Free Fire | 55 | × 1.5 | = 82.5 |
| Subway Surfers | 80 | × 0.5 | = 40.0 |
| Brawl Stars | 55 | × 0.8 | = 44.0 |
| Roblox | 55 | × 1.2 | = 66.0 |
| EA Sports FC Mobile | 55 | × 1.0 | = 55.0 |
| Call of Duty Mobile | 25 | × 1.6 | = 40.0 |
| PUBG Mobile | 25 | × 1.6 | = 40.0 |
| Genshin Impact | 0 | × 1.8 | = 0.0 |
| Fortnite | 0 | × 1.3 | = 0.0 |
| Minecraft | 55 | × 0.7 | = 38.5 |
| Pokémon GO | 25 | × 0.6 | = 15.0 |
| Honkai: Star Rail | 0 | × 1.4 | = 0.0 |
| Honor of Kings | 55 | × 1.0 | = 55.0 |
| Habbo | 80 | × 0.3 | = 24.0 |
| Mobile Legends: Bang Bang | 55 | × 1.0 | = 55.0 |
| League of Legends: Wild Rift | 25 | × 1.0 | = 25.0 |
| Love and Deepspace | 0 | × 0.8 | = 0.0 |
| Standoff 2 | 55 | × 0.7 | = 38.5 |
| ARK: Ultimate Mobile | 0 | × 1.0 | = 0.0 |
| Among Us | 80 | × 0.4 | = 32.0 |
| Stardew Valley | 80 | × 0.4 | = 32.0 |
| Wuthering Waves | 0 | × 1.4 | = 0.0 |
| Zenless Zone Zero | 0 | × 1.3 | = 0.0 |
| eFootball | 25 | × 0.8 | = 20.0 |
| Tổng | 24.1 | 702.5 | |
| Điểm cuối (702.5 ÷ 24.1) | 29/100 | ||