
Honor X8d có tốt để chơi game không?
Điểm chơi game
Không khuyến nghị để chơi game
Độ tương thích theo game
Phân tích riêng từng game mobile chính ở Brazil — mức độ cho biết máy chạy ở cấu hình nào.
Free Fire
Không chạyVới chipset Qualcomm Snapdragon 6s 4G Gen 2 và 8 GB RAM, Free Fire thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Free Fire.
- Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
Subway Surfers
Không chạyVới chipset Qualcomm Snapdragon 6s 4G Gen 2 và 8 GB RAM, Subway Surfers thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 0.768 GB của Subway Surfers.
- Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
Brawl Stars
Không chạyVới chipset Qualcomm Snapdragon 6s 4G Gen 2 và 8 GB RAM, Brawl Stars thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Brawl Stars.
- Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
Roblox
Không chạyVới chipset Qualcomm Snapdragon 6s 4G Gen 2 và 8 GB RAM, Roblox thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Roblox.
- Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
EA Sports FC Mobile
Không chạyVới chipset Qualcomm Snapdragon 6s 4G Gen 2 và 8 GB RAM, EA Sports FC Mobile thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của EA Sports FC Mobile.
- Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
Call of Duty Mobile
Không chạyVới chipset Qualcomm Snapdragon 6s 4G Gen 2 và 8 GB RAM, Call of Duty Mobile thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Call of Duty Mobile.
- Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
PUBG Mobile
Không chạyVới chipset Qualcomm Snapdragon 6s 4G Gen 2 và 8 GB RAM, PUBG Mobile thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của PUBG Mobile.
- Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
Genshin Impact
Không chạyVới chipset Qualcomm Snapdragon 6s 4G Gen 2 và 8 GB RAM, Genshin Impact thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của Genshin Impact.
- Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
Fortnite
Không chạyVới chipset Qualcomm Snapdragon 6s 4G Gen 2 và 8 GB RAM, Fortnite thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của Fortnite.
- Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
Minecraft
Không chạyVới chipset Qualcomm Snapdragon 6s 4G Gen 2 và 8 GB RAM, Minecraft thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Minecraft.
- Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
Pokémon GO
Không chạyVới chipset Qualcomm Snapdragon 6s 4G Gen 2 và 8 GB RAM, Pokémon GO thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Pokémon GO.
- Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
Honkai: Star Rail
Không chạyVới chipset Qualcomm Snapdragon 6s 4G Gen 2 và 8 GB RAM, Honkai: Star Rail thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của Honkai: Star Rail.
- Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
Honor of Kings
Không chạyVới chipset Qualcomm Snapdragon 6s 4G Gen 2 và 8 GB RAM, Honor of Kings thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Honor of Kings.
- Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
Habbo
Không chạyVới chipset Qualcomm Snapdragon 6s 4G Gen 2 và 8 GB RAM, Habbo thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Habbo.
- Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
Mobile Legends: Bang Bang
Không chạyVới chipset Qualcomm Snapdragon 6s 4G Gen 2 và 8 GB RAM, Mobile Legends: Bang Bang thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Mobile Legends: Bang Bang.
- Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
League of Legends: Wild Rift
Không chạyVới chipset Qualcomm Snapdragon 6s 4G Gen 2 và 8 GB RAM, League of Legends: Wild Rift thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 3 GB của League of Legends: Wild Rift.
- Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
Love and Deepspace
Không chạyVới chipset Qualcomm Snapdragon 6s 4G Gen 2 và 8 GB RAM, Love and Deepspace thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.
- 8 GB RAM — đạt mức tối thiểu 6 GB của Love and Deepspace.
- Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
Standoff 2
Không chạyVới chipset Qualcomm Snapdragon 6s 4G Gen 2 và 8 GB RAM, Standoff 2 thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Standoff 2.
- Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
ARK: Ultimate Mobile
Không chạyVới chipset Qualcomm Snapdragon 6s 4G Gen 2 và 8 GB RAM, ARK: Ultimate Mobile thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của ARK: Ultimate Mobile.
- Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
Among Us
Không chạyVới chipset Qualcomm Snapdragon 6s 4G Gen 2 và 8 GB RAM, Among Us thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2.1 GB của Among Us.
- Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
Stardew Valley
Không chạyVới chipset Qualcomm Snapdragon 6s 4G Gen 2 và 8 GB RAM, Stardew Valley thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Stardew Valley.
- Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
Wuthering Waves
Không chạyVới chipset Qualcomm Snapdragon 6s 4G Gen 2 và 8 GB RAM, Wuthering Waves thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của Wuthering Waves.
- Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
Zenless Zone Zero
Không chạyVới chipset Qualcomm Snapdragon 6s 4G Gen 2 và 8 GB RAM, Zenless Zone Zero thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.
- 8 GB RAM — đạt mức tối thiểu 8 GB của Zenless Zone Zero.
- Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
eFootball
Không chạyVới chipset Qualcomm Snapdragon 6s 4G Gen 2 và 8 GB RAM, eFootball thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của eFootball.
- Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
Phân tích theo trục
Đánh giá 0–20 theo từng hạng mục. Càng cao càng tốt cho game.
Màn hình
14/20- Màn hình lớn 6.77" giúp đắm chìm hơn và ngắm bắn chính xác trong game bắn súng.
- 388 ppi — mật độ Full HD+ phù hợp với mọi game.
- 120Hz — bật 120fps trong PUBG/CoD Mobile trên các chipset tương thích.
- Chưa có thông tin độ sáng tối đa của màn hình.
- Tấm nền AMOLED cho màu đen sâu — lợi thế trong game có cảnh tối.
- Không có lớp bảo vệ màn hình được công nhận (Gorilla / Ceramic / Dragontrail).
Hiệu năng
5/20- Chipset Qualcomm Snapdragon 6s 4G Gen 2 (dòng Snapdragon) — hạng chưa phân loại.
- 8 GB RAM — thoải mái với mọi game hiện nay.
- Không có điểm AnTuTu tham chiếu — dùng hạng chipset.
- GPU: Adreno.
Pin & sạc
14/20- Pin khủng 7000 mAh — chơi lâu không cần sạc.
- 45W có dây — sạc khá ổn.
- Không có sạc không dây.
Kết nối
6/20- Chỉ 4G LTE — không có lợi thế độ trễ của 5G khi ngoài Wi-Fi.
- Wi-Fi 5 — đủ dùng, nhưng có thể lag khi mạng đông thiết bị.
- Bluetooth 5.0 — tốt cho tay cầm và tai nghe đời mới.
- Cổng USB Type-C 2.0, OTG — tương thích với adapter và gamepad đời mới.
- Không có cổng tai nghe 3.5mm — dùng tai nghe có dây cần adapter USB-C.
Cảm biến
17/20- Có con quay hồi chuyển — bật điều khiển bằng chuyển động (ngắm trong FPS, lái trong game đua xe).
- Có cảm biến gia tốc — cần cho việc xoay màn hình và game giải trí.
- Cảm biến vân tay (Fingerprint (under display) — đăng nhập nhanh vào game có liên kết tài khoản.
- Không có nhận diện khuôn mặt.
Thiết kế & cầm nắm
11/20- 188 g — trọng lượng điển hình, chơi 1–2h không cấn tay.
- Khung nhựa — có thể nóng hơn khi chơi lâu.
- Không có chứng nhận IP chống nước/bụi.
- Ra mắt năm 2025 — kiến trúc tản nhiệt hiện đại, vòng đời cập nhật dài.
- Độ dày 7.5 mm — dáng mỏng, dễ cầm khi chơi lâu.
Thông số kỹ thuật
Màn hình
- Kích thước
- 6.77"
- Loại
- AMOLED
- Độ phân giải
- 1080 x 2392
- Mật độ điểm ảnh
- 388 ppi
- Tần số quét
- 120 Hz
Hiệu năng
- Chipset
- Qualcomm Snapdragon 6s 4G Gen 2
- CPU
- Octa-core (4x2.9 GHz Cortex-A73 & 4x1.9 GHz Cortex-A53)
- GPU
- Adreno
- Bộ nhớ
- 128GB 8GB RAM · 256GB 8GB RAM · 512GB 8GB RAM
Pin
- Dung lượng
- 7.000 mAh
- Loại
- Li-Po
- Sạc nhanh (có dây)
- 45 W
- Chi tiết
- 45W wired
Kết nối
- 5G
- Không
- Wi-Fi
- Wi-Fi 5
- Bluetooth
- 5.0
- NFC
- Có
- USB
- USB Type-C 2.0, OTG
- Jack tai nghe
- Không
Cảm biến & mở khóa
- Con quay hồi chuyển
- Có
- Cảm biến gia tốc
- Có
- Cảm biến vân tay
- Fingerprint (under display
- Mở khóa khuôn mặt
- Không
- Danh sách đầy đủ
- Fingerprint (under display, optical), accelerometer, gyro, compass, proximity (ultrasonic)
Thiết kế
- Kích thước máy
- 162.9 x 76.3 x 7.5 mm (6.41 x 3.00 x 0.30 in)
- Trọng lượng
- 188 g
- Chất liệu
- Glass front, plastic frame, plastic back
- SIM
- Nano-SIM + Nano-SIM
- Màu sắc
- Black, Gray, Blue
Camera
- Camera chính
- 108 MP, f/1.8, 24mm (wide), 1/1.67", PDAF, OIS 5 MP, f/2.2, (ultrawide)
- Camera selfie
- 16 MP, (wide)
Hệ thống
- OS
- Android 15, MagicOS 10
- Ra mắt
- 2025, December
- Tình trạng
- Available. Released 2025, December
Tóm tắt
Honor X8d được Honor ra mắt năm 2025 và đạt 0/100 trên Mobileverso cho game di động — không khuyến nghị để chơi game. Không chơi Free Fire ổn định. Màn hình là 6.77", AMOLED, 120Hz và 388 ppi. Máy trang bị chip Qualcomm Snapdragon 6s 4G Gen 2, GPU Adreno và 8 GB RAM và bộ nhớ 128 GB, 256 GB và 512 GB. Thời lượng pin đến từ pin 7.000 mAh và sạc 45W. Camera chính 108 MP, tiện cho streamer đăng gameplay kèm selfie. Kết nối: Wi-Fi 5, Bluetooth 5.0, NFC, USB Type-C 2.0, OTG. Có con quay hồi chuyển — tốt cho ngắm bằng chuyển động trong game bắn súng và đánh lái trong game đua xe. Máy nặng 188 g và có kích thước 162.9 x 76.3 x 7.5 mm. Xuất xưởng với Android 15, MagicOS 10. Với Free Fire, Honor X8d không chơi được — Với chipset Qualcomm Snapdragon 6s 4G Gen 2 và 8 GB RAM, Free Fire thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị. Ở các game phổ biến khác: Genshin Impact không chơi được; Call of Duty Mobile không chơi được; PUBG Mobile không chơi được. Phần cứng không đủ cho các game chính hiện nay — chỉ chạy được game giải trí đời cũ.
Cách tính Điểm chơi game
Điểm là trung bình có trọng số độ tương thích của máy với từng game trong 8 game được đánh giá. Mỗi game nhận một kết luận (0 đến 100) và một trọng số, và điểm cuối là trung bình của các điểm số đó.
- Không chạy — 0 điểm
- Chạy mức thấp — 25 điểm
- Chạy mức trung bình — 55 điểm
- Chạy mức cao — 80 điểm
- Chạy mức thi đấu — 100 điểm
Game nặng (Genshin Impact, PUBG Mobile, CoD Mobile) có trọng số cao hơn game nhẹ (Subway Surfers, Brawl Stars), vì chạy được game nặng đã ngụ ý chạy được game nhẹ. Kết luận của mỗi game kết hợp chipset (tier hoặc AnTuTu thực tế), RAM tối thiểu, tần số quét màn hình và hệ điều hành.
| Game | Kết luận | Trọng số | Tính toán |
|---|---|---|---|
| Free Fire | 0 | × 1.5 | = 0.0 |
| Subway Surfers | 0 | × 0.5 | = 0.0 |
| Brawl Stars | 0 | × 0.8 | = 0.0 |
| Roblox | 0 | × 1.2 | = 0.0 |
| EA Sports FC Mobile | 0 | × 1.0 | = 0.0 |
| Call of Duty Mobile | 0 | × 1.6 | = 0.0 |
| PUBG Mobile | 0 | × 1.6 | = 0.0 |
| Genshin Impact | 0 | × 1.8 | = 0.0 |
| Fortnite | 0 | × 1.3 | = 0.0 |
| Minecraft | 0 | × 0.7 | = 0.0 |
| Pokémon GO | 0 | × 0.6 | = 0.0 |
| Honkai: Star Rail | 0 | × 1.4 | = 0.0 |
| Honor of Kings | 0 | × 1.0 | = 0.0 |
| Habbo | 0 | × 0.3 | = 0.0 |
| Mobile Legends: Bang Bang | 0 | × 1.0 | = 0.0 |
| League of Legends: Wild Rift | 0 | × 1.0 | = 0.0 |
| Love and Deepspace | 0 | × 0.8 | = 0.0 |
| Standoff 2 | 0 | × 0.7 | = 0.0 |
| ARK: Ultimate Mobile | 0 | × 1.0 | = 0.0 |
| Among Us | 0 | × 0.4 | = 0.0 |
| Stardew Valley | 0 | × 0.4 | = 0.0 |
| Wuthering Waves | 0 | × 1.4 | = 0.0 |
| Zenless Zone Zero | 0 | × 1.3 | = 0.0 |
| eFootball | 0 | × 0.8 | = 0.0 |
| Tổng | 24.1 | 0.0 | |
| Điểm cuối (0.0 ÷ 24.1) | 0/100 | ||
Các điện thoại Honor tương tự khác
Tìm điện thoại khác
Trước
Honor X8c
Tiếp
Honor X9d






