Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Điện thoại chơi gameHtc
HTC One S

HTC One S có tốt để chơi game không?

0

Điểm chơi game

Không khuyến nghị để chơi game

Tạo sensi cho điện thoại này

Độ tương thích theo game

Phân tích riêng từng game mobile chính ở Brazil — mức độ cho biết máy chạy ở cấu hình nào.

  • Free Fire

    Không chạy

    RAM 1 GB thấp hơn mức tối thiểu 2 GB mà Free Fire yêu cầu.

    • 1 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 2 GB mà Free Fire yêu cầu.
  • Subway Surfers

    Không chạy

    Với chipset Qualcomm MSM8290 và 1 GB RAM, Subway Surfers thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.

    • 1 GB RAM — đạt mức tối thiểu 0.768 GB của Subway Surfers.
    • Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
  • Brawl Stars

    Không chạy

    RAM 1 GB thấp hơn mức tối thiểu 2 GB mà Brawl Stars yêu cầu.

    • 1 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 2 GB mà Brawl Stars yêu cầu.
  • Roblox

    Không chạy

    Với chipset Qualcomm MSM8290 và 1 GB RAM, Roblox thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.

    • 1 GB RAM — đạt mức tối thiểu 1 GB của Roblox.
    • Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
  • EA Sports FC Mobile

    Không chạy

    Với chipset Qualcomm MSM8290 và 1 GB RAM, EA Sports FC Mobile thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.

    • 1 GB RAM — đạt mức tối thiểu 1 GB của EA Sports FC Mobile.
    • Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
  • Call of Duty Mobile

    Không chạy

    RAM 1 GB thấp hơn mức tối thiểu 2 GB mà Call of Duty Mobile yêu cầu.

    • 1 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 2 GB mà Call of Duty Mobile yêu cầu.
  • PUBG Mobile

    Không chạy

    RAM 1 GB thấp hơn mức tối thiểu 2 GB mà PUBG Mobile yêu cầu.

    • 1 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 2 GB mà PUBG Mobile yêu cầu.
  • Genshin Impact

    Không chạy

    RAM 1 GB thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà Genshin Impact yêu cầu.

    • 1 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà Genshin Impact yêu cầu.
  • Fortnite

    Không chạy

    RAM 1 GB thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà Fortnite yêu cầu.

    • 1 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà Fortnite yêu cầu.
  • Minecraft

    Không chạy

    RAM 1 GB thấp hơn mức tối thiểu 2 GB mà Minecraft yêu cầu.

    • 1 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 2 GB mà Minecraft yêu cầu.
  • Pokémon GO

    Không chạy

    RAM 1 GB thấp hơn mức tối thiểu 2 GB mà Pokémon GO yêu cầu.

    • 1 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 2 GB mà Pokémon GO yêu cầu.
  • Honkai: Star Rail

    Không chạy

    RAM 1 GB thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà Honkai: Star Rail yêu cầu.

    • 1 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà Honkai: Star Rail yêu cầu.
  • Honor of Kings

    Không chạy

    Với chipset Qualcomm MSM8290 và 1 GB RAM, Honor of Kings thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.

    • 1 GB RAM — đạt mức tối thiểu 1 GB của Honor of Kings.
    • Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
  • Habbo

    Không chạy

    Với chipset Qualcomm MSM8290 và 1 GB RAM, Habbo thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.

    • 1 GB RAM — đạt mức tối thiểu 1 GB của Habbo.
    • Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
  • Mobile Legends: Bang Bang

    Không chạy

    RAM 1 GB thấp hơn mức tối thiểu 2 GB mà Mobile Legends: Bang Bang yêu cầu.

    • 1 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 2 GB mà Mobile Legends: Bang Bang yêu cầu.
  • League of Legends: Wild Rift

    Không chạy

    RAM 1 GB thấp hơn mức tối thiểu 3 GB mà League of Legends: Wild Rift yêu cầu.

    • 1 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 3 GB mà League of Legends: Wild Rift yêu cầu.
  • Love and Deepspace

    Không chạy

    RAM 1 GB thấp hơn mức tối thiểu 6 GB mà Love and Deepspace yêu cầu.

    • 1 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 6 GB mà Love and Deepspace yêu cầu.
  • Standoff 2

    Không chạy

    RAM 1 GB thấp hơn mức tối thiểu 2 GB mà Standoff 2 yêu cầu.

    • 1 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 2 GB mà Standoff 2 yêu cầu.
  • ARK: Ultimate Mobile

    Không chạy

    RAM 1 GB thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà ARK: Ultimate Mobile yêu cầu.

    • 1 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà ARK: Ultimate Mobile yêu cầu.
  • Among Us

    Không chạy

    RAM 1 GB thấp hơn mức tối thiểu 2.1 GB mà Among Us yêu cầu.

    • 1 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 2.1 GB mà Among Us yêu cầu.
  • Stardew Valley

    Không chạy

    RAM 1 GB thấp hơn mức tối thiểu 2 GB mà Stardew Valley yêu cầu.

    • 1 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 2 GB mà Stardew Valley yêu cầu.
  • Wuthering Waves

    Không chạy

    RAM 1 GB thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà Wuthering Waves yêu cầu.

    • 1 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà Wuthering Waves yêu cầu.
  • Zenless Zone Zero

    Không chạy

    RAM 1 GB thấp hơn mức tối thiểu 8 GB mà Zenless Zone Zero yêu cầu.

    • 1 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 8 GB mà Zenless Zone Zero yêu cầu.
  • eFootball

    Không chạy

    RAM 1 GB thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà eFootball yêu cầu.

    • 1 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà eFootball yêu cầu.

Phân tích theo trục

Đánh giá 0–20 theo từng hạng mục. Càng cao càng tốt cho game.

Màn hình

5/20
  • Màn hình nhỏ 4.3" gây khó khi ngắm bắn và đọc bản đồ thu nhỏ.
  • 256 ppi khá thấp — chữ và biểu tượng trên HUD có thể bị mờ.
  • Chưa có thông tin tần số quét màn hình — có lẽ là 60Hz tiêu chuẩn.
  • Chưa có thông tin độ sáng tối đa của màn hình.
  • Tấm nền Super AMOLED cho màu đen sâu — lợi thế trong game có cảnh tối.
  • Kính Corning Gorilla Glass giảm nguy cơ trầy xước màn hình khi dùng nhiều.

Hiệu năng

1/20
  • Chipset Qualcomm MSM8290 — hạng chưa phân loại.
  • Chỉ 1 GB RAM — chật vật ngay cả với Free Fire bản mới.
  • Không có điểm AnTuTu tham chiếu — dùng hạng chipset.
  • GPU: Adreno 225.

Pin & sạc

1/20
  • 1650 mAh khá ít — sẽ phải sạc thường xuyên.
  • Chưa có thông tin công suất sạc có dây.
  • Không có sạc không dây.

Kết nối

3/20
  • Chỉ 4G LTE — không có lợi thế độ trễ của 5G khi ngoài Wi-Fi.
  • Không phát hiện chuẩn Wi-Fi — có lẽ là Wi-Fi 4 (n) hoặc thấp hơn.
  • Bluetooth 4.0 — cũ, có thể bị trễ với tai nghe gaming.
  • Cổng microUSB 2.0 (MHL TV-out) — hạn chế tương thích với phụ kiện hiện nay.
  • Có cổng tai nghe 3.5mm — dùng tai nghe có dây không cần dongle hay độ trễ Bluetooth.

Cảm biến

14/20
  • Có con quay hồi chuyển — bật điều khiển bằng chuyển động (ngắm trong FPS, lái trong game đua xe).
  • Có cảm biến gia tốc — cần cho việc xoay màn hình và game giải trí.
  • Không có cảm biến vân tay — chỉ đăng nhập bằng mật khẩu.
  • Không có nhận diện khuôn mặt.

Thiết kế & cầm nắm

8/20
  • Nặng 119.5 g — rất nhẹ, chơi lâu không mỏi tay.
  • Chưa có thông tin chất liệu khung máy.
  • Không có thông tin chống chịu (IP).
  • Ra mắt năm 2012 — đời cũ, phần cứng tản nhiệt đã lỗi thời.
  • Độ dày 7.8 mm — dáng mỏng, dễ cầm khi chơi lâu.

Thông số kỹ thuật

Màn hình

Kích thước
4.3"
Loại
Super AMOLED
Độ phân giải
540 x 960
Mật độ điểm ảnh
256 ppi
Kính bảo vệ
Corning Gorilla Glass

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm MSM8290
CPU
Dual-core 1.5 GHz Krait
GPU
Adreno 225
Bộ nhớ
16GB 1GB RAM

Pin

Dung lượng
1.650 mAh
Loại
Li-Po

Kết nối

5G
Không
Wi-Fi
Wi-Fi 4
Bluetooth
4.0
USB
microUSB 2.0 (MHL TV-out)
Jack tai nghe
Có

Cảm biến & mở khóa

Con quay hồi chuyển
Có
Cảm biến gia tốc
Có
Cảm biến vân tay
Không
Mở khóa khuôn mặt
Không
Danh sách đầy đủ
Accelerometer, gyro, proximity, compass

Thiết kế

Kích thước máy
130.9 x 65 x 7.8 mm (5.15 x 2.56 x 0.31 in)
Trọng lượng
119.5 g
SIM
Micro-SIM
Màu sắc
Black

Camera

Camera chính
8 MP, AF
Camera selfie
VGA

Hệ thống

OS
Android 4.0 (Ice Cream Sandwich), upgradable to 4.1.1 (Jelly Bean), Sense UI
Ra mắt
2012, February. Released 2012, April
Tình trạng
Discontinued
Giá (tham khảo)
About 220 EUR

Tóm tắt

HTC One S được Htc ra mắt năm 2012 và đạt 0/100 trên Mobileverso cho game di động — không khuyến nghị để chơi game. Không chơi Free Fire ổn định. Màn hình là 4.3", Super AMOLED và 256 ppi. Máy trang bị chip Qualcomm MSM8290, GPU Adreno 225 và 1 GB RAM và 16 GB bộ nhớ. Thời lượng pin đến từ pin 1.650 mAh. Camera chính 8 MP, tiện cho streamer đăng gameplay kèm selfie. Kết nối: Wi-Fi 4, Bluetooth 4.0, microUSB 2.0 (MHL TV-out). Có con quay hồi chuyển — tốt cho ngắm bằng chuyển động trong game bắn súng và đánh lái trong game đua xe. Máy nặng 119.5 g và có kích thước 130.9 x 65 x 7.8 mm. Xuất xưởng với Android 4.0 (Ice Cream Sandwich), upgradable to 4.1.1 (Jelly Bean), Sense UI. Với Free Fire, HTC One S không chơi được — RAM 1 GB thấp hơn mức tối thiểu 2 GB mà Free Fire yêu cầu. Ở các game phổ biến khác: Genshin Impact không chơi được; Call of Duty Mobile không chơi được; PUBG Mobile không chơi được. Phần cứng không đủ cho các game chính hiện nay — chỉ chạy được game giải trí đời cũ.

Cách tính Điểm chơi game▼

Điểm là trung bình có trọng số độ tương thích của máy với từng game trong 8 game được đánh giá. Mỗi game nhận một kết luận (0 đến 100) và một trọng số, và điểm cuối là trung bình của các điểm số đó.

  • Không chạy — 0 điểm
  • Chạy mức thấp — 25 điểm
  • Chạy mức trung bình — 55 điểm
  • Chạy mức cao — 80 điểm
  • Chạy mức thi đấu — 100 điểm

Game nặng (Genshin Impact, PUBG Mobile, CoD Mobile) có trọng số cao hơn game nhẹ (Subway Surfers, Brawl Stars), vì chạy được game nặng đã ngụ ý chạy được game nhẹ. Kết luận của mỗi game kết hợp chipset (tier hoặc AnTuTu thực tế), RAM tối thiểu, tần số quét màn hình và hệ điều hành.

GameKết luậnTrọng sốTính toán
Free Fire0× 1.5= 0.0
Subway Surfers0× 0.5= 0.0
Brawl Stars0× 0.8= 0.0
Roblox0× 1.2= 0.0
EA Sports FC Mobile0× 1.0= 0.0
Call of Duty Mobile0× 1.6= 0.0
PUBG Mobile0× 1.6= 0.0
Genshin Impact0× 1.8= 0.0
Fortnite0× 1.3= 0.0
Minecraft0× 0.7= 0.0
Pokémon GO0× 0.6= 0.0
Honkai: Star Rail0× 1.4= 0.0
Honor of Kings0× 1.0= 0.0
Habbo0× 0.3= 0.0
Mobile Legends: Bang Bang0× 1.0= 0.0
League of Legends: Wild Rift0× 1.0= 0.0
Love and Deepspace0× 0.8= 0.0
Standoff 20× 0.7= 0.0
ARK: Ultimate Mobile0× 1.0= 0.0
Among Us0× 0.4= 0.0
Stardew Valley0× 0.4= 0.0
Wuthering Waves0× 1.4= 0.0
Zenless Zone Zero0× 1.3= 0.0
eFootball0× 0.8= 0.0
Tổng24.10.0
Điểm cuối (0.0 ÷ 24.1)0/100

Các điện thoại Htc tương tự khác

  • Wildfire E6

    2025 · không có chipset

    0
  • Wildfire E6 Star

    2025 · không có chipset

    0
  • Desire 526G+ dual sim

    2015 · không có chipset

    0
  • Desire 320

    2015 · không có chipset

    0
  • Nexus 9

    2014 · Nvidia Tegra K1

    0
  • One M8 Prime

    2014 · không có chipset

    0

Tìm điện thoại khác

Trước

HTC J

Tiếp

HTC One S C2