
HTC U Ultra có tốt để chơi game không?
Điểm chơi game
Rất tốt để chơi game
Độ tương thích theo game
Phân tích riêng từng game mobile chính ở Brazil — mức độ cho biết máy chạy ở cấu hình nào.
Free Fire
Chạy mức caoPhần cứng đủ sức cho mức thi đấu, nhưng màn hình 60Hz giới hạn ở dưới mức 90Hz cần cho Free Fire.
- 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Free Fire.
- Chipset hạng high (Qualcomm MSM8996 Snapdragon 821) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở cao.
- AnTuTu 165.000 thấp hơn mức 500.000 cần để lên thi đấu.
- Màn hình 60Hz thấp hơn mức 90Hz cần cho thi đấu.
Subway Surfers
Chạy mức thi đấuSubway Surfers chạy ở cấu hình thi đấu (chipset high, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.
- 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 0.768 GB của Subway Surfers.
- Chipset hạng high (Qualcomm MSM8996 Snapdragon 821) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở thi đấu.
Brawl Stars
Chạy mức thi đấuBrawl Stars chạy ở cấu hình thi đấu (chipset high, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.
- 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Brawl Stars.
- Chipset hạng high (Qualcomm MSM8996 Snapdragon 821) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở thi đấu.
- Màn hình 60Hz đạt mức tối thiểu 60Hz cho thi đấu.
Roblox
Chạy mức thi đấuRoblox chạy ở cấu hình thi đấu (chipset high, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.
- 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Roblox.
- Chipset hạng high (Qualcomm MSM8996 Snapdragon 821) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở thi đấu.
EA Sports FC Mobile
Chạy mức thi đấuEA Sports FC Mobile chạy ở cấu hình thi đấu (chipset high, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.
- 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của EA Sports FC Mobile.
- Chipset hạng high (Qualcomm MSM8996 Snapdragon 821) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở thi đấu.
- Màn hình 60Hz đạt mức tối thiểu 60Hz cho thi đấu.
Call of Duty Mobile
Chạy mức caoCall of Duty Mobile chạy đồ họa cao thoải mái (chipset high).
- 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Call of Duty Mobile.
- Chipset hạng high (Qualcomm MSM8996 Snapdragon 821) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở cao.
- AnTuTu 165.000 thấp hơn mức 1.000.000 cần để lên thi đấu.
- Màn hình 60Hz thấp hơn mức 90Hz cần cho thi đấu.
PUBG Mobile
Chạy mức caoPUBG Mobile chạy đồ họa cao thoải mái (chipset high).
- 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của PUBG Mobile.
- Chipset hạng high (Qualcomm MSM8996 Snapdragon 821) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở cao.
- AnTuTu 165.000 thấp hơn mức 1.400.000 cần để lên thi đấu.
- Màn hình 60Hz thấp hơn mức 90Hz cần cho thi đấu.
Genshin Impact
Chạy mức trung bìnhGenshin Impact chạy đồ họa trung bình ổn định (chipset high).
- 4 GB RAM — đạt mức tối thiểu 4 GB của Genshin Impact.
- Chipset hạng high (Qualcomm MSM8996 Snapdragon 821) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở trung bình.
- AnTuTu 165.000 thấp hơn mức 1.000.000 cần để lên cao.
Fortnite
Chạy mức caoFortnite chạy đồ họa cao thoải mái (chipset high).
- 4 GB RAM — đạt mức tối thiểu 4 GB của Fortnite.
- Chipset hạng high (Qualcomm MSM8996 Snapdragon 821) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở cao.
- AnTuTu 165.000 thấp hơn mức 1.500.000 cần để lên thi đấu.
Minecraft
Chạy mức thi đấuMinecraft chạy ở cấu hình thi đấu (chipset high, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.
- 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Minecraft.
- Chipset hạng high (Qualcomm MSM8996 Snapdragon 821) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở thi đấu.
Pokémon GO
Chạy mức thi đấuPokémon GO chạy ở cấu hình thi đấu (chipset high, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.
- 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Pokémon GO.
- Chipset hạng high (Qualcomm MSM8996 Snapdragon 821) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở thi đấu.
Honkai: Star Rail
Chạy mức trung bìnhHonkai: Star Rail chạy đồ họa trung bình ổn định (chipset high).
- 4 GB RAM — đạt mức tối thiểu 4 GB của Honkai: Star Rail.
- Chipset hạng high (Qualcomm MSM8996 Snapdragon 821) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở trung bình.
- AnTuTu 165.000 thấp hơn mức 800.000 cần để lên cao.
Honor of Kings
Chạy mức caoPhần cứng đủ sức cho mức thi đấu, nhưng màn hình 60Hz giới hạn ở dưới mức 120Hz cần cho Honor of Kings.
- 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Honor of Kings.
- Chipset hạng high (Qualcomm MSM8996 Snapdragon 821) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở cao.
- AnTuTu 165.000 thấp hơn mức 720.000 cần để lên thi đấu.
- Màn hình 60Hz thấp hơn mức 120Hz cần cho thi đấu.
Habbo
Chạy mức thi đấuHabbo chạy ở cấu hình thi đấu (chipset high, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.
- 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Habbo.
- Chipset hạng high (Qualcomm MSM8996 Snapdragon 821) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở thi đấu.
Mobile Legends: Bang Bang
Chạy mức caoPhần cứng đủ sức cho mức thi đấu, nhưng màn hình 60Hz giới hạn ở dưới mức 90Hz cần cho Mobile Legends: Bang Bang.
- 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Mobile Legends: Bang Bang.
- Chipset hạng high (Qualcomm MSM8996 Snapdragon 821) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở cao.
- AnTuTu 165.000 thấp hơn mức 800.000 cần để lên thi đấu.
- Màn hình 60Hz thấp hơn mức 90Hz cần cho thi đấu.
League of Legends: Wild Rift
Chạy mức caoLeague of Legends: Wild Rift chạy đồ họa cao thoải mái (chipset high).
- 4 GB RAM — đạt mức tối thiểu 3 GB của League of Legends: Wild Rift.
- Chipset hạng high (Qualcomm MSM8996 Snapdragon 821) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở cao.
- AnTuTu 165.000 thấp hơn mức 1.100.000 cần để lên thi đấu.
- Màn hình 60Hz thấp hơn mức 120Hz cần cho thi đấu.
Love and Deepspace
Không chạyRAM 4 GB thấp hơn mức tối thiểu 6 GB mà Love and Deepspace yêu cầu.
- 4 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 6 GB mà Love and Deepspace yêu cầu.
Standoff 2
Chạy mức caoPhần cứng đủ sức cho mức thi đấu, nhưng màn hình 60Hz giới hạn ở dưới mức 120Hz cần cho Standoff 2.
- 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Standoff 2.
- Chipset hạng high (Qualcomm MSM8996 Snapdragon 821) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở cao.
- AnTuTu 165.000 thấp hơn mức 900.000 cần để lên thi đấu.
- Màn hình 60Hz thấp hơn mức 120Hz cần cho thi đấu.
ARK: Ultimate Mobile
Chạy mức thấpARK: Ultimate Mobile chạy đồ họa thấp (chipset high) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.
- 4 GB RAM — đạt mức tối thiểu 4 GB của ARK: Ultimate Mobile.
- Chipset hạng high (Qualcomm MSM8996 Snapdragon 821) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở thấp.
- AnTuTu 165.000 thấp hơn mức 900.000 cần để lên trung bình.
Among Us
Chạy mức thi đấuAmong Us chạy ở cấu hình thi đấu (chipset high, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.
- 4 GB RAM — đạt mức tối thiểu 2.1 GB của Among Us.
- Chipset hạng high (Qualcomm MSM8996 Snapdragon 821) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở thi đấu.
Stardew Valley
Chạy mức thi đấuStardew Valley chạy ở cấu hình thi đấu (chipset high, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.
- 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Stardew Valley.
- Chipset hạng high (Qualcomm MSM8996 Snapdragon 821) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở thi đấu.
Wuthering Waves
Chạy mức trung bìnhWuthering Waves chạy đồ họa trung bình ổn định (chipset high).
- 4 GB RAM — đạt mức tối thiểu 4 GB của Wuthering Waves.
- Chipset hạng high (Qualcomm MSM8996 Snapdragon 821) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở trung bình.
- AnTuTu 165.000 thấp hơn mức 1.000.000 cần để lên cao.
Zenless Zone Zero
Không chạyRAM 4 GB thấp hơn mức tối thiểu 8 GB mà Zenless Zone Zero yêu cầu.
- 4 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 8 GB mà Zenless Zone Zero yêu cầu.
eFootball
Chạy mức caoeFootball chạy đồ họa cao thoải mái (chipset high).
- 4 GB RAM — đạt mức tối thiểu 4 GB của eFootball.
- Chipset hạng high (Qualcomm MSM8996 Snapdragon 821) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở cao.
- AnTuTu 165.000 thấp hơn mức 1.000.000 cần để lên thi đấu.
Phân tích theo trục
Đánh giá 0–20 theo từng hạng mục. Càng cao càng tốt cho game.
Màn hình
6/20- Màn hình nhỏ 5.7" gây khó khi ngắm bắn và đọc bản đồ thu nhỏ.
- Mật độ 513 ppi cho hình ảnh sắc nét ở độ phân giải cao.
- Chưa có thông tin tần số quét màn hình — có lẽ là 60Hz tiêu chuẩn.
- Chưa có thông tin độ sáng tối đa của màn hình.
- Tấm nền Super LCD5 — màu nhạt hơn OLED, không có lợi thế độ tương phản khi chơi game.
- Kính Corning Gorilla Glass 5 (64 GB version)Sapphire crystal glass (128 GB version) giảm nguy cơ trầy xước màn hình khi dùng nhiều.
Hiệu năng
10/20- Chipset Qualcomm MSM8996 Snapdragon 821 (dòng Snapdragon), sản xuất trên tiến trình 14nm — hạng high.
- 4 GB RAM — mức tối thiểu cho Genshin Impact; chật vật với CoD Mobile ở mức cao.
- AnTuTu 165.000 — điểm số điển hình của máy phổ thông.
- GPU: Adreno 530.
Pin & sạc
4/20- 3000 mAh — dung lượng khiêm tốn, game nặng tụt pin nhanh.
- 18W có dây — sạc cơ bản, cần kiên nhẫn.
- Không có sạc không dây.
Kết nối
6/20- Chỉ 4G LTE — không có lợi thế độ trễ của 5G khi ngoài Wi-Fi.
- Wi-Fi 5 — đủ dùng, nhưng có thể lag khi mạng đông thiết bị.
- Bluetooth 4.2 — cũ, có thể bị trễ với tai nghe gaming.
- Cổng USB Type-C 3.1 — xuất hình, gamepad và SSD ngoài tốc độ cao.
- Không có cổng tai nghe 3.5mm — dùng tai nghe có dây cần adapter USB-C.
Cảm biến
17/20- Có con quay hồi chuyển — bật điều khiển bằng chuyển động (ngắm trong FPS, lái trong game đua xe).
- Có cảm biến gia tốc — cần cho việc xoay màn hình và game giải trí.
- Cảm biến vân tay (Fingerprint (front-mounted)) — đăng nhập nhanh vào game có liên kết tài khoản.
- Không có nhận diện khuôn mặt.
Thiết kế & cầm nắm
12/20- Nặng 170 g — rất nhẹ, chơi lâu không mỏi tay.
- Khung glass front (gorilla glass 5 or sapphire crystal) — tản nhiệt tốt hơn nhựa.
- Không có chứng nhận IP chống nước/bụi.
- Ra mắt năm 2017 — đời cũ, phần cứng tản nhiệt đã lỗi thời.
- Độ dày 8 mm — dáng mỏng, dễ cầm khi chơi lâu.
Thông số kỹ thuật
Màn hình
- Kích thước
- 5.7"
- Loại
- Super LCD5
- Độ phân giải
- 1440 x 2560
- Mật độ điểm ảnh
- 513 ppi
- Kính bảo vệ
- Corning Gorilla Glass 5 (64 GB version)Sapphire crystal glass (128 GB version)
Hiệu năng
- Chipset
- Qualcomm MSM8996 Snapdragon 821
- Tiến trình
- 14 nm
- CPU
- Quad-core (2x2.15 GHz Kryo & 2x1.6 GHz Kryo)
- GPU
- Adreno 530
- Bộ nhớ
- 64GB 4GB RAM · 128GB 4GB RAM
- AnTuTu
- 165.000
Pin
- Dung lượng
- 3.000 mAh
- Loại
- Li-Ion
- Sạc nhanh (có dây)
- 18 W
- Chi tiết
- 18W wired, QC3
Kết nối
- 5G
- Không
- Wi-Fi
- Wi-Fi 5
- Bluetooth
- 4.2
- NFC
- Có
- USB
- USB Type-C 3.1
- Jack tai nghe
- Không
Cảm biến & mở khóa
- Con quay hồi chuyển
- Có
- Cảm biến gia tốc
- Có
- Cảm biến vân tay
- Fingerprint (front-mounted)
- Mở khóa khuôn mặt
- Không
- Danh sách đầy đủ
- Fingerprint (front-mounted), accelerometer, gyro, proximity, compass
Thiết kế
- Kích thước máy
- 162.4 x 79.8 x 8 mm (6.39 x 3.14 x 0.31 in)
- Trọng lượng
- 170 g
- Chất liệu
- Glass front (Gorilla Glass 5 or Sapphire crystal), glass back, aluminum frame
- SIM
- Nano-SIM + Nano-SIM
- Màu sắc
- Brilliant Black, Cosmetic Pink, Ice White, Sapphire Blue
Camera
- Camera chính
- 12 MP, f/1.8, 26mm (wide), 1/2.3", 1.55µm, PDAF, OIS
- Camera selfie
- 16 MP, f/2.0, 27mm (wide), 1/3.06", 1.0µm
Hệ thống
- OS
- Android 7.0 (Nougat), upgradable to Android 8.0 (Oreo)
- Ra mắt
- 2017, January 12. Released 2017, February 21
- Tình trạng
- Discontinued
- Giá (tham khảo)
- About 250 EUR
Tóm tắt
HTC U Ultra được Htc ra mắt năm 2017 và đạt 71/100 trên Mobileverso cho game di động — rất tốt để chơi game. Chơi Free Fire ở mức cao. Màn hình là 5.7", Super LCD5 và 513 ppi. Máy trang bị chip Qualcomm MSM8996 Snapdragon 821 (tiến trình 14 nm), GPU Adreno 530 và 4 GB RAM và bộ nhớ 64 GB và 128 GB. Thời lượng pin đến từ pin 3.000 mAh và sạc 18W. Camera chính 12 MP, tiện cho streamer đăng gameplay kèm selfie. Kết nối: Wi-Fi 5, Bluetooth 4.2, NFC, USB Type-C 3.1. Có con quay hồi chuyển — tốt cho ngắm bằng chuyển động trong game bắn súng và đánh lái trong game đua xe. Máy nặng 170 g và có kích thước 162.4 x 79.8 x 8 mm. Xuất xưởng với Android 7.0 (Nougat), upgradable to Android 8.0 (Oreo). Với Free Fire, HTC U Ultra chơi được ở mức cao — Phần cứng đủ sức cho mức thi đấu, nhưng màn hình 60Hz giới hạn ở dưới mức 90Hz cần cho Free Fire. Ở các game phổ biến khác: Genshin Impact chơi được ở mức trung bình; Call of Duty Mobile chơi được ở mức cao; PUBG Mobile chơi được ở mức cao. Máy đủ mạnh — mọi game phổ biến đều chạy thoải mái.
Cách tính Điểm chơi game
Điểm là trung bình có trọng số độ tương thích của máy với từng game trong 8 game được đánh giá. Mỗi game nhận một kết luận (0 đến 100) và một trọng số, và điểm cuối là trung bình của các điểm số đó.
- Không chạy — 0 điểm
- Chạy mức thấp — 25 điểm
- Chạy mức trung bình — 55 điểm
- Chạy mức cao — 80 điểm
- Chạy mức thi đấu — 100 điểm
Game nặng (Genshin Impact, PUBG Mobile, CoD Mobile) có trọng số cao hơn game nhẹ (Subway Surfers, Brawl Stars), vì chạy được game nặng đã ngụ ý chạy được game nhẹ. Kết luận của mỗi game kết hợp chipset (tier hoặc AnTuTu thực tế), RAM tối thiểu, tần số quét màn hình và hệ điều hành.
| Game | Kết luận | Trọng số | Tính toán |
|---|---|---|---|
| Free Fire | 80 | × 1.5 | = 120.0 |
| Subway Surfers | 100 | × 0.5 | = 50.0 |
| Brawl Stars | 100 | × 0.8 | = 80.0 |
| Roblox | 100 | × 1.2 | = 120.0 |
| EA Sports FC Mobile | 100 | × 1.0 | = 100.0 |
| Call of Duty Mobile | 80 | × 1.6 | = 128.0 |
| PUBG Mobile | 80 | × 1.6 | = 128.0 |
| Genshin Impact | 55 | × 1.8 | = 99.0 |
| Fortnite | 80 | × 1.3 | = 104.0 |
| Minecraft | 100 | × 0.7 | = 70.0 |
| Pokémon GO | 100 | × 0.6 | = 60.0 |
| Honkai: Star Rail | 55 | × 1.4 | = 77.0 |
| Honor of Kings | 80 | × 1.0 | = 80.0 |
| Habbo | 100 | × 0.3 | = 30.0 |
| Mobile Legends: Bang Bang | 80 | × 1.0 | = 80.0 |
| League of Legends: Wild Rift | 80 | × 1.0 | = 80.0 |
| Love and Deepspace | 0 | × 0.8 | = 0.0 |
| Standoff 2 | 80 | × 0.7 | = 56.0 |
| ARK: Ultimate Mobile | 25 | × 1.0 | = 25.0 |
| Among Us | 100 | × 0.4 | = 40.0 |
| Stardew Valley | 100 | × 0.4 | = 40.0 |
| Wuthering Waves | 55 | × 1.4 | = 77.0 |
| Zenless Zone Zero | 0 | × 1.3 | = 0.0 |
| eFootball | 80 | × 0.8 | = 64.0 |
| Tổng | 24.1 | 1708.0 | |
| Điểm cuối (1708.0 ÷ 24.1) | 71/100 | ||
Các điện thoại Htc tương tự khác
Tìm điện thoại khác
Trước
HTC U Play
Tiếp
HTC U11






