
Huawei Ascend D1 có tốt để chơi game không?
Điểm chơi game
Không khuyến nghị để chơi game
Độ tương thích theo game
Phân tích riêng từng game mobile chính ở Brazil — mức độ cho biết máy chạy ở cấu hình nào.
Free Fire
Không chạyRAM 1 GB thấp hơn mức tối thiểu 2 GB mà Free Fire yêu cầu.
- 1 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 2 GB mà Free Fire yêu cầu.
Subway Surfers
Không chạyVới chipset TI OMAP 4460 và 1 GB RAM, Subway Surfers thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.
- 1 GB RAM — đạt mức tối thiểu 0.768 GB của Subway Surfers.
- Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
Brawl Stars
Không chạyRAM 1 GB thấp hơn mức tối thiểu 2 GB mà Brawl Stars yêu cầu.
- 1 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 2 GB mà Brawl Stars yêu cầu.
Roblox
Không chạyVới chipset TI OMAP 4460 và 1 GB RAM, Roblox thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.
- 1 GB RAM — đạt mức tối thiểu 1 GB của Roblox.
- Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
EA Sports FC Mobile
Không chạyVới chipset TI OMAP 4460 và 1 GB RAM, EA Sports FC Mobile thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.
- 1 GB RAM — đạt mức tối thiểu 1 GB của EA Sports FC Mobile.
- Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
Call of Duty Mobile
Không chạyRAM 1 GB thấp hơn mức tối thiểu 2 GB mà Call of Duty Mobile yêu cầu.
- 1 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 2 GB mà Call of Duty Mobile yêu cầu.
PUBG Mobile
Không chạyRAM 1 GB thấp hơn mức tối thiểu 2 GB mà PUBG Mobile yêu cầu.
- 1 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 2 GB mà PUBG Mobile yêu cầu.
Genshin Impact
Không chạyRAM 1 GB thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà Genshin Impact yêu cầu.
- 1 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà Genshin Impact yêu cầu.
Fortnite
Không chạyRAM 1 GB thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà Fortnite yêu cầu.
- 1 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà Fortnite yêu cầu.
Minecraft
Không chạyRAM 1 GB thấp hơn mức tối thiểu 2 GB mà Minecraft yêu cầu.
- 1 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 2 GB mà Minecraft yêu cầu.
Pokémon GO
Không chạyRAM 1 GB thấp hơn mức tối thiểu 2 GB mà Pokémon GO yêu cầu.
- 1 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 2 GB mà Pokémon GO yêu cầu.
Honkai: Star Rail
Không chạyRAM 1 GB thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà Honkai: Star Rail yêu cầu.
- 1 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà Honkai: Star Rail yêu cầu.
Honor of Kings
Không chạyVới chipset TI OMAP 4460 và 1 GB RAM, Honor of Kings thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.
- 1 GB RAM — đạt mức tối thiểu 1 GB của Honor of Kings.
- Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
Habbo
Không chạyVới chipset TI OMAP 4460 và 1 GB RAM, Habbo thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.
- 1 GB RAM — đạt mức tối thiểu 1 GB của Habbo.
- Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
Mobile Legends: Bang Bang
Không chạyRAM 1 GB thấp hơn mức tối thiểu 2 GB mà Mobile Legends: Bang Bang yêu cầu.
- 1 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 2 GB mà Mobile Legends: Bang Bang yêu cầu.
League of Legends: Wild Rift
Không chạyRAM 1 GB thấp hơn mức tối thiểu 3 GB mà League of Legends: Wild Rift yêu cầu.
- 1 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 3 GB mà League of Legends: Wild Rift yêu cầu.
Love and Deepspace
Không chạyRAM 1 GB thấp hơn mức tối thiểu 6 GB mà Love and Deepspace yêu cầu.
- 1 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 6 GB mà Love and Deepspace yêu cầu.
Standoff 2
Không chạyRAM 1 GB thấp hơn mức tối thiểu 2 GB mà Standoff 2 yêu cầu.
- 1 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 2 GB mà Standoff 2 yêu cầu.
ARK: Ultimate Mobile
Không chạyRAM 1 GB thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà ARK: Ultimate Mobile yêu cầu.
- 1 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà ARK: Ultimate Mobile yêu cầu.
Among Us
Không chạyRAM 1 GB thấp hơn mức tối thiểu 2.1 GB mà Among Us yêu cầu.
- 1 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 2.1 GB mà Among Us yêu cầu.
Stardew Valley
Không chạyRAM 1 GB thấp hơn mức tối thiểu 2 GB mà Stardew Valley yêu cầu.
- 1 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 2 GB mà Stardew Valley yêu cầu.
Wuthering Waves
Không chạyRAM 1 GB thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà Wuthering Waves yêu cầu.
- 1 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà Wuthering Waves yêu cầu.
Zenless Zone Zero
Không chạyRAM 1 GB thấp hơn mức tối thiểu 8 GB mà Zenless Zone Zero yêu cầu.
- 1 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 8 GB mà Zenless Zone Zero yêu cầu.
eFootball
Không chạyRAM 1 GB thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà eFootball yêu cầu.
- 1 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà eFootball yêu cầu.
Phân tích theo trục
Đánh giá 0–20 theo từng hạng mục. Càng cao càng tốt cho game.
Màn hình
3/20- Màn hình nhỏ 4.5" gây khó khi ngắm bắn và đọc bản đồ thu nhỏ.
- 326 ppi — HD cơ bản, chơi được nhưng vân bề mặt mất chi tiết.
- Chưa có thông tin tần số quét màn hình — có lẽ là 60Hz tiêu chuẩn.
- Chưa có thông tin độ sáng tối đa của màn hình.
- Tấm nền IPS+ LCD — màu nhạt hơn OLED, không có lợi thế độ tương phản khi chơi game.
- Không có lớp bảo vệ màn hình được công nhận (Gorilla / Ceramic / Dragontrail).
Hiệu năng
1/20- Chipset TI OMAP 4460 — hạng chưa phân loại.
- Chỉ 1 GB RAM — chật vật ngay cả với Free Fire bản mới.
- Không có điểm AnTuTu tham chiếu — dùng hạng chipset.
- GPU: PowerVR SGX540.
Pin & sạc
1/20- 1800 mAh khá ít — sẽ phải sạc thường xuyên.
- Chưa có thông tin công suất sạc có dây.
- Không có sạc không dây.
Kết nối
3/20- Chỉ 4G LTE — không có lợi thế độ trễ của 5G khi ngoài Wi-Fi.
- Không phát hiện chuẩn Wi-Fi — có lẽ là Wi-Fi 4 (n) hoặc thấp hơn.
- Bluetooth 3.0 — cũ, có thể bị trễ với tai nghe gaming.
- Cổng microUSB 2.0 (MHL TV-out), OTG — hạn chế tương thích với phụ kiện hiện nay.
- Có cổng tai nghe 3.5mm — dùng tai nghe có dây không cần dongle hay độ trễ Bluetooth.
Cảm biến
14/20- Có con quay hồi chuyển — bật điều khiển bằng chuyển động (ngắm trong FPS, lái trong game đua xe).
- Có cảm biến gia tốc — cần cho việc xoay màn hình và game giải trí.
- Không có cảm biến vân tay — chỉ đăng nhập bằng mật khẩu.
- Không có nhận diện khuôn mặt.
Thiết kế & cầm nắm
7/20- Nặng 132 g — rất nhẹ, chơi lâu không mỏi tay.
- Chưa có thông tin chất liệu khung máy.
- Không có thông tin chống chịu (IP).
- Ra mắt năm 2012 — đời cũ, phần cứng tản nhiệt đã lỗi thời.
- Độ dày 8.9 mm — dáng máy bình thường.
Thông số kỹ thuật
Màn hình
- Kích thước
- 4.5"
- Loại
- IPS+ LCD
- Độ phân giải
- 720 x 1280
- Mật độ điểm ảnh
- 326 ppi
Hiệu năng
- Chipset
- TI OMAP 4460
- CPU
- Dual-core 1.5 GHz
- GPU
- PowerVR SGX540
- Bộ nhớ
- 8GB (5.8GB user available) · 1GB RAM
Pin
- Dung lượng
- 1.800 mAh
- Loại
- Li-Ion
Kết nối
- 5G
- Không
- Wi-Fi
- Wi-Fi 4
- Bluetooth
- 3.0
- USB
- microUSB 2.0 (MHL TV-out), OTG
- Jack tai nghe
- Có
Cảm biến & mở khóa
- Con quay hồi chuyển
- Có
- Cảm biến gia tốc
- Có
- Cảm biến vân tay
- Không
- Mở khóa khuôn mặt
- Không
- Danh sách đầy đủ
- Accelerometer, gyro, proximity, compass
Thiết kế
- Kích thước máy
- 129 x 64 x 8.9 mm (5.08 x 2.52 x 0.35 in)
- Trọng lượng
- 132 g
- SIM
- Mini-SIM
- Màu sắc
- Black
Camera
- Camera chính
- 8 MP, AF
- Camera selfie
- 1.3 MP
Hệ thống
- OS
- Android 4.0 (Ice Cream Sandwich), upgradable to 4.2 (Jelly Bean)
- Ra mắt
- 2012, February. Released 2012, July
- Tình trạng
- Discontinued
- Giá (tham khảo)
- About 210 EUR
Tóm tắt
Huawei Ascend D1 được Huawei ra mắt năm 2012 và đạt 0/100 trên Mobileverso cho game di động — không khuyến nghị để chơi game. Không chơi Free Fire ổn định. Màn hình là 4.5", IPS+ LCD và 326 ppi. Máy trang bị chip TI OMAP 4460, GPU PowerVR SGX540 và 1 GB RAM và bộ nhớ 1 GB và 8 GB. Thời lượng pin đến từ pin 1.800 mAh. Camera chính 8 MP, tiện cho streamer đăng gameplay kèm selfie. Kết nối: Wi-Fi 4, Bluetooth 3.0, microUSB 2.0 (MHL TV-out), OTG. Có con quay hồi chuyển — tốt cho ngắm bằng chuyển động trong game bắn súng và đánh lái trong game đua xe. Máy nặng 132 g và có kích thước 129 x 64 x 8.9 mm. Xuất xưởng với Android 4.0 (Ice Cream Sandwich), upgradable to 4.2 (Jelly Bean). Với Free Fire, Huawei Ascend D1 không chơi được — RAM 1 GB thấp hơn mức tối thiểu 2 GB mà Free Fire yêu cầu. Ở các game phổ biến khác: Genshin Impact không chơi được; Call of Duty Mobile không chơi được; PUBG Mobile không chơi được. Phần cứng không đủ cho các game chính hiện nay — chỉ chạy được game giải trí đời cũ.
Cách tính Điểm chơi game
Điểm là trung bình có trọng số độ tương thích của máy với từng game trong 8 game được đánh giá. Mỗi game nhận một kết luận (0 đến 100) và một trọng số, và điểm cuối là trung bình của các điểm số đó.
- Không chạy — 0 điểm
- Chạy mức thấp — 25 điểm
- Chạy mức trung bình — 55 điểm
- Chạy mức cao — 80 điểm
- Chạy mức thi đấu — 100 điểm
Game nặng (Genshin Impact, PUBG Mobile, CoD Mobile) có trọng số cao hơn game nhẹ (Subway Surfers, Brawl Stars), vì chạy được game nặng đã ngụ ý chạy được game nhẹ. Kết luận của mỗi game kết hợp chipset (tier hoặc AnTuTu thực tế), RAM tối thiểu, tần số quét màn hình và hệ điều hành.
| Game | Kết luận | Trọng số | Tính toán |
|---|---|---|---|
| Free Fire | 0 | × 1.5 | = 0.0 |
| Subway Surfers | 0 | × 0.5 | = 0.0 |
| Brawl Stars | 0 | × 0.8 | = 0.0 |
| Roblox | 0 | × 1.2 | = 0.0 |
| EA Sports FC Mobile | 0 | × 1.0 | = 0.0 |
| Call of Duty Mobile | 0 | × 1.6 | = 0.0 |
| PUBG Mobile | 0 | × 1.6 | = 0.0 |
| Genshin Impact | 0 | × 1.8 | = 0.0 |
| Fortnite | 0 | × 1.3 | = 0.0 |
| Minecraft | 0 | × 0.7 | = 0.0 |
| Pokémon GO | 0 | × 0.6 | = 0.0 |
| Honkai: Star Rail | 0 | × 1.4 | = 0.0 |
| Honor of Kings | 0 | × 1.0 | = 0.0 |
| Habbo | 0 | × 0.3 | = 0.0 |
| Mobile Legends: Bang Bang | 0 | × 1.0 | = 0.0 |
| League of Legends: Wild Rift | 0 | × 1.0 | = 0.0 |
| Love and Deepspace | 0 | × 0.8 | = 0.0 |
| Standoff 2 | 0 | × 0.7 | = 0.0 |
| ARK: Ultimate Mobile | 0 | × 1.0 | = 0.0 |
| Among Us | 0 | × 0.4 | = 0.0 |
| Stardew Valley | 0 | × 0.4 | = 0.0 |
| Wuthering Waves | 0 | × 1.4 | = 0.0 |
| Zenless Zone Zero | 0 | × 1.3 | = 0.0 |
| eFootball | 0 | × 0.8 | = 0.0 |
| Tổng | 24.1 | 0.0 | |
| Điểm cuối (0.0 ÷ 24.1) | 0/100 | ||
Các điện thoại Huawei tương tự khác
Tìm điện thoại khác
Trước
Huawei Ascend D quad XL
Tiếp
Huawei Ascend D1 XL U9500E






