Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Điện thoại chơi gameHuawei
Huawei MatePad 11 (2021)

Huawei MatePad 11 (2021) có tốt để chơi game không?

0

Điểm chơi game

Không khuyến nghị để chơi game

Tạo sensi cho điện thoại này

Thông số kỹ thuật

Tóm tắt

Huawei MatePad 11 (2021) được Huawei ra mắt năm 2021 và đạt 0/100 trên Mobileverso cho game di động — không khuyến nghị để chơi game. Không chơi Free Fire ổn định. Màn hình là 10.95", IPS LCD, 120Hz, 276 ppi và 497 nit. Máy trang bị chip Qualcomm SM8250 Snapdragon 865 (tiến trình 7 nm), GPU Adreno 650 và tùy chọn RAM 6, 8 GB và bộ nhớ 64 GB, 128 GB và 256 GB. Thời lượng pin đến từ pin 7.250 mAh và sạc 22.5W. Camera chính 13 MP, tiện cho streamer đăng gameplay kèm selfie. Kết nối: Wi-Fi 6, Bluetooth 5.1, USB Type-C 3.1, OTG. Có con quay hồi chuyển — tốt cho ngắm bằng chuyển động trong game bắn súng và đánh lái trong game đua xe. Máy nặng 485 g và có kích thước 253.8 x 165.3 x 7.3 mm. Xuất xưởng với HarmonyOS 2.0, upgradable to 3.0. Với Free Fire, Huawei MatePad 11 (2021) không chơi được — không có phiên bản cho HarmonyOS. Ở các game phổ biến khác: Genshin Impact không chơi được; Call of Duty Mobile không chơi được; PUBG Mobile không chơi được. Phần cứng không đủ cho các game chính hiện nay — chỉ chạy được game giải trí đời cũ.

Cách tính Điểm chơi game▼

Các điện thoại Huawei tương tự khác

Tìm điện thoại khác

Trước

Huawei Mate X2 4G

Tiếp

Huawei MatePad Pro 10.8 (2021)

Pura X Max

2026 · Kirin 9030 Pro

0

Pura 90 Pro Max

2026 · Kirin 9030S

0

Pura 90 Pro

2026 · Kirin 9030S

0

Pura 90

2026 · Kirin 9010s

0

Mate 80 Pro Max Wind

2026 · Kirin 9030 Pro

0

nova 15 Ultra

2025 · Kirin 9010S

0

Điểm là trung bình có trọng số độ tương thích của máy với từng game trong 8 game được đánh giá. Mỗi game nhận một kết luận (0 đến 100) và một trọng số, và điểm cuối là trung bình của các điểm số đó.

  • Không chạy — 0 điểm
  • Chạy mức thấp — 25 điểm
  • Chạy mức trung bình — 55 điểm
  • Chạy mức cao — 80 điểm
  • Chạy mức thi đấu — 100 điểm

Game nặng (Genshin Impact, PUBG Mobile, CoD Mobile) có trọng số cao hơn game nhẹ (Subway Surfers, Brawl Stars), vì chạy được game nặng đã ngụ ý chạy được game nhẹ. Kết luận của mỗi game kết hợp chipset (tier hoặc AnTuTu thực tế), RAM tối thiểu, tần số quét màn hình và hệ điều hành.

GameKết luậnTrọng sốTính toán
Free Fire0× 1.5= 0.0
Subway Surfers0× 0.5= 0.0
Brawl Stars0× 0.8= 0.0
Roblox0× 1.2= 0.0
EA Sports FC Mobile0× 1.0= 0.0
Call of Duty Mobile0× 1.6= 0.0
PUBG Mobile0× 1.6= 0.0
Genshin Impact0× 1.8= 0.0

Màn hình

Kích thước
10.95"
Loại
IPS LCD
Độ phân giải
2560 x 1600
Mật độ điểm ảnh
276 ppi
Tần số quét
120 Hz
Độ sáng
497 nits

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm SM8250 Snapdragon 865
Tiến trình
7 nm
CPU
Octa-core (1x2.84 GHz Cortex-A77 & 3x2.42 GHz Cortex-A77 & 4x1.80 GHz Cortex-A55)
GPU
Adreno 650
Bộ nhớ
64GB 6GB RAM · 128GB 6GB RAM · 128GB 8GB RAM · 256GB 6GB RAM · 256GB 8GB RAM
AnTuTu
640.000

Pin

Dung lượng
7.250 mAh
Loại
Li-Po
Sạc nhanh (có dây)
22.5 W
Chi tiết
22.5W wired 5W reverse wired

Kết nối

5G
Không
Wi-Fi
Wi-Fi 6
Bluetooth
5.1
NFC
Không
USB
USB Type-C 3.1, OTG
Jack tai nghe
Không

Cảm biến & mở khóa

Con quay hồi chuyển
Có
Cảm biến gia tốc
Có
Cảm biến vân tay
Không
Mở khóa khuôn mặt
Không
Danh sách đầy đủ
Accelerometer, gyro, proximity, compass

Thiết kế

Kích thước máy
253.8 x 165.3 x 7.3 mm (9.99 x 6.51 x 0.29 in)
Trọng lượng
485 g
SIM
No
Màu sắc
Matte Gray

Camera

Camera chính
13 MP, f/1.8, PDAF
Camera selfie
8 MP, f/2.0

Hệ thống

OS
HarmonyOS 2.0, upgradable to 3.0
Ra mắt
2021, June 02
Tình trạng
Available. Released 2021, July 13
Giá (tham khảo)
About 400 EUR

Phân tích theo trục

Đánh giá 0–20 theo từng hạng mục. Càng cao càng tốt cho game.

Màn hình

12/20
  • Màn hình lớn 10.95" giúp đắm chìm hơn và ngắm bắn chính xác trong game bắn súng.
  • 276 ppi — HD cơ bản, chơi được nhưng vân bề mặt mất chi tiết.
  • 120Hz — bật 120fps trong PUBG/CoD Mobile trên các chipset tương thích.
  • 497 nits — có thể khó nhìn khi dùng ngoài trời.
  • Tấm nền IPS LCD — màu nhạt hơn OLED, không có lợi thế độ tương phản khi chơi game.
  • Không có lớp bảo vệ màn hình được công nhận (Gorilla / Ceramic / Dragontrail).

Hiệu năng

16/20
  • Chipset Qualcomm SM8250 Snapdragon 865 (dòng Snapdragon), sản xuất trên tiến trình 7nm — hạng flagship.
  • 8 GB RAM — thoải mái với mọi game hiện nay.
  • AnTuTu 640.000 — tầm trung mạnh.
  • GPU: Adreno 650.

Pin & sạc

12/20
  • Pin khủng 7250 mAh — chơi lâu không cần sạc.
  • 22.5W có dây — sạc cơ bản, cần kiên nhẫn.
  • Không có sạc không dây.

Kết nối

9/20
  • Chỉ 4G LTE — không có lợi thế độ trễ của 5G khi ngoài Wi-Fi.
  • Wi-Fi 6 — tốt để giảm lag trong nhà nhiều thiết bị.
  • Bluetooth 5.1 — tốt cho tay cầm và tai nghe đời mới.
  • Cổng USB Type-C 3.1, OTG — xuất hình, gamepad và SSD ngoài tốc độ cao.
  • Không có cổng tai nghe 3.5mm — dùng tai nghe có dây cần adapter USB-C.

Cảm biến

14/20
  • Có con quay hồi chuyển — bật điều khiển bằng chuyển động (ngắm trong FPS, lái trong game đua xe).
  • Có cảm biến gia tốc — cần cho việc xoay màn hình và game giải trí.
  • Không có cảm biến vân tay — chỉ đăng nhập bằng mật khẩu.
  • Không có nhận diện khuôn mặt.

Thiết kế & cầm nắm

5/20
  • 485 g — nặng, cân nhắc dùng giá đỡ/grip nếu chơi lâu.
  • Chưa có thông tin chất liệu khung máy.
  • Không có thông tin chống chịu (IP).
  • Ra mắt năm 2021 — thế hệ tầm trung, có thể đuối với game mới.
  • Độ dày 7.3 mm — dáng mỏng, dễ cầm khi chơi lâu.

Độ tương thích theo game

Phân tích riêng từng game mobile chính ở Brazil — mức độ cho biết máy chạy ở cấu hình nào.

  • Free Fire

    Không chạy

    Free Fire không có phiên bản cho HarmonyOS.

    • Free Fire không có phiên bản cho HarmonyOS.
  • Subway Surfers

    Không chạy

    Subway Surfers không có phiên bản cho HarmonyOS.

    • Subway Surfers không có phiên bản cho HarmonyOS.
  • Brawl Stars

    Không chạy

    Brawl Stars không có phiên bản cho HarmonyOS.

    • Brawl Stars không có phiên bản cho HarmonyOS.
  • Roblox

    Không chạy

    Roblox không có phiên bản cho HarmonyOS.

    • Roblox không có phiên bản cho HarmonyOS.
  • EA Sports FC Mobile

    Không chạy

    EA Sports FC Mobile không có phiên bản cho HarmonyOS.

    • EA Sports FC Mobile không có phiên bản cho HarmonyOS.
  • Call of Duty Mobile

    Không chạy

    Call of Duty Mobile không có phiên bản cho HarmonyOS.

    • Call of Duty Mobile không có phiên bản cho HarmonyOS.
  • PUBG Mobile

    Không chạy

    PUBG Mobile không có phiên bản cho HarmonyOS.

    • PUBG Mobile không có phiên bản cho HarmonyOS.
  • Genshin Impact

    Không chạy

    Genshin Impact không có phiên bản cho HarmonyOS.

    • Genshin Impact không có phiên bản cho HarmonyOS.
  • Fortnite

    Không chạy

    Fortnite không có phiên bản cho HarmonyOS.

    • Fortnite không có phiên bản cho HarmonyOS.
  • Minecraft

    Không chạy

    Minecraft không có phiên bản cho HarmonyOS.

    • Minecraft không có phiên bản cho HarmonyOS.
  • Pokémon GO

    Không chạy

    Pokémon GO không có phiên bản cho HarmonyOS.

    • Pokémon GO không có phiên bản cho HarmonyOS.
  • Honkai: Star Rail

    Không chạy

    Honkai: Star Rail không có phiên bản cho HarmonyOS.

    • Honkai: Star Rail không có phiên bản cho HarmonyOS.
  • Honor of Kings

    Không chạy

    Honor of Kings không có phiên bản cho HarmonyOS.

    • Honor of Kings không có phiên bản cho HarmonyOS.
  • Habbo

    Không chạy

    Habbo không có phiên bản cho HarmonyOS.

    • Habbo không có phiên bản cho HarmonyOS.
  • Mobile Legends: Bang Bang

    Không chạy

    Mobile Legends: Bang Bang không có phiên bản cho HarmonyOS.

    • Mobile Legends: Bang Bang không có phiên bản cho HarmonyOS.
  • League of Legends: Wild Rift

    Không chạy

    League of Legends: Wild Rift không có phiên bản cho HarmonyOS.

    • League of Legends: Wild Rift không có phiên bản cho HarmonyOS.
  • Love and Deepspace

    Không chạy

    Love and Deepspace không có phiên bản cho HarmonyOS.

    • Love and Deepspace không có phiên bản cho HarmonyOS.
  • Standoff 2

    Không chạy

    Standoff 2 không có phiên bản cho HarmonyOS.

    • Standoff 2 không có phiên bản cho HarmonyOS.
  • ARK: Ultimate Mobile

    Không chạy

    ARK: Ultimate Mobile không có phiên bản cho HarmonyOS.

    • ARK: Ultimate Mobile không có phiên bản cho HarmonyOS.
  • Among Us

    Không chạy

    Among Us không có phiên bản cho HarmonyOS.

    • Among Us không có phiên bản cho HarmonyOS.
  • Stardew Valley

    Không chạy

    Stardew Valley không có phiên bản cho HarmonyOS.

    • Stardew Valley không có phiên bản cho HarmonyOS.
  • Wuthering Waves

    Không chạy

    Wuthering Waves không có phiên bản cho HarmonyOS.

    • Wuthering Waves không có phiên bản cho HarmonyOS.
  • Zenless Zone Zero

    Không chạy

    Zenless Zone Zero không có phiên bản cho HarmonyOS.

    • Zenless Zone Zero không có phiên bản cho HarmonyOS.
  • eFootball

    Không chạy

    eFootball không có phiên bản cho HarmonyOS.

    • eFootball không có phiên bản cho HarmonyOS.
Fortnite
0
× 1.3
= 0.0
Minecraft0× 0.7= 0.0
Pokémon GO0× 0.6= 0.0
Honkai: Star Rail0× 1.4= 0.0
Honor of Kings0× 1.0= 0.0
Habbo0× 0.3= 0.0
Mobile Legends: Bang Bang0× 1.0= 0.0
League of Legends: Wild Rift0× 1.0= 0.0
Love and Deepspace0× 0.8= 0.0
Standoff 20× 0.7= 0.0
ARK: Ultimate Mobile0× 1.0= 0.0
Among Us0× 0.4= 0.0
Stardew Valley0× 0.4= 0.0
Wuthering Waves0× 1.4= 0.0
Zenless Zone Zero0× 1.3= 0.0
eFootball0× 0.8= 0.0
Tổng24.10.0
Điểm cuối (0.0 ÷ 24.1)0/100