
Huawei nova 12s có tốt để chơi game không?
Điểm chơi game
Không khuyến nghị để chơi game
Độ tương thích theo game
Phân tích riêng từng game mobile chính ở Brazil — mức độ cho biết máy chạy ở cấu hình nào.
Free Fire
Không chạyFree Fire không có phiên bản cho Other.
- Free Fire không có phiên bản cho Other.
Subway Surfers
Không chạySubway Surfers không có phiên bản cho Other.
- Subway Surfers không có phiên bản cho Other.
Brawl Stars
Không chạyBrawl Stars không có phiên bản cho Other.
- Brawl Stars không có phiên bản cho Other.
Roblox
Không chạyRoblox không có phiên bản cho Other.
- Roblox không có phiên bản cho Other.
EA Sports FC Mobile
Không chạyEA Sports FC Mobile không có phiên bản cho Other.
- EA Sports FC Mobile không có phiên bản cho Other.
Call of Duty Mobile
Không chạyCall of Duty Mobile không có phiên bản cho Other.
- Call of Duty Mobile không có phiên bản cho Other.
PUBG Mobile
Không chạyPUBG Mobile không có phiên bản cho Other.
- PUBG Mobile không có phiên bản cho Other.
Genshin Impact
Không chạyGenshin Impact không có phiên bản cho Other.
- Genshin Impact không có phiên bản cho Other.
Fortnite
Không chạyFortnite không có phiên bản cho Other.
- Fortnite không có phiên bản cho Other.
Minecraft
Không chạyMinecraft không có phiên bản cho Other.
- Minecraft không có phiên bản cho Other.
Pokémon GO
Không chạyPokémon GO không có phiên bản cho Other.
- Pokémon GO không có phiên bản cho Other.
Honkai: Star Rail
Không chạyHonkai: Star Rail không có phiên bản cho Other.
- Honkai: Star Rail không có phiên bản cho Other.
Honor of Kings
Không chạyHonor of Kings không có phiên bản cho Other.
- Honor of Kings không có phiên bản cho Other.
Habbo
Không chạyHabbo không có phiên bản cho Other.
- Habbo không có phiên bản cho Other.
Mobile Legends: Bang Bang
Không chạyMobile Legends: Bang Bang không có phiên bản cho Other.
- Mobile Legends: Bang Bang không có phiên bản cho Other.
League of Legends: Wild Rift
Không chạyLeague of Legends: Wild Rift không có phiên bản cho Other.
- League of Legends: Wild Rift không có phiên bản cho Other.
Love and Deepspace
Không chạyLove and Deepspace không có phiên bản cho Other.
- Love and Deepspace không có phiên bản cho Other.
Standoff 2
Không chạyStandoff 2 không có phiên bản cho Other.
- Standoff 2 không có phiên bản cho Other.
ARK: Ultimate Mobile
Không chạyARK: Ultimate Mobile không có phiên bản cho Other.
- ARK: Ultimate Mobile không có phiên bản cho Other.
Among Us
Không chạyAmong Us không có phiên bản cho Other.
- Among Us không có phiên bản cho Other.
Stardew Valley
Không chạyStardew Valley không có phiên bản cho Other.
- Stardew Valley không có phiên bản cho Other.
Wuthering Waves
Không chạyWuthering Waves không có phiên bản cho Other.
- Wuthering Waves không có phiên bản cho Other.
Zenless Zone Zero
Không chạyZenless Zone Zero không có phiên bản cho Other.
- Zenless Zone Zero không có phiên bản cho Other.
eFootball
Không chạyeFootball không có phiên bản cho Other.
- eFootball không có phiên bản cho Other.
Phân tích theo trục
Đánh giá 0–20 theo từng hạng mục. Càng cao càng tốt cho game.
Màn hình
14/20- Màn hình lớn 6.7" giúp đắm chìm hơn và ngắm bắn chính xác trong game bắn súng.
- 395 ppi — mật độ Full HD+ phù hợp với mọi game.
- 120Hz — bật 120fps trong PUBG/CoD Mobile trên các chipset tương thích.
- Chưa có thông tin độ sáng tối đa của màn hình.
- Tấm nền OLED cho màu đen sâu — lợi thế trong game có cảnh tối.
- Không có lớp bảo vệ màn hình được công nhận (Gorilla / Ceramic / Dragontrail).
Hiệu năng
14/20- Chipset Qualcomm SM7325 Snapdragon 778G 4G (dòng Snapdragon), sản xuất trên tiến trình 6nm — hạng high.
- 8 GB RAM — thoải mái với mọi game hiện nay.
- AnTuTu 540.000 — tầm trung mạnh.
- GPU: Adreno 642L.
Pin & sạc
12/20- 4500 mAh — thoải mái cho một ngày chơi game xen kẽ.
- 66W có dây — sạc nhanh lý tưởng để chơi tiếp sớm.
- Không có sạc không dây.
Kết nối
8/20- Chỉ 4G LTE — không có lợi thế độ trễ của 5G khi ngoài Wi-Fi.
- Wi-Fi 6 — tốt để giảm lag trong nhà nhiều thiết bị.
- Bluetooth 5.2 — tốt cho tay cầm và tai nghe đời mới.
- Cổng USB Type-C 2.0, OTG — tương thích với adapter và gamepad đời mới.
- Không có cổng tai nghe 3.5mm — dùng tai nghe có dây cần adapter USB-C.
Cảm biến
17/20- Có con quay hồi chuyển — bật điều khiển bằng chuyển động (ngắm trong FPS, lái trong game đua xe).
- Có cảm biến gia tốc — cần cho việc xoay màn hình và game giải trí.
- Cảm biến vân tay (Fingerprint (under display) — đăng nhập nhanh vào game có liên kết tài khoản.
- Không có nhận diện khuôn mặt.
Thiết kế & cầm nắm
10/20- Nặng 168 g — rất nhẹ, chơi lâu không mỏi tay.
- Chưa có thông tin chất liệu khung máy.
- Không có thông tin chống chịu (IP).
- Ra mắt năm 2024 — thiết kế và tản nhiệt thuộc đời gần đây.
- Độ dày 6.9 mm — dáng mỏng, dễ cầm khi chơi lâu.
Thông số kỹ thuật
Màn hình
- Kích thước
- 6.7"
- Loại
- OLED
- Độ phân giải
- 1084 x 2412
- Mật độ điểm ảnh
- 395 ppi
- Tần số quét
- 120 Hz
Hiệu năng
- Chipset
- Qualcomm SM7325 Snapdragon 778G 4G
- Tiến trình
- 6 nm
- CPU
- Octa-core (4x2.4 GHz Kryo 670 & 4x1.8 GHz Kryo 670)
- GPU
- Adreno 642L
- Bộ nhớ
- 256GB 8GB RAM
- AnTuTu
- 540.000
Pin
- Dung lượng
- 4.500 mAh
- Sạc nhanh (có dây)
- 66 W
- Chi tiết
- 66W wired, 3-62% in 15 min, 3-100% in 30 min Reverse wired
Kết nối
- 5G
- Không
- Wi-Fi
- Wi-Fi 6
- Bluetooth
- 5.2
- NFC
- Có
- USB
- USB Type-C 2.0, OTG
- Jack tai nghe
- Không
Cảm biến & mở khóa
- Con quay hồi chuyển
- Có
- Cảm biến gia tốc
- Có
- Cảm biến vân tay
- Fingerprint (under display
- Mở khóa khuôn mặt
- Không
- Danh sách đầy đủ
- Fingerprint (under display, optical), accelerometer, gyro, compass
Thiết kế
- Kích thước máy
- 161.3 x 75 x 6.9 mm (6.35 x 2.95 x 0.27 in)
- Trọng lượng
- 168 g
- SIM
- · Nano-SIM· Nano-SIM + Nano-SIM
- Màu sắc
- Black, Green, White, Gold
Camera
- Camera chính
- 50 MP, f/1.9, (wide), PDAF 8 MP, f/2.2, 112˚ (ultrawide)
- Camera selfie
- 60 MP, f/2.4, 100˚ (ultrawide)
Hệ thống
- OS
- EMUI 14, no Google Play Services
- Ra mắt
- 2024, March 19
- Tình trạng
- Available. Released 2024, April 13
- Giá (tham khảo)
- About 300 EUR
Tóm tắt
Huawei nova 12s được Huawei ra mắt năm 2024 và đạt 0/100 trên Mobileverso cho game di động — không khuyến nghị để chơi game. Không chơi Free Fire ổn định. Màn hình là 6.7", OLED, 120Hz và 395 ppi. Máy trang bị chip Qualcomm SM7325 Snapdragon 778G 4G (tiến trình 6 nm), GPU Adreno 642L và 8 GB RAM và 256 GB bộ nhớ. Thời lượng pin đến từ pin 4.500 mAh và sạc 66W. Camera chính 50 MP, tiện cho streamer đăng gameplay kèm selfie. Kết nối: Wi-Fi 6, Bluetooth 5.2, NFC, USB Type-C 2.0, OTG. Có con quay hồi chuyển — tốt cho ngắm bằng chuyển động trong game bắn súng và đánh lái trong game đua xe. Máy nặng 168 g và có kích thước 161.3 x 75 x 6.9 mm. Xuất xưởng với EMUI 14, no Google Play Services. Với Free Fire, Huawei nova 12s không chơi được — không có phiên bản cho Other. Ở các game phổ biến khác: Genshin Impact không chơi được; Call of Duty Mobile không chơi được; PUBG Mobile không chơi được. Phần cứng không đủ cho các game chính hiện nay — chỉ chạy được game giải trí đời cũ.
Cách tính Điểm chơi game
Điểm là trung bình có trọng số độ tương thích của máy với từng game trong 8 game được đánh giá. Mỗi game nhận một kết luận (0 đến 100) và một trọng số, và điểm cuối là trung bình của các điểm số đó.
- Không chạy — 0 điểm
- Chạy mức thấp — 25 điểm
- Chạy mức trung bình — 55 điểm
- Chạy mức cao — 80 điểm
- Chạy mức thi đấu — 100 điểm
Game nặng (Genshin Impact, PUBG Mobile, CoD Mobile) có trọng số cao hơn game nhẹ (Subway Surfers, Brawl Stars), vì chạy được game nặng đã ngụ ý chạy được game nhẹ. Kết luận của mỗi game kết hợp chipset (tier hoặc AnTuTu thực tế), RAM tối thiểu, tần số quét màn hình và hệ điều hành.
| Game | Kết luận | Trọng số | Tính toán |
|---|---|---|---|
| Free Fire | 0 | × 1.5 | = 0.0 |
| Subway Surfers | 0 | × 0.5 | = 0.0 |
| Brawl Stars | 0 | × 0.8 | = 0.0 |
| Roblox | 0 | × 1.2 | = 0.0 |
| EA Sports FC Mobile | 0 | × 1.0 | = 0.0 |
| Call of Duty Mobile | 0 | × 1.6 | = 0.0 |
| PUBG Mobile | 0 | × 1.6 | = 0.0 |
| Genshin Impact | 0 | × 1.8 | = 0.0 |
| Fortnite | 0 | × 1.3 | = 0.0 |
| Minecraft | 0 | × 0.7 | = 0.0 |
| Pokémon GO | 0 | × 0.6 | = 0.0 |
| Honkai: Star Rail | 0 | × 1.4 | = 0.0 |
| Honor of Kings | 0 | × 1.0 | = 0.0 |
| Habbo | 0 | × 0.3 | = 0.0 |
| Mobile Legends: Bang Bang | 0 | × 1.0 | = 0.0 |
| League of Legends: Wild Rift | 0 | × 1.0 | = 0.0 |
| Love and Deepspace | 0 | × 0.8 | = 0.0 |
| Standoff 2 | 0 | × 0.7 | = 0.0 |
| ARK: Ultimate Mobile | 0 | × 1.0 | = 0.0 |
| Among Us | 0 | × 0.4 | = 0.0 |
| Stardew Valley | 0 | × 0.4 | = 0.0 |
| Wuthering Waves | 0 | × 1.4 | = 0.0 |
| Zenless Zone Zero | 0 | × 1.3 | = 0.0 |
| eFootball | 0 | × 0.8 | = 0.0 |
| Tổng | 24.1 | 0.0 | |
| Điểm cuối (0.0 ÷ 24.1) | 0/100 | ||
Các điện thoại Huawei tương tự khác
Tìm điện thoại khác
Trước
Huawei nova 12i
Tiếp
Huawei nova 13






