
Huawei nova 14 có tốt để chơi game không?
Điểm chơi game
Không khuyến nghị để chơi game
Độ tương thích theo game
Phân tích riêng từng game mobile chính ở Brazil — mức độ cho biết máy chạy ở cấu hình nào.
Free Fire
Không chạyFree Fire không có phiên bản cho HarmonyOS.
- Free Fire không có phiên bản cho HarmonyOS.
Subway Surfers
Không chạySubway Surfers không có phiên bản cho HarmonyOS.
- Subway Surfers không có phiên bản cho HarmonyOS.
Brawl Stars
Không chạyBrawl Stars không có phiên bản cho HarmonyOS.
- Brawl Stars không có phiên bản cho HarmonyOS.
Roblox
Không chạyRoblox không có phiên bản cho HarmonyOS.
- Roblox không có phiên bản cho HarmonyOS.
EA Sports FC Mobile
Không chạyEA Sports FC Mobile không có phiên bản cho HarmonyOS.
- EA Sports FC Mobile không có phiên bản cho HarmonyOS.
Call of Duty Mobile
Không chạyCall of Duty Mobile không có phiên bản cho HarmonyOS.
- Call of Duty Mobile không có phiên bản cho HarmonyOS.
PUBG Mobile
Không chạyPUBG Mobile không có phiên bản cho HarmonyOS.
- PUBG Mobile không có phiên bản cho HarmonyOS.
Genshin Impact
Không chạyGenshin Impact không có phiên bản cho HarmonyOS.
- Genshin Impact không có phiên bản cho HarmonyOS.
Fortnite
Không chạyFortnite không có phiên bản cho HarmonyOS.
- Fortnite không có phiên bản cho HarmonyOS.
Minecraft
Không chạyMinecraft không có phiên bản cho HarmonyOS.
- Minecraft không có phiên bản cho HarmonyOS.
Pokémon GO
Không chạyPokémon GO không có phiên bản cho HarmonyOS.
- Pokémon GO không có phiên bản cho HarmonyOS.
Honkai: Star Rail
Không chạyHonkai: Star Rail không có phiên bản cho HarmonyOS.
- Honkai: Star Rail không có phiên bản cho HarmonyOS.
Honor of Kings
Không chạyHonor of Kings không có phiên bản cho HarmonyOS.
- Honor of Kings không có phiên bản cho HarmonyOS.
Habbo
Không chạyHabbo không có phiên bản cho HarmonyOS.
- Habbo không có phiên bản cho HarmonyOS.
Mobile Legends: Bang Bang
Không chạyMobile Legends: Bang Bang không có phiên bản cho HarmonyOS.
- Mobile Legends: Bang Bang không có phiên bản cho HarmonyOS.
League of Legends: Wild Rift
Không chạyLeague of Legends: Wild Rift không có phiên bản cho HarmonyOS.
- League of Legends: Wild Rift không có phiên bản cho HarmonyOS.
Love and Deepspace
Không chạyLove and Deepspace không có phiên bản cho HarmonyOS.
- Love and Deepspace không có phiên bản cho HarmonyOS.
Standoff 2
Không chạyStandoff 2 không có phiên bản cho HarmonyOS.
- Standoff 2 không có phiên bản cho HarmonyOS.
ARK: Ultimate Mobile
Không chạyARK: Ultimate Mobile không có phiên bản cho HarmonyOS.
- ARK: Ultimate Mobile không có phiên bản cho HarmonyOS.
Among Us
Không chạyAmong Us không có phiên bản cho HarmonyOS.
- Among Us không có phiên bản cho HarmonyOS.
Stardew Valley
Không chạyStardew Valley không có phiên bản cho HarmonyOS.
- Stardew Valley không có phiên bản cho HarmonyOS.
Wuthering Waves
Không chạyWuthering Waves không có phiên bản cho HarmonyOS.
- Wuthering Waves không có phiên bản cho HarmonyOS.
Zenless Zone Zero
Không chạyZenless Zone Zero không có phiên bản cho HarmonyOS.
- Zenless Zone Zero không có phiên bản cho HarmonyOS.
eFootball
Không chạyeFootball không có phiên bản cho HarmonyOS.
- eFootball không có phiên bản cho HarmonyOS.
Phân tích theo trục
Đánh giá 0–20 theo từng hạng mục. Càng cao càng tốt cho game.
Màn hình
17/20- Màn hình lớn 6.7" giúp đắm chìm hơn và ngắm bắn chính xác trong game bắn súng.
- 395 ppi — mật độ Full HD+ phù hợp với mọi game.
- 120Hz — bật 120fps trong PUBG/CoD Mobile trên các chipset tương thích.
- Độ sáng tối đa 1100 nits — nhìn rõ cả dưới nắng gắt.
- Tấm nền OLED cho màu đen sâu — lợi thế trong game có cảnh tối.
- Không có lớp bảo vệ màn hình được công nhận (Gorilla / Ceramic / Dragontrail).
Hiệu năng
12/20- Chipset Kirin 8000 (dòng Kirin), sản xuất trên tiến trình 7nm — hạng high.
- 12 GB RAM — đa nhiệm nặng và chơi Genshin Impact ở mức cao không vấn đề.
- Không có điểm AnTuTu tham chiếu — dùng hạng chipset.
- GPU: Mali-G610 MP4.
Pin & sạc
16/20- 5500 mAh — thời lượng gaming tiêu chuẩn, chơi thoải mái 5–7h.
- Sạc có dây 100W — đầy pin trong vài phút.
- Không có sạc không dây.
Kết nối
13/20- Hỗ trợ mạng 5G — độ trễ thấp hơn cho game online qua mạng di động.
- Wi-Fi 6 — tốt để giảm lag trong nhà nhiều thiết bị.
- Bluetooth 5.2 — tốt cho tay cầm và tai nghe đời mới.
- Cổng USB Type-C 2.0, OTG — tương thích với adapter và gamepad đời mới.
- Không có cổng tai nghe 3.5mm — dùng tai nghe có dây cần adapter USB-C.
Cảm biến
17/20- Có con quay hồi chuyển — bật điều khiển bằng chuyển động (ngắm trong FPS, lái trong game đua xe).
- Có cảm biến gia tốc — cần cho việc xoay màn hình và game giải trí.
- Cảm biến vân tay (Fingerprint (side-mounted)) — đăng nhập nhanh vào game có liên kết tài khoản.
- Không có nhận diện khuôn mặt.
Thiết kế & cầm nắm
9/20- 192 g — trọng lượng điển hình, chơi 1–2h không cấn tay.
- Chưa có thông tin chất liệu khung máy.
- Không có thông tin chống chịu (IP).
- Ra mắt năm 2025 — kiến trúc tản nhiệt hiện đại, vòng đời cập nhật dài.
- Độ dày 7.2 mm — dáng mỏng, dễ cầm khi chơi lâu.
Thông số kỹ thuật
Màn hình
- Kích thước
- 6.7"
- Loại
- OLED
- Độ phân giải
- 1084 x 2412
- Mật độ điểm ảnh
- 395 ppi
- Tần số quét
- 120 Hz
- Độ sáng
- 1100 nits
- Kính bảo vệ
- Aluminosilicate glass
Hiệu năng
- Chipset
- Kirin 8000
- Tiến trình
- 7 nm
- CPU
- Octa-core (1x2.4 GHz & 3x2.2 GHz & 4x1.84 GHz)
- GPU
- Mali-G610 MP4
- Bộ nhớ
- 256GB 12GB RAM · 512GB 12GB RAM
Pin
- Dung lượng
- 5.500 mAh
- Sạc nhanh (có dây)
- 100 W
- Chi tiết
- 100W wired, SCP, UFCS, PD, PPS, QC 5W reverse wired
Kết nối
- 5G
- Có
- Wi-Fi
- Wi-Fi 6
- Bluetooth
- 5.2
- NFC
- Có
- USB
- USB Type-C 2.0, OTG
- Jack tai nghe
- Không
Cảm biến & mở khóa
- Con quay hồi chuyển
- Có
- Cảm biến gia tốc
- Có
- Cảm biến vân tay
- Fingerprint (side-mounted)
- Mở khóa khuôn mặt
- Không
- Danh sách đầy đủ
- Fingerprint (side-mounted), accelerometer, gyro, compass
Thiết kế
- Kích thước máy
- 161.7 x 75.5 x 7.2 mm (6.37 x 2.97 x 0.28 in)
- Trọng lượng
- 192 g
- SIM
- Nano-SIM + Nano-SIM
- Màu sắc
- Black, White, Blue
Camera
- Camera chính
- 50 MP, f/1.9, 23mm (wide), 1/1.56", Dual Pixel PDAF 12 MP, f/2.4, 69mm (telephoto), PDAF, OIS, 3x optical zoom 8 MP, f/2.2, 16mm, 112˚ (ultrawide), AF
- Camera selfie
- 50 MP, f/2.4, 1/2.5"
Hệ thống
- OS
- HarmonyOS 5.0
- Ra mắt
- 2025, May 19
- Tình trạng
- Available. Released 2025, May 19
- Giá (tham khảo)
- About 330 EUR
Tóm tắt
Huawei nova 14 được Huawei ra mắt năm 2025 và đạt 0/100 trên Mobileverso cho game di động — không khuyến nghị để chơi game. Không chơi Free Fire ổn định. Màn hình là 6.7", OLED, 120Hz, 395 ppi và 1.100 nit. Máy trang bị chip Kirin 8000 (tiến trình 7 nm), GPU Mali-G610 MP4 và 12 GB RAM và bộ nhớ 256 GB và 512 GB. Thời lượng pin đến từ pin 5.500 mAh và sạc 100W. Camera chính 50 MP, tiện cho streamer đăng gameplay kèm selfie. Kết nối: 5G, Wi-Fi 6, Bluetooth 5.2, NFC, USB Type-C 2.0, OTG. Có con quay hồi chuyển — tốt cho ngắm bằng chuyển động trong game bắn súng và đánh lái trong game đua xe. Máy nặng 192 g và có kích thước 161.7 x 75.5 x 7.2 mm. Xuất xưởng với HarmonyOS 5.0. Với Free Fire, Huawei nova 14 không chơi được — không có phiên bản cho HarmonyOS. Ở các game phổ biến khác: Genshin Impact không chơi được; Call of Duty Mobile không chơi được; PUBG Mobile không chơi được. Phần cứng không đủ cho các game chính hiện nay — chỉ chạy được game giải trí đời cũ.
Cách tính Điểm chơi game
Điểm là trung bình có trọng số độ tương thích của máy với từng game trong 8 game được đánh giá. Mỗi game nhận một kết luận (0 đến 100) và một trọng số, và điểm cuối là trung bình của các điểm số đó.
- Không chạy — 0 điểm
- Chạy mức thấp — 25 điểm
- Chạy mức trung bình — 55 điểm
- Chạy mức cao — 80 điểm
- Chạy mức thi đấu — 100 điểm
Game nặng (Genshin Impact, PUBG Mobile, CoD Mobile) có trọng số cao hơn game nhẹ (Subway Surfers, Brawl Stars), vì chạy được game nặng đã ngụ ý chạy được game nhẹ. Kết luận của mỗi game kết hợp chipset (tier hoặc AnTuTu thực tế), RAM tối thiểu, tần số quét màn hình và hệ điều hành.
| Game | Kết luận | Trọng số | Tính toán |
|---|---|---|---|
| Free Fire | 0 | × 1.5 | = 0.0 |
| Subway Surfers | 0 | × 0.5 | = 0.0 |
| Brawl Stars | 0 | × 0.8 | = 0.0 |
| Roblox | 0 | × 1.2 | = 0.0 |
| EA Sports FC Mobile | 0 | × 1.0 | = 0.0 |
| Call of Duty Mobile | 0 | × 1.6 | = 0.0 |
| PUBG Mobile | 0 | × 1.6 | = 0.0 |
| Genshin Impact | 0 | × 1.8 | = 0.0 |
| Fortnite | 0 | × 1.3 | = 0.0 |
| Minecraft | 0 | × 0.7 | = 0.0 |
| Pokémon GO | 0 | × 0.6 | = 0.0 |
| Honkai: Star Rail | 0 | × 1.4 | = 0.0 |
| Honor of Kings | 0 | × 1.0 | = 0.0 |
| Habbo | 0 | × 0.3 | = 0.0 |
| Mobile Legends: Bang Bang | 0 | × 1.0 | = 0.0 |
| League of Legends: Wild Rift | 0 | × 1.0 | = 0.0 |
| Love and Deepspace | 0 | × 0.8 | = 0.0 |
| Standoff 2 | 0 | × 0.7 | = 0.0 |
| ARK: Ultimate Mobile | 0 | × 1.0 | = 0.0 |
| Among Us | 0 | × 0.4 | = 0.0 |
| Stardew Valley | 0 | × 0.4 | = 0.0 |
| Wuthering Waves | 0 | × 1.4 | = 0.0 |
| Zenless Zone Zero | 0 | × 1.3 | = 0.0 |
| eFootball | 0 | × 0.8 | = 0.0 |
| Tổng | 24.1 | 0.0 | |
| Điểm cuối (0.0 ÷ 24.1) | 0/100 | ||
Các điện thoại Huawei tương tự khác
Tìm điện thoại khác
Trước
Huawei MatePad Pro 12.2 (2025)
Tiếp
Huawei nova 14 Lite






