Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Điện thoại chơi gameHuawei
Huawei nova 3i

Huawei nova 3i có tốt để chơi game không?

Tạo sensi cho điện thoại này

Độ tương thích theo game

Phân tích riêng từng game mobile chính ở Brazil — mức độ cho biết máy chạy ở cấu hình nào.

  • Free Fire

    Chạy mức cao

    Free Fire chạy đồ họa cao thoải mái (chipset mid).

    • 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Free Fire.
    • Chipset hạng mid (Kirin 710) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở cao.
    • AnTuTu 130.000 thấp hơn mức 500.000 cần để lên thi đấu.
    • Màn hình 60Hz thấp hơn mức 90Hz cần cho thi đấu.
  • Subway Surfers

    Chạy mức thi đấu

    Subway Surfers chạy ở cấu hình thi đấu (chipset mid, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.

    • 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 0.768 GB của Subway Surfers.
    • Chipset hạng mid (Kirin 710) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở thi đấu.
  • Brawl Stars

    Chạy mức cao

    Brawl Stars chạy đồ họa cao thoải mái (chipset mid).

Phân tích theo trục

Đánh giá 0–20 theo từng hạng mục. Càng cao càng tốt cho game.

Màn hình

6/20
  • Màn hình 6.3" — kích thước thoải mái để chơi game.
  • 409 ppi — mật độ Full HD+ phù hợp với mọi game.
  • Chưa có thông tin tần số quét màn hình — có lẽ là 60Hz tiêu chuẩn.
  • Chưa có thông tin độ sáng tối đa của màn hình.
  • Tấm nền IPS LCD — màu nhạt hơn OLED, không có lợi thế độ tương phản khi chơi game.
  • Không có lớp bảo vệ màn hình được công nhận (Gorilla / Ceramic / Dragontrail).

Hiệu năng

8/20
  • Chipset Kirin 710 (dòng Kirin), sản xuất trên tiến trình 12nm — hạng mid.
  • 6 GB RAM — đáp ứng mọi game phổ biến ở mức trung bình/cao.
  • AnTuTu 130.000 — điểm số điển hình của máy phổ thông.
  • GPU: Mali-G51 MP4.

Thông số kỹ thuật

Màn hình

Kích thước
6.3"
Loại
IPS LCD
Độ phân giải
1080 x 2340
Mật độ điểm ảnh
409 ppi

Hiệu năng

Chipset
Kirin 710
Tiến trình
12 nm
CPU
Octa-core (4x2.2 GHz Cortex-A73 & 4x1.7 GHz Cortex-A53)
GPU
Mali-G51 MP4
Bộ nhớ
64GB 4GB RAM · 128GB 4GB RAM · 128GB 6GB RAM
AnTuTu
130.000

Pin

Dung lượng
3.340 mAh

Tóm tắt

Huawei nova 3i được Huawei ra mắt năm 2018 và đạt 55/100 trên Mobileverso cho game di động — tốt cho game giải trí. Chơi Free Fire ở mức cao. Màn hình là 6.3", IPS LCD và 409 ppi. Máy trang bị chip Kirin 710 (tiến trình 12 nm), GPU Mali-G51 MP4 và tùy chọn RAM 4, 6 GB và bộ nhớ 64 GB và 128 GB. Thời lượng pin đến từ pin 3.340 mAh và sạc 10W. Camera chính 16 MP, tiện cho streamer đăng gameplay kèm selfie. Kết nối: Wi-Fi 4, Bluetooth 4.2, microUSB 2.0, OTG. Có con quay hồi chuyển — tốt cho ngắm bằng chuyển động trong game bắn súng và đánh lái trong game đua xe. Máy nặng 169 g và có kích thước 157.6 x 75.2 x 7.6 mm. Xuất xưởng với Android 8.1 (Oreo), upgradable to Android 9.0 (Pie), EMUI 9.0. Với Free Fire, Huawei nova 3i chơi được ở mức cao — chạy đồ họa cao thoải mái (chipset mid). Ở các game phổ biến khác: Genshin Impact chơi được ở mức thấp; Call of Duty Mobile chơi được ở mức trung bình; PUBG Mobile chơi được ở mức trung bình. Kham được Free Fire, Brawl Stars và CoD Mobile ở mức trung bình, nhưng đuối với game nặng.

Cách tính Điểm chơi game▼

Điểm là trung bình có trọng số độ tương thích của máy với từng game trong 8 game được đánh giá. Mỗi game nhận một kết luận (0 đến 100) và một trọng số, và điểm cuối là trung bình của các điểm số đó.

  • Không chạy — 0 điểm
  • Chạy mức thấp — 25 điểm
  • Chạy mức trung bình — 55 điểm
  • Chạy mức cao — 80 điểm
  • Chạy mức thi đấu — 100 điểm

Game nặng (Genshin Impact, PUBG Mobile, CoD Mobile) có trọng số cao hơn game nhẹ (Subway Surfers, Brawl Stars), vì chạy được game nặng đã ngụ ý chạy được game nhẹ. Kết luận của mỗi game kết hợp chipset (tier hoặc AnTuTu thực tế), RAM tối thiểu, tần số quét màn hình và hệ điều hành.

Các điện thoại Huawei tương tự khác

  • nova 14i

    2025 · Qualcomm Snapdragon 680 4G

    0
  • Nova Y73

    2025 · Kirin 710A

    55
  • Nova Y72S

    2025 · Qualcomm SM6225 Snapdragon 680 4G

    55
  • Nova Y63

    2025 · Qualcomm SM6225 Snapdragon 680 4G

    55
  • nova 13i

    2024 · Qualcomm Snapdragon 680 4G

    0
  • MatePad 12 X

    2024 · Kirin T90A

    0

Tìm điện thoại khác

Trước

Huawei nova 3

Tiếp

Huawei nova 4

55

Điểm chơi game

Tốt cho game giải trí

Loại
Li-Ion
Sạc nhanh (có dây)
10 W
Chi tiết
10W wired

Kết nối

5G
Không
Wi-Fi
Wi-Fi 4
Bluetooth
4.2
NFC
Không
USB
microUSB 2.0, OTG
Jack tai nghe
Có

Cảm biến & mở khóa

Con quay hồi chuyển
Có
Cảm biến gia tốc
Có
Cảm biến vân tay
Fingerprint (rear-mounted)
Mở khóa khuôn mặt
Không
Danh sách đầy đủ
Fingerprint (rear-mounted), accelerometer, gyro, proximity, compass

Thiết kế

Kích thước máy
157.6 x 75.2 x 7.6 mm (6.20 x 2.96 x 0.30 in)
Trọng lượng
169 g
Chất liệu
Glass front, plastic back, plastic frame
SIM
Nano-SIM + Nano-SIM
Màu sắc
Black, Pearl White, Iris Purple

Camera

Camera chính
16 MP, f/2.2, PDAF Auxiliary lens
Camera selfie
24 MP, f/2.0, 26mm (wide), 1/2.8", 0.9µm 2 MP, depth sensor

Hệ thống

OS
Android 8.1 (Oreo), upgradable to Android 9.0 (Pie), EMUI 9.0
Ra mắt
2018, July 18. Released 2018, July 27
Tình trạng
Discontinued
Giá (tham khảo)
About 220 EUR

Pin & sạc

3/20
  • 3340 mAh — dung lượng khiêm tốn, game nặng tụt pin nhanh.
  • 10W — sạc chậm, nên sạc qua đêm.
  • Không có sạc không dây.

Kết nối

3/20
  • Chỉ 4G LTE — không có lợi thế độ trễ của 5G khi ngoài Wi-Fi.
  • Không phát hiện chuẩn Wi-Fi — có lẽ là Wi-Fi 4 (n) hoặc thấp hơn.
  • Bluetooth 4.2 — cũ, có thể bị trễ với tai nghe gaming.
  • Cổng microUSB 2.0, OTG — hạn chế tương thích với phụ kiện hiện nay.
  • Có cổng tai nghe 3.5mm — dùng tai nghe có dây không cần dongle hay độ trễ Bluetooth.

Cảm biến

17/20
  • Có con quay hồi chuyển — bật điều khiển bằng chuyển động (ngắm trong FPS, lái trong game đua xe).
  • Có cảm biến gia tốc — cần cho việc xoay màn hình và game giải trí.
  • Cảm biến vân tay (Fingerprint (rear-mounted)) — đăng nhập nhanh vào game có liên kết tài khoản.
  • Không có nhận diện khuôn mặt.

Thiết kế & cầm nắm

11/20
  • Nặng 169 g — rất nhẹ, chơi lâu không mỏi tay.
  • Khung kính + kim loại — cao cấp, tản nhiệt tốt.
  • Không có chứng nhận IP chống nước/bụi.
  • Ra mắt năm 2018 — đời cũ, phần cứng tản nhiệt đã lỗi thời.
  • Độ dày 7.6 mm — dáng mỏng, dễ cầm khi chơi lâu.
  • 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Brawl Stars.
  • Chipset hạng mid (Kirin 710) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở cao.
  • AnTuTu 130.000 thấp hơn mức 500.000 cần để lên thi đấu.
  • Roblox

    Chạy mức cao

    Roblox chạy đồ họa cao thoải mái (chipset mid).

    • 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Roblox.
    • Chipset hạng mid (Kirin 710) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở cao.
    • AnTuTu 130.000 thấp hơn mức 850.000 cần để lên thi đấu.
  • EA Sports FC Mobile

    Chạy mức cao

    EA Sports FC Mobile chạy đồ họa cao thoải mái (chipset mid).

    • 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của EA Sports FC Mobile.
    • Chipset hạng mid (Kirin 710) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở cao.
    • AnTuTu 130.000 thấp hơn mức 900.000 cần để lên thi đấu.
  • Call of Duty Mobile

    Chạy mức trung bình

    Call of Duty Mobile chạy đồ họa trung bình ổn định (chipset mid).

    • 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Call of Duty Mobile.
    • Chipset hạng mid (Kirin 710) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở trung bình.
    • AnTuTu 130.000 thấp hơn mức 550.000 cần để lên cao.
  • PUBG Mobile

    Chạy mức trung bình

    PUBG Mobile chạy đồ họa trung bình ổn định (chipset mid).

    • 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của PUBG Mobile.
    • Chipset hạng mid (Kirin 710) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở trung bình.
    • AnTuTu 130.000 thấp hơn mức 500.000 cần để lên cao.
  • Genshin Impact

    Chạy mức thấp

    Genshin Impact chạy đồ họa thấp (chipset mid) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.

    • 6 GB RAM — đạt mức tối thiểu 4 GB của Genshin Impact.
    • Chipset hạng mid (Kirin 710) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở thấp.
    • AnTuTu 130.000 thấp hơn mức 500.000 cần để lên trung bình.
  • Fortnite

    Chạy mức trung bình

    Fortnite chạy đồ họa trung bình ổn định (chipset mid).

    • 6 GB RAM — đạt mức tối thiểu 4 GB của Fortnite.
    • Chipset hạng mid (Kirin 710) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở trung bình.
    • AnTuTu 130.000 thấp hơn mức 900.000 cần để lên cao.
  • Minecraft

    Chạy mức cao

    Minecraft chạy đồ họa cao thoải mái (chipset mid).

    • 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Minecraft.
    • Chipset hạng mid (Kirin 710) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở cao.
    • AnTuTu 130.000 thấp hơn mức 700.000 cần để lên thi đấu.
  • Pokémon GO

    Chạy mức cao

    Pokémon GO chạy đồ họa cao thoải mái (chipset mid).

    • 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Pokémon GO.
    • Chipset hạng mid (Kirin 710) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở cao.
    • AnTuTu 130.000 thấp hơn mức 830.000 cần để lên thi đấu.
  • Honkai: Star Rail

    Chạy mức thấp

    Honkai: Star Rail chạy đồ họa thấp (chipset mid) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.

    • 6 GB RAM — đạt mức tối thiểu 4 GB của Honkai: Star Rail.
    • Chipset hạng mid (Kirin 710) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở thấp.
    • AnTuTu 130.000 thấp hơn mức 480.000 cần để lên trung bình.
  • Honor of Kings

    Chạy mức cao

    Honor of Kings chạy đồ họa cao thoải mái (chipset mid).

    • 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Honor of Kings.
    • Chipset hạng mid (Kirin 710) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở cao.
    • AnTuTu 130.000 thấp hơn mức 720.000 cần để lên thi đấu.
    • Màn hình 60Hz thấp hơn mức 120Hz cần cho thi đấu.
  • Habbo

    Chạy mức thi đấu

    Habbo chạy ở cấu hình thi đấu (chipset mid, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.

    • 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Habbo.
    • Chipset hạng mid (Kirin 710) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở thi đấu.
  • Mobile Legends: Bang Bang

    Chạy mức cao

    Mobile Legends: Bang Bang chạy đồ họa cao thoải mái (chipset mid).

    • 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Mobile Legends: Bang Bang.
    • Chipset hạng mid (Kirin 710) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở cao.
    • AnTuTu 130.000 thấp hơn mức 800.000 cần để lên thi đấu.
    • Màn hình 60Hz thấp hơn mức 90Hz cần cho thi đấu.
  • League of Legends: Wild Rift

    Chạy mức trung bình

    League of Legends: Wild Rift chạy đồ họa trung bình ổn định (chipset mid).

    • 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 3 GB của League of Legends: Wild Rift.
    • Chipset hạng mid (Kirin 710) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở trung bình.
    • AnTuTu 130.000 thấp hơn mức 720.000 cần để lên cao.
  • Love and Deepspace

    Chạy mức thấp

    Love and Deepspace chạy đồ họa thấp (chipset mid) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.

    • 6 GB RAM — đạt mức tối thiểu 6 GB của Love and Deepspace.
    • Chipset hạng mid (Kirin 710) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở thấp.
    • AnTuTu 130.000 thấp hơn mức 700.000 cần để lên trung bình.
  • Standoff 2

    Chạy mức cao

    Standoff 2 chạy đồ họa cao thoải mái (chipset mid).

    • 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Standoff 2.
    • Chipset hạng mid (Kirin 710) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở cao.
    • AnTuTu 130.000 thấp hơn mức 900.000 cần để lên thi đấu.
    • Màn hình 60Hz thấp hơn mức 120Hz cần cho thi đấu.
  • ARK: Ultimate Mobile

    Không chạy

    Với chipset Kirin 710 và 6 GB RAM, ARK: Ultimate Mobile thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.

    • 6 GB RAM — đạt mức tối thiểu 4 GB của ARK: Ultimate Mobile.
    • Chipset hạng mid thấp hơn mức "high" cần để chạy ARK: Ultimate Mobile dù chỉ ở mức thấp.
  • Among Us

    Chạy mức thi đấu

    Among Us chạy ở cấu hình thi đấu (chipset mid, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.

    • 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2.1 GB của Among Us.
    • Chipset hạng mid (Kirin 710) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở thi đấu.
  • Stardew Valley

    Chạy mức thi đấu

    Stardew Valley chạy ở cấu hình thi đấu (chipset mid, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.

    • 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Stardew Valley.
    • Chipset hạng mid (Kirin 710) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở thi đấu.
  • Wuthering Waves

    Chạy mức thấp

    Wuthering Waves chạy đồ họa thấp (chipset mid) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.

    • 6 GB RAM — đạt mức tối thiểu 4 GB của Wuthering Waves.
    • Chipset hạng mid (Kirin 710) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở thấp.
    • AnTuTu 130.000 thấp hơn mức 500.000 cần để lên trung bình.
  • Zenless Zone Zero

    Không chạy

    RAM 6 GB thấp hơn mức tối thiểu 8 GB mà Zenless Zone Zero yêu cầu.

    • 6 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 8 GB mà Zenless Zone Zero yêu cầu.
  • eFootball

    Chạy mức trung bình

    eFootball chạy đồ họa trung bình ổn định (chipset mid).

    • 6 GB RAM — đạt mức tối thiểu 4 GB của eFootball.
    • Chipset hạng mid (Kirin 710) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở trung bình.
    • AnTuTu 130.000 thấp hơn mức 600.000 cần để lên cao.
  • GameKết luậnTrọng sốTính toán
    Free Fire80× 1.5= 120.0
    Subway Surfers100× 0.5= 50.0
    Brawl Stars80× 0.8= 64.0
    Roblox80× 1.2= 96.0
    EA Sports FC Mobile80× 1.0= 80.0
    Call of Duty Mobile55× 1.6= 88.0
    PUBG Mobile55× 1.6= 88.0
    Genshin Impact25× 1.8= 45.0
    Fortnite55× 1.3= 71.5
    Minecraft80× 0.7= 56.0
    Pokémon GO80× 0.6= 48.0
    Honkai: Star Rail25× 1.4= 35.0
    Honor of Kings80× 1.0= 80.0
    Habbo100× 0.3= 30.0
    Mobile Legends: Bang Bang80× 1.0= 80.0
    League of Legends: Wild Rift55× 1.0= 55.0
    Love and Deepspace25× 0.8= 20.0
    Standoff 280× 0.7= 56.0
    ARK: Ultimate Mobile0× 1.0= 0.0
    Among Us100× 0.4= 40.0
    Stardew Valley100× 0.4= 40.0
    Wuthering Waves25× 1.4= 35.0
    Zenless Zone Zero0× 1.3= 0.0
    eFootball55× 0.8= 44.0
    Tổng24.11321.5
    Điểm cuối (1321.5 ÷ 24.1)55/100