
Huawei nova Y61 có tốt để chơi game không?
Điểm chơi game
Không khuyến nghị để chơi game
Độ tương thích theo game
Phân tích riêng từng game mobile chính ở Brazil — mức độ cho biết máy chạy ở cấu hình nào.
Free Fire
Không chạyFree Fire không có phiên bản cho Other.
- Free Fire không có phiên bản cho Other.
Subway Surfers
Không chạySubway Surfers không có phiên bản cho Other.
- Subway Surfers không có phiên bản cho Other.
Brawl Stars
Không chạyBrawl Stars không có phiên bản cho Other.
- Brawl Stars không có phiên bản cho Other.
Roblox
Không chạyRoblox không có phiên bản cho Other.
- Roblox không có phiên bản cho Other.
EA Sports FC Mobile
Không chạyEA Sports FC Mobile không có phiên bản cho Other.
- EA Sports FC Mobile không có phiên bản cho Other.
Call of Duty Mobile
Không chạyCall of Duty Mobile không có phiên bản cho Other.
- Call of Duty Mobile không có phiên bản cho Other.
PUBG Mobile
Không chạyPUBG Mobile không có phiên bản cho Other.
- PUBG Mobile không có phiên bản cho Other.
Genshin Impact
Không chạyGenshin Impact không có phiên bản cho Other.
- Genshin Impact không có phiên bản cho Other.
Fortnite
Không chạyFortnite không có phiên bản cho Other.
- Fortnite không có phiên bản cho Other.
Minecraft
Không chạyMinecraft không có phiên bản cho Other.
- Minecraft không có phiên bản cho Other.
Pokémon GO
Không chạyPokémon GO không có phiên bản cho Other.
- Pokémon GO không có phiên bản cho Other.
Honkai: Star Rail
Không chạyHonkai: Star Rail không có phiên bản cho Other.
- Honkai: Star Rail không có phiên bản cho Other.
Honor of Kings
Không chạyHonor of Kings không có phiên bản cho Other.
- Honor of Kings không có phiên bản cho Other.
Habbo
Không chạyHabbo không có phiên bản cho Other.
- Habbo không có phiên bản cho Other.
Mobile Legends: Bang Bang
Không chạyMobile Legends: Bang Bang không có phiên bản cho Other.
- Mobile Legends: Bang Bang không có phiên bản cho Other.
League of Legends: Wild Rift
Không chạyLeague of Legends: Wild Rift không có phiên bản cho Other.
- League of Legends: Wild Rift không có phiên bản cho Other.
Love and Deepspace
Không chạyLove and Deepspace không có phiên bản cho Other.
- Love and Deepspace không có phiên bản cho Other.
Standoff 2
Không chạyStandoff 2 không có phiên bản cho Other.
- Standoff 2 không có phiên bản cho Other.
ARK: Ultimate Mobile
Không chạyARK: Ultimate Mobile không có phiên bản cho Other.
- ARK: Ultimate Mobile không có phiên bản cho Other.
Among Us
Không chạyAmong Us không có phiên bản cho Other.
- Among Us không có phiên bản cho Other.
Stardew Valley
Không chạyStardew Valley không có phiên bản cho Other.
- Stardew Valley không có phiên bản cho Other.
Wuthering Waves
Không chạyWuthering Waves không có phiên bản cho Other.
- Wuthering Waves không có phiên bản cho Other.
Zenless Zone Zero
Không chạyZenless Zone Zero không có phiên bản cho Other.
- Zenless Zone Zero không có phiên bản cho Other.
eFootball
Không chạyeFootball không có phiên bản cho Other.
- eFootball không có phiên bản cho Other.
Phân tích theo trục
Đánh giá 0–20 theo từng hạng mục. Càng cao càng tốt cho game.
Màn hình
4/20- Màn hình 6.52" — kích thước thoải mái để chơi game.
- 269 ppi khá thấp — chữ và biểu tượng trên HUD có thể bị mờ.
- Chưa có thông tin tần số quét màn hình — có lẽ là 60Hz tiêu chuẩn.
- Chưa có thông tin độ sáng tối đa của màn hình.
- Tấm nền IPS LCD — màu nhạt hơn OLED, không có lợi thế độ tương phản khi chơi game.
- Không có lớp bảo vệ màn hình được công nhận (Gorilla / Ceramic / Dragontrail).
Hiệu năng
4/20- GSMArena không cung cấp thông tin chipset.
- 8 GB RAM — thoải mái với mọi game hiện nay.
- Không có điểm AnTuTu tham chiếu — dùng hạng chipset.
- GSMArena không cung cấp thông tin GPU.
Pin & sạc
10/20- 5000 mAh — thời lượng gaming tiêu chuẩn, chơi thoải mái 5–7h.
- 22.5W có dây — sạc cơ bản, cần kiên nhẫn.
- Không có sạc không dây.
Kết nối
6/20- Chỉ 4G LTE — không có lợi thế độ trễ của 5G khi ngoài Wi-Fi.
- Không phát hiện chuẩn Wi-Fi — có lẽ là Wi-Fi 4 (n) hoặc thấp hơn.
- Bluetooth 5.1 — tốt cho tay cầm và tai nghe đời mới.
- Cổng USB Type-C 2.0, OTG — tương thích với adapter và gamepad đời mới.
- Có cổng tai nghe 3.5mm — dùng tai nghe có dây không cần dongle hay độ trễ Bluetooth.
Cảm biến
7/20- Không có con quay hồi chuyển riêng — các điều khiển dựa vào chuyển động có thể không hoạt động tốt.
- Có cảm biến gia tốc — cần cho việc xoay màn hình và game giải trí.
- Cảm biến vân tay (Fingerprint (side-mounted)) — đăng nhập nhanh vào game có liên kết tài khoản.
- Không có nhận diện khuôn mặt.
Thiết kế & cầm nắm
6/20- 188 g — trọng lượng điển hình, chơi 1–2h không cấn tay.
- Chưa có thông tin chất liệu khung máy.
- Không có thông tin chống chịu (IP).
- Ra mắt năm 2022 — thế hệ tầm trung, có thể đuối với game mới.
- Độ dày 8.9 mm — dáng máy bình thường.
Thông số kỹ thuật
Màn hình
- Kích thước
- 6.52"
- Loại
- IPS LCD
- Độ phân giải
- 720 x 1600
- Mật độ điểm ảnh
- 269 ppi
Hiệu năng
- CPU
- Octa-core
- Bộ nhớ
- 64GB 4GB RAM · 64GB 6GB RAM · 128GB 4GB RAM · 128GB 8GB RAM
Pin
- Dung lượng
- 5.000 mAh
- Sạc nhanh (có dây)
- 22.5 W
- Chi tiết
- 22.5W wired
Kết nối
- 5G
- Không
- Wi-Fi
- Wi-Fi 4
- Bluetooth
- 5.1
- NFC
- Có
- USB
- USB Type-C 2.0, OTG
- Jack tai nghe
- Có
Cảm biến & mở khóa
- Con quay hồi chuyển
- Không
- Cảm biến gia tốc
- Có
- Cảm biến vân tay
- Fingerprint (side-mounted)
- Mở khóa khuôn mặt
- Không
- Danh sách đầy đủ
- Fingerprint (side-mounted), accelerometer, proximity, compass
Thiết kế
- Kích thước máy
- 164.3 x 75.8 x 8.9 mm (6.47 x 2.98 x 0.35 in)
- Trọng lượng
- 188 g
- SIM
- Nano-SIM + Nano-SIM
- Màu sắc
- Sapphire Blue, Mint Green, Midnight Black
Camera
- Camera chính
- 50 MP, f/1.8, (wide), AF 2 MP (macro) Auxiliary lens
- Camera selfie
- 5 MP, f/2.2, (wide)
Hệ thống
- OS
- EMUI 12, no Google Play Services
- Ra mắt
- 2022, November 01
- Tình trạng
- Available. Released 2022, November
- Giá (tham khảo)
- About 140 EUR
Tóm tắt
Huawei nova Y61 được Huawei ra mắt năm 2022 và đạt 0/100 trên Mobileverso cho game di động — không khuyến nghị để chơi game. Không chơi Free Fire ổn định. Màn hình là 6.52", IPS LCD và 269 ppi. Máy trang bị tùy chọn RAM 4, 6, 8 GB và bộ nhớ 64 GB và 128 GB. Thời lượng pin đến từ pin 5.000 mAh và sạc 22.5W. Camera chính 50 MP, tiện cho streamer đăng gameplay kèm selfie. Kết nối: Wi-Fi 4, Bluetooth 5.1, NFC, USB Type-C 2.0, OTG. Máy nặng 188 g và có kích thước 164.3 x 75.8 x 8.9 mm. Xuất xưởng với EMUI 12, no Google Play Services. Với Free Fire, Huawei nova Y61 không chơi được — không có phiên bản cho Other. Ở các game phổ biến khác: Genshin Impact không chơi được; Call of Duty Mobile không chơi được; PUBG Mobile không chơi được. Phần cứng không đủ cho các game chính hiện nay — chỉ chạy được game giải trí đời cũ.
Cách tính Điểm chơi game
Điểm là trung bình có trọng số độ tương thích của máy với từng game trong 8 game được đánh giá. Mỗi game nhận một kết luận (0 đến 100) và một trọng số, và điểm cuối là trung bình của các điểm số đó.
- Không chạy — 0 điểm
- Chạy mức thấp — 25 điểm
- Chạy mức trung bình — 55 điểm
- Chạy mức cao — 80 điểm
- Chạy mức thi đấu — 100 điểm
Game nặng (Genshin Impact, PUBG Mobile, CoD Mobile) có trọng số cao hơn game nhẹ (Subway Surfers, Brawl Stars), vì chạy được game nặng đã ngụ ý chạy được game nhẹ. Kết luận của mỗi game kết hợp chipset (tier hoặc AnTuTu thực tế), RAM tối thiểu, tần số quét màn hình và hệ điều hành.
| Game | Kết luận | Trọng số | Tính toán |
|---|---|---|---|
| Free Fire | 0 | × 1.5 | = 0.0 |
| Subway Surfers | 0 | × 0.5 | = 0.0 |
| Brawl Stars | 0 | × 0.8 | = 0.0 |
| Roblox | 0 | × 1.2 | = 0.0 |
| EA Sports FC Mobile | 0 | × 1.0 | = 0.0 |
| Call of Duty Mobile | 0 | × 1.6 | = 0.0 |
| PUBG Mobile | 0 | × 1.6 | = 0.0 |
| Genshin Impact | 0 | × 1.8 | = 0.0 |
| Fortnite | 0 | × 1.3 | = 0.0 |
| Minecraft | 0 | × 0.7 | = 0.0 |
| Pokémon GO | 0 | × 0.6 | = 0.0 |
| Honkai: Star Rail | 0 | × 1.4 | = 0.0 |
| Honor of Kings | 0 | × 1.0 | = 0.0 |
| Habbo | 0 | × 0.3 | = 0.0 |
| Mobile Legends: Bang Bang | 0 | × 1.0 | = 0.0 |
| League of Legends: Wild Rift | 0 | × 1.0 | = 0.0 |
| Love and Deepspace | 0 | × 0.8 | = 0.0 |
| Standoff 2 | 0 | × 0.7 | = 0.0 |
| ARK: Ultimate Mobile | 0 | × 1.0 | = 0.0 |
| Among Us | 0 | × 0.4 | = 0.0 |
| Stardew Valley | 0 | × 0.4 | = 0.0 |
| Wuthering Waves | 0 | × 1.4 | = 0.0 |
| Zenless Zone Zero | 0 | × 1.3 | = 0.0 |
| eFootball | 0 | × 0.8 | = 0.0 |
| Tổng | 24.1 | 0.0 | |
| Điểm cuối (0.0 ÷ 24.1) | 0/100 | ||
Các điện thoại Huawei tương tự khác
Tìm điện thoại khác
Trước
Huawei nova 9 SE 5G
Tiếp
Huawei nova Y70 Plus






