Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Điện thoại chơi gameHuawei
Huawei P30 Pro New Edition

Huawei P30 Pro New Edition có tốt để chơi game không?

55

Điểm chơi game

Tốt cho game giải trí

Tạo sensi cho điện thoại này

Độ tương thích theo game

Phân tích riêng từng game mobile chính ở Brazil — mức độ cho biết máy chạy ở cấu hình nào.

  • Free Fire

    Chạy mức cao

    Free Fire chạy đồ họa cao thoải mái (360.000 điểm AnTuTu).

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Free Fire.
    • AnTuTu 360.000 ≥ 300.000 (ngưỡng cho cao).
    • AnTuTu 360.000 thấp hơn mức 500.000 cần để lên thi đấu.
    • Màn hình 60Hz thấp hơn mức 90Hz cần cho thi đấu.
  • Subway Surfers

    Chạy mức thi đấu

    Subway Surfers chạy ở cấu hình thi đấu (360.000 điểm AnTuTu, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 0.768 GB của Subway Surfers.
    • AnTuTu 360.000 ≥ 300.000 (ngưỡng cho thi đấu).
  • Brawl Stars

    Chạy mức cao

    Brawl Stars chạy đồ họa cao thoải mái (360.000 điểm AnTuTu).

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Brawl Stars.
    • AnTuTu 360.000 ≥ 250.000 (ngưỡng cho cao).
    • AnTuTu 360.000 thấp hơn mức 500.000 cần để lên thi đấu.
  • Roblox

    Chạy mức cao

    Roblox chạy đồ họa cao thoải mái (chipset mid).

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Roblox.
    • Chipset hạng mid (Kirin 980) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở cao.
    • AnTuTu 360.000 thấp hơn mức 850.000 cần để lên thi đấu.
  • EA Sports FC Mobile

    Chạy mức cao

    EA Sports FC Mobile chạy đồ họa cao thoải mái (chipset mid).

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của EA Sports FC Mobile.
    • Chipset hạng mid (Kirin 980) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở cao.
    • AnTuTu 360.000 thấp hơn mức 900.000 cần để lên thi đấu.
  • Call of Duty Mobile

    Chạy mức trung bình

    Call of Duty Mobile chạy đồ họa trung bình ổn định (360.000 điểm AnTuTu).

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Call of Duty Mobile.
    • AnTuTu 360.000 ≥ 250.000 (ngưỡng cho trung bình).
    • AnTuTu 360.000 thấp hơn mức 550.000 cần để lên cao.
  • PUBG Mobile

    Chạy mức trung bình

    PUBG Mobile chạy đồ họa trung bình ổn định (360.000 điểm AnTuTu).

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của PUBG Mobile.
    • AnTuTu 360.000 ≥ 230.000 (ngưỡng cho trung bình).
    • AnTuTu 360.000 thấp hơn mức 500.000 cần để lên cao.
  • Genshin Impact

    Chạy mức thấp

    Genshin Impact chạy đồ họa thấp (360.000 điểm AnTuTu) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của Genshin Impact.
    • AnTuTu 360.000 ≥ 180.000 (ngưỡng cho thấp).
    • AnTuTu 360.000 thấp hơn mức 500.000 cần để lên trung bình.
  • Fortnite

    Chạy mức trung bình

    Fortnite chạy đồ họa trung bình ổn định (chipset mid).

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của Fortnite.
    • Chipset hạng mid (Kirin 980) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở trung bình.
    • AnTuTu 360.000 thấp hơn mức 900.000 cần để lên cao.
  • Minecraft

    Chạy mức cao

    Minecraft chạy đồ họa cao thoải mái (chipset mid).

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Minecraft.
    • Chipset hạng mid (Kirin 980) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở cao.
    • AnTuTu 360.000 thấp hơn mức 700.000 cần để lên thi đấu.
  • Pokémon GO

    Chạy mức cao

    Pokémon GO chạy đồ họa cao thoải mái (chipset mid).

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Pokémon GO.
    • Chipset hạng mid (Kirin 980) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở cao.
    • AnTuTu 360.000 thấp hơn mức 830.000 cần để lên thi đấu.
  • Honkai: Star Rail

    Chạy mức thấp

    Honkai: Star Rail chạy đồ họa thấp (360.000 điểm AnTuTu) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của Honkai: Star Rail.
    • AnTuTu 360.000 ≥ 200.000 (ngưỡng cho thấp).
    • AnTuTu 360.000 thấp hơn mức 480.000 cần để lên trung bình.
  • Honor of Kings

    Chạy mức cao

    Honor of Kings chạy đồ họa cao thoải mái (360.000 điểm AnTuTu).

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Honor of Kings.
    • AnTuTu 360.000 ≥ 320.000 (ngưỡng cho cao).
    • AnTuTu 360.000 thấp hơn mức 720.000 cần để lên thi đấu.
    • Màn hình 60Hz thấp hơn mức 120Hz cần cho thi đấu.
  • Habbo

    Chạy mức thi đấu

    Habbo chạy ở cấu hình thi đấu (360.000 điểm AnTuTu, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Habbo.
    • AnTuTu 360.000 ≥ 300.000 (ngưỡng cho thi đấu).
  • Mobile Legends: Bang Bang

    Chạy mức cao

    Mobile Legends: Bang Bang chạy đồ họa cao thoải mái (360.000 điểm AnTuTu).

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Mobile Legends: Bang Bang.
    • AnTuTu 360.000 ≥ 350.000 (ngưỡng cho cao).
    • AnTuTu 360.000 thấp hơn mức 800.000 cần để lên thi đấu.
    • Màn hình 60Hz thấp hơn mức 90Hz cần cho thi đấu.
  • League of Legends: Wild Rift

    Chạy mức trung bình

    League of Legends: Wild Rift chạy đồ họa trung bình ổn định (360.000 điểm AnTuTu).

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 3 GB của League of Legends: Wild Rift.
    • AnTuTu 360.000 ≥ 250.000 (ngưỡng cho trung bình).
    • AnTuTu 360.000 thấp hơn mức 720.000 cần để lên cao.
  • Love and Deepspace

    Chạy mức thấp

    Love and Deepspace chạy đồ họa thấp (chipset mid) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.

    • 8 GB RAM — đạt mức tối thiểu 6 GB của Love and Deepspace.
    • Chipset hạng mid (Kirin 980) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở thấp.
    • AnTuTu 360.000 thấp hơn mức 700.000 cần để lên trung bình.
  • Standoff 2

    Chạy mức cao

    Standoff 2 chạy đồ họa cao thoải mái (chipset mid).

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Standoff 2.
    • Chipset hạng mid (Kirin 980) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở cao.
    • AnTuTu 360.000 thấp hơn mức 900.000 cần để lên thi đấu.
    • Màn hình 60Hz thấp hơn mức 120Hz cần cho thi đấu.
  • ARK: Ultimate Mobile

    Không chạy

    Với chipset Kirin 980 và 8 GB RAM, ARK: Ultimate Mobile thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của ARK: Ultimate Mobile.
    • Chipset hạng mid thấp hơn mức "high" cần để chạy ARK: Ultimate Mobile dù chỉ ở mức thấp.
  • Among Us

    Chạy mức thi đấu

    Among Us chạy ở cấu hình thi đấu (chipset mid, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2.1 GB của Among Us.
    • Chipset hạng mid (Kirin 980) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở thi đấu.
  • Stardew Valley

    Chạy mức thi đấu

    Stardew Valley chạy ở cấu hình thi đấu (360.000 điểm AnTuTu, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Stardew Valley.
    • AnTuTu 360.000 ≥ 350.000 (ngưỡng cho thi đấu).
  • Wuthering Waves

    Chạy mức thấp

    Wuthering Waves chạy đồ họa thấp (360.000 điểm AnTuTu) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của Wuthering Waves.
    • AnTuTu 360.000 ≥ 200.000 (ngưỡng cho thấp).
    • AnTuTu 360.000 thấp hơn mức 500.000 cần để lên trung bình.
  • Zenless Zone Zero

    Không chạy

    Với chipset Kirin 980 và 8 GB RAM, Zenless Zone Zero thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.

    • 8 GB RAM — đạt mức tối thiểu 8 GB của Zenless Zone Zero.
    • Chipset hạng mid thấp hơn mức "high" cần để chạy Zenless Zone Zero dù chỉ ở mức thấp.
  • eFootball

    Chạy mức trung bình

    eFootball chạy đồ họa trung bình ổn định (360.000 điểm AnTuTu).

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của eFootball.
    • AnTuTu 360.000 ≥ 300.000 (ngưỡng cho trung bình).
    • AnTuTu 360.000 thấp hơn mức 600.000 cần để lên cao.

Phân tích theo trục

Đánh giá 0–20 theo từng hạng mục. Càng cao càng tốt cho game.

Màn hình

8/20
  • Màn hình 6.47" — kích thước thoải mái để chơi game.
  • 398 ppi — mật độ Full HD+ phù hợp với mọi game.
  • Chưa có thông tin tần số quét màn hình — có lẽ là 60Hz tiêu chuẩn.
  • Chưa có thông tin độ sáng tối đa của màn hình.
  • Tấm nền OLED cho màu đen sâu — lợi thế trong game có cảnh tối.
  • Không có lớp bảo vệ màn hình được công nhận (Gorilla / Ceramic / Dragontrail).

Hiệu năng

10/20
  • Chipset Kirin 980 (dòng Kirin), sản xuất trên tiến trình 7nm — hạng mid.
  • 8 GB RAM — thoải mái với mọi game hiện nay.
  • AnTuTu 360.000 — tầm trung cơ bản.
  • GPU: Mali-G76 MP10.

Pin & sạc

10/20
  • 4200 mAh — dung lượng ổn, nhưng chỉ trụ 3–4h với game nặng.
  • 40W có dây — sạc khá ổn.
  • Hỗ trợ sạc không dây 15W.

Kết nối

7/20
  • Chỉ 4G LTE — không có lợi thế độ trễ của 5G khi ngoài Wi-Fi.
  • Wi-Fi 5 — đủ dùng, nhưng có thể lag khi mạng đông thiết bị.
  • Bluetooth 5.0 — tốt cho tay cầm và tai nghe đời mới.
  • Cổng USB Type-C 3.1 — xuất hình, gamepad và SSD ngoài tốc độ cao.
  • Không có cổng tai nghe 3.5mm — dùng tai nghe có dây cần adapter USB-C.

Cảm biến

17/20
  • Có con quay hồi chuyển — bật điều khiển bằng chuyển động (ngắm trong FPS, lái trong game đua xe).
  • Có cảm biến gia tốc — cần cho việc xoay màn hình và game giải trí.
  • Cảm biến vân tay (Fingerprint (under display) — đăng nhập nhanh vào game có liên kết tài khoản.
  • Không có nhận diện khuôn mặt.

Thiết kế & cầm nắm

9/20
  • 192 g — trọng lượng điển hình, chơi 1–2h không cấn tay.
  • Khung glass front (aluminosilicate glass) — tản nhiệt tốt hơn nhựa.
  • Không có chứng nhận IP chống nước/bụi.
  • Ra mắt năm 2020 — đời cũ, phần cứng tản nhiệt đã lỗi thời.
  • Độ dày 8.4 mm — dáng máy bình thường.

Thông số kỹ thuật

Màn hình

Kích thước
6.47"
Loại
OLED
Độ phân giải
1080 x 2340
Mật độ điểm ảnh
398 ppi

Hiệu năng

Chipset
Kirin 980
Tiến trình
7 nm
CPU
Octa-core (2x2.6 GHz Cortex-A76 & 2x1.92 GHz Cortex-A76 & 4x1.8 GHz Cortex-A55)
GPU
Mali-G76 MP10
Bộ nhớ
128GB 6GB RAM · 256GB 8GB RAM
AnTuTu
360.000

Pin

Dung lượng
4.200 mAh
Loại
Li-Po
Sạc nhanh (có dây)
40 W
Sạc không dây
15 W
Chi tiết
40W wired, 70% in 30 min 15W wireless Reverse wireless

Kết nối

5G
Không
Wi-Fi
Wi-Fi 5
Bluetooth
5.0
NFC
Có
USB
USB Type-C 3.1
Jack tai nghe
Không

Cảm biến & mở khóa

Con quay hồi chuyển
Có
Cảm biến gia tốc
Có
Cảm biến vân tay
Fingerprint (under display
Mở khóa khuôn mặt
Không
Danh sách đầy đủ
Fingerprint (under display, optical), accelerometer, gyro, proximity, compass

Thiết kế

Kích thước máy
158 x 73.4 x 8.4 mm (6.22 x 2.89 x 0.33 in)
Trọng lượng
192 g
Chất liệu
Glass front (Aluminosilicate glass), glass back (Aluminosilicate glass), aluminum frame
SIM
· Nano-SIM· Nano-SIM + Nano-SIM
Màu sắc
Aurora, Black, Silver Frost

Camera

Camera chính
40 MP, f/1.6, 27mm (wide), 1/1.7", PDAF, OIS 8 MP, f/3.4, 125mm (periscope telephoto), 1/4.0", PDAF, OIS, 5x optical zoom, 10x hybrid zoom 20 MP, f/2.2, 16mm (ultrawide), 1/2.7", PDAF TOF 3D, (depth)
Camera selfie
32 MP, f/2.0, 26mm (wide), 1/2.8", 0.8µm

Hệ thống

OS
Android 10, EMUI 12, Google Play Services
Ra mắt
2020, May 12. Released 2020, June 01
Tình trạng
Discontinued
Giá (tham khảo)
About 820 EUR

Tóm tắt

Huawei P30 Pro New Edition được Huawei ra mắt năm 2020 và đạt 55/100 trên Mobileverso cho game di động — tốt cho game giải trí. Chơi Free Fire ở mức cao. Màn hình là 6.47", OLED và 398 ppi. Máy trang bị chip Kirin 980 (tiến trình 7 nm), GPU Mali-G76 MP10 và tùy chọn RAM 6, 8 GB và bộ nhớ 128 GB và 256 GB. Thời lượng pin đến từ pin 4.200 mAh, sạc 40W và sạc không dây 15W. Camera chính 40 MP, tiện cho streamer đăng gameplay kèm selfie. Kết nối: Wi-Fi 5, Bluetooth 5.0, NFC, USB Type-C 3.1. Có con quay hồi chuyển — tốt cho ngắm bằng chuyển động trong game bắn súng và đánh lái trong game đua xe. Máy nặng 192 g và có kích thước 158 x 73.4 x 8.4 mm. Xuất xưởng với Android 10, EMUI 12, Google Play Services. Với Free Fire, Huawei P30 Pro New Edition chơi được ở mức cao — chạy đồ họa cao thoải mái (360.000 điểm AnTuTu). Ở các game phổ biến khác: Genshin Impact chơi được ở mức thấp; Call of Duty Mobile chơi được ở mức trung bình; PUBG Mobile chơi được ở mức trung bình. Kham được Free Fire, Brawl Stars và CoD Mobile ở mức trung bình, nhưng đuối với game nặng.

Cách tính Điểm chơi game▼

Điểm là trung bình có trọng số độ tương thích của máy với từng game trong 8 game được đánh giá. Mỗi game nhận một kết luận (0 đến 100) và một trọng số, và điểm cuối là trung bình của các điểm số đó.

  • Không chạy — 0 điểm
  • Chạy mức thấp — 25 điểm
  • Chạy mức trung bình — 55 điểm
  • Chạy mức cao — 80 điểm
  • Chạy mức thi đấu — 100 điểm

Game nặng (Genshin Impact, PUBG Mobile, CoD Mobile) có trọng số cao hơn game nhẹ (Subway Surfers, Brawl Stars), vì chạy được game nặng đã ngụ ý chạy được game nhẹ. Kết luận của mỗi game kết hợp chipset (tier hoặc AnTuTu thực tế), RAM tối thiểu, tần số quét màn hình và hệ điều hành.

GameKết luậnTrọng sốTính toán
Free Fire80× 1.5= 120.0
Subway Surfers100× 0.5= 50.0
Brawl Stars80× 0.8= 64.0
Roblox80× 1.2= 96.0
EA Sports FC Mobile80× 1.0= 80.0
Call of Duty Mobile55× 1.6= 88.0
PUBG Mobile55× 1.6= 88.0
Genshin Impact25× 1.8= 45.0
Fortnite55× 1.3= 71.5
Minecraft80× 0.7= 56.0
Pokémon GO80× 0.6= 48.0
Honkai: Star Rail25× 1.4= 35.0
Honor of Kings80× 1.0= 80.0
Habbo100× 0.3= 30.0
Mobile Legends: Bang Bang80× 1.0= 80.0
League of Legends: Wild Rift55× 1.0= 55.0
Love and Deepspace25× 0.8= 20.0
Standoff 280× 0.7= 56.0
ARK: Ultimate Mobile0× 1.0= 0.0
Among Us100× 0.4= 40.0
Stardew Valley100× 0.4= 40.0
Wuthering Waves25× 1.4= 35.0
Zenless Zone Zero0× 1.3= 0.0
eFootball55× 0.8= 44.0
Tổng24.11321.5
Điểm cuối (1321.5 ÷ 24.1)55/100

Các điện thoại Huawei tương tự khác

  • nova 14i

    2025 · Qualcomm Snapdragon 680 4G

    0
  • Nova Y73

    2025 · Kirin 710A

    55
  • Nova Y72S

    2025 · Qualcomm SM6225 Snapdragon 680 4G

    55
  • Nova Y63

    2025 · Qualcomm SM6225 Snapdragon 680 4G

    55
  • nova 13i

    2024 · Qualcomm Snapdragon 680 4G

    0
  • MatePad 12 X

    2024 · Kirin T90A

    0

Tìm điện thoại khác

Trước

Huawei P30 lite New Edition

Tiếp

Huawei P40