
Lenovo Idea Tab Pro có tốt để chơi game không?
Điểm chơi game
Tuyệt vời để chơi game
Độ tương thích theo game
Phân tích riêng từng game mobile chính ở Brazil — mức độ cho biết máy chạy ở cấu hình nào.
Free Fire
Chạy mức thi đấuFree Fire chạy ở cấu hình thi đấu (1.400.000 điểm AnTuTu, màn hình 144Hz) — phù hợp cho esports.
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Free Fire.
- AnTuTu 1.400.000 ≥ 500.000 (ngưỡng cho thi đấu).
- Màn hình 144Hz đạt mức tối thiểu 90Hz cho thi đấu.
Subway Surfers
Chạy mức thi đấuSubway Surfers chạy ở cấu hình thi đấu (1.400.000 điểm AnTuTu, màn hình 144Hz) — phù hợp cho esports.
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 0.768 GB của Subway Surfers.
- AnTuTu 1.400.000 ≥ 300.000 (ngưỡng cho thi đấu).
Brawl Stars
Chạy mức thi đấuBrawl Stars chạy ở cấu hình thi đấu (1.400.000 điểm AnTuTu, màn hình 144Hz) — phù hợp cho esports.
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Brawl Stars.
- AnTuTu 1.400.000 ≥ 500.000 (ngưỡng cho thi đấu).
- Màn hình 144Hz đạt mức tối thiểu 60Hz cho thi đấu.
Roblox
Chạy mức thi đấuRoblox chạy ở cấu hình thi đấu (1.400.000 điểm AnTuTu, màn hình 144Hz) — phù hợp cho esports.
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Roblox.
- AnTuTu 1.400.000 ≥ 850.000 (ngưỡng cho thi đấu).
EA Sports FC Mobile
Chạy mức thi đấuEA Sports FC Mobile chạy ở cấu hình thi đấu (1.400.000 điểm AnTuTu, màn hình 144Hz) — phù hợp cho esports.
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của EA Sports FC Mobile.
- AnTuTu 1.400.000 ≥ 900.000 (ngưỡng cho thi đấu).
- Màn hình 144Hz đạt mức tối thiểu 60Hz cho thi đấu.
Call of Duty Mobile
Chạy mức thi đấuCall of Duty Mobile chạy ở cấu hình thi đấu (1.400.000 điểm AnTuTu, màn hình 144Hz) — phù hợp cho esports.
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Call of Duty Mobile.
- AnTuTu 1.400.000 ≥ 1.000.000 (ngưỡng cho thi đấu).
- Màn hình 144Hz đạt mức tối thiểu 90Hz cho thi đấu.
PUBG Mobile
Chạy mức thi đấuPUBG Mobile chạy ở cấu hình thi đấu (1.400.000 điểm AnTuTu, màn hình 144Hz) — phù hợp cho esports.
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của PUBG Mobile.
- AnTuTu 1.400.000 ≥ 1.400.000 (ngưỡng cho thi đấu).
- Màn hình 144Hz đạt mức tối thiểu 90Hz cho thi đấu.
Genshin Impact
Chạy mức caoGenshin Impact chạy đồ họa cao thoải mái (1.400.000 điểm AnTuTu).
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của Genshin Impact.
- AnTuTu 1.400.000 ≥ 1.000.000 (ngưỡng cho cao).
- AnTuTu 1.400.000 thấp hơn mức 1.700.000 cần để lên thi đấu.
Fortnite
Chạy mức caoFortnite chạy đồ họa cao thoải mái (1.400.000 điểm AnTuTu).
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của Fortnite.
- AnTuTu 1.400.000 ≥ 900.000 (ngưỡng cho cao).
- AnTuTu 1.400.000 thấp hơn mức 1.500.000 cần để lên thi đấu.
Minecraft
Chạy mức thi đấuMinecraft chạy ở cấu hình thi đấu (1.400.000 điểm AnTuTu, màn hình 144Hz) — phù hợp cho esports.
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Minecraft.
- AnTuTu 1.400.000 ≥ 700.000 (ngưỡng cho thi đấu).
Pokémon GO
Chạy mức thi đấuPokémon GO chạy ở cấu hình thi đấu (1.400.000 điểm AnTuTu, màn hình 144Hz) — phù hợp cho esports.
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Pokémon GO.
- AnTuTu 1.400.000 ≥ 830.000 (ngưỡng cho thi đấu).
Honkai: Star Rail
Chạy mức thi đấuHonkai: Star Rail chạy ở cấu hình thi đấu (1.400.000 điểm AnTuTu, màn hình 144Hz) — phù hợp cho esports.
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của Honkai: Star Rail.
- AnTuTu 1.400.000 ≥ 1.300.000 (ngưỡng cho thi đấu).
Honor of Kings
Chạy mức thi đấuHonor of Kings chạy ở cấu hình thi đấu (1.400.000 điểm AnTuTu, màn hình 144Hz) — phù hợp cho esports.
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Honor of Kings.
- AnTuTu 1.400.000 ≥ 720.000 (ngưỡng cho thi đấu).
- Màn hình 144Hz đạt mức tối thiểu 120Hz cho thi đấu.
Habbo
Chạy mức thi đấuHabbo chạy ở cấu hình thi đấu (1.400.000 điểm AnTuTu, màn hình 144Hz) — phù hợp cho esports.
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Habbo.
- AnTuTu 1.400.000 ≥ 300.000 (ngưỡng cho thi đấu).
Mobile Legends: Bang Bang
Chạy mức thi đấuMobile Legends: Bang Bang chạy ở cấu hình thi đấu (1.400.000 điểm AnTuTu, màn hình 144Hz) — phù hợp cho esports.
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Mobile Legends: Bang Bang.
- AnTuTu 1.400.000 ≥ 800.000 (ngưỡng cho thi đấu).
- Màn hình 144Hz đạt mức tối thiểu 90Hz cho thi đấu.
League of Legends: Wild Rift
Chạy mức thi đấuLeague of Legends: Wild Rift chạy ở cấu hình thi đấu (1.400.000 điểm AnTuTu, màn hình 144Hz) — phù hợp cho esports.
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 3 GB của League of Legends: Wild Rift.
- AnTuTu 1.400.000 ≥ 1.100.000 (ngưỡng cho thi đấu).
- Màn hình 144Hz đạt mức tối thiểu 120Hz cho thi đấu.
Love and Deepspace
Chạy mức caoLove and Deepspace chạy đồ họa cao thoải mái (1.400.000 điểm AnTuTu).
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 6 GB của Love and Deepspace.
- AnTuTu 1.400.000 ≥ 1.100.000 (ngưỡng cho cao).
- AnTuTu 1.400.000 thấp hơn mức 1.500.000 cần để lên thi đấu.
Standoff 2
Chạy mức thi đấuStandoff 2 chạy ở cấu hình thi đấu (1.400.000 điểm AnTuTu, màn hình 144Hz) — phù hợp cho esports.
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Standoff 2.
- AnTuTu 1.400.000 ≥ 900.000 (ngưỡng cho thi đấu).
- Màn hình 144Hz đạt mức tối thiểu 120Hz cho thi đấu.
ARK: Ultimate Mobile
Chạy mức trung bìnhARK: Ultimate Mobile chạy đồ họa trung bình ổn định (1.400.000 điểm AnTuTu).
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của ARK: Ultimate Mobile.
- AnTuTu 1.400.000 ≥ 900.000 (ngưỡng cho trung bình).
- AnTuTu 1.400.000 thấp hơn mức 1.500.000 cần để lên cao.
Among Us
Chạy mức thi đấuAmong Us chạy ở cấu hình thi đấu (1.400.000 điểm AnTuTu, màn hình 144Hz) — phù hợp cho esports.
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2.1 GB của Among Us.
- AnTuTu 1.400.000 ≥ 400.000 (ngưỡng cho thi đấu).
Stardew Valley
Chạy mức thi đấuStardew Valley chạy ở cấu hình thi đấu (1.400.000 điểm AnTuTu, màn hình 144Hz) — phù hợp cho esports.
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Stardew Valley.
- AnTuTu 1.400.000 ≥ 350.000 (ngưỡng cho thi đấu).
Wuthering Waves
Chạy mức caoWuthering Waves chạy đồ họa cao thoải mái (1.400.000 điểm AnTuTu).
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của Wuthering Waves.
- AnTuTu 1.400.000 ≥ 1.000.000 (ngưỡng cho cao).
- AnTuTu 1.400.000 thấp hơn mức 1.500.000 cần để lên thi đấu.
Zenless Zone Zero
Chạy mức caoZenless Zone Zero chạy đồ họa cao thoải mái (1.400.000 điểm AnTuTu).
- 12 GB RAM — đạt mức tối thiểu 8 GB của Zenless Zone Zero.
- AnTuTu 1.400.000 ≥ 1.400.000 (ngưỡng cho cao).
- AnTuTu 1.400.000 thấp hơn mức 1.900.000 cần để lên thi đấu.
eFootball
Chạy mức thi đấueFootball chạy ở cấu hình thi đấu (1.400.000 điểm AnTuTu, màn hình 144Hz) — phù hợp cho esports.
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của eFootball.
- AnTuTu 1.400.000 ≥ 1.000.000 (ngưỡng cho thi đấu).
- Màn hình 144Hz đạt mức tối thiểu 60Hz cho thi đấu.
Phân tích theo trục
Đánh giá 0–20 theo từng hạng mục. Càng cao càng tốt cho game.
Màn hình
13/20- Màn hình lớn 12.7" giúp đắm chìm hơn và ngắm bắn chính xác trong game bắn súng.
- 273 ppi — HD cơ bản, chơi được nhưng vân bề mặt mất chi tiết.
- Màn hình 144Hz mở khóa trải nghiệm mượt mà trong các game FPS thi đấu với tần số cao.
- 400 nits — có thể khó nhìn khi dùng ngoài trời.
- Tấm nền IPS LCD — màu nhạt hơn OLED, không có lợi thế độ tương phản khi chơi game.
- Không có lớp bảo vệ màn hình được công nhận (Gorilla / Ceramic / Dragontrail).
Hiệu năng
16/20- Chipset Mediatek Dimensity 8300 (dòng Dimensity), sản xuất trên tiến trình 4nm — hạng high.
- 12 GB RAM — đa nhiệm nặng và chơi Genshin Impact ở mức cao không vấn đề.
- AnTuTu 1.400.000 — hiệu năng cao cấp.
- GPU: Mali G615-MC6.
Pin & sạc
14/20- Pin khủng 10200 mAh — chơi lâu không cần sạc.
- 45W có dây — sạc khá ổn.
- Không có sạc không dây.
Kết nối
9/20- Chỉ 4G LTE — không có lợi thế độ trễ của 5G khi ngoài Wi-Fi.
- Wi-Fi 5 — đủ dùng, nhưng có thể lag khi mạng đông thiết bị.
- Bluetooth 5.3 — ghép tai nghe gaming với độ trễ thấp.
- Cổng USB Type-C 3.2, DisplayPort, OTG, accessory connector pins — xuất hình, gamepad và SSD ngoài tốc độ cao.
- Không có cổng tai nghe 3.5mm — dùng tai nghe có dây cần adapter USB-C.
Cảm biến
17/20- Có con quay hồi chuyển — bật điều khiển bằng chuyển động (ngắm trong FPS, lái trong game đua xe).
- Có cảm biến gia tốc — cần cho việc xoay màn hình và game giải trí.
- Cảm biến vân tay (Fingerprint (side-mounted)) — đăng nhập nhanh vào game có liên kết tài khoản.
- Không có nhận diện khuôn mặt.
Thiết kế & cầm nắm
7/20- 620 g — nặng, cân nhắc dùng giá đỡ/grip nếu chơi lâu.
- Chưa có thông tin chất liệu khung máy.
- Không có thông tin chống chịu (IP).
- Ra mắt năm 2025 — kiến trúc tản nhiệt hiện đại, vòng đời cập nhật dài.
- Độ dày 6.9 mm — dáng mỏng, dễ cầm khi chơi lâu.
Thông số kỹ thuật
Màn hình
- Kích thước
- 12.7"
- Loại
- IPS LCD
- Độ phân giải
- 2944 x 1840
- Mật độ điểm ảnh
- 273 ppi
- Tần số quét
- 144 Hz
- Độ sáng
- 400 nits
- Kính bảo vệ
- Mohs level 5
Hiệu năng
- Chipset
- Mediatek Dimensity 8300
- Tiến trình
- 4 nm
- CPU
- Octa-core (1x3.35 GHz Cortex-A715 & 3x3.20 GHz Cortex-A715 & 4x2.20 GHz Cortex-A510)
- GPU
- Mali G615-MC6
- Bộ nhớ
- 128GB 8GB RAM · 256GB 8GB RAM · 256GB 12GB RAM
- AnTuTu
- 1.400.000
Pin
- Dung lượng
- 10.200 mAh
- Loại
- Li-Po
- Sạc nhanh (có dây)
- 45 W
- Chi tiết
- 45W wired Reverse wired
Kết nối
- 5G
- Không
- Wi-Fi
- Wi-Fi 5
- Bluetooth
- 5.3
- NFC
- Không
- USB
- USB Type-C 3.2, DisplayPort, OTG, accessory connector pins
- Jack tai nghe
- Không
Cảm biến & mở khóa
- Con quay hồi chuyển
- Có
- Cảm biến gia tốc
- Có
- Cảm biến vân tay
- Fingerprint (side-mounted)
- Mở khóa khuôn mặt
- Không
- Danh sách đầy đủ
- Fingerprint (side-mounted), accelerometer, gyro, proximity (accessories only), compass
Thiết kế
- Kích thước máy
- 291.8 x 189.1 x 6.9 mm (11.49 x 7.44 x 0.27 in)
- Trọng lượng
- 620 g
- SIM
- No
- Màu sắc
- Luna grey, Green
Camera
- Camera chính
- 13 MP, (wide), AF
- Camera selfie
- 8 MP
Hệ thống
- OS
- Android 14, up to 2 major Android upgrades
- Ra mắt
- 2025, March 14
- Tình trạng
- Available. Released 2025, March 14
- Giá (tham khảo)
- About 390 EUR
Tóm tắt
Lenovo Idea Tab Pro được Lenovo ra mắt năm 2025 và đạt 93/100 trên Mobileverso cho game di động — tuyệt vời để chơi game. Chơi Free Fire ở mức thi đấu. Màn hình là 12.7", IPS LCD, 144Hz, 273 ppi và 400 nit. Máy trang bị chip Mediatek Dimensity 8300 (tiến trình 4 nm), GPU Mali G615-MC6 và tùy chọn RAM 8, 12 GB và bộ nhớ 128 GB và 256 GB. Thời lượng pin đến từ pin 10.200 mAh và sạc 45W. Camera chính 13 MP, tiện cho streamer đăng gameplay kèm selfie. Kết nối: Wi-Fi 5, Bluetooth 5.3, USB Type-C 3.2, DisplayPort, OTG, accessory connector pins. Có con quay hồi chuyển — tốt cho ngắm bằng chuyển động trong game bắn súng và đánh lái trong game đua xe. Máy nặng 620 g và có kích thước 291.8 x 189.1 x 6.9 mm. Xuất xưởng với Android 14, up to 2 major Android upgrades. Với Free Fire, Lenovo Idea Tab Pro chơi được ở mức thi đấu — chạy ở cấu hình thi đấu (1.400.000 điểm AnTuTu, màn hình 144Hz) — phù hợp cho esports. Ở các game phổ biến khác: Genshin Impact chơi được ở mức cao; Call of Duty Mobile chơi được ở mức thi đấu; PUBG Mobile chơi được ở mức thi đấu. Hàng đầu — chơi Genshin Impact, PUBG và CoD Mobile ở mức cao rất nhẹ nhàng.
Cách tính Điểm chơi game
Điểm là trung bình có trọng số độ tương thích của máy với từng game trong 8 game được đánh giá. Mỗi game nhận một kết luận (0 đến 100) và một trọng số, và điểm cuối là trung bình của các điểm số đó.
- Không chạy — 0 điểm
- Chạy mức thấp — 25 điểm
- Chạy mức trung bình — 55 điểm
- Chạy mức cao — 80 điểm
- Chạy mức thi đấu — 100 điểm
Game nặng (Genshin Impact, PUBG Mobile, CoD Mobile) có trọng số cao hơn game nhẹ (Subway Surfers, Brawl Stars), vì chạy được game nặng đã ngụ ý chạy được game nhẹ. Kết luận của mỗi game kết hợp chipset (tier hoặc AnTuTu thực tế), RAM tối thiểu, tần số quét màn hình và hệ điều hành.
| Game | Kết luận | Trọng số | Tính toán |
|---|---|---|---|
| Free Fire | 100 | × 1.5 | = 150.0 |
| Subway Surfers | 100 | × 0.5 | = 50.0 |
| Brawl Stars | 100 | × 0.8 | = 80.0 |
| Roblox | 100 | × 1.2 | = 120.0 |
| EA Sports FC Mobile | 100 | × 1.0 | = 100.0 |
| Call of Duty Mobile | 100 | × 1.6 | = 160.0 |
| PUBG Mobile | 100 | × 1.6 | = 160.0 |
| Genshin Impact | 80 | × 1.8 | = 144.0 |
| Fortnite | 80 | × 1.3 | = 104.0 |
| Minecraft | 100 | × 0.7 | = 70.0 |
| Pokémon GO | 100 | × 0.6 | = 60.0 |
| Honkai: Star Rail | 100 | × 1.4 | = 140.0 |
| Honor of Kings | 100 | × 1.0 | = 100.0 |
| Habbo | 100 | × 0.3 | = 30.0 |
| Mobile Legends: Bang Bang | 100 | × 1.0 | = 100.0 |
| League of Legends: Wild Rift | 100 | × 1.0 | = 100.0 |
| Love and Deepspace | 80 | × 0.8 | = 64.0 |
| Standoff 2 | 100 | × 0.7 | = 70.0 |
| ARK: Ultimate Mobile | 55 | × 1.0 | = 55.0 |
| Among Us | 100 | × 0.4 | = 40.0 |
| Stardew Valley | 100 | × 0.4 | = 40.0 |
| Wuthering Waves | 80 | × 1.4 | = 112.0 |
| Zenless Zone Zero | 80 | × 1.3 | = 104.0 |
| eFootball | 100 | × 0.8 | = 80.0 |
| Tổng | 24.1 | 2233.0 | |
| Điểm cuối (2233.0 ÷ 24.1) | 93/100 | ||
Các điện thoại Lenovo tương tự khác
76ThinkTab X11 Gen 1
2026 · Qualcomm SM7635 Snapdragon 7s Gen 3
74Tab P11 5G
2021 · Qualcomm SM7225 Snapdragon 750G 5G
73Pad Plus
2021 · Qualcomm SM7225 Snapdragon 750G 5G
73Tab P11 Pro
2020 · Qualcomm SDM730 Snapdragon 730G
73K10 Note
2019 · Qualcomm SDM710 Snapdragon 710
78Z6
2019 · Qualcomm SDM730 Snapdragon 730
Tìm điện thoại khác
Trước
Lenovo Idea Tab Plus
Tiếp
Lenovo Legion Y700 (Gen 4)
