Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Điện thoại chơi gameLenovo
Lenovo Idea Tab Pro

Lenovo Idea Tab Pro có tốt để chơi game không?

93

Điểm chơi game

Tuyệt vời để chơi game

Tạo sensi cho điện thoại này

Độ tương thích theo game

Phân tích riêng từng game mobile chính ở Brazil — mức độ cho biết máy chạy ở cấu hình nào.

  • Free Fire

    Chạy mức thi đấu

    Free Fire chạy ở cấu hình thi đấu (1.400.000 điểm AnTuTu, màn hình 144Hz) — phù hợp cho esports.

    • 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Free Fire.
    • AnTuTu 1.400.000 ≥ 500.000 (ngưỡng cho thi đấu).
    • Màn hình 144Hz đạt mức tối thiểu 90Hz cho thi đấu.
  • Subway Surfers

    Chạy mức thi đấu

    Subway Surfers chạy ở cấu hình thi đấu (1.400.000 điểm AnTuTu, màn hình 144Hz) — phù hợp cho esports.

    • 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 0.768 GB của Subway Surfers.
    • AnTuTu 1.400.000 ≥ 300.000 (ngưỡng cho thi đấu).
  • Brawl Stars

    Chạy mức thi đấu

    Brawl Stars chạy ở cấu hình thi đấu (1.400.000 điểm AnTuTu, màn hình 144Hz) — phù hợp cho esports.

    • 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Brawl Stars.
    • AnTuTu 1.400.000 ≥ 500.000 (ngưỡng cho thi đấu).
    • Màn hình 144Hz đạt mức tối thiểu 60Hz cho thi đấu.
  • Roblox

    Chạy mức thi đấu

    Roblox chạy ở cấu hình thi đấu (1.400.000 điểm AnTuTu, màn hình 144Hz) — phù hợp cho esports.

    • 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Roblox.
    • AnTuTu 1.400.000 ≥ 850.000 (ngưỡng cho thi đấu).
  • EA Sports FC Mobile

    Chạy mức thi đấu

    EA Sports FC Mobile chạy ở cấu hình thi đấu (1.400.000 điểm AnTuTu, màn hình 144Hz) — phù hợp cho esports.

    • 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của EA Sports FC Mobile.
    • AnTuTu 1.400.000 ≥ 900.000 (ngưỡng cho thi đấu).
    • Màn hình 144Hz đạt mức tối thiểu 60Hz cho thi đấu.
  • Call of Duty Mobile

    Chạy mức thi đấu

    Call of Duty Mobile chạy ở cấu hình thi đấu (1.400.000 điểm AnTuTu, màn hình 144Hz) — phù hợp cho esports.

    • 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Call of Duty Mobile.
    • AnTuTu 1.400.000 ≥ 1.000.000 (ngưỡng cho thi đấu).
    • Màn hình 144Hz đạt mức tối thiểu 90Hz cho thi đấu.
  • PUBG Mobile

    Chạy mức thi đấu

    PUBG Mobile chạy ở cấu hình thi đấu (1.400.000 điểm AnTuTu, màn hình 144Hz) — phù hợp cho esports.

    • 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của PUBG Mobile.
    • AnTuTu 1.400.000 ≥ 1.400.000 (ngưỡng cho thi đấu).
    • Màn hình 144Hz đạt mức tối thiểu 90Hz cho thi đấu.
  • Genshin Impact

    Chạy mức cao

    Genshin Impact chạy đồ họa cao thoải mái (1.400.000 điểm AnTuTu).

    • 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của Genshin Impact.
    • AnTuTu 1.400.000 ≥ 1.000.000 (ngưỡng cho cao).
    • AnTuTu 1.400.000 thấp hơn mức 1.700.000 cần để lên thi đấu.
  • Fortnite

    Chạy mức cao

    Fortnite chạy đồ họa cao thoải mái (1.400.000 điểm AnTuTu).

    • 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của Fortnite.
    • AnTuTu 1.400.000 ≥ 900.000 (ngưỡng cho cao).
    • AnTuTu 1.400.000 thấp hơn mức 1.500.000 cần để lên thi đấu.
  • Minecraft

    Chạy mức thi đấu

    Minecraft chạy ở cấu hình thi đấu (1.400.000 điểm AnTuTu, màn hình 144Hz) — phù hợp cho esports.

    • 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Minecraft.
    • AnTuTu 1.400.000 ≥ 700.000 (ngưỡng cho thi đấu).
  • Pokémon GO

    Chạy mức thi đấu

    Pokémon GO chạy ở cấu hình thi đấu (1.400.000 điểm AnTuTu, màn hình 144Hz) — phù hợp cho esports.

    • 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Pokémon GO.
    • AnTuTu 1.400.000 ≥ 830.000 (ngưỡng cho thi đấu).
  • Honkai: Star Rail

    Chạy mức thi đấu

    Honkai: Star Rail chạy ở cấu hình thi đấu (1.400.000 điểm AnTuTu, màn hình 144Hz) — phù hợp cho esports.

    • 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của Honkai: Star Rail.
    • AnTuTu 1.400.000 ≥ 1.300.000 (ngưỡng cho thi đấu).
  • Honor of Kings

    Chạy mức thi đấu

    Honor of Kings chạy ở cấu hình thi đấu (1.400.000 điểm AnTuTu, màn hình 144Hz) — phù hợp cho esports.

    • 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Honor of Kings.
    • AnTuTu 1.400.000 ≥ 720.000 (ngưỡng cho thi đấu).
    • Màn hình 144Hz đạt mức tối thiểu 120Hz cho thi đấu.
  • Habbo

    Chạy mức thi đấu

    Habbo chạy ở cấu hình thi đấu (1.400.000 điểm AnTuTu, màn hình 144Hz) — phù hợp cho esports.

    • 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Habbo.
    • AnTuTu 1.400.000 ≥ 300.000 (ngưỡng cho thi đấu).
  • Mobile Legends: Bang Bang

    Chạy mức thi đấu

    Mobile Legends: Bang Bang chạy ở cấu hình thi đấu (1.400.000 điểm AnTuTu, màn hình 144Hz) — phù hợp cho esports.

    • 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Mobile Legends: Bang Bang.
    • AnTuTu 1.400.000 ≥ 800.000 (ngưỡng cho thi đấu).
    • Màn hình 144Hz đạt mức tối thiểu 90Hz cho thi đấu.
  • League of Legends: Wild Rift

    Chạy mức thi đấu

    League of Legends: Wild Rift chạy ở cấu hình thi đấu (1.400.000 điểm AnTuTu, màn hình 144Hz) — phù hợp cho esports.

    • 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 3 GB của League of Legends: Wild Rift.
    • AnTuTu 1.400.000 ≥ 1.100.000 (ngưỡng cho thi đấu).
    • Màn hình 144Hz đạt mức tối thiểu 120Hz cho thi đấu.
  • Love and Deepspace

    Chạy mức cao

    Love and Deepspace chạy đồ họa cao thoải mái (1.400.000 điểm AnTuTu).

    • 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 6 GB của Love and Deepspace.
    • AnTuTu 1.400.000 ≥ 1.100.000 (ngưỡng cho cao).
    • AnTuTu 1.400.000 thấp hơn mức 1.500.000 cần để lên thi đấu.
  • Standoff 2

    Chạy mức thi đấu

    Standoff 2 chạy ở cấu hình thi đấu (1.400.000 điểm AnTuTu, màn hình 144Hz) — phù hợp cho esports.

    • 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Standoff 2.
    • AnTuTu 1.400.000 ≥ 900.000 (ngưỡng cho thi đấu).
    • Màn hình 144Hz đạt mức tối thiểu 120Hz cho thi đấu.
  • ARK: Ultimate Mobile

    Chạy mức trung bình

    ARK: Ultimate Mobile chạy đồ họa trung bình ổn định (1.400.000 điểm AnTuTu).

    • 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của ARK: Ultimate Mobile.
    • AnTuTu 1.400.000 ≥ 900.000 (ngưỡng cho trung bình).
    • AnTuTu 1.400.000 thấp hơn mức 1.500.000 cần để lên cao.
  • Among Us

    Chạy mức thi đấu

    Among Us chạy ở cấu hình thi đấu (1.400.000 điểm AnTuTu, màn hình 144Hz) — phù hợp cho esports.

    • 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2.1 GB của Among Us.
    • AnTuTu 1.400.000 ≥ 400.000 (ngưỡng cho thi đấu).
  • Stardew Valley

    Chạy mức thi đấu

    Stardew Valley chạy ở cấu hình thi đấu (1.400.000 điểm AnTuTu, màn hình 144Hz) — phù hợp cho esports.

    • 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Stardew Valley.
    • AnTuTu 1.400.000 ≥ 350.000 (ngưỡng cho thi đấu).
  • Wuthering Waves

    Chạy mức cao

    Wuthering Waves chạy đồ họa cao thoải mái (1.400.000 điểm AnTuTu).

    • 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của Wuthering Waves.
    • AnTuTu 1.400.000 ≥ 1.000.000 (ngưỡng cho cao).
    • AnTuTu 1.400.000 thấp hơn mức 1.500.000 cần để lên thi đấu.
  • Zenless Zone Zero

    Chạy mức cao

    Zenless Zone Zero chạy đồ họa cao thoải mái (1.400.000 điểm AnTuTu).

    • 12 GB RAM — đạt mức tối thiểu 8 GB của Zenless Zone Zero.
    • AnTuTu 1.400.000 ≥ 1.400.000 (ngưỡng cho cao).
    • AnTuTu 1.400.000 thấp hơn mức 1.900.000 cần để lên thi đấu.
  • eFootball

    Chạy mức thi đấu

    eFootball chạy ở cấu hình thi đấu (1.400.000 điểm AnTuTu, màn hình 144Hz) — phù hợp cho esports.

    • 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của eFootball.
    • AnTuTu 1.400.000 ≥ 1.000.000 (ngưỡng cho thi đấu).
    • Màn hình 144Hz đạt mức tối thiểu 60Hz cho thi đấu.

Phân tích theo trục

Đánh giá 0–20 theo từng hạng mục. Càng cao càng tốt cho game.

Màn hình

13/20
  • Màn hình lớn 12.7" giúp đắm chìm hơn và ngắm bắn chính xác trong game bắn súng.
  • 273 ppi — HD cơ bản, chơi được nhưng vân bề mặt mất chi tiết.
  • Màn hình 144Hz mở khóa trải nghiệm mượt mà trong các game FPS thi đấu với tần số cao.
  • 400 nits — có thể khó nhìn khi dùng ngoài trời.
  • Tấm nền IPS LCD — màu nhạt hơn OLED, không có lợi thế độ tương phản khi chơi game.
  • Không có lớp bảo vệ màn hình được công nhận (Gorilla / Ceramic / Dragontrail).

Hiệu năng

16/20
  • Chipset Mediatek Dimensity 8300 (dòng Dimensity), sản xuất trên tiến trình 4nm — hạng high.
  • 12 GB RAM — đa nhiệm nặng và chơi Genshin Impact ở mức cao không vấn đề.
  • AnTuTu 1.400.000 — hiệu năng cao cấp.
  • GPU: Mali G615-MC6.

Pin & sạc

14/20
  • Pin khủng 10200 mAh — chơi lâu không cần sạc.
  • 45W có dây — sạc khá ổn.
  • Không có sạc không dây.

Kết nối

9/20
  • Chỉ 4G LTE — không có lợi thế độ trễ của 5G khi ngoài Wi-Fi.
  • Wi-Fi 5 — đủ dùng, nhưng có thể lag khi mạng đông thiết bị.
  • Bluetooth 5.3 — ghép tai nghe gaming với độ trễ thấp.
  • Cổng USB Type-C 3.2, DisplayPort, OTG, accessory connector pins — xuất hình, gamepad và SSD ngoài tốc độ cao.
  • Không có cổng tai nghe 3.5mm — dùng tai nghe có dây cần adapter USB-C.

Cảm biến

17/20
  • Có con quay hồi chuyển — bật điều khiển bằng chuyển động (ngắm trong FPS, lái trong game đua xe).
  • Có cảm biến gia tốc — cần cho việc xoay màn hình và game giải trí.
  • Cảm biến vân tay (Fingerprint (side-mounted)) — đăng nhập nhanh vào game có liên kết tài khoản.
  • Không có nhận diện khuôn mặt.

Thiết kế & cầm nắm

7/20
  • 620 g — nặng, cân nhắc dùng giá đỡ/grip nếu chơi lâu.
  • Chưa có thông tin chất liệu khung máy.
  • Không có thông tin chống chịu (IP).
  • Ra mắt năm 2025 — kiến trúc tản nhiệt hiện đại, vòng đời cập nhật dài.
  • Độ dày 6.9 mm — dáng mỏng, dễ cầm khi chơi lâu.

Thông số kỹ thuật

Màn hình

Kích thước
12.7"
Loại
IPS LCD
Độ phân giải
2944 x 1840
Mật độ điểm ảnh
273 ppi
Tần số quét
144 Hz
Độ sáng
400 nits
Kính bảo vệ
Mohs level 5

Hiệu năng

Chipset
Mediatek Dimensity 8300
Tiến trình
4 nm
CPU
Octa-core (1x3.35 GHz Cortex-A715 & 3x3.20 GHz Cortex-A715 & 4x2.20 GHz Cortex-A510)
GPU
Mali G615-MC6
Bộ nhớ
128GB 8GB RAM · 256GB 8GB RAM · 256GB 12GB RAM
AnTuTu
1.400.000

Pin

Dung lượng
10.200 mAh
Loại
Li-Po
Sạc nhanh (có dây)
45 W
Chi tiết
45W wired Reverse wired

Kết nối

5G
Không
Wi-Fi
Wi-Fi 5
Bluetooth
5.3
NFC
Không
USB
USB Type-C 3.2, DisplayPort, OTG, accessory connector pins
Jack tai nghe
Không

Cảm biến & mở khóa

Con quay hồi chuyển
Có
Cảm biến gia tốc
Có
Cảm biến vân tay
Fingerprint (side-mounted)
Mở khóa khuôn mặt
Không
Danh sách đầy đủ
Fingerprint (side-mounted), accelerometer, gyro, proximity (accessories only), compass

Thiết kế

Kích thước máy
291.8 x 189.1 x 6.9 mm (11.49 x 7.44 x 0.27 in)
Trọng lượng
620 g
SIM
No
Màu sắc
Luna grey, Green

Camera

Camera chính
13 MP, (wide), AF
Camera selfie
8 MP

Hệ thống

OS
Android 14, up to 2 major Android upgrades
Ra mắt
2025, March 14
Tình trạng
Available. Released 2025, March 14
Giá (tham khảo)
About 390 EUR

Tóm tắt

Lenovo Idea Tab Pro được Lenovo ra mắt năm 2025 và đạt 93/100 trên Mobileverso cho game di động — tuyệt vời để chơi game. Chơi Free Fire ở mức thi đấu. Màn hình là 12.7", IPS LCD, 144Hz, 273 ppi và 400 nit. Máy trang bị chip Mediatek Dimensity 8300 (tiến trình 4 nm), GPU Mali G615-MC6 và tùy chọn RAM 8, 12 GB và bộ nhớ 128 GB và 256 GB. Thời lượng pin đến từ pin 10.200 mAh và sạc 45W. Camera chính 13 MP, tiện cho streamer đăng gameplay kèm selfie. Kết nối: Wi-Fi 5, Bluetooth 5.3, USB Type-C 3.2, DisplayPort, OTG, accessory connector pins. Có con quay hồi chuyển — tốt cho ngắm bằng chuyển động trong game bắn súng và đánh lái trong game đua xe. Máy nặng 620 g và có kích thước 291.8 x 189.1 x 6.9 mm. Xuất xưởng với Android 14, up to 2 major Android upgrades. Với Free Fire, Lenovo Idea Tab Pro chơi được ở mức thi đấu — chạy ở cấu hình thi đấu (1.400.000 điểm AnTuTu, màn hình 144Hz) — phù hợp cho esports. Ở các game phổ biến khác: Genshin Impact chơi được ở mức cao; Call of Duty Mobile chơi được ở mức thi đấu; PUBG Mobile chơi được ở mức thi đấu. Hàng đầu — chơi Genshin Impact, PUBG và CoD Mobile ở mức cao rất nhẹ nhàng.

Cách tính Điểm chơi game▼

Điểm là trung bình có trọng số độ tương thích của máy với từng game trong 8 game được đánh giá. Mỗi game nhận một kết luận (0 đến 100) và một trọng số, và điểm cuối là trung bình của các điểm số đó.

  • Không chạy — 0 điểm
  • Chạy mức thấp — 25 điểm
  • Chạy mức trung bình — 55 điểm
  • Chạy mức cao — 80 điểm
  • Chạy mức thi đấu — 100 điểm

Game nặng (Genshin Impact, PUBG Mobile, CoD Mobile) có trọng số cao hơn game nhẹ (Subway Surfers, Brawl Stars), vì chạy được game nặng đã ngụ ý chạy được game nhẹ. Kết luận của mỗi game kết hợp chipset (tier hoặc AnTuTu thực tế), RAM tối thiểu, tần số quét màn hình và hệ điều hành.

GameKết luậnTrọng sốTính toán
Free Fire100× 1.5= 150.0
Subway Surfers100× 0.5= 50.0
Brawl Stars100× 0.8= 80.0
Roblox100× 1.2= 120.0
EA Sports FC Mobile100× 1.0= 100.0
Call of Duty Mobile100× 1.6= 160.0
PUBG Mobile100× 1.6= 160.0
Genshin Impact80× 1.8= 144.0
Fortnite80× 1.3= 104.0
Minecraft100× 0.7= 70.0
Pokémon GO100× 0.6= 60.0
Honkai: Star Rail100× 1.4= 140.0
Honor of Kings100× 1.0= 100.0
Habbo100× 0.3= 30.0
Mobile Legends: Bang Bang100× 1.0= 100.0
League of Legends: Wild Rift100× 1.0= 100.0
Love and Deepspace80× 0.8= 64.0
Standoff 2100× 0.7= 70.0
ARK: Ultimate Mobile55× 1.0= 55.0
Among Us100× 0.4= 40.0
Stardew Valley100× 0.4= 40.0
Wuthering Waves80× 1.4= 112.0
Zenless Zone Zero80× 1.3= 104.0
eFootball100× 0.8= 80.0
Tổng24.12233.0
Điểm cuối (2233.0 ÷ 24.1)93/100

Các điện thoại Lenovo tương tự khác

  • ThinkTab X11 Gen 1

    2026 · Qualcomm SM7635 Snapdragon 7s Gen 3

    76
  • Tab P11 5G

    2021 · Qualcomm SM7225 Snapdragon 750G 5G

    74
  • Pad Plus

    2021 · Qualcomm SM7225 Snapdragon 750G 5G

    73
  • Tab P11 Pro

    2020 · Qualcomm SDM730 Snapdragon 730G

    73
  • K10 Note

    2019 · Qualcomm SDM710 Snapdragon 710

    73
  • Z6

    2019 · Qualcomm SDM730 Snapdragon 730

    78

Tìm điện thoại khác

Trước

Lenovo Idea Tab Plus

Tiếp

Lenovo Legion Y700 (Gen 4)