
LG Q92 5G có tốt để chơi game không?
Điểm chơi game
Rất tốt để chơi game
Độ tương thích theo game
Phân tích riêng từng game mobile chính ở Brazil — mức độ cho biết máy chạy ở cấu hình nào.
Free Fire
Chạy mức caoPhần cứng đủ sức cho mức thi đấu, nhưng màn hình 60Hz giới hạn ở dưới mức 90Hz cần cho Free Fire.
- 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Free Fire.
- Chipset hạng high (Qualcomm SM7250 Snapdragon 765G 5G) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở cao.
- AnTuTu 440.000 thấp hơn mức 500.000 cần để lên thi đấu.
- Màn hình 60Hz thấp hơn mức 90Hz cần cho thi đấu.
Subway Surfers
Chạy mức thi đấuSubway Surfers chạy ở cấu hình thi đấu (440.000 điểm AnTuTu, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.
- 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 0.768 GB của Subway Surfers.
- AnTuTu 440.000 ≥ 300.000 (ngưỡng cho thi đấu).
Brawl Stars
Chạy mức thi đấuBrawl Stars chạy ở cấu hình thi đấu (chipset high, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.
- 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Brawl Stars.
- Chipset hạng high (Qualcomm SM7250 Snapdragon 765G 5G) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở thi đấu.
- Màn hình 60Hz đạt mức tối thiểu 60Hz cho thi đấu.
Roblox
Chạy mức thi đấuRoblox chạy ở cấu hình thi đấu (chipset high, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.
- 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Roblox.
- Chipset hạng high (Qualcomm SM7250 Snapdragon 765G 5G) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở thi đấu.
EA Sports FC Mobile
Chạy mức thi đấuEA Sports FC Mobile chạy ở cấu hình thi đấu (chipset high, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.
- 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của EA Sports FC Mobile.
- Chipset hạng high (Qualcomm SM7250 Snapdragon 765G 5G) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở thi đấu.
- Màn hình 60Hz đạt mức tối thiểu 60Hz cho thi đấu.
Call of Duty Mobile
Chạy mức caoCall of Duty Mobile chạy đồ họa cao thoải mái (chipset high).
- 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Call of Duty Mobile.
- Chipset hạng high (Qualcomm SM7250 Snapdragon 765G 5G) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở cao.
- AnTuTu 440.000 thấp hơn mức 1.000.000 cần để lên thi đấu.
- Màn hình 60Hz thấp hơn mức 90Hz cần cho thi đấu.
PUBG Mobile
Chạy mức caoPUBG Mobile chạy đồ họa cao thoải mái (chipset high).
- 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của PUBG Mobile.
- Chipset hạng high (Qualcomm SM7250 Snapdragon 765G 5G) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở cao.
- AnTuTu 440.000 thấp hơn mức 1.400.000 cần để lên thi đấu.
- Màn hình 60Hz thấp hơn mức 90Hz cần cho thi đấu.
Genshin Impact
Chạy mức trung bìnhGenshin Impact chạy đồ họa trung bình ổn định (chipset high).
- 6 GB RAM — đạt mức tối thiểu 4 GB của Genshin Impact.
- Chipset hạng high (Qualcomm SM7250 Snapdragon 765G 5G) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở trung bình.
- AnTuTu 440.000 thấp hơn mức 1.000.000 cần để lên cao.
Fortnite
Chạy mức caoFortnite chạy đồ họa cao thoải mái (chipset high).
- 6 GB RAM — đạt mức tối thiểu 4 GB của Fortnite.
- Chipset hạng high (Qualcomm SM7250 Snapdragon 765G 5G) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở cao.
- AnTuTu 440.000 thấp hơn mức 1.500.000 cần để lên thi đấu.
Minecraft
Chạy mức thi đấuMinecraft chạy ở cấu hình thi đấu (chipset high, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.
- 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Minecraft.
- Chipset hạng high (Qualcomm SM7250 Snapdragon 765G 5G) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở thi đấu.
Pokémon GO
Chạy mức thi đấuPokémon GO chạy ở cấu hình thi đấu (chipset high, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.
- 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Pokémon GO.
- Chipset hạng high (Qualcomm SM7250 Snapdragon 765G 5G) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở thi đấu.
Honkai: Star Rail
Chạy mức trung bìnhHonkai: Star Rail chạy đồ họa trung bình ổn định (chipset high).
- 6 GB RAM — đạt mức tối thiểu 4 GB của Honkai: Star Rail.
- Chipset hạng high (Qualcomm SM7250 Snapdragon 765G 5G) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở trung bình.
- AnTuTu 440.000 thấp hơn mức 800.000 cần để lên cao.
Honor of Kings
Chạy mức caoPhần cứng đủ sức cho mức thi đấu, nhưng màn hình 60Hz giới hạn ở dưới mức 120Hz cần cho Honor of Kings.
- 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Honor of Kings.
- Chipset hạng high (Qualcomm SM7250 Snapdragon 765G 5G) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở cao.
- AnTuTu 440.000 thấp hơn mức 720.000 cần để lên thi đấu.
- Màn hình 60Hz thấp hơn mức 120Hz cần cho thi đấu.
Habbo
Chạy mức thi đấuHabbo chạy ở cấu hình thi đấu (440.000 điểm AnTuTu, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.
- 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Habbo.
- AnTuTu 440.000 ≥ 300.000 (ngưỡng cho thi đấu).
Mobile Legends: Bang Bang
Chạy mức caoPhần cứng đủ sức cho mức thi đấu, nhưng màn hình 60Hz giới hạn ở dưới mức 90Hz cần cho Mobile Legends: Bang Bang.
- 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Mobile Legends: Bang Bang.
- Chipset hạng high (Qualcomm SM7250 Snapdragon 765G 5G) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở cao.
- AnTuTu 440.000 thấp hơn mức 800.000 cần để lên thi đấu.
- Màn hình 60Hz thấp hơn mức 90Hz cần cho thi đấu.
League of Legends: Wild Rift
Chạy mức caoLeague of Legends: Wild Rift chạy đồ họa cao thoải mái (chipset high).
- 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 3 GB của League of Legends: Wild Rift.
- Chipset hạng high (Qualcomm SM7250 Snapdragon 765G 5G) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở cao.
- AnTuTu 440.000 thấp hơn mức 1.100.000 cần để lên thi đấu.
- Màn hình 60Hz thấp hơn mức 120Hz cần cho thi đấu.
Love and Deepspace
Chạy mức trung bìnhLove and Deepspace chạy đồ họa trung bình ổn định (chipset high).
- 6 GB RAM — đạt mức tối thiểu 6 GB của Love and Deepspace.
- Chipset hạng high (Qualcomm SM7250 Snapdragon 765G 5G) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở trung bình.
- AnTuTu 440.000 thấp hơn mức 1.100.000 cần để lên cao.
Standoff 2
Chạy mức caoPhần cứng đủ sức cho mức thi đấu, nhưng màn hình 60Hz giới hạn ở dưới mức 120Hz cần cho Standoff 2.
- 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Standoff 2.
- Chipset hạng high (Qualcomm SM7250 Snapdragon 765G 5G) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở cao.
- AnTuTu 440.000 thấp hơn mức 900.000 cần để lên thi đấu.
- Màn hình 60Hz thấp hơn mức 120Hz cần cho thi đấu.
ARK: Ultimate Mobile
Chạy mức thấpARK: Ultimate Mobile chạy đồ họa thấp (440.000 điểm AnTuTu) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.
- 6 GB RAM — đạt mức tối thiểu 4 GB của ARK: Ultimate Mobile.
- AnTuTu 440.000 ≥ 440.000 (ngưỡng cho thấp).
- AnTuTu 440.000 thấp hơn mức 900.000 cần để lên trung bình.
Among Us
Chạy mức thi đấuAmong Us chạy ở cấu hình thi đấu (440.000 điểm AnTuTu, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.
- 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2.1 GB của Among Us.
- AnTuTu 440.000 ≥ 400.000 (ngưỡng cho thi đấu).
Stardew Valley
Chạy mức thi đấuStardew Valley chạy ở cấu hình thi đấu (440.000 điểm AnTuTu, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.
- 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Stardew Valley.
- AnTuTu 440.000 ≥ 350.000 (ngưỡng cho thi đấu).
Wuthering Waves
Chạy mức trung bìnhWuthering Waves chạy đồ họa trung bình ổn định (chipset high).
- 6 GB RAM — đạt mức tối thiểu 4 GB của Wuthering Waves.
- Chipset hạng high (Qualcomm SM7250 Snapdragon 765G 5G) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở trung bình.
- AnTuTu 440.000 thấp hơn mức 1.000.000 cần để lên cao.
Zenless Zone Zero
Không chạyRAM 6 GB thấp hơn mức tối thiểu 8 GB mà Zenless Zone Zero yêu cầu.
- 6 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 8 GB mà Zenless Zone Zero yêu cầu.
eFootball
Chạy mức caoeFootball chạy đồ họa cao thoải mái (chipset high).
- 6 GB RAM — đạt mức tối thiểu 4 GB của eFootball.
- Chipset hạng high (Qualcomm SM7250 Snapdragon 765G 5G) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở cao.
- AnTuTu 440.000 thấp hơn mức 1.000.000 cần để lên thi đấu.
Phân tích theo trục
Đánh giá 0–20 theo từng hạng mục. Càng cao càng tốt cho game.
Màn hình
6/20- Màn hình 6.67" — kích thước thoải mái để chơi game.
- 395 ppi — mật độ Full HD+ phù hợp với mọi game.
- Chưa có thông tin tần số quét màn hình — có lẽ là 60Hz tiêu chuẩn.
- Chưa có thông tin độ sáng tối đa của màn hình.
- Tấm nền IPS LCD — màu nhạt hơn OLED, không có lợi thế độ tương phản khi chơi game.
- Không có lớp bảo vệ màn hình được công nhận (Gorilla / Ceramic / Dragontrail).
Hiệu năng
13/20- Chipset Qualcomm SM7250 Snapdragon 765G 5G (dòng Snapdragon), sản xuất trên tiến trình 7nm — hạng high.
- 6 GB RAM — đáp ứng mọi game phổ biến ở mức trung bình/cao.
- AnTuTu 440.000 — tầm trung mạnh.
- GPU: Adreno 620.
Pin & sạc
5/20- 4000 mAh — dung lượng ổn, nhưng chỉ trụ 3–4h với game nặng.
- 15W — sạc chậm, nên sạc qua đêm.
- Không có sạc không dây.
Kết nối
12/20- Hỗ trợ mạng 5G — độ trễ thấp hơn cho game online qua mạng di động.
- Wi-Fi 5 — đủ dùng, nhưng có thể lag khi mạng đông thiết bị.
- Bluetooth 5.0 — tốt cho tay cầm và tai nghe đời mới.
- Cổng USB Type-C 2.0 — tương thích với adapter và gamepad đời mới.
- Có cổng tai nghe 3.5mm — dùng tai nghe có dây không cần dongle hay độ trễ Bluetooth.
Cảm biến
17/20- Có con quay hồi chuyển — bật điều khiển bằng chuyển động (ngắm trong FPS, lái trong game đua xe).
- Có cảm biến gia tốc — cần cho việc xoay màn hình và game giải trí.
- Cảm biến vân tay (Fingerprint (side-mounted)) — đăng nhập nhanh vào game có liên kết tài khoản.
- Không có nhận diện khuôn mặt.
Thiết kế & cầm nắm
5/20- 193 g — trọng lượng điển hình, chơi 1–2h không cấn tay.
- Chưa có thông tin chất liệu khung máy.
- Không có thông tin chống chịu (IP).
- Ra mắt năm 2020 — đời cũ, phần cứng tản nhiệt đã lỗi thời.
- Độ dày 8.5 mm — dáng máy bình thường.
Thông số kỹ thuật
Màn hình
- Kích thước
- 6.67"
- Loại
- IPS LCD
- Độ phân giải
- 1080 x 2400
- Mật độ điểm ảnh
- 395 ppi
Hiệu năng
- Chipset
- Qualcomm SM7250 Snapdragon 765G 5G
- Tiến trình
- 7 nm
- CPU
- Octa-core (1x2.4 GHz Kryo 475 Prime & 1x2.2 GHz Kryo 475 Gold & 6x1.8 GHz Kryo 475 Silver)
- GPU
- Adreno 620
- Bộ nhớ
- 128GB 6GB RAM
- AnTuTu
- 440.000
Pin
- Dung lượng
- 4.000 mAh
- Loại
- Li-Po
- Sạc nhanh (có dây)
- 15 W
- Chi tiết
- 15W wired
Kết nối
- 5G
- Có
- Wi-Fi
- Wi-Fi 5
- Bluetooth
- 5.0
- NFC
- Có
- USB
- USB Type-C 2.0
- Jack tai nghe
- Có
Cảm biến & mở khóa
- Con quay hồi chuyển
- Có
- Cảm biến gia tốc
- Có
- Cảm biến vân tay
- Fingerprint (side-mounted)
- Mở khóa khuôn mặt
- Không
- Danh sách đầy đủ
- Fingerprint (side-mounted), accelerometer, gyro, proximity, compass
Thiết kế
- Kích thước máy
- 166.5 x 77.3 x 8.5 mm (6.56 x 3.04 x 0.33 in)
- Trọng lượng
- 193 g
- SIM
- Nano-SIM + Nano-SIM
- Màu sắc
- White, Dark Blue, Red
Camera
- Camera chính
- 48 MP, f/1.8, 26mm (wide), 1/2.0", 0.8µm, PDAF 8 MP, f/2.2, 120˚, 15mm (ultrawide), 1/4.0", 1.12µm 2 MP (macro) Auxiliary lens
- Camera selfie
- 32 MP, f/1.9, 26mm (wide), 1/2.8", 0.8µm
Hệ thống
- OS
- Android 10
- Ra mắt
- 2020, August 24. Released 2020, August 26
- Tình trạng
- Discontinued
- Giá (tham khảo)
- About 360 EUR
Tóm tắt
LG Q92 5G được LG ra mắt năm 2020 và đạt 73/100 trên Mobileverso cho game di động — rất tốt để chơi game. Chơi Free Fire ở mức cao. Màn hình là 6.67", IPS LCD và 395 ppi. Máy trang bị chip Qualcomm SM7250 Snapdragon 765G 5G (tiến trình 7 nm), GPU Adreno 620 và 6 GB RAM và 128 GB bộ nhớ. Thời lượng pin đến từ pin 4.000 mAh và sạc 15W. Camera chính 48 MP, tiện cho streamer đăng gameplay kèm selfie. Kết nối: 5G, Wi-Fi 5, Bluetooth 5.0, NFC, USB Type-C 2.0. Có con quay hồi chuyển — tốt cho ngắm bằng chuyển động trong game bắn súng và đánh lái trong game đua xe. Máy nặng 193 g và có kích thước 166.5 x 77.3 x 8.5 mm. Xuất xưởng với Android 10. Với Free Fire, LG Q92 5G chơi được ở mức cao — Phần cứng đủ sức cho mức thi đấu, nhưng màn hình 60Hz giới hạn ở dưới mức 90Hz cần cho Free Fire. Ở các game phổ biến khác: Genshin Impact chơi được ở mức trung bình; Call of Duty Mobile chơi được ở mức cao; PUBG Mobile chơi được ở mức cao. Máy đủ mạnh — mọi game phổ biến đều chạy thoải mái.
Cách tính Điểm chơi game
Điểm là trung bình có trọng số độ tương thích của máy với từng game trong 8 game được đánh giá. Mỗi game nhận một kết luận (0 đến 100) và một trọng số, và điểm cuối là trung bình của các điểm số đó.
- Không chạy — 0 điểm
- Chạy mức thấp — 25 điểm
- Chạy mức trung bình — 55 điểm
- Chạy mức cao — 80 điểm
- Chạy mức thi đấu — 100 điểm
Game nặng (Genshin Impact, PUBG Mobile, CoD Mobile) có trọng số cao hơn game nhẹ (Subway Surfers, Brawl Stars), vì chạy được game nặng đã ngụ ý chạy được game nhẹ. Kết luận của mỗi game kết hợp chipset (tier hoặc AnTuTu thực tế), RAM tối thiểu, tần số quét màn hình và hệ điều hành.
| Game | Kết luận | Trọng số | Tính toán |
|---|---|---|---|
| Free Fire | 80 | × 1.5 | = 120.0 |
| Subway Surfers | 100 | × 0.5 | = 50.0 |
| Brawl Stars | 100 | × 0.8 | = 80.0 |
| Roblox | 100 | × 1.2 | = 120.0 |
| EA Sports FC Mobile | 100 | × 1.0 | = 100.0 |
| Call of Duty Mobile | 80 | × 1.6 | = 128.0 |
| PUBG Mobile | 80 | × 1.6 | = 128.0 |
| Genshin Impact | 55 | × 1.8 | = 99.0 |
| Fortnite | 80 | × 1.3 | = 104.0 |
| Minecraft | 100 | × 0.7 | = 70.0 |
| Pokémon GO | 100 | × 0.6 | = 60.0 |
| Honkai: Star Rail | 55 | × 1.4 | = 77.0 |
| Honor of Kings | 80 | × 1.0 | = 80.0 |
| Habbo | 100 | × 0.3 | = 30.0 |
| Mobile Legends: Bang Bang | 80 | × 1.0 | = 80.0 |
| League of Legends: Wild Rift | 80 | × 1.0 | = 80.0 |
| Love and Deepspace | 55 | × 0.8 | = 44.0 |
| Standoff 2 | 80 | × 0.7 | = 56.0 |
| ARK: Ultimate Mobile | 25 | × 1.0 | = 25.0 |
| Among Us | 100 | × 0.4 | = 40.0 |
| Stardew Valley | 100 | × 0.4 | = 40.0 |
| Wuthering Waves | 55 | × 1.4 | = 77.0 |
| Zenless Zone Zero | 0 | × 1.3 | = 0.0 |
| eFootball | 80 | × 0.8 | = 64.0 |
| Tổng | 24.1 | 1752.0 | |
| Điểm cuối (1752.0 ÷ 24.1) | 73/100 | ||
Các điện thoại LG tương tự khác
74Wing 5G
2020 · Qualcomm SM7250 Snapdragon 765G 5G
73Velvet 5G UW
2020 · Qualcomm SM7250 Snapdragon 765G 5G
73Velvet
2020 · Qualcomm SDM845 Snapdragon 845
74Velvet 5G
2020 · Qualcomm SM7250 Snapdragon 765G 5G
71G Pad 5 10.1
2019 · Qualcomm MSM8996 Snapdragon 821
74V50S ThinQ 5G
2019 · Qualcomm SM8150 Snapdragon 855
Tìm điện thoại khác
Trước
LG Q61
Tiếp
LG Stylo 6
