
Meizu 22 có tốt để chơi game không?
Điểm chơi game
Tuyệt vời để chơi game
Độ tương thích theo game
Phân tích riêng từng game mobile chính ở Brazil — mức độ cho biết máy chạy ở cấu hình nào.
Free Fire
Chạy mức thi đấuFree Fire chạy ở cấu hình thi đấu (2.300.000 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.
- 16 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Free Fire.
- AnTuTu 2.300.000 ≥ 500.000 (ngưỡng cho thi đấu).
- Màn hình 120Hz đạt mức tối thiểu 90Hz cho thi đấu.
Subway Surfers
Chạy mức thi đấuSubway Surfers chạy ở cấu hình thi đấu (2.300.000 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.
- 16 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 0.768 GB của Subway Surfers.
- AnTuTu 2.300.000 ≥ 300.000 (ngưỡng cho thi đấu).
Brawl Stars
Chạy mức thi đấuBrawl Stars chạy ở cấu hình thi đấu (2.300.000 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.
- 16 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Brawl Stars.
- AnTuTu 2.300.000 ≥ 500.000 (ngưỡng cho thi đấu).
- Màn hình 120Hz đạt mức tối thiểu 60Hz cho thi đấu.
Roblox
Chạy mức thi đấuRoblox chạy ở cấu hình thi đấu (2.300.000 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.
- 16 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Roblox.
- AnTuTu 2.300.000 ≥ 850.000 (ngưỡng cho thi đấu).
EA Sports FC Mobile
Chạy mức thi đấuEA Sports FC Mobile chạy ở cấu hình thi đấu (2.300.000 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.
- 16 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của EA Sports FC Mobile.
- AnTuTu 2.300.000 ≥ 900.000 (ngưỡng cho thi đấu).
- Màn hình 120Hz đạt mức tối thiểu 60Hz cho thi đấu.
Call of Duty Mobile
Chạy mức thi đấuCall of Duty Mobile chạy ở cấu hình thi đấu (2.300.000 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.
- 16 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Call of Duty Mobile.
- AnTuTu 2.300.000 ≥ 1.000.000 (ngưỡng cho thi đấu).
- Màn hình 120Hz đạt mức tối thiểu 90Hz cho thi đấu.
PUBG Mobile
Chạy mức thi đấuPUBG Mobile chạy ở cấu hình thi đấu (2.300.000 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.
- 16 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của PUBG Mobile.
- AnTuTu 2.300.000 ≥ 1.400.000 (ngưỡng cho thi đấu).
- Màn hình 120Hz đạt mức tối thiểu 90Hz cho thi đấu.
Genshin Impact
Chạy mức thi đấuGenshin Impact chạy ở cấu hình thi đấu (2.300.000 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.
- 16 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của Genshin Impact.
- AnTuTu 2.300.000 ≥ 1.700.000 (ngưỡng cho thi đấu).
- Màn hình 120Hz đạt mức tối thiểu 60Hz cho thi đấu.
Fortnite
Chạy mức thi đấuFortnite chạy ở cấu hình thi đấu (2.300.000 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.
- 16 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của Fortnite.
- AnTuTu 2.300.000 ≥ 1.500.000 (ngưỡng cho thi đấu).
- Màn hình 120Hz đạt mức tối thiểu 60Hz cho thi đấu.
Minecraft
Chạy mức thi đấuMinecraft chạy ở cấu hình thi đấu (2.300.000 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.
- 16 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Minecraft.
- AnTuTu 2.300.000 ≥ 700.000 (ngưỡng cho thi đấu).
Pokémon GO
Chạy mức thi đấuPokémon GO chạy ở cấu hình thi đấu (2.300.000 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.
- 16 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Pokémon GO.
- AnTuTu 2.300.000 ≥ 830.000 (ngưỡng cho thi đấu).
Honkai: Star Rail
Chạy mức thi đấuHonkai: Star Rail chạy ở cấu hình thi đấu (2.300.000 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.
- 16 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của Honkai: Star Rail.
- AnTuTu 2.300.000 ≥ 1.300.000 (ngưỡng cho thi đấu).
Honor of Kings
Chạy mức thi đấuHonor of Kings chạy ở cấu hình thi đấu (2.300.000 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.
- 16 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Honor of Kings.
- AnTuTu 2.300.000 ≥ 720.000 (ngưỡng cho thi đấu).
- Màn hình 120Hz đạt mức tối thiểu 120Hz cho thi đấu.
Habbo
Chạy mức thi đấuHabbo chạy ở cấu hình thi đấu (2.300.000 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.
- 16 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Habbo.
- AnTuTu 2.300.000 ≥ 300.000 (ngưỡng cho thi đấu).
Mobile Legends: Bang Bang
Chạy mức thi đấuMobile Legends: Bang Bang chạy ở cấu hình thi đấu (2.300.000 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.
- 16 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Mobile Legends: Bang Bang.
- AnTuTu 2.300.000 ≥ 800.000 (ngưỡng cho thi đấu).
- Màn hình 120Hz đạt mức tối thiểu 90Hz cho thi đấu.
League of Legends: Wild Rift
Chạy mức thi đấuLeague of Legends: Wild Rift chạy ở cấu hình thi đấu (2.300.000 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.
- 16 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 3 GB của League of Legends: Wild Rift.
- AnTuTu 2.300.000 ≥ 1.100.000 (ngưỡng cho thi đấu).
- Màn hình 120Hz đạt mức tối thiểu 120Hz cho thi đấu.
Love and Deepspace
Chạy mức thi đấuLove and Deepspace chạy ở cấu hình thi đấu (2.300.000 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.
- 16 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 6 GB của Love and Deepspace.
- AnTuTu 2.300.000 ≥ 1.500.000 (ngưỡng cho thi đấu).
Standoff 2
Chạy mức thi đấuStandoff 2 chạy ở cấu hình thi đấu (2.300.000 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.
- 16 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Standoff 2.
- AnTuTu 2.300.000 ≥ 900.000 (ngưỡng cho thi đấu).
- Màn hình 120Hz đạt mức tối thiểu 120Hz cho thi đấu.
ARK: Ultimate Mobile
Chạy mức thi đấuARK: Ultimate Mobile chạy ở cấu hình thi đấu (2.300.000 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.
- 16 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của ARK: Ultimate Mobile.
- AnTuTu 2.300.000 ≥ 1.900.000 (ngưỡng cho thi đấu).
Among Us
Chạy mức thi đấuAmong Us chạy ở cấu hình thi đấu (2.300.000 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.
- 16 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2.1 GB của Among Us.
- AnTuTu 2.300.000 ≥ 400.000 (ngưỡng cho thi đấu).
Stardew Valley
Chạy mức thi đấuStardew Valley chạy ở cấu hình thi đấu (2.300.000 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.
- 16 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Stardew Valley.
- AnTuTu 2.300.000 ≥ 350.000 (ngưỡng cho thi đấu).
Wuthering Waves
Chạy mức thi đấuWuthering Waves chạy ở cấu hình thi đấu (2.300.000 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.
- 16 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của Wuthering Waves.
- AnTuTu 2.300.000 ≥ 1.500.000 (ngưỡng cho thi đấu).
Zenless Zone Zero
Chạy mức thi đấuZenless Zone Zero chạy ở cấu hình thi đấu (2.300.000 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.
- 16 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 8 GB của Zenless Zone Zero.
- AnTuTu 2.300.000 ≥ 1.900.000 (ngưỡng cho thi đấu).
eFootball
Chạy mức thi đấueFootball chạy ở cấu hình thi đấu (2.300.000 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.
- 16 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của eFootball.
- AnTuTu 2.300.000 ≥ 1.000.000 (ngưỡng cho thi đấu).
- Màn hình 120Hz đạt mức tối thiểu 60Hz cho thi đấu.
Phân tích theo trục
Đánh giá 0–20 theo từng hạng mục. Càng cao càng tốt cho game.
Màn hình
17/20- Màn hình 6.3" — kích thước thoải mái để chơi game.
- Mật độ 465 ppi cho hình ảnh sắc nét ở độ phân giải cao.
- 120Hz — bật 120fps trong PUBG/CoD Mobile trên các chipset tương thích.
- Độ sáng tối đa 1800 nits — nhìn rõ cả dưới nắng gắt.
- Tấm nền LTPO OLED cho màu đen sâu — lợi thế trong game có cảnh tối.
- Không có lớp bảo vệ màn hình được công nhận (Gorilla / Ceramic / Dragontrail).
Hiệu năng
20/20- Chipset Qualcomm SM8735 Snapdragon 8s Gen 4 (dòng Snapdragon), sản xuất trên tiến trình 4nm — hạng flagship.
- 16 GB RAM — dư dả thoải mái, mở mọi game không cần tải lại.
- AnTuTu 2.300.000 — hiệu năng flagship đỉnh cao.
- GPU: Adreno 825.
Pin & sạc
16/20- 5510 mAh — thời lượng gaming tiêu chuẩn, chơi thoải mái 5–7h.
- 80W có dây — sạc nhanh lý tưởng để chơi tiếp sớm.
- Hỗ trợ sạc không dây 66W.
Kết nối
13/20- Hỗ trợ mạng 5G — độ trễ thấp hơn cho game online qua mạng di động.
- Wi-Fi 5 — đủ dùng, nhưng có thể lag khi mạng đông thiết bị.
- Bluetooth 5.4 — ghép tai nghe gaming với độ trễ thấp.
- Cổng USB Type-C 2.0/3.2, Display Port (1TB only) — tương thích với adapter và gamepad đời mới.
- Không có cổng tai nghe 3.5mm — dùng tai nghe có dây cần adapter USB-C.
Cảm biến
17/20- Có con quay hồi chuyển — bật điều khiển bằng chuyển động (ngắm trong FPS, lái trong game đua xe).
- Có cảm biến gia tốc — cần cho việc xoay màn hình và game giải trí.
- Cảm biến vân tay (Fingerprint (under display) — đăng nhập nhanh vào game có liên kết tài khoản.
- Không có nhận diện khuôn mặt.
Thiết kế & cầm nắm
12/20- 190 g — trọng lượng điển hình, chơi 1–2h không cấn tay.
- Khung glass front — tản nhiệt tốt hơn nhựa.
- Không có chứng nhận IP chống nước/bụi.
- Ra mắt năm 2025 — kiến trúc tản nhiệt hiện đại, vòng đời cập nhật dài.
- Độ dày 8.2 mm — dáng máy bình thường.
Thông số kỹ thuật
Màn hình
- Kích thước
- 6.3"
- Loại
- LTPO OLED
- Độ phân giải
- 1200 x 2670
- Mật độ điểm ảnh
- 465 ppi
- Tần số quét
- 120 Hz
- Độ sáng
- 1800 nits
Hiệu năng
- Chipset
- Qualcomm SM8735 Snapdragon 8s Gen 4
- Tiến trình
- 4 nm
- CPU
- Octa-core (1x3.21 GHz Cortex-X4 & 3x3.0 GHz Cortex-A720 & 2x2.8 GHz Cortex-A720 & 2x2.0 GHz Cortex-A720)
- GPU
- Adreno 825
- Bộ nhớ
- 256GB 12GB RAM · 512GB 12GB RAM · 512GB 16GB RAM · 1TB 16GB RAM
- AnTuTu
- 2.300.000
Pin
- Dung lượng
- 5.510 mAh
- Sạc nhanh (có dây)
- 80 W
- Sạc không dây
- 66 W
- Chi tiết
- 80W wired, PD3 PPS, QC4+ 66W wireless 10W reverse wireless
Kết nối
- 5G
- Có
- Wi-Fi
- Wi-Fi 5
- Bluetooth
- 5.4
- NFC
- Có
- USB
- USB Type-C 2.0/3.2, Display Port (1TB only)
- Jack tai nghe
- Không
Cảm biến & mở khóa
- Con quay hồi chuyển
- Có
- Cảm biến gia tốc
- Có
- Cảm biến vân tay
- Fingerprint (under display
- Mở khóa khuôn mặt
- Không
- Danh sách đầy đủ
- Fingerprint (under display, ultrasonic), accelerometer, gyro, proximity, compass
Thiết kế
- Kích thước máy
- 152 x 71 x 8.2 mm (5.98 x 2.80 x 0.32 in)
- Trọng lượng
- 190 g
- Chất liệu
- Glass front, aluminum frame
- SIM
- Nano-SIM + Nano-SIM
- Màu sắc
- Black, White, Pink
Camera
- Camera chính
- 50 MP, f/1.7, 24mm (wide), 1/1.3", PDAF, OIS 50 MP, f/2.5, 72mm (periscope telephoto), 1/1.95", PDAF (15cm - ∞), OIS, 3x optical zoom 50 MP, f/2.1, 13mm, 122˚ (ultrawide), 1/2.88"
- Camera selfie
- 50 MP, f/2.1, 22mm (wide), 1/2.88"
Hệ thống
- OS
- Android 15, Flyme AIOS 2
- Ra mắt
- 2025, September 16
- Tình trạng
- Available. Released 2025, September 19
- Giá (tham khảo)
- About 360 EUR
Tóm tắt
Meizu 22 được Meizu ra mắt năm 2025 và đạt 100/100 trên Mobileverso cho game di động — tuyệt vời để chơi game. Chơi Free Fire ở mức thi đấu. Màn hình là 6.3", LTPO OLED, 120Hz, 465 ppi và 1.800 nit. Máy trang bị chip Qualcomm SM8735 Snapdragon 8s Gen 4 (tiến trình 4 nm), GPU Adreno 825 và tùy chọn RAM 12, 16 GB và bộ nhớ 256 GB, 512 GB và 1 TB. Thời lượng pin đến từ pin 5.510 mAh, sạc 80W và sạc không dây 66W. Camera chính 50 MP, tiện cho streamer đăng gameplay kèm selfie. Kết nối: 5G, Wi-Fi 5, Bluetooth 5.4, NFC, USB Type-C 2.0/3.2, Display Port (1TB only). Có con quay hồi chuyển — tốt cho ngắm bằng chuyển động trong game bắn súng và đánh lái trong game đua xe. Máy nặng 190 g và có kích thước 152 x 71 x 8.2 mm. Xuất xưởng với Android 15, Flyme AIOS 2. Với Free Fire, Meizu 22 chơi được ở mức thi đấu — chạy ở cấu hình thi đấu (2.300.000 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports. Ở các game phổ biến khác: Genshin Impact chơi được ở mức thi đấu; Call of Duty Mobile chơi được ở mức thi đấu; PUBG Mobile chơi được ở mức thi đấu. Hàng đầu — chơi Genshin Impact, PUBG và CoD Mobile ở mức cao rất nhẹ nhàng.
Cách tính Điểm chơi game
Điểm là trung bình có trọng số độ tương thích của máy với từng game trong 8 game được đánh giá. Mỗi game nhận một kết luận (0 đến 100) và một trọng số, và điểm cuối là trung bình của các điểm số đó.
- Không chạy — 0 điểm
- Chạy mức thấp — 25 điểm
- Chạy mức trung bình — 55 điểm
- Chạy mức cao — 80 điểm
- Chạy mức thi đấu — 100 điểm
Game nặng (Genshin Impact, PUBG Mobile, CoD Mobile) có trọng số cao hơn game nhẹ (Subway Surfers, Brawl Stars), vì chạy được game nặng đã ngụ ý chạy được game nhẹ. Kết luận của mỗi game kết hợp chipset (tier hoặc AnTuTu thực tế), RAM tối thiểu, tần số quét màn hình và hệ điều hành.
| Game | Kết luận | Trọng số | Tính toán |
|---|---|---|---|
| Free Fire | 100 | × 1.5 | = 150.0 |
| Subway Surfers | 100 | × 0.5 | = 50.0 |
| Brawl Stars | 100 | × 0.8 | = 80.0 |
| Roblox | 100 | × 1.2 | = 120.0 |
| EA Sports FC Mobile | 100 | × 1.0 | = 100.0 |
| Call of Duty Mobile | 100 | × 1.6 | = 160.0 |
| PUBG Mobile | 100 | × 1.6 | = 160.0 |
| Genshin Impact | 100 | × 1.8 | = 180.0 |
| Fortnite | 100 | × 1.3 | = 130.0 |
| Minecraft | 100 | × 0.7 | = 70.0 |
| Pokémon GO | 100 | × 0.6 | = 60.0 |
| Honkai: Star Rail | 100 | × 1.4 | = 140.0 |
| Honor of Kings | 100 | × 1.0 | = 100.0 |
| Habbo | 100 | × 0.3 | = 30.0 |
| Mobile Legends: Bang Bang | 100 | × 1.0 | = 100.0 |
| League of Legends: Wild Rift | 100 | × 1.0 | = 100.0 |
| Love and Deepspace | 100 | × 0.8 | = 80.0 |
| Standoff 2 | 100 | × 0.7 | = 70.0 |
| ARK: Ultimate Mobile | 100 | × 1.0 | = 100.0 |
| Among Us | 100 | × 0.4 | = 40.0 |
| Stardew Valley | 100 | × 0.4 | = 40.0 |
| Wuthering Waves | 100 | × 1.4 | = 140.0 |
| Zenless Zone Zero | 100 | × 1.3 | = 130.0 |
| eFootball | 100 | × 0.8 | = 80.0 |
| Tổng | 24.1 | 2410.0 | |
| Điểm cuối (2410.0 ÷ 24.1) | 100/100 | ||
Các điện thoại Meizu tương tự khác
021 Note
2024 · Qualcomm SM8550-AB Snapdragon 8 Gen 2
10021 Pro
2024 · Qualcomm SM8650-AB Snapdragon 8 Gen 3
10021
2023 · Qualcomm SM8650-AB Snapdragon 8 Gen 3
10020 Classic
2023 · Qualcomm SM8550-AB Snapdragon 8 Gen 2
10020 Infinity
2023 · Qualcomm SM8550-AB Snapdragon 8 Gen 2
10020 Pro
2023 · Qualcomm SM8550-AB Snapdragon 8 Gen 2
Tìm điện thoại khác
Tiếp
Meizu Mblu 22
