Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Điện thoại chơi gameMeizu
Meizu E2

Meizu E2 có tốt để chơi game không?

29

Điểm chơi game

Hạn chế khi chơi game

Tạo sensi cho điện thoại này

Thông số kỹ thuật

Tóm tắt

Meizu E2 được Meizu ra mắt năm 2017 và đạt 29/100 trên Mobileverso cho game di động — hạn chế khi chơi game. Chơi Free Fire ở mức trung bình. Màn hình là 5.5", IPS LCD và 403 ppi. Máy trang bị chip Mediatek MT6757 Helio P20 (tiến trình 16 nm), GPU Mali-T880MP2 và tùy chọn RAM 2, 3, 4 GB và bộ nhớ 16 GB, 32 GB và 64 GB. Thời lượng pin đến từ pin 3.400 mAh và sạc 24W. Camera chính 13 MP, tiện cho streamer đăng gameplay kèm selfie. Kết nối: Wi-Fi 4, Bluetooth 4.2, microUSB 2.0. Có con quay hồi chuyển — tốt cho ngắm bằng chuyển động trong game bắn súng và đánh lái trong game đua xe. Máy nặng 155 g và có kích thước 153.7 x 75.7 x 7.5 mm. Xuất xưởng với Android 7 (Nougat), Flyme 6. Với Free Fire, Meizu E2 chơi được ở mức trung bình — chạy đồ họa trung bình ổn định (chipset low). Ở các game phổ biến khác: Genshin Impact không chơi được; Call of Duty Mobile chơi được ở mức thấp; PUBG Mobile chơi được ở mức thấp. Chơi được game nhẹ (Free Fire, Subway Surfers); game nặng giật hoặc không mở nổi.

Cách tính Điểm chơi game▼

Các điện thoại Meizu tương tự khác

Tìm điện thoại khác

Trước

Meizu X8

Tiếp

Meizu M5c

Note 22

2025 · Unisoc T8200

65

Mblu 22

2025 · Unisoc SC9863A

29

Note 16

2025 · Unisoc T8200

65

M10

2019 · Mediatek MT6757T Helio P25

28

C9 Pro

2018 · Unisoc SC9832E

28

C9

2018 · Unisoc SC9832E

26

Điểm là trung bình có trọng số độ tương thích của máy với từng game trong 8 game được đánh giá. Mỗi game nhận một kết luận (0 đến 100) và một trọng số, và điểm cuối là trung bình của các điểm số đó.

  • Không chạy — 0 điểm
  • Chạy mức thấp — 25 điểm
  • Chạy mức trung bình — 55 điểm
  • Chạy mức cao — 80 điểm
  • Chạy mức thi đấu — 100 điểm

Game nặng (Genshin Impact, PUBG Mobile, CoD Mobile) có trọng số cao hơn game nhẹ (Subway Surfers, Brawl Stars), vì chạy được game nặng đã ngụ ý chạy được game nhẹ. Kết luận của mỗi game kết hợp chipset (tier hoặc AnTuTu thực tế), RAM tối thiểu, tần số quét màn hình và hệ điều hành.

GameKết luậnTrọng sốTính toán
Free Fire55× 1.5= 82.5
Subway Surfers80× 0.5= 40.0
Brawl Stars55× 0.8= 44.0
Roblox55× 1.2= 66.0
EA Sports FC Mobile55× 1.0= 55.0
Call of Duty Mobile25× 1.6= 40.0
PUBG Mobile25× 1.6= 40.0
Genshin Impact0× 1.8= 0.0

Màn hình

Kích thước
5.5"
Loại
IPS LCD
Độ phân giải
1080 x 1920
Mật độ điểm ảnh
403 ppi

Hiệu năng

Chipset
Mediatek MT6757 Helio P20
Tiến trình
16 nm
CPU
Octa-core (4x2.3 GHz Cortex-A53 & 4x1.6 GHz Cortex-A53)
GPU
Mali-T880MP2
Bộ nhớ
16GB 2GB RAM · 32GB 3GB RAM · 64GB 4GB RAM
AnTuTu
50.000

Pin

Dung lượng
3.400 mAh
Loại
Li-Ion
Sạc nhanh (có dây)
24 W
Chi tiết
24W wired

Kết nối

5G
Không
Wi-Fi
Wi-Fi 4
Bluetooth
4.2
NFC
Không
USB
microUSB 2.0
Jack tai nghe
Có

Cảm biến & mở khóa

Con quay hồi chuyển
Có
Cảm biến gia tốc
Có
Cảm biến vân tay
Fingerprint (front-mounted)
Mở khóa khuôn mặt
Không
Danh sách đầy đủ
Fingerprint (front-mounted), accelerometer, gyro, proximity, compass

Thiết kế

Kích thước máy
153.7 x 75.7 x 7.5 mm (6.05 x 2.98 x 0.30 in)
Trọng lượng
155 g
SIM
Nano-SIM + Nano-SIM
Màu sắc
Black, Gold, Silver

Camera

Camera chính
13 MP, f/2.2, PDAF
Camera selfie
8 MP, f/2.0, 1/3.2", 1.4µm

Hệ thống

OS
Android 7 (Nougat), Flyme 6
Ra mắt
2017, April. Released 2017, April
Tình trạng
Discontinued
Giá (tham khảo)
About 210 EUR

Phân tích theo trục

Đánh giá 0–20 theo từng hạng mục. Càng cao càng tốt cho game.

Màn hình

4/20
  • Màn hình nhỏ 5.5" gây khó khi ngắm bắn và đọc bản đồ thu nhỏ.
  • 403 ppi — mật độ Full HD+ phù hợp với mọi game.
  • Chưa có thông tin tần số quét màn hình — có lẽ là 60Hz tiêu chuẩn.
  • Chưa có thông tin độ sáng tối đa của màn hình.
  • Tấm nền IPS LCD — màu nhạt hơn OLED, không có lợi thế độ tương phản khi chơi game.
  • Không có lớp bảo vệ màn hình được công nhận (Gorilla / Ceramic / Dragontrail).

Hiệu năng

4/20
  • Chipset Mediatek MT6757 Helio P20 (dòng Helio), sản xuất trên tiến trình 16nm — hạng low.
  • 4 GB RAM — mức tối thiểu cho Genshin Impact; chật vật với CoD Mobile ở mức cao.
  • AnTuTu 50.000 — điểm số điển hình của máy phổ thông.
  • GPU: Mali-T880MP2.

Pin & sạc

4/20
  • 3400 mAh — dung lượng khiêm tốn, game nặng tụt pin nhanh.
  • 24W có dây — sạc cơ bản, cần kiên nhẫn.
  • Không có sạc không dây.

Kết nối

3/20
  • Chỉ 4G LTE — không có lợi thế độ trễ của 5G khi ngoài Wi-Fi.
  • Không phát hiện chuẩn Wi-Fi — có lẽ là Wi-Fi 4 (n) hoặc thấp hơn.
  • Bluetooth 4.2 — cũ, có thể bị trễ với tai nghe gaming.
  • Cổng microUSB 2.0 — hạn chế tương thích với phụ kiện hiện nay.
  • Có cổng tai nghe 3.5mm — dùng tai nghe có dây không cần dongle hay độ trễ Bluetooth.

Cảm biến

17/20
  • Có con quay hồi chuyển — bật điều khiển bằng chuyển động (ngắm trong FPS, lái trong game đua xe).
  • Có cảm biến gia tốc — cần cho việc xoay màn hình và game giải trí.
  • Cảm biến vân tay (Fingerprint (front-mounted)) — đăng nhập nhanh vào game có liên kết tài khoản.
  • Không có nhận diện khuôn mặt.

Thiết kế & cầm nắm

8/20
  • Nặng 155 g — rất nhẹ, chơi lâu không mỏi tay.
  • Chưa có thông tin chất liệu khung máy.
  • Không có thông tin chống chịu (IP).
  • Ra mắt năm 2017 — đời cũ, phần cứng tản nhiệt đã lỗi thời.
  • Độ dày 7.5 mm — dáng mỏng, dễ cầm khi chơi lâu.

Độ tương thích theo game

Phân tích riêng từng game mobile chính ở Brazil — mức độ cho biết máy chạy ở cấu hình nào.

  • Free Fire

    Chạy mức trung bình

    Free Fire chạy đồ họa trung bình ổn định (chipset low).

    • 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Free Fire.
    • Chipset hạng low (Mediatek MT6757 Helio P20) — đạt mức tối thiểu "low" để chạy ở trung bình.
    • AnTuTu 50.000 thấp hơn mức 300.000 cần để lên cao.
  • Subway Surfers

    Chạy mức cao

    Subway Surfers chạy đồ họa cao thoải mái (chipset low).

    • 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 0.768 GB của Subway Surfers.
    • Chipset hạng low (Mediatek MT6757 Helio P20) — đạt mức tối thiểu "low" để chạy ở cao.
    • AnTuTu 50.000 thấp hơn mức 300.000 cần để lên thi đấu.
  • Brawl Stars

    Chạy mức trung bình

    Brawl Stars chạy đồ họa trung bình ổn định (chipset low).

    • 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Brawl Stars.
    • Chipset hạng low (Mediatek MT6757 Helio P20) — đạt mức tối thiểu "low" để chạy ở trung bình.
    • AnTuTu 50.000 thấp hơn mức 250.000 cần để lên cao.
  • Roblox

    Chạy mức trung bình

    Roblox chạy đồ họa trung bình ổn định (chipset low).

    • 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Roblox.
    • Chipset hạng low (Mediatek MT6757 Helio P20) — đạt mức tối thiểu "low" để chạy ở trung bình.
    • AnTuTu 50.000 thấp hơn mức 450.000 cần để lên cao.
  • EA Sports FC Mobile

    Chạy mức trung bình

    EA Sports FC Mobile chạy đồ họa trung bình ổn định (chipset low).

    • 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của EA Sports FC Mobile.
    • Chipset hạng low (Mediatek MT6757 Helio P20) — đạt mức tối thiểu "low" để chạy ở trung bình.
    • AnTuTu 50.000 thấp hơn mức 450.000 cần để lên cao.
  • Call of Duty Mobile

    Chạy mức thấp

    Call of Duty Mobile chạy đồ họa thấp (chipset low) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.

    • 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Call of Duty Mobile.
    • Chipset hạng low (Mediatek MT6757 Helio P20) — đạt mức tối thiểu "low" để chạy ở thấp.
    • AnTuTu 50.000 thấp hơn mức 250.000 cần để lên trung bình.
  • PUBG Mobile

    Chạy mức thấp

    PUBG Mobile chạy đồ họa thấp (chipset low) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.

    • 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của PUBG Mobile.
    • Chipset hạng low (Mediatek MT6757 Helio P20) — đạt mức tối thiểu "low" để chạy ở thấp.
    • AnTuTu 50.000 thấp hơn mức 230.000 cần để lên trung bình.
  • Genshin Impact

    Không chạy

    Với chipset Mediatek MT6757 Helio P20 và 4 GB RAM, Genshin Impact thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.

    • 4 GB RAM — đạt mức tối thiểu 4 GB của Genshin Impact.
    • Chipset hạng low thấp hơn mức "mid" cần để chạy Genshin Impact dù chỉ ở mức thấp.
  • Fortnite

    Không chạy

    Với chipset Mediatek MT6757 Helio P20 và 4 GB RAM, Fortnite thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.

    • 4 GB RAM — đạt mức tối thiểu 4 GB của Fortnite.
    • Chipset hạng low thấp hơn mức "mid" cần để chạy Fortnite dù chỉ ở mức thấp.
  • Minecraft

    Chạy mức trung bình

    Minecraft chạy đồ họa trung bình ổn định (chipset low).

    • 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Minecraft.
    • Chipset hạng low (Mediatek MT6757 Helio P20) — đạt mức tối thiểu "low" để chạy ở trung bình.
    • AnTuTu 50.000 thấp hơn mức 400.000 cần để lên cao.
  • Pokémon GO

    Chạy mức thấp

    Pokémon GO chạy đồ họa thấp (chipset low) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.

    • 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Pokémon GO.
    • Chipset hạng low (Mediatek MT6757 Helio P20) — đạt mức tối thiểu "low" để chạy ở thấp.
    • AnTuTu 50.000 thấp hơn mức 200.000 cần để lên trung bình.
  • Honkai: Star Rail

    Không chạy

    Với chipset Mediatek MT6757 Helio P20 và 4 GB RAM, Honkai: Star Rail thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.

    • 4 GB RAM — đạt mức tối thiểu 4 GB của Honkai: Star Rail.
    • Chipset hạng low thấp hơn mức "mid" cần để chạy Honkai: Star Rail dù chỉ ở mức thấp.
  • Honor of Kings

    Chạy mức trung bình

    Honor of Kings chạy đồ họa trung bình ổn định (chipset low).

    • 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Honor of Kings.
    • Chipset hạng low (Mediatek MT6757 Helio P20) — đạt mức tối thiểu "low" để chạy ở trung bình.
    • AnTuTu 50.000 thấp hơn mức 320.000 cần để lên cao.
  • Habbo

    Chạy mức cao

    Habbo chạy đồ họa cao thoải mái (chipset low).

    • 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Habbo.
    • Chipset hạng low (Mediatek MT6757 Helio P20) — đạt mức tối thiểu "low" để chạy ở cao.
    • AnTuTu 50.000 thấp hơn mức 300.000 cần để lên thi đấu.
  • Mobile Legends: Bang Bang

    Chạy mức trung bình

    Mobile Legends: Bang Bang chạy đồ họa trung bình ổn định (chipset low).

    • 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Mobile Legends: Bang Bang.
    • Chipset hạng low (Mediatek MT6757 Helio P20) — đạt mức tối thiểu "low" để chạy ở trung bình.
    • AnTuTu 50.000 thấp hơn mức 350.000 cần để lên cao.
  • League of Legends: Wild Rift

    Chạy mức thấp

    League of Legends: Wild Rift chạy đồ họa thấp (chipset low) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.

    • 4 GB RAM — đạt mức tối thiểu 3 GB của League of Legends: Wild Rift.
    • Chipset hạng low (Mediatek MT6757 Helio P20) — đạt mức tối thiểu "low" để chạy ở thấp.
    • AnTuTu 50.000 thấp hơn mức 250.000 cần để lên trung bình.
  • Love and Deepspace

    Không chạy

    RAM 4 GB thấp hơn mức tối thiểu 6 GB mà Love and Deepspace yêu cầu.

    • 4 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 6 GB mà Love and Deepspace yêu cầu.
  • Standoff 2

    Chạy mức trung bình

    Standoff 2 chạy đồ họa trung bình ổn định (chipset low).

    • 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Standoff 2.
    • Chipset hạng low (Mediatek MT6757 Helio P20) — đạt mức tối thiểu "low" để chạy ở trung bình.
    • AnTuTu 50.000 thấp hơn mức 450.000 cần để lên cao.
  • ARK: Ultimate Mobile

    Không chạy

    Với chipset Mediatek MT6757 Helio P20 và 4 GB RAM, ARK: Ultimate Mobile thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.

    • 4 GB RAM — đạt mức tối thiểu 4 GB của ARK: Ultimate Mobile.
    • Chipset hạng low thấp hơn mức "high" cần để chạy ARK: Ultimate Mobile dù chỉ ở mức thấp.
  • Among Us

    Chạy mức cao

    Among Us chạy đồ họa cao thoải mái (chipset low).

    • 4 GB RAM — đạt mức tối thiểu 2.1 GB của Among Us.
    • Chipset hạng low (Mediatek MT6757 Helio P20) — đạt mức tối thiểu "low" để chạy ở cao.
    • AnTuTu 50.000 thấp hơn mức 400.000 cần để lên thi đấu.
  • Stardew Valley

    Chạy mức cao

    Stardew Valley chạy đồ họa cao thoải mái (chipset low).

    • 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Stardew Valley.
    • Chipset hạng low (Mediatek MT6757 Helio P20) — đạt mức tối thiểu "low" để chạy ở cao.
    • AnTuTu 50.000 thấp hơn mức 350.000 cần để lên thi đấu.
  • Wuthering Waves

    Không chạy

    Với chipset Mediatek MT6757 Helio P20 và 4 GB RAM, Wuthering Waves thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.

    • 4 GB RAM — đạt mức tối thiểu 4 GB của Wuthering Waves.
    • Chipset hạng low thấp hơn mức "mid" cần để chạy Wuthering Waves dù chỉ ở mức thấp.
  • Zenless Zone Zero

    Không chạy

    RAM 4 GB thấp hơn mức tối thiểu 8 GB mà Zenless Zone Zero yêu cầu.

    • 4 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 8 GB mà Zenless Zone Zero yêu cầu.
  • eFootball

    Chạy mức thấp

    eFootball chạy đồ họa thấp (chipset low) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.

    • 4 GB RAM — đạt mức tối thiểu 4 GB của eFootball.
    • Chipset hạng low (Mediatek MT6757 Helio P20) — đạt mức tối thiểu "low" để chạy ở thấp.
    • AnTuTu 50.000 thấp hơn mức 300.000 cần để lên trung bình.
Fortnite
0
× 1.3
= 0.0
Minecraft55× 0.7= 38.5
Pokémon GO25× 0.6= 15.0
Honkai: Star Rail0× 1.4= 0.0
Honor of Kings55× 1.0= 55.0
Habbo80× 0.3= 24.0
Mobile Legends: Bang Bang55× 1.0= 55.0
League of Legends: Wild Rift25× 1.0= 25.0
Love and Deepspace0× 0.8= 0.0
Standoff 255× 0.7= 38.5
ARK: Ultimate Mobile0× 1.0= 0.0
Among Us80× 0.4= 32.0
Stardew Valley80× 0.4= 32.0
Wuthering Waves0× 1.4= 0.0
Zenless Zone Zero0× 1.3= 0.0
eFootball25× 0.8= 20.0
Tổng24.1702.5
Điểm cuối (702.5 ÷ 24.1)29/100