Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Điện thoại chơi gameMotorola
Motorola Edge S

Motorola Edge S có tốt để chơi game không?

98

Điểm chơi game

Tuyệt vời để chơi game

Tạo sensi cho điện thoại này

Độ tương thích theo game

Phân tích riêng từng game mobile chính ở Brazil — mức độ cho biết máy chạy ở cấu hình nào.

  • Free Fire

    Chạy mức thi đấu

    Free Fire chạy ở cấu hình thi đấu (720.000 điểm AnTuTu, màn hình 90Hz) — phù hợp cho esports.

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Free Fire.
    • AnTuTu 720.000 ≥ 500.000 (ngưỡng cho thi đấu).
    • Màn hình 90Hz đạt mức tối thiểu 90Hz cho thi đấu.
  • Subway Surfers

    Chạy mức thi đấu

    Subway Surfers chạy ở cấu hình thi đấu (720.000 điểm AnTuTu, màn hình 90Hz) — phù hợp cho esports.

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 0.768 GB của Subway Surfers.
    • AnTuTu 720.000 ≥ 300.000 (ngưỡng cho thi đấu).
  • Brawl Stars

    Chạy mức thi đấu

    Brawl Stars chạy ở cấu hình thi đấu (720.000 điểm AnTuTu, màn hình 90Hz) — phù hợp cho esports.

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Brawl Stars.
    • AnTuTu 720.000 ≥ 500.000 (ngưỡng cho thi đấu).
    • Màn hình 90Hz đạt mức tối thiểu 60Hz cho thi đấu.
  • Roblox

    Chạy mức thi đấu

    Roblox chạy ở cấu hình thi đấu (chipset flagship, màn hình 90Hz) — phù hợp cho esports.

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Roblox.
    • Chipset hạng flagship (Qualcomm SM8250-AC Snapdragon 870 5G) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở thi đấu.
  • EA Sports FC Mobile

    Chạy mức thi đấu

    EA Sports FC Mobile chạy ở cấu hình thi đấu (chipset flagship, màn hình 90Hz) — phù hợp cho esports.

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của EA Sports FC Mobile.
    • Chipset hạng flagship (Qualcomm SM8250-AC Snapdragon 870 5G) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở thi đấu.
    • Màn hình 90Hz đạt mức tối thiểu 60Hz cho thi đấu.
  • Call of Duty Mobile

    Chạy mức thi đấu

    Call of Duty Mobile chạy ở cấu hình thi đấu (chipset flagship, màn hình 90Hz) — phù hợp cho esports.

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Call of Duty Mobile.
    • Chipset hạng flagship (Qualcomm SM8250-AC Snapdragon 870 5G) — đạt mức tối thiểu "flagship" để chạy ở thi đấu.
    • Màn hình 90Hz đạt mức tối thiểu 90Hz cho thi đấu.
  • PUBG Mobile

    Chạy mức thi đấu

    PUBG Mobile chạy ở cấu hình thi đấu (chipset flagship, màn hình 90Hz) — phù hợp cho esports.

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của PUBG Mobile.
    • Chipset hạng flagship (Qualcomm SM8250-AC Snapdragon 870 5G) — đạt mức tối thiểu "flagship" để chạy ở thi đấu.
    • Màn hình 90Hz đạt mức tối thiểu 90Hz cho thi đấu.
  • Genshin Impact

    Chạy mức thi đấu

    Genshin Impact chạy ở cấu hình thi đấu (chipset flagship, màn hình 90Hz) — phù hợp cho esports.

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của Genshin Impact.
    • Chipset hạng flagship (Qualcomm SM8250-AC Snapdragon 870 5G) — đạt mức tối thiểu "flagship" để chạy ở thi đấu.
    • Màn hình 90Hz đạt mức tối thiểu 60Hz cho thi đấu.
  • Fortnite

    Chạy mức thi đấu

    Fortnite chạy ở cấu hình thi đấu (chipset flagship, màn hình 90Hz) — phù hợp cho esports.

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của Fortnite.
    • Chipset hạng flagship (Qualcomm SM8250-AC Snapdragon 870 5G) — đạt mức tối thiểu "flagship" để chạy ở thi đấu.
    • Màn hình 90Hz đạt mức tối thiểu 60Hz cho thi đấu.
  • Minecraft

    Chạy mức thi đấu

    Minecraft chạy ở cấu hình thi đấu (720.000 điểm AnTuTu, màn hình 90Hz) — phù hợp cho esports.

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Minecraft.
    • AnTuTu 720.000 ≥ 700.000 (ngưỡng cho thi đấu).
  • Pokémon GO

    Chạy mức thi đấu

    Pokémon GO chạy ở cấu hình thi đấu (chipset flagship, màn hình 90Hz) — phù hợp cho esports.

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Pokémon GO.
    • Chipset hạng flagship (Qualcomm SM8250-AC Snapdragon 870 5G) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở thi đấu.
  • Honkai: Star Rail

    Chạy mức thi đấu

    Honkai: Star Rail chạy ở cấu hình thi đấu (chipset flagship, màn hình 90Hz) — phù hợp cho esports.

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của Honkai: Star Rail.
    • Chipset hạng flagship (Qualcomm SM8250-AC Snapdragon 870 5G) — đạt mức tối thiểu "flagship" để chạy ở thi đấu.
  • Honor of Kings

    Chạy mức cao

    Phần cứng đủ sức cho mức thi đấu, nhưng màn hình 90Hz giới hạn ở dưới mức 120Hz cần cho Honor of Kings.

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Honor of Kings.
    • AnTuTu 720.000 ≥ 320.000 (ngưỡng cho cao).
    • Màn hình 90Hz thấp hơn mức 120Hz cần cho thi đấu.
  • Habbo

    Chạy mức thi đấu

    Habbo chạy ở cấu hình thi đấu (720.000 điểm AnTuTu, màn hình 90Hz) — phù hợp cho esports.

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Habbo.
    • AnTuTu 720.000 ≥ 300.000 (ngưỡng cho thi đấu).
  • Mobile Legends: Bang Bang

    Chạy mức thi đấu

    Mobile Legends: Bang Bang chạy ở cấu hình thi đấu (chipset flagship, màn hình 90Hz) — phù hợp cho esports.

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Mobile Legends: Bang Bang.
    • Chipset hạng flagship (Qualcomm SM8250-AC Snapdragon 870 5G) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở thi đấu.
    • Màn hình 90Hz đạt mức tối thiểu 90Hz cho thi đấu.
  • League of Legends: Wild Rift

    Chạy mức cao

    Phần cứng đủ sức cho mức thi đấu, nhưng màn hình 90Hz giới hạn ở dưới mức 120Hz cần cho League of Legends: Wild Rift.

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 3 GB của League of Legends: Wild Rift.
    • Chipset hạng flagship (Qualcomm SM8250-AC Snapdragon 870 5G) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở cao.
    • AnTuTu 720.000 thấp hơn mức 1.100.000 cần để lên thi đấu.
    • Màn hình 90Hz thấp hơn mức 120Hz cần cho thi đấu.
  • Love and Deepspace

    Chạy mức thi đấu

    Love and Deepspace chạy ở cấu hình thi đấu (chipset flagship, màn hình 90Hz) — phù hợp cho esports.

    • 8 GB RAM — đạt mức tối thiểu 6 GB của Love and Deepspace.
    • Chipset hạng flagship (Qualcomm SM8250-AC Snapdragon 870 5G) — đạt mức tối thiểu "flagship" để chạy ở thi đấu.
  • Standoff 2

    Chạy mức cao

    Phần cứng đủ sức cho mức thi đấu, nhưng màn hình 90Hz giới hạn ở dưới mức 120Hz cần cho Standoff 2.

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Standoff 2.
    • Chipset hạng flagship (Qualcomm SM8250-AC Snapdragon 870 5G) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở cao.
    • AnTuTu 720.000 thấp hơn mức 900.000 cần để lên thi đấu.
    • Màn hình 90Hz thấp hơn mức 120Hz cần cho thi đấu.
  • ARK: Ultimate Mobile

    Chạy mức thi đấu

    ARK: Ultimate Mobile chạy ở cấu hình thi đấu (chipset flagship, màn hình 90Hz) — phù hợp cho esports.

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của ARK: Ultimate Mobile.
    • Chipset hạng flagship (Qualcomm SM8250-AC Snapdragon 870 5G) — đạt mức tối thiểu "flagship" để chạy ở thi đấu.
  • Among Us

    Chạy mức thi đấu

    Among Us chạy ở cấu hình thi đấu (720.000 điểm AnTuTu, màn hình 90Hz) — phù hợp cho esports.

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2.1 GB của Among Us.
    • AnTuTu 720.000 ≥ 400.000 (ngưỡng cho thi đấu).
  • Stardew Valley

    Chạy mức thi đấu

    Stardew Valley chạy ở cấu hình thi đấu (720.000 điểm AnTuTu, màn hình 90Hz) — phù hợp cho esports.

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Stardew Valley.
    • AnTuTu 720.000 ≥ 350.000 (ngưỡng cho thi đấu).
  • Wuthering Waves

    Chạy mức thi đấu

    Wuthering Waves chạy ở cấu hình thi đấu (chipset flagship, màn hình 90Hz) — phù hợp cho esports.

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của Wuthering Waves.
    • Chipset hạng flagship (Qualcomm SM8250-AC Snapdragon 870 5G) — đạt mức tối thiểu "flagship" để chạy ở thi đấu.
  • Zenless Zone Zero

    Chạy mức thi đấu

    Zenless Zone Zero chạy ở cấu hình thi đấu (chipset flagship, màn hình 90Hz) — phù hợp cho esports.

    • 8 GB RAM — đạt mức tối thiểu 8 GB của Zenless Zone Zero.
    • Chipset hạng flagship (Qualcomm SM8250-AC Snapdragon 870 5G) — đạt mức tối thiểu "flagship" để chạy ở thi đấu.
  • eFootball

    Chạy mức thi đấu

    eFootball chạy ở cấu hình thi đấu (chipset flagship, màn hình 90Hz) — phù hợp cho esports.

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của eFootball.
    • Chipset hạng flagship (Qualcomm SM8250-AC Snapdragon 870 5G) — đạt mức tối thiểu "flagship" để chạy ở thi đấu.
    • Màn hình 90Hz đạt mức tối thiểu 60Hz cho thi đấu.

Phân tích theo trục

Đánh giá 0–20 theo từng hạng mục. Càng cao càng tốt cho game.

Màn hình

11/20
  • Màn hình lớn 6.7" giúp đắm chìm hơn và ngắm bắn chính xác trong game bắn súng.
  • 409 ppi — mật độ Full HD+ phù hợp với mọi game.
  • Màn hình 90Hz — 90fps trong Free Fire, COD Mobile và PUBG mang lợi thế thật trong những pha đấu súng nhanh.
  • 560 nits — có thể khó nhìn khi dùng ngoài trời.
  • Tấm nền IPS LCD — màu nhạt hơn OLED, không có lợi thế độ tương phản khi chơi game.
  • Không có lớp bảo vệ màn hình được công nhận (Gorilla / Ceramic / Dragontrail).

Hiệu năng

16/20
  • Chipset Qualcomm SM8250-AC Snapdragon 870 5G (dòng Snapdragon), sản xuất trên tiến trình 7nm — hạng flagship.
  • 8 GB RAM — thoải mái với mọi game hiện nay.
  • AnTuTu 720.000 — tầm trung mạnh.
  • GPU: Adreno 650.

Pin & sạc

10/20
  • 5000 mAh — thời lượng gaming tiêu chuẩn, chơi thoải mái 5–7h.
  • 20W có dây — sạc cơ bản, cần kiên nhẫn.
  • Không có sạc không dây.

Kết nối

15/20
  • Hỗ trợ mạng 5G — độ trễ thấp hơn cho game online qua mạng di động.
  • Wi-Fi 6 — tốt để giảm lag trong nhà nhiều thiết bị.
  • Bluetooth 5.1 — tốt cho tay cầm và tai nghe đời mới.
  • Cổng USB Type-C 3.1, OTG — xuất hình, gamepad và SSD ngoài tốc độ cao.
  • Có cổng tai nghe 3.5mm — dùng tai nghe có dây không cần dongle hay độ trễ Bluetooth.

Cảm biến

17/20
  • Có con quay hồi chuyển — bật điều khiển bằng chuyển động (ngắm trong FPS, lái trong game đua xe).
  • Có cảm biến gia tốc — cần cho việc xoay màn hình và game giải trí.
  • Cảm biến vân tay (Fingerprint (side-mounted)) — đăng nhập nhanh vào game có liên kết tài khoản.
  • Không có nhận diện khuôn mặt.

Thiết kế & cầm nắm

4/20
  • 215 g — bắt đầu nặng tay khi chơi lâu.
  • Chưa có thông tin chất liệu khung máy.
  • Không có thông tin chống chịu (IP).
  • Ra mắt năm 2021 — thế hệ tầm trung, có thể đuối với game mới.
  • Độ dày 9.7 mm — chắc chắn, nhưng có thể cấn tay khi chơi lâu.

Thông số kỹ thuật

Màn hình

Kích thước
6.7"
Loại
IPS LCD
Độ phân giải
1080 x 2520
Mật độ điểm ảnh
409 ppi
Tần số quét
90 Hz
Độ sáng
560 nits

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm SM8250-AC Snapdragon 870 5G
Tiến trình
7 nm
CPU
Octa-core (1x3.2 GHz Kryo 585 & 3x2.42 GHz Kryo 585 & 4x1.80 GHz Kryo 585)
GPU
Adreno 650
Bộ nhớ
128GB 6GB RAM · 128GB 8GB RAM · 256GB 8GB RAM
AnTuTu
720.000

Pin

Dung lượng
5.000 mAh
Loại
Li-Po
Sạc nhanh (có dây)
20 W
Chi tiết
20W wired

Kết nối

5G
Có
Wi-Fi
Wi-Fi 6
Bluetooth
5.1
NFC
Có
USB
USB Type-C 3.1, OTG
Jack tai nghe
Có

Cảm biến & mở khóa

Con quay hồi chuyển
Có
Cảm biến gia tốc
Có
Cảm biến vân tay
Fingerprint (side-mounted)
Mở khóa khuôn mặt
Không
Danh sách đầy đủ
Fingerprint (side-mounted), accelerometer, gyro, proximity, compass

Thiết kế

Kích thước máy
168.4 x 74 x 9.7 mm (6.63 x 2.91 x 0.38 in)
Trọng lượng
215 g
SIM
Nano-SIM + Nano-SIM
Màu sắc
Blue, Silver

Camera

Camera chính
64 MP, f/1.7, (wide), 1/2.0", 0.7µm, PDAF 16 MP, f/2.2, 121˚ (ultrawide), 1.0µm, PDAF TOF 3D Auxiliary lens
Camera selfie
16 MP, f/2.2, (wide), 1.0µm 8 MP, f/2.4, 100˚ (ultrawide), 1.12µm

Hệ thống

OS
Android 11, upgradable to Android 12
Ra mắt
2021, January 26
Tình trạng
Available. Released 2021, February 03
Giá (tham khảo)
About 250 EUR

Tóm tắt

Motorola Edge S được Motorola ra mắt năm 2021 và đạt 98/100 trên Mobileverso cho game di động — tuyệt vời để chơi game. Chơi Free Fire ở mức thi đấu. Màn hình là 6.7", IPS LCD, 90Hz, 409 ppi và 560 nit. Máy trang bị chip Qualcomm SM8250-AC Snapdragon 870 5G (tiến trình 7 nm), GPU Adreno 650 và tùy chọn RAM 6, 8 GB và bộ nhớ 128 GB và 256 GB. Thời lượng pin đến từ pin 5.000 mAh và sạc 20W. Camera chính 64 MP, tiện cho streamer đăng gameplay kèm selfie. Kết nối: 5G, Wi-Fi 6, Bluetooth 5.1, NFC, USB Type-C 3.1, OTG. Có con quay hồi chuyển — tốt cho ngắm bằng chuyển động trong game bắn súng và đánh lái trong game đua xe. Máy nặng 215 g và có kích thước 168.4 x 74 x 9.7 mm. Xuất xưởng với Android 11, upgradable to Android 12. Với Free Fire, Motorola Edge S chơi được ở mức thi đấu — chạy ở cấu hình thi đấu (720.000 điểm AnTuTu, màn hình 90Hz) — phù hợp cho esports. Ở các game phổ biến khác: Genshin Impact chơi được ở mức thi đấu; Call of Duty Mobile chơi được ở mức thi đấu; PUBG Mobile chơi được ở mức thi đấu. Hàng đầu — chơi Genshin Impact, PUBG và CoD Mobile ở mức cao rất nhẹ nhàng.

Cách tính Điểm chơi game▼

Điểm là trung bình có trọng số độ tương thích của máy với từng game trong 8 game được đánh giá. Mỗi game nhận một kết luận (0 đến 100) và một trọng số, và điểm cuối là trung bình của các điểm số đó.

  • Không chạy — 0 điểm
  • Chạy mức thấp — 25 điểm
  • Chạy mức trung bình — 55 điểm
  • Chạy mức cao — 80 điểm
  • Chạy mức thi đấu — 100 điểm

Game nặng (Genshin Impact, PUBG Mobile, CoD Mobile) có trọng số cao hơn game nhẹ (Subway Surfers, Brawl Stars), vì chạy được game nặng đã ngụ ý chạy được game nhẹ. Kết luận của mỗi game kết hợp chipset (tier hoặc AnTuTu thực tế), RAM tối thiểu, tần số quét màn hình và hệ điều hành.

GameKết luậnTrọng sốTính toán
Free Fire100× 1.5= 150.0
Subway Surfers100× 0.5= 50.0
Brawl Stars100× 0.8= 80.0
Roblox100× 1.2= 120.0
EA Sports FC Mobile100× 1.0= 100.0
Call of Duty Mobile100× 1.6= 160.0
PUBG Mobile100× 1.6= 160.0
Genshin Impact100× 1.8= 180.0
Fortnite100× 1.3= 130.0
Minecraft100× 0.7= 70.0
Pokémon GO100× 0.6= 60.0
Honkai: Star Rail100× 1.4= 140.0
Honor of Kings80× 1.0= 80.0
Habbo100× 0.3= 30.0
Mobile Legends: Bang Bang100× 1.0= 100.0
League of Legends: Wild Rift80× 1.0= 80.0
Love and Deepspace100× 0.8= 80.0
Standoff 280× 0.7= 56.0
ARK: Ultimate Mobile100× 1.0= 100.0
Among Us100× 0.4= 40.0
Stardew Valley100× 0.4= 40.0
Wuthering Waves100× 1.4= 140.0
Zenless Zone Zero100× 1.3= 130.0
eFootball100× 0.8= 80.0
Tổng24.12356.0
Điểm cuối (2356.0 ÷ 24.1)98/100

Các điện thoại Motorola tương tự khác

  • Razr Fold

    2026 · Qualcomm SM8845 Snapdragon 8 Gen 5

    100
  • Signature

    2026 · Qualcomm SM8845 Snapdragon 8 Gen 5

    100
  • Razr 60 Ultra

    2025 · Qualcomm SM8750-AB Snapdragon 8 Elite

    100
  • Razr Ultra 2025

    2025 · Qualcomm SM8750-AB Snapdragon 8 Elite

    100
  • Razr+ 2025

    2025 · Qualcomm SM8635 Snapdragon 8s Gen 3

    100
  • Razr+ 2024

    2024 · Qualcomm SM8635 Snapdragon 8s Gen 3

    100

Tìm điện thoại khác

Trước

Motorola Edge 5G UW (2021)

Tiếp

Motorola Edge S30