
Motorola Moto 360 46mm (2nd gen) có tốt để chơi game không?
Điểm chơi game
Hạn chế khi chơi game
Độ tương thích theo game
Phân tích riêng từng game mobile chính ở Brazil — mức độ cho biết máy chạy ở cấu hình nào.
Free Fire
Chạy mức trung bìnhFree Fire chạy đồ họa trung bình ổn định (chipset low).
- Chưa có thông tin dung lượng RAM — không thể kiểm tra mức tối thiểu yêu cầu.
- Chipset hạng low (Qualcomm MSM8926 Snapdragon 400) — đạt mức tối thiểu "low" để chạy ở trung bình.
- Không có điểm AnTuTu trong dữ liệu — dùng hạng chipset để ước lượng. Kết quả thực tế có thể chênh 1 mức cao hơn hoặc thấp hơn.
- Chipset hạng low thấp hơn mức "mid" cần để lên cao.
Subway Surfers
Chạy mức caoSubway Surfers chạy đồ họa cao thoải mái (chipset low).
- Chưa có thông tin dung lượng RAM — không thể kiểm tra mức tối thiểu yêu cầu.
- Chipset hạng low (Qualcomm MSM8926 Snapdragon 400) — đạt mức tối thiểu "low" để chạy ở cao.
- Không có điểm AnTuTu trong dữ liệu — dùng hạng chipset để ước lượng. Kết quả thực tế có thể chênh 1 mức cao hơn hoặc thấp hơn.
Phân tích theo trục
Đánh giá 0–20 theo từng hạng mục. Càng cao càng tốt cho game.
Màn hình
3/20- Màn hình nhỏ 1.56" gây khó khi ngắm bắn và đọc bản đồ thu nhỏ.
- 233 ppi khá thấp — chữ và biểu tượng trên HUD có thể bị mờ.
- Chưa có thông tin tần số quét màn hình — có lẽ là 60Hz tiêu chuẩn.
- Chưa có thông tin độ sáng tối đa của màn hình.
- Tấm nền IPS LCD — màu nhạt hơn OLED, không có lợi thế độ tương phản khi chơi game.
- Kính Corning Gorilla Glass 3 giảm nguy cơ trầy xước màn hình khi dùng nhiều.
Hiệu năng
1/20- Chipset Qualcomm MSM8926 Snapdragon 400 (dòng Snapdragon), sản xuất trên tiến trình 28nm — hạng low.
- Chưa có thông tin dung lượng RAM.
- Không có điểm AnTuTu tham chiếu — dùng hạng chipset.
Thông số kỹ thuật
Màn hình
- Kích thước
- 1.56"
- Loại
- IPS LCD
- Độ phân giải
- 360 x 330
- Mật độ điểm ảnh
- 233 ppi
- Kính bảo vệ
- Corning Gorilla Glass 3
Hiệu năng
- Chipset
- Qualcomm MSM8926 Snapdragon 400
- Tiến trình
- 28 nm
- CPU
- Quad-core 1.2 GHz Cortex-A7
- GPU
- Adreno 305
- Bộ nhớ
- 4GB 512MB RAM
Pin
- Dung lượng
- 400 mAh
Tóm tắt
Motorola Moto 360 46mm (2nd gen) được Motorola ra mắt năm 2015 và đạt 29/100 trên Mobileverso cho game di động — hạn chế khi chơi game. Chơi Free Fire ở mức trung bình. Màn hình là 1.56", IPS LCD và 233 ppi. Máy trang bị chip Qualcomm MSM8926 Snapdragon 400 (tiến trình 28 nm), GPU Adreno 305 và 4 GB bộ nhớ. Thời lượng pin đến từ pin 400 mAh. Kết nối: Bluetooth 4.0, No. Có con quay hồi chuyển — tốt cho ngắm bằng chuyển động trong game bắn súng và đánh lái trong game đua xe. Máy có kích thước 46 x 46 x 11.4 mm. Xuất xưởng với Android Wear OS 2.1. Với Free Fire, Motorola Moto 360 46mm (2nd gen) chơi được ở mức trung bình — chạy đồ họa trung bình ổn định (chipset low). Ở các game phổ biến khác: Genshin Impact không chơi được; Call of Duty Mobile chơi được ở mức thấp; PUBG Mobile chơi được ở mức thấp. Chơi được game nhẹ (Free Fire, Subway Surfers); game nặng giật hoặc không mở nổi.
Cách tính Điểm chơi game
Điểm là trung bình có trọng số độ tương thích của máy với từng game trong 8 game được đánh giá. Mỗi game nhận một kết luận (0 đến 100) và một trọng số, và điểm cuối là trung bình của các điểm số đó.
- Không chạy — 0 điểm
- Chạy mức thấp — 25 điểm
- Chạy mức trung bình — 55 điểm
- Chạy mức cao — 80 điểm
- Chạy mức thi đấu — 100 điểm
Game nặng (Genshin Impact, PUBG Mobile, CoD Mobile) có trọng số cao hơn game nhẹ (Subway Surfers, Brawl Stars), vì chạy được game nặng đã ngụ ý chạy được game nhẹ. Kết luận của mỗi game kết hợp chipset (tier hoặc AnTuTu thực tế), RAM tối thiểu, tần số quét màn hình và hệ điều hành.
Các điện thoại Motorola tương tự khác
42Moto G (2024)
2024 · Qualcomm SM4375 Snapdragon 4 Gen 1
49Moto G (2023)
2023 · Qualcomm SM4350-AC Snapdragon 480+ 5G
45Moto G53
2022 · Qualcomm SM4350-AC Snapdragon 480+ 5G
28Moto G Play (2023)
2022 · Mediatek MT6765 Helio G37
29Moto E32 (India)
2022 · Mediatek MT6765V/CB Helio G37
26Moto E22i
2022 · Mediatek MT6765V/CB Helio G37
Tìm điện thoại khác
Trước
Motorola Moto 360 42mm (2nd gen)
Tiếp
Motorola Moto 360 Sport (1st gen)
