Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Điện thoại chơi gameMotorola
Motorola Moto G35

Motorola Moto G35 có tốt để chơi game không?

65

Điểm chơi game

Rất tốt để chơi game

Tạo sensi cho điện thoại này

Độ tương thích theo game

Phân tích riêng từng game mobile chính ở Brazil — mức độ cho biết máy chạy ở cấu hình nào.

  • Free Fire

    Chạy mức thi đấu

    Free Fire chạy ở cấu hình thi đấu (500.000 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Free Fire.
    • AnTuTu 500.000 ≥ 500.000 (ngưỡng cho thi đấu).
    • Màn hình 120Hz đạt mức tối thiểu 90Hz cho thi đấu.
  • Subway Surfers

    Chạy mức thi đấu

    Subway Surfers chạy ở cấu hình thi đấu (500.000 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 0.768 GB của Subway Surfers.
    • AnTuTu 500.000 ≥ 300.000 (ngưỡng cho thi đấu).
  • Brawl Stars

    Chạy mức thi đấu

    Brawl Stars chạy ở cấu hình thi đấu (500.000 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Brawl Stars.
    • AnTuTu 500.000 ≥ 500.000 (ngưỡng cho thi đấu).
    • Màn hình 120Hz đạt mức tối thiểu 60Hz cho thi đấu.
  • Roblox

    Chạy mức cao

    Roblox chạy đồ họa cao thoải mái (500.000 điểm AnTuTu).

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Roblox.
    • AnTuTu 500.000 ≥ 450.000 (ngưỡng cho cao).
    • AnTuTu 500.000 thấp hơn mức 850.000 cần để lên thi đấu.
  • EA Sports FC Mobile

    Chạy mức cao

    EA Sports FC Mobile chạy đồ họa cao thoải mái (500.000 điểm AnTuTu).

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của EA Sports FC Mobile.
    • AnTuTu 500.000 ≥ 450.000 (ngưỡng cho cao).
    • AnTuTu 500.000 thấp hơn mức 900.000 cần để lên thi đấu.
  • Call of Duty Mobile

    Chạy mức trung bình

    Call of Duty Mobile chạy đồ họa trung bình ổn định (500.000 điểm AnTuTu).

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Call of Duty Mobile.
    • AnTuTu 500.000 ≥ 250.000 (ngưỡng cho trung bình).
    • AnTuTu 500.000 thấp hơn mức 550.000 cần để lên cao.
  • PUBG Mobile

    Chạy mức cao

    PUBG Mobile chạy đồ họa cao thoải mái (500.000 điểm AnTuTu).

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của PUBG Mobile.
    • AnTuTu 500.000 ≥ 500.000 (ngưỡng cho cao).
    • AnTuTu 500.000 thấp hơn mức 1.400.000 cần để lên thi đấu.
  • Genshin Impact

    Chạy mức trung bình

    Genshin Impact chạy đồ họa trung bình ổn định (500.000 điểm AnTuTu).

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của Genshin Impact.
    • AnTuTu 500.000 ≥ 500.000 (ngưỡng cho trung bình).
    • AnTuTu 500.000 thấp hơn mức 1.000.000 cần để lên cao.
  • Fortnite

    Chạy mức trung bình

    Fortnite chạy đồ họa trung bình ổn định (500.000 điểm AnTuTu).

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của Fortnite.
    • AnTuTu 500.000 ≥ 480.000 (ngưỡng cho trung bình).
    • AnTuTu 500.000 thấp hơn mức 900.000 cần để lên cao.
  • Minecraft

    Chạy mức cao

    Minecraft chạy đồ họa cao thoải mái (500.000 điểm AnTuTu).

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Minecraft.
    • AnTuTu 500.000 ≥ 400.000 (ngưỡng cho cao).
    • AnTuTu 500.000 thấp hơn mức 700.000 cần để lên thi đấu.
  • Pokémon GO

    Chạy mức cao

    Pokémon GO chạy đồ họa cao thoải mái (500.000 điểm AnTuTu).

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Pokémon GO.
    • AnTuTu 500.000 ≥ 470.000 (ngưỡng cho cao).
    • AnTuTu 500.000 thấp hơn mức 830.000 cần để lên thi đấu.
  • Honkai: Star Rail

    Chạy mức trung bình

    Honkai: Star Rail chạy đồ họa trung bình ổn định (500.000 điểm AnTuTu).

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của Honkai: Star Rail.
    • AnTuTu 500.000 ≥ 480.000 (ngưỡng cho trung bình).
    • AnTuTu 500.000 thấp hơn mức 800.000 cần để lên cao.
  • Honor of Kings

    Chạy mức cao

    Honor of Kings chạy đồ họa cao thoải mái (500.000 điểm AnTuTu).

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Honor of Kings.
    • AnTuTu 500.000 ≥ 320.000 (ngưỡng cho cao).
    • AnTuTu 500.000 thấp hơn mức 720.000 cần để lên thi đấu.
  • Habbo

    Chạy mức thi đấu

    Habbo chạy ở cấu hình thi đấu (500.000 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Habbo.
    • AnTuTu 500.000 ≥ 300.000 (ngưỡng cho thi đấu).
  • Mobile Legends: Bang Bang

    Chạy mức cao

    Mobile Legends: Bang Bang chạy đồ họa cao thoải mái (500.000 điểm AnTuTu).

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Mobile Legends: Bang Bang.
    • AnTuTu 500.000 ≥ 350.000 (ngưỡng cho cao).
    • AnTuTu 500.000 thấp hơn mức 800.000 cần để lên thi đấu.
  • League of Legends: Wild Rift

    Chạy mức trung bình

    League of Legends: Wild Rift chạy đồ họa trung bình ổn định (500.000 điểm AnTuTu).

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 3 GB của League of Legends: Wild Rift.
    • AnTuTu 500.000 ≥ 250.000 (ngưỡng cho trung bình).
    • AnTuTu 500.000 thấp hơn mức 720.000 cần để lên cao.
  • Love and Deepspace

    Chạy mức thấp

    Love and Deepspace chạy đồ họa thấp (500.000 điểm AnTuTu) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.

    • 8 GB RAM — đạt mức tối thiểu 6 GB của Love and Deepspace.
    • AnTuTu 500.000 ≥ 380.000 (ngưỡng cho thấp).
    • AnTuTu 500.000 thấp hơn mức 700.000 cần để lên trung bình.
  • Standoff 2

    Chạy mức cao

    Standoff 2 chạy đồ họa cao thoải mái (500.000 điểm AnTuTu).

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Standoff 2.
    • AnTuTu 500.000 ≥ 450.000 (ngưỡng cho cao).
    • AnTuTu 500.000 thấp hơn mức 900.000 cần để lên thi đấu.
  • ARK: Ultimate Mobile

    Chạy mức thấp

    ARK: Ultimate Mobile chạy đồ họa thấp (500.000 điểm AnTuTu) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của ARK: Ultimate Mobile.
    • AnTuTu 500.000 ≥ 440.000 (ngưỡng cho thấp).
    • AnTuTu 500.000 thấp hơn mức 900.000 cần để lên trung bình.
  • Among Us

    Chạy mức thi đấu

    Among Us chạy ở cấu hình thi đấu (500.000 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2.1 GB của Among Us.
    • AnTuTu 500.000 ≥ 400.000 (ngưỡng cho thi đấu).
  • Stardew Valley

    Chạy mức thi đấu

    Stardew Valley chạy ở cấu hình thi đấu (500.000 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Stardew Valley.
    • AnTuTu 500.000 ≥ 350.000 (ngưỡng cho thi đấu).
  • Wuthering Waves

    Chạy mức trung bình

    Wuthering Waves chạy đồ họa trung bình ổn định (500.000 điểm AnTuTu).

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của Wuthering Waves.
    • AnTuTu 500.000 ≥ 500.000 (ngưỡng cho trung bình).
    • AnTuTu 500.000 thấp hơn mức 1.000.000 cần để lên cao.
  • Zenless Zone Zero

    Không chạy

    Với chipset Unisoc T760 và 8 GB RAM, Zenless Zone Zero thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.

    • 8 GB RAM — đạt mức tối thiểu 8 GB của Zenless Zone Zero.
    • Chipset hạng mid thấp hơn mức "high" cần để chạy Zenless Zone Zero dù chỉ ở mức thấp.
  • eFootball

    Chạy mức trung bình

    eFootball chạy đồ họa trung bình ổn định (500.000 điểm AnTuTu).

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của eFootball.
    • AnTuTu 500.000 ≥ 300.000 (ngưỡng cho trung bình).
    • AnTuTu 500.000 thấp hơn mức 600.000 cần để lên cao.

Phân tích theo trục

Đánh giá 0–20 theo từng hạng mục. Càng cao càng tốt cho game.

Màn hình

16/20
  • Màn hình lớn 6.72" giúp đắm chìm hơn và ngắm bắn chính xác trong game bắn súng.
  • 392 ppi — mật độ Full HD+ phù hợp với mọi game.
  • 120Hz — bật 120fps trong PUBG/CoD Mobile trên các chipset tương thích.
  • Độ sáng tối đa 1000 nits — nhìn rõ cả dưới nắng gắt.
  • Tấm nền IPS LCD — màu nhạt hơn OLED, không có lợi thế độ tương phản khi chơi game.
  • Kính Corning Gorilla Glass 3, Mohs level 4 giảm nguy cơ trầy xước màn hình khi dùng nhiều.

Hiệu năng

11/20
  • Chipset Unisoc T760 (dòng Unisoc), sản xuất trên tiến trình 6nm — hạng mid.
  • 8 GB RAM — thoải mái với mọi game hiện nay.
  • AnTuTu 500.000 — tầm trung mạnh.
  • GPU: Mali-G57.

Pin & sạc

10/20
  • 5000 mAh — thời lượng gaming tiêu chuẩn, chơi thoải mái 5–7h.
  • 18W có dây — sạc cơ bản, cần kiên nhẫn.
  • Không có sạc không dây.

Kết nối

12/20
  • Hỗ trợ mạng 5G — độ trễ thấp hơn cho game online qua mạng di động.
  • Wi-Fi 5 — đủ dùng, nhưng có thể lag khi mạng đông thiết bị.
  • Bluetooth 5.0 — tốt cho tay cầm và tai nghe đời mới.
  • Cổng USB Type-C 2.0 — tương thích với adapter và gamepad đời mới.
  • Có cổng tai nghe 3.5mm — dùng tai nghe có dây không cần dongle hay độ trễ Bluetooth.

Cảm biến

17/20
  • Có con quay hồi chuyển — bật điều khiển bằng chuyển động (ngắm trong FPS, lái trong game đua xe).
  • Có cảm biến gia tốc — cần cho việc xoay màn hình và game giải trí.
  • Cảm biến vân tay (Fingerprint (side-mounted)) — đăng nhập nhanh vào game có liên kết tài khoản.
  • Không có nhận diện khuôn mặt.

Thiết kế & cầm nắm

11/20
  • 188 g — trọng lượng điển hình, chơi 1–2h không cấn tay.
  • Khung kính + kim loại — cao cấp, tản nhiệt tốt.
  • Không có chứng nhận IP chống nước/bụi.
  • Ra mắt năm 2024 — thiết kế và tản nhiệt thuộc đời gần đây.
  • Độ dày 7.8 mm — dáng mỏng, dễ cầm khi chơi lâu.

Thông số kỹ thuật

Màn hình

Kích thước
6.72"
Loại
IPS LCD
Độ phân giải
1080 x 2400
Mật độ điểm ảnh
392 ppi
Tần số quét
120 Hz
Độ sáng
1000 nits
Kính bảo vệ
Corning Gorilla Glass 3, Mohs level 4

Hiệu năng

Chipset
Unisoc T760
Tiến trình
6 nm
CPU
Octa-core (1x2.2 GHz Cortex-A76 & 3x Cortex-A76 & 4x Cortex-A55)
GPU
Mali-G57
Bộ nhớ
128GB 4GB RAM · 128GB 8GB RAM · 256GB 4GB RAM · 256GB 8GB RAM
AnTuTu
500.000

Pin

Dung lượng
5.000 mAh
Sạc nhanh (có dây)
18 W
Chi tiết
18W wired

Kết nối

5G
Có
Wi-Fi
Wi-Fi 5
Bluetooth
5.0
NFC
Có
USB
USB Type-C 2.0
Jack tai nghe
Có

Cảm biến & mở khóa

Con quay hồi chuyển
Có
Cảm biến gia tốc
Có
Cảm biến vân tay
Fingerprint (side-mounted)
Mở khóa khuôn mặt
Không
Danh sách đầy đủ
Fingerprint (side-mounted), accelerometer, gyro, proximity, compass

Thiết kế

Kích thước máy
166.3 x 76 x 7.8 mm (6.55 x 2.99 x 0.31 in)
Trọng lượng
188 g
Chất liệu
Glass front (Gorilla Glass 3), plastic back or silicone polymer (eco leather), plastic frame
SIM
· Nano-SIM + eSIM· Nano-SIM + Nano-SIM
Màu sắc
Leaf Green, Guava Red, Midnight Black, Sage Green

Camera

Camera chính
50 MP, f/1.8 (wide), 0.64µm, PDAF 8 MP, f/2.2, 120˚ (ultrawide), 1/4.0", 1.12µm
Camera selfie
16 MP, f/2.5, (wide), 1.0µm

Hệ thống

OS
Android 14
Ra mắt
2024, August 29
Tình trạng
Available. Released 2024, September 25
Giá (tham khảo)
£ 89.20 / € 119.47 / ₹ 12,499

Tóm tắt

Motorola Moto G35 được Motorola ra mắt năm 2024 và đạt 65/100 trên Mobileverso cho game di động — rất tốt để chơi game. Chơi Free Fire ở mức thi đấu. Màn hình là 6.72", IPS LCD, 120Hz, 392 ppi và 1.000 nit. Máy trang bị chip Unisoc T760 (tiến trình 6 nm), GPU Mali-G57 và tùy chọn RAM 4, 8 GB và bộ nhớ 128 GB và 256 GB. Thời lượng pin đến từ pin 5.000 mAh và sạc 18W. Camera chính 50 MP, tiện cho streamer đăng gameplay kèm selfie. Kết nối: 5G, Wi-Fi 5, Bluetooth 5.0, NFC, USB Type-C 2.0. Có con quay hồi chuyển — tốt cho ngắm bằng chuyển động trong game bắn súng và đánh lái trong game đua xe. Máy nặng 188 g và có kích thước 166.3 x 76 x 7.8 mm. Xuất xưởng với Android 14. Với Free Fire, Motorola Moto G35 chơi được ở mức thi đấu — chạy ở cấu hình thi đấu (500.000 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports. Ở các game phổ biến khác: Genshin Impact chơi được ở mức trung bình; Call of Duty Mobile chơi được ở mức trung bình; PUBG Mobile chơi được ở mức cao. Máy đủ mạnh — mọi game phổ biến đều chạy thoải mái.

Cách tính Điểm chơi game▼

Điểm là trung bình có trọng số độ tương thích của máy với từng game trong 8 game được đánh giá. Mỗi game nhận một kết luận (0 đến 100) và một trọng số, và điểm cuối là trung bình của các điểm số đó.

  • Không chạy — 0 điểm
  • Chạy mức thấp — 25 điểm
  • Chạy mức trung bình — 55 điểm
  • Chạy mức cao — 80 điểm
  • Chạy mức thi đấu — 100 điểm

Game nặng (Genshin Impact, PUBG Mobile, CoD Mobile) có trọng số cao hơn game nhẹ (Subway Surfers, Brawl Stars), vì chạy được game nặng đã ngụ ý chạy được game nhẹ. Kết luận của mỗi game kết hợp chipset (tier hoặc AnTuTu thực tế), RAM tối thiểu, tần số quét màn hình và hệ điều hành.

GameKết luậnTrọng sốTính toán
Free Fire100× 1.5= 150.0
Subway Surfers100× 0.5= 50.0
Brawl Stars100× 0.8= 80.0
Roblox80× 1.2= 96.0
EA Sports FC Mobile80× 1.0= 80.0
Call of Duty Mobile55× 1.6= 88.0
PUBG Mobile80× 1.6= 128.0
Genshin Impact55× 1.8= 99.0
Fortnite55× 1.3= 71.5
Minecraft80× 0.7= 56.0
Pokémon GO80× 0.6= 48.0
Honkai: Star Rail55× 1.4= 77.0
Honor of Kings80× 1.0= 80.0
Habbo100× 0.3= 30.0
Mobile Legends: Bang Bang80× 1.0= 80.0
League of Legends: Wild Rift55× 1.0= 55.0
Love and Deepspace25× 0.8= 20.0
Standoff 280× 0.7= 56.0
ARK: Ultimate Mobile25× 1.0= 25.0
Among Us100× 0.4= 40.0
Stardew Valley100× 0.4= 40.0
Wuthering Waves55× 1.4= 77.0
Zenless Zone Zero0× 1.3= 0.0
eFootball55× 0.8= 44.0
Tổng24.11570.5
Điểm cuối (1570.5 ÷ 24.1)65/100

Các điện thoại Motorola tương tự khác

  • Moto Pad (2026)

    2026 · Mediatek Dimensity 6300

    55
  • Moto G Stylus (2026)

    2026 · Qualcomm SM6475-AB Snapdragon 6 Gen 3

    69
  • Moto G77

    2026 · Mediatek Dimensity 6400

    56
  • Moto G67

    2026 · Mediatek Dimensity 6300

    55
  • Moto G17 Power

    2026 · Mediatek Helio G81 Extreme

    55
  • Moto G17

    2026 · Mediatek Helio G81 Extreme

    55

Tìm điện thoại khác

Trước

Motorola Moto G24 Power

Tiếp

Motorola Moto G45