
Motorola Moto G35 có tốt để chơi game không?
Điểm chơi game
Rất tốt để chơi game
Độ tương thích theo game
Phân tích riêng từng game mobile chính ở Brazil — mức độ cho biết máy chạy ở cấu hình nào.
Free Fire
Chạy mức thi đấuFree Fire chạy ở cấu hình thi đấu (500.000 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Free Fire.
- AnTuTu 500.000 ≥ 500.000 (ngưỡng cho thi đấu).
- Màn hình 120Hz đạt mức tối thiểu 90Hz cho thi đấu.
Subway Surfers
Chạy mức thi đấuSubway Surfers chạy ở cấu hình thi đấu (500.000 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 0.768 GB của Subway Surfers.
- AnTuTu 500.000 ≥ 300.000 (ngưỡng cho thi đấu).
Brawl Stars
Chạy mức thi đấuBrawl Stars chạy ở cấu hình thi đấu (500.000 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Brawl Stars.
- AnTuTu 500.000 ≥ 500.000 (ngưỡng cho thi đấu).
- Màn hình 120Hz đạt mức tối thiểu 60Hz cho thi đấu.
Roblox
Chạy mức caoRoblox chạy đồ họa cao thoải mái (500.000 điểm AnTuTu).
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Roblox.
- AnTuTu 500.000 ≥ 450.000 (ngưỡng cho cao).
- AnTuTu 500.000 thấp hơn mức 850.000 cần để lên thi đấu.
EA Sports FC Mobile
Chạy mức caoEA Sports FC Mobile chạy đồ họa cao thoải mái (500.000 điểm AnTuTu).
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của EA Sports FC Mobile.
- AnTuTu 500.000 ≥ 450.000 (ngưỡng cho cao).
- AnTuTu 500.000 thấp hơn mức 900.000 cần để lên thi đấu.
Call of Duty Mobile
Chạy mức trung bìnhCall of Duty Mobile chạy đồ họa trung bình ổn định (500.000 điểm AnTuTu).
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Call of Duty Mobile.
- AnTuTu 500.000 ≥ 250.000 (ngưỡng cho trung bình).
- AnTuTu 500.000 thấp hơn mức 550.000 cần để lên cao.
PUBG Mobile
Chạy mức caoPUBG Mobile chạy đồ họa cao thoải mái (500.000 điểm AnTuTu).
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của PUBG Mobile.
- AnTuTu 500.000 ≥ 500.000 (ngưỡng cho cao).
- AnTuTu 500.000 thấp hơn mức 1.400.000 cần để lên thi đấu.
Genshin Impact
Chạy mức trung bìnhGenshin Impact chạy đồ họa trung bình ổn định (500.000 điểm AnTuTu).
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của Genshin Impact.
- AnTuTu 500.000 ≥ 500.000 (ngưỡng cho trung bình).
- AnTuTu 500.000 thấp hơn mức 1.000.000 cần để lên cao.
Fortnite
Chạy mức trung bìnhFortnite chạy đồ họa trung bình ổn định (500.000 điểm AnTuTu).
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của Fortnite.
- AnTuTu 500.000 ≥ 480.000 (ngưỡng cho trung bình).
- AnTuTu 500.000 thấp hơn mức 900.000 cần để lên cao.
Minecraft
Chạy mức caoMinecraft chạy đồ họa cao thoải mái (500.000 điểm AnTuTu).
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Minecraft.
- AnTuTu 500.000 ≥ 400.000 (ngưỡng cho cao).
- AnTuTu 500.000 thấp hơn mức 700.000 cần để lên thi đấu.
Pokémon GO
Chạy mức caoPokémon GO chạy đồ họa cao thoải mái (500.000 điểm AnTuTu).
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Pokémon GO.
- AnTuTu 500.000 ≥ 470.000 (ngưỡng cho cao).
- AnTuTu 500.000 thấp hơn mức 830.000 cần để lên thi đấu.
Honkai: Star Rail
Chạy mức trung bìnhHonkai: Star Rail chạy đồ họa trung bình ổn định (500.000 điểm AnTuTu).
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của Honkai: Star Rail.
- AnTuTu 500.000 ≥ 480.000 (ngưỡng cho trung bình).
- AnTuTu 500.000 thấp hơn mức 800.000 cần để lên cao.
Honor of Kings
Chạy mức caoHonor of Kings chạy đồ họa cao thoải mái (500.000 điểm AnTuTu).
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Honor of Kings.
- AnTuTu 500.000 ≥ 320.000 (ngưỡng cho cao).
- AnTuTu 500.000 thấp hơn mức 720.000 cần để lên thi đấu.
Habbo
Chạy mức thi đấuHabbo chạy ở cấu hình thi đấu (500.000 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Habbo.
- AnTuTu 500.000 ≥ 300.000 (ngưỡng cho thi đấu).
Mobile Legends: Bang Bang
Chạy mức caoMobile Legends: Bang Bang chạy đồ họa cao thoải mái (500.000 điểm AnTuTu).
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Mobile Legends: Bang Bang.
- AnTuTu 500.000 ≥ 350.000 (ngưỡng cho cao).
- AnTuTu 500.000 thấp hơn mức 800.000 cần để lên thi đấu.
League of Legends: Wild Rift
Chạy mức trung bìnhLeague of Legends: Wild Rift chạy đồ họa trung bình ổn định (500.000 điểm AnTuTu).
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 3 GB của League of Legends: Wild Rift.
- AnTuTu 500.000 ≥ 250.000 (ngưỡng cho trung bình).
- AnTuTu 500.000 thấp hơn mức 720.000 cần để lên cao.
Love and Deepspace
Chạy mức thấpLove and Deepspace chạy đồ họa thấp (500.000 điểm AnTuTu) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.
- 8 GB RAM — đạt mức tối thiểu 6 GB của Love and Deepspace.
- AnTuTu 500.000 ≥ 380.000 (ngưỡng cho thấp).
- AnTuTu 500.000 thấp hơn mức 700.000 cần để lên trung bình.
Standoff 2
Chạy mức caoStandoff 2 chạy đồ họa cao thoải mái (500.000 điểm AnTuTu).
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Standoff 2.
- AnTuTu 500.000 ≥ 450.000 (ngưỡng cho cao).
- AnTuTu 500.000 thấp hơn mức 900.000 cần để lên thi đấu.
ARK: Ultimate Mobile
Chạy mức thấpARK: Ultimate Mobile chạy đồ họa thấp (500.000 điểm AnTuTu) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của ARK: Ultimate Mobile.
- AnTuTu 500.000 ≥ 440.000 (ngưỡng cho thấp).
- AnTuTu 500.000 thấp hơn mức 900.000 cần để lên trung bình.
Among Us
Chạy mức thi đấuAmong Us chạy ở cấu hình thi đấu (500.000 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2.1 GB của Among Us.
- AnTuTu 500.000 ≥ 400.000 (ngưỡng cho thi đấu).
Stardew Valley
Chạy mức thi đấuStardew Valley chạy ở cấu hình thi đấu (500.000 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Stardew Valley.
- AnTuTu 500.000 ≥ 350.000 (ngưỡng cho thi đấu).
Wuthering Waves
Chạy mức trung bìnhWuthering Waves chạy đồ họa trung bình ổn định (500.000 điểm AnTuTu).
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của Wuthering Waves.
- AnTuTu 500.000 ≥ 500.000 (ngưỡng cho trung bình).
- AnTuTu 500.000 thấp hơn mức 1.000.000 cần để lên cao.
Zenless Zone Zero
Không chạyVới chipset Unisoc T760 và 8 GB RAM, Zenless Zone Zero thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.
- 8 GB RAM — đạt mức tối thiểu 8 GB của Zenless Zone Zero.
- Chipset hạng mid thấp hơn mức "high" cần để chạy Zenless Zone Zero dù chỉ ở mức thấp.
eFootball
Chạy mức trung bìnheFootball chạy đồ họa trung bình ổn định (500.000 điểm AnTuTu).
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của eFootball.
- AnTuTu 500.000 ≥ 300.000 (ngưỡng cho trung bình).
- AnTuTu 500.000 thấp hơn mức 600.000 cần để lên cao.
Phân tích theo trục
Đánh giá 0–20 theo từng hạng mục. Càng cao càng tốt cho game.
Màn hình
16/20- Màn hình lớn 6.72" giúp đắm chìm hơn và ngắm bắn chính xác trong game bắn súng.
- 392 ppi — mật độ Full HD+ phù hợp với mọi game.
- 120Hz — bật 120fps trong PUBG/CoD Mobile trên các chipset tương thích.
- Độ sáng tối đa 1000 nits — nhìn rõ cả dưới nắng gắt.
- Tấm nền IPS LCD — màu nhạt hơn OLED, không có lợi thế độ tương phản khi chơi game.
- Kính Corning Gorilla Glass 3, Mohs level 4 giảm nguy cơ trầy xước màn hình khi dùng nhiều.
Hiệu năng
11/20- Chipset Unisoc T760 (dòng Unisoc), sản xuất trên tiến trình 6nm — hạng mid.
- 8 GB RAM — thoải mái với mọi game hiện nay.
- AnTuTu 500.000 — tầm trung mạnh.
- GPU: Mali-G57.
Pin & sạc
10/20- 5000 mAh — thời lượng gaming tiêu chuẩn, chơi thoải mái 5–7h.
- 18W có dây — sạc cơ bản, cần kiên nhẫn.
- Không có sạc không dây.
Kết nối
12/20- Hỗ trợ mạng 5G — độ trễ thấp hơn cho game online qua mạng di động.
- Wi-Fi 5 — đủ dùng, nhưng có thể lag khi mạng đông thiết bị.
- Bluetooth 5.0 — tốt cho tay cầm và tai nghe đời mới.
- Cổng USB Type-C 2.0 — tương thích với adapter và gamepad đời mới.
- Có cổng tai nghe 3.5mm — dùng tai nghe có dây không cần dongle hay độ trễ Bluetooth.
Cảm biến
17/20- Có con quay hồi chuyển — bật điều khiển bằng chuyển động (ngắm trong FPS, lái trong game đua xe).
- Có cảm biến gia tốc — cần cho việc xoay màn hình và game giải trí.
- Cảm biến vân tay (Fingerprint (side-mounted)) — đăng nhập nhanh vào game có liên kết tài khoản.
- Không có nhận diện khuôn mặt.
Thiết kế & cầm nắm
11/20- 188 g — trọng lượng điển hình, chơi 1–2h không cấn tay.
- Khung kính + kim loại — cao cấp, tản nhiệt tốt.
- Không có chứng nhận IP chống nước/bụi.
- Ra mắt năm 2024 — thiết kế và tản nhiệt thuộc đời gần đây.
- Độ dày 7.8 mm — dáng mỏng, dễ cầm khi chơi lâu.
Thông số kỹ thuật
Màn hình
- Kích thước
- 6.72"
- Loại
- IPS LCD
- Độ phân giải
- 1080 x 2400
- Mật độ điểm ảnh
- 392 ppi
- Tần số quét
- 120 Hz
- Độ sáng
- 1000 nits
- Kính bảo vệ
- Corning Gorilla Glass 3, Mohs level 4
Hiệu năng
- Chipset
- Unisoc T760
- Tiến trình
- 6 nm
- CPU
- Octa-core (1x2.2 GHz Cortex-A76 & 3x Cortex-A76 & 4x Cortex-A55)
- GPU
- Mali-G57
- Bộ nhớ
- 128GB 4GB RAM · 128GB 8GB RAM · 256GB 4GB RAM · 256GB 8GB RAM
- AnTuTu
- 500.000
Pin
- Dung lượng
- 5.000 mAh
- Sạc nhanh (có dây)
- 18 W
- Chi tiết
- 18W wired
Kết nối
- 5G
- Có
- Wi-Fi
- Wi-Fi 5
- Bluetooth
- 5.0
- NFC
- Có
- USB
- USB Type-C 2.0
- Jack tai nghe
- Có
Cảm biến & mở khóa
- Con quay hồi chuyển
- Có
- Cảm biến gia tốc
- Có
- Cảm biến vân tay
- Fingerprint (side-mounted)
- Mở khóa khuôn mặt
- Không
- Danh sách đầy đủ
- Fingerprint (side-mounted), accelerometer, gyro, proximity, compass
Thiết kế
- Kích thước máy
- 166.3 x 76 x 7.8 mm (6.55 x 2.99 x 0.31 in)
- Trọng lượng
- 188 g
- Chất liệu
- Glass front (Gorilla Glass 3), plastic back or silicone polymer (eco leather), plastic frame
- SIM
- · Nano-SIM + eSIM· Nano-SIM + Nano-SIM
- Màu sắc
- Leaf Green, Guava Red, Midnight Black, Sage Green
Camera
- Camera chính
- 50 MP, f/1.8 (wide), 0.64µm, PDAF 8 MP, f/2.2, 120˚ (ultrawide), 1/4.0", 1.12µm
- Camera selfie
- 16 MP, f/2.5, (wide), 1.0µm
Hệ thống
- OS
- Android 14
- Ra mắt
- 2024, August 29
- Tình trạng
- Available. Released 2024, September 25
- Giá (tham khảo)
- £ 89.20 / € 119.47 / ₹ 12,499
Tóm tắt
Motorola Moto G35 được Motorola ra mắt năm 2024 và đạt 65/100 trên Mobileverso cho game di động — rất tốt để chơi game. Chơi Free Fire ở mức thi đấu. Màn hình là 6.72", IPS LCD, 120Hz, 392 ppi và 1.000 nit. Máy trang bị chip Unisoc T760 (tiến trình 6 nm), GPU Mali-G57 và tùy chọn RAM 4, 8 GB và bộ nhớ 128 GB và 256 GB. Thời lượng pin đến từ pin 5.000 mAh và sạc 18W. Camera chính 50 MP, tiện cho streamer đăng gameplay kèm selfie. Kết nối: 5G, Wi-Fi 5, Bluetooth 5.0, NFC, USB Type-C 2.0. Có con quay hồi chuyển — tốt cho ngắm bằng chuyển động trong game bắn súng và đánh lái trong game đua xe. Máy nặng 188 g và có kích thước 166.3 x 76 x 7.8 mm. Xuất xưởng với Android 14. Với Free Fire, Motorola Moto G35 chơi được ở mức thi đấu — chạy ở cấu hình thi đấu (500.000 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports. Ở các game phổ biến khác: Genshin Impact chơi được ở mức trung bình; Call of Duty Mobile chơi được ở mức trung bình; PUBG Mobile chơi được ở mức cao. Máy đủ mạnh — mọi game phổ biến đều chạy thoải mái.
Cách tính Điểm chơi game
Điểm là trung bình có trọng số độ tương thích của máy với từng game trong 8 game được đánh giá. Mỗi game nhận một kết luận (0 đến 100) và một trọng số, và điểm cuối là trung bình của các điểm số đó.
- Không chạy — 0 điểm
- Chạy mức thấp — 25 điểm
- Chạy mức trung bình — 55 điểm
- Chạy mức cao — 80 điểm
- Chạy mức thi đấu — 100 điểm
Game nặng (Genshin Impact, PUBG Mobile, CoD Mobile) có trọng số cao hơn game nhẹ (Subway Surfers, Brawl Stars), vì chạy được game nặng đã ngụ ý chạy được game nhẹ. Kết luận của mỗi game kết hợp chipset (tier hoặc AnTuTu thực tế), RAM tối thiểu, tần số quét màn hình và hệ điều hành.
| Game | Kết luận | Trọng số | Tính toán |
|---|---|---|---|
| Free Fire | 100 | × 1.5 | = 150.0 |
| Subway Surfers | 100 | × 0.5 | = 50.0 |
| Brawl Stars | 100 | × 0.8 | = 80.0 |
| Roblox | 80 | × 1.2 | = 96.0 |
| EA Sports FC Mobile | 80 | × 1.0 | = 80.0 |
| Call of Duty Mobile | 55 | × 1.6 | = 88.0 |
| PUBG Mobile | 80 | × 1.6 | = 128.0 |
| Genshin Impact | 55 | × 1.8 | = 99.0 |
| Fortnite | 55 | × 1.3 | = 71.5 |
| Minecraft | 80 | × 0.7 | = 56.0 |
| Pokémon GO | 80 | × 0.6 | = 48.0 |
| Honkai: Star Rail | 55 | × 1.4 | = 77.0 |
| Honor of Kings | 80 | × 1.0 | = 80.0 |
| Habbo | 100 | × 0.3 | = 30.0 |
| Mobile Legends: Bang Bang | 80 | × 1.0 | = 80.0 |
| League of Legends: Wild Rift | 55 | × 1.0 | = 55.0 |
| Love and Deepspace | 25 | × 0.8 | = 20.0 |
| Standoff 2 | 80 | × 0.7 | = 56.0 |
| ARK: Ultimate Mobile | 25 | × 1.0 | = 25.0 |
| Among Us | 100 | × 0.4 | = 40.0 |
| Stardew Valley | 100 | × 0.4 | = 40.0 |
| Wuthering Waves | 55 | × 1.4 | = 77.0 |
| Zenless Zone Zero | 0 | × 1.3 | = 0.0 |
| eFootball | 55 | × 0.8 | = 44.0 |
| Tổng | 24.1 | 1570.5 | |
| Điểm cuối (1570.5 ÷ 24.1) | 65/100 | ||
Các điện thoại Motorola tương tự khác
Tìm điện thoại khác
Trước
Motorola Moto G24 Power
Tiếp
Motorola Moto G45






