

Phân tích riêng từng game mobile chính ở Brazil — mức độ cho biết máy chạy ở cấu hình nào.
Free Fire chạy đồ họa cao thoải mái (chipset mid).
Subway Surfers chạy ở cấu hình thi đấu (chipset mid, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.
Đánh giá 0–20 theo từng hạng mục. Càng cao càng tốt cho game.
Motorola Moto G9 Play được Motorola ra mắt năm 2020 và đạt 54/100 trên Mobileverso cho game di động — tốt cho game giải trí. Chơi Free Fire ở mức cao. Màn hình là 6.5", IPS LCD, 269 ppi và 465 nit. Máy trang bị chip Qualcomm SM6115 Snapdragon 662 (tiến trình 11 nm), GPU Adreno 610 và 4 GB RAM và bộ nhớ 64 GB và 128 GB. Thời lượng pin đến từ pin 5.000 mAh và sạc 20W. Camera chính 48 MP, tiện cho streamer đăng gameplay kèm selfie. Kết nối: Wi-Fi 5, Bluetooth 5.0, NFC, USB Type-C 2.0. Có con quay hồi chuyển — tốt cho ngắm bằng chuyển động trong game bắn súng và đánh lái trong game đua xe. Máy nặng 200 g và có kích thước 165.2 x 75.7 x 9.2 mm. Xuất xưởng với Android 10, upgradable to Android 11. Với Free Fire, Motorola Moto G9 Play chơi được ở mức cao — chạy đồ họa cao thoải mái (chipset mid). Ở các game phổ biến khác: Genshin Impact chơi được ở mức thấp; Call of Duty Mobile chơi được ở mức trung bình; PUBG Mobile chơi được ở mức trung bình. Kham được Free Fire, Brawl Stars và CoD Mobile ở mức trung bình, nhưng đuối với game nặng.
Điểm là trung bình có trọng số độ tương thích của máy với từng game trong 8 game được đánh giá. Mỗi game nhận một kết luận (0 đến 100) và một trọng số, và điểm cuối là trung bình của các điểm số đó.
Game nặng (Genshin Impact, PUBG Mobile, CoD Mobile) có trọng số cao hơn game nhẹ (Subway Surfers, Brawl Stars), vì chạy được game nặng đã ngụ ý chạy được game nhẹ. Kết luận của mỗi game kết hợp chipset (tier hoặc AnTuTu thực tế), RAM tối thiểu, tần số quét màn hình và hệ điều hành.
Điểm chơi game
Tốt cho game giải trí
Brawl Stars chạy đồ họa cao thoải mái (chipset mid).
Roblox chạy đồ họa cao thoải mái (chipset mid).
EA Sports FC Mobile chạy đồ họa cao thoải mái (chipset mid).
Call of Duty Mobile chạy đồ họa trung bình ổn định (chipset mid).
PUBG Mobile chạy đồ họa trung bình ổn định (chipset mid).
Genshin Impact chạy đồ họa thấp (chipset mid) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.
Fortnite chạy đồ họa trung bình ổn định (chipset mid).
Minecraft chạy đồ họa cao thoải mái (chipset mid).
Pokémon GO chạy đồ họa cao thoải mái (chipset mid).
Honkai: Star Rail chạy đồ họa thấp (chipset mid) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.
Honor of Kings chạy đồ họa cao thoải mái (chipset mid).
Habbo chạy ở cấu hình thi đấu (chipset mid, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.
Mobile Legends: Bang Bang chạy đồ họa cao thoải mái (chipset mid).
League of Legends: Wild Rift chạy đồ họa trung bình ổn định (chipset mid).
RAM 4 GB thấp hơn mức tối thiểu 6 GB mà Love and Deepspace yêu cầu.
Standoff 2 chạy đồ họa cao thoải mái (chipset mid).
Với chipset Qualcomm SM6115 Snapdragon 662 và 4 GB RAM, ARK: Ultimate Mobile thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.
Among Us chạy ở cấu hình thi đấu (chipset mid, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.
Stardew Valley chạy ở cấu hình thi đấu (chipset mid, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.
Wuthering Waves chạy đồ họa thấp (chipset mid) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.
RAM 4 GB thấp hơn mức tối thiểu 8 GB mà Zenless Zone Zero yêu cầu.
eFootball chạy đồ họa trung bình ổn định (chipset mid).
| Game | Kết luận | Trọng số | Tính toán |
|---|---|---|---|
| Free Fire | 80 | × 1.5 | = 120.0 |
| Subway Surfers | 100 | × 0.5 | = 50.0 |
| Brawl Stars | 80 | × 0.8 | = 64.0 |
| Roblox | 80 | × 1.2 | = 96.0 |
| EA Sports FC Mobile | 80 | × 1.0 | = 80.0 |
| Call of Duty Mobile | 55 | × 1.6 | = 88.0 |
| PUBG Mobile | 55 | × 1.6 | = 88.0 |
| Genshin Impact | 25 | × 1.8 | = 45.0 |
| Fortnite | 55 | × 1.3 | = 71.5 |
| Minecraft | 80 | × 0.7 | = 56.0 |
| Pokémon GO | 80 | × 0.6 | = 48.0 |
| Honkai: Star Rail | 25 | × 1.4 | = 35.0 |
| Honor of Kings | 80 | × 1.0 | = 80.0 |
| Habbo | 100 | × 0.3 | = 30.0 |
| Mobile Legends: Bang Bang | 80 | × 1.0 | = 80.0 |
| League of Legends: Wild Rift | 55 | × 1.0 | = 55.0 |
| Love and Deepspace | 0 | × 0.8 | = 0.0 |
| Standoff 2 | 80 | × 0.7 | = 56.0 |
| ARK: Ultimate Mobile | 0 | × 1.0 | = 0.0 |
| Among Us | 100 | × 0.4 | = 40.0 |
| Stardew Valley | 100 | × 0.4 | = 40.0 |
| Wuthering Waves | 25 | × 1.4 | = 35.0 |
| Zenless Zone Zero | 0 | × 1.3 | = 0.0 |
| eFootball | 55 | × 0.8 | = 44.0 |
| Tổng | 24.1 | 1301.5 | |
| Điểm cuối (1301.5 ÷ 24.1) | 54/100 | ||