Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Điện thoại chơi gameMotorola
Motorola Moto Z

Motorola Moto Z có tốt để chơi game không?

71

Điểm chơi game

Rất tốt để chơi game

Tạo sensi cho điện thoại này

Độ tương thích theo game

Phân tích riêng từng game mobile chính ở Brazil — mức độ cho biết máy chạy ở cấu hình nào.

  • Free Fire

    Chạy mức cao

    Phần cứng đủ sức cho mức thi đấu, nhưng màn hình 60Hz giới hạn ở dưới mức 90Hz cần cho Free Fire.

    • 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Free Fire.
    • Chipset hạng high (Qualcomm MSM8996 Snapdragon 820) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở cao.
    • AnTuTu 150.000 thấp hơn mức 500.000 cần để lên thi đấu.
    • Màn hình 60Hz thấp hơn mức 90Hz cần cho thi đấu.
  • Subway Surfers

    Chạy mức thi đấu

    Subway Surfers chạy ở cấu hình thi đấu (chipset high, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.

    • 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 0.768 GB của Subway Surfers.
    • Chipset hạng high (Qualcomm MSM8996 Snapdragon 820) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở thi đấu.
  • Brawl Stars

    Chạy mức thi đấu

    Brawl Stars chạy ở cấu hình thi đấu (chipset high, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.

    • 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Brawl Stars.
    • Chipset hạng high (Qualcomm MSM8996 Snapdragon 820) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở thi đấu.
    • Màn hình 60Hz đạt mức tối thiểu 60Hz cho thi đấu.
  • Roblox

    Chạy mức thi đấu

    Roblox chạy ở cấu hình thi đấu (chipset high, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.

    • 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Roblox.
    • Chipset hạng high (Qualcomm MSM8996 Snapdragon 820) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở thi đấu.
  • EA Sports FC Mobile

    Chạy mức thi đấu

    EA Sports FC Mobile chạy ở cấu hình thi đấu (chipset high, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.

    • 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của EA Sports FC Mobile.
    • Chipset hạng high (Qualcomm MSM8996 Snapdragon 820) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở thi đấu.
    • Màn hình 60Hz đạt mức tối thiểu 60Hz cho thi đấu.
  • Call of Duty Mobile

    Chạy mức cao

    Call of Duty Mobile chạy đồ họa cao thoải mái (chipset high).

    • 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Call of Duty Mobile.
    • Chipset hạng high (Qualcomm MSM8996 Snapdragon 820) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở cao.
    • AnTuTu 150.000 thấp hơn mức 1.000.000 cần để lên thi đấu.
    • Màn hình 60Hz thấp hơn mức 90Hz cần cho thi đấu.
  • PUBG Mobile

    Chạy mức cao

    PUBG Mobile chạy đồ họa cao thoải mái (chipset high).

    • 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của PUBG Mobile.
    • Chipset hạng high (Qualcomm MSM8996 Snapdragon 820) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở cao.
    • AnTuTu 150.000 thấp hơn mức 1.400.000 cần để lên thi đấu.
    • Màn hình 60Hz thấp hơn mức 90Hz cần cho thi đấu.
  • Genshin Impact

    Chạy mức trung bình

    Genshin Impact chạy đồ họa trung bình ổn định (chipset high).

    • 4 GB RAM — đạt mức tối thiểu 4 GB của Genshin Impact.
    • Chipset hạng high (Qualcomm MSM8996 Snapdragon 820) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở trung bình.
    • AnTuTu 150.000 thấp hơn mức 1.000.000 cần để lên cao.
  • Fortnite

    Chạy mức cao

    Fortnite chạy đồ họa cao thoải mái (chipset high).

    • 4 GB RAM — đạt mức tối thiểu 4 GB của Fortnite.
    • Chipset hạng high (Qualcomm MSM8996 Snapdragon 820) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở cao.
    • AnTuTu 150.000 thấp hơn mức 1.500.000 cần để lên thi đấu.
  • Minecraft

    Chạy mức thi đấu

    Minecraft chạy ở cấu hình thi đấu (chipset high, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.

    • 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Minecraft.
    • Chipset hạng high (Qualcomm MSM8996 Snapdragon 820) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở thi đấu.
  • Pokémon GO

    Chạy mức thi đấu

    Pokémon GO chạy ở cấu hình thi đấu (chipset high, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.

    • 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Pokémon GO.
    • Chipset hạng high (Qualcomm MSM8996 Snapdragon 820) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở thi đấu.
  • Honkai: Star Rail

    Chạy mức trung bình

    Honkai: Star Rail chạy đồ họa trung bình ổn định (chipset high).

    • 4 GB RAM — đạt mức tối thiểu 4 GB của Honkai: Star Rail.
    • Chipset hạng high (Qualcomm MSM8996 Snapdragon 820) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở trung bình.
    • AnTuTu 150.000 thấp hơn mức 800.000 cần để lên cao.
  • Honor of Kings

    Chạy mức cao

    Phần cứng đủ sức cho mức thi đấu, nhưng màn hình 60Hz giới hạn ở dưới mức 120Hz cần cho Honor of Kings.

    • 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Honor of Kings.
    • Chipset hạng high (Qualcomm MSM8996 Snapdragon 820) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở cao.
    • AnTuTu 150.000 thấp hơn mức 720.000 cần để lên thi đấu.
    • Màn hình 60Hz thấp hơn mức 120Hz cần cho thi đấu.
  • Habbo

    Chạy mức thi đấu

    Habbo chạy ở cấu hình thi đấu (chipset high, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.

    • 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Habbo.
    • Chipset hạng high (Qualcomm MSM8996 Snapdragon 820) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở thi đấu.
  • Mobile Legends: Bang Bang

    Chạy mức cao

    Phần cứng đủ sức cho mức thi đấu, nhưng màn hình 60Hz giới hạn ở dưới mức 90Hz cần cho Mobile Legends: Bang Bang.

    • 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Mobile Legends: Bang Bang.
    • Chipset hạng high (Qualcomm MSM8996 Snapdragon 820) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở cao.
    • AnTuTu 150.000 thấp hơn mức 800.000 cần để lên thi đấu.
    • Màn hình 60Hz thấp hơn mức 90Hz cần cho thi đấu.
  • League of Legends: Wild Rift

    Chạy mức cao

    League of Legends: Wild Rift chạy đồ họa cao thoải mái (chipset high).

    • 4 GB RAM — đạt mức tối thiểu 3 GB của League of Legends: Wild Rift.
    • Chipset hạng high (Qualcomm MSM8996 Snapdragon 820) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở cao.
    • AnTuTu 150.000 thấp hơn mức 1.100.000 cần để lên thi đấu.
    • Màn hình 60Hz thấp hơn mức 120Hz cần cho thi đấu.
  • Love and Deepspace

    Không chạy

    RAM 4 GB thấp hơn mức tối thiểu 6 GB mà Love and Deepspace yêu cầu.

    • 4 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 6 GB mà Love and Deepspace yêu cầu.
  • Standoff 2

    Chạy mức cao

    Phần cứng đủ sức cho mức thi đấu, nhưng màn hình 60Hz giới hạn ở dưới mức 120Hz cần cho Standoff 2.

    • 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Standoff 2.
    • Chipset hạng high (Qualcomm MSM8996 Snapdragon 820) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở cao.
    • AnTuTu 150.000 thấp hơn mức 900.000 cần để lên thi đấu.
    • Màn hình 60Hz thấp hơn mức 120Hz cần cho thi đấu.
  • ARK: Ultimate Mobile

    Chạy mức thấp

    ARK: Ultimate Mobile chạy đồ họa thấp (chipset high) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.

    • 4 GB RAM — đạt mức tối thiểu 4 GB của ARK: Ultimate Mobile.
    • Chipset hạng high (Qualcomm MSM8996 Snapdragon 820) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở thấp.
    • AnTuTu 150.000 thấp hơn mức 900.000 cần để lên trung bình.
  • Among Us

    Chạy mức thi đấu

    Among Us chạy ở cấu hình thi đấu (chipset high, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.

    • 4 GB RAM — đạt mức tối thiểu 2.1 GB của Among Us.
    • Chipset hạng high (Qualcomm MSM8996 Snapdragon 820) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở thi đấu.
  • Stardew Valley

    Chạy mức thi đấu

    Stardew Valley chạy ở cấu hình thi đấu (chipset high, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.

    • 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Stardew Valley.
    • Chipset hạng high (Qualcomm MSM8996 Snapdragon 820) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở thi đấu.
  • Wuthering Waves

    Chạy mức trung bình

    Wuthering Waves chạy đồ họa trung bình ổn định (chipset high).

    • 4 GB RAM — đạt mức tối thiểu 4 GB của Wuthering Waves.
    • Chipset hạng high (Qualcomm MSM8996 Snapdragon 820) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở trung bình.
    • AnTuTu 150.000 thấp hơn mức 1.000.000 cần để lên cao.
  • Zenless Zone Zero

    Không chạy

    RAM 4 GB thấp hơn mức tối thiểu 8 GB mà Zenless Zone Zero yêu cầu.

    • 4 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 8 GB mà Zenless Zone Zero yêu cầu.
  • eFootball

    Chạy mức cao

    eFootball chạy đồ họa cao thoải mái (chipset high).

    • 4 GB RAM — đạt mức tối thiểu 4 GB của eFootball.
    • Chipset hạng high (Qualcomm MSM8996 Snapdragon 820) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở cao.
    • AnTuTu 150.000 thấp hơn mức 1.000.000 cần để lên thi đấu.

Phân tích theo trục

Đánh giá 0–20 theo từng hạng mục. Càng cao càng tốt cho game.

Màn hình

8/20
  • Màn hình nhỏ 5.5" gây khó khi ngắm bắn và đọc bản đồ thu nhỏ.
  • Mật độ 535 ppi cho hình ảnh sắc nét ở độ phân giải cao.
  • Chưa có thông tin tần số quét màn hình — có lẽ là 60Hz tiêu chuẩn.
  • Chưa có thông tin độ sáng tối đa của màn hình.
  • Tấm nền AMOLED cho màu đen sâu — lợi thế trong game có cảnh tối.
  • Kính Corning Gorilla Glass 4 giảm nguy cơ trầy xước màn hình khi dùng nhiều.

Hiệu năng

10/20
  • Chipset Qualcomm MSM8996 Snapdragon 820 (dòng Snapdragon), sản xuất trên tiến trình 14nm — hạng high.
  • 4 GB RAM — mức tối thiểu cho Genshin Impact; chật vật với CoD Mobile ở mức cao.
  • AnTuTu 150.000 — điểm số điển hình của máy phổ thông.
  • GPU: Adreno 530.

Pin & sạc

2/20
  • 2600 mAh khá ít — sẽ phải sạc thường xuyên.
  • 15W — sạc chậm, nên sạc qua đêm.
  • Không có sạc không dây.

Kết nối

5/20
  • Chỉ 4G LTE — không có lợi thế độ trễ của 5G khi ngoài Wi-Fi.
  • Wi-Fi 5 — đủ dùng, nhưng có thể lag khi mạng đông thiết bị.
  • Bluetooth 4.1 — cũ, có thể bị trễ với tai nghe gaming.
  • Cổng USB Type-C, OTG, magnetic connector — tương thích với adapter và gamepad đời mới.
  • Không có cổng tai nghe 3.5mm — dùng tai nghe có dây cần adapter USB-C.

Cảm biến

17/20
  • Có con quay hồi chuyển — bật điều khiển bằng chuyển động (ngắm trong FPS, lái trong game đua xe).
  • Có cảm biến gia tốc — cần cho việc xoay màn hình và game giải trí.
  • Cảm biến vân tay (Fingerprint (front-mounted)) — đăng nhập nhanh vào game có liên kết tài khoản.
  • Không có nhận diện khuôn mặt.

Thiết kế & cầm nắm

12/20
  • Nặng 136 g — rất nhẹ, chơi lâu không mỏi tay.
  • Khung glass front (gorilla glass 4) — tản nhiệt tốt hơn nhựa.
  • Không có chứng nhận IP chống nước/bụi.
  • Ra mắt năm 2016 — đời cũ, phần cứng tản nhiệt đã lỗi thời.
  • Độ dày 5.2 mm — dáng mỏng, dễ cầm khi chơi lâu.

Thông số kỹ thuật

Màn hình

Kích thước
5.5"
Loại
AMOLED
Độ phân giải
1440 x 2560
Mật độ điểm ảnh
535 ppi
Kính bảo vệ
Corning Gorilla Glass 4

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm MSM8996 Snapdragon 820
Tiến trình
14 nm
CPU
Quad-core (2x2.15 GHz Kryo & 2x1.6 GHz Kryo) - USAQuad-core (2x1.8 GHz Kryo & 2x1.6 GHz Kryo) - Global
GPU
Adreno 530
Bộ nhớ
32GB 4GB RAM · 64GB 4GB RAM
AnTuTu
150.000

Pin

Dung lượng
2.600 mAh
Loại
Li-Ion
Sạc nhanh (có dây)
15 W
Chi tiết
15W wired

Kết nối

5G
Không
Wi-Fi
Wi-Fi 5
Bluetooth
4.1
NFC
Có
USB
USB Type-C, OTG, magnetic connector
Jack tai nghe
Không

Cảm biến & mở khóa

Con quay hồi chuyển
Có
Cảm biến gia tốc
Có
Cảm biến vân tay
Fingerprint (front-mounted)
Mở khóa khuôn mặt
Không
Danh sách đầy đủ
Fingerprint (front-mounted), accelerometer, gyro, proximity, compass

Thiết kế

Kích thước máy
153.3 x 75.3 x 5.2 mm (6.04 x 2.96 x 0.20 in)
Trọng lượng
136 g
Chất liệu
Glass front (Gorilla Glass 4), aluminum back, aluminum frame
SIM
· Nano-SIM· Nano-SIM + Nano-SIM
Màu sắc
Black/Gray, Black/Rose Gold, Black/Gold, White

Camera

Camera chính
13 MP, f/1.8, OIS
Camera selfie
5 MP, f/2.2, 1/4.0", 1.4µm

Hệ thống

OS
Android 6.0.1 (Marshmallow), upgradable to Android 8.0 (Oreo)
Ra mắt
2016, June. Released 2016, September
Tình trạng
Discontinued
Giá (tham khảo)
About 220 EUR

Tóm tắt

Motorola Moto Z được Motorola ra mắt năm 2016 và đạt 71/100 trên Mobileverso cho game di động — rất tốt để chơi game. Chơi Free Fire ở mức cao. Màn hình là 5.5", AMOLED và 535 ppi. Máy trang bị chip Qualcomm MSM8996 Snapdragon 820 (tiến trình 14 nm), GPU Adreno 530 và 4 GB RAM và bộ nhớ 32 GB và 64 GB. Thời lượng pin đến từ pin 2.600 mAh và sạc 15W. Camera chính 13 MP, tiện cho streamer đăng gameplay kèm selfie. Kết nối: Wi-Fi 5, Bluetooth 4.1, NFC, USB Type-C, OTG, magnetic connector. Có con quay hồi chuyển — tốt cho ngắm bằng chuyển động trong game bắn súng và đánh lái trong game đua xe. Máy nặng 136 g và có kích thước 153.3 x 75.3 x 5.2 mm. Xuất xưởng với Android 6.0.1 (Marshmallow), upgradable to Android 8.0 (Oreo). Với Free Fire, Motorola Moto Z chơi được ở mức cao — Phần cứng đủ sức cho mức thi đấu, nhưng màn hình 60Hz giới hạn ở dưới mức 90Hz cần cho Free Fire. Ở các game phổ biến khác: Genshin Impact chơi được ở mức trung bình; Call of Duty Mobile chơi được ở mức cao; PUBG Mobile chơi được ở mức cao. Máy đủ mạnh — mọi game phổ biến đều chạy thoải mái.

Cách tính Điểm chơi game▼

Điểm là trung bình có trọng số độ tương thích của máy với từng game trong 8 game được đánh giá. Mỗi game nhận một kết luận (0 đến 100) và một trọng số, và điểm cuối là trung bình của các điểm số đó.

  • Không chạy — 0 điểm
  • Chạy mức thấp — 25 điểm
  • Chạy mức trung bình — 55 điểm
  • Chạy mức cao — 80 điểm
  • Chạy mức thi đấu — 100 điểm

Game nặng (Genshin Impact, PUBG Mobile, CoD Mobile) có trọng số cao hơn game nhẹ (Subway Surfers, Brawl Stars), vì chạy được game nặng đã ngụ ý chạy được game nhẹ. Kết luận của mỗi game kết hợp chipset (tier hoặc AnTuTu thực tế), RAM tối thiểu, tần số quét màn hình và hệ điều hành.

GameKết luậnTrọng sốTính toán
Free Fire80× 1.5= 120.0
Subway Surfers100× 0.5= 50.0
Brawl Stars100× 0.8= 80.0
Roblox100× 1.2= 120.0
EA Sports FC Mobile100× 1.0= 100.0
Call of Duty Mobile80× 1.6= 128.0
PUBG Mobile80× 1.6= 128.0
Genshin Impact55× 1.8= 99.0
Fortnite80× 1.3= 104.0
Minecraft100× 0.7= 70.0
Pokémon GO100× 0.6= 60.0
Honkai: Star Rail55× 1.4= 77.0
Honor of Kings80× 1.0= 80.0
Habbo100× 0.3= 30.0
Mobile Legends: Bang Bang80× 1.0= 80.0
League of Legends: Wild Rift80× 1.0= 80.0
Love and Deepspace0× 0.8= 0.0
Standoff 280× 0.7= 56.0
ARK: Ultimate Mobile25× 1.0= 25.0
Among Us100× 0.4= 40.0
Stardew Valley100× 0.4= 40.0
Wuthering Waves55× 1.4= 77.0
Zenless Zone Zero0× 1.3= 0.0
eFootball80× 0.8= 64.0
Tổng24.11708.0
Điểm cuối (1708.0 ÷ 24.1)71/100

Các điện thoại Motorola tương tự khác

  • Edge 70 Pro

    2026 · Mediatek Dimensity 8500 Extreme

    78
  • Edge 70 Fusion+

    2026 · Qualcomm SM7635-AC Snapdragon 7s Gen 4

    79
  • Edge 70 Fusion

    2026 · Qualcomm SM7635 Snapdragon 7s Gen 3 (4 nm) - InternationalQualcomm SM7635-AC Snapdragon 7s Gen 4 (4 nm) - India

    79
  • Moto G67 Power

    2025 · Qualcomm SM7435-AB Snapdragon 7s Gen 2

    78
  • Edge 70

    2025 · Qualcomm SM7750-AB Snapdragon 7 Gen 4

    89
  • Moto G100

    2025 · Qualcomm SM7435-AB Snapdragon 7s Gen 2

    78

Tìm điện thoại khác

Trước

Motorola Moto M

Tiếp

Motorola Moto Z Force