
Motorola Moto Z2 Force có tốt để chơi game không?
Điểm chơi game
Rất tốt để chơi game
Độ tương thích theo game
Phân tích riêng từng game mobile chính ở Brazil — mức độ cho biết máy chạy ở cấu hình nào.
Free Fire
Chạy mức caoPhần cứng đủ sức cho mức thi đấu, nhưng màn hình 60Hz giới hạn ở dưới mức 90Hz cần cho Free Fire.
- 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Free Fire.
- Chipset hạng high (Qualcomm MSM8998 Snapdragon 835) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở cao.
- AnTuTu 209.779 thấp hơn mức 500.000 cần để lên thi đấu.
- Màn hình 60Hz thấp hơn mức 90Hz cần cho thi đấu.
Subway Surfers
Chạy mức thi đấuSubway Surfers chạy ở cấu hình thi đấu (chipset high, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.
- 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 0.768 GB của Subway Surfers.
- Chipset hạng high (Qualcomm MSM8998 Snapdragon 835) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở thi đấu.
Brawl Stars
Chạy mức thi đấuBrawl Stars chạy ở cấu hình thi đấu (chipset high, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.
- 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Brawl Stars.
- Chipset hạng high (Qualcomm MSM8998 Snapdragon 835) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở thi đấu.
- Màn hình 60Hz đạt mức tối thiểu 60Hz cho thi đấu.
Roblox
Chạy mức thi đấuRoblox chạy ở cấu hình thi đấu (chipset high, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.
- 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Roblox.
- Chipset hạng high (Qualcomm MSM8998 Snapdragon 835) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở thi đấu.
EA Sports FC Mobile
Chạy mức thi đấuEA Sports FC Mobile chạy ở cấu hình thi đấu (chipset high, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.
- 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của EA Sports FC Mobile.
- Chipset hạng high (Qualcomm MSM8998 Snapdragon 835) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở thi đấu.
- Màn hình 60Hz đạt mức tối thiểu 60Hz cho thi đấu.
Call of Duty Mobile
Chạy mức caoCall of Duty Mobile chạy đồ họa cao thoải mái (chipset high).
- 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Call of Duty Mobile.
- Chipset hạng high (Qualcomm MSM8998 Snapdragon 835) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở cao.
- AnTuTu 209.779 thấp hơn mức 1.000.000 cần để lên thi đấu.
- Màn hình 60Hz thấp hơn mức 90Hz cần cho thi đấu.
PUBG Mobile
Chạy mức caoPUBG Mobile chạy đồ họa cao thoải mái (chipset high).
- 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của PUBG Mobile.
- Chipset hạng high (Qualcomm MSM8998 Snapdragon 835) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở cao.
- AnTuTu 209.779 thấp hơn mức 1.400.000 cần để lên thi đấu.
- Màn hình 60Hz thấp hơn mức 90Hz cần cho thi đấu.
Genshin Impact
Chạy mức trung bìnhGenshin Impact chạy đồ họa trung bình ổn định (chipset high).
- 6 GB RAM — đạt mức tối thiểu 4 GB của Genshin Impact.
- Chipset hạng high (Qualcomm MSM8998 Snapdragon 835) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở trung bình.
- AnTuTu 209.779 thấp hơn mức 1.000.000 cần để lên cao.
Fortnite
Chạy mức caoFortnite chạy đồ họa cao thoải mái (chipset high).
- 6 GB RAM — đạt mức tối thiểu 4 GB của Fortnite.
- Chipset hạng high (Qualcomm MSM8998 Snapdragon 835) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở cao.
- AnTuTu 209.779 thấp hơn mức 1.500.000 cần để lên thi đấu.
Minecraft
Chạy mức thi đấuMinecraft chạy ở cấu hình thi đấu (chipset high, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.
- 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Minecraft.
- Chipset hạng high (Qualcomm MSM8998 Snapdragon 835) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở thi đấu.
Pokémon GO
Chạy mức thi đấuPokémon GO chạy ở cấu hình thi đấu (chipset high, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.
- 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Pokémon GO.
- Chipset hạng high (Qualcomm MSM8998 Snapdragon 835) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở thi đấu.
Honkai: Star Rail
Chạy mức trung bìnhHonkai: Star Rail chạy đồ họa trung bình ổn định (chipset high).
- 6 GB RAM — đạt mức tối thiểu 4 GB của Honkai: Star Rail.
- Chipset hạng high (Qualcomm MSM8998 Snapdragon 835) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở trung bình.
- AnTuTu 209.779 thấp hơn mức 800.000 cần để lên cao.
Honor of Kings
Chạy mức caoPhần cứng đủ sức cho mức thi đấu, nhưng màn hình 60Hz giới hạn ở dưới mức 120Hz cần cho Honor of Kings.
- 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Honor of Kings.
- Chipset hạng high (Qualcomm MSM8998 Snapdragon 835) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở cao.
- AnTuTu 209.779 thấp hơn mức 720.000 cần để lên thi đấu.
- Màn hình 60Hz thấp hơn mức 120Hz cần cho thi đấu.
Habbo
Chạy mức thi đấuHabbo chạy ở cấu hình thi đấu (chipset high, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.
- 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Habbo.
- Chipset hạng high (Qualcomm MSM8998 Snapdragon 835) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở thi đấu.
Mobile Legends: Bang Bang
Chạy mức caoPhần cứng đủ sức cho mức thi đấu, nhưng màn hình 60Hz giới hạn ở dưới mức 90Hz cần cho Mobile Legends: Bang Bang.
- 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Mobile Legends: Bang Bang.
- Chipset hạng high (Qualcomm MSM8998 Snapdragon 835) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở cao.
- AnTuTu 209.779 thấp hơn mức 800.000 cần để lên thi đấu.
- Màn hình 60Hz thấp hơn mức 90Hz cần cho thi đấu.
League of Legends: Wild Rift
Chạy mức caoLeague of Legends: Wild Rift chạy đồ họa cao thoải mái (chipset high).
- 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 3 GB của League of Legends: Wild Rift.
- Chipset hạng high (Qualcomm MSM8998 Snapdragon 835) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở cao.
- AnTuTu 209.779 thấp hơn mức 1.100.000 cần để lên thi đấu.
- Màn hình 60Hz thấp hơn mức 120Hz cần cho thi đấu.
Love and Deepspace
Chạy mức trung bìnhLove and Deepspace chạy đồ họa trung bình ổn định (chipset high).
- 6 GB RAM — đạt mức tối thiểu 6 GB của Love and Deepspace.
- Chipset hạng high (Qualcomm MSM8998 Snapdragon 835) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở trung bình.
- AnTuTu 209.779 thấp hơn mức 1.100.000 cần để lên cao.
Standoff 2
Chạy mức caoPhần cứng đủ sức cho mức thi đấu, nhưng màn hình 60Hz giới hạn ở dưới mức 120Hz cần cho Standoff 2.
- 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Standoff 2.
- Chipset hạng high (Qualcomm MSM8998 Snapdragon 835) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở cao.
- AnTuTu 209.779 thấp hơn mức 900.000 cần để lên thi đấu.
- Màn hình 60Hz thấp hơn mức 120Hz cần cho thi đấu.
ARK: Ultimate Mobile
Chạy mức thấpARK: Ultimate Mobile chạy đồ họa thấp (chipset high) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.
- 6 GB RAM — đạt mức tối thiểu 4 GB của ARK: Ultimate Mobile.
- Chipset hạng high (Qualcomm MSM8998 Snapdragon 835) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở thấp.
- AnTuTu 209.779 thấp hơn mức 900.000 cần để lên trung bình.
Among Us
Chạy mức thi đấuAmong Us chạy ở cấu hình thi đấu (chipset high, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.
- 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2.1 GB của Among Us.
- Chipset hạng high (Qualcomm MSM8998 Snapdragon 835) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở thi đấu.
Stardew Valley
Chạy mức thi đấuStardew Valley chạy ở cấu hình thi đấu (chipset high, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.
- 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Stardew Valley.
- Chipset hạng high (Qualcomm MSM8998 Snapdragon 835) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở thi đấu.
Wuthering Waves
Chạy mức trung bìnhWuthering Waves chạy đồ họa trung bình ổn định (chipset high).
- 6 GB RAM — đạt mức tối thiểu 4 GB của Wuthering Waves.
- Chipset hạng high (Qualcomm MSM8998 Snapdragon 835) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở trung bình.
- AnTuTu 209.779 thấp hơn mức 1.000.000 cần để lên cao.
Zenless Zone Zero
Không chạyRAM 6 GB thấp hơn mức tối thiểu 8 GB mà Zenless Zone Zero yêu cầu.
- 6 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 8 GB mà Zenless Zone Zero yêu cầu.
eFootball
Chạy mức caoeFootball chạy đồ họa cao thoải mái (chipset high).
- 6 GB RAM — đạt mức tối thiểu 4 GB của eFootball.
- Chipset hạng high (Qualcomm MSM8998 Snapdragon 835) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở cao.
- AnTuTu 209.779 thấp hơn mức 1.000.000 cần để lên thi đấu.
Phân tích theo trục
Đánh giá 0–20 theo từng hạng mục. Càng cao càng tốt cho game.
Màn hình
7/20- Màn hình nhỏ 5.5" gây khó khi ngắm bắn và đọc bản đồ thu nhỏ.
- Mật độ 534 ppi cho hình ảnh sắc nét ở độ phân giải cao.
- Chưa có thông tin tần số quét màn hình — có lẽ là 60Hz tiêu chuẩn.
- Chưa có thông tin độ sáng tối đa của màn hình.
- Tấm nền P-OLED cho màu đen sâu — lợi thế trong game có cảnh tối.
- Không có lớp bảo vệ màn hình được công nhận (Gorilla / Ceramic / Dragontrail).
Hiệu năng
12/20- Chipset Qualcomm MSM8998 Snapdragon 835 (dòng Snapdragon), sản xuất trên tiến trình 10nm — hạng high.
- 6 GB RAM — đáp ứng mọi game phổ biến ở mức trung bình/cao.
- AnTuTu 209.779 — tầm trung cơ bản.
- GPU: Adreno 540.
Pin & sạc
2/20- 2730 mAh khá ít — sẽ phải sạc thường xuyên.
- 15W — sạc chậm, nên sạc qua đêm.
- Không có sạc không dây.
Kết nối
5/20- Chỉ 4G LTE — không có lợi thế độ trễ của 5G khi ngoài Wi-Fi.
- Wi-Fi 5 — đủ dùng, nhưng có thể lag khi mạng đông thiết bị.
- Bluetooth 4.2 — cũ, có thể bị trễ với tai nghe gaming.
- Cổng USB Type-C, OTG, magnetic connector — tương thích với adapter và gamepad đời mới.
- Không có cổng tai nghe 3.5mm — dùng tai nghe có dây cần adapter USB-C.
Cảm biến
17/20- Có con quay hồi chuyển — bật điều khiển bằng chuyển động (ngắm trong FPS, lái trong game đua xe).
- Có cảm biến gia tốc — cần cho việc xoay màn hình và game giải trí.
- Cảm biến vân tay (Fingerprint (front-mounted)) — đăng nhập nhanh vào game có liên kết tài khoản.
- Không có nhận diện khuôn mặt.
Thiết kế & cầm nắm
12/20- Nặng 143 g — rất nhẹ, chơi lâu không mỏi tay.
- Khung plastic front — tản nhiệt tốt hơn nhựa.
- Không có chứng nhận IP chống nước/bụi.
- Ra mắt năm 2017 — đời cũ, phần cứng tản nhiệt đã lỗi thời.
- Độ dày 6.1 mm — dáng mỏng, dễ cầm khi chơi lâu.
Thông số kỹ thuật
Màn hình
- Kích thước
- 5.5"
- Loại
- P-OLED
- Độ phân giải
- 1440 x 2560
- Mật độ điểm ảnh
- 534 ppi
- Kính bảo vệ
- Shatterproof
Hiệu năng
- Chipset
- Qualcomm MSM8998 Snapdragon 835
- Tiến trình
- 10 nm
- CPU
- Octa-core (4x2.35 GHz Kryo & 4x1.9 GHz Kryo)
- GPU
- Adreno 540
- Bộ nhớ
- 64GB 4GB RAM · 64GB 6GB RAM · 128GB 6GB RAM
- AnTuTu
- 209.779
- GeekBench
- 6.629
Pin
- Dung lượng
- 2.730 mAh
- Loại
- Li-Ion
- Sạc nhanh (có dây)
- 15 W
- Chi tiết
- 15W wired
Kết nối
- 5G
- Không
- Wi-Fi
- Wi-Fi 5
- Bluetooth
- 4.2
- NFC
- Có
- USB
- USB Type-C, OTG, magnetic connector
- Jack tai nghe
- Không
Cảm biến & mở khóa
- Con quay hồi chuyển
- Có
- Cảm biến gia tốc
- Có
- Cảm biến vân tay
- Fingerprint (front-mounted)
- Mở khóa khuôn mặt
- Không
- Danh sách đầy đủ
- Fingerprint (front-mounted), accelerometer, gyro, proximity, compass, barometer
Thiết kế
- Kích thước máy
- 155.8 x 76 x 6.1 mm (6.13 x 2.99 x 0.24 in)
- Trọng lượng
- 143 g
- Chất liệu
- Plastic front, aluminum back, aluminum frame
- SIM
- · Nano-SIM· Nano-SIM + Nano-SIM
- Màu sắc
- Super Black, Fine Gold, Lunar Grey
Camera
- Camera chính
- 12 MP, f/2.0, 1/2.8", 1.25µm, PDAF 12 MP B/W, f/2.0, 1/2.9", 1.25µm, PDAF
- Camera selfie
- 5 MP, f/2.2
Hệ thống
- OS
- Android 7.1.1 (Nougat), upgradable to Android 9.0 (Pie)
- Ra mắt
- 2017, July. Released 2017, August
- Tình trạng
- Discontinued
- Giá (tham khảo)
- About 320 EUR
Tóm tắt
Motorola Moto Z2 Force được Motorola ra mắt năm 2017 và đạt 73/100 trên Mobileverso cho game di động — rất tốt để chơi game. Chơi Free Fire ở mức cao. Màn hình là 5.5", P-OLED và 534 ppi. Máy trang bị chip Qualcomm MSM8998 Snapdragon 835 (tiến trình 10 nm), GPU Adreno 540 và tùy chọn RAM 4, 6 GB và bộ nhớ 64 GB và 128 GB. Thời lượng pin đến từ pin 2.730 mAh và sạc 15W. Camera chính 12 MP, tiện cho streamer đăng gameplay kèm selfie. Kết nối: Wi-Fi 5, Bluetooth 4.2, NFC, USB Type-C, OTG, magnetic connector. Có con quay hồi chuyển — tốt cho ngắm bằng chuyển động trong game bắn súng và đánh lái trong game đua xe. Máy nặng 143 g và có kích thước 155.8 x 76 x 6.1 mm. Xuất xưởng với Android 7.1.1 (Nougat), upgradable to Android 9.0 (Pie). Với Free Fire, Motorola Moto Z2 Force chơi được ở mức cao — Phần cứng đủ sức cho mức thi đấu, nhưng màn hình 60Hz giới hạn ở dưới mức 90Hz cần cho Free Fire. Ở các game phổ biến khác: Genshin Impact chơi được ở mức trung bình; Call of Duty Mobile chơi được ở mức cao; PUBG Mobile chơi được ở mức cao. Máy đủ mạnh — mọi game phổ biến đều chạy thoải mái.
Cách tính Điểm chơi game
Điểm là trung bình có trọng số độ tương thích của máy với từng game trong 8 game được đánh giá. Mỗi game nhận một kết luận (0 đến 100) và một trọng số, và điểm cuối là trung bình của các điểm số đó.
- Không chạy — 0 điểm
- Chạy mức thấp — 25 điểm
- Chạy mức trung bình — 55 điểm
- Chạy mức cao — 80 điểm
- Chạy mức thi đấu — 100 điểm
Game nặng (Genshin Impact, PUBG Mobile, CoD Mobile) có trọng số cao hơn game nhẹ (Subway Surfers, Brawl Stars), vì chạy được game nặng đã ngụ ý chạy được game nhẹ. Kết luận của mỗi game kết hợp chipset (tier hoặc AnTuTu thực tế), RAM tối thiểu, tần số quét màn hình và hệ điều hành.
| Game | Kết luận | Trọng số | Tính toán |
|---|---|---|---|
| Free Fire | 80 | × 1.5 | = 120.0 |
| Subway Surfers | 100 | × 0.5 | = 50.0 |
| Brawl Stars | 100 | × 0.8 | = 80.0 |
| Roblox | 100 | × 1.2 | = 120.0 |
| EA Sports FC Mobile | 100 | × 1.0 | = 100.0 |
| Call of Duty Mobile | 80 | × 1.6 | = 128.0 |
| PUBG Mobile | 80 | × 1.6 | = 128.0 |
| Genshin Impact | 55 | × 1.8 | = 99.0 |
| Fortnite | 80 | × 1.3 | = 104.0 |
| Minecraft | 100 | × 0.7 | = 70.0 |
| Pokémon GO | 100 | × 0.6 | = 60.0 |
| Honkai: Star Rail | 55 | × 1.4 | = 77.0 |
| Honor of Kings | 80 | × 1.0 | = 80.0 |
| Habbo | 100 | × 0.3 | = 30.0 |
| Mobile Legends: Bang Bang | 80 | × 1.0 | = 80.0 |
| League of Legends: Wild Rift | 80 | × 1.0 | = 80.0 |
| Love and Deepspace | 55 | × 0.8 | = 44.0 |
| Standoff 2 | 80 | × 0.7 | = 56.0 |
| ARK: Ultimate Mobile | 25 | × 1.0 | = 25.0 |
| Among Us | 100 | × 0.4 | = 40.0 |
| Stardew Valley | 100 | × 0.4 | = 40.0 |
| Wuthering Waves | 55 | × 1.4 | = 77.0 |
| Zenless Zone Zero | 0 | × 1.3 | = 0.0 |
| eFootball | 80 | × 0.8 | = 64.0 |
| Tổng | 24.1 | 1752.0 | |
| Điểm cuối (1752.0 ÷ 24.1) | 73/100 | ||
Các điện thoại Motorola tương tự khác
78Edge 70 Pro
2026 · Mediatek Dimensity 8500 Extreme
79Edge 70 Fusion+
2026 · Qualcomm SM7635-AC Snapdragon 7s Gen 4
79Edge 70 Fusion
2026 · Qualcomm SM7635 Snapdragon 7s Gen 3 (4 nm) - InternationalQualcomm SM7635-AC Snapdragon 7s Gen 4 (4 nm) - India
78Moto G67 Power
2025 · Qualcomm SM7435-AB Snapdragon 7s Gen 2
89Edge 70
2025 · Qualcomm SM7750-AB Snapdragon 7 Gen 4
78Moto G100
2025 · Qualcomm SM7435-AB Snapdragon 7s Gen 2
Tìm điện thoại khác
Trước
Motorola Moto X4
Tiếp
Motorola Moto Z2 Play
