
Nokia 3.4 có tốt để chơi game không?
Điểm chơi game
Hạn chế khi chơi game
Độ tương thích theo game
Phân tích riêng từng game mobile chính ở Brazil — mức độ cho biết máy chạy ở cấu hình nào.
Free Fire
Chạy mức trung bìnhFree Fire chạy đồ họa trung bình ổn định (200.000 điểm AnTuTu).
- 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Free Fire.
- AnTuTu 200.000 ≥ 150.000 (ngưỡng cho trung bình).
- AnTuTu 200.000 thấp hơn mức 300.000 cần để lên cao.
Subway Surfers
Chạy mức caoSubway Surfers chạy đồ họa cao thoải mái (200.000 điểm AnTuTu).
- 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 0.768 GB của Subway Surfers.
- AnTuTu 200.000 ≥ 150.000 (ngưỡng cho cao).
- AnTuTu 200.000 thấp hơn mức 300.000 cần để lên thi đấu.
Brawl Stars
Chạy mức trung bìnhBrawl Stars chạy đồ họa trung bình ổn định (200.000 điểm AnTuTu).
- 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Brawl Stars.
- AnTuTu 200.000 ≥ 100.000 (ngưỡng cho trung bình).
- AnTuTu 200.000 thấp hơn mức 250.000 cần để lên cao.
Roblox
Chạy mức trung bìnhRoblox chạy đồ họa trung bình ổn định (200.000 điểm AnTuTu).
- 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Roblox.
- AnTuTu 200.000 ≥ 180.000 (ngưỡng cho trung bình).
- AnTuTu 200.000 thấp hơn mức 450.000 cần để lên cao.
EA Sports FC Mobile
Chạy mức trung bìnhEA Sports FC Mobile chạy đồ họa trung bình ổn định (200.000 điểm AnTuTu).
- 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của EA Sports FC Mobile.
- AnTuTu 200.000 ≥ 180.000 (ngưỡng cho trung bình).
- AnTuTu 200.000 thấp hơn mức 450.000 cần để lên cao.
Call of Duty Mobile
Chạy mức thấpCall of Duty Mobile chạy đồ họa thấp (200.000 điểm AnTuTu) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.
- 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Call of Duty Mobile.
- AnTuTu 200.000 ≥ 80.000 (ngưỡng cho thấp).
- AnTuTu 200.000 thấp hơn mức 250.000 cần để lên trung bình.
PUBG Mobile
Chạy mức thấpPUBG Mobile chạy đồ họa thấp (200.000 điểm AnTuTu) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.
- 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của PUBG Mobile.
- AnTuTu 200.000 ≥ 60.000 (ngưỡng cho thấp).
- AnTuTu 200.000 thấp hơn mức 230.000 cần để lên trung bình.
Genshin Impact
Chạy mức thấpGenshin Impact chạy đồ họa thấp (200.000 điểm AnTuTu) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.
- 4 GB RAM — đạt mức tối thiểu 4 GB của Genshin Impact.
- AnTuTu 200.000 ≥ 180.000 (ngưỡng cho thấp).
- AnTuTu 200.000 thấp hơn mức 500.000 cần để lên trung bình.
Fortnite
Chạy mức thấpFortnite chạy đồ họa thấp (200.000 điểm AnTuTu) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.
- 4 GB RAM — đạt mức tối thiểu 4 GB của Fortnite.
- AnTuTu 200.000 ≥ 180.000 (ngưỡng cho thấp).
- AnTuTu 200.000 thấp hơn mức 480.000 cần để lên trung bình.
Minecraft
Chạy mức trung bìnhMinecraft chạy đồ họa trung bình ổn định (200.000 điểm AnTuTu).
- 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Minecraft.
- AnTuTu 200.000 ≥ 150.000 (ngưỡng cho trung bình).
- AnTuTu 200.000 thấp hơn mức 400.000 cần để lên cao.
Pokémon GO
Chạy mức trung bìnhPokémon GO chạy đồ họa trung bình ổn định (200.000 điểm AnTuTu).
- 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Pokémon GO.
- AnTuTu 200.000 ≥ 200.000 (ngưỡng cho trung bình).
- AnTuTu 200.000 thấp hơn mức 470.000 cần để lên cao.
Honkai: Star Rail
Chạy mức thấpHonkai: Star Rail chạy đồ họa thấp (200.000 điểm AnTuTu) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.
- 4 GB RAM — đạt mức tối thiểu 4 GB của Honkai: Star Rail.
- AnTuTu 200.000 ≥ 200.000 (ngưỡng cho thấp).
- AnTuTu 200.000 thấp hơn mức 480.000 cần để lên trung bình.
Honor of Kings
Chạy mức trung bìnhHonor of Kings chạy đồ họa trung bình ổn định (200.000 điểm AnTuTu).
- 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Honor of Kings.
- AnTuTu 200.000 ≥ 130.000 (ngưỡng cho trung bình).
- AnTuTu 200.000 thấp hơn mức 320.000 cần để lên cao.
Habbo
Chạy mức caoHabbo chạy đồ họa cao thoải mái (200.000 điểm AnTuTu).
- 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Habbo.
- AnTuTu 200.000 ≥ 180.000 (ngưỡng cho cao).
- AnTuTu 200.000 thấp hơn mức 300.000 cần để lên thi đấu.
Mobile Legends: Bang Bang
Chạy mức trung bìnhMobile Legends: Bang Bang chạy đồ họa trung bình ổn định (200.000 điểm AnTuTu).
- 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Mobile Legends: Bang Bang.
- AnTuTu 200.000 ≥ 150.000 (ngưỡng cho trung bình).
- AnTuTu 200.000 thấp hơn mức 350.000 cần để lên cao.
League of Legends: Wild Rift
Chạy mức thấpLeague of Legends: Wild Rift chạy đồ họa thấp (200.000 điểm AnTuTu) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.
- 4 GB RAM — đạt mức tối thiểu 3 GB của League of Legends: Wild Rift.
- AnTuTu 200.000 ≥ 80.000 (ngưỡng cho thấp).
- AnTuTu 200.000 thấp hơn mức 250.000 cần để lên trung bình.
Love and Deepspace
Không chạyRAM 4 GB thấp hơn mức tối thiểu 6 GB mà Love and Deepspace yêu cầu.
- 4 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 6 GB mà Love and Deepspace yêu cầu.
Standoff 2
Chạy mức trung bìnhStandoff 2 chạy đồ họa trung bình ổn định (200.000 điểm AnTuTu).
- 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Standoff 2.
- AnTuTu 200.000 ≥ 180.000 (ngưỡng cho trung bình).
- AnTuTu 200.000 thấp hơn mức 450.000 cần để lên cao.
ARK: Ultimate Mobile
Không chạyVới chipset Qualcomm SM4250 Snapdragon 460 và 4 GB RAM, ARK: Ultimate Mobile thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.
- 4 GB RAM — đạt mức tối thiểu 4 GB của ARK: Ultimate Mobile.
- Chipset hạng low thấp hơn mức "high" cần để chạy ARK: Ultimate Mobile dù chỉ ở mức thấp.
Among Us
Chạy mức caoAmong Us chạy đồ họa cao thoải mái (200.000 điểm AnTuTu).
- 4 GB RAM — đạt mức tối thiểu 2.1 GB của Among Us.
- AnTuTu 200.000 ≥ 200.000 (ngưỡng cho cao).
- AnTuTu 200.000 thấp hơn mức 400.000 cần để lên thi đấu.
Stardew Valley
Chạy mức caoStardew Valley chạy đồ họa cao thoải mái (200.000 điểm AnTuTu).
- 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Stardew Valley.
- AnTuTu 200.000 ≥ 180.000 (ngưỡng cho cao).
- AnTuTu 200.000 thấp hơn mức 350.000 cần để lên thi đấu.
Wuthering Waves
Chạy mức thấpWuthering Waves chạy đồ họa thấp (200.000 điểm AnTuTu) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.
- 4 GB RAM — đạt mức tối thiểu 4 GB của Wuthering Waves.
- AnTuTu 200.000 ≥ 200.000 (ngưỡng cho thấp).
- AnTuTu 200.000 thấp hơn mức 500.000 cần để lên trung bình.
Zenless Zone Zero
Không chạyRAM 4 GB thấp hơn mức tối thiểu 8 GB mà Zenless Zone Zero yêu cầu.
- 4 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 8 GB mà Zenless Zone Zero yêu cầu.
eFootball
Chạy mức thấpeFootball chạy đồ họa thấp (200.000 điểm AnTuTu) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.
- 4 GB RAM — đạt mức tối thiểu 4 GB của eFootball.
- AnTuTu 200.000 ≥ 120.000 (ngưỡng cho thấp).
- AnTuTu 200.000 thấp hơn mức 300.000 cần để lên trung bình.
Phân tích theo trục
Đánh giá 0–20 theo từng hạng mục. Càng cao càng tốt cho game.
Màn hình
5/20- Màn hình 6.39" — kích thước thoải mái để chơi game.
- 269 ppi khá thấp — chữ và biểu tượng trên HUD có thể bị mờ.
- Chưa có thông tin tần số quét màn hình — có lẽ là 60Hz tiêu chuẩn.
- 400 nits — có thể khó nhìn khi dùng ngoài trời.
- Tấm nền IPS LCD — màu nhạt hơn OLED, không có lợi thế độ tương phản khi chơi game.
- Không có lớp bảo vệ màn hình được công nhận (Gorilla / Ceramic / Dragontrail).
Hiệu năng
5/20- Chipset Qualcomm SM4250 Snapdragon 460 (dòng Snapdragon), sản xuất trên tiến trình 11nm — hạng low.
- 4 GB RAM — mức tối thiểu cho Genshin Impact; chật vật với CoD Mobile ở mức cao.
- AnTuTu 200.000 — tầm trung cơ bản.
- GPU: Adreno 610.
Pin & sạc
5/20- 4000 mAh — dung lượng ổn, nhưng chỉ trụ 3–4h với game nặng.
- 10W — sạc chậm, nên sạc qua đêm.
- Không có sạc không dây.
Kết nối
5/20- Chỉ 4G LTE — không có lợi thế độ trễ của 5G khi ngoài Wi-Fi.
- Không phát hiện chuẩn Wi-Fi — có lẽ là Wi-Fi 4 (n) hoặc thấp hơn.
- Bluetooth 4.2 — cũ, có thể bị trễ với tai nghe gaming.
- Cổng USB Type-C 2.0 — tương thích với adapter và gamepad đời mới.
- Có cổng tai nghe 3.5mm — dùng tai nghe có dây không cần dongle hay độ trễ Bluetooth.
Cảm biến
17/20- Có con quay hồi chuyển — bật điều khiển bằng chuyển động (ngắm trong FPS, lái trong game đua xe).
- Có cảm biến gia tốc — cần cho việc xoay màn hình và game giải trí.
- Cảm biến vân tay (Fingerprint (rear-mounted)) — đăng nhập nhanh vào game có liên kết tài khoản.
- Không có nhận diện khuôn mặt.
Thiết kế & cầm nắm
6/20- Nặng 180 g — nhẹ cho những phiên chơi dài.
- Chưa có thông tin chất liệu khung máy.
- Không có thông tin chống chịu (IP).
- Ra mắt năm 2020 — đời cũ, phần cứng tản nhiệt đã lỗi thời.
- Độ dày 8.7 mm — dáng máy bình thường.
Thông số kỹ thuật
Màn hình
- Kích thước
- 6.39"
- Loại
- IPS LCD
- Độ phân giải
- 720 x 1560
- Mật độ điểm ảnh
- 269 ppi
- Độ sáng
- 400 nits
Hiệu năng
- Chipset
- Qualcomm SM4250 Snapdragon 460
- Tiến trình
- 11 nm
- CPU
- Octa-core (4x1.8 GHz Cortex-A73 & 4x1.8 GHz Cortex-A53)
- GPU
- Adreno 610
- Bộ nhớ
- 32GB 3GB RAM · 64GB 3GB RAM · 64GB 4GB RAM
- AnTuTu
- 200.000
Pin
- Dung lượng
- 4.000 mAh
- Loại
- Li-Po
- Sạc nhanh (có dây)
- 10 W
- Chi tiết
- 10W wired
Kết nối
- 5G
- Không
- Wi-Fi
- Wi-Fi 4
- Bluetooth
- 4.2
- NFC
- Có
- USB
- USB Type-C 2.0
- Jack tai nghe
- Có
Cảm biến & mở khóa
- Con quay hồi chuyển
- Có
- Cảm biến gia tốc
- Có
- Cảm biến vân tay
- Fingerprint (rear-mounted)
- Mở khóa khuôn mặt
- Không
- Danh sách đầy đủ
- Fingerprint (rear-mounted), accelerometer, gyro, proximity
Thiết kế
- Kích thước máy
- 161 x 76 x 8.7 mm (6.34 x 2.99 x 0.34 in)
- Trọng lượng
- 180 g
- SIM
- · Nano-SIM· Nano-SIM + Nano-SIM
- Màu sắc
- Fjord, Dusk, Charcoal
Camera
- Camera chính
- 13 MP, (wide), PDAF 5 MP, (ultrawide) Auxiliary lens
- Camera selfie
- 8 MP, (wide)
Hệ thống
- OS
- Android 10, upgradable to Android 11
- Ra mắt
- 2020, September 22. Released 2020, October 26
- Tình trạng
- Discontinued
- Giá (tham khảo)
- About 100 EUR
Tóm tắt
Nokia 3.4 được Nokia ra mắt năm 2020 và đạt 36/100 trên Mobileverso cho game di động — hạn chế khi chơi game. Chơi Free Fire ở mức trung bình. Màn hình là 6.39", IPS LCD, 269 ppi và 400 nit. Máy trang bị chip Qualcomm SM4250 Snapdragon 460 (tiến trình 11 nm), GPU Adreno 610 và tùy chọn RAM 3, 4 GB và bộ nhớ 32 GB và 64 GB. Thời lượng pin đến từ pin 4.000 mAh và sạc 10W. Camera chính 13 MP, tiện cho streamer đăng gameplay kèm selfie. Kết nối: Wi-Fi 4, Bluetooth 4.2, NFC, USB Type-C 2.0. Có con quay hồi chuyển — tốt cho ngắm bằng chuyển động trong game bắn súng và đánh lái trong game đua xe. Máy nặng 180 g và có kích thước 161 x 76 x 8.7 mm. Xuất xưởng với Android 10, upgradable to Android 11. Với Free Fire, Nokia 3.4 chơi được ở mức trung bình — chạy đồ họa trung bình ổn định (200.000 điểm AnTuTu). Ở các game phổ biến khác: Genshin Impact chơi được ở mức thấp; Call of Duty Mobile chơi được ở mức thấp; PUBG Mobile chơi được ở mức thấp. Chơi được game nhẹ (Free Fire, Subway Surfers); game nặng giật hoặc không mở nổi.
Cách tính Điểm chơi game
Điểm là trung bình có trọng số độ tương thích của máy với từng game trong 8 game được đánh giá. Mỗi game nhận một kết luận (0 đến 100) và một trọng số, và điểm cuối là trung bình của các điểm số đó.
- Không chạy — 0 điểm
- Chạy mức thấp — 25 điểm
- Chạy mức trung bình — 55 điểm
- Chạy mức cao — 80 điểm
- Chạy mức thi đấu — 100 điểm
Game nặng (Genshin Impact, PUBG Mobile, CoD Mobile) có trọng số cao hơn game nhẹ (Subway Surfers, Brawl Stars), vì chạy được game nặng đã ngụ ý chạy được game nhẹ. Kết luận của mỗi game kết hợp chipset (tier hoặc AnTuTu thực tế), RAM tối thiểu, tần số quét màn hình và hệ điều hành.
| Game | Kết luận | Trọng số | Tính toán |
|---|---|---|---|
| Free Fire | 55 | × 1.5 | = 82.5 |
| Subway Surfers | 80 | × 0.5 | = 40.0 |
| Brawl Stars | 55 | × 0.8 | = 44.0 |
| Roblox | 55 | × 1.2 | = 66.0 |
| EA Sports FC Mobile | 55 | × 1.0 | = 55.0 |
| Call of Duty Mobile | 25 | × 1.6 | = 40.0 |
| PUBG Mobile | 25 | × 1.6 | = 40.0 |
| Genshin Impact | 25 | × 1.8 | = 45.0 |
| Fortnite | 25 | × 1.3 | = 32.5 |
| Minecraft | 55 | × 0.7 | = 38.5 |
| Pokémon GO | 55 | × 0.6 | = 33.0 |
| Honkai: Star Rail | 25 | × 1.4 | = 35.0 |
| Honor of Kings | 55 | × 1.0 | = 55.0 |
| Habbo | 80 | × 0.3 | = 24.0 |
| Mobile Legends: Bang Bang | 55 | × 1.0 | = 55.0 |
| League of Legends: Wild Rift | 25 | × 1.0 | = 25.0 |
| Love and Deepspace | 0 | × 0.8 | = 0.0 |
| Standoff 2 | 55 | × 0.7 | = 38.5 |
| ARK: Ultimate Mobile | 0 | × 1.0 | = 0.0 |
| Among Us | 80 | × 0.4 | = 32.0 |
| Stardew Valley | 80 | × 0.4 | = 32.0 |
| Wuthering Waves | 25 | × 1.4 | = 35.0 |
| Zenless Zone Zero | 0 | × 1.3 | = 0.0 |
| eFootball | 25 | × 0.8 | = 20.0 |
| Tổng | 24.1 | 868.0 | |
| Điểm cuối (868.0 ÷ 24.1) | 36/100 | ||
Các điện thoại Nokia tương tự khác
Tìm điện thoại khác
Trước
Nokia 225 4G
Tiếp
Nokia 3 V






