Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Điện thoại chơi gameNokia
Nokia X30

Nokia X30 có tốt để chơi game không?

Tạo sensi cho điện thoại này

Độ tương thích theo game

Phân tích riêng từng game mobile chính ở Brazil — mức độ cho biết máy chạy ở cấu hình nào.

  • Free Fire

    Chạy mức cao

    Free Fire chạy đồ họa cao thoải mái (403.732 điểm AnTuTu).

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Free Fire.
    • AnTuTu 403.732 ≥ 300.000 (ngưỡng cho cao).
    • AnTuTu 403.732 thấp hơn mức 500.000 cần để lên thi đấu.
  • Subway Surfers

    Chạy mức thi đấu

    Subway Surfers chạy ở cấu hình thi đấu (403.732 điểm AnTuTu, màn hình 90Hz) — phù hợp cho esports.

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 0.768 GB của Subway Surfers.
    • AnTuTu 403.732 ≥ 300.000 (ngưỡng cho thi đấu).
  • Brawl Stars

    Chạy mức cao

    Brawl Stars chạy đồ họa cao thoải mái (403.732 điểm AnTuTu).

Phân tích theo trục

Đánh giá 0–20 theo từng hạng mục. Càng cao càng tốt cho game.

Màn hình

13/20
  • Màn hình 6.43" — kích thước thoải mái để chơi game.
  • 409 ppi — mật độ Full HD+ phù hợp với mọi game.
  • Màn hình 90Hz — 90fps trong Free Fire, COD Mobile và PUBG mang lợi thế thật trong những pha đấu súng nhanh.
  • 450 nits — có thể khó nhìn khi dùng ngoài trời.
  • Tấm nền AMOLED cho màu đen sâu — lợi thế trong game có cảnh tối.
  • Kính Corning Gorilla Glass Victus giảm nguy cơ trầy xước màn hình khi dùng nhiều.

Hiệu năng

11/20
  • Chipset Qualcomm SM6375 Snapdragon 695 5G (dòng Snapdragon), sản xuất trên tiến trình 6nm — hạng mid.
  • 8 GB RAM — thoải mái với mọi game hiện nay.
  • AnTuTu 403.732 — tầm trung mạnh.
  • GPU: Adreno 619.

Thông số kỹ thuật

Màn hình

Kích thước
6.43"
Loại
AMOLED
Độ phân giải
1080 x 2400
Mật độ điểm ảnh
409 ppi
Tần số quét
90 Hz
Độ sáng
450 nits
Kính bảo vệ
Corning Gorilla Glass Victus

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm SM6375 Snapdragon 695 5G
Tiến trình
6 nm
CPU
Octa-core (2x2.2 GHz Kryo 660 Gold & 6x1.7 GHz Kryo 660 Silver)
GPU
Adreno 619
Bộ nhớ
128GB 6GB RAM · 128GB 8GB RAM · 256GB 8GB RAM

Tóm tắt

Nokia X30 được Nokia ra mắt năm 2022 và đạt 55/100 trên Mobileverso cho game di động — tốt cho game giải trí. Chơi Free Fire ở mức cao. Màn hình là 6.43", AMOLED, 90Hz, 409 ppi và 450 nit. Máy trang bị chip Qualcomm SM6375 Snapdragon 695 5G (tiến trình 6 nm), GPU Adreno 619 và tùy chọn RAM 6, 8 GB và bộ nhớ 128 GB và 256 GB. Thời lượng pin đến từ pin 4.200 mAh và sạc 33W. Camera chính 50 MP, tiện cho streamer đăng gameplay kèm selfie. Kết nối: 5G, Wi-Fi 6, Bluetooth 5.1, NFC, USB Type-C 2.0, OTG. Có con quay hồi chuyển — tốt cho ngắm bằng chuyển động trong game bắn súng và đánh lái trong game đua xe. Máy nặng 185 g và có kích thước 158.9 x 73.9 x 8 mm. Xuất xưởng với Android 12, upgradable to Android 13. Với Free Fire, Nokia X30 chơi được ở mức cao — chạy đồ họa cao thoải mái (403.732 điểm AnTuTu). Ở các game phổ biến khác: Genshin Impact chơi được ở mức thấp; Call of Duty Mobile chơi được ở mức trung bình; PUBG Mobile chơi được ở mức trung bình. Kham được Free Fire, Brawl Stars và CoD Mobile ở mức trung bình, nhưng đuối với game nặng.

Cách tính Điểm chơi game▼

Điểm là trung bình có trọng số độ tương thích của máy với từng game trong 8 game được đánh giá. Mỗi game nhận một kết luận (0 đến 100) và một trọng số, và điểm cuối là trung bình của các điểm số đó.

  • Không chạy — 0 điểm
  • Chạy mức thấp — 25 điểm
  • Chạy mức trung bình — 55 điểm
  • Chạy mức cao — 80 điểm
  • Chạy mức thi đấu — 100 điểm

Game nặng (Genshin Impact, PUBG Mobile, CoD Mobile) có trọng số cao hơn game nhẹ (Subway Surfers, Brawl Stars), vì chạy được game nặng đã ngụ ý chạy được game nhẹ. Kết luận của mỗi game kết hợp chipset (tier hoặc AnTuTu thực tế), RAM tối thiểu, tần số quét màn hình và hệ điều hành.

Các điện thoại Nokia tương tự khác

  • C210

    2023 · Qualcomm SM6115 Snapdragon 662

    44
  • C300

    2023 · Qualcomm SM6115 Snapdragon 662

    44
  • XR21

    2023 · Qualcomm SM6375 Snapdragon 695 5G

    55
  • G22

    2023 · Unisoc T606

    55
  • G100

    2022 · Qualcomm SM6115 Snapdragon 662

    54
  • G60

    2022 · Qualcomm SM6375 Snapdragon 695 5G

    55

Tìm điện thoại khác

Trước

Nokia T21

Tiếp

Nokia 1.4

55

Điểm chơi game

Tốt cho game giải trí

AnTuTu
403.732
GeekBench
1.920

Pin

Dung lượng
4.200 mAh
Loại
Li-Po
Sạc nhanh (có dây)
33 W
Chi tiết
33W wired, PD3.0

Kết nối

5G
Có
Wi-Fi
Wi-Fi 6
Bluetooth
5.1
NFC
Có
USB
USB Type-C 2.0, OTG
Jack tai nghe
Không

Cảm biến & mở khóa

Con quay hồi chuyển
Có
Cảm biến gia tốc
Có
Cảm biến vân tay
Fingerprint (under display
Mở khóa khuôn mặt
Không
Danh sách đầy đủ
Fingerprint (under display, optical), accelerometer, gyro, proximity, compass

Thiết kế

Kích thước máy
158.9 x 73.9 x 8 mm (6.26 x 2.91 x 0.31 in)
Trọng lượng
185 g
Chất liệu
Glass front (Gorilla Glass Victus), aluminum frame, plastic back
SIM
· Nano-SIM + eSIM· Nano-SIM + Nano-SIM
Màu sắc
Cloudy Blue, Ice White

Camera

Camera chính
50 MP, f/1.9, (wide), 1/1.56", 1.0µm, PDAF, OIS 13 MP, f/2.4, 123˚ (ultrawide), 1/3.06"
Camera selfie
16 MP, f/2.4, (wide), 1/3.06", 1.0µm

Hệ thống

OS
Android 12, upgradable to Android 13
Ra mắt
2022, September 01
Tình trạng
Available. Released 2022, September 21
Giá (tham khảo)
About 240 EUR

Pin & sạc

8/20
  • 4200 mAh — dung lượng ổn, nhưng chỉ trụ 3–4h với game nặng.
  • 33W có dây — sạc khá ổn.
  • Không có sạc không dây.

Kết nối

13/20
  • Hỗ trợ mạng 5G — độ trễ thấp hơn cho game online qua mạng di động.
  • Wi-Fi 6 — tốt để giảm lag trong nhà nhiều thiết bị.
  • Bluetooth 5.1 — tốt cho tay cầm và tai nghe đời mới.
  • Cổng USB Type-C 2.0, OTG — tương thích với adapter và gamepad đời mới.
  • Không có cổng tai nghe 3.5mm — dùng tai nghe có dây cần adapter USB-C.

Cảm biến

17/20
  • Có con quay hồi chuyển — bật điều khiển bằng chuyển động (ngắm trong FPS, lái trong game đua xe).
  • Có cảm biến gia tốc — cần cho việc xoay màn hình và game giải trí.
  • Cảm biến vân tay (Fingerprint (under display) — đăng nhập nhanh vào game có liên kết tài khoản.
  • Không có nhận diện khuôn mặt.

Thiết kế & cầm nắm

12/20
  • Nặng 185 g — nhẹ cho những phiên chơi dài.
  • Khung glass front (gorilla glass victus) — tản nhiệt tốt hơn nhựa.
  • Không có chứng nhận IP chống nước/bụi.
  • Ra mắt năm 2022 — thế hệ tầm trung, có thể đuối với game mới.
  • Độ dày 8 mm — dáng mỏng, dễ cầm khi chơi lâu.
8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Brawl Stars.
  • AnTuTu 403.732 ≥ 250.000 (ngưỡng cho cao).
  • AnTuTu 403.732 thấp hơn mức 500.000 cần để lên thi đấu.
  • Roblox

    Chạy mức cao

    Roblox chạy đồ họa cao thoải mái (chipset mid).

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Roblox.
    • Chipset hạng mid (Qualcomm SM6375 Snapdragon 695 5G) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở cao.
    • AnTuTu 403.732 thấp hơn mức 850.000 cần để lên thi đấu.
  • EA Sports FC Mobile

    Chạy mức cao

    EA Sports FC Mobile chạy đồ họa cao thoải mái (chipset mid).

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của EA Sports FC Mobile.
    • Chipset hạng mid (Qualcomm SM6375 Snapdragon 695 5G) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở cao.
    • AnTuTu 403.732 thấp hơn mức 900.000 cần để lên thi đấu.
  • Call of Duty Mobile

    Chạy mức trung bình

    Call of Duty Mobile chạy đồ họa trung bình ổn định (403.732 điểm AnTuTu).

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Call of Duty Mobile.
    • AnTuTu 403.732 ≥ 250.000 (ngưỡng cho trung bình).
    • AnTuTu 403.732 thấp hơn mức 550.000 cần để lên cao.
  • PUBG Mobile

    Chạy mức trung bình

    PUBG Mobile chạy đồ họa trung bình ổn định (403.732 điểm AnTuTu).

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của PUBG Mobile.
    • AnTuTu 403.732 ≥ 230.000 (ngưỡng cho trung bình).
    • AnTuTu 403.732 thấp hơn mức 500.000 cần để lên cao.
  • Genshin Impact

    Chạy mức thấp

    Genshin Impact chạy đồ họa thấp (403.732 điểm AnTuTu) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của Genshin Impact.
    • AnTuTu 403.732 ≥ 180.000 (ngưỡng cho thấp).
    • AnTuTu 403.732 thấp hơn mức 500.000 cần để lên trung bình.
  • Fortnite

    Chạy mức trung bình

    Fortnite chạy đồ họa trung bình ổn định (chipset mid).

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của Fortnite.
    • Chipset hạng mid (Qualcomm SM6375 Snapdragon 695 5G) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở trung bình.
    • AnTuTu 403.732 thấp hơn mức 900.000 cần để lên cao.
  • Minecraft

    Chạy mức cao

    Minecraft chạy đồ họa cao thoải mái (403.732 điểm AnTuTu).

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Minecraft.
    • AnTuTu 403.732 ≥ 400.000 (ngưỡng cho cao).
    • AnTuTu 403.732 thấp hơn mức 700.000 cần để lên thi đấu.
  • Pokémon GO

    Chạy mức cao

    Pokémon GO chạy đồ họa cao thoải mái (chipset mid).

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Pokémon GO.
    • Chipset hạng mid (Qualcomm SM6375 Snapdragon 695 5G) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở cao.
    • AnTuTu 403.732 thấp hơn mức 830.000 cần để lên thi đấu.
  • Honkai: Star Rail

    Chạy mức thấp

    Honkai: Star Rail chạy đồ họa thấp (403.732 điểm AnTuTu) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của Honkai: Star Rail.
    • AnTuTu 403.732 ≥ 200.000 (ngưỡng cho thấp).
    • AnTuTu 403.732 thấp hơn mức 480.000 cần để lên trung bình.
  • Honor of Kings

    Chạy mức cao

    Honor of Kings chạy đồ họa cao thoải mái (403.732 điểm AnTuTu).

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Honor of Kings.
    • AnTuTu 403.732 ≥ 320.000 (ngưỡng cho cao).
    • AnTuTu 403.732 thấp hơn mức 720.000 cần để lên thi đấu.
    • Màn hình 90Hz thấp hơn mức 120Hz cần cho thi đấu.
  • Habbo

    Chạy mức thi đấu

    Habbo chạy ở cấu hình thi đấu (403.732 điểm AnTuTu, màn hình 90Hz) — phù hợp cho esports.

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Habbo.
    • AnTuTu 403.732 ≥ 300.000 (ngưỡng cho thi đấu).
  • Mobile Legends: Bang Bang

    Chạy mức cao

    Mobile Legends: Bang Bang chạy đồ họa cao thoải mái (403.732 điểm AnTuTu).

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Mobile Legends: Bang Bang.
    • AnTuTu 403.732 ≥ 350.000 (ngưỡng cho cao).
    • AnTuTu 403.732 thấp hơn mức 800.000 cần để lên thi đấu.
  • League of Legends: Wild Rift

    Chạy mức trung bình

    League of Legends: Wild Rift chạy đồ họa trung bình ổn định (403.732 điểm AnTuTu).

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 3 GB của League of Legends: Wild Rift.
    • AnTuTu 403.732 ≥ 250.000 (ngưỡng cho trung bình).
    • AnTuTu 403.732 thấp hơn mức 720.000 cần để lên cao.
  • Love and Deepspace

    Chạy mức thấp

    Love and Deepspace chạy đồ họa thấp (403.732 điểm AnTuTu) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.

    • 8 GB RAM — đạt mức tối thiểu 6 GB của Love and Deepspace.
    • AnTuTu 403.732 ≥ 380.000 (ngưỡng cho thấp).
    • AnTuTu 403.732 thấp hơn mức 700.000 cần để lên trung bình.
  • Standoff 2

    Chạy mức cao

    Standoff 2 chạy đồ họa cao thoải mái (chipset mid).

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Standoff 2.
    • Chipset hạng mid (Qualcomm SM6375 Snapdragon 695 5G) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở cao.
    • AnTuTu 403.732 thấp hơn mức 900.000 cần để lên thi đấu.
    • Màn hình 90Hz thấp hơn mức 120Hz cần cho thi đấu.
  • ARK: Ultimate Mobile

    Không chạy

    Với chipset Qualcomm SM6375 Snapdragon 695 5G và 8 GB RAM, ARK: Ultimate Mobile thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của ARK: Ultimate Mobile.
    • Chipset hạng mid thấp hơn mức "high" cần để chạy ARK: Ultimate Mobile dù chỉ ở mức thấp.
  • Among Us

    Chạy mức thi đấu

    Among Us chạy ở cấu hình thi đấu (403.732 điểm AnTuTu, màn hình 90Hz) — phù hợp cho esports.

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2.1 GB của Among Us.
    • AnTuTu 403.732 ≥ 400.000 (ngưỡng cho thi đấu).
  • Stardew Valley

    Chạy mức thi đấu

    Stardew Valley chạy ở cấu hình thi đấu (403.732 điểm AnTuTu, màn hình 90Hz) — phù hợp cho esports.

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Stardew Valley.
    • AnTuTu 403.732 ≥ 350.000 (ngưỡng cho thi đấu).
  • Wuthering Waves

    Chạy mức thấp

    Wuthering Waves chạy đồ họa thấp (403.732 điểm AnTuTu) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của Wuthering Waves.
    • AnTuTu 403.732 ≥ 200.000 (ngưỡng cho thấp).
    • AnTuTu 403.732 thấp hơn mức 500.000 cần để lên trung bình.
  • Zenless Zone Zero

    Không chạy

    Với chipset Qualcomm SM6375 Snapdragon 695 5G và 8 GB RAM, Zenless Zone Zero thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.

    • 8 GB RAM — đạt mức tối thiểu 8 GB của Zenless Zone Zero.
    • Chipset hạng mid thấp hơn mức "high" cần để chạy Zenless Zone Zero dù chỉ ở mức thấp.
  • eFootball

    Chạy mức trung bình

    eFootball chạy đồ họa trung bình ổn định (403.732 điểm AnTuTu).

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của eFootball.
    • AnTuTu 403.732 ≥ 300.000 (ngưỡng cho trung bình).
    • AnTuTu 403.732 thấp hơn mức 600.000 cần để lên cao.
  • GameKết luậnTrọng sốTính toán
    Free Fire80× 1.5= 120.0
    Subway Surfers100× 0.5= 50.0
    Brawl Stars80× 0.8= 64.0
    Roblox80× 1.2= 96.0
    EA Sports FC Mobile80× 1.0= 80.0
    Call of Duty Mobile55× 1.6= 88.0
    PUBG Mobile55× 1.6= 88.0
    Genshin Impact25× 1.8= 45.0
    Fortnite55× 1.3= 71.5
    Minecraft80× 0.7= 56.0
    Pokémon GO80× 0.6= 48.0
    Honkai: Star Rail25× 1.4= 35.0
    Honor of Kings80× 1.0= 80.0
    Habbo100× 0.3= 30.0
    Mobile Legends: Bang Bang80× 1.0= 80.0
    League of Legends: Wild Rift55× 1.0= 55.0
    Love and Deepspace25× 0.8= 20.0
    Standoff 280× 0.7= 56.0
    ARK: Ultimate Mobile0× 1.0= 0.0
    Among Us100× 0.4= 40.0
    Stardew Valley100× 0.4= 40.0
    Wuthering Waves25× 1.4= 35.0
    Zenless Zone Zero0× 1.3= 0.0
    eFootball55× 0.8= 44.0
    Tổng24.11321.5
    Điểm cuối (1321.5 ÷ 24.1)55/100