
OnePlus 15T có tốt để chơi game không?
Điểm chơi game
Tuyệt vời để chơi game
Độ tương thích theo game
Phân tích riêng từng game mobile chính ở Brazil — mức độ cho biết máy chạy ở cấu hình nào.
Free Fire
Chạy mức thi đấuFree Fire chạy ở cấu hình thi đấu (2.900.000 điểm AnTuTu, màn hình 165Hz) — phù hợp cho esports.
- 16 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Free Fire.
- AnTuTu 2.900.000 ≥ 500.000 (ngưỡng cho thi đấu).
- Màn hình 165Hz đạt mức tối thiểu 90Hz cho thi đấu.
Subway Surfers
Chạy mức thi đấuSubway Surfers chạy ở cấu hình thi đấu (2.900.000 điểm AnTuTu, màn hình 165Hz) — phù hợp cho esports.
- 16 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 0.768 GB của Subway Surfers.
- AnTuTu 2.900.000 ≥ 300.000 (ngưỡng cho thi đấu).
Brawl Stars
Chạy mức thi đấuBrawl Stars chạy ở cấu hình thi đấu (2.900.000 điểm AnTuTu, màn hình 165Hz) — phù hợp cho esports.
- 16 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Brawl Stars.
- AnTuTu 2.900.000 ≥ 500.000 (ngưỡng cho thi đấu).
- Màn hình 165Hz đạt mức tối thiểu 60Hz cho thi đấu.
Roblox
Chạy mức thi đấuRoblox chạy ở cấu hình thi đấu (2.900.000 điểm AnTuTu, màn hình 165Hz) — phù hợp cho esports.
- 16 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Roblox.
- AnTuTu 2.900.000 ≥ 850.000 (ngưỡng cho thi đấu).
EA Sports FC Mobile
Chạy mức thi đấuEA Sports FC Mobile chạy ở cấu hình thi đấu (2.900.000 điểm AnTuTu, màn hình 165Hz) — phù hợp cho esports.
- 16 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của EA Sports FC Mobile.
- AnTuTu 2.900.000 ≥ 900.000 (ngưỡng cho thi đấu).
- Màn hình 165Hz đạt mức tối thiểu 60Hz cho thi đấu.
Call of Duty Mobile
Chạy mức thi đấuCall of Duty Mobile chạy ở cấu hình thi đấu (2.900.000 điểm AnTuTu, màn hình 165Hz) — phù hợp cho esports.
- 16 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Call of Duty Mobile.
- AnTuTu 2.900.000 ≥ 1.000.000 (ngưỡng cho thi đấu).
- Màn hình 165Hz đạt mức tối thiểu 90Hz cho thi đấu.
PUBG Mobile
Chạy mức thi đấuPUBG Mobile chạy ở cấu hình thi đấu (2.900.000 điểm AnTuTu, màn hình 165Hz) — phù hợp cho esports.
- 16 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của PUBG Mobile.
- AnTuTu 2.900.000 ≥ 1.400.000 (ngưỡng cho thi đấu).
- Màn hình 165Hz đạt mức tối thiểu 90Hz cho thi đấu.
Genshin Impact
Chạy mức thi đấuGenshin Impact chạy ở cấu hình thi đấu (2.900.000 điểm AnTuTu, màn hình 165Hz) — phù hợp cho esports.
- 16 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của Genshin Impact.
- AnTuTu 2.900.000 ≥ 1.700.000 (ngưỡng cho thi đấu).
- Màn hình 165Hz đạt mức tối thiểu 60Hz cho thi đấu.
Fortnite
Chạy mức thi đấuFortnite chạy ở cấu hình thi đấu (2.900.000 điểm AnTuTu, màn hình 165Hz) — phù hợp cho esports.
- 16 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của Fortnite.
- AnTuTu 2.900.000 ≥ 1.500.000 (ngưỡng cho thi đấu).
- Màn hình 165Hz đạt mức tối thiểu 60Hz cho thi đấu.
Minecraft
Chạy mức thi đấuMinecraft chạy ở cấu hình thi đấu (2.900.000 điểm AnTuTu, màn hình 165Hz) — phù hợp cho esports.
- 16 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Minecraft.
- AnTuTu 2.900.000 ≥ 700.000 (ngưỡng cho thi đấu).
Pokémon GO
Chạy mức thi đấuPokémon GO chạy ở cấu hình thi đấu (2.900.000 điểm AnTuTu, màn hình 165Hz) — phù hợp cho esports.
- 16 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Pokémon GO.
- AnTuTu 2.900.000 ≥ 830.000 (ngưỡng cho thi đấu).
Honkai: Star Rail
Chạy mức thi đấuHonkai: Star Rail chạy ở cấu hình thi đấu (2.900.000 điểm AnTuTu, màn hình 165Hz) — phù hợp cho esports.
- 16 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của Honkai: Star Rail.
- AnTuTu 2.900.000 ≥ 1.300.000 (ngưỡng cho thi đấu).
Honor of Kings
Chạy mức thi đấuHonor of Kings chạy ở cấu hình thi đấu (2.900.000 điểm AnTuTu, màn hình 165Hz) — phù hợp cho esports.
- 16 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Honor of Kings.
- AnTuTu 2.900.000 ≥ 720.000 (ngưỡng cho thi đấu).
- Màn hình 165Hz đạt mức tối thiểu 120Hz cho thi đấu.
Habbo
Chạy mức thi đấuHabbo chạy ở cấu hình thi đấu (2.900.000 điểm AnTuTu, màn hình 165Hz) — phù hợp cho esports.
- 16 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Habbo.
- AnTuTu 2.900.000 ≥ 300.000 (ngưỡng cho thi đấu).
Mobile Legends: Bang Bang
Chạy mức thi đấuMobile Legends: Bang Bang chạy ở cấu hình thi đấu (2.900.000 điểm AnTuTu, màn hình 165Hz) — phù hợp cho esports.
- 16 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Mobile Legends: Bang Bang.
- AnTuTu 2.900.000 ≥ 800.000 (ngưỡng cho thi đấu).
- Màn hình 165Hz đạt mức tối thiểu 90Hz cho thi đấu.
League of Legends: Wild Rift
Chạy mức thi đấuLeague of Legends: Wild Rift chạy ở cấu hình thi đấu (2.900.000 điểm AnTuTu, màn hình 165Hz) — phù hợp cho esports.
- 16 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 3 GB của League of Legends: Wild Rift.
- AnTuTu 2.900.000 ≥ 1.100.000 (ngưỡng cho thi đấu).
- Màn hình 165Hz đạt mức tối thiểu 120Hz cho thi đấu.
Love and Deepspace
Chạy mức thi đấuLove and Deepspace chạy ở cấu hình thi đấu (2.900.000 điểm AnTuTu, màn hình 165Hz) — phù hợp cho esports.
- 16 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 6 GB của Love and Deepspace.
- AnTuTu 2.900.000 ≥ 1.500.000 (ngưỡng cho thi đấu).
Standoff 2
Chạy mức thi đấuStandoff 2 chạy ở cấu hình thi đấu (2.900.000 điểm AnTuTu, màn hình 165Hz) — phù hợp cho esports.
- 16 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Standoff 2.
- AnTuTu 2.900.000 ≥ 900.000 (ngưỡng cho thi đấu).
- Màn hình 165Hz đạt mức tối thiểu 120Hz cho thi đấu.
ARK: Ultimate Mobile
Chạy mức thi đấuARK: Ultimate Mobile chạy ở cấu hình thi đấu (2.900.000 điểm AnTuTu, màn hình 165Hz) — phù hợp cho esports.
- 16 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của ARK: Ultimate Mobile.
- AnTuTu 2.900.000 ≥ 1.900.000 (ngưỡng cho thi đấu).
Among Us
Chạy mức thi đấuAmong Us chạy ở cấu hình thi đấu (2.900.000 điểm AnTuTu, màn hình 165Hz) — phù hợp cho esports.
- 16 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2.1 GB của Among Us.
- AnTuTu 2.900.000 ≥ 400.000 (ngưỡng cho thi đấu).
Stardew Valley
Chạy mức thi đấuStardew Valley chạy ở cấu hình thi đấu (2.900.000 điểm AnTuTu, màn hình 165Hz) — phù hợp cho esports.
- 16 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Stardew Valley.
- AnTuTu 2.900.000 ≥ 350.000 (ngưỡng cho thi đấu).
Wuthering Waves
Chạy mức thi đấuWuthering Waves chạy ở cấu hình thi đấu (2.900.000 điểm AnTuTu, màn hình 165Hz) — phù hợp cho esports.
- 16 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của Wuthering Waves.
- AnTuTu 2.900.000 ≥ 1.500.000 (ngưỡng cho thi đấu).
Zenless Zone Zero
Chạy mức thi đấuZenless Zone Zero chạy ở cấu hình thi đấu (2.900.000 điểm AnTuTu, màn hình 165Hz) — phù hợp cho esports.
- 16 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 8 GB của Zenless Zone Zero.
- AnTuTu 2.900.000 ≥ 1.900.000 (ngưỡng cho thi đấu).
eFootball
Chạy mức thi đấueFootball chạy ở cấu hình thi đấu (2.900.000 điểm AnTuTu, màn hình 165Hz) — phù hợp cho esports.
- 16 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của eFootball.
- AnTuTu 2.900.000 ≥ 1.000.000 (ngưỡng cho thi đấu).
- Màn hình 165Hz đạt mức tối thiểu 60Hz cho thi đấu.
Phân tích theo trục
Đánh giá 0–20 theo từng hạng mục. Càng cao càng tốt cho game.
Màn hình
17/20- Màn hình 6.32" — kích thước thoải mái để chơi game.
- Mật độ 460 ppi cho hình ảnh sắc nét ở độ phân giải cao.
- Màn hình 165Hz mở khóa trải nghiệm mượt mà trong các game FPS thi đấu với tần số cao.
- 800 nits — nhìn rõ trong môi trường sáng.
- Tấm nền AMOLED cho màu đen sâu — lợi thế trong game có cảnh tối.
- Không có lớp bảo vệ màn hình được công nhận (Gorilla / Ceramic / Dragontrail).
Hiệu năng
20/20- Chipset Qualcomm SM8850-AC Snapdragon 8 Elite Gen 5 (dòng Snapdragon), sản xuất trên tiến trình 3nm — hạng flagship.
- 16 GB RAM — dư dả thoải mái, mở mọi game không cần tải lại.
- AnTuTu 2.900.000 — hiệu năng flagship đỉnh cao.
- GPU: Adreno 840.
Pin & sạc
20/20- Pin khủng 7500 mAh — chơi lâu không cần sạc.
- Sạc có dây 100W — đầy pin trong vài phút.
- Hỗ trợ sạc không dây 50W.
Kết nối
15/20- Hỗ trợ mạng 5G — độ trễ thấp hơn cho game online qua mạng di động.
- Wi-Fi 6 — tốt để giảm lag trong nhà nhiều thiết bị.
- Bluetooth 6.0 — ghép tai nghe gaming với độ trễ thấp.
- Cổng USB Type-C 2.0, OTG — tương thích với adapter và gamepad đời mới.
- Không có cổng tai nghe 3.5mm — dùng tai nghe có dây cần adapter USB-C.
Cảm biến
17/20- Có con quay hồi chuyển — bật điều khiển bằng chuyển động (ngắm trong FPS, lái trong game đua xe).
- Có cảm biến gia tốc — cần cho việc xoay màn hình và game giải trí.
- Cảm biến vân tay (Fingerprint (under display) — đăng nhập nhanh vào game có liên kết tài khoản.
- Không có nhận diện khuôn mặt.
Thiết kế & cầm nắm
12/20- 194 g — trọng lượng điển hình, chơi 1–2h không cấn tay.
- Khung glass front — tản nhiệt tốt hơn nhựa.
- Không có chứng nhận IP chống nước/bụi.
- Ra mắt năm 2026 — kiến trúc tản nhiệt hiện đại, vòng đời cập nhật dài.
- Độ dày 8.4 mm — dáng máy bình thường.
Thông số kỹ thuật
Màn hình
- Kích thước
- 6.32"
- Loại
- AMOLED
- Độ phân giải
- 1216 x 2640
- Mật độ điểm ảnh
- 460 ppi
- Tần số quét
- 165 Hz
- Độ sáng
- 800 nits
- Kính bảo vệ
- Crystal Shield Glass
Hiệu năng
- Chipset
- Qualcomm SM8850-AC Snapdragon 8 Elite Gen 5
- Tiến trình
- 3 nm
- CPU
- Octa-core (2x4.6 GHz Oryon V3 Phoenix L + 6x3.62 GHz Oryon V3 Phoenix M)
- GPU
- Adreno 840
- Bộ nhớ
- 256GB 12GB RAM · 256GB 16GB RAM · 512GB 12GB RAM · 512GB 16GB RAM · 1TB 16GB RAM
- AnTuTu
- 2.900.000
Pin
- Dung lượng
- 7.500 mAh
- Loại
- Li-Ion
- Sạc nhanh (có dây)
- 100 W
- Sạc không dây
- 50 W
- Chi tiết
- 100W wired, 44W/100W UFCS, 55W PPS, 18W PD/QC, 61% in 30 min 50W wireless 10W reverse wired
Kết nối
- 5G
- Có
- Wi-Fi
- Wi-Fi 6
- Bluetooth
- 6.0
- NFC
- Có
- USB
- USB Type-C 2.0, OTG
- Jack tai nghe
- Không
Cảm biến & mở khóa
- Con quay hồi chuyển
- Có
- Cảm biến gia tốc
- Có
- Cảm biến vân tay
- Fingerprint (under display
- Mở khóa khuôn mặt
- Không
- Danh sách đầy đủ
- Fingerprint (under display, ultrasonic), accelerometer, gyro, proximity, compass
Thiết kế
- Kích thước máy
- 150.6 x 71.8 x 8.4 mm (5.93 x 2.83 x 0.33 in)
- Trọng lượng
- 194 g
- Chất liệu
- Glass front, aluminum frame, glass-fiber reinforced plastic back
- SIM
- · Nano-SIM + Nano-SIM + eSIM (max 2 at a time)· Nano-SIM + Nano-SIM
- Màu sắc
- Brown, Green, White
Camera
- Camera chính
- 50 MP, f/1.8, 24mm (wide), 1/1.56", 1.0µm, multi-directional PDAF, OIS 50 MP, f/2.8, 85mm (telephoto), 3.5x optical zoom, PDAF, OIS
- Camera selfie
- 16 MP, f/2.4, 23mm (wide)
Hệ thống
- OS
- Android 16, OxygenOS 16 (Global), ColorOS 16 (China)
- Ra mắt
- 2026, March 24
- Tình trạng
- Available. Released 2026, March 29
Tóm tắt
OnePlus 15T được Oneplus ra mắt năm 2026 và đạt 100/100 trên Mobileverso cho game di động — tuyệt vời để chơi game. Chơi Free Fire ở mức thi đấu. Màn hình là 6.32", AMOLED, 165Hz, 460 ppi và 800 nit. Máy trang bị chip Qualcomm SM8850-AC Snapdragon 8 Elite Gen 5 (tiến trình 3 nm), GPU Adreno 840 và tùy chọn RAM 12, 16 GB và bộ nhớ 256 GB, 512 GB và 1 TB. Thời lượng pin đến từ pin 7.500 mAh, sạc 100W và sạc không dây 50W. Camera chính 50 MP, tiện cho streamer đăng gameplay kèm selfie. Kết nối: 5G, Wi-Fi 6, Bluetooth 6.0, NFC, USB Type-C 2.0, OTG. Có con quay hồi chuyển — tốt cho ngắm bằng chuyển động trong game bắn súng và đánh lái trong game đua xe. Máy nặng 194 g và có kích thước 150.6 x 71.8 x 8.4 mm. Xuất xưởng với Android 16, OxygenOS 16 (Global), ColorOS 16 (China). Với Free Fire, OnePlus 15T chơi được ở mức thi đấu — chạy ở cấu hình thi đấu (2.900.000 điểm AnTuTu, màn hình 165Hz) — phù hợp cho esports. Ở các game phổ biến khác: Genshin Impact chơi được ở mức thi đấu; Call of Duty Mobile chơi được ở mức thi đấu; PUBG Mobile chơi được ở mức thi đấu. Hàng đầu — chơi Genshin Impact, PUBG và CoD Mobile ở mức cao rất nhẹ nhàng.
Cách tính Điểm chơi game
Điểm là trung bình có trọng số độ tương thích của máy với từng game trong 8 game được đánh giá. Mỗi game nhận một kết luận (0 đến 100) và một trọng số, và điểm cuối là trung bình của các điểm số đó.
- Không chạy — 0 điểm
- Chạy mức thấp — 25 điểm
- Chạy mức trung bình — 55 điểm
- Chạy mức cao — 80 điểm
- Chạy mức thi đấu — 100 điểm
Game nặng (Genshin Impact, PUBG Mobile, CoD Mobile) có trọng số cao hơn game nhẹ (Subway Surfers, Brawl Stars), vì chạy được game nặng đã ngụ ý chạy được game nhẹ. Kết luận của mỗi game kết hợp chipset (tier hoặc AnTuTu thực tế), RAM tối thiểu, tần số quét màn hình và hệ điều hành.
| Game | Kết luận | Trọng số | Tính toán |
|---|---|---|---|
| Free Fire | 100 | × 1.5 | = 150.0 |
| Subway Surfers | 100 | × 0.5 | = 50.0 |
| Brawl Stars | 100 | × 0.8 | = 80.0 |
| Roblox | 100 | × 1.2 | = 120.0 |
| EA Sports FC Mobile | 100 | × 1.0 | = 100.0 |
| Call of Duty Mobile | 100 | × 1.6 | = 160.0 |
| PUBG Mobile | 100 | × 1.6 | = 160.0 |
| Genshin Impact | 100 | × 1.8 | = 180.0 |
| Fortnite | 100 | × 1.3 | = 130.0 |
| Minecraft | 100 | × 0.7 | = 70.0 |
| Pokémon GO | 100 | × 0.6 | = 60.0 |
| Honkai: Star Rail | 100 | × 1.4 | = 140.0 |
| Honor of Kings | 100 | × 1.0 | = 100.0 |
| Habbo | 100 | × 0.3 | = 30.0 |
| Mobile Legends: Bang Bang | 100 | × 1.0 | = 100.0 |
| League of Legends: Wild Rift | 100 | × 1.0 | = 100.0 |
| Love and Deepspace | 100 | × 0.8 | = 80.0 |
| Standoff 2 | 100 | × 0.7 | = 70.0 |
| ARK: Ultimate Mobile | 100 | × 1.0 | = 100.0 |
| Among Us | 100 | × 0.4 | = 40.0 |
| Stardew Valley | 100 | × 0.4 | = 40.0 |
| Wuthering Waves | 100 | × 1.4 | = 140.0 |
| Zenless Zone Zero | 100 | × 1.3 | = 130.0 |
| eFootball | 100 | × 0.8 | = 80.0 |
| Tổng | 24.1 | 2410.0 | |
| Điểm cuối (2410.0 ÷ 24.1) | 100/100 | ||
Các điện thoại Oneplus tương tự khác
100Ace 6 Ultra
2026 · Mediatek Dimensity 9500
100Pad 4
2026 · Qualcomm SM8850-AC Snapdragon 8 Elite Gen 5
100Nord 6
2026 · Qualcomm SM8735 Snapdragon 8s Gen 4
100Turbo 6
2026 · Qualcomm SM8735 Snapdragon 8s Gen 4
10015R
2025 · Qualcomm SM8845 Snapdragon 8 Gen 5
100Ace 6T
2025 · Qualcomm SM8845 Snapdragon 8 Gen 5
Tìm điện thoại khác
Tiếp
OnePlus Ace 6 Ultra
