Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Điện thoại chơi gameOneplus
OnePlus Nord 4

OnePlus Nord 4 có tốt để chơi game không?

90

Điểm chơi game

Tuyệt vời để chơi game

Tạo sensi cho điện thoại này

Thông số kỹ thuật

Tóm tắt

OnePlus Nord 4 được Oneplus ra mắt năm 2024 và đạt 90/100 trên Mobileverso cho game di động — tuyệt vời để chơi game. Chơi Free Fire ở mức thi đấu. Màn hình là 6.74", Fluid AMOLED, 120Hz, 450 ppi và 2.150 nit. Máy trang bị chip Qualcomm SM7675 Snapdragon 7+ Gen 3 (tiến trình 4 nm), GPU Adreno 732 và tùy chọn RAM 8, 12, 16 GB và bộ nhớ 128 GB, 256 GB và 512 GB. Thời lượng pin đến từ pin 5.500 mAh và sạc 100W. Camera chính 50 MP, tiện cho streamer đăng gameplay kèm selfie. Kết nối: 5G, Wi-Fi 6, Bluetooth 5.4, NFC, USB Type-C 2.0. Có con quay hồi chuyển — tốt cho ngắm bằng chuyển động trong game bắn súng và đánh lái trong game đua xe. Máy nặng 199.5 g và có kích thước 162.6 x 75 x 8 mm. Xuất xưởng với Android 14, up to 4 major Android upgrades, OxygenOS 15. Với Free Fire, OnePlus Nord 4 chơi được ở mức thi đấu — chạy ở cấu hình thi đấu (1.315.847 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports. Ở các game phổ biến khác: Genshin Impact chơi được ở mức cao; Call of Duty Mobile chơi được ở mức thi đấu; PUBG Mobile chơi được ở mức cao. Hàng đầu — chơi Genshin Impact, PUBG và CoD Mobile ở mức cao rất nhẹ nhàng.

Cách tính Điểm chơi game▼

Các điện thoại Oneplus tương tự khác

Tìm điện thoại khác

Trước

OnePlus Ace 5 Pro

Tiếp

OnePlus Nord CE4

Turbo 6V

2026 · Qualcomm SM7635-AC Snapdragon 7s Gen 4

79

Nord CE5

2025 · Mediatek Dimensity 8350 Apex

90

Pad 3 (China)

2024 · Mediatek Dimensity 8350

97

Nord CE4

2024 · Qualcomm SM7550-AB Snapdragon 7 Gen 3

79

Nord CE3

2023 · Qualcomm Snapdragon 782G

78

Ace Racing

2022 · Mediatek Dimensity 8100 Max

82

Điểm là trung bình có trọng số độ tương thích của máy với từng game trong 8 game được đánh giá. Mỗi game nhận một kết luận (0 đến 100) và một trọng số, và điểm cuối là trung bình của các điểm số đó.

  • Không chạy — 0 điểm
  • Chạy mức thấp — 25 điểm
  • Chạy mức trung bình — 55 điểm
  • Chạy mức cao — 80 điểm
  • Chạy mức thi đấu — 100 điểm

Game nặng (Genshin Impact, PUBG Mobile, CoD Mobile) có trọng số cao hơn game nhẹ (Subway Surfers, Brawl Stars), vì chạy được game nặng đã ngụ ý chạy được game nhẹ. Kết luận của mỗi game kết hợp chipset (tier hoặc AnTuTu thực tế), RAM tối thiểu, tần số quét màn hình và hệ điều hành.

GameKết luậnTrọng sốTính toán
Free Fire100× 1.5= 150.0
Subway Surfers100× 0.5= 50.0
Brawl Stars100× 0.8= 80.0
Roblox100× 1.2= 120.0
EA Sports FC Mobile100× 1.0= 100.0
Call of Duty Mobile100× 1.6= 160.0
PUBG Mobile80× 1.6= 128.0
Genshin Impact80× 1.8= 144.0

Màn hình

Kích thước
6.74"
Loại
Fluid AMOLED
Độ phân giải
1240 x 2772
Mật độ điểm ảnh
450 ppi
Tần số quét
120 Hz
Độ sáng
2150 nits

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm SM7675 Snapdragon 7+ Gen 3
Tiến trình
4 nm
CPU
Octa-core (1x2.8 GHz Cortex-X4 & 4x2.6 GHz Cortex-A720 & 3x1.9 GHz Cortex-A520)
GPU
Adreno 732
Bộ nhớ
128GB 8GB RAM · 256GB 8GB RAM · 256GB 12GB RAM · 512GB 16GB RAM
AnTuTu
1.315.847
GeekBench
4.791
3DMark Wild Life Extreme
3.080

Pin

Dung lượng
5.500 mAh
Sạc nhanh (có dây)
100 W
Chi tiết
100W wired, PPS, 100% in 28 min

Kết nối

5G
Có
Wi-Fi
Wi-Fi 6
Bluetooth
5.4
NFC
Có
USB
USB Type-C 2.0
Jack tai nghe
Không

Cảm biến & mở khóa

Con quay hồi chuyển
Có
Cảm biến gia tốc
Có
Cảm biến vân tay
Fingerprint (under display
Mở khóa khuôn mặt
Không
Danh sách đầy đủ
Fingerprint (under display, optical), accelerometer, gyro, proximity, compass

Thiết kế

Kích thước máy
162.6 x 75 x 8 mm (6.40 x 2.95 x 0.31 in)
Trọng lượng
199.5 g
Chất liệu
Glass front, aluminum back, aluminum frame
SIM
Nano-SIM + Nano-SIM
Màu sắc
Obsidian Midnight, Mercurial Silver, Oasis Green

Camera

Camera chính
50 MP, f/1.8, 25mm (wide), 1/1.95", 0.8µm, PDAF, OIS 8 MP, f/2.2, 112˚ (ultrawide), 1/4.0", 1.12µm
Camera selfie
16 MP, f/2.4, 24mm (wide), 1.0µm

Hệ thống

OS
Android 14, up to 4 major Android upgrades, OxygenOS 15
Ra mắt
2024, July 16
Tình trạng
Available. Released 2024, August 08
Giá (tham khảo)
£ 369.99 / € 352.98

Phân tích theo trục

Đánh giá 0–20 theo từng hạng mục. Càng cao càng tốt cho game.

Màn hình

18/20
  • Màn hình lớn 6.74" giúp đắm chìm hơn và ngắm bắn chính xác trong game bắn súng.
  • Mật độ 450 ppi cho hình ảnh sắc nét ở độ phân giải cao.
  • 120Hz — bật 120fps trong PUBG/CoD Mobile trên các chipset tương thích.
  • Độ sáng tối đa 2150 nits — nhìn rõ cả dưới nắng gắt.
  • Tấm nền Fluid AMOLED cho màu đen sâu — lợi thế trong game có cảnh tối.
  • Không có lớp bảo vệ màn hình được công nhận (Gorilla / Ceramic / Dragontrail).

Hiệu năng

17/20
  • Chipset Qualcomm SM7675 Snapdragon 7+ Gen 3 (dòng Snapdragon), sản xuất trên tiến trình 4nm — hạng high.
  • 16 GB RAM — dư dả thoải mái, mở mọi game không cần tải lại.
  • AnTuTu 1.315.847 — hiệu năng cao cấp.
  • GPU: Adreno 732.

Pin & sạc

16/20
  • 5500 mAh — thời lượng gaming tiêu chuẩn, chơi thoải mái 5–7h.
  • Sạc có dây 100W — đầy pin trong vài phút.
  • Không có sạc không dây.

Kết nối

15/20
  • Hỗ trợ mạng 5G — độ trễ thấp hơn cho game online qua mạng di động.
  • Wi-Fi 6 — tốt để giảm lag trong nhà nhiều thiết bị.
  • Bluetooth 5.4 — ghép tai nghe gaming với độ trễ thấp.
  • Cổng USB Type-C 2.0 — tương thích với adapter và gamepad đời mới.
  • Không có cổng tai nghe 3.5mm — dùng tai nghe có dây cần adapter USB-C.

Cảm biến

17/20
  • Có con quay hồi chuyển — bật điều khiển bằng chuyển động (ngắm trong FPS, lái trong game đua xe).
  • Có cảm biến gia tốc — cần cho việc xoay màn hình và game giải trí.
  • Cảm biến vân tay (Fingerprint (under display) — đăng nhập nhanh vào game có liên kết tài khoản.
  • Không có nhận diện khuôn mặt.

Thiết kế & cầm nắm

12/20
  • 199.5 g — trọng lượng điển hình, chơi 1–2h không cấn tay.
  • Khung glass front — tản nhiệt tốt hơn nhựa.
  • Không có chứng nhận IP chống nước/bụi.
  • Ra mắt năm 2024 — thiết kế và tản nhiệt thuộc đời gần đây.
  • Độ dày 8 mm — dáng mỏng, dễ cầm khi chơi lâu.

Độ tương thích theo game

Phân tích riêng từng game mobile chính ở Brazil — mức độ cho biết máy chạy ở cấu hình nào.

  • Free Fire

    Chạy mức thi đấu

    Free Fire chạy ở cấu hình thi đấu (1.315.847 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.

    • 16 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Free Fire.
    • AnTuTu 1.315.847 ≥ 500.000 (ngưỡng cho thi đấu).
    • Màn hình 120Hz đạt mức tối thiểu 90Hz cho thi đấu.
  • Subway Surfers

    Chạy mức thi đấu

    Subway Surfers chạy ở cấu hình thi đấu (1.315.847 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.

    • 16 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 0.768 GB của Subway Surfers.
    • AnTuTu 1.315.847 ≥ 300.000 (ngưỡng cho thi đấu).
  • Brawl Stars

    Chạy mức thi đấu

    Brawl Stars chạy ở cấu hình thi đấu (1.315.847 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.

    • 16 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Brawl Stars.
    • AnTuTu 1.315.847 ≥ 500.000 (ngưỡng cho thi đấu).
    • Màn hình 120Hz đạt mức tối thiểu 60Hz cho thi đấu.
  • Roblox

    Chạy mức thi đấu

    Roblox chạy ở cấu hình thi đấu (1.315.847 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.

    • 16 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Roblox.
    • AnTuTu 1.315.847 ≥ 850.000 (ngưỡng cho thi đấu).
  • EA Sports FC Mobile

    Chạy mức thi đấu

    EA Sports FC Mobile chạy ở cấu hình thi đấu (1.315.847 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.

    • 16 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của EA Sports FC Mobile.
    • AnTuTu 1.315.847 ≥ 900.000 (ngưỡng cho thi đấu).
    • Màn hình 120Hz đạt mức tối thiểu 60Hz cho thi đấu.
  • Call of Duty Mobile

    Chạy mức thi đấu

    Call of Duty Mobile chạy ở cấu hình thi đấu (1.315.847 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.

    • 16 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Call of Duty Mobile.
    • AnTuTu 1.315.847 ≥ 1.000.000 (ngưỡng cho thi đấu).
    • Màn hình 120Hz đạt mức tối thiểu 90Hz cho thi đấu.
  • PUBG Mobile

    Chạy mức cao

    PUBG Mobile chạy đồ họa cao thoải mái (1.315.847 điểm AnTuTu).

    • 16 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của PUBG Mobile.
    • AnTuTu 1.315.847 ≥ 500.000 (ngưỡng cho cao).
    • AnTuTu 1.315.847 thấp hơn mức 1.400.000 cần để lên thi đấu.
  • Genshin Impact

    Chạy mức cao

    Genshin Impact chạy đồ họa cao thoải mái (1.315.847 điểm AnTuTu).

    • 16 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của Genshin Impact.
    • AnTuTu 1.315.847 ≥ 1.000.000 (ngưỡng cho cao).
    • AnTuTu 1.315.847 thấp hơn mức 1.700.000 cần để lên thi đấu.
  • Fortnite

    Chạy mức cao

    Fortnite chạy đồ họa cao thoải mái (1.315.847 điểm AnTuTu).

    • 16 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của Fortnite.
    • AnTuTu 1.315.847 ≥ 900.000 (ngưỡng cho cao).
    • AnTuTu 1.315.847 thấp hơn mức 1.500.000 cần để lên thi đấu.
  • Minecraft

    Chạy mức thi đấu

    Minecraft chạy ở cấu hình thi đấu (1.315.847 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.

    • 16 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Minecraft.
    • AnTuTu 1.315.847 ≥ 700.000 (ngưỡng cho thi đấu).
  • Pokémon GO

    Chạy mức thi đấu

    Pokémon GO chạy ở cấu hình thi đấu (1.315.847 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.

    • 16 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Pokémon GO.
    • AnTuTu 1.315.847 ≥ 830.000 (ngưỡng cho thi đấu).
  • Honkai: Star Rail

    Chạy mức thi đấu

    Honkai: Star Rail chạy ở cấu hình thi đấu (1.315.847 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.

    • 16 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của Honkai: Star Rail.
    • AnTuTu 1.315.847 ≥ 1.300.000 (ngưỡng cho thi đấu).
  • Honor of Kings

    Chạy mức thi đấu

    Honor of Kings chạy ở cấu hình thi đấu (1.315.847 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.

    • 16 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Honor of Kings.
    • AnTuTu 1.315.847 ≥ 720.000 (ngưỡng cho thi đấu).
    • Màn hình 120Hz đạt mức tối thiểu 120Hz cho thi đấu.
  • Habbo

    Chạy mức thi đấu

    Habbo chạy ở cấu hình thi đấu (1.315.847 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.

    • 16 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Habbo.
    • AnTuTu 1.315.847 ≥ 300.000 (ngưỡng cho thi đấu).
  • Mobile Legends: Bang Bang

    Chạy mức thi đấu

    Mobile Legends: Bang Bang chạy ở cấu hình thi đấu (1.315.847 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.

    • 16 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Mobile Legends: Bang Bang.
    • AnTuTu 1.315.847 ≥ 800.000 (ngưỡng cho thi đấu).
    • Màn hình 120Hz đạt mức tối thiểu 90Hz cho thi đấu.
  • League of Legends: Wild Rift

    Chạy mức thi đấu

    League of Legends: Wild Rift chạy ở cấu hình thi đấu (1.315.847 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.

    • 16 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 3 GB của League of Legends: Wild Rift.
    • AnTuTu 1.315.847 ≥ 1.100.000 (ngưỡng cho thi đấu).
    • Màn hình 120Hz đạt mức tối thiểu 120Hz cho thi đấu.
  • Love and Deepspace

    Chạy mức cao

    Love and Deepspace chạy đồ họa cao thoải mái (1.315.847 điểm AnTuTu).

    • 16 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 6 GB của Love and Deepspace.
    • AnTuTu 1.315.847 ≥ 1.100.000 (ngưỡng cho cao).
    • AnTuTu 1.315.847 thấp hơn mức 1.500.000 cần để lên thi đấu.
  • Standoff 2

    Chạy mức thi đấu

    Standoff 2 chạy ở cấu hình thi đấu (1.315.847 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.

    • 16 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Standoff 2.
    • AnTuTu 1.315.847 ≥ 900.000 (ngưỡng cho thi đấu).
    • Màn hình 120Hz đạt mức tối thiểu 120Hz cho thi đấu.
  • ARK: Ultimate Mobile

    Chạy mức trung bình

    ARK: Ultimate Mobile chạy đồ họa trung bình ổn định (1.315.847 điểm AnTuTu).

    • 16 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của ARK: Ultimate Mobile.
    • AnTuTu 1.315.847 ≥ 900.000 (ngưỡng cho trung bình).
    • AnTuTu 1.315.847 thấp hơn mức 1.500.000 cần để lên cao.
  • Among Us

    Chạy mức thi đấu

    Among Us chạy ở cấu hình thi đấu (1.315.847 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.

    • 16 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2.1 GB của Among Us.
    • AnTuTu 1.315.847 ≥ 400.000 (ngưỡng cho thi đấu).
  • Stardew Valley

    Chạy mức thi đấu

    Stardew Valley chạy ở cấu hình thi đấu (1.315.847 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.

    • 16 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Stardew Valley.
    • AnTuTu 1.315.847 ≥ 350.000 (ngưỡng cho thi đấu).
  • Wuthering Waves

    Chạy mức cao

    Wuthering Waves chạy đồ họa cao thoải mái (1.315.847 điểm AnTuTu).

    • 16 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của Wuthering Waves.
    • AnTuTu 1.315.847 ≥ 1.000.000 (ngưỡng cho cao).
    • AnTuTu 1.315.847 thấp hơn mức 1.500.000 cần để lên thi đấu.
  • Zenless Zone Zero

    Chạy mức trung bình

    Zenless Zone Zero chạy đồ họa trung bình ổn định (1.315.847 điểm AnTuTu).

    • 16 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 8 GB của Zenless Zone Zero.
    • AnTuTu 1.315.847 ≥ 900.000 (ngưỡng cho trung bình).
    • AnTuTu 1.315.847 thấp hơn mức 1.400.000 cần để lên cao.
  • eFootball

    Chạy mức thi đấu

    eFootball chạy ở cấu hình thi đấu (1.315.847 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.

    • 16 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của eFootball.
    • AnTuTu 1.315.847 ≥ 1.000.000 (ngưỡng cho thi đấu).
    • Màn hình 120Hz đạt mức tối thiểu 60Hz cho thi đấu.
Fortnite
80
× 1.3
= 104.0
Minecraft100× 0.7= 70.0
Pokémon GO100× 0.6= 60.0
Honkai: Star Rail100× 1.4= 140.0
Honor of Kings100× 1.0= 100.0
Habbo100× 0.3= 30.0
Mobile Legends: Bang Bang100× 1.0= 100.0
League of Legends: Wild Rift100× 1.0= 100.0
Love and Deepspace80× 0.8= 64.0
Standoff 2100× 0.7= 70.0
ARK: Ultimate Mobile55× 1.0= 55.0
Among Us100× 0.4= 40.0
Stardew Valley100× 0.4= 40.0
Wuthering Waves80× 1.4= 112.0
Zenless Zone Zero55× 1.3= 71.5
eFootball100× 0.8= 80.0
Tổng24.12168.5
Điểm cuối (2168.5 ÷ 24.1)90/100