Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Điện thoại chơi gameOppo
Oppo A3 4G

Oppo A3 4G có tốt để chơi game không?

0

Điểm chơi game

Không khuyến nghị để chơi game

Tạo sensi cho điện thoại này

Thông số kỹ thuật

Tóm tắt

Oppo A3 4G được Oppo ra mắt năm 2024 và đạt 0/100 trên Mobileverso cho game di động — không khuyến nghị để chơi game. Không chơi Free Fire ổn định. Màn hình là 6.67", IPS LCD, 90Hz, 264 ppi và 1.000 nit. Máy trang bị chip Qualcomm SM-6115 Snapdragon 6s 4G Gen1 (tiến trình 11 nm), GPU Adreno 610 và tùy chọn RAM 4, 6, 8 GB và bộ nhớ 128 GB và 256 GB. Thời lượng pin đến từ pin 5.100 mAh và sạc 45W. Camera chính 50 MP, tiện cho streamer đăng gameplay kèm selfie. Kết nối: Wi-Fi 5, Bluetooth 5.0, NFC, USB Type-C 2.0, OTG. Máy nặng 186 g và có kích thước 165.8 x 76.1 x 7.7 mm. Xuất xưởng với Android 14, ColorOS 14. Với Free Fire, Oppo A3 4G không chơi được — Với chipset Qualcomm SM-6115 Snapdragon 6s 4G Gen1 và 8 GB RAM, Free Fire thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị. Ở các game phổ biến khác: Genshin Impact không chơi được; Call of Duty Mobile không chơi được; PUBG Mobile không chơi được. Phần cứng không đủ cho các game chính hiện nay — chỉ chạy được game giải trí đời cũ.

Cách tính Điểm chơi game▼

Các điện thoại Oppo tương tự khác

Tìm điện thoại khác

Trước

Oppo A3

Tiếp

Oppo A3 (China)

Watch X3 Mini

2026 · Qualcomm Snapdragon W5

0

Watch X3

2026 · Qualcomm Snapdragon W5 Gen 1

0

Watch S

2025 · Qualcomm Snapdragon W5 Gen 1

0

A5 4G

2025 · Qualcomm SM-6115 Snapdragon 6s 4G Gen1

0

A5x 4G

2025 · Qualcomm SM-6115 Snapdragon 6s 4G Gen1

0

Watch X2 Mini

2025 · Qualcomm Snapdragon W5 Gen 1

0

Điểm là trung bình có trọng số độ tương thích của máy với từng game trong 8 game được đánh giá. Mỗi game nhận một kết luận (0 đến 100) và một trọng số, và điểm cuối là trung bình của các điểm số đó.

  • Không chạy — 0 điểm
  • Chạy mức thấp — 25 điểm
  • Chạy mức trung bình — 55 điểm
  • Chạy mức cao — 80 điểm
  • Chạy mức thi đấu — 100 điểm

Game nặng (Genshin Impact, PUBG Mobile, CoD Mobile) có trọng số cao hơn game nhẹ (Subway Surfers, Brawl Stars), vì chạy được game nặng đã ngụ ý chạy được game nhẹ. Kết luận của mỗi game kết hợp chipset (tier hoặc AnTuTu thực tế), RAM tối thiểu, tần số quét màn hình và hệ điều hành.

GameKết luậnTrọng sốTính toán
Free Fire0× 1.5= 0.0
Subway Surfers0× 0.5= 0.0
Brawl Stars0× 0.8= 0.0
Roblox0× 1.2= 0.0
EA Sports FC Mobile0× 1.0= 0.0
Call of Duty Mobile0× 1.6= 0.0
PUBG Mobile0× 1.6= 0.0
Genshin Impact0× 1.8= 0.0

Màn hình

Kích thước
6.67"
Loại
IPS LCD
Độ phân giải
720 x 1604
Mật độ điểm ảnh
264 ppi
Tần số quét
90 Hz
Độ sáng
1000 nits
Kính bảo vệ
Panda glass

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm SM-6115 Snapdragon 6s 4G Gen1
Tiến trình
11 nm
CPU
Octa-core (4x2.1 GHz Cortex-A73 & 4x1.8 GHz Cortex-A53)
GPU
Adreno 610
Bộ nhớ
128GB 4GB RAM · 128GB 6GB RAM · 128GB 8GB RAM · 256GB 4GB RAM · 256GB 6GB RAM · 256GB 8GB RAM

Pin

Dung lượng
5.100 mAh
Sạc nhanh (có dây)
45 W
Chi tiết
45W wired, PD2.0, PPS, 50% in 30 min

Kết nối

5G
Không
Wi-Fi
Wi-Fi 5
Bluetooth
5.0
NFC
Có
USB
USB Type-C 2.0, OTG
Jack tai nghe
Có

Cảm biến & mở khóa

Con quay hồi chuyển
Không
Cảm biến gia tốc
Có
Cảm biến vân tay
Fingerprint (side-mounted)
Mở khóa khuôn mặt
Không
Danh sách đầy đủ
Fingerprint (side-mounted), accelerometer, proximity, compass

Thiết kế

Kích thước máy
165.8 x 76.1 x 7.7 mm (6.53 x 3.00 x 0.30 in)
Trọng lượng
186 g
SIM
Nano-SIM + Nano-SIM
Màu sắc
Sparkle Black, Starry Purple, Starlight White

Camera

Camera chính
50 MP, f/1.8, (wide), PDAF Auxiliary lens
Camera selfie
5 MP, f/2.2, (wide)

Hệ thống

OS
Android 14, ColorOS 14
Ra mắt
2024, August 20
Tình trạng
Available. Released 2024, August 20
Giá (tham khảo)
About 150 EUR

Phân tích theo trục

Đánh giá 0–20 theo từng hạng mục. Càng cao càng tốt cho game.

Màn hình

10/20
  • Màn hình 6.67" — kích thước thoải mái để chơi game.
  • 264 ppi khá thấp — chữ và biểu tượng trên HUD có thể bị mờ.
  • Màn hình 90Hz — 90fps trong Free Fire, COD Mobile và PUBG mang lợi thế thật trong những pha đấu súng nhanh.
  • Độ sáng tối đa 1000 nits — nhìn rõ cả dưới nắng gắt.
  • Tấm nền IPS LCD — màu nhạt hơn OLED, không có lợi thế độ tương phản khi chơi game.
  • Không có lớp bảo vệ màn hình được công nhận (Gorilla / Ceramic / Dragontrail).

Hiệu năng

5/20
  • Chipset Qualcomm SM-6115 Snapdragon 6s 4G Gen1 (dòng Snapdragon), sản xuất trên tiến trình 11nm — hạng chưa phân loại.
  • 8 GB RAM — thoải mái với mọi game hiện nay.
  • Không có điểm AnTuTu tham chiếu — dùng hạng chipset.
  • GPU: Adreno 610.

Pin & sạc

12/20
  • 5100 mAh — thời lượng gaming tiêu chuẩn, chơi thoải mái 5–7h.
  • 45W có dây — sạc khá ổn.
  • Không có sạc không dây.

Kết nối

7/20
  • Chỉ 4G LTE — không có lợi thế độ trễ của 5G khi ngoài Wi-Fi.
  • Wi-Fi 5 — đủ dùng, nhưng có thể lag khi mạng đông thiết bị.
  • Bluetooth 5.0 — tốt cho tay cầm và tai nghe đời mới.
  • Cổng USB Type-C 2.0, OTG — tương thích với adapter và gamepad đời mới.
  • Có cổng tai nghe 3.5mm — dùng tai nghe có dây không cần dongle hay độ trễ Bluetooth.

Cảm biến

7/20
  • Không có con quay hồi chuyển riêng — các điều khiển dựa vào chuyển động có thể không hoạt động tốt.
  • Có cảm biến gia tốc — cần cho việc xoay màn hình và game giải trí.
  • Cảm biến vân tay (Fingerprint (side-mounted)) — đăng nhập nhanh vào game có liên kết tài khoản.
  • Không có nhận diện khuôn mặt.

Thiết kế & cầm nắm

8/20
  • 186 g — trọng lượng điển hình, chơi 1–2h không cấn tay.
  • Chưa có thông tin chất liệu khung máy.
  • Không có thông tin chống chịu (IP).
  • Ra mắt năm 2024 — thiết kế và tản nhiệt thuộc đời gần đây.
  • Độ dày 7.7 mm — dáng mỏng, dễ cầm khi chơi lâu.

Độ tương thích theo game

Phân tích riêng từng game mobile chính ở Brazil — mức độ cho biết máy chạy ở cấu hình nào.

  • Free Fire

    Không chạy

    Với chipset Qualcomm SM-6115 Snapdragon 6s 4G Gen1 và 8 GB RAM, Free Fire thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Free Fire.
    • Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
  • Subway Surfers

    Không chạy

    Với chipset Qualcomm SM-6115 Snapdragon 6s 4G Gen1 và 8 GB RAM, Subway Surfers thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 0.768 GB của Subway Surfers.
    • Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
  • Brawl Stars

    Không chạy

    Với chipset Qualcomm SM-6115 Snapdragon 6s 4G Gen1 và 8 GB RAM, Brawl Stars thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Brawl Stars.
    • Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
  • Roblox

    Không chạy

    Với chipset Qualcomm SM-6115 Snapdragon 6s 4G Gen1 và 8 GB RAM, Roblox thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Roblox.
    • Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
  • EA Sports FC Mobile

    Không chạy

    Với chipset Qualcomm SM-6115 Snapdragon 6s 4G Gen1 và 8 GB RAM, EA Sports FC Mobile thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của EA Sports FC Mobile.
    • Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
  • Call of Duty Mobile

    Không chạy

    Với chipset Qualcomm SM-6115 Snapdragon 6s 4G Gen1 và 8 GB RAM, Call of Duty Mobile thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Call of Duty Mobile.
    • Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
  • PUBG Mobile

    Không chạy

    Với chipset Qualcomm SM-6115 Snapdragon 6s 4G Gen1 và 8 GB RAM, PUBG Mobile thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của PUBG Mobile.
    • Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
  • Genshin Impact

    Không chạy

    Với chipset Qualcomm SM-6115 Snapdragon 6s 4G Gen1 và 8 GB RAM, Genshin Impact thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của Genshin Impact.
    • Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
  • Fortnite

    Không chạy

    Với chipset Qualcomm SM-6115 Snapdragon 6s 4G Gen1 và 8 GB RAM, Fortnite thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của Fortnite.
    • Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
  • Minecraft

    Không chạy

    Với chipset Qualcomm SM-6115 Snapdragon 6s 4G Gen1 và 8 GB RAM, Minecraft thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Minecraft.
    • Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
  • Pokémon GO

    Không chạy

    Với chipset Qualcomm SM-6115 Snapdragon 6s 4G Gen1 và 8 GB RAM, Pokémon GO thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Pokémon GO.
    • Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
  • Honkai: Star Rail

    Không chạy

    Với chipset Qualcomm SM-6115 Snapdragon 6s 4G Gen1 và 8 GB RAM, Honkai: Star Rail thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của Honkai: Star Rail.
    • Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
  • Honor of Kings

    Không chạy

    Với chipset Qualcomm SM-6115 Snapdragon 6s 4G Gen1 và 8 GB RAM, Honor of Kings thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Honor of Kings.
    • Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
  • Habbo

    Không chạy

    Với chipset Qualcomm SM-6115 Snapdragon 6s 4G Gen1 và 8 GB RAM, Habbo thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Habbo.
    • Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
  • Mobile Legends: Bang Bang

    Không chạy

    Với chipset Qualcomm SM-6115 Snapdragon 6s 4G Gen1 và 8 GB RAM, Mobile Legends: Bang Bang thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Mobile Legends: Bang Bang.
    • Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
  • League of Legends: Wild Rift

    Không chạy

    Với chipset Qualcomm SM-6115 Snapdragon 6s 4G Gen1 và 8 GB RAM, League of Legends: Wild Rift thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 3 GB của League of Legends: Wild Rift.
    • Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
  • Love and Deepspace

    Không chạy

    Với chipset Qualcomm SM-6115 Snapdragon 6s 4G Gen1 và 8 GB RAM, Love and Deepspace thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.

    • 8 GB RAM — đạt mức tối thiểu 6 GB của Love and Deepspace.
    • Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
  • Standoff 2

    Không chạy

    Với chipset Qualcomm SM-6115 Snapdragon 6s 4G Gen1 và 8 GB RAM, Standoff 2 thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Standoff 2.
    • Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
  • ARK: Ultimate Mobile

    Không chạy

    Với chipset Qualcomm SM-6115 Snapdragon 6s 4G Gen1 và 8 GB RAM, ARK: Ultimate Mobile thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của ARK: Ultimate Mobile.
    • Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
  • Among Us

    Không chạy

    Với chipset Qualcomm SM-6115 Snapdragon 6s 4G Gen1 và 8 GB RAM, Among Us thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2.1 GB của Among Us.
    • Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
  • Stardew Valley

    Không chạy

    Với chipset Qualcomm SM-6115 Snapdragon 6s 4G Gen1 và 8 GB RAM, Stardew Valley thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Stardew Valley.
    • Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
  • Wuthering Waves

    Không chạy

    Với chipset Qualcomm SM-6115 Snapdragon 6s 4G Gen1 và 8 GB RAM, Wuthering Waves thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của Wuthering Waves.
    • Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
  • Zenless Zone Zero

    Không chạy

    Với chipset Qualcomm SM-6115 Snapdragon 6s 4G Gen1 và 8 GB RAM, Zenless Zone Zero thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.

    • 8 GB RAM — đạt mức tối thiểu 8 GB của Zenless Zone Zero.
    • Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
  • eFootball

    Không chạy

    Với chipset Qualcomm SM-6115 Snapdragon 6s 4G Gen1 và 8 GB RAM, eFootball thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của eFootball.
    • Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
Fortnite
0
× 1.3
= 0.0
Minecraft0× 0.7= 0.0
Pokémon GO0× 0.6= 0.0
Honkai: Star Rail0× 1.4= 0.0
Honor of Kings0× 1.0= 0.0
Habbo0× 0.3= 0.0
Mobile Legends: Bang Bang0× 1.0= 0.0
League of Legends: Wild Rift0× 1.0= 0.0
Love and Deepspace0× 0.8= 0.0
Standoff 20× 0.7= 0.0
ARK: Ultimate Mobile0× 1.0= 0.0
Among Us0× 0.4= 0.0
Stardew Valley0× 0.4= 0.0
Wuthering Waves0× 1.4= 0.0
Zenless Zone Zero0× 1.3= 0.0
eFootball0× 0.8= 0.0
Tổng24.10.0
Điểm cuối (0.0 ÷ 24.1)0/100