
Oppo A3 4G có tốt để chơi game không?
Điểm chơi game
Không khuyến nghị để chơi game
Độ tương thích theo game
Phân tích riêng từng game mobile chính ở Brazil — mức độ cho biết máy chạy ở cấu hình nào.
Free Fire
Không chạyVới chipset Qualcomm SM-6115 Snapdragon 6s 4G Gen1 và 8 GB RAM, Free Fire thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Free Fire.
- Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
Subway Surfers
Không chạyVới chipset Qualcomm SM-6115 Snapdragon 6s 4G Gen1 và 8 GB RAM, Subway Surfers thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 0.768 GB của Subway Surfers.
- Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
Brawl Stars
Không chạyVới chipset Qualcomm SM-6115 Snapdragon 6s 4G Gen1 và 8 GB RAM, Brawl Stars thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Brawl Stars.
- Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
Roblox
Không chạyVới chipset Qualcomm SM-6115 Snapdragon 6s 4G Gen1 và 8 GB RAM, Roblox thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Roblox.
- Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
EA Sports FC Mobile
Không chạyVới chipset Qualcomm SM-6115 Snapdragon 6s 4G Gen1 và 8 GB RAM, EA Sports FC Mobile thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của EA Sports FC Mobile.
- Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
Call of Duty Mobile
Không chạyVới chipset Qualcomm SM-6115 Snapdragon 6s 4G Gen1 và 8 GB RAM, Call of Duty Mobile thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Call of Duty Mobile.
- Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
PUBG Mobile
Không chạyVới chipset Qualcomm SM-6115 Snapdragon 6s 4G Gen1 và 8 GB RAM, PUBG Mobile thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của PUBG Mobile.
- Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
Genshin Impact
Không chạyVới chipset Qualcomm SM-6115 Snapdragon 6s 4G Gen1 và 8 GB RAM, Genshin Impact thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của Genshin Impact.
- Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
Fortnite
Không chạyVới chipset Qualcomm SM-6115 Snapdragon 6s 4G Gen1 và 8 GB RAM, Fortnite thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của Fortnite.
- Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
Minecraft
Không chạyVới chipset Qualcomm SM-6115 Snapdragon 6s 4G Gen1 và 8 GB RAM, Minecraft thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Minecraft.
- Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
Pokémon GO
Không chạyVới chipset Qualcomm SM-6115 Snapdragon 6s 4G Gen1 và 8 GB RAM, Pokémon GO thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Pokémon GO.
- Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
Honkai: Star Rail
Không chạyVới chipset Qualcomm SM-6115 Snapdragon 6s 4G Gen1 và 8 GB RAM, Honkai: Star Rail thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của Honkai: Star Rail.
- Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
Honor of Kings
Không chạyVới chipset Qualcomm SM-6115 Snapdragon 6s 4G Gen1 và 8 GB RAM, Honor of Kings thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Honor of Kings.
- Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
Habbo
Không chạyVới chipset Qualcomm SM-6115 Snapdragon 6s 4G Gen1 và 8 GB RAM, Habbo thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Habbo.
- Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
Mobile Legends: Bang Bang
Không chạyVới chipset Qualcomm SM-6115 Snapdragon 6s 4G Gen1 và 8 GB RAM, Mobile Legends: Bang Bang thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Mobile Legends: Bang Bang.
- Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
League of Legends: Wild Rift
Không chạyVới chipset Qualcomm SM-6115 Snapdragon 6s 4G Gen1 và 8 GB RAM, League of Legends: Wild Rift thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 3 GB của League of Legends: Wild Rift.
- Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
Love and Deepspace
Không chạyVới chipset Qualcomm SM-6115 Snapdragon 6s 4G Gen1 và 8 GB RAM, Love and Deepspace thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.
- 8 GB RAM — đạt mức tối thiểu 6 GB của Love and Deepspace.
- Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
Standoff 2
Không chạyVới chipset Qualcomm SM-6115 Snapdragon 6s 4G Gen1 và 8 GB RAM, Standoff 2 thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Standoff 2.
- Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
ARK: Ultimate Mobile
Không chạyVới chipset Qualcomm SM-6115 Snapdragon 6s 4G Gen1 và 8 GB RAM, ARK: Ultimate Mobile thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của ARK: Ultimate Mobile.
- Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
Among Us
Không chạyVới chipset Qualcomm SM-6115 Snapdragon 6s 4G Gen1 và 8 GB RAM, Among Us thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2.1 GB của Among Us.
- Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
Stardew Valley
Không chạyVới chipset Qualcomm SM-6115 Snapdragon 6s 4G Gen1 và 8 GB RAM, Stardew Valley thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Stardew Valley.
- Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
Wuthering Waves
Không chạyVới chipset Qualcomm SM-6115 Snapdragon 6s 4G Gen1 và 8 GB RAM, Wuthering Waves thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của Wuthering Waves.
- Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
Zenless Zone Zero
Không chạyVới chipset Qualcomm SM-6115 Snapdragon 6s 4G Gen1 và 8 GB RAM, Zenless Zone Zero thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.
- 8 GB RAM — đạt mức tối thiểu 8 GB của Zenless Zone Zero.
- Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
eFootball
Không chạyVới chipset Qualcomm SM-6115 Snapdragon 6s 4G Gen1 và 8 GB RAM, eFootball thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của eFootball.
- Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
Phân tích theo trục
Đánh giá 0–20 theo từng hạng mục. Càng cao càng tốt cho game.
Màn hình
10/20- Màn hình 6.67" — kích thước thoải mái để chơi game.
- 264 ppi khá thấp — chữ và biểu tượng trên HUD có thể bị mờ.
- Màn hình 90Hz — 90fps trong Free Fire, COD Mobile và PUBG mang lợi thế thật trong những pha đấu súng nhanh.
- Độ sáng tối đa 1000 nits — nhìn rõ cả dưới nắng gắt.
- Tấm nền IPS LCD — màu nhạt hơn OLED, không có lợi thế độ tương phản khi chơi game.
- Không có lớp bảo vệ màn hình được công nhận (Gorilla / Ceramic / Dragontrail).
Hiệu năng
5/20- Chipset Qualcomm SM-6115 Snapdragon 6s 4G Gen1 (dòng Snapdragon), sản xuất trên tiến trình 11nm — hạng chưa phân loại.
- 8 GB RAM — thoải mái với mọi game hiện nay.
- Không có điểm AnTuTu tham chiếu — dùng hạng chipset.
- GPU: Adreno 610.
Pin & sạc
12/20- 5100 mAh — thời lượng gaming tiêu chuẩn, chơi thoải mái 5–7h.
- 45W có dây — sạc khá ổn.
- Không có sạc không dây.
Kết nối
7/20- Chỉ 4G LTE — không có lợi thế độ trễ của 5G khi ngoài Wi-Fi.
- Wi-Fi 5 — đủ dùng, nhưng có thể lag khi mạng đông thiết bị.
- Bluetooth 5.0 — tốt cho tay cầm và tai nghe đời mới.
- Cổng USB Type-C 2.0, OTG — tương thích với adapter và gamepad đời mới.
- Có cổng tai nghe 3.5mm — dùng tai nghe có dây không cần dongle hay độ trễ Bluetooth.
Cảm biến
7/20- Không có con quay hồi chuyển riêng — các điều khiển dựa vào chuyển động có thể không hoạt động tốt.
- Có cảm biến gia tốc — cần cho việc xoay màn hình và game giải trí.
- Cảm biến vân tay (Fingerprint (side-mounted)) — đăng nhập nhanh vào game có liên kết tài khoản.
- Không có nhận diện khuôn mặt.
Thiết kế & cầm nắm
8/20- 186 g — trọng lượng điển hình, chơi 1–2h không cấn tay.
- Chưa có thông tin chất liệu khung máy.
- Không có thông tin chống chịu (IP).
- Ra mắt năm 2024 — thiết kế và tản nhiệt thuộc đời gần đây.
- Độ dày 7.7 mm — dáng mỏng, dễ cầm khi chơi lâu.
Thông số kỹ thuật
Màn hình
- Kích thước
- 6.67"
- Loại
- IPS LCD
- Độ phân giải
- 720 x 1604
- Mật độ điểm ảnh
- 264 ppi
- Tần số quét
- 90 Hz
- Độ sáng
- 1000 nits
- Kính bảo vệ
- Panda glass
Hiệu năng
- Chipset
- Qualcomm SM-6115 Snapdragon 6s 4G Gen1
- Tiến trình
- 11 nm
- CPU
- Octa-core (4x2.1 GHz Cortex-A73 & 4x1.8 GHz Cortex-A53)
- GPU
- Adreno 610
- Bộ nhớ
- 128GB 4GB RAM · 128GB 6GB RAM · 128GB 8GB RAM · 256GB 4GB RAM · 256GB 6GB RAM · 256GB 8GB RAM
Pin
- Dung lượng
- 5.100 mAh
- Sạc nhanh (có dây)
- 45 W
- Chi tiết
- 45W wired, PD2.0, PPS, 50% in 30 min
Kết nối
- 5G
- Không
- Wi-Fi
- Wi-Fi 5
- Bluetooth
- 5.0
- NFC
- Có
- USB
- USB Type-C 2.0, OTG
- Jack tai nghe
- Có
Cảm biến & mở khóa
- Con quay hồi chuyển
- Không
- Cảm biến gia tốc
- Có
- Cảm biến vân tay
- Fingerprint (side-mounted)
- Mở khóa khuôn mặt
- Không
- Danh sách đầy đủ
- Fingerprint (side-mounted), accelerometer, proximity, compass
Thiết kế
- Kích thước máy
- 165.8 x 76.1 x 7.7 mm (6.53 x 3.00 x 0.30 in)
- Trọng lượng
- 186 g
- SIM
- Nano-SIM + Nano-SIM
- Màu sắc
- Sparkle Black, Starry Purple, Starlight White
Camera
- Camera chính
- 50 MP, f/1.8, (wide), PDAF Auxiliary lens
- Camera selfie
- 5 MP, f/2.2, (wide)
Hệ thống
- OS
- Android 14, ColorOS 14
- Ra mắt
- 2024, August 20
- Tình trạng
- Available. Released 2024, August 20
- Giá (tham khảo)
- About 150 EUR
Tóm tắt
Oppo A3 4G được Oppo ra mắt năm 2024 và đạt 0/100 trên Mobileverso cho game di động — không khuyến nghị để chơi game. Không chơi Free Fire ổn định. Màn hình là 6.67", IPS LCD, 90Hz, 264 ppi và 1.000 nit. Máy trang bị chip Qualcomm SM-6115 Snapdragon 6s 4G Gen1 (tiến trình 11 nm), GPU Adreno 610 và tùy chọn RAM 4, 6, 8 GB và bộ nhớ 128 GB và 256 GB. Thời lượng pin đến từ pin 5.100 mAh và sạc 45W. Camera chính 50 MP, tiện cho streamer đăng gameplay kèm selfie. Kết nối: Wi-Fi 5, Bluetooth 5.0, NFC, USB Type-C 2.0, OTG. Máy nặng 186 g và có kích thước 165.8 x 76.1 x 7.7 mm. Xuất xưởng với Android 14, ColorOS 14. Với Free Fire, Oppo A3 4G không chơi được — Với chipset Qualcomm SM-6115 Snapdragon 6s 4G Gen1 và 8 GB RAM, Free Fire thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị. Ở các game phổ biến khác: Genshin Impact không chơi được; Call of Duty Mobile không chơi được; PUBG Mobile không chơi được. Phần cứng không đủ cho các game chính hiện nay — chỉ chạy được game giải trí đời cũ.
Cách tính Điểm chơi game
Điểm là trung bình có trọng số độ tương thích của máy với từng game trong 8 game được đánh giá. Mỗi game nhận một kết luận (0 đến 100) và một trọng số, và điểm cuối là trung bình của các điểm số đó.
- Không chạy — 0 điểm
- Chạy mức thấp — 25 điểm
- Chạy mức trung bình — 55 điểm
- Chạy mức cao — 80 điểm
- Chạy mức thi đấu — 100 điểm
Game nặng (Genshin Impact, PUBG Mobile, CoD Mobile) có trọng số cao hơn game nhẹ (Subway Surfers, Brawl Stars), vì chạy được game nặng đã ngụ ý chạy được game nhẹ. Kết luận của mỗi game kết hợp chipset (tier hoặc AnTuTu thực tế), RAM tối thiểu, tần số quét màn hình và hệ điều hành.
| Game | Kết luận | Trọng số | Tính toán |
|---|---|---|---|
| Free Fire | 0 | × 1.5 | = 0.0 |
| Subway Surfers | 0 | × 0.5 | = 0.0 |
| Brawl Stars | 0 | × 0.8 | = 0.0 |
| Roblox | 0 | × 1.2 | = 0.0 |
| EA Sports FC Mobile | 0 | × 1.0 | = 0.0 |
| Call of Duty Mobile | 0 | × 1.6 | = 0.0 |
| PUBG Mobile | 0 | × 1.6 | = 0.0 |
| Genshin Impact | 0 | × 1.8 | = 0.0 |
| Fortnite | 0 | × 1.3 | = 0.0 |
| Minecraft | 0 | × 0.7 | = 0.0 |
| Pokémon GO | 0 | × 0.6 | = 0.0 |
| Honkai: Star Rail | 0 | × 1.4 | = 0.0 |
| Honor of Kings | 0 | × 1.0 | = 0.0 |
| Habbo | 0 | × 0.3 | = 0.0 |
| Mobile Legends: Bang Bang | 0 | × 1.0 | = 0.0 |
| League of Legends: Wild Rift | 0 | × 1.0 | = 0.0 |
| Love and Deepspace | 0 | × 0.8 | = 0.0 |
| Standoff 2 | 0 | × 0.7 | = 0.0 |
| ARK: Ultimate Mobile | 0 | × 1.0 | = 0.0 |
| Among Us | 0 | × 0.4 | = 0.0 |
| Stardew Valley | 0 | × 0.4 | = 0.0 |
| Wuthering Waves | 0 | × 1.4 | = 0.0 |
| Zenless Zone Zero | 0 | × 1.3 | = 0.0 |
| eFootball | 0 | × 0.8 | = 0.0 |
| Tổng | 24.1 | 0.0 | |
| Điểm cuối (0.0 ÷ 24.1) | 0/100 | ||
Các điện thoại Oppo tương tự khác
Tìm điện thoại khác
Trước
Oppo A3
Tiếp
Oppo A3 (China)






