Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Điện thoại chơi gameOppo
Oppo A33 (2020)

Oppo A33 (2020) có tốt để chơi game không?

36

Điểm chơi game

Hạn chế khi chơi game

Tạo sensi cho điện thoại này

Thông số kỹ thuật

Tóm tắt

Oppo A33 (2020) được Oppo ra mắt năm 2020 và đạt 36/100 trên Mobileverso cho game di động — hạn chế khi chơi game. Chơi Free Fire ở mức trung bình. Màn hình là 6.5", IPS LCD, 90Hz và 269 ppi. Máy trang bị chip Qualcomm SM4250 Snapdragon 460 (tiến trình 11 nm), GPU Adreno 610 và tùy chọn RAM 3, 4 GB và 32 GB bộ nhớ. Thời lượng pin đến từ pin 5.000 mAh và sạc 18W. Camera chính 13 MP, tiện cho streamer đăng gameplay kèm selfie. Kết nối: Wi-Fi 5, Bluetooth 5.0, USB Type-C 2.0, OTG. Máy nặng 186 g và có kích thước 163.9 x 75.1 x 8.4 mm. Xuất xưởng với Android 10, ColorOS 7.2. Với Free Fire, Oppo A33 (2020) chơi được ở mức trung bình — chạy đồ họa trung bình ổn định (200.000 điểm AnTuTu). Ở các game phổ biến khác: Genshin Impact chơi được ở mức thấp; Call of Duty Mobile chơi được ở mức thấp; PUBG Mobile chơi được ở mức thấp. Chơi được game nhẹ (Free Fire, Subway Surfers); game nặng giật hoặc không mở nổi.

Cách tính Điểm chơi game▼

Các điện thoại Oppo tương tự khác

Tìm điện thoại khác

Trước

Oppo A32

Tiếp

Oppo A52

A17k

2022 · Mediatek MT6765 Helio G35

28

A17

2022 · Mediatek MT6765 Helio G35

29

A57e

2022 · Mediatek MT6765G Helio G35

29

A57s

2022 · Mediatek MT6765G Helio G35

29

A77 4G

2022 · Mediatek MT6765G Helio G35

29

A57 4G

2022 · Mediatek MT6765G Helio G35

29

Điểm là trung bình có trọng số độ tương thích của máy với từng game trong 8 game được đánh giá. Mỗi game nhận một kết luận (0 đến 100) và một trọng số, và điểm cuối là trung bình của các điểm số đó.

  • Không chạy — 0 điểm
  • Chạy mức thấp — 25 điểm
  • Chạy mức trung bình — 55 điểm
  • Chạy mức cao — 80 điểm
  • Chạy mức thi đấu — 100 điểm

Game nặng (Genshin Impact, PUBG Mobile, CoD Mobile) có trọng số cao hơn game nhẹ (Subway Surfers, Brawl Stars), vì chạy được game nặng đã ngụ ý chạy được game nhẹ. Kết luận của mỗi game kết hợp chipset (tier hoặc AnTuTu thực tế), RAM tối thiểu, tần số quét màn hình và hệ điều hành.

GameKết luậnTrọng sốTính toán
Free Fire55× 1.5= 82.5
Subway Surfers80× 0.5= 40.0
Brawl Stars55× 0.8= 44.0
Roblox55× 1.2= 66.0
EA Sports FC Mobile55× 1.0= 55.0
Call of Duty Mobile25× 1.6= 40.0
PUBG Mobile25× 1.6= 40.0
Genshin Impact25× 1.8= 45.0

Màn hình

Kích thước
6.5"
Loại
IPS LCD
Độ phân giải
720 x 1600
Mật độ điểm ảnh
269 ppi
Tần số quét
90 Hz
Kính bảo vệ
Corning Gorilla Glass 3

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm SM4250 Snapdragon 460
Tiến trình
11 nm
CPU
Octa-core (4x1.8 GHz Kryo 240 & 4x1.6 GHz Kryo 240)
GPU
Adreno 610
Bộ nhớ
32GB 3GB RAM · 32GB 4GB RAM
AnTuTu
200.000

Pin

Dung lượng
5.000 mAh
Loại
Li-Po
Sạc nhanh (có dây)
18 W
Chi tiết
18W wired

Kết nối

5G
Không
Wi-Fi
Wi-Fi 5
Bluetooth
5.0
NFC
Không
USB
USB Type-C 2.0, OTG
Jack tai nghe
Có

Cảm biến & mở khóa

Con quay hồi chuyển
Không
Cảm biến gia tốc
Có
Cảm biến vân tay
Fingerprint (rear-mounted)
Mở khóa khuôn mặt
Không
Danh sách đầy đủ
Fingerprint (rear-mounted), accelerometer, proximity, compass

Thiết kế

Kích thước máy
163.9 x 75.1 x 8.4 mm (6.45 x 2.96 x 0.33 in)
Trọng lượng
186 g
SIM
Nano-SIM + Nano-SIM
Màu sắc
Moonlight Black, Mint Cream

Camera

Camera chính
13 MP, f/2.2, 25mm (wide), 1/3.06", 1.12µm, PDAF 2 MP (macro) Auxiliary lens
Camera selfie
8 MP, f/2.0, (wide)

Hệ thống

OS
Android 10, ColorOS 7.2
Ra mắt
2020, September 28. Released 2020, October 01
Tình trạng
Discontinued
Giá (tham khảo)
About 130 EUR

Phân tích theo trục

Đánh giá 0–20 theo từng hạng mục. Càng cao càng tốt cho game.

Màn hình

8/20
  • Màn hình 6.5" — kích thước thoải mái để chơi game.
  • 269 ppi khá thấp — chữ và biểu tượng trên HUD có thể bị mờ.
  • Màn hình 90Hz — 90fps trong Free Fire, COD Mobile và PUBG mang lợi thế thật trong những pha đấu súng nhanh.
  • Chưa có thông tin độ sáng tối đa của màn hình.
  • Tấm nền IPS LCD — màu nhạt hơn OLED, không có lợi thế độ tương phản khi chơi game.
  • Kính Corning Gorilla Glass 3 giảm nguy cơ trầy xước màn hình khi dùng nhiều.

Hiệu năng

5/20
  • Chipset Qualcomm SM4250 Snapdragon 460 (dòng Snapdragon), sản xuất trên tiến trình 11nm — hạng low.
  • 4 GB RAM — mức tối thiểu cho Genshin Impact; chật vật với CoD Mobile ở mức cao.
  • AnTuTu 200.000 — tầm trung cơ bản.
  • GPU: Adreno 610.

Pin & sạc

10/20
  • 5000 mAh — thời lượng gaming tiêu chuẩn, chơi thoải mái 5–7h.
  • 18W có dây — sạc cơ bản, cần kiên nhẫn.
  • Không có sạc không dây.

Kết nối

7/20
  • Chỉ 4G LTE — không có lợi thế độ trễ của 5G khi ngoài Wi-Fi.
  • Wi-Fi 5 — đủ dùng, nhưng có thể lag khi mạng đông thiết bị.
  • Bluetooth 5.0 — tốt cho tay cầm và tai nghe đời mới.
  • Cổng USB Type-C 2.0, OTG — tương thích với adapter và gamepad đời mới.
  • Có cổng tai nghe 3.5mm — dùng tai nghe có dây không cần dongle hay độ trễ Bluetooth.

Cảm biến

7/20
  • Không có con quay hồi chuyển riêng — các điều khiển dựa vào chuyển động có thể không hoạt động tốt.
  • Có cảm biến gia tốc — cần cho việc xoay màn hình và game giải trí.
  • Cảm biến vân tay (Fingerprint (rear-mounted)) — đăng nhập nhanh vào game có liên kết tài khoản.
  • Không có nhận diện khuôn mặt.

Thiết kế & cầm nắm

5/20
  • 186 g — trọng lượng điển hình, chơi 1–2h không cấn tay.
  • Chưa có thông tin chất liệu khung máy.
  • Không có thông tin chống chịu (IP).
  • Ra mắt năm 2020 — đời cũ, phần cứng tản nhiệt đã lỗi thời.
  • Độ dày 8.4 mm — dáng máy bình thường.

Độ tương thích theo game

Phân tích riêng từng game mobile chính ở Brazil — mức độ cho biết máy chạy ở cấu hình nào.

  • Free Fire

    Chạy mức trung bình

    Free Fire chạy đồ họa trung bình ổn định (200.000 điểm AnTuTu).

    • 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Free Fire.
    • AnTuTu 200.000 ≥ 150.000 (ngưỡng cho trung bình).
    • AnTuTu 200.000 thấp hơn mức 300.000 cần để lên cao.
  • Subway Surfers

    Chạy mức cao

    Subway Surfers chạy đồ họa cao thoải mái (200.000 điểm AnTuTu).

    • 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 0.768 GB của Subway Surfers.
    • AnTuTu 200.000 ≥ 150.000 (ngưỡng cho cao).
    • AnTuTu 200.000 thấp hơn mức 300.000 cần để lên thi đấu.
  • Brawl Stars

    Chạy mức trung bình

    Brawl Stars chạy đồ họa trung bình ổn định (200.000 điểm AnTuTu).

    • 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Brawl Stars.
    • AnTuTu 200.000 ≥ 100.000 (ngưỡng cho trung bình).
    • AnTuTu 200.000 thấp hơn mức 250.000 cần để lên cao.
  • Roblox

    Chạy mức trung bình

    Roblox chạy đồ họa trung bình ổn định (200.000 điểm AnTuTu).

    • 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Roblox.
    • AnTuTu 200.000 ≥ 180.000 (ngưỡng cho trung bình).
    • AnTuTu 200.000 thấp hơn mức 450.000 cần để lên cao.
  • EA Sports FC Mobile

    Chạy mức trung bình

    EA Sports FC Mobile chạy đồ họa trung bình ổn định (200.000 điểm AnTuTu).

    • 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của EA Sports FC Mobile.
    • AnTuTu 200.000 ≥ 180.000 (ngưỡng cho trung bình).
    • AnTuTu 200.000 thấp hơn mức 450.000 cần để lên cao.
  • Call of Duty Mobile

    Chạy mức thấp

    Call of Duty Mobile chạy đồ họa thấp (200.000 điểm AnTuTu) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.

    • 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Call of Duty Mobile.
    • AnTuTu 200.000 ≥ 80.000 (ngưỡng cho thấp).
    • AnTuTu 200.000 thấp hơn mức 250.000 cần để lên trung bình.
  • PUBG Mobile

    Chạy mức thấp

    PUBG Mobile chạy đồ họa thấp (200.000 điểm AnTuTu) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.

    • 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của PUBG Mobile.
    • AnTuTu 200.000 ≥ 60.000 (ngưỡng cho thấp).
    • AnTuTu 200.000 thấp hơn mức 230.000 cần để lên trung bình.
  • Genshin Impact

    Chạy mức thấp

    Genshin Impact chạy đồ họa thấp (200.000 điểm AnTuTu) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.

    • 4 GB RAM — đạt mức tối thiểu 4 GB của Genshin Impact.
    • AnTuTu 200.000 ≥ 180.000 (ngưỡng cho thấp).
    • AnTuTu 200.000 thấp hơn mức 500.000 cần để lên trung bình.
  • Fortnite

    Chạy mức thấp

    Fortnite chạy đồ họa thấp (200.000 điểm AnTuTu) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.

    • 4 GB RAM — đạt mức tối thiểu 4 GB của Fortnite.
    • AnTuTu 200.000 ≥ 180.000 (ngưỡng cho thấp).
    • AnTuTu 200.000 thấp hơn mức 480.000 cần để lên trung bình.
  • Minecraft

    Chạy mức trung bình

    Minecraft chạy đồ họa trung bình ổn định (200.000 điểm AnTuTu).

    • 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Minecraft.
    • AnTuTu 200.000 ≥ 150.000 (ngưỡng cho trung bình).
    • AnTuTu 200.000 thấp hơn mức 400.000 cần để lên cao.
  • Pokémon GO

    Chạy mức trung bình

    Pokémon GO chạy đồ họa trung bình ổn định (200.000 điểm AnTuTu).

    • 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Pokémon GO.
    • AnTuTu 200.000 ≥ 200.000 (ngưỡng cho trung bình).
    • AnTuTu 200.000 thấp hơn mức 470.000 cần để lên cao.
  • Honkai: Star Rail

    Chạy mức thấp

    Honkai: Star Rail chạy đồ họa thấp (200.000 điểm AnTuTu) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.

    • 4 GB RAM — đạt mức tối thiểu 4 GB của Honkai: Star Rail.
    • AnTuTu 200.000 ≥ 200.000 (ngưỡng cho thấp).
    • AnTuTu 200.000 thấp hơn mức 480.000 cần để lên trung bình.
  • Honor of Kings

    Chạy mức trung bình

    Honor of Kings chạy đồ họa trung bình ổn định (200.000 điểm AnTuTu).

    • 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Honor of Kings.
    • AnTuTu 200.000 ≥ 130.000 (ngưỡng cho trung bình).
    • AnTuTu 200.000 thấp hơn mức 320.000 cần để lên cao.
  • Habbo

    Chạy mức cao

    Habbo chạy đồ họa cao thoải mái (200.000 điểm AnTuTu).

    • 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Habbo.
    • AnTuTu 200.000 ≥ 180.000 (ngưỡng cho cao).
    • AnTuTu 200.000 thấp hơn mức 300.000 cần để lên thi đấu.
  • Mobile Legends: Bang Bang

    Chạy mức trung bình

    Mobile Legends: Bang Bang chạy đồ họa trung bình ổn định (200.000 điểm AnTuTu).

    • 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Mobile Legends: Bang Bang.
    • AnTuTu 200.000 ≥ 150.000 (ngưỡng cho trung bình).
    • AnTuTu 200.000 thấp hơn mức 350.000 cần để lên cao.
  • League of Legends: Wild Rift

    Chạy mức thấp

    League of Legends: Wild Rift chạy đồ họa thấp (200.000 điểm AnTuTu) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.

    • 4 GB RAM — đạt mức tối thiểu 3 GB của League of Legends: Wild Rift.
    • AnTuTu 200.000 ≥ 80.000 (ngưỡng cho thấp).
    • AnTuTu 200.000 thấp hơn mức 250.000 cần để lên trung bình.
  • Love and Deepspace

    Không chạy

    RAM 4 GB thấp hơn mức tối thiểu 6 GB mà Love and Deepspace yêu cầu.

    • 4 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 6 GB mà Love and Deepspace yêu cầu.
  • Standoff 2

    Chạy mức trung bình

    Standoff 2 chạy đồ họa trung bình ổn định (200.000 điểm AnTuTu).

    • 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Standoff 2.
    • AnTuTu 200.000 ≥ 180.000 (ngưỡng cho trung bình).
    • AnTuTu 200.000 thấp hơn mức 450.000 cần để lên cao.
  • ARK: Ultimate Mobile

    Không chạy

    Với chipset Qualcomm SM4250 Snapdragon 460 và 4 GB RAM, ARK: Ultimate Mobile thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.

    • 4 GB RAM — đạt mức tối thiểu 4 GB của ARK: Ultimate Mobile.
    • Chipset hạng low thấp hơn mức "high" cần để chạy ARK: Ultimate Mobile dù chỉ ở mức thấp.
  • Among Us

    Chạy mức cao

    Among Us chạy đồ họa cao thoải mái (200.000 điểm AnTuTu).

    • 4 GB RAM — đạt mức tối thiểu 2.1 GB của Among Us.
    • AnTuTu 200.000 ≥ 200.000 (ngưỡng cho cao).
    • AnTuTu 200.000 thấp hơn mức 400.000 cần để lên thi đấu.
  • Stardew Valley

    Chạy mức cao

    Stardew Valley chạy đồ họa cao thoải mái (200.000 điểm AnTuTu).

    • 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Stardew Valley.
    • AnTuTu 200.000 ≥ 180.000 (ngưỡng cho cao).
    • AnTuTu 200.000 thấp hơn mức 350.000 cần để lên thi đấu.
  • Wuthering Waves

    Chạy mức thấp

    Wuthering Waves chạy đồ họa thấp (200.000 điểm AnTuTu) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.

    • 4 GB RAM — đạt mức tối thiểu 4 GB của Wuthering Waves.
    • AnTuTu 200.000 ≥ 200.000 (ngưỡng cho thấp).
    • AnTuTu 200.000 thấp hơn mức 500.000 cần để lên trung bình.
  • Zenless Zone Zero

    Không chạy

    RAM 4 GB thấp hơn mức tối thiểu 8 GB mà Zenless Zone Zero yêu cầu.

    • 4 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 8 GB mà Zenless Zone Zero yêu cầu.
  • eFootball

    Chạy mức thấp

    eFootball chạy đồ họa thấp (200.000 điểm AnTuTu) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.

    • 4 GB RAM — đạt mức tối thiểu 4 GB của eFootball.
    • AnTuTu 200.000 ≥ 120.000 (ngưỡng cho thấp).
    • AnTuTu 200.000 thấp hơn mức 300.000 cần để lên trung bình.
Fortnite
25
× 1.3
= 32.5
Minecraft55× 0.7= 38.5
Pokémon GO55× 0.6= 33.0
Honkai: Star Rail25× 1.4= 35.0
Honor of Kings55× 1.0= 55.0
Habbo80× 0.3= 24.0
Mobile Legends: Bang Bang55× 1.0= 55.0
League of Legends: Wild Rift25× 1.0= 25.0
Love and Deepspace0× 0.8= 0.0
Standoff 255× 0.7= 38.5
ARK: Ultimate Mobile0× 1.0= 0.0
Among Us80× 0.4= 32.0
Stardew Valley80× 0.4= 32.0
Wuthering Waves25× 1.4= 35.0
Zenless Zone Zero0× 1.3= 0.0
eFootball25× 0.8= 20.0
Tổng24.1868.0
Điểm cuối (868.0 ÷ 24.1)36/100