Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Điện thoại chơi gameOppo
Oppo A54s

Oppo A54s có tốt để chơi game không?

29

Điểm chơi game

Hạn chế khi chơi game

Tạo sensi cho điện thoại này

Độ tương thích theo game

Phân tích riêng từng game mobile chính ở Brazil — mức độ cho biết máy chạy ở cấu hình nào.

  • Free Fire

    Chạy mức trung bình

    Free Fire chạy đồ họa trung bình ổn định (chipset low).

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Free Fire.
    • Chipset hạng low (Mediatek MT6765G Helio G35) — đạt mức tối thiểu "low" để chạy ở trung bình.
    • AnTuTu 115.000 thấp hơn mức 300.000 cần để lên cao.
  • Subway Surfers

    Chạy mức cao

    Subway Surfers chạy đồ họa cao thoải mái (chipset low).

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 0.768 GB của Subway Surfers.
    • Chipset hạng low (Mediatek MT6765G Helio G35) — đạt mức tối thiểu "low" để chạy ở cao.
    • AnTuTu 115.000 thấp hơn mức 300.000 cần để lên thi đấu.
  • Brawl Stars

    Chạy mức trung bình

    Brawl Stars chạy đồ họa trung bình ổn định (115.000 điểm AnTuTu).

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Brawl Stars.
    • AnTuTu 115.000 ≥ 100.000 (ngưỡng cho trung bình).
    • AnTuTu 115.000 thấp hơn mức 250.000 cần để lên cao.
  • Roblox

    Chạy mức trung bình

    Roblox chạy đồ họa trung bình ổn định (chipset low).

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Roblox.
    • Chipset hạng low (Mediatek MT6765G Helio G35) — đạt mức tối thiểu "low" để chạy ở trung bình.
    • AnTuTu 115.000 thấp hơn mức 450.000 cần để lên cao.
  • EA Sports FC Mobile

    Chạy mức trung bình

    EA Sports FC Mobile chạy đồ họa trung bình ổn định (chipset low).

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của EA Sports FC Mobile.
    • Chipset hạng low (Mediatek MT6765G Helio G35) — đạt mức tối thiểu "low" để chạy ở trung bình.
    • AnTuTu 115.000 thấp hơn mức 450.000 cần để lên cao.
  • Call of Duty Mobile

    Chạy mức thấp

    Call of Duty Mobile chạy đồ họa thấp (115.000 điểm AnTuTu) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Call of Duty Mobile.
    • AnTuTu 115.000 ≥ 80.000 (ngưỡng cho thấp).
    • AnTuTu 115.000 thấp hơn mức 250.000 cần để lên trung bình.
  • PUBG Mobile

    Chạy mức thấp

    PUBG Mobile chạy đồ họa thấp (115.000 điểm AnTuTu) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của PUBG Mobile.
    • AnTuTu 115.000 ≥ 60.000 (ngưỡng cho thấp).
    • AnTuTu 115.000 thấp hơn mức 230.000 cần để lên trung bình.
  • Genshin Impact

    Không chạy

    Với chipset Mediatek MT6765G Helio G35 và 8 GB RAM, Genshin Impact thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của Genshin Impact.
    • Chipset hạng low thấp hơn mức "mid" cần để chạy Genshin Impact dù chỉ ở mức thấp.
  • Fortnite

    Không chạy

    Với chipset Mediatek MT6765G Helio G35 và 8 GB RAM, Fortnite thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của Fortnite.
    • Chipset hạng low thấp hơn mức "mid" cần để chạy Fortnite dù chỉ ở mức thấp.
  • Minecraft

    Chạy mức trung bình

    Minecraft chạy đồ họa trung bình ổn định (chipset low).

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Minecraft.
    • Chipset hạng low (Mediatek MT6765G Helio G35) — đạt mức tối thiểu "low" để chạy ở trung bình.
    • AnTuTu 115.000 thấp hơn mức 400.000 cần để lên cao.
  • Pokémon GO

    Chạy mức thấp

    Pokémon GO chạy đồ họa thấp (115.000 điểm AnTuTu) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Pokémon GO.
    • AnTuTu 115.000 ≥ 80.000 (ngưỡng cho thấp).
    • AnTuTu 115.000 thấp hơn mức 200.000 cần để lên trung bình.
  • Honkai: Star Rail

    Không chạy

    Với chipset Mediatek MT6765G Helio G35 và 8 GB RAM, Honkai: Star Rail thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của Honkai: Star Rail.
    • Chipset hạng low thấp hơn mức "mid" cần để chạy Honkai: Star Rail dù chỉ ở mức thấp.
  • Honor of Kings

    Chạy mức trung bình

    Honor of Kings chạy đồ họa trung bình ổn định (chipset low).

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Honor of Kings.
    • Chipset hạng low (Mediatek MT6765G Helio G35) — đạt mức tối thiểu "low" để chạy ở trung bình.
    • AnTuTu 115.000 thấp hơn mức 320.000 cần để lên cao.
  • Habbo

    Chạy mức cao

    Habbo chạy đồ họa cao thoải mái (chipset low).

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Habbo.
    • Chipset hạng low (Mediatek MT6765G Helio G35) — đạt mức tối thiểu "low" để chạy ở cao.
    • AnTuTu 115.000 thấp hơn mức 300.000 cần để lên thi đấu.
  • Mobile Legends: Bang Bang

    Chạy mức trung bình

    Mobile Legends: Bang Bang chạy đồ họa trung bình ổn định (chipset low).

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Mobile Legends: Bang Bang.
    • Chipset hạng low (Mediatek MT6765G Helio G35) — đạt mức tối thiểu "low" để chạy ở trung bình.
    • AnTuTu 115.000 thấp hơn mức 350.000 cần để lên cao.
  • League of Legends: Wild Rift

    Chạy mức thấp

    League of Legends: Wild Rift chạy đồ họa thấp (115.000 điểm AnTuTu) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 3 GB của League of Legends: Wild Rift.
    • AnTuTu 115.000 ≥ 80.000 (ngưỡng cho thấp).
    • AnTuTu 115.000 thấp hơn mức 250.000 cần để lên trung bình.
  • Love and Deepspace

    Không chạy

    Với chipset Mediatek MT6765G Helio G35 và 8 GB RAM, Love and Deepspace thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.

    • 8 GB RAM — đạt mức tối thiểu 6 GB của Love and Deepspace.
    • Chipset hạng low thấp hơn mức "mid" cần để chạy Love and Deepspace dù chỉ ở mức thấp.
  • Standoff 2

    Chạy mức trung bình

    Standoff 2 chạy đồ họa trung bình ổn định (chipset low).

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Standoff 2.
    • Chipset hạng low (Mediatek MT6765G Helio G35) — đạt mức tối thiểu "low" để chạy ở trung bình.
    • AnTuTu 115.000 thấp hơn mức 450.000 cần để lên cao.
  • ARK: Ultimate Mobile

    Không chạy

    Với chipset Mediatek MT6765G Helio G35 và 8 GB RAM, ARK: Ultimate Mobile thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của ARK: Ultimate Mobile.
    • Chipset hạng low thấp hơn mức "high" cần để chạy ARK: Ultimate Mobile dù chỉ ở mức thấp.
  • Among Us

    Chạy mức cao

    Among Us chạy đồ họa cao thoải mái (chipset low).

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2.1 GB của Among Us.
    • Chipset hạng low (Mediatek MT6765G Helio G35) — đạt mức tối thiểu "low" để chạy ở cao.
    • AnTuTu 115.000 thấp hơn mức 400.000 cần để lên thi đấu.
  • Stardew Valley

    Chạy mức cao

    Stardew Valley chạy đồ họa cao thoải mái (chipset low).

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Stardew Valley.
    • Chipset hạng low (Mediatek MT6765G Helio G35) — đạt mức tối thiểu "low" để chạy ở cao.
    • AnTuTu 115.000 thấp hơn mức 350.000 cần để lên thi đấu.
  • Wuthering Waves

    Không chạy

    Với chipset Mediatek MT6765G Helio G35 và 8 GB RAM, Wuthering Waves thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của Wuthering Waves.
    • Chipset hạng low thấp hơn mức "mid" cần để chạy Wuthering Waves dù chỉ ở mức thấp.
  • Zenless Zone Zero

    Không chạy

    Với chipset Mediatek MT6765G Helio G35 và 8 GB RAM, Zenless Zone Zero thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.

    • 8 GB RAM — đạt mức tối thiểu 8 GB của Zenless Zone Zero.
    • Chipset hạng low thấp hơn mức "high" cần để chạy Zenless Zone Zero dù chỉ ở mức thấp.
  • eFootball

    Chạy mức thấp

    eFootball chạy đồ họa thấp (chipset low) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của eFootball.
    • Chipset hạng low (Mediatek MT6765G Helio G35) — đạt mức tối thiểu "low" để chạy ở thấp.
    • AnTuTu 115.000 thấp hơn mức 300.000 cần để lên trung bình.

Phân tích theo trục

Đánh giá 0–20 theo từng hạng mục. Càng cao càng tốt cho game.

Màn hình

5/20
  • Màn hình 6.52" — kích thước thoải mái để chơi game.
  • 269 ppi khá thấp — chữ và biểu tượng trên HUD có thể bị mờ.
  • Chưa có thông tin tần số quét màn hình — có lẽ là 60Hz tiêu chuẩn.
  • 480 nits — có thể khó nhìn khi dùng ngoài trời.
  • Tấm nền IPS LCD — màu nhạt hơn OLED, không có lợi thế độ tương phản khi chơi game.
  • Không có lớp bảo vệ màn hình được công nhận (Gorilla / Ceramic / Dragontrail).

Hiệu năng

6/20
  • Chipset Mediatek MT6765G Helio G35 (dòng Helio), sản xuất trên tiến trình 12nm — hạng low.
  • 8 GB RAM — thoải mái với mọi game hiện nay.
  • AnTuTu 115.000 — điểm số điển hình của máy phổ thông.
  • GPU: PowerVR GE8320.

Pin & sạc

8/20
  • 5000 mAh — thời lượng gaming tiêu chuẩn, chơi thoải mái 5–7h.
  • Chưa có thông tin công suất sạc có dây.
  • Không có sạc không dây.

Kết nối

7/20
  • Chỉ 4G LTE — không có lợi thế độ trễ của 5G khi ngoài Wi-Fi.
  • Wi-Fi 5 — đủ dùng, nhưng có thể lag khi mạng đông thiết bị.
  • Bluetooth 5.0 — tốt cho tay cầm và tai nghe đời mới.
  • Cổng USB Type-C 2.0, OTG — tương thích với adapter và gamepad đời mới.
  • Có cổng tai nghe 3.5mm — dùng tai nghe có dây không cần dongle hay độ trễ Bluetooth.

Cảm biến

7/20
  • Không có con quay hồi chuyển riêng — các điều khiển dựa vào chuyển động có thể không hoạt động tốt.
  • Có cảm biến gia tốc — cần cho việc xoay màn hình và game giải trí.
  • Cảm biến vân tay (Fingerprint (side-mounted)) — đăng nhập nhanh vào game có liên kết tài khoản.
  • Không có nhận diện khuôn mặt.

Thiết kế & cầm nắm

6/20
  • 190 g — trọng lượng điển hình, chơi 1–2h không cấn tay.
  • Chưa có thông tin chất liệu khung máy.
  • Không có thông tin chống chịu (IP).
  • Ra mắt năm 2021 — thế hệ tầm trung, có thể đuối với game mới.
  • Độ dày 8.4 mm — dáng máy bình thường.

Thông số kỹ thuật

Màn hình

Kích thước
6.52"
Loại
IPS LCD
Độ phân giải
720 x 1600
Mật độ điểm ảnh
269 ppi
Độ sáng
480 nits

Hiệu năng

Chipset
Mediatek MT6765G Helio G35
Tiến trình
12 nm
CPU
Octa-core (4x2.3 GHz Cortex-A53 & 4x1.8 GHz Cortex-A53)
GPU
PowerVR GE8320
Bộ nhớ
128GB 4GB RAM · 128GB 8GB RAM
AnTuTu
115.000

Pin

Dung lượng
5.000 mAh
Loại
Li-Po

Kết nối

5G
Không
Wi-Fi
Wi-Fi 5
Bluetooth
5.0
NFC
Có
USB
USB Type-C 2.0, OTG
Jack tai nghe
Có

Cảm biến & mở khóa

Con quay hồi chuyển
Không
Cảm biến gia tốc
Có
Cảm biến vân tay
Fingerprint (side-mounted)
Mở khóa khuôn mặt
Không
Danh sách đầy đủ
Fingerprint (side-mounted), accelerometer, proximity, compass

Thiết kế

Kích thước máy
163.8 x 75.6 x 8.4 mm (6.45 x 2.98 x 0.33 in)
Trọng lượng
190 g
SIM
Nano-SIM + Nano-SIM
Màu sắc
Pearl Blue, Space Silver, Crystal Black

Camera

Camera chính
50 MP, f/2.2, 26mm (wide), PDAF 2 MP (macro) Auxiliary lens
Camera selfie
8 MP, f/2.0, 26mm (wide)

Hệ thống

OS
Android 11, ColorOS 11.1
Ra mắt
2021, October 27
Tình trạng
Available. Released 2021, November 18
Giá (tham khảo)
About 170 EUR

Tóm tắt

Oppo A54s được Oppo ra mắt năm 2021 và đạt 29/100 trên Mobileverso cho game di động — hạn chế khi chơi game. Chơi Free Fire ở mức trung bình. Màn hình là 6.52", IPS LCD, 269 ppi và 480 nit. Máy trang bị chip Mediatek MT6765G Helio G35 (tiến trình 12 nm), GPU PowerVR GE8320 và tùy chọn RAM 4, 8 GB và 128 GB bộ nhớ. Thời lượng pin đến từ pin 5.000 mAh. Camera chính 50 MP, tiện cho streamer đăng gameplay kèm selfie. Kết nối: Wi-Fi 5, Bluetooth 5.0, NFC, USB Type-C 2.0, OTG. Máy nặng 190 g và có kích thước 163.8 x 75.6 x 8.4 mm. Xuất xưởng với Android 11, ColorOS 11.1. Với Free Fire, Oppo A54s chơi được ở mức trung bình — chạy đồ họa trung bình ổn định (chipset low). Ở các game phổ biến khác: Genshin Impact không chơi được; Call of Duty Mobile chơi được ở mức thấp; PUBG Mobile chơi được ở mức thấp. Chơi được game nhẹ (Free Fire, Subway Surfers); game nặng giật hoặc không mở nổi.

Cách tính Điểm chơi game▼

Điểm là trung bình có trọng số độ tương thích của máy với từng game trong 8 game được đánh giá. Mỗi game nhận một kết luận (0 đến 100) và một trọng số, và điểm cuối là trung bình của các điểm số đó.

  • Không chạy — 0 điểm
  • Chạy mức thấp — 25 điểm
  • Chạy mức trung bình — 55 điểm
  • Chạy mức cao — 80 điểm
  • Chạy mức thi đấu — 100 điểm

Game nặng (Genshin Impact, PUBG Mobile, CoD Mobile) có trọng số cao hơn game nhẹ (Subway Surfers, Brawl Stars), vì chạy được game nặng đã ngụ ý chạy được game nhẹ. Kết luận của mỗi game kết hợp chipset (tier hoặc AnTuTu thực tế), RAM tối thiểu, tần số quét màn hình và hệ điều hành.

GameKết luậnTrọng sốTính toán
Free Fire55× 1.5= 82.5
Subway Surfers80× 0.5= 40.0
Brawl Stars55× 0.8= 44.0
Roblox55× 1.2= 66.0
EA Sports FC Mobile55× 1.0= 55.0
Call of Duty Mobile25× 1.6= 40.0
PUBG Mobile25× 1.6= 40.0
Genshin Impact0× 1.8= 0.0
Fortnite0× 1.3= 0.0
Minecraft55× 0.7= 38.5
Pokémon GO25× 0.6= 15.0
Honkai: Star Rail0× 1.4= 0.0
Honor of Kings55× 1.0= 55.0
Habbo80× 0.3= 24.0
Mobile Legends: Bang Bang55× 1.0= 55.0
League of Legends: Wild Rift25× 1.0= 25.0
Love and Deepspace0× 0.8= 0.0
Standoff 255× 0.7= 38.5
ARK: Ultimate Mobile0× 1.0= 0.0
Among Us80× 0.4= 32.0
Stardew Valley80× 0.4= 32.0
Wuthering Waves0× 1.4= 0.0
Zenless Zone Zero0× 1.3= 0.0
eFootball25× 0.8= 20.0
Tổng24.1702.5
Điểm cuối (702.5 ÷ 24.1)29/100

Các điện thoại Oppo tương tự khác

  • A17k

    2022 · Mediatek MT6765 Helio G35

    28
  • A17

    2022 · Mediatek MT6765 Helio G35

    29
  • A57e

    2022 · Mediatek MT6765G Helio G35

    29
  • A57s

    2022 · Mediatek MT6765G Helio G35

    29
  • A77 4G

    2022 · Mediatek MT6765G Helio G35

    29
  • A57 4G

    2022 · Mediatek MT6765G Helio G35

    29

Tìm điện thoại khác

Trước

Oppo A54 5G

Tiếp

Oppo A55