
Oppo A93 có tốt để chơi game không?
Điểm chơi game
Hạn chế khi chơi game
Độ tương thích theo game
Phân tích riêng từng game mobile chính ở Brazil — mức độ cho biết máy chạy ở cấu hình nào.
Free Fire
Chạy mức trung bìnhFree Fire chạy đồ họa trung bình ổn định (200.000 điểm AnTuTu).
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Free Fire.
- AnTuTu 200.000 ≥ 150.000 (ngưỡng cho trung bình).
- AnTuTu 200.000 thấp hơn mức 300.000 cần để lên cao.
Subway Surfers
Chạy mức caoSubway Surfers chạy đồ họa cao thoải mái (200.000 điểm AnTuTu).
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 0.768 GB của Subway Surfers.
- AnTuTu 200.000 ≥ 150.000 (ngưỡng cho cao).
- AnTuTu 200.000 thấp hơn mức 300.000 cần để lên thi đấu.
Brawl Stars
Chạy mức trung bìnhBrawl Stars chạy đồ họa trung bình ổn định (200.000 điểm AnTuTu).
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Brawl Stars.
- AnTuTu 200.000 ≥ 100.000 (ngưỡng cho trung bình).
- AnTuTu 200.000 thấp hơn mức 250.000 cần để lên cao.
Roblox
Chạy mức trung bìnhRoblox chạy đồ họa trung bình ổn định (200.000 điểm AnTuTu).
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Roblox.
- AnTuTu 200.000 ≥ 180.000 (ngưỡng cho trung bình).
- AnTuTu 200.000 thấp hơn mức 450.000 cần để lên cao.
EA Sports FC Mobile
Chạy mức trung bìnhEA Sports FC Mobile chạy đồ họa trung bình ổn định (200.000 điểm AnTuTu).
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của EA Sports FC Mobile.
- AnTuTu 200.000 ≥ 180.000 (ngưỡng cho trung bình).
- AnTuTu 200.000 thấp hơn mức 450.000 cần để lên cao.
Call of Duty Mobile
Chạy mức thấpCall of Duty Mobile chạy đồ họa thấp (200.000 điểm AnTuTu) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Call of Duty Mobile.
- AnTuTu 200.000 ≥ 80.000 (ngưỡng cho thấp).
- AnTuTu 200.000 thấp hơn mức 250.000 cần để lên trung bình.
PUBG Mobile
Chạy mức thấpPUBG Mobile chạy đồ họa thấp (200.000 điểm AnTuTu) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của PUBG Mobile.
- AnTuTu 200.000 ≥ 60.000 (ngưỡng cho thấp).
- AnTuTu 200.000 thấp hơn mức 230.000 cần để lên trung bình.
Genshin Impact
Chạy mức thấpGenshin Impact chạy đồ họa thấp (200.000 điểm AnTuTu) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của Genshin Impact.
- AnTuTu 200.000 ≥ 180.000 (ngưỡng cho thấp).
- AnTuTu 200.000 thấp hơn mức 500.000 cần để lên trung bình.
Fortnite
Chạy mức thấpFortnite chạy đồ họa thấp (200.000 điểm AnTuTu) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của Fortnite.
- AnTuTu 200.000 ≥ 180.000 (ngưỡng cho thấp).
- AnTuTu 200.000 thấp hơn mức 480.000 cần để lên trung bình.
Minecraft
Chạy mức trung bìnhMinecraft chạy đồ họa trung bình ổn định (200.000 điểm AnTuTu).
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Minecraft.
- AnTuTu 200.000 ≥ 150.000 (ngưỡng cho trung bình).
- AnTuTu 200.000 thấp hơn mức 400.000 cần để lên cao.
Pokémon GO
Chạy mức trung bìnhPokémon GO chạy đồ họa trung bình ổn định (200.000 điểm AnTuTu).
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Pokémon GO.
- AnTuTu 200.000 ≥ 200.000 (ngưỡng cho trung bình).
- AnTuTu 200.000 thấp hơn mức 470.000 cần để lên cao.
Honkai: Star Rail
Chạy mức thấpHonkai: Star Rail chạy đồ họa thấp (200.000 điểm AnTuTu) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của Honkai: Star Rail.
- AnTuTu 200.000 ≥ 200.000 (ngưỡng cho thấp).
- AnTuTu 200.000 thấp hơn mức 480.000 cần để lên trung bình.
Honor of Kings
Chạy mức trung bìnhHonor of Kings chạy đồ họa trung bình ổn định (200.000 điểm AnTuTu).
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Honor of Kings.
- AnTuTu 200.000 ≥ 130.000 (ngưỡng cho trung bình).
- AnTuTu 200.000 thấp hơn mức 320.000 cần để lên cao.
Habbo
Chạy mức caoHabbo chạy đồ họa cao thoải mái (200.000 điểm AnTuTu).
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Habbo.
- AnTuTu 200.000 ≥ 180.000 (ngưỡng cho cao).
- AnTuTu 200.000 thấp hơn mức 300.000 cần để lên thi đấu.
Mobile Legends: Bang Bang
Chạy mức trung bìnhMobile Legends: Bang Bang chạy đồ họa trung bình ổn định (200.000 điểm AnTuTu).
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Mobile Legends: Bang Bang.
- AnTuTu 200.000 ≥ 150.000 (ngưỡng cho trung bình).
- AnTuTu 200.000 thấp hơn mức 350.000 cần để lên cao.
League of Legends: Wild Rift
Chạy mức thấpLeague of Legends: Wild Rift chạy đồ họa thấp (200.000 điểm AnTuTu) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 3 GB của League of Legends: Wild Rift.
- AnTuTu 200.000 ≥ 80.000 (ngưỡng cho thấp).
- AnTuTu 200.000 thấp hơn mức 250.000 cần để lên trung bình.
Love and Deepspace
Không chạyVới chipset Mediatek MT6779V Helio P95 và 8 GB RAM, Love and Deepspace thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.
- 8 GB RAM — đạt mức tối thiểu 6 GB của Love and Deepspace.
- Chipset hạng low thấp hơn mức "mid" cần để chạy Love and Deepspace dù chỉ ở mức thấp.
Standoff 2
Chạy mức trung bìnhStandoff 2 chạy đồ họa trung bình ổn định (200.000 điểm AnTuTu).
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Standoff 2.
- AnTuTu 200.000 ≥ 180.000 (ngưỡng cho trung bình).
- AnTuTu 200.000 thấp hơn mức 450.000 cần để lên cao.
ARK: Ultimate Mobile
Không chạyVới chipset Mediatek MT6779V Helio P95 và 8 GB RAM, ARK: Ultimate Mobile thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của ARK: Ultimate Mobile.
- Chipset hạng low thấp hơn mức "high" cần để chạy ARK: Ultimate Mobile dù chỉ ở mức thấp.
Among Us
Chạy mức caoAmong Us chạy đồ họa cao thoải mái (200.000 điểm AnTuTu).
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2.1 GB của Among Us.
- AnTuTu 200.000 ≥ 200.000 (ngưỡng cho cao).
- AnTuTu 200.000 thấp hơn mức 400.000 cần để lên thi đấu.
Stardew Valley
Chạy mức caoStardew Valley chạy đồ họa cao thoải mái (200.000 điểm AnTuTu).
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Stardew Valley.
- AnTuTu 200.000 ≥ 180.000 (ngưỡng cho cao).
- AnTuTu 200.000 thấp hơn mức 350.000 cần để lên thi đấu.
Wuthering Waves
Chạy mức thấpWuthering Waves chạy đồ họa thấp (200.000 điểm AnTuTu) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của Wuthering Waves.
- AnTuTu 200.000 ≥ 200.000 (ngưỡng cho thấp).
- AnTuTu 200.000 thấp hơn mức 500.000 cần để lên trung bình.
Zenless Zone Zero
Không chạyVới chipset Mediatek MT6779V Helio P95 và 8 GB RAM, Zenless Zone Zero thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.
- 8 GB RAM — đạt mức tối thiểu 8 GB của Zenless Zone Zero.
- Chipset hạng low thấp hơn mức "high" cần để chạy Zenless Zone Zero dù chỉ ở mức thấp.
eFootball
Chạy mức thấpeFootball chạy đồ họa thấp (200.000 điểm AnTuTu) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của eFootball.
- AnTuTu 200.000 ≥ 120.000 (ngưỡng cho thấp).
- AnTuTu 200.000 thấp hơn mức 300.000 cần để lên trung bình.
Phân tích theo trục
Đánh giá 0–20 theo từng hạng mục. Càng cao càng tốt cho game.
Màn hình
9/20- Màn hình 6.43" — kích thước thoải mái để chơi game.
- 409 ppi — mật độ Full HD+ phù hợp với mọi game.
- Chưa có thông tin tần số quét màn hình — có lẽ là 60Hz tiêu chuẩn.
- 430 nits — có thể khó nhìn khi dùng ngoài trời.
- Tấm nền Super AMOLED cho màu đen sâu — lợi thế trong game có cảnh tối.
- Không có lớp bảo vệ màn hình được công nhận (Gorilla / Ceramic / Dragontrail).
Hiệu năng
7/20- Chipset Mediatek MT6779V Helio P95 (dòng Helio), sản xuất trên tiến trình 12nm — hạng low.
- 8 GB RAM — thoải mái với mọi game hiện nay.
- AnTuTu 200.000 — tầm trung cơ bản.
- GPU: PowerVR GM9446.
Pin & sạc
6/20- 4000 mAh — dung lượng ổn, nhưng chỉ trụ 3–4h với game nặng.
- 18W có dây — sạc cơ bản, cần kiên nhẫn.
- Không có sạc không dây.
Kết nối
7/20- Chỉ 4G LTE — không có lợi thế độ trễ của 5G khi ngoài Wi-Fi.
- Wi-Fi 5 — đủ dùng, nhưng có thể lag khi mạng đông thiết bị.
- Bluetooth 5.1 — tốt cho tay cầm và tai nghe đời mới.
- Cổng USB Type-C 2.0, OTG — tương thích với adapter và gamepad đời mới.
- Có cổng tai nghe 3.5mm — dùng tai nghe có dây không cần dongle hay độ trễ Bluetooth.
Cảm biến
17/20- Có con quay hồi chuyển — bật điều khiển bằng chuyển động (ngắm trong FPS, lái trong game đua xe).
- Có cảm biến gia tốc — cần cho việc xoay màn hình và game giải trí.
- Cảm biến vân tay (Fingerprint (under display) — đăng nhập nhanh vào game có liên kết tài khoản.
- Không có nhận diện khuôn mặt.
Thiết kế & cầm nắm
10/20- Nặng 164 g — rất nhẹ, chơi lâu không mỏi tay.
- Khung nhựa — có thể nóng hơn khi chơi lâu.
- Không có chứng nhận IP chống nước/bụi.
- Ra mắt năm 2020 — đời cũ, phần cứng tản nhiệt đã lỗi thời.
- Độ dày 7.5 mm — dáng mỏng, dễ cầm khi chơi lâu.
Thông số kỹ thuật
Màn hình
- Kích thước
- 6.43"
- Loại
- Super AMOLED
- Độ phân giải
- 1080 x 2400
- Mật độ điểm ảnh
- 409 ppi
- Độ sáng
- 430 nits
Hiệu năng
- Chipset
- Mediatek MT6779V Helio P95
- Tiến trình
- 12 nm
- CPU
- Octa-core (2x2.2 GHz Cortex-A75 & 6x2.0 GHz Cortex-A55)
- GPU
- PowerVR GM9446
- Bộ nhớ
- 128GB 8GB RAM
- AnTuTu
- 200.000
Pin
- Dung lượng
- 4.000 mAh
- Loại
- Li-Po
- Sạc nhanh (có dây)
- 18 W
- Chi tiết
- 18W wired
Kết nối
- 5G
- Không
- Wi-Fi
- Wi-Fi 5
- Bluetooth
- 5.1
- NFC
- Không
- USB
- USB Type-C 2.0, OTG
- Jack tai nghe
- Có
Cảm biến & mở khóa
- Con quay hồi chuyển
- Có
- Cảm biến gia tốc
- Có
- Cảm biến vân tay
- Fingerprint (under display
- Mở khóa khuôn mặt
- Không
- Danh sách đầy đủ
- Fingerprint (under display, optical), accelerometer, gyro, proximity, compass
Thiết kế
- Kích thước máy
- 160.1 x 73.8 x 7.5 mm (6.30 x 2.91 x 0.30 in)
- Trọng lượng
- 164 g
- Chất liệu
- Glass front, plastic back
- SIM
- Nano-SIM + Nano-SIM
- Màu sắc
- Matte Black, Metallic White
Camera
- Camera chính
- 48 MP, f/1.7, 26mm (wide), 1/2.0", 0.8µm, PDAF 8 MP, f/2.2, 119˚, 16mm (ultrawide), 1/4.0", 1.12µm Auxiliary lens
- Camera selfie
- 16 MP, f/2.4, (wide), 1/3.09", 1.0µm 2 MP, f/2.4, (depth)
Hệ thống
- OS
- Android 10, ColorOS 7.2
- Ra mắt
- 2020, October 01. Released 2020, October 01
- Tình trạng
- Discontinued
- Giá (tham khảo)
- About 280 EUR
Tóm tắt
Oppo A93 được Oppo ra mắt năm 2020 và đạt 36/100 trên Mobileverso cho game di động — hạn chế khi chơi game. Chơi Free Fire ở mức trung bình. Màn hình là 6.43", Super AMOLED, 409 ppi và 430 nit. Máy trang bị chip Mediatek MT6779V Helio P95 (tiến trình 12 nm), GPU PowerVR GM9446 và 8 GB RAM và 128 GB bộ nhớ. Thời lượng pin đến từ pin 4.000 mAh và sạc 18W. Camera chính 48 MP, tiện cho streamer đăng gameplay kèm selfie. Kết nối: Wi-Fi 5, Bluetooth 5.1, USB Type-C 2.0, OTG. Có con quay hồi chuyển — tốt cho ngắm bằng chuyển động trong game bắn súng và đánh lái trong game đua xe. Máy nặng 164 g và có kích thước 160.1 x 73.8 x 7.5 mm. Xuất xưởng với Android 10, ColorOS 7.2. Với Free Fire, Oppo A93 chơi được ở mức trung bình — chạy đồ họa trung bình ổn định (200.000 điểm AnTuTu). Ở các game phổ biến khác: Genshin Impact chơi được ở mức thấp; Call of Duty Mobile chơi được ở mức thấp; PUBG Mobile chơi được ở mức thấp. Chơi được game nhẹ (Free Fire, Subway Surfers); game nặng giật hoặc không mở nổi.
Cách tính Điểm chơi game
Điểm là trung bình có trọng số độ tương thích của máy với từng game trong 8 game được đánh giá. Mỗi game nhận một kết luận (0 đến 100) và một trọng số, và điểm cuối là trung bình của các điểm số đó.
- Không chạy — 0 điểm
- Chạy mức thấp — 25 điểm
- Chạy mức trung bình — 55 điểm
- Chạy mức cao — 80 điểm
- Chạy mức thi đấu — 100 điểm
Game nặng (Genshin Impact, PUBG Mobile, CoD Mobile) có trọng số cao hơn game nhẹ (Subway Surfers, Brawl Stars), vì chạy được game nặng đã ngụ ý chạy được game nhẹ. Kết luận của mỗi game kết hợp chipset (tier hoặc AnTuTu thực tế), RAM tối thiểu, tần số quét màn hình và hệ điều hành.
| Game | Kết luận | Trọng số | Tính toán |
|---|---|---|---|
| Free Fire | 55 | × 1.5 | = 82.5 |
| Subway Surfers | 80 | × 0.5 | = 40.0 |
| Brawl Stars | 55 | × 0.8 | = 44.0 |
| Roblox | 55 | × 1.2 | = 66.0 |
| EA Sports FC Mobile | 55 | × 1.0 | = 55.0 |
| Call of Duty Mobile | 25 | × 1.6 | = 40.0 |
| PUBG Mobile | 25 | × 1.6 | = 40.0 |
| Genshin Impact | 25 | × 1.8 | = 45.0 |
| Fortnite | 25 | × 1.3 | = 32.5 |
| Minecraft | 55 | × 0.7 | = 38.5 |
| Pokémon GO | 55 | × 0.6 | = 33.0 |
| Honkai: Star Rail | 25 | × 1.4 | = 35.0 |
| Honor of Kings | 55 | × 1.0 | = 55.0 |
| Habbo | 80 | × 0.3 | = 24.0 |
| Mobile Legends: Bang Bang | 55 | × 1.0 | = 55.0 |
| League of Legends: Wild Rift | 25 | × 1.0 | = 25.0 |
| Love and Deepspace | 0 | × 0.8 | = 0.0 |
| Standoff 2 | 55 | × 0.7 | = 38.5 |
| ARK: Ultimate Mobile | 0 | × 1.0 | = 0.0 |
| Among Us | 80 | × 0.4 | = 32.0 |
| Stardew Valley | 80 | × 0.4 | = 32.0 |
| Wuthering Waves | 25 | × 1.4 | = 35.0 |
| Zenless Zone Zero | 0 | × 1.3 | = 0.0 |
| eFootball | 25 | × 0.8 | = 20.0 |
| Tổng | 24.1 | 868.0 | |
| Điểm cuối (868.0 ÷ 24.1) | 36/100 | ||
Các điện thoại Oppo tương tự khác
Tìm điện thoại khác
Trước
Oppo A92s
Tiếp
Oppo Ace2





