Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Điện thoại chơi gameOppo
Oppo A93 5G

Oppo A93 5G có tốt để chơi game không?

49

Điểm chơi game

Tốt cho game giải trí

Tạo sensi cho điện thoại này

Độ tương thích theo game

Phân tích riêng từng game mobile chính ở Brazil — mức độ cho biết máy chạy ở cấu hình nào.

  • Free Fire

    Chạy mức cao

    Free Fire chạy đồ họa cao thoải mái (380.000 điểm AnTuTu).

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Free Fire.
    • AnTuTu 380.000 ≥ 300.000 (ngưỡng cho cao).
    • AnTuTu 380.000 thấp hơn mức 500.000 cần để lên thi đấu.
  • Subway Surfers

    Chạy mức thi đấu

    Subway Surfers chạy ở cấu hình thi đấu (380.000 điểm AnTuTu, màn hình 90Hz) — phù hợp cho esports.

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 0.768 GB của Subway Surfers.
    • AnTuTu 380.000 ≥ 300.000 (ngưỡng cho thi đấu).
  • Brawl Stars

    Chạy mức cao

    Brawl Stars chạy đồ họa cao thoải mái (380.000 điểm AnTuTu).

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Brawl Stars.
    • AnTuTu 380.000 ≥ 250.000 (ngưỡng cho cao).
    • AnTuTu 380.000 thấp hơn mức 500.000 cần để lên thi đấu.
  • Roblox

    Chạy mức trung bình

    Roblox chạy đồ họa trung bình ổn định (380.000 điểm AnTuTu).

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Roblox.
    • AnTuTu 380.000 ≥ 180.000 (ngưỡng cho trung bình).
    • AnTuTu 380.000 thấp hơn mức 450.000 cần để lên cao.
  • EA Sports FC Mobile

    Chạy mức trung bình

    EA Sports FC Mobile chạy đồ họa trung bình ổn định (380.000 điểm AnTuTu).

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của EA Sports FC Mobile.
    • AnTuTu 380.000 ≥ 180.000 (ngưỡng cho trung bình).
    • AnTuTu 380.000 thấp hơn mức 450.000 cần để lên cao.
  • Call of Duty Mobile

    Chạy mức trung bình

    Call of Duty Mobile chạy đồ họa trung bình ổn định (380.000 điểm AnTuTu).

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Call of Duty Mobile.
    • AnTuTu 380.000 ≥ 250.000 (ngưỡng cho trung bình).
    • AnTuTu 380.000 thấp hơn mức 550.000 cần để lên cao.
  • PUBG Mobile

    Chạy mức trung bình

    PUBG Mobile chạy đồ họa trung bình ổn định (380.000 điểm AnTuTu).

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của PUBG Mobile.
    • AnTuTu 380.000 ≥ 230.000 (ngưỡng cho trung bình).
    • AnTuTu 380.000 thấp hơn mức 500.000 cần để lên cao.
  • Genshin Impact

    Chạy mức thấp

    Genshin Impact chạy đồ họa thấp (380.000 điểm AnTuTu) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của Genshin Impact.
    • AnTuTu 380.000 ≥ 180.000 (ngưỡng cho thấp).
    • AnTuTu 380.000 thấp hơn mức 500.000 cần để lên trung bình.
  • Fortnite

    Chạy mức thấp

    Fortnite chạy đồ họa thấp (380.000 điểm AnTuTu) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của Fortnite.
    • AnTuTu 380.000 ≥ 180.000 (ngưỡng cho thấp).
    • AnTuTu 380.000 thấp hơn mức 480.000 cần để lên trung bình.
  • Minecraft

    Chạy mức trung bình

    Minecraft chạy đồ họa trung bình ổn định (380.000 điểm AnTuTu).

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Minecraft.
    • AnTuTu 380.000 ≥ 150.000 (ngưỡng cho trung bình).
    • AnTuTu 380.000 thấp hơn mức 400.000 cần để lên cao.
  • Pokémon GO

    Chạy mức trung bình

    Pokémon GO chạy đồ họa trung bình ổn định (380.000 điểm AnTuTu).

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Pokémon GO.
    • AnTuTu 380.000 ≥ 200.000 (ngưỡng cho trung bình).
    • AnTuTu 380.000 thấp hơn mức 470.000 cần để lên cao.
  • Honkai: Star Rail

    Chạy mức thấp

    Honkai: Star Rail chạy đồ họa thấp (380.000 điểm AnTuTu) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của Honkai: Star Rail.
    • AnTuTu 380.000 ≥ 200.000 (ngưỡng cho thấp).
    • AnTuTu 380.000 thấp hơn mức 480.000 cần để lên trung bình.
  • Honor of Kings

    Chạy mức cao

    Honor of Kings chạy đồ họa cao thoải mái (380.000 điểm AnTuTu).

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Honor of Kings.
    • AnTuTu 380.000 ≥ 320.000 (ngưỡng cho cao).
    • AnTuTu 380.000 thấp hơn mức 720.000 cần để lên thi đấu.
    • Màn hình 90Hz thấp hơn mức 120Hz cần cho thi đấu.
  • Habbo

    Chạy mức thi đấu

    Habbo chạy ở cấu hình thi đấu (380.000 điểm AnTuTu, màn hình 90Hz) — phù hợp cho esports.

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Habbo.
    • AnTuTu 380.000 ≥ 300.000 (ngưỡng cho thi đấu).
  • Mobile Legends: Bang Bang

    Chạy mức cao

    Mobile Legends: Bang Bang chạy đồ họa cao thoải mái (380.000 điểm AnTuTu).

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Mobile Legends: Bang Bang.
    • AnTuTu 380.000 ≥ 350.000 (ngưỡng cho cao).
    • AnTuTu 380.000 thấp hơn mức 800.000 cần để lên thi đấu.
  • League of Legends: Wild Rift

    Chạy mức trung bình

    League of Legends: Wild Rift chạy đồ họa trung bình ổn định (380.000 điểm AnTuTu).

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 3 GB của League of Legends: Wild Rift.
    • AnTuTu 380.000 ≥ 250.000 (ngưỡng cho trung bình).
    • AnTuTu 380.000 thấp hơn mức 720.000 cần để lên cao.
  • Love and Deepspace

    Chạy mức thấp

    Love and Deepspace chạy đồ họa thấp (380.000 điểm AnTuTu) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.

    • 8 GB RAM — đạt mức tối thiểu 6 GB của Love and Deepspace.
    • AnTuTu 380.000 ≥ 380.000 (ngưỡng cho thấp).
    • AnTuTu 380.000 thấp hơn mức 700.000 cần để lên trung bình.
  • Standoff 2

    Chạy mức trung bình

    Standoff 2 chạy đồ họa trung bình ổn định (380.000 điểm AnTuTu).

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Standoff 2.
    • AnTuTu 380.000 ≥ 180.000 (ngưỡng cho trung bình).
    • AnTuTu 380.000 thấp hơn mức 450.000 cần để lên cao.
  • ARK: Ultimate Mobile

    Không chạy

    Với chipset Qualcomm SM4350 Snapdragon 480 5G và 8 GB RAM, ARK: Ultimate Mobile thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của ARK: Ultimate Mobile.
    • Chipset hạng low thấp hơn mức "high" cần để chạy ARK: Ultimate Mobile dù chỉ ở mức thấp.
  • Among Us

    Chạy mức cao

    Among Us chạy đồ họa cao thoải mái (380.000 điểm AnTuTu).

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2.1 GB của Among Us.
    • AnTuTu 380.000 ≥ 200.000 (ngưỡng cho cao).
    • AnTuTu 380.000 thấp hơn mức 400.000 cần để lên thi đấu.
  • Stardew Valley

    Chạy mức thi đấu

    Stardew Valley chạy ở cấu hình thi đấu (380.000 điểm AnTuTu, màn hình 90Hz) — phù hợp cho esports.

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Stardew Valley.
    • AnTuTu 380.000 ≥ 350.000 (ngưỡng cho thi đấu).
  • Wuthering Waves

    Chạy mức thấp

    Wuthering Waves chạy đồ họa thấp (380.000 điểm AnTuTu) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của Wuthering Waves.
    • AnTuTu 380.000 ≥ 200.000 (ngưỡng cho thấp).
    • AnTuTu 380.000 thấp hơn mức 500.000 cần để lên trung bình.
  • Zenless Zone Zero

    Không chạy

    Với chipset Qualcomm SM4350 Snapdragon 480 5G và 8 GB RAM, Zenless Zone Zero thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.

    • 8 GB RAM — đạt mức tối thiểu 8 GB của Zenless Zone Zero.
    • Chipset hạng low thấp hơn mức "high" cần để chạy Zenless Zone Zero dù chỉ ở mức thấp.
  • eFootball

    Chạy mức trung bình

    eFootball chạy đồ họa trung bình ổn định (380.000 điểm AnTuTu).

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của eFootball.
    • AnTuTu 380.000 ≥ 300.000 (ngưỡng cho trung bình).
    • AnTuTu 380.000 thấp hơn mức 600.000 cần để lên cao.

Phân tích theo trục

Đánh giá 0–20 theo từng hạng mục. Càng cao càng tốt cho game.

Màn hình

10/20
  • Màn hình 6.5" — kích thước thoải mái để chơi game.
  • 405 ppi — mật độ Full HD+ phù hợp với mọi game.
  • Màn hình 90Hz — 90fps trong Free Fire, COD Mobile và PUBG mang lợi thế thật trong những pha đấu súng nhanh.
  • 480 nits — có thể khó nhìn khi dùng ngoài trời.
  • Tấm nền IPS LCD — màu nhạt hơn OLED, không có lợi thế độ tương phản khi chơi game.
  • Không có lớp bảo vệ màn hình được công nhận (Gorilla / Ceramic / Dragontrail).

Hiệu năng

7/20
  • Chipset Qualcomm SM4350 Snapdragon 480 5G (dòng Snapdragon), sản xuất trên tiến trình 8nm — hạng low.
  • 8 GB RAM — thoải mái với mọi game hiện nay.
  • AnTuTu 380.000 — tầm trung cơ bản.
  • GPU: Adreno 619.

Pin & sạc

10/20
  • 5000 mAh — thời lượng gaming tiêu chuẩn, chơi thoải mái 5–7h.
  • 18W có dây — sạc cơ bản, cần kiên nhẫn.
  • Không có sạc không dây.

Kết nối

12/20
  • Hỗ trợ mạng 5G — độ trễ thấp hơn cho game online qua mạng di động.
  • Wi-Fi 5 — đủ dùng, nhưng có thể lag khi mạng đông thiết bị.
  • Bluetooth 5.1 — tốt cho tay cầm và tai nghe đời mới.
  • Cổng USB Type-C 2.0, OTG — tương thích với adapter và gamepad đời mới.
  • Có cổng tai nghe 3.5mm — dùng tai nghe có dây không cần dongle hay độ trễ Bluetooth.

Cảm biến

7/20
  • Không có con quay hồi chuyển riêng — các điều khiển dựa vào chuyển động có thể không hoạt động tốt.
  • Có cảm biến gia tốc — cần cho việc xoay màn hình và game giải trí.
  • Cảm biến vân tay (Fingerprint (side-mounted)) — đăng nhập nhanh vào game có liên kết tài khoản.
  • Không có nhận diện khuôn mặt.

Thiết kế & cầm nắm

6/20
  • 188 g — trọng lượng điển hình, chơi 1–2h không cấn tay.
  • Chưa có thông tin chất liệu khung máy.
  • Không có thông tin chống chịu (IP).
  • Ra mắt năm 2021 — thế hệ tầm trung, có thể đuối với game mới.
  • Độ dày 8.4 mm — dáng máy bình thường.

Thông số kỹ thuật

Màn hình

Kích thước
6.5"
Loại
IPS LCD
Độ phân giải
1080 x 2400
Mật độ điểm ảnh
405 ppi
Tần số quét
90 Hz
Độ sáng
480 nits

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm SM4350 Snapdragon 480 5G
Tiến trình
8 nm
CPU
Octa-core (2x2.0 GHz Kryo 460 & 6x1.8 GHz Kryo 460)
GPU
Adreno 619
Bộ nhớ
128GB 8GB RAM · 256GB 8GB RAM
AnTuTu
380.000

Pin

Dung lượng
5.000 mAh
Loại
Li-Po
Sạc nhanh (có dây)
18 W
Chi tiết
18W wired

Kết nối

5G
Có
Wi-Fi
Wi-Fi 5
Bluetooth
5.1
NFC
Có
USB
USB Type-C 2.0, OTG
Jack tai nghe
Có

Cảm biến & mở khóa

Con quay hồi chuyển
Không
Cảm biến gia tốc
Có
Cảm biến vân tay
Fingerprint (side-mounted)
Mở khóa khuôn mặt
Không
Danh sách đầy đủ
Fingerprint (side-mounted), accelerometer, proximity, compass

Thiết kế

Kích thước máy
162.9 x 74.7 x 8.4 mm (6.41 x 2.94 x 0.33 in)
Trọng lượng
188 g
SIM
Nano-SIM + Nano-SIM
Màu sắc
Black, White, Aurora

Camera

Camera chính
48 MP, f/1.8, 26mm (wide), 1/2.0", 0.8µm, PDAF Auxiliary lens
Camera selfie
8 MP, f/2.0, (wide)

Hệ thống

OS
Android 11, ColorOS 11.1
Ra mắt
2021, January 14
Tình trạng
Available. Released 2021, January 20
Giá (tham khảo)
About 260 EUR

Tóm tắt

Oppo A93 5G được Oppo ra mắt năm 2021 và đạt 49/100 trên Mobileverso cho game di động — tốt cho game giải trí. Chơi Free Fire ở mức cao. Màn hình là 6.5", IPS LCD, 90Hz, 405 ppi và 480 nit. Máy trang bị chip Qualcomm SM4350 Snapdragon 480 5G (tiến trình 8 nm), GPU Adreno 619 và 8 GB RAM và bộ nhớ 128 GB và 256 GB. Thời lượng pin đến từ pin 5.000 mAh và sạc 18W. Camera chính 48 MP, tiện cho streamer đăng gameplay kèm selfie. Kết nối: 5G, Wi-Fi 5, Bluetooth 5.1, NFC, USB Type-C 2.0, OTG. Máy nặng 188 g và có kích thước 162.9 x 74.7 x 8.4 mm. Xuất xưởng với Android 11, ColorOS 11.1. Với Free Fire, Oppo A93 5G chơi được ở mức cao — chạy đồ họa cao thoải mái (380.000 điểm AnTuTu). Ở các game phổ biến khác: Genshin Impact chơi được ở mức thấp; Call of Duty Mobile chơi được ở mức trung bình; PUBG Mobile chơi được ở mức trung bình. Kham được Free Fire, Brawl Stars và CoD Mobile ở mức trung bình, nhưng đuối với game nặng.

Cách tính Điểm chơi game▼

Điểm là trung bình có trọng số độ tương thích của máy với từng game trong 8 game được đánh giá. Mỗi game nhận một kết luận (0 đến 100) và một trọng số, và điểm cuối là trung bình của các điểm số đó.

  • Không chạy — 0 điểm
  • Chạy mức thấp — 25 điểm
  • Chạy mức trung bình — 55 điểm
  • Chạy mức cao — 80 điểm
  • Chạy mức thi đấu — 100 điểm

Game nặng (Genshin Impact, PUBG Mobile, CoD Mobile) có trọng số cao hơn game nhẹ (Subway Surfers, Brawl Stars), vì chạy được game nặng đã ngụ ý chạy được game nhẹ. Kết luận của mỗi game kết hợp chipset (tier hoặc AnTuTu thực tế), RAM tối thiểu, tần số quét màn hình và hệ điều hành.

GameKết luậnTrọng sốTính toán
Free Fire80× 1.5= 120.0
Subway Surfers100× 0.5= 50.0
Brawl Stars80× 0.8= 64.0
Roblox55× 1.2= 66.0
EA Sports FC Mobile55× 1.0= 55.0
Call of Duty Mobile55× 1.6= 88.0
PUBG Mobile55× 1.6= 88.0
Genshin Impact25× 1.8= 45.0
Fortnite25× 1.3= 32.5
Minecraft55× 0.7= 38.5
Pokémon GO55× 0.6= 33.0
Honkai: Star Rail25× 1.4= 35.0
Honor of Kings80× 1.0= 80.0
Habbo100× 0.3= 30.0
Mobile Legends: Bang Bang80× 1.0= 80.0
League of Legends: Wild Rift55× 1.0= 55.0
Love and Deepspace25× 0.8= 20.0
Standoff 255× 0.7= 38.5
ARK: Ultimate Mobile0× 1.0= 0.0
Among Us80× 0.4= 32.0
Stardew Valley100× 0.4= 40.0
Wuthering Waves25× 1.4= 35.0
Zenless Zone Zero0× 1.3= 0.0
eFootball55× 0.8= 44.0
Tổng24.11169.5
Điểm cuối (1169.5 ÷ 24.1)49/100

Các điện thoại Oppo tương tự khác

  • A17k

    2022 · Mediatek MT6765 Helio G35

    28
  • A17

    2022 · Mediatek MT6765 Helio G35

    29
  • A57e

    2022 · Mediatek MT6765G Helio G35

    29
  • A57s

    2022 · Mediatek MT6765G Helio G35

    29
  • A77 4G

    2022 · Mediatek MT6765G Helio G35

    29
  • A57 4G

    2022 · Mediatek MT6765G Helio G35

    29

Tìm điện thoại khác

Trước

Oppo A74 5G

Tiếp

Oppo A93s 5G