Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Điện thoại chơi gameOppo
Oppo R5s

Oppo R5s có tốt để chơi game không?

44

Điểm chơi game

Hạn chế khi chơi game

Tạo sensi cho điện thoại này

Độ tương thích theo game

Phân tích riêng từng game mobile chính ở Brazil — mức độ cho biết máy chạy ở cấu hình nào.

  • Free Fire

    Chạy mức cao

    Free Fire chạy đồ họa cao thoải mái (chipset mid).

    • 3 GB RAM — đạt mức tối thiểu 2 GB của Free Fire.
    • Chipset hạng mid (Qualcomm MSM8939 Snapdragon 615) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở cao.
    • AnTuTu 45.000 thấp hơn mức 500.000 cần để lên thi đấu.
    • Màn hình 60Hz thấp hơn mức 90Hz cần cho thi đấu.
  • Subway Surfers

    Chạy mức thi đấu

    Subway Surfers chạy ở cấu hình thi đấu (chipset mid, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.

    • 3 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 0.768 GB của Subway Surfers.
    • Chipset hạng mid (Qualcomm MSM8939 Snapdragon 615) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở thi đấu.
  • Brawl Stars

    Chạy mức cao

    Brawl Stars chạy đồ họa cao thoải mái (chipset mid).

    • 3 GB RAM — đạt mức tối thiểu 2 GB của Brawl Stars.
    • Chipset hạng mid (Qualcomm MSM8939 Snapdragon 615) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở cao.
    • AnTuTu 45.000 thấp hơn mức 500.000 cần để lên thi đấu.
  • Roblox

    Chạy mức cao

    Roblox chạy đồ họa cao thoải mái (chipset mid).

    • 3 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Roblox.
    • Chipset hạng mid (Qualcomm MSM8939 Snapdragon 615) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở cao.
    • AnTuTu 45.000 thấp hơn mức 850.000 cần để lên thi đấu.
  • EA Sports FC Mobile

    Chạy mức cao

    EA Sports FC Mobile chạy đồ họa cao thoải mái (chipset mid).

    • 3 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của EA Sports FC Mobile.
    • Chipset hạng mid (Qualcomm MSM8939 Snapdragon 615) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở cao.
    • AnTuTu 45.000 thấp hơn mức 900.000 cần để lên thi đấu.
  • Call of Duty Mobile

    Chạy mức trung bình

    Call of Duty Mobile chạy đồ họa trung bình ổn định (chipset mid).

    • 3 GB RAM — đạt mức tối thiểu 2 GB của Call of Duty Mobile.
    • Chipset hạng mid (Qualcomm MSM8939 Snapdragon 615) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở trung bình.
    • AnTuTu 45.000 thấp hơn mức 550.000 cần để lên cao.
  • PUBG Mobile

    Chạy mức trung bình

    PUBG Mobile chạy đồ họa trung bình ổn định (chipset mid).

    • 3 GB RAM — đạt mức tối thiểu 2 GB của PUBG Mobile.
    • Chipset hạng mid (Qualcomm MSM8939 Snapdragon 615) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở trung bình.
    • AnTuTu 45.000 thấp hơn mức 500.000 cần để lên cao.
  • Genshin Impact

    Không chạy

    RAM 3 GB thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà Genshin Impact yêu cầu.

    • 3 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà Genshin Impact yêu cầu.
  • Fortnite

    Không chạy

    RAM 3 GB thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà Fortnite yêu cầu.

    • 3 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà Fortnite yêu cầu.
  • Minecraft

    Chạy mức cao

    Minecraft chạy đồ họa cao thoải mái (chipset mid).

    • 3 GB RAM — đạt mức tối thiểu 2 GB của Minecraft.
    • Chipset hạng mid (Qualcomm MSM8939 Snapdragon 615) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở cao.
    • AnTuTu 45.000 thấp hơn mức 700.000 cần để lên thi đấu.
  • Pokémon GO

    Chạy mức cao

    Pokémon GO chạy đồ họa cao thoải mái (chipset mid).

    • 3 GB RAM — đạt mức tối thiểu 2 GB của Pokémon GO.
    • Chipset hạng mid (Qualcomm MSM8939 Snapdragon 615) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở cao.
    • AnTuTu 45.000 thấp hơn mức 830.000 cần để lên thi đấu.
  • Honkai: Star Rail

    Không chạy

    RAM 3 GB thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà Honkai: Star Rail yêu cầu.

    • 3 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà Honkai: Star Rail yêu cầu.
  • Honor of Kings

    Chạy mức cao

    Honor of Kings chạy đồ họa cao thoải mái (chipset mid).

    • 3 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Honor of Kings.
    • Chipset hạng mid (Qualcomm MSM8939 Snapdragon 615) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở cao.
    • AnTuTu 45.000 thấp hơn mức 720.000 cần để lên thi đấu.
    • Màn hình 60Hz thấp hơn mức 120Hz cần cho thi đấu.
  • Habbo

    Chạy mức thi đấu

    Habbo chạy ở cấu hình thi đấu (chipset mid, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.

    • 3 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Habbo.
    • Chipset hạng mid (Qualcomm MSM8939 Snapdragon 615) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở thi đấu.
  • Mobile Legends: Bang Bang

    Chạy mức cao

    Mobile Legends: Bang Bang chạy đồ họa cao thoải mái (chipset mid).

    • 3 GB RAM — đạt mức tối thiểu 2 GB của Mobile Legends: Bang Bang.
    • Chipset hạng mid (Qualcomm MSM8939 Snapdragon 615) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở cao.
    • AnTuTu 45.000 thấp hơn mức 800.000 cần để lên thi đấu.
    • Màn hình 60Hz thấp hơn mức 90Hz cần cho thi đấu.
  • League of Legends: Wild Rift

    Chạy mức trung bình

    League of Legends: Wild Rift chạy đồ họa trung bình ổn định (chipset mid).

    • 3 GB RAM — đạt mức tối thiểu 3 GB của League of Legends: Wild Rift.
    • Chipset hạng mid (Qualcomm MSM8939 Snapdragon 615) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở trung bình.
    • AnTuTu 45.000 thấp hơn mức 720.000 cần để lên cao.
  • Love and Deepspace

    Không chạy

    RAM 3 GB thấp hơn mức tối thiểu 6 GB mà Love and Deepspace yêu cầu.

    • 3 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 6 GB mà Love and Deepspace yêu cầu.
  • Standoff 2

    Chạy mức cao

    Standoff 2 chạy đồ họa cao thoải mái (chipset mid).

    • 3 GB RAM — đạt mức tối thiểu 2 GB của Standoff 2.
    • Chipset hạng mid (Qualcomm MSM8939 Snapdragon 615) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở cao.
    • AnTuTu 45.000 thấp hơn mức 900.000 cần để lên thi đấu.
    • Màn hình 60Hz thấp hơn mức 120Hz cần cho thi đấu.
  • ARK: Ultimate Mobile

    Không chạy

    RAM 3 GB thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà ARK: Ultimate Mobile yêu cầu.

    • 3 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà ARK: Ultimate Mobile yêu cầu.
  • Among Us

    Chạy mức thi đấu

    Among Us chạy ở cấu hình thi đấu (chipset mid, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.

    • 3 GB RAM — đạt mức tối thiểu 2.1 GB của Among Us.
    • Chipset hạng mid (Qualcomm MSM8939 Snapdragon 615) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở thi đấu.
  • Stardew Valley

    Chạy mức thi đấu

    Stardew Valley chạy ở cấu hình thi đấu (chipset mid, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.

    • 3 GB RAM — đạt mức tối thiểu 2 GB của Stardew Valley.
    • Chipset hạng mid (Qualcomm MSM8939 Snapdragon 615) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở thi đấu.
  • Wuthering Waves

    Không chạy

    RAM 3 GB thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà Wuthering Waves yêu cầu.

    • 3 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà Wuthering Waves yêu cầu.
  • Zenless Zone Zero

    Không chạy

    RAM 3 GB thấp hơn mức tối thiểu 8 GB mà Zenless Zone Zero yêu cầu.

    • 3 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 8 GB mà Zenless Zone Zero yêu cầu.
  • eFootball

    Không chạy

    RAM 3 GB thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà eFootball yêu cầu.

    • 3 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà eFootball yêu cầu.

Phân tích theo trục

Đánh giá 0–20 theo từng hạng mục. Càng cao càng tốt cho game.

Màn hình

7/20
  • Màn hình nhỏ 5.2" gây khó khi ngắm bắn và đọc bản đồ thu nhỏ.
  • 424 ppi — mật độ Full HD+ phù hợp với mọi game.
  • Chưa có thông tin tần số quét màn hình — có lẽ là 60Hz tiêu chuẩn.
  • Chưa có thông tin độ sáng tối đa của màn hình.
  • Tấm nền AMOLED cho màu đen sâu — lợi thế trong game có cảnh tối.
  • Kính Corning Gorilla Glass 3 giảm nguy cơ trầy xước màn hình khi dùng nhiều.

Hiệu năng

6/20
  • Chipset Qualcomm MSM8939 Snapdragon 615 (dòng Snapdragon), sản xuất trên tiến trình 28nm — hạng mid.
  • 3 GB RAM — chỉ chạy được game nhẹ (Free Fire, Subway, Brawl Stars).
  • AnTuTu 45.000 — điểm số điển hình của máy phổ thông.
  • GPU: Adreno 405.

Pin & sạc

3/20
  • 2000 mAh khá ít — sẽ phải sạc thường xuyên.
  • 20W có dây — sạc cơ bản, cần kiên nhẫn.
  • Không có sạc không dây.

Kết nối

2/20
  • Chỉ 4G LTE — không có lợi thế độ trễ của 5G khi ngoài Wi-Fi.
  • Không phát hiện chuẩn Wi-Fi — có lẽ là Wi-Fi 4 (n) hoặc thấp hơn.
  • Bluetooth 4.0 — cũ, có thể bị trễ với tai nghe gaming.
  • Cổng microUSB 2.0, OTG — hạn chế tương thích với phụ kiện hiện nay.
  • Không có cổng tai nghe 3.5mm — dùng tai nghe có dây cần adapter USB-C.

Cảm biến

4/20
  • Không có con quay hồi chuyển riêng — các điều khiển dựa vào chuyển động có thể không hoạt động tốt.
  • Có cảm biến gia tốc — cần cho việc xoay màn hình và game giải trí.
  • Không có cảm biến vân tay — chỉ đăng nhập bằng mật khẩu.
  • Không có nhận diện khuôn mặt.

Thiết kế & cầm nắm

8/20
  • Nặng 155 g — rất nhẹ, chơi lâu không mỏi tay.
  • Chưa có thông tin chất liệu khung máy.
  • Không có thông tin chống chịu (IP).
  • Ra mắt năm 2015 — đời cũ, phần cứng tản nhiệt đã lỗi thời.
  • Độ dày 4.9 mm — dáng mỏng, dễ cầm khi chơi lâu.

Thông số kỹ thuật

Màn hình

Kích thước
5.2"
Loại
AMOLED
Độ phân giải
1080 x 1920
Mật độ điểm ảnh
424 ppi
Kính bảo vệ
Corning Gorilla Glass 3

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm MSM8939 Snapdragon 615
Tiến trình
28 nm
CPU
Octa-core (4x1.7 GHz Cortex-A53 & 4x1.0 GHz Cortex-A53)
GPU
Adreno 405
Bộ nhớ
32GB 3GB RAM
AnTuTu
45.000

Pin

Dung lượng
2.000 mAh
Loại
Li-Po
Sạc nhanh (có dây)
20 W
Chi tiết
20W wired, 75% in 30 min

Kết nối

5G
Không
Wi-Fi
Wi-Fi 4
Bluetooth
4.0
NFC
Không
USB
microUSB 2.0, OTG
Jack tai nghe
Không

Cảm biến & mở khóa

Con quay hồi chuyển
Không
Cảm biến gia tốc
Có
Cảm biến vân tay
Không
Mở khóa khuôn mặt
Không
Danh sách đầy đủ
Accelerometer, proximity, compass

Thiết kế

Kích thước máy
148.9 x 74.5 x 4.9 mm (5.86 x 2.93 x 0.19 in)
Trọng lượng
155 g
SIM
Micro-SIM
Màu sắc
Gray

Camera

Camera chính
13 MP, AF
Camera selfie
5 MP

Hệ thống

OS
Android 4.4.4 (KitKat), ColorOS 2
Ra mắt
2015, August. Released 2015, August
Tình trạng
Discontinued
Giá (tham khảo)
About 200 EUR

Tóm tắt

Oppo R5s được Oppo ra mắt năm 2015 và đạt 44/100 trên Mobileverso cho game di động — hạn chế khi chơi game. Chơi Free Fire ở mức cao. Màn hình là 5.2", AMOLED và 424 ppi. Máy trang bị chip Qualcomm MSM8939 Snapdragon 615 (tiến trình 28 nm), GPU Adreno 405 và 3 GB RAM và 32 GB bộ nhớ. Thời lượng pin đến từ pin 2.000 mAh và sạc 20W. Camera chính 13 MP, tiện cho streamer đăng gameplay kèm selfie. Kết nối: Wi-Fi 4, Bluetooth 4.0, microUSB 2.0, OTG. Máy nặng 155 g và có kích thước 148.9 x 74.5 x 4.9 mm. Xuất xưởng với Android 4.4.4 (KitKat), ColorOS 2. Với Free Fire, Oppo R5s chơi được ở mức cao — chạy đồ họa cao thoải mái (chipset mid). Ở các game phổ biến khác: Genshin Impact không chơi được; Call of Duty Mobile chơi được ở mức trung bình; PUBG Mobile chơi được ở mức trung bình. Chơi được game nhẹ (Free Fire, Subway Surfers); game nặng giật hoặc không mở nổi.

Cách tính Điểm chơi game▼

Điểm là trung bình có trọng số độ tương thích của máy với từng game trong 8 game được đánh giá. Mỗi game nhận một kết luận (0 đến 100) và một trọng số, và điểm cuối là trung bình của các điểm số đó.

  • Không chạy — 0 điểm
  • Chạy mức thấp — 25 điểm
  • Chạy mức trung bình — 55 điểm
  • Chạy mức cao — 80 điểm
  • Chạy mức thi đấu — 100 điểm

Game nặng (Genshin Impact, PUBG Mobile, CoD Mobile) có trọng số cao hơn game nhẹ (Subway Surfers, Brawl Stars), vì chạy được game nặng đã ngụ ý chạy được game nhẹ. Kết luận của mỗi game kết hợp chipset (tier hoặc AnTuTu thực tế), RAM tối thiểu, tần số quét màn hình và hệ điều hành.

GameKết luậnTrọng sốTính toán
Free Fire80× 1.5= 120.0
Subway Surfers100× 0.5= 50.0
Brawl Stars80× 0.8= 64.0
Roblox80× 1.2= 96.0
EA Sports FC Mobile80× 1.0= 80.0
Call of Duty Mobile55× 1.6= 88.0
PUBG Mobile55× 1.6= 88.0
Genshin Impact0× 1.8= 0.0
Fortnite0× 1.3= 0.0
Minecraft80× 0.7= 56.0
Pokémon GO80× 0.6= 48.0
Honkai: Star Rail0× 1.4= 0.0
Honor of Kings80× 1.0= 80.0
Habbo100× 0.3= 30.0
Mobile Legends: Bang Bang80× 1.0= 80.0
League of Legends: Wild Rift55× 1.0= 55.0
Love and Deepspace0× 0.8= 0.0
Standoff 280× 0.7= 56.0
ARK: Ultimate Mobile0× 1.0= 0.0
Among Us100× 0.4= 40.0
Stardew Valley100× 0.4= 40.0
Wuthering Waves0× 1.4= 0.0
Zenless Zone Zero0× 1.3= 0.0
eFootball0× 0.8= 0.0
Tổng24.11071.0
Điểm cuối (1071.0 ÷ 24.1)44/100

Các điện thoại Oppo tương tự khác

  • F33 Pro

    2026 · Mediatek Dimensity 6360 Max

    55
  • F33

    2026 · Mediatek Dimensity 6360 Max

    55
  • A6s Pro (China)

    2026 · Mediatek Dimensity 6360 Max

    55
  • A6c

    2026 · UNISOC T7250

    64
  • A6k

    2026 · Mediatek Dimensity 6300

    55
  • K14

    2026 · Mediatek Dimensity 6300

    55

Tìm điện thoại khác

Trước

Oppo R1x

Tiếp

Oppo R7