
Oppo R9s Plus có tốt để chơi game không?
Điểm chơi game
Tốt cho game giải trí
Độ tương thích theo game
Phân tích riêng từng game mobile chính ở Brazil — mức độ cho biết máy chạy ở cấu hình nào.
Free Fire
Chạy mức caoFree Fire chạy đồ họa cao thoải mái (chipset mid).
- 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Free Fire.
- Chipset hạng mid (Qualcomm MSM8976 Pro Snapdragon 653) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở cao.
- Không có điểm AnTuTu trong dữ liệu — dùng hạng chipset để ước lượng. Kết quả thực tế có thể chênh 1 mức cao hơn hoặc thấp hơn.
- Chipset hạng mid thấp hơn mức "high" cần để lên thi đấu.
- Màn hình 60Hz thấp hơn mức 90Hz cần cho thi đấu.
Subway Surfers
Chạy mức thi đấuSubway Surfers chạy ở cấu hình thi đấu (chipset mid, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.
- 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 0.768 GB của Subway Surfers.
- Chipset hạng mid (Qualcomm MSM8976 Pro Snapdragon 653) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở thi đấu.
- Không có điểm AnTuTu trong dữ liệu — dùng hạng chipset để ước lượng. Kết quả thực tế có thể chênh 1 mức cao hơn hoặc thấp hơn.
Brawl Stars
Chạy mức caoBrawl Stars chạy đồ họa cao thoải mái (chipset mid).
- 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Brawl Stars.
- Chipset hạng mid (Qualcomm MSM8976 Pro Snapdragon 653) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở cao.
- Không có điểm AnTuTu trong dữ liệu — dùng hạng chipset để ước lượng. Kết quả thực tế có thể chênh 1 mức cao hơn hoặc thấp hơn.
- Chipset hạng mid thấp hơn mức "high" cần để lên thi đấu.
Roblox
Chạy mức caoRoblox chạy đồ họa cao thoải mái (chipset mid).
- 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Roblox.
- Chipset hạng mid (Qualcomm MSM8976 Pro Snapdragon 653) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở cao.
- Không có điểm AnTuTu trong dữ liệu — dùng hạng chipset để ước lượng. Kết quả thực tế có thể chênh 1 mức cao hơn hoặc thấp hơn.
- Chipset hạng mid thấp hơn mức "high" cần để lên thi đấu.
EA Sports FC Mobile
Chạy mức caoEA Sports FC Mobile chạy đồ họa cao thoải mái (chipset mid).
- 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của EA Sports FC Mobile.
- Chipset hạng mid (Qualcomm MSM8976 Pro Snapdragon 653) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở cao.
- Không có điểm AnTuTu trong dữ liệu — dùng hạng chipset để ước lượng. Kết quả thực tế có thể chênh 1 mức cao hơn hoặc thấp hơn.
- Chipset hạng mid thấp hơn mức "high" cần để lên thi đấu.
Call of Duty Mobile
Chạy mức trung bìnhCall of Duty Mobile chạy đồ họa trung bình ổn định (chipset mid).
- 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Call of Duty Mobile.
- Chipset hạng mid (Qualcomm MSM8976 Pro Snapdragon 653) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở trung bình.
- Không có điểm AnTuTu trong dữ liệu — dùng hạng chipset để ước lượng. Kết quả thực tế có thể chênh 1 mức cao hơn hoặc thấp hơn.
- Chipset hạng mid thấp hơn mức "high" cần để lên cao.
PUBG Mobile
Chạy mức trung bìnhPUBG Mobile chạy đồ họa trung bình ổn định (chipset mid).
- 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của PUBG Mobile.
- Chipset hạng mid (Qualcomm MSM8976 Pro Snapdragon 653) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở trung bình.
- Không có điểm AnTuTu trong dữ liệu — dùng hạng chipset để ước lượng. Kết quả thực tế có thể chênh 1 mức cao hơn hoặc thấp hơn.
- Chipset hạng mid thấp hơn mức "high" cần để lên cao.
Genshin Impact
Chạy mức thấpGenshin Impact chạy đồ họa thấp (chipset mid) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.
- 6 GB RAM — đạt mức tối thiểu 4 GB của Genshin Impact.
- Chipset hạng mid (Qualcomm MSM8976 Pro Snapdragon 653) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở thấp.
- Không có điểm AnTuTu trong dữ liệu — dùng hạng chipset để ước lượng. Kết quả thực tế có thể chênh 1 mức cao hơn hoặc thấp hơn.
- Chipset hạng mid thấp hơn mức "high" cần để lên trung bình.
Fortnite
Chạy mức trung bìnhFortnite chạy đồ họa trung bình ổn định (chipset mid).
- 6 GB RAM — đạt mức tối thiểu 4 GB của Fortnite.
- Chipset hạng mid (Qualcomm MSM8976 Pro Snapdragon 653) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở trung bình.
- Không có điểm AnTuTu trong dữ liệu — dùng hạng chipset để ước lượng. Kết quả thực tế có thể chênh 1 mức cao hơn hoặc thấp hơn.
- Chipset hạng mid thấp hơn mức "high" cần để lên cao.
Minecraft
Chạy mức caoMinecraft chạy đồ họa cao thoải mái (chipset mid).
- 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Minecraft.
- Chipset hạng mid (Qualcomm MSM8976 Pro Snapdragon 653) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở cao.
- Không có điểm AnTuTu trong dữ liệu — dùng hạng chipset để ước lượng. Kết quả thực tế có thể chênh 1 mức cao hơn hoặc thấp hơn.
- Chipset hạng mid thấp hơn mức "high" cần để lên thi đấu.
Pokémon GO
Chạy mức caoPokémon GO chạy đồ họa cao thoải mái (chipset mid).
- 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Pokémon GO.
- Chipset hạng mid (Qualcomm MSM8976 Pro Snapdragon 653) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở cao.
- Không có điểm AnTuTu trong dữ liệu — dùng hạng chipset để ước lượng. Kết quả thực tế có thể chênh 1 mức cao hơn hoặc thấp hơn.
- Chipset hạng mid thấp hơn mức "high" cần để lên thi đấu.
Honkai: Star Rail
Chạy mức thấpHonkai: Star Rail chạy đồ họa thấp (chipset mid) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.
- 6 GB RAM — đạt mức tối thiểu 4 GB của Honkai: Star Rail.
- Chipset hạng mid (Qualcomm MSM8976 Pro Snapdragon 653) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở thấp.
- Không có điểm AnTuTu trong dữ liệu — dùng hạng chipset để ước lượng. Kết quả thực tế có thể chênh 1 mức cao hơn hoặc thấp hơn.
- Chipset hạng mid thấp hơn mức "high" cần để lên trung bình.
Honor of Kings
Chạy mức caoHonor of Kings chạy đồ họa cao thoải mái (chipset mid).
- 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Honor of Kings.
- Chipset hạng mid (Qualcomm MSM8976 Pro Snapdragon 653) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở cao.
- Không có điểm AnTuTu trong dữ liệu — dùng hạng chipset để ước lượng. Kết quả thực tế có thể chênh 1 mức cao hơn hoặc thấp hơn.
- Chipset hạng mid thấp hơn mức "high" cần để lên thi đấu.
- Màn hình 60Hz thấp hơn mức 120Hz cần cho thi đấu.
Habbo
Chạy mức thi đấuHabbo chạy ở cấu hình thi đấu (chipset mid, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.
- 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Habbo.
- Chipset hạng mid (Qualcomm MSM8976 Pro Snapdragon 653) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở thi đấu.
- Không có điểm AnTuTu trong dữ liệu — dùng hạng chipset để ước lượng. Kết quả thực tế có thể chênh 1 mức cao hơn hoặc thấp hơn.
Mobile Legends: Bang Bang
Chạy mức caoMobile Legends: Bang Bang chạy đồ họa cao thoải mái (chipset mid).
- 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Mobile Legends: Bang Bang.
- Chipset hạng mid (Qualcomm MSM8976 Pro Snapdragon 653) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở cao.
- Không có điểm AnTuTu trong dữ liệu — dùng hạng chipset để ước lượng. Kết quả thực tế có thể chênh 1 mức cao hơn hoặc thấp hơn.
- Chipset hạng mid thấp hơn mức "high" cần để lên thi đấu.
- Màn hình 60Hz thấp hơn mức 90Hz cần cho thi đấu.
League of Legends: Wild Rift
Chạy mức trung bìnhLeague of Legends: Wild Rift chạy đồ họa trung bình ổn định (chipset mid).
- 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 3 GB của League of Legends: Wild Rift.
- Chipset hạng mid (Qualcomm MSM8976 Pro Snapdragon 653) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở trung bình.
- Không có điểm AnTuTu trong dữ liệu — dùng hạng chipset để ước lượng. Kết quả thực tế có thể chênh 1 mức cao hơn hoặc thấp hơn.
- Chipset hạng mid thấp hơn mức "high" cần để lên cao.
Love and Deepspace
Chạy mức thấpLove and Deepspace chạy đồ họa thấp (chipset mid) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.
- 6 GB RAM — đạt mức tối thiểu 6 GB của Love and Deepspace.
- Chipset hạng mid (Qualcomm MSM8976 Pro Snapdragon 653) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở thấp.
- Không có điểm AnTuTu trong dữ liệu — dùng hạng chipset để ước lượng. Kết quả thực tế có thể chênh 1 mức cao hơn hoặc thấp hơn.
- Chipset hạng mid thấp hơn mức "high" cần để lên trung bình.
Standoff 2
Chạy mức caoStandoff 2 chạy đồ họa cao thoải mái (chipset mid).
- 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Standoff 2.
- Chipset hạng mid (Qualcomm MSM8976 Pro Snapdragon 653) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở cao.
- Không có điểm AnTuTu trong dữ liệu — dùng hạng chipset để ước lượng. Kết quả thực tế có thể chênh 1 mức cao hơn hoặc thấp hơn.
- Chipset hạng mid thấp hơn mức "high" cần để lên thi đấu.
- Màn hình 60Hz thấp hơn mức 120Hz cần cho thi đấu.
ARK: Ultimate Mobile
Không chạyVới chipset Qualcomm MSM8976 Pro Snapdragon 653 và 6 GB RAM, ARK: Ultimate Mobile thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.
- 6 GB RAM — đạt mức tối thiểu 4 GB của ARK: Ultimate Mobile.
- Chipset hạng mid thấp hơn mức "high" cần để chạy ARK: Ultimate Mobile dù chỉ ở mức thấp.
Among Us
Chạy mức thi đấuAmong Us chạy ở cấu hình thi đấu (chipset mid, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.
- 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2.1 GB của Among Us.
- Chipset hạng mid (Qualcomm MSM8976 Pro Snapdragon 653) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở thi đấu.
- Không có điểm AnTuTu trong dữ liệu — dùng hạng chipset để ước lượng. Kết quả thực tế có thể chênh 1 mức cao hơn hoặc thấp hơn.
Stardew Valley
Chạy mức thi đấuStardew Valley chạy ở cấu hình thi đấu (chipset mid, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.
- 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Stardew Valley.
- Chipset hạng mid (Qualcomm MSM8976 Pro Snapdragon 653) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở thi đấu.
- Không có điểm AnTuTu trong dữ liệu — dùng hạng chipset để ước lượng. Kết quả thực tế có thể chênh 1 mức cao hơn hoặc thấp hơn.
Wuthering Waves
Chạy mức thấpWuthering Waves chạy đồ họa thấp (chipset mid) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.
- 6 GB RAM — đạt mức tối thiểu 4 GB của Wuthering Waves.
- Chipset hạng mid (Qualcomm MSM8976 Pro Snapdragon 653) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở thấp.
- Không có điểm AnTuTu trong dữ liệu — dùng hạng chipset để ước lượng. Kết quả thực tế có thể chênh 1 mức cao hơn hoặc thấp hơn.
- Chipset hạng mid thấp hơn mức "high" cần để lên trung bình.
Zenless Zone Zero
Không chạyRAM 6 GB thấp hơn mức tối thiểu 8 GB mà Zenless Zone Zero yêu cầu.
- 6 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 8 GB mà Zenless Zone Zero yêu cầu.
eFootball
Chạy mức trung bìnheFootball chạy đồ họa trung bình ổn định (chipset mid).
- 6 GB RAM — đạt mức tối thiểu 4 GB của eFootball.
- Chipset hạng mid (Qualcomm MSM8976 Pro Snapdragon 653) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở trung bình.
- Không có điểm AnTuTu trong dữ liệu — dùng hạng chipset để ước lượng. Kết quả thực tế có thể chênh 1 mức cao hơn hoặc thấp hơn.
- Chipset hạng mid thấp hơn mức "high" cần để lên cao.
Phân tích theo trục
Đánh giá 0–20 theo từng hạng mục. Càng cao càng tốt cho game.
Màn hình
7/20- Màn hình nhỏ gọn 6" — ít chỗ cho các HUD trong game FPS.
- 367 ppi — HD cơ bản, chơi được nhưng vân bề mặt mất chi tiết.
- Chưa có thông tin tần số quét màn hình — có lẽ là 60Hz tiêu chuẩn.
- Chưa có thông tin độ sáng tối đa của màn hình.
- Tấm nền AMOLED cho màu đen sâu — lợi thế trong game có cảnh tối.
- Kính Corning Gorilla Glass 5 giảm nguy cơ trầy xước màn hình khi dùng nhiều.
Hiệu năng
7/20- Chipset Qualcomm MSM8976 Pro Snapdragon 653 (dòng Snapdragon), sản xuất trên tiến trình 28nm — hạng mid.
- 6 GB RAM — đáp ứng mọi game phổ biến ở mức trung bình/cao.
- Không có điểm AnTuTu tham chiếu — dùng hạng chipset.
- GPU: Adreno 510.
Pin & sạc
6/20- 4000 mAh — dung lượng ổn, nhưng chỉ trụ 3–4h với game nặng.
- 20W có dây — sạc cơ bản, cần kiên nhẫn.
- Không có sạc không dây.
Kết nối
4/20- Chỉ 4G LTE — không có lợi thế độ trễ của 5G khi ngoài Wi-Fi.
- Wi-Fi 5 — đủ dùng, nhưng có thể lag khi mạng đông thiết bị.
- Bluetooth 4.1 — cũ, có thể bị trễ với tai nghe gaming.
- Cổng microUSB 2.0, OTG — hạn chế tương thích với phụ kiện hiện nay.
- Có cổng tai nghe 3.5mm — dùng tai nghe có dây không cần dongle hay độ trễ Bluetooth.
Cảm biến
17/20- Có con quay hồi chuyển — bật điều khiển bằng chuyển động (ngắm trong FPS, lái trong game đua xe).
- Có cảm biến gia tốc — cần cho việc xoay màn hình và game giải trí.
- Cảm biến vân tay (Fingerprint (front-mounted)) — đăng nhập nhanh vào game có liên kết tài khoản.
- Không có nhận diện khuôn mặt.
Thiết kế & cầm nắm
7/20- Nặng 185 g — nhẹ cho những phiên chơi dài.
- Chưa có thông tin chất liệu khung máy.
- Không có thông tin chống chịu (IP).
- Ra mắt năm 2016 — đời cũ, phần cứng tản nhiệt đã lỗi thời.
- Độ dày 7.4 mm — dáng mỏng, dễ cầm khi chơi lâu.
Thông số kỹ thuật
Màn hình
- Kích thước
- 6"
- Loại
- AMOLED
- Độ phân giải
- 1080 x 1920
- Mật độ điểm ảnh
- 367 ppi
- Kính bảo vệ
- Corning Gorilla Glass 5
Hiệu năng
- Chipset
- Qualcomm MSM8976 Pro Snapdragon 653
- Tiến trình
- 28 nm
- CPU
- Octa-core (4x1.95 GHz Cortex-A72 & 4x1.44 GHz Cortex-A53)
- GPU
- Adreno 510
- Bộ nhớ
- 64GB 6GB RAM
Pin
- Dung lượng
- 4.000 mAh
- Loại
- Li-Po
- Sạc nhanh (có dây)
- 20 W
- Chi tiết
- 20W wired
Kết nối
- 5G
- Không
- Wi-Fi
- Wi-Fi 5
- Bluetooth
- 4.1
- NFC
- Có
- USB
- microUSB 2.0, OTG
- Jack tai nghe
- Có
Cảm biến & mở khóa
- Con quay hồi chuyển
- Có
- Cảm biến gia tốc
- Có
- Cảm biến vân tay
- Fingerprint (front-mounted)
- Mở khóa khuôn mặt
- Không
- Danh sách đầy đủ
- Fingerprint (front-mounted), accelerometer, gyro, proximity, compass
Thiết kế
- Kích thước máy
- 163.6 x 80.8 x 7.4 mm (6.44 x 3.18 x 0.29 in)
- Trọng lượng
- 185 g
- SIM
- Nano-SIM + Nano-SIM
- Màu sắc
- Black, Gold, Rose Gold
Camera
- Camera chính
- 16 MP, f/1.7, 1/2.8", 1.12µm, dual pixel PDAF, OIS
- Camera selfie
- 16 MP, f/2.0, 26mm (wide), 1/3.06", 1.0µm
Hệ thống
- OS
- Android 6.1 (Marshmallow), ColorOS 3
- Ra mắt
- 2016, October. Released 2016, December
- Tình trạng
- Discontinued
- Giá (tham khảo)
- About 570 EUR
Tóm tắt
Oppo R9s Plus được Oppo ra mắt năm 2016 và đạt 55/100 trên Mobileverso cho game di động — tốt cho game giải trí. Chơi Free Fire ở mức cao. Màn hình là 6", AMOLED và 367 ppi. Máy trang bị chip Qualcomm MSM8976 Pro Snapdragon 653 (tiến trình 28 nm), GPU Adreno 510 và 6 GB RAM và 64 GB bộ nhớ. Thời lượng pin đến từ pin 4.000 mAh và sạc 20W. Camera chính 16 MP, tiện cho streamer đăng gameplay kèm selfie. Kết nối: Wi-Fi 5, Bluetooth 4.1, NFC, microUSB 2.0, OTG. Có con quay hồi chuyển — tốt cho ngắm bằng chuyển động trong game bắn súng và đánh lái trong game đua xe. Máy nặng 185 g và có kích thước 163.6 x 80.8 x 7.4 mm. Xuất xưởng với Android 6.1 (Marshmallow), ColorOS 3. Với Free Fire, Oppo R9s Plus chơi được ở mức cao — chạy đồ họa cao thoải mái (chipset mid). Ở các game phổ biến khác: Genshin Impact chơi được ở mức thấp; Call of Duty Mobile chơi được ở mức trung bình; PUBG Mobile chơi được ở mức trung bình. Kham được Free Fire, Brawl Stars và CoD Mobile ở mức trung bình, nhưng đuối với game nặng.
Cách tính Điểm chơi game
Điểm là trung bình có trọng số độ tương thích của máy với từng game trong 8 game được đánh giá. Mỗi game nhận một kết luận (0 đến 100) và một trọng số, và điểm cuối là trung bình của các điểm số đó.
- Không chạy — 0 điểm
- Chạy mức thấp — 25 điểm
- Chạy mức trung bình — 55 điểm
- Chạy mức cao — 80 điểm
- Chạy mức thi đấu — 100 điểm
Game nặng (Genshin Impact, PUBG Mobile, CoD Mobile) có trọng số cao hơn game nhẹ (Subway Surfers, Brawl Stars), vì chạy được game nặng đã ngụ ý chạy được game nhẹ. Kết luận của mỗi game kết hợp chipset (tier hoặc AnTuTu thực tế), RAM tối thiểu, tần số quét màn hình và hệ điều hành.
| Game | Kết luận | Trọng số | Tính toán |
|---|---|---|---|
| Free Fire | 80 | × 1.5 | = 120.0 |
| Subway Surfers | 100 | × 0.5 | = 50.0 |
| Brawl Stars | 80 | × 0.8 | = 64.0 |
| Roblox | 80 | × 1.2 | = 96.0 |
| EA Sports FC Mobile | 80 | × 1.0 | = 80.0 |
| Call of Duty Mobile | 55 | × 1.6 | = 88.0 |
| PUBG Mobile | 55 | × 1.6 | = 88.0 |
| Genshin Impact | 25 | × 1.8 | = 45.0 |
| Fortnite | 55 | × 1.3 | = 71.5 |
| Minecraft | 80 | × 0.7 | = 56.0 |
| Pokémon GO | 80 | × 0.6 | = 48.0 |
| Honkai: Star Rail | 25 | × 1.4 | = 35.0 |
| Honor of Kings | 80 | × 1.0 | = 80.0 |
| Habbo | 100 | × 0.3 | = 30.0 |
| Mobile Legends: Bang Bang | 80 | × 1.0 | = 80.0 |
| League of Legends: Wild Rift | 55 | × 1.0 | = 55.0 |
| Love and Deepspace | 25 | × 0.8 | = 20.0 |
| Standoff 2 | 80 | × 0.7 | = 56.0 |
| ARK: Ultimate Mobile | 0 | × 1.0 | = 0.0 |
| Among Us | 100 | × 0.4 | = 40.0 |
| Stardew Valley | 100 | × 0.4 | = 40.0 |
| Wuthering Waves | 25 | × 1.4 | = 35.0 |
| Zenless Zone Zero | 0 | × 1.3 | = 0.0 |
| eFootball | 55 | × 0.8 | = 44.0 |
| Tổng | 24.1 | 1321.5 | |
| Điểm cuối (1321.5 ÷ 24.1) | 55/100 | ||
Các điện thoại Oppo tương tự khác
Tìm điện thoại khác
Trước
Oppo R9s
Tiếp
Oppo A31 (2015)






