Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Điện thoại chơi gameOppo
Oppo Reno14

Oppo Reno14 có tốt để chơi game không?

97

Điểm chơi game

Tuyệt vời để chơi game

Tạo sensi cho điện thoại này

Độ tương thích theo game

Phân tích riêng từng game mobile chính ở Brazil — mức độ cho biết máy chạy ở cấu hình nào.

  • Free Fire

    Chạy mức thi đấu

    Free Fire chạy ở cấu hình thi đấu (1.500.000 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.

    • 16 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Free Fire.
    • AnTuTu 1.500.000 ≥ 500.000 (ngưỡng cho thi đấu).
    • Màn hình 120Hz đạt mức tối thiểu 90Hz cho thi đấu.
  • Subway Surfers

    Chạy mức thi đấu

    Subway Surfers chạy ở cấu hình thi đấu (1.500.000 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.

    • 16 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 0.768 GB của Subway Surfers.
    • AnTuTu 1.500.000 ≥ 300.000 (ngưỡng cho thi đấu).
  • Brawl Stars

    Chạy mức thi đấu

    Brawl Stars chạy ở cấu hình thi đấu (1.500.000 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.

    • 16 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Brawl Stars.
    • AnTuTu 1.500.000 ≥ 500.000 (ngưỡng cho thi đấu).
    • Màn hình 120Hz đạt mức tối thiểu 60Hz cho thi đấu.
  • Roblox

    Chạy mức thi đấu

    Roblox chạy ở cấu hình thi đấu (1.500.000 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.

    • 16 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Roblox.
    • AnTuTu 1.500.000 ≥ 850.000 (ngưỡng cho thi đấu).
  • EA Sports FC Mobile

    Chạy mức thi đấu

    EA Sports FC Mobile chạy ở cấu hình thi đấu (1.500.000 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.

    • 16 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của EA Sports FC Mobile.
    • AnTuTu 1.500.000 ≥ 900.000 (ngưỡng cho thi đấu).
    • Màn hình 120Hz đạt mức tối thiểu 60Hz cho thi đấu.
  • Call of Duty Mobile

    Chạy mức thi đấu

    Call of Duty Mobile chạy ở cấu hình thi đấu (1.500.000 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.

    • 16 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Call of Duty Mobile.
    • AnTuTu 1.500.000 ≥ 1.000.000 (ngưỡng cho thi đấu).
    • Màn hình 120Hz đạt mức tối thiểu 90Hz cho thi đấu.
  • PUBG Mobile

    Chạy mức thi đấu

    PUBG Mobile chạy ở cấu hình thi đấu (1.500.000 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.

    • 16 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của PUBG Mobile.
    • AnTuTu 1.500.000 ≥ 1.400.000 (ngưỡng cho thi đấu).
    • Màn hình 120Hz đạt mức tối thiểu 90Hz cho thi đấu.
  • Genshin Impact

    Chạy mức cao

    Genshin Impact chạy đồ họa cao thoải mái (1.500.000 điểm AnTuTu).

    • 16 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của Genshin Impact.
    • AnTuTu 1.500.000 ≥ 1.000.000 (ngưỡng cho cao).
    • AnTuTu 1.500.000 thấp hơn mức 1.700.000 cần để lên thi đấu.
  • Fortnite

    Chạy mức thi đấu

    Fortnite chạy ở cấu hình thi đấu (1.500.000 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.

    • 16 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của Fortnite.
    • AnTuTu 1.500.000 ≥ 1.500.000 (ngưỡng cho thi đấu).
    • Màn hình 120Hz đạt mức tối thiểu 60Hz cho thi đấu.
  • Minecraft

    Chạy mức thi đấu

    Minecraft chạy ở cấu hình thi đấu (1.500.000 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.

    • 16 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Minecraft.
    • AnTuTu 1.500.000 ≥ 700.000 (ngưỡng cho thi đấu).
  • Pokémon GO

    Chạy mức thi đấu

    Pokémon GO chạy ở cấu hình thi đấu (1.500.000 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.

    • 16 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Pokémon GO.
    • AnTuTu 1.500.000 ≥ 830.000 (ngưỡng cho thi đấu).
  • Honkai: Star Rail

    Chạy mức thi đấu

    Honkai: Star Rail chạy ở cấu hình thi đấu (1.500.000 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.

    • 16 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của Honkai: Star Rail.
    • AnTuTu 1.500.000 ≥ 1.300.000 (ngưỡng cho thi đấu).
  • Honor of Kings

    Chạy mức thi đấu

    Honor of Kings chạy ở cấu hình thi đấu (1.500.000 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.

    • 16 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Honor of Kings.
    • AnTuTu 1.500.000 ≥ 720.000 (ngưỡng cho thi đấu).
    • Màn hình 120Hz đạt mức tối thiểu 120Hz cho thi đấu.
  • Habbo

    Chạy mức thi đấu

    Habbo chạy ở cấu hình thi đấu (1.500.000 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.

    • 16 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Habbo.
    • AnTuTu 1.500.000 ≥ 300.000 (ngưỡng cho thi đấu).
  • Mobile Legends: Bang Bang

    Chạy mức thi đấu

    Mobile Legends: Bang Bang chạy ở cấu hình thi đấu (1.500.000 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.

    • 16 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Mobile Legends: Bang Bang.
    • AnTuTu 1.500.000 ≥ 800.000 (ngưỡng cho thi đấu).
    • Màn hình 120Hz đạt mức tối thiểu 90Hz cho thi đấu.
  • League of Legends: Wild Rift

    Chạy mức thi đấu

    League of Legends: Wild Rift chạy ở cấu hình thi đấu (1.500.000 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.

    • 16 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 3 GB của League of Legends: Wild Rift.
    • AnTuTu 1.500.000 ≥ 1.100.000 (ngưỡng cho thi đấu).
    • Màn hình 120Hz đạt mức tối thiểu 120Hz cho thi đấu.
  • Love and Deepspace

    Chạy mức thi đấu

    Love and Deepspace chạy ở cấu hình thi đấu (1.500.000 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.

    • 16 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 6 GB của Love and Deepspace.
    • AnTuTu 1.500.000 ≥ 1.500.000 (ngưỡng cho thi đấu).
  • Standoff 2

    Chạy mức thi đấu

    Standoff 2 chạy ở cấu hình thi đấu (1.500.000 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.

    • 16 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Standoff 2.
    • AnTuTu 1.500.000 ≥ 900.000 (ngưỡng cho thi đấu).
    • Màn hình 120Hz đạt mức tối thiểu 120Hz cho thi đấu.
  • ARK: Ultimate Mobile

    Chạy mức cao

    ARK: Ultimate Mobile chạy đồ họa cao thoải mái (1.500.000 điểm AnTuTu).

    • 16 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của ARK: Ultimate Mobile.
    • AnTuTu 1.500.000 ≥ 1.500.000 (ngưỡng cho cao).
    • AnTuTu 1.500.000 thấp hơn mức 1.900.000 cần để lên thi đấu.
  • Among Us

    Chạy mức thi đấu

    Among Us chạy ở cấu hình thi đấu (1.500.000 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.

    • 16 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2.1 GB của Among Us.
    • AnTuTu 1.500.000 ≥ 400.000 (ngưỡng cho thi đấu).
  • Stardew Valley

    Chạy mức thi đấu

    Stardew Valley chạy ở cấu hình thi đấu (1.500.000 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.

    • 16 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Stardew Valley.
    • AnTuTu 1.500.000 ≥ 350.000 (ngưỡng cho thi đấu).
  • Wuthering Waves

    Chạy mức thi đấu

    Wuthering Waves chạy ở cấu hình thi đấu (1.500.000 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.

    • 16 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của Wuthering Waves.
    • AnTuTu 1.500.000 ≥ 1.500.000 (ngưỡng cho thi đấu).
  • Zenless Zone Zero

    Chạy mức cao

    Zenless Zone Zero chạy đồ họa cao thoải mái (1.500.000 điểm AnTuTu).

    • 16 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 8 GB của Zenless Zone Zero.
    • AnTuTu 1.500.000 ≥ 1.400.000 (ngưỡng cho cao).
    • AnTuTu 1.500.000 thấp hơn mức 1.900.000 cần để lên thi đấu.
  • eFootball

    Chạy mức thi đấu

    eFootball chạy ở cấu hình thi đấu (1.500.000 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.

    • 16 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của eFootball.
    • AnTuTu 1.500.000 ≥ 1.000.000 (ngưỡng cho thi đấu).
    • Màn hình 120Hz đạt mức tối thiểu 60Hz cho thi đấu.

Phân tích theo trục

Đánh giá 0–20 theo từng hạng mục. Càng cao càng tốt cho game.

Màn hình

17/20
  • Màn hình 6.59" — kích thước thoải mái để chơi game.
  • Mật độ 460 ppi cho hình ảnh sắc nét ở độ phân giải cao.
  • 120Hz — bật 120fps trong PUBG/CoD Mobile trên các chipset tương thích.
  • 600 nits — nhìn rõ trong môi trường sáng.
  • Tấm nền AMOLED cho màu đen sâu — lợi thế trong game có cảnh tối.
  • Kính Corning Gorilla Glass 7i or Crystal Shield Glass giảm nguy cơ trầy xước màn hình khi dùng nhiều.

Hiệu năng

18/20
  • Chipset Mediatek Dimensity 8350 (dòng Dimensity), sản xuất trên tiến trình 4nm — hạng high.
  • 16 GB RAM — dư dả thoải mái, mở mọi game không cần tải lại.
  • AnTuTu 1.500.000 — hiệu năng flagship đỉnh cao.
  • GPU: Mali G615-MC6.

Pin & sạc

16/20
  • Pin khủng 6000 mAh — chơi lâu không cần sạc.
  • 80W có dây — sạc nhanh lý tưởng để chơi tiếp sớm.
  • Không có sạc không dây.

Kết nối

13/20
  • Hỗ trợ mạng 5G — độ trễ thấp hơn cho game online qua mạng di động.
  • Wi-Fi 5 — đủ dùng, nhưng có thể lag khi mạng đông thiết bị.
  • Bluetooth 5.4 — ghép tai nghe gaming với độ trễ thấp.
  • Cổng USB Type-C 2.0, OTG — tương thích với adapter và gamepad đời mới.
  • Không có cổng tai nghe 3.5mm — dùng tai nghe có dây cần adapter USB-C.

Cảm biến

17/20
  • Có con quay hồi chuyển — bật điều khiển bằng chuyển động (ngắm trong FPS, lái trong game đua xe).
  • Có cảm biến gia tốc — cần cho việc xoay màn hình và game giải trí.
  • Cảm biến vân tay (Fingerprint (under display) — đăng nhập nhanh vào game có liên kết tài khoản.
  • Không có nhận diện khuôn mặt.

Thiết kế & cầm nắm

13/20
  • 187 g — trọng lượng điển hình, chơi 1–2h không cấn tay.
  • Khung glass front (gorilla glass 7i) — tản nhiệt tốt hơn nhựa.
  • Không có chứng nhận IP chống nước/bụi.
  • Ra mắt năm 2025 — kiến trúc tản nhiệt hiện đại, vòng đời cập nhật dài.
  • Độ dày 7.3 mm — dáng mỏng, dễ cầm khi chơi lâu.

Thông số kỹ thuật

Màn hình

Kích thước
6.59"
Loại
AMOLED
Độ phân giải
1256 x 2760
Mật độ điểm ảnh
460 ppi
Tần số quét
120 Hz
Độ sáng
600 nits
Kính bảo vệ
Corning Gorilla Glass 7i or Crystal Shield Glass

Hiệu năng

Chipset
Mediatek Dimensity 8350
Tiến trình
4 nm
CPU
Octa-core (1x3.35 GHz Cortex-A715 & 3x3.20 GHz Cortex-A715 & 4x2.20 GHz Cortex-A510)
GPU
Mali G615-MC6
Bộ nhớ
256GB 8GB RAM · 256GB 12GB RAM · 256GB 16GB RAM · 512GB 12GB RAM · 512GB 16GB RAM · 1TB 16GB RAM
AnTuTu
1.500.000

Pin

Dung lượng
6.000 mAh
Sạc nhanh (có dây)
80 W
Chi tiết
80W wired, 13.5W PD, 33W PPS Reverse wired

Kết nối

5G
Có
Wi-Fi
Wi-Fi 5
Bluetooth
5.4
NFC
Có
USB
USB Type-C 2.0, OTG
Jack tai nghe
Không

Cảm biến & mở khóa

Con quay hồi chuyển
Có
Cảm biến gia tốc
Có
Cảm biến vân tay
Fingerprint (under display
Mở khóa khuôn mặt
Không
Danh sách đầy đủ
Fingerprint (under display, optical), accelerometer, gyro, proximity, compass

Thiết kế

Kích thước máy
157.9 x 74.7 x 7.3 mm (6.22 x 2.94 x 0.29 in)
Trọng lượng
187 g
Chất liệu
Glass front (Gorilla Glass 7i), aluminum frame, glass back
SIM
· Nano-SIM + Nano-SIM + eSIM (max 2 at a time)· Nano-SIM + Nano-SIM
Màu sắc
Tranquil Green (Forest Green), Brilliant White (Pearl White), Black, Green

Camera

Camera chính
50 MP, f/1.8, 26mm (wide), PDAF, OIS 50 MP, f/2.8, 80mm (telephoto), PDAF, OIS, 3.5x optical zoom 8 MP, f/2.2, 15mm, 116˚ (ultrawide), 1/4.0", 1.12µm, AF
Camera selfie
50 MP, f/2.0, 21mm (wide), AF

Hệ thống

OS
Android 15, ColorOS 15
Ra mắt
2025, May 15
Tình trạng
Available. Released 2025, May 23
Giá (tham khảo)
£ 505.00

Tóm tắt

Oppo Reno14 được Oppo ra mắt năm 2025 và đạt 97/100 trên Mobileverso cho game di động — tuyệt vời để chơi game. Chơi Free Fire ở mức thi đấu. Màn hình là 6.59", AMOLED, 120Hz, 460 ppi và 600 nit. Máy trang bị chip Mediatek Dimensity 8350 (tiến trình 4 nm), GPU Mali G615-MC6 và tùy chọn RAM 8, 12, 16 GB và bộ nhớ 256 GB, 512 GB và 1 TB. Thời lượng pin đến từ pin 6.000 mAh và sạc 80W. Camera chính 50 MP, tiện cho streamer đăng gameplay kèm selfie. Kết nối: 5G, Wi-Fi 5, Bluetooth 5.4, NFC, USB Type-C 2.0, OTG. Có con quay hồi chuyển — tốt cho ngắm bằng chuyển động trong game bắn súng và đánh lái trong game đua xe. Máy nặng 187 g và có kích thước 157.9 x 74.7 x 7.3 mm. Xuất xưởng với Android 15, ColorOS 15. Với Free Fire, Oppo Reno14 chơi được ở mức thi đấu — chạy ở cấu hình thi đấu (1.500.000 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports. Ở các game phổ biến khác: Genshin Impact chơi được ở mức cao; Call of Duty Mobile chơi được ở mức thi đấu; PUBG Mobile chơi được ở mức thi đấu. Hàng đầu — chơi Genshin Impact, PUBG và CoD Mobile ở mức cao rất nhẹ nhàng.

Cách tính Điểm chơi game▼

Điểm là trung bình có trọng số độ tương thích của máy với từng game trong 8 game được đánh giá. Mỗi game nhận một kết luận (0 đến 100) và một trọng số, và điểm cuối là trung bình của các điểm số đó.

  • Không chạy — 0 điểm
  • Chạy mức thấp — 25 điểm
  • Chạy mức trung bình — 55 điểm
  • Chạy mức cao — 80 điểm
  • Chạy mức thi đấu — 100 điểm

Game nặng (Genshin Impact, PUBG Mobile, CoD Mobile) có trọng số cao hơn game nhẹ (Subway Surfers, Brawl Stars), vì chạy được game nặng đã ngụ ý chạy được game nhẹ. Kết luận của mỗi game kết hợp chipset (tier hoặc AnTuTu thực tế), RAM tối thiểu, tần số quét màn hình và hệ điều hành.

GameKết luậnTrọng sốTính toán
Free Fire100× 1.5= 150.0
Subway Surfers100× 0.5= 50.0
Brawl Stars100× 0.8= 80.0
Roblox100× 1.2= 120.0
EA Sports FC Mobile100× 1.0= 100.0
Call of Duty Mobile100× 1.6= 160.0
PUBG Mobile100× 1.6= 160.0
Genshin Impact80× 1.8= 144.0
Fortnite100× 1.3= 130.0
Minecraft100× 0.7= 70.0
Pokémon GO100× 0.6= 60.0
Honkai: Star Rail100× 1.4= 140.0
Honor of Kings100× 1.0= 100.0
Habbo100× 0.3= 30.0
Mobile Legends: Bang Bang100× 1.0= 100.0
League of Legends: Wild Rift100× 1.0= 100.0
Love and Deepspace100× 0.8= 80.0
Standoff 2100× 0.7= 70.0
ARK: Ultimate Mobile80× 1.0= 80.0
Among Us100× 0.4= 40.0
Stardew Valley100× 0.4= 40.0
Wuthering Waves100× 1.4= 140.0
Zenless Zone Zero80× 1.3= 104.0
eFootball100× 0.8= 80.0
Tổng24.12328.0
Điểm cuối (2328.0 ÷ 24.1)97/100

Các điện thoại Oppo tương tự khác

  • K15 Pro

    2026 · Mediatek Dimensity 8500 Super

    78
  • Reno15 Pro (India)

    2026 · Mediatek Dimensity 8450

    78
  • Reno15 Pro Mini

    2026 · Mediatek Dimensity 8450

    97
  • Reno15 Pro Max

    2026 · Mediatek Dimensity 8450

    78
  • Reno15 Pro

    2026 · Mediatek Dimensity 8450

    97
  • Reno15

    2026 · Qualcomm SM7750-AB Snapdragon 7 Gen 4

    87

Tìm điện thoại khác

Trước

Oppo Reno13 F 4G

Tiếp

Oppo Reno14 F